Trắc nghiệm ôn tập chương 2 - Giáo dục học đại cương (HCMUE)
Tổng hợp bộ đề trắc nghiệm ôn thi Giáo dục học đại cương Chương 2 bám sát giáo trình HCMUE. Hệ thống câu hỏi về khái niệm nhân cách, vai trò của di truyền, môi trường, hoạt động cá nhân và giáo dục đối với sự phát triển nhân cách theo từng lứa tuổi. Kèm giải thích chi tiết giúp sinh viên sư phạm ôn luyện hiệu quả.
Từ khoá: giáo dục học đại cương hcmue trắc nghiệm giáo dục học chương 2 giáo dục học phát triển nhân cách vai trò của giáo dục ôn thi sư phạm
Câu 1: Yếu tố nào đóng vai trò là tiền đề vật chất cho sự hình thành và phát triển nhân cách của một cá nhân?
Câu 2: Tại sao giáo dục được coi là yếu tố giữ vai trò chủ đạo đối với sự phát triển nhân cách?
A. Vì giáo dục quyết định trực tiếp mọi hành vi và phẩm chất của cá nhân.
B. Vì giáo dục định hướng, tổ chức và dẫn dắt quá trình hình thành, phát triển của cá nhân thông qua các hoạt động có mục đích.
C. Vì giáo dục là nguồn gốc duy nhất tạo ra các giá trị văn hóa xã hội cho con người.
D. Vì giáo dục có khả năng thay thế hoàn toàn các yếu tố bẩm sinh và môi trường sống.
Câu 3: Một đứa trẻ bị lạc vào rừng và sống cùng bầy sói từ nhỏ sẽ không có nhân cách người vì thiếu yếu tố nào sau đây?
A. Tiền đề vật chất di truyền
B. Sự phát triển về mặt thể chất tự nhiên
C. Môi trường xã hội và giao tiếp người
D. Khả năng vận động của các giác quan
Câu 4: Trong cấu trúc nhân cách, hệ thống định hướng giá trị đóng vai trò là gì?
A. Cốt lõi của nhân cách, thúc đẩy con người đi theo một xu hướng nhất định.
B. Tiền đề sinh học quy định tốc độ hình thành các kỹ năng xã hội.
C. Kết quả của quá trình tăng trưởng chiều cao và trọng lượng cơ thể.
D. Công cụ duy nhất để cá nhân thích nghi với môi trường tự nhiên.
Câu 5: Yếu tố nào đóng vai trò quyết định trực tiếp đối với sự hình thành và phát triển nhân cách?
A. Hoạt động và giao tiếp của cá nhân
B. Điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước
C. Sự giáo dục của gia đình và nhà trường
D. Các đặc điểm tâm sinh lý bẩm sinh
Câu 6: Đặc điểm tâm lý nổi bật nhất của lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (
11−15 tuổi) là gì?
A. Sự hoàn thiện tuyệt đối về khả năng nhận thức và tư duy lý luận.
B. Nhu cầu tự khẳng định mình và khuynh hướng muốn làm người lớn.
C. Tính hồn nhiên, vui tươi và hay bắt chước những người gần gũi.
D. Sự tập trung cao độ vào hoạt động vui chơi sắm vai là chủ đạo.
Câu 7: Khi giáo dục học sinh trung học phổ thông (
15−18 tuổi), nội dung nào cần được chú trọng để giúp các em chuẩn bị cho cuộc sống tương lai?
A. Hướng dẫn trẻ cách sử dụng đồ vật theo đúng chức năng công cụ.
B. Tập cho trẻ các thói quen vệ sinh và nếp sống sinh hoạt cơ bản.
C. Định hướng nghề nghiệp và xây dựng lý tưởng sống cao đẹp.
D. Phát triển khả năng tư duy trực quan hành động thông qua các trò chơi.
Câu 8: Vai trò "Người bạn lớn tuổi" đáng tin cậy của nhà giáo dục phù hợp nhất với đối tượng nào sau đây?
A. Trẻ hài nhi đang cần sự chăm sóc cảm xúc trực tiếp.
B. Học sinh trung học cơ sở đang gặp khó khăn trong sự phát triển tự lập.
C. Trẻ mẫu giáo đang cần khuôn mẫu hành vi để bắt chước.
D. Trẻ ấu nhi đang học cách đi thẳng và sử dụng ngôn ngữ.
Câu 9: Sự phát triển nhân cách được hiểu là một quá trình như thế nào?
A. Quá trình tăng trưởng đơn thuần về các chỉ số sinh học cơ thể.
B. Quá trình tích lũy trí thức và kỹ năng nghề nghiệp một cách thụ động.
C. Quá trình thay đổi mã di truyền dưới tác động của môi trường sống.
D. Quá trình biến đổi về lượng và chất trong thể chất, tâm lý và xã hội.
Câu 10: Một học sinh có năng khiếu âm nhạc nhưng nếu không được học tập và rèn luyện thì năng khiếu đó không thể trở thành năng lực thực sự. Điều này chứng minh cho luận điểm nào?
A. Di truyền quyết định hoàn toàn sự thành đạt của mỗi cá nhân.
B. Tư chất di truyền chỉ là khả năng tiềm tàng, cần giáo dục và hoạt động để thành hiện thực.
C. Giáo dục có thể tạo ra năng khiếu âm nhạc cho bất kỳ cá nhân nào dù không có tư chất.
D. Môi trường tự nhiên đóng vai trò then chốt trong việc hình thành năng lực âm nhạc.
Câu 11: Đặc điểm nhân cách nổi bật của học sinh tiểu học (
6−11 tuổi) ảnh hưởng đến phương pháp giáo dục là gì?
A. Khả năng tự chủ cao, khó phạm lỗi trong các quy định nghiêm ngặt.
B. Tính hồn nhiên, hay bắt chước và đời sống tình cảm chiếm ưu thế.
C. Tư duy logic trừu tượng đã hoàn thiện và chiếm vai trò chủ đạo.
D. Không còn nhu cầu vui chơi, chỉ tập trung hoàn toàn vào học tập.
Câu 12: "Bộ lọc cá nhân" trong cơ chế tác động của môi trường xã hội đến nhân cách được hiểu là gì?
A. Hệ thống các cơ quan cảm giác giúp cá nhân nhận biết thế giới bên ngoài.
B. Những kinh nghiệm, vốn sống và định hướng giá trị đã hình thành trong cá nhân.
C. Các quy định pháp luật ngăn cản cá nhân tiếp xúc với môi trường xấu.
D. Khả năng di truyền giúp cá nhân đề kháng với các bệnh tật từ môi trường.
Câu 13: Hoạt động chủ đạo của trẻ lứa tuổi mẫu giáo (
3−6 tuổi) là hoạt động nào?
A. Hoạt động học tập tri thức khoa học hệ thống.
B. Hoạt động lao động sản xuất tạo ra sản phẩm.
C. Hoạt động vui chơi (trò chơi sắm vai).
D. Hoạt động giao lưu xúc cảm trực tiếp với người lớn.
Câu 14: Sai lầm cơ bản của Thuyết duy cảm khi bàn về sự phát triển nhân cách là gì?
A. Tuyệt đối hóa vai trò của yếu tố di truyền và bẩm sinh.
B. Phủ nhận hoàn toàn khả năng biến đổi bản chất con người.
C. Coi giáo dục là "vạn năng" và tuyệt đối hóa ảnh hưởng của môi trường.
D. Cho rằng nhân cách là do một sức mạnh siêu nhiên định đoạt sẵn.
Câu 15: Chức năng nào của giáo dục tác động đến môi trường xã hội lớn thông qua việc hình thành ý thức chính trị và nghĩa vụ công dân?
A. Chức năng kinh tế - xã hội.
B. Chức năng chính trị - xã hội.
C. Chức năng tư tưởng - văn hóa.
D. Chức năng bảo vệ môi trường tự nhiên.
Câu 16: Ở lứa tuổi ấu nhi (
1−3 tuổi), ba thành tựu lớn nhất trong sự phát triển là gì?
A. Tư duy logic, giải quyết mâu thuẫn, lãnh đạo nhóm.
B. Đọc thông, viết thạo, tính toán nhanh.
C. Đi thẳng đứng, hoạt động với đồ vật - công cụ, phát triển ngôn ngữ.
D. Tự khẳng định mình, yêu đương, chọn nghề nghiệp.
Câu 17: Tại sao nói sự phát triển nhân cách của học sinh trung học phổ thông có "chiều sâu" hơn các giai đoạn trước?
A. Vì các em có khả năng nhận thức hoàn thiện, tìm hiểu sâu bản chất vấn đề.
B. Vì các em không còn quan tâm đến các mối quan hệ bạn bè.
C. Vì các em chỉ tập trung vào việc rèn luyện các giác quan sinh học.
D. Vì các em đã hoàn toàn thoát khỏi sự chi phối của cảm xúc.
Câu 18: Việc tổ chức cho học sinh tiểu học tham gia các hoạt động tập thể nhằm khắc phục nhược điểm nào trong đời sống tình cảm của các em?
A. Sự phát triển quá nhanh của các tuyến nội tiết giới tính.
B. Khả năng nhận thức thế giới đồ vật còn hạn chế.
C. Tính hay thay đổi và cách biểu lộ tình cảm chưa phù hợp.
D. Nhu cầu tự khẳng định mình quá mạnh mẽ dẫn đến bướng bỉnh.
Câu 19: Yếu tố nào sau đây không thuộc về các thuộc tính sinh học được di truyền?
A. Cấu tạo giải phẫu và hệ thần kinh.
B. Các tư chất và giác quan.
C. Hệ thống định hướng giá trị đạo đức.
Câu 20: Trong công tác giáo dục, để phát huy vai trò chủ đạo, nhà giáo dục cần phải làm gì đối với các đặc điểm tâm sinh lý của người học?
A. Phủ nhận mọi đặc điểm riêng để áp dụng một phương pháp chung duy nhất.
B. Nắm vững và xuất phát từ đặc điểm tâm sinh lý để đề ra nội dung phù hợp.
C. Chỉ tập trung vào những học sinh có tư chất thuận lợi và bỏ qua những em khác.
D. Thay đổi hoàn toàn tâm lý của người học theo ý muốn chủ quan của mình.
Câu 21: Một giáo viên nhận thấy một học sinh có biểu hiện năng khiếu hội họa và đã tạo điều kiện cho em tham gia câu lạc bộ mỹ thuật của trường. Hành động này thể hiện vai trò nào của giáo dục?
A. Giáo dục can thiệp để thay đổi hoàn toàn di truyền của trẻ.
B. Giáo dục tạo tiền đề vật chất cho sự phát triển của trẻ.
C. Giáo dục phát hiện tư chất và tạo điều kiện phát huy năng khiếu thành năng lực.
D. Giáo dục đóng vai trò quyết định trực tiếp mọi thành công của trẻ.
Câu 22: Hiện tượng "trẻ mồ côi phát triển tâm lý chậm chạp" thường do nguyên nhân chủ yếu nào trong giao tiếp?
A. Do di truyền từ cha mẹ không được tốt.
B. Do thiếu sự giao tiếp thường xuyên và chất lượng với người lớn.
C. Do không gian sống trong các tổ chức xã hội quá chật hẹp.
D. Do chế độ dinh dưỡng không đầy đủ về mặt lượng.
Câu 23: Tại sao nói "Môi trường xã hội nhỏ" ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến trẻ em hơn "Môi trường xã hội lớn"?
A. Vì trẻ em chưa trực tiếp tham gia vào các hoạt động nghề nghiệp và chính trị vĩ mô.
B. Vì môi trường xã hội lớn không có bất kỳ tác động nào đến nhân cách con người.
C. Vì gia đình và nhà trường là những nơi duy nhất có thể cung cấp thức ăn cho trẻ.
D. Vì môi trường xã hội nhỏ không bao giờ thay đổi theo thời gian.
Câu 24: Đặc điểm nhân cách nổi bật nhất của giai đoạn hài nhi (
0−1 tuổi) là gì?
A. Biết sử dụng công cụ để tác động vào thế giới đồ vật một cách sáng tạo.
B. Hình thành thái độ bướng bỉnh và muốn tự khẳng định cái tôi cá nhân.
C. Sự phát triển mạnh mẽ của các giác quan và vận động (lật, bò, đi, cầm nắm).
D. Đã hình thành hệ thống niềm tin và lý tưởng sống vững vàng.
Câu 25: Câu tục ngữ "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng" nhấn mạnh đến tầm ảnh hưởng của yếu tố nào đối với nhân cách?
A. Yếu tố di truyền bẩm sinh.
B. Yếu tố môi trường xã hội.
C. Yếu tố hoạt động cá nhân.
D. Yếu tố giáo dục tự giác.
Câu 26: Để giáo dục giữ vai trò chủ đạo, sự phối hợp giữa ba lực lượng giáo dục nào là cần thiết nhất?
A. Nhà trường - Chính phủ - Các tổ chức quốc tế.
B. Gia đình - Nhà trường - Xã hội.
C. Cá nhân - Nhóm bạn - Phương tiện truyền thông.
D. Thầy giáo - Sách giáo khoa - Internet.
Câu 27: Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng đầy đủ nhất của cá nhân với tư cách là một nhân cách?
A. Những đặc điểm sinh học giúp phân biệt người này với người kia.
B. Những biến đổi mà cá nhân tạo ra ở những người khác và ở chính mình.
C. Số lượng kiến thức mà cá nhân tích lũy được trong suốt cuộc đời.
D. Khả năng phản ứng nhanh với các kích thích từ môi trường tự nhiên.
Câu 28: Khi bước vào tuổi thiếu niên, tại sao các tác động từ cha mẹ đôi khi bị giảm nhẹ?
A. Vì não bộ của thiếu niên không còn khả năng tiếp nhận lời nói của người lớn.
B. Vì các em chịu chi phối mạnh mẽ bởi các quan hệ bạn bè cùng lứa tuổi.
C. Vì cha mẹ không còn khả năng cung cấp các điều kiện vật chất cho trẻ.
D. Vì thiếu niên đã hoàn thiện mọi kỹ năng cần thiết cho cuộc sống độc lập.
Câu 29: Nội dung giáo dục giúp trẻ ấu nhi (
1−3 tuổi) phát triển tư duy là gì?
A. Giải quyết các mâu thuẫn chính trị phức tạp trong xã hội.
B. Kích thích phát triển khả năng tư duy ở mức độ trực quan hành động.
C. Học thuộc lòng các định nghĩa khoa học trừu tượng.
D. Phân tích các xu hướng kinh tế toàn cầu.
Câu 30: Một học sinh trung học phổ thông viết nhật ký để đối diện với chính mình và hình dung về hình ảnh bản thân. Đây là biểu hiện của nhu cầu nào?
A. Nhu cầu bắt chước hành vi của người lớn một cách vô thức.
B. Nhu cầu thỏa mãn các bản năng sinh học bẩm sinh.
C. Nhu cầu bộc lộ bản thân và tự ý thức về cái tôi cá nhân.
D. Nhu cầu trốn tránh các hoạt động học tập tại nhà trường.
Câu 31: Yếu tố nào sau đây được coi là "nguồn gốc" của sự phát triển nhân cách?
A. Các tư chất di truyền.
C. Hoạt động của cá nhân.
Câu 32: Việc giáo dục trang bị ý thức bảo vệ môi trường và khắc phục mất cân bằng sinh thái thể hiện tác động của giáo dục đến yếu tố nào?
C. Hoạt động nghề nghiệp.
D. Môi trường xã hội nhỏ.
Câu 33: Tại sao việc nắm được định hướng giá trị của một người lại giúp ta dự báo được hành vi của họ?
A. Vì giá trị là những thuộc tính sinh học không bao giờ thay đổi.
B. Vì định hướng giá trị chỉ đạo và thúc đẩy hoạt động của con người theo một xu hướng.
C. Vì giá trị chỉ là những lý thuyết suông không liên quan đến hành động thực tế.
D. Vì định hướng giá trị là do môi trường tự nhiên quy định sẵn.
Câu 34: "Hoàn cảnh sáng tạo ra con người trong chừng mực con người sáng tạo ra hoàn cảnh" (Marx). Câu nói này nhấn mạnh điều gì?
A. Con người hoàn toàn bị động trước mọi tác động của hoàn cảnh sống.
B. Con người vừa là sản phẩm, vừa là chủ thể cải tạo môi trường sống.
C. Hoàn cảnh tự nhiên là yếu tố duy nhất quyết định sự tiến hóa của loài người.
D. Chỉ có những người giàu có mới có khả năng sáng tạo ra hoàn cảnh.
Câu 35: Một trẻ mẫu giáo rất thích mặc quần áo và xách túi giống mẹ để đi "đi chợ". Đây là biểu hiện đặc trưng nào của lứa tuổi?
A. Khả năng tư duy logic độc lập với thế giới xung quanh.
B. Khuynh hướng muốn bắt chước khuôn mẫu hành vi của người lớn.
C. Nhu cầu lao động thực sự để tạo ra thu nhập cho gia đình.
D. Sự phát triển vượt bậc của các năng khiếu nghệ thuật bẩm sinh.
Câu 36: Yếu tố nào sau đây là điều kiện cần thiết để giáo dục thực hiện tốt chức năng "đón đầu sự phát triển"?
A. Chỉ dựa trên những đặc điểm tâm lý đã hoàn toàn ổn định của trẻ.
B. Công tác dự báo về xu hướng phát triển của xã hội trong tương lai.
C. Việc duy trì các phương pháp dạy học cổ điển không thay đổi.
D. Sự tách biệt hoàn toàn giữa nhà trường và đời sống xã hội.
Câu 37: Tại sao sự gương mẫu của giáo viên lại là phương tiện giáo dục quan trọng nhất ở bậc tiểu học?
A. Vì học sinh tiểu học chưa có khả năng nghe hiểu ngôn ngữ nói.
B. Vì trẻ tiểu học có bản tính hay bắt chước người có uy tín với mình.
C. Vì giáo viên là người duy nhất cung cấp kiến thức khoa học cho trẻ.
D. Vì ở lứa tuổi này trẻ không quan tâm đến ý kiến của bạn bè cùng lớp.
Câu 38: Sự khác biệt giữa "Nhân cách" và "Cá tính" ở bình diện bên trong cá nhân là gì?
A. Nhân cách là cái chung xã hội, còn cá tính là nét độc đáo riêng biệt của mỗi người.
B. Nhân cách là thuộc tính sinh học, cá tính là thuộc tính xã hội.
C. Nhân cách chỉ có ở người trưởng thành, cá tính có từ khi mới sinh ra.
D. Không có sự khác biệt nào giữa hai khái niệm này trong giáo dục học.
Câu 39: Hoạt động giao tiếp có vai trò như thế nào trong sự phát triển nhân cách của trẻ em?
A. Là một hoạt động phụ không ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ.
B. Giúp trẻ gia nhập các quan hệ xã hội và lĩnh hội nền văn hóa.
C. Chỉ nhằm mục đích thỏa mãn các nhu cầu vật chất tối thiểu của trẻ.
D. Làm cản trở quá trình tự học và nghiên cứu độc lập của cá nhân.
Câu 40: Tình trạng học sinh trung học phổ thông "hoang mang về bản thân" thường xuất phát từ nguyên nhân nào trong việc chọn thần tượng?
A. Do các em không có bất kỳ thần tượng nào để theo đuổi.
B. Do thần tượng quá xa vời với khả năng phấn đấu và nhận thức về bản thân.
C. Do các em bị buộc phải chọn những thần tượng do cha mẹ chỉ định.
D. Do các em dành quá nhiều thời gian cho việc học tập ở trường.