Trắc nghiệm kiến thức chương 1 - Marketing Dịch Vụ HCE
Bộ câu hỏi trắc nghiệm chương 1 môn Marketing Dịch Vụ tại HCE giúp sinh viên ôn tập và kiểm tra kiến thức về bản chất dịch vụ, hệ thống servuction, phân loại dịch vụ và các đặc trưng cơ bản. Nội dung trắc nghiệm được biên soạn dựa trên giáo trình chính thống, hỗ trợ củng cố lý thuyết và rèn luyện kỹ năng phân tích. Đây là tài liệu hữu ích để chuẩn bị cho các bài kiểm tra, thi giữa kỳ và cuối kỳ, đồng thời tăng khả năng ghi nhớ khái niệm cốt lõi trong marketing dịch vụ.
Từ khoá: trắc nghiệm marketing dịch vụ HCE chương 1 ôn tập kiến thức cơ bản servuction phân loại dịch vụ đặc điểm dịch vụ bài kiểm tra
Câu 1: Theo Payne (1993), đặc điểm nào KHÔNG thuộc về bản chất dịch vụ?
B. Thường dẫn đến quyền sở hữu
C. Là trải nghiệm có thể cung cấp cho bên khác
D. Không mang yếu tố vật chất
Câu 2: Điểm khác biệt chính giữa định nghĩa dịch vụ của Lovelock & Wirtz (2001) và Kotler & Armstrong (2010) là gì?
A. Vai trò của hệ thống cung cấp
B. Khả năng chuyển giao quyền sở hữu
C. Nhấn mạnh lao động và kỹ năng
D. Mức độ vô hình của dịch vụ
Câu 3: Trong 5 đặc trưng cốt lõi của dịch vụ, đặc trưng nào làm cho nhà quản trị khó cân bằng cung – cầu nhất?
Câu 4: Tính không đồng đều về chất lượng dịch vụ chủ yếu bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
B. Thái độ, kỹ năng, tâm trạng nhân viên
C. Khả năng dự trữ dịch vụ
Câu 5: Biện pháp nào KHÔNG phù hợp để khắc phục tính vô hình của dịch vụ?
A. Tăng bằng chứng hữu hình
B. Xây dựng thương hiệu đáng tin
C. Tăng dự trữ dịch vụ trong kho
D. Đào tạo đội ngũ bán hàng tư vấn
Câu 6: Khi ghế trống trên chuyến bay không bán được, điều này minh họa đặc trưng nào?
D. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 7: Trong hệ thống servuction, yếu tố nào được xem là trung tâm?
Câu 8: Trong hệ thống servuction, mối quan hệ nào được coi là then chốt để tạo trải nghiệm dịch vụ tích cực?
Câu 9: Hệ thống servuction kiểu 2 chủ yếu đặc trưng bởi yếu tố nào?
A. Vai trò chi phối của nhân viên
B. Cơ sở vật chất giữ vai trò chính
C. Khách hàng không tham gia
D. Dịch vụ không cần quản trị nội bộ
Câu 10: Điểm hạn chế lớn nhất của hệ thống servuction kiểu 1 (NV – KH – DV) là gì?
A. Chất lượng phụ thuộc mạnh vào nhân viên
B. Thiếu vai trò của cơ sở vật chất
C. Không thể áp dụng cho dịch vụ đào tạo
D. Khó kiểm soát giá thành
Câu 11: Trong phân loại dịch vụ, nhóm nào hướng trực tiếp đến tài sản con người?
A. Giáo dục, thông tin liên lạc
Câu 12: Khi một ngân hàng cung cấp dịch vụ tiết kiệm, đối tượng trực tiếp của dịch vụ thuộc nhóm nào?
Câu 13: Theo quan điểm Marketing dịch vụ, giá trị cốt lõi mà khách hàng nhận được là gì?
C. Hệ thống cơ sở vật chất
Câu 14: Tại sao mô hình Marketing Mix 4P phải được mở rộng thành 7P trong dịch vụ?
A. Vì dịch vụ có tính vô hình và khách hàng tham gia trực tiếp
B. Vì sản phẩm dịch vụ có thể lưu kho
C. Vì dịch vụ không có yếu tố con người
D. Vì dịch vụ không cần truyền thông
Câu 15: Trong 7P, yếu tố “People” đặc biệt quan trọng bởi lý do nào?
A. Con người quyết định cấu trúc giá dịch vụ
B. Nhân viên tuyến đầu vừa tham gia tạo, vừa bán dịch vụ
C. Người lao động thay thế hoàn toàn cơ sở vật chất
D. Con người giúp dịch vụ trở nên hữu hình
Câu 16: Yếu tố “Physical Evidence” có vai trò chính trong việc gì?
A. Thay thế dịch vụ vô hình thành hữu hình
B. Tạo bằng chứng hữu hình để khách hàng tin tưởng
C. Giảm sự tham gia của khách hàng
D. Cắt giảm chi phí cung ứng dịch vụ
Câu 17: Trong 7P, yếu tố nào thể hiện sự giao thoa giữa Marketing – Tác nghiệp – Nhân sự?
Câu 18: Marketing nội bộ trong dịch vụ chủ yếu nhằm mục tiêu gì?
A. Thỏa mãn khách hàng bên ngoài
B. Kích thích động lực nhân viên tuyến đầu và bộ phận hỗ trợ
C. Xây dựng thương hiệu dài hạn
D. Giảm chi phí marketing
Câu 19: Marketing quan hệ trong dịch vụ mở rộng khái niệm thị trường theo hướng nào?
A. Chỉ tập trung bán hàng nhanh chóng
B. Xây dựng và duy trì quan hệ lâu dài với khách hàng
C. Tăng cường dự trữ sản phẩm dịch vụ
D. Cắt giảm vai trò của trung gian
Câu 20: Trong thị trường dịch vụ, mức tác động tối thiểu mà doanh nghiệp phải đạt tới với khách hàng là gì?
A. Thu hút khách hàng mới trong ngắn hạn
B. Xây dựng quan hệ lâu dài
C. Giảm giá dịch vụ thường xuyên
D. Đa dạng hóa sản phẩm hữu hình
Câu 21: Đặc trưng “không chuyển quyền sở hữu” của dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp nhất đến chính sách nào?
Câu 22: Vì sao trong dịch vụ, khó đạt được kinh tế theo quy mô so với hàng hóa?
A. Vì dịch vụ có thể dự trữ
B. Vì cung ứng và tiêu dùng diễn ra đồng thời
C. Vì dịch vụ luôn cần hàng hóa đi kèm
D. Vì khách hàng không tham gia vào quá trình sản xuất
Câu 23: Yếu tố nào trong hệ thống servuction quyết định mạnh đến cảm nhận ban đầu của khách hàng?
Câu 24: Mối quan hệ KH – KH trong hệ thống servuction thường tạo tác động gì?
B. Vừa tích cực vừa tiêu cực
Câu 25: Đặc trưng “tính không đồng đều” dẫn đến giải pháp quản trị nào sau đây?
C. Chính sách nhân sự đặc thù
Câu 26: Trong phân loại dịch vụ theo đối tượng, dịch vụ giáo dục thuộc nhóm nào?
Câu 27: Dịch vụ bảo hiểm được xếp vào loại dịch vụ nào theo vai trò trong gói sản phẩm?
C. Dịch vụ phụ thuộc hàng hóa
Câu 28: Khi một siêu thị cung cấp dịch vụ tư vấn mua hàng, đó là ví dụ của loại dịch vụ nào?
Câu 29: Trong Marketing dịch vụ, yếu tố nào được coi là “cầu nối” giữa doanh nghiệp và khách hàng?
Câu 30: Tại sao trong dịch vụ, quy trình cung ứng lại trở thành một yếu tố marketing quan trọng?
A. Vì khách hàng tham gia vào quá trình và quan tâm đến cách dịch vụ được cung cấp
B. Vì quy trình quyết định giá dịch vụ
C. Vì quy trình thay thế vai trò con người
D. Vì quy trình không tác động đến cảm nhận khách hàng
Câu 31: Marketing tương tác trong dịch vụ tập trung tối ưu hóa điều gì?
A. Mọi điểm chạm giao tiếp giữa nhân viên và khách hàng
B. Hệ thống cơ sở vật chất
Câu 32: Vì sao dịch vụ cần bổ sung thêm bằng chứng hữu hình trong quá trình marketing?
A. Vì dịch vụ luôn có sản phẩm đi kèm
B. Vì dịch vụ vô hình, khó đánh giá trước khi mua
C. Vì khách hàng không tham gia vào quá trình cung cấp
D. Vì dịch vụ có thể lưu kho
Câu 33: Trong 7P, yếu tố nào trực tiếp tác động đến tâm lý và cảm nhận của khách hàng qua lời nói, hành vi, trang phục?
Câu 34: Đặc trưng nào của dịch vụ gây khó khăn cho việc chuẩn hóa chất lượng giữa các lần cung ứng?
D. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 35: Một công ty hàng không áp dụng chính sách giá khác nhau theo mùa. Điều này nhằm giải quyết đặc trưng nào?
Câu 36: Khi nói dịch vụ là “trải nghiệm”, điều đó nhấn mạnh đến đặc trưng nào?
C. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 37: Trong Marketing dịch vụ, phạm vi được mở rộng ra ngoài thị trường nhằm mục tiêu gì?
B. Xử lý vấn đề đạo đức xã hội và kinh doanh
C. Giảm vai trò nhân viên
D. Xây dựng nhiều sản phẩm hữu hình
Câu 38: Khó khăn lớn nhất khi quản trị dịch vụ trong hệ thống servuction kiểu 3 là gì?
A. Phụ thuộc vào năng lực thiết bị và cách sử dụng
B. Không có sự tham gia của khách hàng
C. Thiếu yếu tố nhân viên
D. Không cần cơ sở vật chất
Câu 39: Trong phân loại dịch vụ theo đối tượng, vận tải hành khách thuộc nhóm nào?
Câu 40: Đặc trưng nào làm cho khách hàng khó đánh giá chất lượng dịch vụ trước khi mua?
Câu 41: Trong hệ thống servuction, bộ phận nội bộ (quản trị nhân sự, marketing, hành chính) có vai trò gì?
A. Tạo ra sản phẩm hữu hình
B. Quyết định năng lực sáng tạo và cung cấp dịch vụ
C. Thay thế khách hàng trong quá trình tiêu dùng
D. Hạn chế sự tương tác giữa nhân viên và khách hàng
Câu 42: Đặc trưng nào của dịch vụ khiến khách hàng buộc phải tham gia trực tiếp vào quá trình cung ứng?
D. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 43: Điểm khác biệt cơ bản giữa hàng hóa và dịch vụ về quyền sở hữu là gì?
A. Hàng hóa không chuyển giao quyền sở hữu
B. Dịch vụ không chuyển giao quyền sở hữu
C. Dịch vụ chuyển giao quyền sở hữu nhanh hơn
Câu 44: Dịch vụ khách sạn thuộc nhóm đối tượng dịch vụ nào?
Câu 45: Khi áp dụng chính sách đặt chỗ trước trong nhà hàng, doanh nghiệp đang giải quyết đặc trưng nào của dịch vụ?
D. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 46: Trong 7P, yếu tố nào thể hiện rõ nhất vai trò của nhân viên tuyến đầu?
Câu 47: Vì sao marketing dịch vụ được xem như một phương pháp quản lý hiện đại?
A. Vì chỉ tập trung bán hàng nhanh chóng
B. Vì có thể áp dụng vào môi trường, xã hội, chính trị
C. Vì chỉ giới hạn trong doanh nghiệp dịch vụ
D. Vì không cần đến yếu tố con người
Câu 48: Khi khách hàng tham gia trực tiếp vào quá trình cung ứng dịch vụ, hệ quả nào có thể xảy ra?
A. Tăng khả năng chuẩn hóa
B. Tăng sự biến động trong chất lượng
C. Giảm nhu cầu nhân viên
D. Giảm vai trò cơ sở vật chất
Câu 49: Dịch vụ đào tạo được xếp vào nhóm nào theo phân loại đối tượng trực tiếp?
Câu 50: Biện pháp quản trị nào phù hợp nhất để hạn chế rủi ro từ đặc trưng “không đồng đều”?
A. Cơ giới hóa một phần dịch vụ
B. Chính sách nhân sự đặc thù
C. Đào tạo thái độ và kỹ năng nhân viên
D. Tất cả các biện pháp trên
Câu 51: Theo giáo trình, thị trường trọng tâm của marketing dịch vụ là gì?
Câu 52: Vì sao dịch vụ khó đạt tính đồng nhất ngay cả trong một ngày?
A. Do dịch vụ không thể lưu kho
B. Do sự thay đổi trong tâm trạng, thái độ nhân viên
C. Do khách hàng không tham gia vào cung ứng
D. Do dịch vụ chuyển quyền sở hữu
Câu 53: Yếu tố nào trong 7P có thể làm giảm sự nghi ngờ của khách hàng khi chưa trải nghiệm dịch vụ?
Câu 54: Trong hệ thống servuction, khách hàng khác có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm dịch vụ như thế nào?
A. Chỉ tạo ra hiệu ứng tích cực
B. Chỉ gây ra tác động tiêu cực
C. Vừa có thể tích cực vừa tiêu cực
Câu 55: Trong dịch vụ, vì sao yếu tố con người thường được coi là quyết định?
A. Vì con người có thể thay thế sản phẩm hữu hình
B. Vì nhân viên vừa tham gia tạo dịch vụ vừa bán dịch vụ
C. Vì con người giúp dịch vụ trở thành hàng hóa
D. Vì dịch vụ không cần đến yếu tố kỹ năng
Câu 56: Tại sao khách hàng thường quan tâm không chỉ kết quả mà cả quá trình dịch vụ?
A. Vì dịch vụ có thể dự trữ
B. Vì họ tham gia trực tiếp vào quá trình cung ứng
C. Vì dịch vụ chuyển giao quyền sở hữu
D. Vì dịch vụ luôn hữu hình
Câu 57: Khi một hãng hàng không áp dụng lao động linh hoạt theo mùa, họ đang quản trị đặc trưng nào của dịch vụ?
D. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 58: Trong dịch vụ, điều gì làm cho khách hàng khó “thử” trước khi mua?
D. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 59: Vì sao trong marketing dịch vụ, chiến lược quan hệ lâu dài được coi là bắt buộc?
A. Vì dịch vụ có thể dự trữ
B. Vì khách hàng tham gia trực tiếp và dễ so sánh trải nghiệm
C. Vì dịch vụ có quyền sở hữu rõ ràng
D. Vì khách hàng ít quan tâm đến quá trình cung ứng
Câu 60: Trong 7P, yếu tố nào thể hiện sự gắn kết giữa marketing nội bộ và marketing tương tác?
Câu 61: Trong dịch vụ, tại sao sự hiện diện của khách hàng là yếu tố bắt buộc trong nhiều trường hợp?
A. Vì dịch vụ có thể lưu kho
B. Vì cung ứng và tiêu dùng diễn ra đồng thời
C. Vì khách hàng kiểm soát toàn bộ quy trình
D. Vì dịch vụ luôn gắn với hàng hóa
Câu 62: Đặc trưng nào làm cho dịch vụ khó được định giá chính xác hơn so với hàng hóa?
C. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 63: Khi khách hàng đánh giá không gian giao dịch của ngân hàng, họ đang phản ứng với yếu tố nào trong 7P?
Câu 64: Marketing dịch vụ nhấn mạnh trải nghiệm vì lý do nào?
A. Vì dịch vụ không có sản phẩm hữu hình
B. Vì khách hàng quan tâm đến kết quả và quy trình
C. Vì dịch vụ chuyển giao quyền sở hữu
D. Vì dịch vụ có thể tiêu chuẩn hóa tuyệt đối
Câu 65: Trong hệ thống servuction, yếu tố nào đóng vai trò cầu nối giữa khách hàng và doanh nghiệp?
Câu 66: Dịch vụ viễn thông chủ yếu thuộc nhóm đối tượng nào trong phân loại?
Câu 67: Yếu tố nào KHÔNG nằm trong 3P mở rộng của Marketing dịch vụ?
Câu 68: Khi dịch vụ phụ thuộc quá nhiều vào tâm trạng nhân viên, đặc trưng nào thể hiện rõ nhất?
D. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 69: Marketing nội bộ hướng đến kết quả cuối cùng là gì?
A. Tăng động lực nhân viên, từ đó nâng cao sự hài lòng khách hàng
B. Giảm vai trò khách hàng
C. Thay thế dịch vụ bằng hàng hóa
D. Giảm chi phí cơ sở vật chất
Câu 70: Trong dịch vụ, yếu tố nào buộc nhà quản trị phải thường xuyên dự báo nhu cầu?
Câu 71: Đặc điểm nào khiến dịch vụ khó tiêu chuẩn hóa so với sản xuất hàng loạt hàng hóa?
C. Không chuyển quyền sở hữu
Câu 72: Trong quan hệ KH – cơ sở vật chất, yếu tố nào có ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận chất lượng dịch vụ?
Câu 73: Theo Kotler & Armstrong (2010), yếu tố nào KHÔNG phải đặc trưng của dịch vụ?
B. Không dẫn đến chuyển giao quyền sở hữu
D. Là hoạt động hay lợi ích
Câu 74: Khi khách hàng đánh giá cả quy trình cung ứng chứ không chỉ kết quả, điều đó nhấn mạnh yếu tố nào trong 7P?
Câu 75: Khi một khách sạn sử dụng kiến trúc, trang thiết bị để tạo cảm nhận sang trọng, họ đang vận dụng yếu tố nào?
Câu 76: Vì sao khách hàng chỉ có quyền sử dụng chứ không sở hữu dịch vụ?
A. Vì dịch vụ không thể chuyển nhượng
B. Vì đặc trưng “không chuyển quyền sở hữu”
C. Vì dịch vụ luôn đi kèm hàng hóa
D. Vì dịch vụ có thể lưu kho
Câu 77: Yếu tố nào làm cho nhà quản trị khó đồng nhất chất lượng dịch vụ trong một ngày?
A. Thái độ và tâm trạng nhân viên
B. Cơ sở vật chất thay đổi
C. Chính sách giá linh hoạt
D. Khách hàng không tham gia vào dịch vụ
Câu 78: Trong 7P, yếu tố nào thường quyết định trực tiếp đến sự gắn kết cảm xúc của khách hàng?
Câu 79: Điểm cốt lõi khi định nghĩa dịch vụ theo Lovelock & Wirtz (2001) là gì?
A. Dịch vụ là hoạt động kinh tế mang tính hữu hình
B. Khách hàng tiếp cận kỹ năng, hệ thống nhưng không sở hữu
C. Dịch vụ luôn dẫn đến quyền sở hữu
D. Dịch vụ chỉ áp dụng cho hàng hóa
Câu 80: Marketing dịch vụ coi trải nghiệm khách hàng là trung tâm vì lý do nào?
A. Trải nghiệm là yếu tố hữu hình duy nhất
B. Trải nghiệm quyết định giá trị cảm nhận, hơn cả sản phẩm hữu hình kèm theo
C. Trải nghiệm giúp giảm chi phí quản trị
D. Trải nghiệm thay thế hoàn toàn nhu cầu nhân viên