Trắc nghiệm ôn tập Chương 2: Khái Niệm Cốt Lõi Trong PTKD

Củng cố kiến thức về Chương 2 của cuốn sách với 40 câu hỏi trắc nghiệm đa dạng. Bao gồm các khái niệm cốt lõi (BACCM™), phân loại yêu cầu, và các bên liên quan, giúp bạn tự tin ôn thi chứng chỉ BA.

Từ khoá: BABOK v3 Trắc nghiệm BABOK Ôn thi ECBA Phân tích nghiệp vụ BACCM Yêu cầu Quản lý dự án Ôn tập BABOK Business Analysis Certification

Thời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ đang xác định các bên liên quan chính cho một dự án cải tiến quy trình. Nhóm nào có khả năng tương tác trực tiếp với giải pháp mới và sử dụng nó hàng ngày?
A.  
Chuyên gia về lĩnh vực nghiệp vụ (DSME)
B.  
Người dùng cuối (End User)
C.  
Nhà tài trợ (Sponsor)
D.  
Hỗ trợ vận hành (Operational Support)
Câu 17: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ đang xác định phạm vi của một dự án để triển khai hệ thống quản lý khách hàng mới. Yêu cầu "Hệ thống phải có thể nhập dữ liệu khách hàng từ hệ thống cũ" thuộc loại nào?
A.  
Yêu cầu chức năng
B.  
Yêu cầu chuyển đổi
C.  
Yêu cầu nghiệp vụ
D.  
Yêu cầu của bên liên quan
Câu 18: 1 điểm
Trong một chu trình lặp lại của phân tích nghiệp vụ, việc đánh giá một thiết kế có thể dẫn đến điều gì?
A.  
Chỉ ra rằng dự án đã hoàn thành.
B.  
Xác định lại các mục tiêu nghiệp vụ ban đầu.
C.  
Khám phá thêm các yêu cầu mới hoặc làm rõ các yêu cầu hiện có.
D.  
Kết thúc quá trình phân tích nghiệp vụ.
Câu 19: 1 điểm
Một công ty đang phát triển một ứng dụng di động mới. Yêu cầu "Giao diện người dùng phải thân thiện và dễ sử dụng" thuộc loại nào?
A.  
Yêu cầu chuyển đổi
B.  
Yêu cầu của bên liên quan
C.  
Yêu cầu chức năng
D.  
Yêu cầu phi chức năng
Câu 20: 1 điểm
Khái niệm nào trong BACCM™ đại diện cho tác động của sự không chắc chắn lên giá trị của một thay đổi hoặc giải pháp?
A.  
Nhu cầu
B.  
Rủi ro
C.  
Bối cảnh
D.  
Giá trị
Câu 21: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ đang xác định các bên liên quan cho dự án và phát hiện ra một nhóm nhân viên mới được tuyển dụng sẽ là người sử dụng chính của hệ thống mới. Nhóm này thuộc vai trò nào?
A.  
Nhà tài trợ
B.  
Người dùng cuối
C.  
Hỗ trợ vận hành
D.  
Người kiểm thử
Câu 22: 1 điểm
Yêu cầu "Hệ thống phải hiển thị doanh thu theo quý" là ví dụ về một yêu cầu. Bản mô tả nào sau đây có thể được coi là một thiết kế tương ứng?
A.  
Yêu cầu nghiệp vụ: Tăng doanh thu 10% trong năm nay.
B.  
Mục tiêu của dự án: Phát triển một công cụ báo cáo doanh thu.
C.  
Một mô hình dữ liệu (data model) hiển thị các trường dữ liệu cần thiết.
D.  
Yêu cầu về việc tuân thủ các quy định tài chính.
Câu 23: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ được yêu cầu xác định các bước và trình tự dự kiến cho một sáng kiến. Anh ấy đang tạo ra một loại thông tin nào?
A.  
Một thiết kế
B.  
Một kế hoạch
C.  
Một yêu cầu
D.  
Một rủi ro
Câu 24: 1 điểm
Tuyên bố "Thiết kế tập trung vào việc hiểu làm thế nào giá trị có thể được hiện thực hóa bởi một giải pháp nếu nó được xây dựng" đề cập đến khái niệm nào?
A.  
Thông tin phân tích nghiệp vụ
B.  
Giải pháp
C.  
Thiết kế
D.  
Yêu cầu
Câu 25: 1 điểm
Khái niệm cốt lõi nào trong BACCM™ có thể bao gồm các yếu tố như văn hóa, đối thủ cạnh tranh, công nghệ và thời tiết?
A.  
Nhu cầu
B.  
Bối cảnh
C.  
Thay đổi
D.  
Giá trị
Câu 26: 1 điểm
Một công ty đang phát triển một hệ thống mới để cải thiện việc quản lý mối quan hệ với khách hàng. Mục tiêu "Tăng sự hài lòng của khách hàng lên 15% trong vòng một năm" là ví dụ về loại yêu cầu nào?
A.  
Yêu cầu nghiệp vụ
B.  
Yêu cầu của bên liên quan
C.  
Yêu cầu giải pháp
D.  
Yêu cầu chuyển đổi
Câu 2: 1 điểm
Yêu cầu nào mô tả các điều kiện hoặc phẩm chất mà một giải pháp phải duy trì hiệu quả, chẳng hạn như hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng?
A.  
Yêu cầu chuyển đổi (Transition requirements)
B.  
Yêu cầu chức năng (Functional requirements)
C.  
Yêu cầu nghiệp vụ (Business requirements)
D.  
Yêu cầu phi chức năng (Non-functional requirements)
Câu 3: 1 điểm
Trong mô hình BACCM™, khái niệm nào được định nghĩa là một vấn đề hoặc cơ hội cần được giải quyết, có thể thúc đẩy các bên liên quan hành động?
A.  
Giải pháp (Solution)
B.  
Thay đổi (Change)
C.  
Nhu cầu (Need)
D.  
Bối cảnh (Context)
Câu 4: 1 điểm
Một công ty đang phát triển một hệ thống quản lý kho bãi mới. Yêu cầu "Hệ thống phải có khả năng xử lý ít nhất 1000 giao dịch mỗi phút" thuộc loại yêu cầu nào?
A.  
Yêu cầu chuyển đổi
B.  
Yêu cầu của bên liên quan
C.  
Yêu cầu nghiệp vụ
D.  
Yêu cầu giải pháp (phi chức năng)
Câu 5: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ đang thực hiện một dự án để tự động hóa quy trình phê duyệt chi phí. Ai là người có trách nhiệm kiểm soát ngân sách và ủy quyền công việc cho sáng kiến này?
A.  
Người dùng cuối
B.  
Quản lý dự án
C.  
Nhà tài trợ
D.  
Chuyên gia về lĩnh vực nghiệp vụ
Câu 6: 1 điểm
Mối quan hệ giữa yêu cầu và thiết kế được mô tả chính xác nhất như thế nào trong phân tích nghiệp vụ?
A.  
Chúng là hai khái niệm độc lập và không liên quan.
B.  
Yêu cầu là đầu ra của thiết kế.
C.  
Yêu cầu tập trung vào giải pháp; thiết kế tập trung vào nhu cầu.
D.  
Một yêu cầu dẫn đến một thiết kế và ngược lại.
Câu 7: 1 điểm
BACCM™ có thể được sử dụng để làm gì?
A.  
Chỉ để mô tả các bước trong một dự án phát triển phần mềm.
B.  
Để mô tả nghề nghiệp và lĩnh vực phân tích nghiệp vụ, đồng thời giao tiếp bằng một bộ thuật ngữ chung.
C.  
Chỉ để đánh giá hiệu suất của các bên liên quan.
D.  
Để tính toán lợi tức đầu tư (ROI) của một giải pháp.
Câu 8: 1 điểm
Một dự án đang được triển khai để nâng cấp hệ thống kế toán. Yêu cầu "Đào tạo cho nhân viên cách sử dụng hệ thống mới" thuộc loại yêu cầu nào?
A.  
Yêu cầu của bên liên quan
B.  
Yêu cầu chức năng
C.  
Yêu cầu chuyển đổi
D.  
Yêu cầu nghiệp vụ
Câu 9: 1 điểm
Trong mô hình BACCM™, khái niệm nào được định nghĩa là một cách cụ thể để đáp ứng một hoặc nhiều nhu cầu trong một bối cảnh?
A.  
Nhu cầu (Need)
B.  
Giải pháp (Solution)
C.  
Thay đổi (Change)
D.  
Giá trị (Value)
Câu 10: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ đang làm việc trong một dự án quốc tế. Anh ấy phải đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng hỗ trợ cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha. Đây là ví dụ về loại yêu cầu nào?
A.  
Yêu cầu chức năng
B.  
Yêu cầu phi chức năng
C.  
Yêu cầu chuyển đổi
D.  
Yêu cầu nghiệp vụ
Câu 11: 1 điểm
Thông tin phân tích nghiệp vụ bao gồm những gì?
A.  
Chỉ yêu cầu (requirements) và thiết kế (designs).
B.  
Chỉ các lựa chọn giải pháp và chiến lược thay đổi.
C.  
Kết quả thu thập thông tin, yêu cầu, thiết kế và các lựa chọn giải pháp.
D.  
Chỉ phạm vi giải pháp.
Câu 12: 1 điểmchọn nhiều đáp án
Một công ty đang đối mặt với nguy cơ bị đối thủ cạnh tranh mới chiếm thị phần. Đây là ví dụ về khái niệm nào trong BACCM™?
A.  
Thay đổi
B.  
Giải pháp
C.  
Nhu cầu (cơ hội)
D.  
Rủi ro
Câu 13: 1 điểm
"Giảm thời gian cần thiết để chọn và đóng gói đơn hàng của khách hàng" là một ví dụ về một yêu cầu. Bản mô tả nào sau đây có thể được coi là một thiết kế tương ứng với yêu cầu đó?
A.  
Mục tiêu kinh doanh: Tăng sự hài lòng của khách hàng.
B.  
Quy trình xử lý đơn hàng hiện tại.
C.  
Mô hình quy trình được đề xuất.
D.  
Yêu cầu của người dùng về một giao diện người dùng mới.
Câu 14: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ muốn đảm bảo rằng các quyết định của anh ấy phù hợp với các tiêu chuẩn của chính phủ. Ai là bên liên quan mà anh ấy nên tham khảo?
A.  
Người kiểm thử
B.  
Chuyên gia về lĩnh vực nghiệp vụ
C.  
Cơ quan quản lý
D.  
Hỗ trợ vận hành
Câu 15: 1 điểm
Vai trò nào trong phân tích nghiệp vụ chịu trách nhiệm xác định cách xác minh rằng giải pháp đáp ứng các yêu cầu?
A.  
Người kiểm thử
B.  
Quản lý dự án
C.  
Chuyên gia về triển khai
D.  
Hỗ trợ vận hành
Câu 16: 1 điểm
Tuyên bố nào sau đây mô tả đúng nhất về một doanh nghiệp?
A.  
Là một hệ thống gồm một hoặc nhiều tổ chức và các giải pháp họ sử dụng để theo đuổi các mục tiêu chung.
B.  
Là một nhóm người tự trị làm việc hướng tới các mục tiêu chung.
C.  
Là một nhóm dự án tạm thời được thành lập để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
D.  
Là một pháp nhân hoặc một đơn vị tổ chức có ranh giới rõ ràng.
Câu 27: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ đang xác định các bên liên quan và biết rằng một nhóm bên ngoài tổ chức sẽ cung cấp một dịch vụ thiết yếu cho giải pháp. Nhóm này thuộc vai trò nào?
A.  
Khách hàng
B.  
Nhà cung cấp
C.  
Hỗ trợ vận hành
D.  
Chuyên gia về lĩnh vực nghiệp vụ
Câu 28: 1 điểm
Khái niệm "một biểu diễn có thể sử dụng được của một nhu cầu" đề cập đến thuật ngữ nào?
A.  
Thiết kế
B.  
Kế hoạch
C.  
Yêu cầu
D.  
Giải pháp
Câu 29: 1 điểm
Một công ty đang thực hiện một dự án để xây dựng một trang web thương mại điện tử. "Hệ thống phải cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội" là ví dụ về loại yêu cầu nào?
A.  
Yêu cầu phi chức năng
B.  
Yêu cầu nghiệp vụ
C.  
Yêu cầu chức năng
D.  
Yêu cầu chuyển đổi
Câu 30: 1 điểm
Khái niệm cốt lõi nào trong BACCM™ mô tả một hành động biến đổi có chủ ý và được kiểm soát để đáp ứng một nhu cầu?
A.  
Nhu cầu
B.  
Thay đổi
C.  
Giải pháp
D.  
Bối cảnh
Câu 31: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ đang cố gắng xác định ai sẽ bị ảnh hưởng bởi một sự thay đổi. Mối quan hệ nào thường được sử dụng để định nghĩa các bên liên quan?
A.  
Chỉ sự quan tâm của họ đối với giải pháp.
B.  
Chỉ ảnh hưởng của họ đến ngân sách.
C.  
Chỉ tác động của họ đến dự án.
D.  
Sự quan tâm, tác động và ảnh hưởng của họ đối với sự thay đổi.
Câu 32: 1 điểm
Yêu cầu nào đóng vai trò là cầu nối giữa yêu cầu nghiệp vụ và yêu cầu giải pháp?
A.  
Yêu cầu chức năng
B.  
Yêu cầu chuyển đổi
C.  
Yêu cầu của bên liên quan
D.  
Yêu cầu phi chức năng
Câu 33: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ đang xem xét một bản phác thảo của một bảng điều khiển (dashboard) mới. Anh ấy đang xem xét loại thông tin nào?
A.  
Một thiết kế
B.  
Một yêu cầu
C.  
Một kế hoạch
D.  
Một nhu cầu
Câu 34: 1 điểm
Một công ty đang triển khai một phần mềm quản lý nhân sự mới. Việc "hệ thống phải hoạt động trên cả trình duyệt Chrome và Firefox" thuộc loại yêu cầu nào?
A.  
Yêu cầu chuyển đổi
B.  
Yêu cầu nghiệp vụ
C.  
Yêu cầu phi chức năng
D.  
Yêu cầu chức năng
Câu 35: 1 điểm
Trong mô hình BACCM™, khái niệm nào được xem xét trong các thuật ngữ tương đối (ví dụ: một lựa chọn tốt hơn một lựa chọn khác) và có thể hữu hình hoặc vô hình?
A.  
Giá trị
B.  
Nhu cầu
C.  
Thay đổi
D.  
Bối cảnh
Câu 36: 1 điểm
Ai là bên liên quan chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì hệ thống hoặc sản phẩm hàng ngày sau khi nó được triển khai?
A.  
Người dùng cuối
B.  
Hỗ trợ vận hành
C.  
Chuyên gia về triển khai
D.  
Quản lý dự án
Câu 37: 1 điểm
Phân tích nghiệp vụ được định nghĩa là một hoạt động cho phép thay đổi trong một doanh nghiệp bằng cách xác định nhu cầu và đề xuất giải pháp. Để làm điều đó, hoạt động này phải mang lại điều gì cho các bên liên quan?
A.  
Lợi nhuận
B.  
Hiệu quả
C.  
Giá trị
D.  
Tiết kiệm chi phí
Câu 38: 1 điểm
"Một biểu diễn có thể sử dụng được của một giải pháp" là định nghĩa của thuật ngữ nào?
A.  
Kế hoạch
B.  
Yêu cầu
C.  
Thiết kế
D.  
Rủi ro
Câu 39: 1 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ đang trong quá trình chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới. Yêu cầu "Tất cả dữ liệu lịch sử phải được chuyển đổi vào hệ thống mới trước ngày 1 tháng 1 năm 2026" là loại yêu cầu nào?
A.  
Yêu cầu nghiệp vụ
B.  
Yêu cầu của bên liên quan
C.  
Yêu cầu chức năng
D.  
Yêu cầu chuyển đổi
Câu 40: 1 điểm
Theo BABOK® Guide, một tổ chức khác với một nhóm dự án ở điểm nào?
A.  
Tổ chức có ranh giới rõ ràng và hoạt động liên tục.
B.  
Nhóm dự án hoạt động liên tục, trong khi tổ chức có thể bị giải thể.
C.  
Tổ chức luôn nhỏ hơn nhóm dự án.
D.  
Nhóm dự án không có mục tiêu chung.