Trắc nghiệm ôn tập chương 5 - Quản lý vòng đời yêu cầu

Thử sức với 40 câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 5 - Quản lý Vòng đời Yêu cầu. Bộ đề thi nâng cao, tập trung vào các tình huống thực tế giúp bạn nắm vững kiến thức về truy vết, duy trì, ưu tiên, đánh giá thay đổi và phê duyệt yêu cầu trong ngành Phân tích Nghiệp vụ (BA).

Từ khoá: Trắc nghiệm BA Business Analysis Phân tích Nghiệp vụ Quản lý Vòng đời Yêu cầu Requirements Life Cycle Management Chương 5 BA Ôn tập BA Câu hỏi tình huống BA Truy vết yêu cầu Duy trì yêu cầu Ưu tiên yêu cầu Đánh giá thay đổi yêu cầu Phê duyệt yêu cầu Đề thi BA

Thời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong một dự án phát triển phần mềm, đội ngũ phát hiện ra rằng yêu cầu "Hiển thị lịch sử đơn hàng" sẽ dễ thực hiện hơn rất nhiều nếu yêu cầu "Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng" được hoàn thành trước. Mối quan hệ giữa hai yêu cầu này là gì?
A.  
Dẫn xuất (Derive)
B.  
Thỏa mãn (Satisfy)
C.  
Phụ thuộc - Nỗ lực (Depends - Effort)
D.  
Xác nhận (Validate)
Câu 2: 0.25 điểm
Một chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) đang làm việc trong một dự án theo phương pháp tiếp cận Thích ứng (Adaptive). Khi một bên liên quan đề xuất một thay đổi nhỏ, quy trình đánh giá thay đổi của BA sẽ có đặc điểm gì?
A.  
Ít chính thức, vì các phương pháp thích ứng chấp nhận sự thay đổi và có cơ chế quản lý lặp đi lặp lại.
B.  
Rất nghiêm ngặt, yêu cầu phải thông qua một Hội đồng Kiểm soát Thay đổi (CCB).
C.  
Từ chối ngay lập tức để đảm bảo tiến độ của sprint hiện tại.
D.  
Bắt buộc phải thực hiện phân tích tác động toàn diện trên toàn bộ hệ thống.
Câu 3: 0.25 điểm
Mục đích chính của việc "Phê duyệt Yêu cầu" (Approve Requirements) là gì?
A.  
Để đội ngũ phát triển có thể bắt đầu viết mã ngay lập tức.
B.  
Để chốt lại phạm vi dự án và không cho phép bất kỳ thay đổi nào nữa.
C.  
Để kiểm tra chất lượng và tính đầy đủ của tài liệu yêu cầu.
D.  
Để có được sự đồng thuận và chấp thuận từ các bên liên quan có thẩm quyền, cho phép công việc tiếp tục.
Câu 4: 0.25 điểm
Trong quá trình ưu tiên yêu cầu, một tính năng được đánh giá là mang lại doanh thu rất lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro kỹ thuật cao vì sử dụng công nghệ mới. Nhóm dự án quyết định ưu tiên thực hiện nó trước để làm một "Bằng chứng khái niệm" (Proof of Concept). Cơ sở ưu tiên nào đã được sử dụng chủ yếu ở đây?
A.  
Lợi ích (Benefit)
B.  
Rủi ro (Risk)
C.  
Chi phí (Cost)
D.  
Phụ thuộc (Dependencies)
Câu 5: 0.25 điểm
Việc liên kết một yêu cầu chức năng (ví dụ: "Người dùng có thể đăng ký tài khoản") với thành phần giải pháp cụ thể sẽ hiện thực hóa nó (ví dụ: "Module Quản lý Người dùng") thể hiện mối quan hệ truy vết nào?
A.  
Thỏa mãn (Satisfy)
B.  
Dẫn xuất (Derive)
C.  
Xác nhận (Validate)
D.  
Phụ thuộc (Depends)
Câu 6: 0.25 điểm
Khi một yêu cầu được viết lại theo cách tổng quát hơn, không gắn liền với một phòng ban hay công cụ cụ thể, mục đích chính của việc này là gì?
A.  
Để giảm độ phức tạp của yêu cầu.
B.  
Để tăng khả năng tái sử dụng (reuse) trong các sáng kiến khác.
C.  
Để dễ dàng hơn trong việc lấy phê duyệt từ các bên liên quan.
D.  
Để phù hợp hơn với phương pháp phát triển Thác nước (Waterfall).
Câu 7: 0.25 điểm
Một dự án phải tuân thủ quy định mới của chính phủ về bảo mật dữ liệu trước ngày 1 tháng 1 năm sau, nếu không sẽ bị phạt nặng. Yêu cầu liên quan đến việc này có độ ưu tiên cao. Cơ sở ưu tiên nào là rõ ràng nhất trong tình huống này?
A.  
Tính nhạy cảm về thời gian (Time Sensitivity)
B.  
Lợi ích (Benefit)
C.  
Tuân thủ Quy định (Regulatory Compliance) và Mức phạt (Penalty)
D.  
Tính ổn định (Stability)
Câu 8: 0.25 điểm
Khái niệm "Vòng đời yêu cầu" (Requirements Life Cycle) trong lĩnh vực kiến thức này đề cập đến điều gì?
A.  
Sự tồn tại của các pha hoặc trạng thái khác nhau mà các yêu cầu đi qua như một phần của bất kỳ thay đổi nào.
B.  
Quy trình phát triển phần mềm được sử dụng trong dự án, ví dụ như Agile hay Waterfall.
C.  
Khoảng thời gian từ khi dự án bắt đầu cho đến khi kết thúc.
D.  
Chỉ áp dụng cho các yêu cầu đã được phê duyệt và đang được phát triển.
Câu 9: 0.25 điểm
Trong Mô hình Khái niệm Cốt lõi Phân tích Nghiệp vụ (BACCM™), khái niệm nào mô tả việc BA phải làm việc chặt chẽ với các nhóm hoặc cá nhân để duy trì sự hiểu biết, đồng thuận và phê duyệt các yêu cầu?
A.  
Giải pháp (Solution)
B.  
Nhu cầu (Need)
C.  
Bên liên quan (Stakeholder)
D.  
Giá trị (Value)
Câu 10: 0.25 điểm
Một BA đang xem xét lại các yêu cầu của một dự án đã hoàn thành 2 năm trước. Cô ấy nhận thấy yêu cầu "Xác thực người dùng qua hai yếu tố" có thể được áp dụng cho một dự án mới đang bắt đầu. Hành động này thuộc về nhiệm vụ nào?
A.  
Ưu tiên Yêu cầu (Prioritize Requirements)
B.  
Duy trì Yêu cầu (Maintain Requirements), cụ thể là phần Tái sử dụng.
C.  
Truy vết Yêu cầu (Trace Requirements)
D.  
Đánh giá Thay đổi Yêu cầu (Assess Requirements Changes)
Câu 11: 0.25 điểm
Tại sao việc duy trì một "lịch sử kiểm toán" (audit history) cho các thay đổi của yêu cầu lại quan trọng trong nhiệm vụ "Phê duyệt Yêu cầu"?
A.  
Để tính toán chi phí phát sinh do thay đổi.
B.  
Để xác định ai là người chịu trách nhiệm nếu có lỗi xảy ra.
C.  
Để giữ hồ sơ chính xác về cái gì đã thay đổi, ai thay đổi, khi nào và tại sao, nhằm đảm bảo tính minh bạch.
D.  
Để tăng tốc độ phê duyệt cho các thay đổi trong tương lai.
Câu 12: 0.25 điểm
"Truy vết xuôi" (Forward Traceability) giúp trả lời câu hỏi nào sau đây?
A.  
"Yêu cầu này bắt nguồn từ mục tiêu kinh doanh nào?"
B.  
"Yêu cầu này sẽ được hiện thực hóa bởi thành phần nào và được kiểm thử ra sao?"
C.  
"Ai là người đã đề xuất yêu cầu này?"
D.  
"Yêu cầu này có mâu thuẫn với các yêu cầu khác không?"
Câu 13: 0.25 điểm
Một yêu cầu có thuộc tính "Độ ưu tiên" (Priority) bị thay đổi từ "Cao" xuống "Trung bình" sau một cuộc họp với nhà tài trợ, mặc dù nội dung mô tả của yêu cầu không hề thay đổi. Việc cập nhật thuộc tính này thuộc nhiệm vụ nào?
A.  
Ưu tiên Yêu cầu (Prioritize Requirements)
B.  
Truy vết Yêu cầu (Trace Requirements)
C.  
Đánh giá Thay đổi Yêu cầu (Assess Requirements Changes)
D.  
Duy trì Yêu cầu (Maintain Requirements), cụ thể là Duy trì Thuộc tính.
Câu 14: 0.25 điểm
Khi thực hiện "Phân tích Tác động" (Impact Analysis) cho một thay đổi được đề xuất, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của việc phân tích?
A.  
Tác động đến lịch trình (Schedule)
B.  
Chi phí cơ hội (Opportunity Costs)
C.  
Chuyên môn của người đề xuất thay đổi
D.  
Số lượng khách hàng hoặc quy trình nghiệp vụ bị ảnh hưởng
Câu 15: 0.25 điểm
Trong một dự án, BA xác định rằng yêu cầu "Thanh toán bằng ví điện tử" chỉ có ý nghĩa nếu yêu cầu "Tích hợp API của ví điện tử" cũng được triển khai. Đây là loại mối quan hệ phụ thuộc nào?
A.  
Dẫn xuất (Derive)
B.  
Phụ thuộc - Tính cần thiết (Depends - Necessity)
C.  
Phụ thuộc - Nỗ lực (Depends - Effort)
D.  
Thỏa mãn (Satisfy)
Câu 16: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây có thể làm cho một yêu cầu được xếp hạng ưu tiên thấp hơn?
A.  
Yêu cầu mang lại lợi ích cao cho một nhóm nhỏ người dùng.
B.  
Yêu cầu có tính ổn định thấp, còn nhiều điểm chưa rõ ràng và các bên liên quan chưa thống nhất.
C.  
Yêu cầu có chi phí triển khai thấp.
D.  
Yêu cầu không có sự phụ thuộc với các yêu cầu khác.
Câu 17: 0.25 điểm
BA sử dụng kỹ thuật "Phân rã Chức năng" (Functional Decomposition) để chia nhỏ một yêu cầu lớn thành các yêu cầu con chi tiết hơn. Hành động này tạo ra mối quan hệ truy vết nào giữa yêu cầu lớn và các yêu cầu con?
A.  
Thỏa mãn (Satisfy)
B.  
Xác nhận (Validate)
C.  
Dẫn xuất (Derive)
D.  
Phụ thuộc (Depends)
Câu 18: 0.25 điểm
Việc một BA phải đảm bảo các yêu cầu được đặt tên rõ ràng, định nghĩa nhất quán và lưu trữ trong một kho lưu trữ (repository) dễ truy cập là một phần của nhiệm vụ nào?
A.  
Duy trì Yêu cầu (Maintain Requirements)
B.  
Phê duyệt Yêu cầu (Approve Requirements)
C.  
Đánh giá Thay đổi Yêu cầu (Assess Requirements Changes)
D.  
Ưu tiên Yêu cầu (Prioritize Requirements)
Câu 19: 0.25 điểm
Một BA trình bày các yêu cầu đã được xác minh (verified) cho nhà tài trợ và trưởng bộ phận kinh doanh để họ ký duyệt. Hoạt động này thuộc nhiệm vụ nào?
A.  
Ưu tiên Yêu cầu (Prioritize Requirements)
B.  
Phê duyệt Yêu cầu (Approve Requirements)
C.  
Truy vết Yêu cầu (Trace Requirements)
D.  
Duy trì Yêu cầu (Maintain Requirements)
Câu 20: 0.25 điểm
Một tester viết các trường hợp kiểm thử (test cases) để xác minh xem chức năng tìm kiếm sản phẩm có hoạt động đúng như mô tả trong tài liệu yêu cầu hay không. Mối quan hệ nào được thiết lập giữa yêu cầu và các trường hợp kiểm thử này?
A.  
Dẫn xuất (Derive)
B.  
Phụ thuộc (Depends)
C.  
Xác nhận (Validate)
D.  
Thỏa mãn (Satisfy)
Câu 21: 0.25 điểm
Khi một thay đổi được đề xuất, BA phải đánh giá "chi phí cơ hội" (opportunity costs). Điều này có nghĩa là gì?
A.  
Số lượng các tính năng khác có thể cần phải bị hy sinh hoặc hoãn lại nếu thay đổi được phê duyệt.
B.  
Chi phí để đào tạo người dùng sử dụng tính năng mới.
C.  
Tổng chi phí để thực hiện thay đổi và làm lại các phần liên quan.
D.  
Chi phí để họp bàn và đánh giá sự thay đổi.
Câu 22: 0.25 điểm
Tại sao việc ưu tiên yêu cầu được coi là một "quá trình liên tục" (continual process)?
A.  
Vì các yêu cầu mới liên tục được thêm vào dự án.
B.  
Vì đội ngũ phát triển cần có danh sách công việc mới mỗi ngày.
C.  
Vì độ ưu tiên có thể thay đổi khi ngữ cảnh (chiến lược, ngân sách, thị trường) thay đổi và khi có thêm thông tin.
D.  
Vì BA cần phải báo cáo tiến độ ưu tiên hàng tuần.
Câu 23: 0.25 điểm
BA đang cố gắng đạt được sự đồng thuận (consensus) giữa hai trưởng phòng có ý kiến trái ngược nhau về một yêu cầu. Mục tiêu chính của BA trong tình huống này là gì?
A.  
Tìm ra ai đúng ai sai và đứng về phía người đúng.
B.  
Yêu cầu nhà tài trợ dự án đưa ra quyết định cuối cùng.
C.  
Tạo điều kiện giao tiếp để mỗi bên hiểu nhu cầu của bên kia và tìm ra giải pháp chung có thể chấp nhận được.
D.  
Tạm hoãn yêu cầu đó để giải quyết sau.
Câu 24: 0.25 điểm
Việc liên kết một yêu cầu giải pháp (ví dụ: "Hệ thống phải có bộ lọc sản phẩm theo giá") ngược về yêu cầu của bên liên quan (ví dụ: "Người dùng muốn tìm sản phẩm trong khoảng giá mong muốn") là ví dụ của loại truy vết nào?
A.  
Truy vết xuôi (Forward Traceability)
B.  
Truy vết ngang (Horizontal Traceability)
C.  
Truy vết ngược (Backward Traceability)
D.  
Truy vết dọc (Vertical Traceability)
Câu 25: 0.25 điểm
Trong một dự án theo phương pháp tiếp cận Tiên đoán (Predictive), việc phê duyệt yêu cầu thường diễn ra khi nào?
A.  
Bất cứ khi nào một yêu cầu được viết xong.
B.  
Hàng ngày, trong các cuộc họp đứng (daily stand-up).
C.  
Vào cuối một giai đoạn (phase) hoặc trong các cuộc họp kiểm soát thay đổi đã được lên kế hoạch.
D.  
Chỉ khi bắt đầu giai đoạn kiểm thử (testing).
Câu 26: 0.25 điểm
Khi một BA đánh giá một thay đổi yêu cầu được đề xuất, hành động nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính hợp lệ của thay đổi?
A.  
Đảm bảo thay đổi được đề xuất bởi một người có chức vụ cao.
B.  
Đảm bảo thay đổi có thể được truy vết ngược trở lại một nhu cầu nghiệp vụ (need).
C.  
Đảm bảo thay đổi dễ thực hiện về mặt kỹ thuật.
D.  
Đảm bảo thay đổi không làm tăng chi phí của dự án.
Câu 27: 0.25 điểm
Khó khăn chính mà các BA thường gặp phải trong quá trình ưu tiên yêu cầu là gì?
A.  
Thiếu các công cụ phần mềm để hỗ trợ.
B.  
Các bên liên quan có thể có những giá trị và ưu tiên khác nhau, dẫn đến xung đột.
C.  
Quá nhiều yêu cầu để có thể ưu tiên hết.
D.  
Đội ngũ kỹ thuật không cung cấp đủ thông tin về chi phí.
Câu 28: 0.25 điểm
"Tài sản Quy trình Tổ chức" (Organizational Process Assets) có thể được tạo ra từ nhiệm vụ nào sau đây?
A.  
Phê duyệt Yêu cầu, khi các biên bản phê duyệt được lưu trữ.
B.  
Đánh giá Thay đổi Yêu cầu, khi các biểu mẫu đánh giá được chuẩn hóa.
C.  
Ưu tiên Yêu cầu, khi ma trận ưu tiên được tái sử dụng.
D.  
Duy trì Yêu cầu, khi các yêu cầu được duy trì tốt và sẵn có để tái sử dụng.
Câu 29: 0.25 điểm
Khi một BA xác định các yêu cầu cần được triển khai cùng lúc hoặc theo một trình tự cụ thể, họ đang làm việc với vai trò nào của việc truy vết?
A.  
Giúp phát hiện chức năng bị thiếu.
B.  
Hỗ trợ quản lý rủi ro và chi phí.
C.  
Hỗ trợ việc phân bổ yêu cầu (allocation) và lập kế hoạch phát hành (release planning).
D.  
Đảm bảo giải pháp tuân thủ các yêu cầu.
Câu 30: 0.25 điểm
Một công ty thương mại điện tử muốn ra mắt tính năng "Giao hàng trong 2 giờ" trước mùa mua sắm cuối năm để cạnh tranh với đối thủ. Cơ sở ưu tiên nào là động lực chính ở đây?
A.  
Rủi ro (Risk)
B.  
Tính nhạy cảm về thời gian (Time Sensitivity)
C.  
Chi phí (Cost)
D.  
Tính ổn định (Stability)
Câu 31: 0.25 điểm
Điều gì phân biệt vai trò của một người có "thẩm quyền ký duyệt" (sign-off authority) với một người chỉ có "ảnh hưởng" (influence) trong quá trình phê duyệt yêu cầu?
A.  
Người có thẩm quyền ký duyệt chịu trách nhiệm về kỹ thuật của giải pháp.
B.  
Người có thẩm quyền ký duyệt có quyền ra quyết định cuối cùng (phê duyệt hoặc từ chối), trong khi người có ảnh hưởng chỉ có thể đưa ra ý kiến.
C.  
Người có ảnh hưởng thường là người dùng cuối, còn người có thẩm quyền là quản lý dự án.
D.  
Người có thẩm quyền ký duyệt phải tham gia vào tất cả các cuộc họp về yêu cầu.
Câu 32: 0.25 điểm
Khi nào thì nỗ lực để truy vết yêu cầu tăng lên đáng kể?
A.  
Khi dự án sử dụng phương pháp Agile.
B.  
Khi số lượng yêu cầu hoặc mức độ chính thức của dự án tăng lên.
C.  
Khi dự án có ngân sách lớn.
D.  
Khi có nhiều BA cùng làm việc trong một dự án.
Câu 33: 0.25 điểm
Trong một dự án, quản lý dự án (Project Manager) sử dụng thông tin về độ ưu tiên của các yêu cầu để làm gì?
A.  
Để đánh giá chất lượng của các yêu cầu.
B.  
Để làm đầu vào cho kế hoạch dự án và phân bổ yêu cầu cho các phiên bản phát hành (releases).
C.  
Để xác định các rủi ro kỹ thuật.
D.  
Để quyết định công nghệ sẽ sử dụng.
Câu 34: 0.25 điểm
Tại sao một yêu cầu được viết ở mức độ trừu tượng cao lại ít bị sửa đổi hơn trong quá trình thay đổi?
A.  
Vì nó được viết bởi các chuyên gia có kinh nghiệm.
B.  
Vì nó không gắn chặt với một giải pháp hoặc tùy chọn giải pháp cụ thể.
C.  
Vì nó đã được tất cả các bên liên quan phê duyệt từ đầu.
D.  
Vì nó thường liên quan đến các quy tắc nghiệp vụ cốt lõi.
Câu 35: 0.25 điểm
Khi đánh giá một thay đổi được đề xuất, BA xem xét "mức độ cấp thiết" (Urgency). Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất mức độ cấp thiết?
A.  
Thay đổi này sẽ làm cho giao diện người dùng đẹp hơn.
B.  
Thay đổi này giúp tăng hiệu suất hệ thống lên 5%.
C.  
Thay đổi này giúp giải quyết một vấn đề về quy định pháp lý hoặc an toàn bảo mật.
D.  
Thay đổi này được đề xuất bởi giám đốc công nghệ.
Câu 36: 0.25 điểm
Việc một BA phải quản lý các xung đột và vấn đề phát sinh giữa các bên liên quan để đi đến thỏa thuận chung là một phần quan trọng của nhiệm vụ nào?
A.  
Truy vết Yêu cầu (Trace Requirements)
B.  
Phê duyệt Yêu cầu (Approve Requirements)
C.  
Duy trì Yêu cầu (Maintain Requirements)
D.  
Ưu tiên Yêu cầu (Prioritize Requirements)
Câu 37: 0.25 điểm
BA sử dụng kỹ thuật nào để so sánh các yêu cầu và duy trì độ ưu tiên của chúng trong một danh sách có thứ tự?
A.  
Quản lý Backlog (Backlog Management)
B.  
Phân tích Quy tắc Nghiệp vụ (Business Rules Analysis)
C.  
Phân tích Giao diện (Interface Analysis)
D.  
Mô hình hóa Quy trình (Process Modelling)
Câu 38: 0.25 điểm
Đầu ra (Output) của nhiệm vụ "Truy vết Yêu cầu" là gì?
A.  
Yêu cầu (đã ưu tiên) và Thiết kế (đã ưu tiên).
B.  
Yêu cầu (đã phê duyệt) và Thiết kế (đã phê duyệt).
C.  
Yêu cầu (đã duy trì) và Thiết kế (đã duy trì).
D.  
Yêu cầu (đã truy vết) và Thiết kế (đã truy vết).
Câu 39: 0.25 điểm
Khi các bên liên quan ban đầu ưu tiên các yêu cầu dựa trên lợi ích kinh doanh, sau đó đội ngũ triển khai lại sắp xếp lại thứ tự dựa trên trình tự kỹ thuật. Điều này minh họa cho đặc điểm nào của việc ưu tiên?
A.  
Việc ưu tiên là một hoạt động chỉ làm một lần.
B.  
Việc ưu tiên là một quá trình liên tục và cơ sở ưu tiên có thể thay đổi ở các giai đoạn khác nhau.
C.  
Chỉ có đội ngũ triển khai mới có quyền ưu tiên cuối cùng.
D.  
Lợi ích kinh doanh không phải là cơ sở ưu tiên quan trọng.
Câu 40: 0.25 điểm
Mục đích bao trùm nhất của lĩnh vực kiến thức "Quản lý Vòng đời Yêu cầu" là gì?
A.  
Để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách.
B.  
Để viết tài liệu yêu cầu một cách chi tiết và chính xác nhất có thể.
C.  
Để đảm bảo các yêu cầu và thiết kế được căn chỉnh với nhau và giải pháp sẽ triển khai chúng.
D.  
Để theo dõi tất cả các thay đổi được đề xuất trong suốt dự án.