Trắc nghiệm chương 6 - Quản trị kinh doanh du lịch - NEU

Tổng hợp các câu hỏi trắc nghiệm chương 6 Xây dựng chương trình du lịch - Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành NEU. Đề thi bao gồm các dạng bài lý thuyết và tình huống thực tế, có đáp án và giải thích chuyên sâu giúp sinh viên ôn luyện hiệu quả, nắm vững kiến thức về tour trọn gói, tính giá và quy trình điều hành lữ hành.

Từ khoá: Quản trị kinh doanh lữ hành Chương 6 Xây dựng chương trình du lịch Trắc nghiệm NEU Đề thi lữ hành có giải thích Kinh tế quốc dân Tài liệu du lịch

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

421,752 lượt xem 32,441 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đặc điểm nào của chương trình du lịch khiến khách hàng thường cảm thấy rủi ro về mặt tài chính và tâm lý trước khi quyết định mua?
A.  
Tính dễ bị sao chép và bắt chước
B.  
Tính vô hình của dịch vụ du lịch
C.  
Tính không đồng nhất về chất lượng
D.  
Tính thời vụ cao của sản phẩm
Câu 2: 0.25 điểm
Tại sao việc tiêu chuẩn hóa và đánh giá chất lượng sản phẩm lữ hành lại khó khăn hơn so với các loại hàng hóa thông thường?
A.  
Do các dịch vụ thành phần luôn thay đổi mức giá theo quy luật cung cầu
B.  
Do sự phụ thuộc quá lớn vào uy tín của các nhà cung cấp dịch vụ địa phương
C.  
Do thời gian và không gian sản xuất thường trùng với thời gian tiêu dùng
D.  
Do sản phẩm du lịch có dung lượng vốn đầu tư ban đầu thường thấp
Câu 3: 0.25 điểm
Trong kinh doanh lữ hành, loại chương trình du lịch nào mà khách hàng chủ động tìm đến doanh nghiệp để đề đạt các yêu cầu riêng biệt của mình?
A.  
Chương trình du lịch bị động
B.  
Chương trình du lịch chủ động
C.  
Chương trình du lịch độc lập tối thiểu
D.  
Chương trình du lịch kết hợp
Câu 4: 0.25 điểm
Thành phần nào trong một chương trình du lịch trọn gói được coi là yếu tố đặc trưng nhất để đáp ứng nhu cầu hưởng thụ và cảm thụ cái đẹp của du khách?
A.  
Dịch vụ lưu trú tại các cơ sở nghỉ dưỡng
B.  
Dịch vụ vận chuyển bằng các phương tiện hiện đại
C.  
Các hoạt động tham quan và vui chơi giải trí
D.  
Công tác quản lý đoàn và dịch vụ hướng dẫn viên
Câu 5: 0.25 điểm
Khi phân biệt giữa "Chương trình du lịch" và "Chuyến du lịch", nhận định nào sau đây là chính xác?
A.  
Chuyến du lịch là thực thể thực hiện cụ thể dựa trên khuôn mẫu của chương trình
B.  
Chương trình du lịch chỉ bao gồm các dịch vụ về vận chuyển và nơi ở cơ bản
C.  
Chuyến du lịch luôn có mức giá rẻ hơn đáng kể so với chương trình du lịch mẫu
D.  
Chương trình du lịch là một sản phẩm chỉ có thể sử dụng cho một lần duy nhất
Câu 6: 0.25 điểm
Trong cơ cấu tính toán giá thành, chi phí thuê phương tiện vận chuyển (như ô tô 45 chỗ) cho cả đoàn thường được phân loại vào nhóm nào?
A.  
Nhóm chi phí biến đổi (VC)
B.  
Nhóm chi phí cơ hội của doanh nghiệp
C.  
Nhóm chi phí trực tiếp phát sinh theo khách
D.  
Nhóm chi phí cố định (FC)
Câu 7: 0.25 điểm
Đâu là nguyên nhân chính khiến cho các tài liệu khoa học hiện nay vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất và duy nhất về chương trình du lịch?
A.  
Do sự thay đổi thường xuyên của các chính sách thuế du lịch quốc tế
B.  
Do tính chất năng động, tổng hợp và phức tạp của tiêu dùng du lịch
C.  
Do sự cạnh tranh khốc liệt về thị phần giữa các tập đoàn lữ hành lớn
D.  
Do quy trình thiết kế và xây dựng chương trình du lịch quá đơn giản
Câu 8: 0.25 điểm
Chiến lược của một công ty lữ hành khi chủ động tạo ra những sản phẩm mới lạ để khơi gợi mong muốn đi du lịch của khách hàng được gọi là gì?
A.  
Phương pháp thu thập dữ liệu từ các nguồn thứ cấp
B.  
Chiến lược dẫn dụ và kích thích nhu cầu thị trường
C.  
Hình thức kinh doanh du lịch bị động theo yêu cầu
D.  
Hoạt động tổ chức chuyến du lịch làm quen (Fam trip)
Câu 9: 0.25 điểm
Theo cách sử dụng thuật ngữ chuyên ngành lữ hành, ký hiệu "DIT" dùng để mô tả loại hình chương trình nào?
A.  
Chương trình du lịch quốc tế dành cho khách đi lẻ
B.  
Chương trình du lịch trọn gói dành cho các đoàn khách lớn
C.  
Chương trình du lịch nội địa trọn gói
D.  
Chương trình du lịch xuyên biên giới trong khu vực
Câu 10: 0.25 điểm
Theo mô hình của Mathieson và Wall về hành vi mua sản phẩm du lịch, yếu tố nào trực tiếp hình thành nên nhu cầu đi du lịch ban đầu của một cá nhân?
A.  
Các đặc điểm về kinh tế - xã hội và thói quen tiêu dùng cá nhân
B.  
Khoảng cách địa lý thực tế từ nơi ở đến các điểm du lịch
C.  
Mức độ uy tín và sự nổi tiếng của các đại lý bán tour
D.  
Tổng số lượng khách dự kiến tham gia trong cùng một đoàn
Câu 11: 0.25 điểm
Doanh nghiệp lữ hành nên tư vấn loại chương trình nào cho khách hàng muốn có quyền tự do quyết định thứ hạng khách sạn và phương tiện vận chuyển cho chuyến đi?
A.  
Chương trình du lịch độc lập với các dịch vụ tối thiểu
B.  
Chương trình du lịch có mức giá trọn gói cố định
C.  
Chương trình du lịch có các mức giá cơ bản theo quy định
D.  
Chương trình du lịch theo hình thức mức giá tự chọn
Câu 12: 0.25 điểm
Đâu là điểm khác biệt cốt yếu giữa "Chương trình du lịch độc lập đầy đủ" và "Chương trình du lịch trọn gói có người tháp tùng"?
A.  
Chương trình độc lập hoàn toàn không bao gồm các hoạt động tham quan
B.  
Chương trình trọn gói tháp tùng thường có giá thành cao hơn cho cùng dịch vụ
C.  
Chương trình độc lập phục vụ khách lẻ, không đi theo đoàn có tổ chức
D.  
Chương trình trọn gói tháp tùng chỉ tập trung vào vận chuyển và lưu trú
Câu 13: 0.25 điểm
Công thức chuẩn để xác định số lượng khách cần thiết tham gia hành trình nhằm đạt được điểm hòa vốn (QhvQ_{hv}) là gì?
A.  
Qhv=FCGbVCQ_{hv} = \frac{FC}{G_b - VC}
B.  
Qhv=FC+LNGbVCQ_{hv} = \frac{FC + LN}{G_b - VC}
C.  
Qhv=VC×Q+FCQ_{hv} = VC \times Q + FC
D.  
Qhv=Z1βiQ_{hv} = \frac{Z}{1 - \sum \beta_i}
Câu 14: 0.25 điểm
Theo quy trình chuẩn gồm 11 bước để xây dựng một chương trình du lịch trọn gói, công việc "Xác định giá thành và giá bán" được thực hiện tại bước nào?
A.  
Thực hiện tại bước thứ 8 của quy trình
B.  
Thực hiện tại bước thứ 9 của quy trình
C.  
Thực hiện tại bước thứ 10 của quy trình
D.  
Thực hiện tại bước thứ 11 của quy trình
Câu 15: 0.25 điểm
Nguyên nhân sâu xa khiến phần lớn các doanh nghiệp lữ hành tại Việt Nam hiện nay ưu tiên áp dụng loại hình "Chương trình du lịch kết hợp" là gì?
A.  
Do đây là loại hình du lịch có mức độ rủi ro về mặt tài chính thấp nhất
B.  
Do đặc thù thị trường không ổn định và dung lượng khách còn hạn chế
C.  
Do khách du lịch quốc tế đến Việt Nam chỉ thích mua loại hình tour này
D.  
Do quy trình này cho phép doanh nghiệp bỏ qua bước nghiên cứu thị trường
Câu 16: 0.25 điểm
Một nhà thiết kế tour khi xây dựng chương trình cho đối tượng khách Mỹ cần đặc biệt lưu tâm đến thói quen tiêu dùng nào sau đây của họ?
A.  
Thường yêu cầu các tiêu chuẩn lưu trú tại khách sạn hạng sang nhất
B.  
Có xu hướng ưu tiên sử dụng phương tiện máy bay khi di chuyển nội địa
C.  
Ưa thích các hành trình tham quan có nhịp độ thực hiện chậm và nhàn nhã
D.  
Luôn yêu cầu có hướng dẫn viên đi tháp tùng trong suốt mọi hoạt động
Câu 17: 0.25 điểm
Đặc điểm nhận diện của một chương trình du lịch trọn gói thuộc "Nhóm 1: Trải nghiệm - Không linh hoạt" là gì?
A.  
Khách hàng được tự do thay đổi điểm tham quan dựa trên sở thích cá nhân
B.  
Lịch trình có tổ chức quản lý chặt chẽ và khách tham gia tích cực vào hoạt động
C.  
Khách chỉ sử dụng các dịch vụ cơ sở và hoàn toàn không có người hướng dẫn
D.  
Nội dung tour chỉ tập trung vào nghỉ ngơi mà không có các hoạt động vận động
Câu 18: 0.25 điểm
Trong các chuyến du lịch tại Hoa Kỳ hay Canada, tại sao hướng dẫn viên thường nhắc nhở du khách nước ngoài giữ lại các hóa đơn mua hàng hóa?
A.  
Để làm bằng chứng chứng minh nguồn gốc xuất xứ khi đi qua hải quan
B.  
Để có cơ hội nhận các phần quà tri ân từ doanh nghiệp lữ hành tổ chức
C.  
Để thực hiện các thủ tục hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) tại sân bay khi về
D.  
Để giúp doanh nghiệp lữ hành đối chiếu hoa hồng với các cửa hàng đối tác
Câu 19: 0.25 điểm
Nguyên nhân cơ bản nhất dẫn đến "Tính dễ bị sao chép và bắt chước" của các chương trình du lịch trên thị trường hiện nay là gì?
A.  
Do các quy định về quyền sở hữu trí tuệ trong du lịch chưa được thực thi
B.  
Do không đòi hỏi công nghệ sản xuất tinh vi và mức vốn đầu tư ban đầu thấp
C.  
Do các tài nguyên du lịch vốn là tài sản công mà ai cũng có quyền khai thác
D.  
Do phần lớn các doanh nghiệp lữ hành đều chia sẻ chung một hệ thống đối tác
Câu 20: 0.25 điểm
Một hành trình du lịch ngắn hạn, thường kéo dài từ vài giờ đến một ngày để tham quan các danh thắng trong lòng một thành phố, được gọi là:
A.  
Trekking Tour (Du lịch mạo hiểm)
B.  
Fam Trip (Du lịch làm quen)
C.  
City Tour (Chương trình tham quan thành phố)
D.  
MICE Tour (Du lịch công vụ)
Câu 21: 0.25 điểm
Lợi nhuận mục tiêu (LN) trong phương pháp xác định giá bán chuyến du lịch theo ROI được tính toán dựa trên cơ sở nào?
A.  
Là phần dư ra sau khi lấy doanh thu trừ đi chi phí biến đổi trên mỗi khách
B.  
Được tính bằng tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng nhân với tổng số vốn đầu tư
C.  
Là một khoản tiền cố định được quy định trên mỗi hợp đồng lữ hành
D.  
Được tính dựa trên tổng số tiền hoa hồng thu được từ các đại lý cung cấp
Câu 22: 0.25 điểm
Trong trường hợp doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò là đại lý bán vé máy bay cho khách để hưởng hoa hồng, chi phí vé này nên được xử lý như thế nào?
A.  
Phải tính trực tiếp vào khoản chi phí biến đổi (VC) cấu thành giá thành tour
B.  
Để thành một khoản riêng và cộng vào tổng số tiền thu của khách (Gb + Gvc)
C.  
Phải được hạch toán vào nhóm chi phí cố định (FC) chung cho cả đoàn khách
D.  
Doanh nghiệp không được phép công khai mức giá này cho khách hàng biết
Câu 23: 0.25 điểm
Yếu tố then chốt nào quyết định đến việc lựa chọn phương tiện vận chuyển phù hợp trong quy trình xây dựng chương trình du lịch?
A.  
Quỹ thời gian có hạn của tour và khoảng cách địa lý giữa các điểm đến
B.  
Số năm kinh nghiệm và mức độ nổi tiếng của hướng dẫn viên đi theo đoàn
C.  
Số lượng các bữa ăn đặc sản được yêu cầu trong hành trình tham quan
D.  
Những quy định cụ thể về thủ tục nhập cảnh và visa của quốc gia sở tại
Câu 24: 0.25 điểm
Tại sao các công ty lữ hành thường lấy đơn giá phòng đôi chia 2 để làm mức chi phí lưu trú cơ bản cho một khách khi tính giá tour?
A.  
Để tăng khả năng cạnh tranh về giá và phù hợp với tập quán đi du lịch có đôi
B.  
Vì quy định pháp luật buộc mọi du khách phải ở ghép để tiết kiệm diện tích
C.  
Nhằm mục đích giảm thiểu tối đa các khoản thuế giá trị gia tăng phải nộp
D.  
Vì hầu hết các khách sạn hiện nay đều không xây dựng loại phòng dành cho 1 người
Câu 25: 0.25 điểm
Theo Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam, đặc trưng quan trọng nhất của một "Vùng du lịch" là gì?
A.  
Phải là khu vực có diện tích lãnh thổ lớn nhất trong các cấp phân vị
B.  
Phải có tính chuyên môn hóa cao nhằm tạo ra bản sắc sản phẩm riêng biệt
C.  
Phải sở hữu tối thiểu một di sản thiên nhiên hoặc văn hóa thế giới UNESCO
D.  
Toàn bộ các tỉnh thành nằm trong vùng đều phải có trung tâm du lịch lớn
Câu 26: 0.25 điểm
Tình huống: Trong một tour trọn gói, đoàn khách đột ngột yêu cầu bỏ một điểm bảo tàng để đi mua sắm. Hướng dẫn viên nên dựa vào đâu để ra quyết định?
A.  
Dựa trên đặc điểm tính không đồng nhất vốn có của sản phẩm lữ hành
B.  
Dựa trên các quy định cụ thể về tính linh hoạt của loại chương trình đó
C.  
Dựa trên khả năng tài chính hiện có của khách hàng tại thời điểm yêu cầu
D.  
Dựa trên sự thuận tiện và ý kiến của lái xe cùng nhân viên phục vụ đoàn
Câu 27: 0.25 điểm
Để tính chi phí vận chuyển cho một khách (Cvc/kC_{vc/k}) trong trường hợp doanh nghiệp thuê trọn gói phương tiện trong nhiều chuyến, công thức nào là đúng?
A.  
Cvc/k=RL×N+tC_{vc/k} = \frac{R}{L \times N} + t
B.  
Cvc/k=d×R(d1)×L×N+tC_{vc/k} = \frac{d \times R}{(d-1) \times L \times N} + t
C.  
Cvc/k=FCQ+VCC_{vc/k} = \frac{FC}{Q} + VC
D.  
Cvc/k=Z1+αC_{vc/k} = \frac{Z}{1+\alpha}
Câu 28: 0.25 điểm
Việc doanh nghiệp thiết kế một tour kết hợp "Hà Nội - Hạ Long - Cát Bà" nhằm mục đích chính là gì?
A.  
Để tối ưu hóa chi phí vận chuyển bằng đường hàng không cho du khách
B.  
Tạo ra sự đa dạng bằng cách liên kết các giá trị tài nguyên biển và sinh thái
C.  
Đáp ứng yêu cầu bắt buộc của nhà nước về việc liên kết vùng du lịch
D.  
Nhằm mục đích kéo dài thời gian lưu trú của khách du lịch tại một tỉnh duy nhất
Câu 29: 0.25 điểm
Trong công thức tính giá bán tổng quát, thành phần chi phí bán (Cb) bao gồm những yếu tố nào sau đây?
A.  
Tiền hoa hồng cho các đại lý bán tour và các chi phí quảng cáo, khuyến mãi
B.  
Chi phí tiền lương bộ máy quản lý doanh nghiệp và tiền thuê trụ sở
C.  
Các khoản thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế thu nhập doanh nghiệp
D.  
Chi phí khấu hao các tài sản của công ty và chi phí thiết kế tour mẫu
Câu 30: 0.25 điểm
Bài toán: Một đoàn khách 25 người có tổng chi phí cố định là 370 USD và chi phí biến đổi là 115 USD/khách. Giá thành cho mỗi khách (z) được tính như thế nào?
A.  
z = 125,5 USD cho mỗi khách
B.  
z = 129,8 USD cho mỗi khách
C.  
z = 135,2 USD cho mỗi khách
D.  
z = 145,0 USD cho mỗi khách
Câu 31: 0.25 điểm
Đâu là tiêu chuẩn "vàng" khi lựa chọn các tài nguyên du lịch để đưa vào một chương trình lữ hành?
A.  
Tài nguyên đó phải nằm ở khu vực gần trung tâm hành chính của tỉnh
B.  
Giá trị tài nguyên phải đáp ứng được nhu cầu thẩm mỹ và nhận thức của khách
C.  
Tài nguyên phải là địa điểm hoàn toàn mới, chưa từng có doanh nghiệp khai thác
D.  
Các điểm tài nguyên phải có mức phí tham quan rẻ nhất trong khu vực
Câu 32: 0.25 điểm
Tính chất "Thời vụ cao" của chương trình du lịch được giải thích rõ nhất bởi lý do nào?
A.  
Do các doanh nghiệp lữ hành chỉ có giấy phép hoạt động vào mùa lễ hội
B.  
Do sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và thời gian rỗi của du khách
C.  
Do các hướng dẫn viên du lịch thường chỉ muốn làm việc vào mùa hè
D.  
Do giá thành các dịch vụ lưu trú luôn được giữ cố định suốt cả năm
Câu 33: 0.25 điểm
Khi một khách hàng nói "Tôi mua một chuyến đi để lấy kỷ niệm", điều này minh chứng cho tính chất nào của sản phẩm lữ hành?
A.  
Chứng minh cho tính dễ bị sao chép ý tưởng tour
B.  
Chứng minh cho tính vô hình của sản phẩm dịch vụ
C.  
Chứng minh cho tính thời vụ và biến động của cầu du lịch
D.  
Chứng minh cho tính không đồng nhất của quá trình phục vụ
Câu 34: 0.25 điểm
Một chương trình du lịch khởi hành từ Hà Nội đưa khách sang Campuchia tham quan quần thể di tích Ăngco được phân loại là:
A.  
Inbound Tour (Du lịch nhận khách quốc tế)
B.  
Domestic Tour (Du lịch nội địa trọn gói)
C.  
Outbound Tour (Du lịch đưa khách ra nước ngoài)
D.  
Fam Trip (Chương trình khảo sát làm quen)
Câu 35: 0.25 điểm
Thuật ngữ "GIT" thường xuyên được sử dụng trong các hợp đồng lữ hành quốc tế có nghĩa là gì?
A.  
Chương trình du lịch quốc tế dành riêng cho khách lẻ đi tự túc
B.  
Chương trình du lịch trọn gói dành cho khách đi theo đoàn có tổ chức
C.  
Chương trình du lịch nội địa có sự hỗ trợ của hướng dẫn viên địa phương
D.  
Chương trình thám hiểm mạo hiểm tại các khu vực chưa phát triển
Câu 36: 0.25 điểm
Tại sao nguyên tắc "Tốc độ thực hiện hợp lý" lại được đặt lên hàng đầu khi xây dựng lịch trình chi tiết cho một tour du lịch?
A.  
Để doanh nghiệp có thể nhồi nhét thêm thật nhiều điểm dừng chân vào tour
B.  
Nhằm đảm bảo sức khỏe và sự thoải mái về tâm lý cho du khách
C.  
Để hướng dẫn viên không có thời gian trống dành cho việc riêng cá nhân
D.  
Để tận dụng tối đa thời gian sử dụng các phương tiện vận chuyển đã thuê
Câu 37: 0.25 điểm
Ưu điểm vượt trội nhất của phương pháp xác định giá thành theo lịch trình chi tiết (theo ngày) là gì?
A.  
Giúp nhà thiết kế kiểm soát chặt chẽ và tránh bỏ sót các dịch vụ nhỏ hàng ngày
B.  
Mang lại sự linh hoạt tối đa khi doanh nghiệp muốn thay đổi toàn bộ tour
C.  
Giúp quy trình tính toán trở nên cực kỳ nhanh chóng và tiết kiệm thời gian
D.  
Giúp doanh nghiệp không cần phải bận tâm đến việc phân loại chi phí cố định
Câu 38: 0.25 điểm
Khoản phí "Single Supplement" thường xuất hiện trong bảng giá của các chương trình du lịch trọn gói được hiểu là gì?
A.  
Một khoản chiết khấu đặc biệt dành cho khách đi du lịch một mình
B.  
Khoản phụ phí khách phải trả để được ở riêng một mình một phòng
C.  
Khoản phí bắt buộc để doanh nghiệp bố trí một hướng dẫn viên riêng
D.  
Tiền hoa hồng thưởng thêm cho nhân viên khi bán được suất cho khách lẻ
Câu 39: 0.25 điểm
Theo quy định phân vùng du lịch Việt Nam, địa phương nào đóng vai trò là trung tâm du lịch chính của vùng Bắc Bộ?
A.  
Thành phố cảng Hải Phòng
B.  
Thành phố di sản Hạ Long
C.  
Thủ đô Hà Nội
D.  
Thành phố cổ Ninh Bình
Câu 40: 0.25 điểm
Mục tiêu quan trọng nhất của việc đưa ra các quy định cụ thể về tiền đặt cọc và chế độ phạt hủy tour trong chương trình du lịch là gì?
A.  
Để doanh nghiệp lữ hành thu thêm lợi nhuận từ các lỗi sai của khách hàng
B.  
Nhằm gây áp lực buộc khách hàng phải thực hiện chuyến đi dù không muốn
C.  
Thiết lập khung pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền lợi và trách nhiệm của hai bên
D.  
Để doanh nghiệp có cớ từ chối cung cấp dịch vụ khi gặp khó khăn khách quan