Trắc nghiệm chương 6 Quản trị Dịch vụ - Đại học Thương mại

Luyện thi hiệu quả với bộ câu hỏi trắc nghiệm online Chương 6 môn Quản trị Dịch vụ - Đại học Thương mại (TMU). Đề thi bao quát toàn bộ lý thuyết trọng tâm về hoạch định chiến lược dịch vụ mới, các mô hình phân tích ma trận BCG và GE, bản chất nhượng quyền thương mại dịch vụ (franchising) và 5 chiến lược dịch vụ toàn cầu cốt lõi.

Từ khoá: Trắc nghiệm quản trị dịch vụ Trắc nghiệm Chương 6 Quản trị dịch vụ Chiến lược dịch vụ toàn cầu Đại học Thương mại TMU Nhượng quyền thương mại dịch vụ Franchising dịch vụ Ma trận BCG Ma trận GE Quy trình hoạch định chiến lược Tài liệu ôn thi TMU Đề thi TMU có đáp án

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi xây dựng chiến lược dịch vụ, nội dung nào sau đây đóng vai trò là "cầu nối" phối hợp các hành động và quyết định đơn lẻ của doanh nghiệp?
A.  
Các nguồn lực và năng lực cốt lõi
B.  
Các cơ hội từ môi trường bên ngoài
C.  
Mục tiêu cụ thể của tổ chức
D.  
Các rào cản gia nhập thị trường
Câu 2: 0.25 điểm
Doanh nghiệp dịch vụ A quyết định bổ sung thêm các dịch vụ mới có liên quan mật thiết đến các dịch vụ hiện tại khi nhận thấy sản phẩm cũ đang bước vào giai đoạn suy thoái. Đây là hình thức:
A.  
Đa dạng hóa hàng dọc
B.  
Đa dạng hóa đồng tâm
C.  
Đa dạng hóa hàng ngang
D.  
Chuyên môn hóa dịch vụ
Câu 3: 0.25 điểm
Trong hệ thống mục tiêu chiến lược của Peter F. Drucker, mục tiêu nào giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả đội ngũ lao động và nâng cao khả năng phục vụ?
A.  
Thị phần doanh thu
B.  
Trách nhiệm xã hội
C.  
Cải tiến công nghệ
D.  
Năng suất phục vụ
Câu 4: 0.25 điểm
Việc xác định lý do tồn tại của tổ chức dịch vụ thông qua việc trả lời câu hỏi "Ai là khách hàng?" thuộc về nhiệm vụ nào của chiến lược?
A.  
Xác định nhiệm vụ kinh doanh
B.  
Thiết lập quy tắc thực hiện
C.  
Phác thảo niềm tin tập thể
D.  
Phân bổ nguồn lực triển khai
Câu 5: 0.25 điểm
Đâu là nhân tố đóng vai trò là công cụ kiểm soát mọi quy trình sản xuất nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ tổng thể cung cấp cho khách hàng?
A.  
Tiêu chuẩn hóa
B.  
Chuyên môn hóa
C.  
Nhà cung ứng
D.  
Chu kỳ sống
Câu 6: 0.25 điểm
Một nhà hàng cao cấp chỉ phục vụ duy nhất các món ăn truyền thống tại một địa điểm cố định để đảm bảo chất lượng tốt nhất. Mô hình này thuộc chiến lược:
A.  
Mạng lưới tập trung
B.  
Dịch vụ tập trung
C.  
Nhóm dịch vụ
D.  
Mạng lưới đa dạng
Câu 7: 0.25 điểm
Mô hình dịch vụ nào sau đây thường sử dụng hình thức nhượng quyền thương mại để nhanh chóng thâm nhập thị trường đại chúng tại nhiều địa điểm?
A.  
Mạng lưới tập trung
B.  
Dịch vụ tập trung
C.  
Nhóm dịch vụ
D.  
Mạng lưới đa dạng
Câu 8: 0.25 điểm
Tại sao chu kỳ sống của dịch vụ lại ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chiến lược phát triển dịch vụ mới?
A.  
Vì dịch vụ mới luôn có giá thành cao hơn
B.  
Vì dịch vụ mới không cần cải tiến thường xuyên
C.  
Vì đối thủ cạnh tranh không thể bắt chước
D.  
Vì cần thời gian đủ dài để bù đắp chi phí
Câu 9: 0.25 điểm
Một trường đại học cung cấp đồng thời nhiều gói dịch vụ từ đào tạo chính quy, ngắn hạn đến tư vấn hướng nghiệp tại một khuôn viên duy nhất. Đây là ví dụ của:
A.  
Chiến lược mạng lưới tập trung
B.  
Chiến lược dịch vụ tập trung
C.  
Chiến lược nhóm dịch vụ
D.  
Chiến lược mạng lưới đa dạng
Câu 10: 0.25 điểm
Bộ phận nào trong doanh nghiệp được ví như "kiến trúc sư" của cơ cấu chiến lược, đảm bảo sự hòa hợp giữa xây dựng và thực thi?
A.  
Hội đồng quản trị
B.  
Phòng Quản trị chiến lược (OSM)
C.  
Phòng Marketing
D.  
Ban Kiểm soát nội bộ
Câu 11: 0.25 điểm
Trong quản trị chiến lược, bản đồ chiến lược (strategy map) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
A.  
Thể hiện bằng hình ảnh các mục tiêu
B.  
Xác định vị trí địa lý của chi nhánh
C.  
Theo dõi biến động của đối thủ
D.  
Phân tích các rào cản kỹ thuật
Câu 12: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây được coi là "hệ thống các giá trị chung" giúp điều chỉnh quyết định và hành động trong toàn tổ chức dịch vụ?
A.  
Ngân sách yểm trợ
B.  
Quy chế tiền lương
C.  
Hệ thống thông tin
D.  
Văn hóa doanh nghiệp
Câu 13: 0.25 điểm
Khi phân tích môi trường bên ngoài (PEST), việc xem xét "độ già hóa của xã hội" thuộc về nhóm yếu tố nào?
A.  
Yếu tố chính trị
B.  
Yếu tố xã hội
C.  
Yếu tố kinh tế
D.  
Yếu tố kỹ thuật
Câu 14: 0.25 điểm
Theo Michael Porter, doanh nghiệp thực hiện chính sách kiểm soát chặt chẽ chi phí quảng cáo và R&D để đạt lợi thế cạnh tranh là đang theo đuổi:
A.  
Chiến lược dị biệt hóa
B.  
Chiến lược trọng tâm hóa
C.  
Chiến lược hạ thấp chi phí
D.  
Chiến lược đa dạng hóa
Câu 15: 0.25 điểm
Một công ty dịch vụ lữ hành chuyên phục vụ tour mạo hiểm chỉ dành cho đối tượng khách hàng dưới 30 tuổi tại khu vực miền núi. Đây là chiến lược:
A.  
Trọng tâm hóa
B.  
Dị biệt hóa rộng rãi
C.  
Chi phí thấp toàn ngành
D.  
Mở rộng đa quốc gia
Câu 16: 0.25 điểm
Trong ma trận BCG, các dịch vụ có thị phần tương đối cao nhưng hoạt động trong ngành có tỷ lệ tăng trưởng doanh thu thấp được gọi là:
A.  
Ngôi sao
B.  
Bò sữa
C.  
Chó mèo
D.  
Dấu hỏi
Câu 17: 0.25 điểm
Giả sử doanh nghiệp có doanh thu TR=1000TR = 1000 và tổng chi phí TC=800TC = 800. Lợi nhuận π\pi được tính theo công thức:
A.  
π=1000800=200\pi = 1000 - 800 = 200
B.  
π=1000+800=1800\pi = 1000 + 800 = 1800
C.  
π=1000×800=800.000\pi = 1000 \times 800 = 800.000
D.  
π=1000/800=1.25\pi = 1000 / 800 = 1.25
Câu 18: 0.25 điểm
Loại hình nhượng quyền nào mà bên nhận quyền có quyền cấp lại quyền thương mại cho một bên thứ ba khác?
A.  
Nhượng quyền sơ cấp
B.  
Nhượng quyền thứ cấp
C.  
Nhượng quyền ma trận
D.  
Nhượng quyền đơn lẻ
Câu 19: 0.25 điểm
Đặc điểm cốt lõi của hình thức "Nhượng quyền ma trận/mô hình kinh doanh toàn diện" (Full business format) là gì?
A.  
Chỉ chuyển giao thương hiệu và logo
B.  
Chuyển giao toàn bộ quy trình và bí quyết
C.  
Chỉ hỗ trợ vốn và nhân sự quản lý
D.  
Chỉ áp dụng cho lĩnh vực sản xuất hàng hóa
Câu 20: 0.25 điểm
Khoản phí hoạt động (royalty fee) trong hợp đồng nhượng quyền thường được tính toán dựa trên cơ sở nào?
A.  
Số lượng nhân viên của cửa hàng
B.  
Diện tích mặt bằng kinh doanh
C.  
Vốn điều lệ của bên nhận quyền
D.  
Doanh số bán hàng định kỳ
Câu 21: 0.25 điểm
Lợi ích lớn nhất mà bên nhận quyền (Franchisee) có được ngay khi bắt đầu kinh doanh là gì?
A.  
Được tự do thay đổi quy trình dịch vụ
B.  
Thừa hưởng uy tín của tên thương hiệu
C.  
Không cần trả bất kỳ khoản chi phí nào
D.  
Toàn quyền sở hữu bí quyết công nghệ
Câu 22: 0.25 điểm
"Mở rộng kinh doanh bằng vốn của người khác" là lợi ích của chủ thể nào trong nhượng quyền dịch vụ?
A.  
Khách hàng sử dụng dịch vụ
B.  
Bên nhận quyền thứ cấp
C.  
Bên nhượng quyền (Franchiser)
D.  
Cơ quan quản lý nhà nước
Câu 23: 0.25 điểm
Tại sao sự tự chủ của bên nhận quyền thường bị giới hạn trong các hợp đồng nhượng quyền thương mại?
A.  
Để đảm bảo tính nhất quán của chất lượng
B.  
Để giảm bớt trách nhiệm của bên nhận quyền
C.  
Để tiết kiệm chi phí đào tạo nhân viên
D.  
Để dễ dàng thay đổi địa điểm kinh doanh
Câu 24: 0.25 điểm
Xung đột trong hệ thống nhượng quyền thường nảy sinh phổ biến nhất từ vấn đề nào sau đây?
A.  
Lệ phí và cách phân phối lợi nhuận
B.  
Số lượng khách hàng quá đông
C.  
Tên thương hiệu quá khó phát âm
D.  
Việc tuyển dụng nhân viên bán hàng
Câu 25: 0.25 điểm
Trong chiến lược "nội địa hóa toàn cầu", yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để một doanh nghiệp thực phẩm nhanh thành công tại nước chủ nhà?
A.  
Giữ nguyên thực đơn giống hệt ở Mỹ
B.  
Tăng giá bán cao hơn so với thị trường
C.  
Chỉ sử dụng nhân sự từ công ty mẹ
D.  
Thay đổi dịch vụ phù hợp thị hiếu địa phương
Câu 26: 0.25 điểm
Rào cản văn hóa nào sau đây buộc các ngân hàng thương mại phương Tây phải điều chỉnh cách tính phí thay vì lãi suất khi hoạt động tại các nước Trung Đông?
A.  
Rào cản ngôn ngữ địa phương
B.  
Đức tin Hồi giáo về việc trả lãi vay
C.  
Quy định về thời gian làm việc trong ngày
D.  
Thói quen sử dụng tiền mặt của người dân
Câu 27: 0.25 điểm
Khi mở rộng ra nước ngoài, Federal Express đã gặp khó khăn tại Tây Ban Nha do không tính đến thói quen làm việc nào của người dân địa phương?
A.  
Thói quen làm việc muộn sau giờ nghỉ trưa
B.  
Thói quen không sử dụng dịch vụ vận tải
C.  
Thói quen chỉ giao hàng vào buổi sáng sớm
D.  
Thói quen thanh toán bằng thẻ tín dụng
Câu 28: 0.25 điểm
Trong hoạch định chiến lược 5C toàn cầu, yếu tố "Currency" (Tiền tệ) yêu cầu các công ty đa quốc gia phải làm gì?
A.  
Chỉ sử dụng duy nhất đồng đô la Mỹ
B.  
Sử dụng kỹ thuật bảo hiểm rủi ro tỷ giá
C.  
Cố định giá bán dịch vụ ở mọi quốc gia
D.  
Ngừng kinh doanh tại các vùng tiền tệ yếu
Câu 29: 0.25 điểm
Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) thuộc tổ chức nào đóng vai trò thống nhất các quy tắc thương mại dịch vụ toàn cầu?
A.  
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
B.  
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
C.  
Ngân hàng Thế giới (World Bank)
D.  
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
Câu 30: 0.25 điểm
Theo chân những khách hàng lớn của mình khi họ mở rộng hoạt động ra thị trường nước ngoài là chiến lược của chủ thể nào?
A.  
Các công ty cung ứng dịch vụ bổ trợ
B.  
Các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến
C.  
Các nhà hàng thức ăn nhanh nội địa
D.  
Các hãng hàng không giá rẻ quốc gia
Câu 31: 0.25 điểm
"Khai thác lợi thế về thời gian" trong chiến lược toàn cầu hóa dịch vụ được hiểu là:
A.  
Tận dụng sự chênh lệch múi giờ giữa các vùng
B.  
Rút ngắn thời gian phục vụ tại một địa điểm
C.  
Kéo dài thời gian bảo hành cho khách hàng
D.  
Chỉ cung cấp dịch vụ vào các ngày nghỉ lễ
Câu 32: 0.25 điểm
Ma trận General Electric (GE) đánh giá các loại dịch vụ dựa trên hai chiều chính là:
A.  
Thị phần và Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu
B.  
Lợi nhuận biên và Chi phí sản xuất cố định
C.  
Số lượng nhân viên và Trình độ công nghệ
D.  
Thế mạnh cạnh tranh và Sức hút thị trường
Câu 33: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp dịch vụ có Thế mạnh cạnh tranh "Vừa" và Sức hút thị trường "Thấp" thì lời khuyên chiến lược theo ma trận GE là:
A.  
Duy trì vị trí bằng mọi giá
B.  
Lựa chọn và từ từ rút khỏi thị trường
C.  
Tăng cường đầu tư mạnh mẽ
D.  
Cải tiến khả năng sinh lời ngay
Câu 34: 0.25 điểm
Trong mô hình BCG, mục tiêu của việc quản trị các đơn vị kinh doanh ở ô "Bò sữa" là để:
A.  
Tạo ra nguồn vốn cho các "Ngôi sao" tương lai
B.  
Loại bỏ ngay lập tức để tránh thua lỗ thêm
C.  
Tăng cường quảng cáo để chiếm lĩnh thị trường
D.  
Thay đổi hoàn toàn thương hiệu hiện tại
Câu 35: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây thuộc thế mạnh cạnh tranh trong phân tích ma trận General Electric?
A.  
Tốc độ tăng trưởng của toàn ngành
B.  
Các cơ hội toàn cầu từ môi trường
C.  
Sự trung thành của khách hàng hiện tại
D.  
Các xu hướng về giá của đối thủ
Câu 36: 0.25 điểm
Một công ty dịch vụ đối mặt với rào cản từ chính phủ nước chủ nhà thông qua việc "hạn chế dòng chảy thông tin quốc tế". Đây là rào cản thuộc về:
A.  
Rào cản văn hóa và ngôn ngữ
B.  
Rào cản kỹ thuật và hạ tầng mạng
C.  
Rào cản tài chính và tỷ giá ngoại tệ
D.  
Chính sách và quy định của chính phủ
Câu 37: 0.25 điểm
Sự thành công của nhà hàng Benihana tại Mỹ thông qua việc trình diễn văn hóa ẩm thực Nhật Bản cho thấy yếu tố nào có thể chuyển giao ra nước ngoài?
A.  
Yếu tố văn hóa bản sắc của quốc gia
B.  
Toàn bộ nguồn nguyên liệu đầu vào
C.  
Hệ thống chính trị của nước sở tại
D.  
Quy định pháp luật về lao động
Câu 38: 0.25 điểm
Tại sao việc quản trị đa quốc gia dịch vụ lại khó khăn hơn so với sản xuất hàng hóa về mặt chất lượng?
A.  
Vì dịch vụ có tính vô hình và khó lưu kho
B.  
Vì nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách địa phương
C.  
Vì chi phí vận chuyển dịch vụ quá cao
D.  
Vì máy móc không thể thay thế con người
Câu 39: 0.25 điểm
Mục tiêu quan trọng nhất khi áp dụng chiến lược "Mạng lưới đa dạng" là gì?
A.  
Tận dụng hình ảnh thương hiệu mạnh đã có
B.  
Cắt giảm tối đa số lượng địa điểm kinh doanh
C.  
Chỉ tập trung vào một dịch vụ cốt lõi duy nhất
D.  
Thuê ngoài toàn bộ quy trình quản lý nhân sự
Câu 40: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp có tỷ lệ thị phần "Thấp" nhưng hoạt động trong ngành có tỷ lệ tăng trưởng doanh thu "Cao" thuộc ô nào trong BCG?
A.  
Bò sữa
B.  
Ngôi sao
C.  
Chó mèo
D.  
Dấu hỏi