Trắc nghiệm Chương 2 - Lịch sử văn minh thế giới - Ấn Độ

Tổng hợp các câu hỏi trắc nghiệm chương 2 Văn minh Ấn Độ. Bộ đề bao quát đầy đủ kiến thức về địa lý, lịch sử, văn học (Vêđa, sử thi), nghệ thuật kiến trúc đá và các tôn giáo lớn như Ấn Độ giáo, Phật giáo. Giúp sinh viên nắm vững thuyết luân hồi, chế độ đẳng cấp và các thành tựu khoa học tự nhiên của Ấn Độ cổ trung đại.

Từ khoá: Trắc nghiệm Văn minh Ấn Độ Lịch sử văn minh thế giới chương 2 Sử thi Mahabharata và Ramayana Chế độ đẳng cấp Varna Tứ diệu đế Kiến trúc chùa hang Ajanta Văn minh lưu vực sông Ấn

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đặc điểm địa lý nào sau đây đóng vai trò là rào cản tự nhiên giúp bảo vệ bán đảo Ấn Độ ở các mặt phía Bắc?
A.  
Dãy núi Vinđya
B.  
Cao nguyên Đêcan
C.  
Dãy núi Himalaya
D.  
Lưu vực sông Ấn
Câu 2: 0.25 điểm
Ở miền Bắc Ấn Độ, con sông nào được người dân từ xưa coi là dòng sông thiêng và thường đến để cử hành lễ tắm?
A.  
Sông Ấn (Indus)
B.  
Sông Hằng (Gange)
C.  
Sông Pungiáp
D.  
Sông Vinđya
Câu 3: 0.25 điểm
Khi tìm hiểu về thành phần dân cư cổ đại, nhóm người nào được xác định là chủ nhân lâu đời, cư trú chủ yếu ở miền Nam Ấn Độ?
A.  
Người Arya
B.  
Người Hy Lạp
C.  
Người Đraviđa
D.  
Người Hung Nô
Câu 4: 0.25 điểm
Thuật ngữ "Pungiáp" (Vùng Năm sông) dùng để chỉ địa danh nào trong lịch sử văn minh Ấn Độ?
A.  
Vùng hạ lưu sông Hằng nơi nước Magađa đóng đô
B.  
Đồng bằng lưu vực sông Ấn với 5 nhánh sông chia nhỏ
C.  
Khu vực ranh giới giữa hai miền Nam Bắc Ấn Độ
D.  
Địa bàn cư trú của người Arya thời kỳ Vêđa
Câu 5: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản về phương pháp nghiên cứu lịch sử thời kỳ Harappa so với thời kỳ Vêđa là gì?
A.  
Dựa hoàn toàn vào các ghi chép từ sử thi Mahabharata
B.  
Chủ yếu dựa trên các hiện vật khảo cổ học dưới lòng đất
C.  
Dựa trên các bộ luật cổ như luật Manu
D.  
Thông qua việc giải mã các tác phẩm văn học của người Arya
Câu 6: 0.25 điểm
Trong số các tác phẩm văn học thời kỳ Vêđa, tập nào bao gồm các bài ca ngợi thần sét Inđra và sự tích anh hùng của ngài?
A.  
Xama Vêđa
B.  
Rích Vêđa
C.  
Atácva Vêđa
D.  
Yagiua Vêđa
Câu 7: 0.25 điểm
Hai yếu tố xã hội và tư tưởng nào xuất hiện từ thời Vêđa đã gây ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài nhất đến cấu trúc xã hội Ấn Độ?
A.  
Đạo Phật và kiến trúc chùa hang
B.  
Chế độ đẳng cấp (varna) và đạo Bàlamôn
C.  
Chữ viết Brami và sử thi Mahabharata
D.  
Đạo Hồi và vương triều Môgôn
Câu 8: 0.25 điểm
Trong thế kỷ VI TCN, quốc gia nào tại miền Bắc Ấn Độ được xem là hùng mạnh nhất và đóng vai trò trung tâm chính trị?
A.  
Nước Po ở vùng Tây Bắc
B.  
Vương quốc của người Cusan
C.  
Nước Magađa ở hạ lưu sông Hằng
D.  
Vương quốc Xuntan Đêli
Câu 9: 0.25 điểm
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc Alếchxăngđrơ Makêđônia phải rút quân khỏi Ấn Độ dù đã chiếm được một số cứ điểm ở Tây Bắc là gì?
A.  
Bị thủ lĩnh Sandragupta đánh bại hoàn toàn tại Pungiáp
B.  
Quân sĩ mệt mỏi sau nhiều năm chinh chiến và từ chối tiến sâu hơn
C.  
Sự xuất hiện của vương triều Môrya với đội quân voi hùng mạnh
D.  
Do ảnh hưởng của các giáo lý từ đạo Phật ngăn cản bạo lực
Câu 10: 0.25 điểm
Triều đại nào được đánh giá là huy hoàng nhất trong lịch sử Ấn Độ cổ đại?
A.  
Vương triều Môrya
B.  
Vương triều Gupta
C.  
Vương triều Hácsa
D.  
Vương triều Cusan
Câu 11: 0.25 điểm
Dưới thời trị vì của vua Axôca, tôn giáo nào đã phát triển nhanh chóng và trở thành quốc giáo của vương triều Môrya?
A.  
Đạo Bàlamôn
B.  
Đạo Hindu
C.  
Đạo Phật
D.  
Đạo Jain
Câu 12: 0.25 điểm
Vị vua nào của nước Cusan là người rất tôn sùng đạo Phật và góp phần làm cho tôn giáo này trở nên hưng thịnh?
A.  
Axôca
B.  
Canixca
C.  
Sandragupta
D.  
Hácsa
Câu 13: 0.25 điểm
Sự kiện nhà sư Huyền Trang của Trung Quốc sang Ấn Độ tìm kinh Phật diễn ra dưới thời kỳ của vương triều nào?
A.  
Vương triều Gupta
B.  
Vương triều Môrya
C.  
Vương triều Hácsa
D.  
Thời kỳ Xuntan Đêli
Câu 14: 0.25 điểm
Trong thời kỳ Xuntan Đêli (1206-1526), các vương triều thay thế nhau ở miền Bắc Ấn Độ có chung đặc điểm nào về tôn giáo?
A.  
Đều lấy đạo Phật làm quốc giáo
B.  
Đều theo tín ngưỡng của Hồi giáo
C.  
Đều sùng bái các vị thần Hindu
D.  
Đều tuân thủ giáo lý đạo Bàlamôn
Câu 15: 0.25 điểm
Vương triều Môgôn có nguồn gốc từ tộc người nào và bị diệt vong bởi thế lực nào?
A.  
Người Hy Lạp - bị vương triều Gupta tiêu diệt
B.  
Người Mông Cổ - bị thực dân Anh chinh phục
C.  
Người Ba Tư - bị quân Makêđônia đánh bại
D.  
Người Tuốc - bị vương triều Hácsa thay thế
Câu 16: 0.25 điểm
Những con dấu khắc chữ đồ họa được phát hiện tại di chỉ văn minh sông Ấn chủ yếu dùng để làm gì?
A.  
Đóng lên các sắc lệnh của nhà vua
B.  
Đóng trên kiện hàng để xác nhận xuất xứ
C.  
Đóng lên các văn bản tôn giáo Vêđa
D.  
Đóng lên các công trình kiến trúc đền tháp
Câu 17: 0.25 điểm
Chữ Đêvanagari được người Ấn Độ sáng tạo ra trên cơ sở loại chữ viết nào trước đó?
A.  
Chữ đồ họa
B.  
Chữ Brami
C.  
Chữ Kharosthi
D.  
Chữ Ả Rập
Câu 18: 0.25 điểm
Bộ sử thi nào được coi là dài nhất thế giới, miêu tả cuộc chiến tranh giữa các anh em trong cùng một dòng họ đế vương?
A.  
Ramayana
B.  
Iliat
C.  
Mahabharata
D.  
Bhagavad Gita
Câu 19: 0.25 điểm
Chủ đề chính của bộ sử thi Ramayana là gì?
A.  
Cuộc chiến tranh giữa con cháu dòng họ Bharata
B.  
Câu chuyện sáng tạo ra thế giới của thần Brama
C.  
Câu chuyện tình duyên giữa hoàng tử Rama và vợ Sita
D.  
Quá trình đi tìm chân lý cứu khổ của Phật Thích Ca
Câu 20: 0.25 điểm
Vở kịch nổi tiếng Sơcuntla của Caliđaxa có nội dung chính miêu tả về câu chuyện gì?
A.  
Sự hình thành của các đẳng cấp trong xã hội
B.  
Sự tích các vị thần trong đạo Bàlamôn giáng thế
C.  
Câu chuyện tình duyên giữa Sơcuntla và vua Đusơnta
D.  
Cuộc chiến đấu anh dũng chống lại quân Makêđônia
Câu 21: 0.25 điểm
Sự khác biệt lớn nhất giữa kiến trúc thời Harappa và thời vương triều Môrya là gì?
A.  
Chuyển từ xây dựng bằng gạch sang phát triển nghệ thuật kiến trúc đá
B.  
Chuyển từ các ngôi đền sang các nhà thờ Hồi giáo mái vòm
C.  
Chuyển từ các cung điện lộng lẫy sang các ngôi nhà đơn sơ
D.  
Chuyển từ việc tạc tượng Phật sang tạc tượng các loài động vật
Câu 22: 0.25 điểm
Hình tượng bốn con sư tử chụm đuôi vào nhau trên đỉnh trụ đá Xácna (Sarnath) hiện nay có ý nghĩa gì đối với quốc gia Ấn Độ?
A.  
Là biểu tượng của đạo Jain
B.  
Được vẽ thành quốc huy của nước Ấn Độ
C.  
Là hình ảnh minh họa cho sử thi Ramayana
D.  
Là linh vật bảo vệ các lăng mộ thời Môgôn
Câu 23: 0.25 điểm
Dãy chùa hang Ajanta được kiến tạo vào khoảng thời gian nào trong lịch sử?
A.  
Từ thế kỷ I TCN đến thế kỷ V sau CN
B.  
Từ thế kỷ II TCN đến thế kỷ VIII sau CN
C.  
Từ thế kỷ III TCN đến thế kỷ XI sau CN
D.  
Từ thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII sau CN
Câu 24: 0.25 điểm
Lăng Taj Mahal, một kiệt tác kiến trúc thời Môgôn, là sự kết tinh tài nghệ của các kiến trúc sư từ những khu vực nào?
A.  
Chỉ thuần túy là các thợ thủ công bản địa Ấn Độ
B.  
Ấn Độ, Iran, Thổ Nhĩ Kỳ, Ý...
C.  
Hy Lạp, La Mã và Trung Quốc
D.  
Các bộ lạc Arya và người Đraviđa miền Nam
Câu 25: 0.25 điểm
Tại sao trong một thời gian dài ở thời kỳ đầu, đạo Phật lại hạn chế việc tạc tượng và hình ảnh?
A.  
Do thiếu nguyên liệu đá cẩm thạch và thợ điêu khắc
B.  
Vì đạo Phật thời kỳ đầu phản đối việc thờ thần tượng và hình ảnh
C.  
Do các vị vua không ủng hộ việc phát triển nghệ thuật tạo hình
D.  
Vì người dân chỉ tập trung vào việc đọc kinh Vêđa
Câu 26: 0.25 điểm
Hệ thống 10 chữ số (bao gồm cả số 0) mà thế giới đang dùng hiện nay có nguồn gốc thực sự từ đâu?
A.  
Từ các nhà toán học Hy Lạp cổ đại
B.  
Do người Arập sáng tạo ra vào thế kỷ VIII
C.  
Từ các phát minh của người Ấn Độ cổ đại
D.  
Từ nền văn minh Lưỡng Hà truyền sang
Câu 27: 0.25 điểm
Trong lĩnh vực vật lý, trường phái triết học Vaisêsica của Canađa đã đưa ra quan điểm tiến bộ nào về cấu tạo vật chất?
A.  
Vạn vật đều được tạo nên từ nước và không khí
B.  
Thuyết nguyên tử: vạn vật do các nguyên tử khác nhau tạo nên
C.  
Mọi vật chất đều đứng yên và không bao giờ biến đổi
D.  
Trái đất là trung tâm của vũ trụ và có hình vuông
Câu 28: 0.25 điểm
Thành tựu y học nào sau đây chứng tỏ trình độ phẫu thuật cao của các thầy thuốc Ấn Độ từ thế kỷ VI-V TCN?
A.  
Biết dùng thảo mộc để chữa các bệnh thông thường
B.  
Biết cách chắp xương sọ, mổ bụng lấy thai và lấy sỏi thận
C.  
Phát hiện ra hệ tuần hoàn máu trong cơ thể
D.  
Sáng tạo ra các loại thuốc trường sinh bất tử
Câu 29: 0.25 điểm
Thầy thuốc Xusruta đã có đóng góp đặc biệt nào cho ngành giải phẫu dù bị các tu sĩ Bàlamôn phản đối?
A.  
Chủ trương mổ tử thi để nghiên cứu và thực tập
B.  
Chỉ dùng lời cầu nguyện để chữa bệnh
C.  
Cấm sử dụng dao kéo trong điều trị y tế
D.  
Viết sách y học bằng tiếng Ba Tư
Câu 30: 0.25 điểm
Theo giáo lý đạo Bàlamôn, linh hồn con người sau khi chết sẽ như thế nào?
A.  
Biến mất hoàn toàn vào cõi hư vô
B.  
Sống mãi mãi và luân hồi trong nhiều kiếp sinh vật khác nhau
C.  
Trở thành thần sáng tạo Brama ngay lập tức
D.  
Chỉ được đầu thai làm người cao quý nếu là người Arya
Câu 31: 0.25 điểm
Đẳng cấp nào trong xã hội Ấn Độ cổ đại bao gồm những người làm nghề chăn nuôi, làm ruộng và buôn bán?
A.  
Braman
B.  
Ksatorya
C.  
Vaisya
D.  
Sudra
Câu 32: 0.25 điểm
Trong xã hội Ấn Độ cổ đại, đẳng cấp Suđra bao gồm bộ phận dân cư nào?
A.  
Những người bình dân làm nghề chăn nuôi và buôn bán
B.  
Những người cùng khổ, vốn là con cháu các bộ lạc bại trận
C.  
Những chiến sĩ dũng cảm bảo vệ vương quốc và nhà vua
D.  
Những người làm nghề tôn giáo và nắm giữ quyền lực tinh thần
Câu 33: 0.25 điểm
Thần Visnu được tin là đã giáng trần nhiều lần dưới các hình dạng khác nhau. Lần thứ 9, Ngài được cho là đã biến thành ai?
A.  
Thần Krisna
B.  
Hoàng tử Rama
C.  
Phật Thích Ca
D.  
Thần khỉ Hanuman
Câu 34: 0.25 điểm
Theo tín ngưỡng của đạo Hinđu, thần bò Kamđênu được quan niệm là do vị thần nào tạo ra?
A.  
Thần Visnu
B.  
Thần Brama
C.  
Thần Siva
D.  
Thần Krisna
Câu 35: 0.25 điểm
"Tứ diệu đế" của đạo Phật tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi nào?
A.  
Cách thức để trở thành một vị vua quyền lực
B.  
Bản chất của nỗi khổ và con đường giải thoát khỏi khổ đau
C.  
Các quy tắc để duy trì sự phân chia đẳng cấp
D.  
Phương pháp cầu nguyện để các vị thần ban phước lành
Câu 36: 0.25 điểm
Phái Đại thừa trong Phật giáo có quan điểm như thế nào về khả năng thành Phật của chúng sinh?
A.  
Chỉ có duy nhất Phật Thích Ca mới đạt được cảnh giới Phật
B.  
Bất cứ ai cũng có thể thành Phật và đã có nhiều người đạt đến cõi Phật
C.  
Chỉ những người xuất gia đi tu khổ hạnh mới có thể thành Phật
D.  
Không ai có thể thành Phật vì cõi Niết bàn không thực sự tồn tại
Câu 37: 0.25 điểm
Theo giáo lý của đạo Jain, vạn vật trong vũ trụ đều có đặc điểm chung nào sau đây?
A.  
Đều được Thượng đế sáng tạo ra
B.  
Đều có linh hồn
C.  
Đều không có hình thể cố định
D.  
Đều do nhân duyên hòa hợp mà thành
Câu 38: 0.25 điểm
Đạo Xích (Sikh) được hình thành trên cơ sở giáo lý của những tôn giáo nào?
A.  
Đạo Bàlamôn và đạo Phật
B.  
Đạo Hindu và đạo Hồi
C.  
Đạo Jain và Thiên chúa giáo
D.  
Đạo Phật và đạo Hồi
Câu 39: 0.25 điểm
Tín đồ nam của đạo Xích có đặc điểm nhận dạng đặc trưng nào sau đây?
A.  
Cạo trọc đầu và mặc áo cà sa màu vàng
B.  
Không cắt tóc, không cạo râu và luôn mang theo kiếm ngắn/dao găm
C.  
Bôi tro phân bò lên trán vào mỗi buổi sáng
D.  
Chỉ mặc quần áo màu trắng và khỏa thân khi ra đường
Câu 40: 0.25 điểm
Trong thuyết "Tứ diệu đế", "Bát chính đạo" thuộc vào chân lý nào?
A.  
Khổ đế
B.  
Tập đế
C.  
Diệt đế
D.  
Đạo đế