Trắc nghiệm chương 3 - Giao Dịch Và Đàm Phán Kinh Doanh HCE

Bộ câu hỏi trắc nghiệm chương 3 môn Giao dịch và Đàm phán Kinh doanh tại HCE giúp ôn luyện, củng cố kiến thức về vai trò của văn hóa, phong cách đàm phán, và sự khác biệt văn hóa trong kinh doanh quốc tế. Các câu hỏi đa dạng, phân hóa theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho sinh viên chuẩn bị kiểm tra hoặc ôn thi học kỳ một cách hiệu quả.

Từ khoá: trắc nghiệm chương 3 giao dịch kinh doanh đàm phán quốc tế văn hóa kinh doanh HCE ôn tập chương 3 kỹ năng đàm phán câu hỏi trắc nghiệm HCE kiến thức kinh doanh thi cuối kỳ

Thời gian: 1 giờ 30 phút

Xem trước nội dung
Câu 73: ? điểm
Văn hóa doanh nghiệp nên được định hình dựa trên:
A.  
Quy định luật pháp quốc gia
B.  
Phong cách lãnh đạo và giá trị cốt lõi chung
C.  
Văn hóa cá nhân của từng nhân viên
D.  
Quy trình tài chính kế toán
Câu 1: ? điểm
Theo quan điểm của Edward T. Hall, nền văn hóa “high-context” thường bộc lộ đặc trưng giao tiếp nào?
A.  
Ưa dùng ngôn ngữ trực tiếp, lời nói mang hàm ý rõ ràng
B.  
Kỳ vọng người nghe suy diễn ý nghĩa từ bối cảnh và quan hệ
C.  
Ưa trình bày dữ kiện, số liệu hơn cảm xúc
D.  
Thường tách biệt nội dung công việc khỏi quan hệ cá nhân
Câu 74: ? điểm
Trong môi trường kinh doanh đa quốc gia, điều nào sau đây được xem là chiến lược “bền vững”?
A.  
Áp dụng văn hóa trụ sở chính cho toàn cầu
B.  
Giao việc cho lãnh đạo địa phương hoàn toàn
C.  
Hài hòa giữa văn hóa toàn cầu và bản địa
D.  
Bỏ qua yếu tố văn hóa để giảm chi phí
Câu 2: ? điểm
“Monochronic” và “Polychronic” là khái niệm gắn với yếu tố văn hóa nào trong kinh doanh quốc tế?
A.  
Cơ cấu tổ chức quyền lực
B.  
Thái độ với thời gian
C.  
Độ mở với thay đổi công nghệ
D.  
Mức độ thể hiện cảm xúc
Câu 3: ? điểm
Trong thương lượng, hiện tượng “face-saving” thường thấy nhất ở các nền văn hóa coi trọng điều gì?
A.  
Kết quả tài chính cuối cùng
B.  
Thể diện tập thể và mối quan hệ cá nhân
C.  
Tính đúng giờ và hiệu suất
D.  
Tính tuân thủ pháp lý
Câu 4: ? điểm
Khi một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng với đối tác Đức, thách thức về văn hóa nổi bật nhất thường nằm ở đâu?
A.  
Tốc độ ra quyết định nhanh của phía Việt Nam
B.  
Mức độ linh hoạt về thủ tục của phía Đức
C.  
Khuynh hướng coi trọng quy trình chặt chẽ và tính chính xác của phía Đức
D.  
Việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể quá nhiều của phía Đức
Câu 5: ? điểm
“Guanxi” trong thương mại Trung Quốc chủ yếu phản ánh đặc trưng nào?
A.  
Lợi thế cạnh tranh về chi phí sản xuất
B.  
Mạng lưới quan hệ cá nhân và sự tin cậy xã hội
C.  
Thủ tục pháp lý đơn giản hóa
D.  
Truyền thống mặc cả thẳng thắn, trực tiếp
Câu 6: ? điểm
Thuật ngữ nào mô tả quá trình hai nền văn hóa tiếp xúc và cùng biến đổi lẫn nhau thay vì chỉ một bên tiếp thu yếu tố của bên kia?
A.  
Vay mượn văn hóa (Cultural Borrowing)
B.  
Giao thoa văn hóa (Cultural Acculturation)
C.  
Đồng hóa văn hóa (Cultural Assimilation)
D.  
Phổ biến văn hóa (Cultural Diffusion)
Câu 7: ? điểm
Một công ty Mỹ muốn rút ngắn thời gian ký kết với đối tác Nhật nhưng liên tục nhận phản hồi chậm do quy trình “ringi”. Yếu tố gây chậm trễ chủ yếu là gì?
A.  
Thiếu năng lực tiếng Anh của phía Nhật
B.  
Quy trình ra quyết định tập thể đòi hỏi đồng thuận nhiều cấp
C.  
Sự khác biệt múi giờ làm hạn chế trao đổi
D.  
Yêu cầu tuân thủ pháp luật quốc tế nghiêm ngặt hơn
Câu 8: ? điểm
“Uncertainty Avoidance Index” (UAI) cao thường kéo theo hành vi thương lượng nào?
A.  
Ưa sáng tạo, chấp nhận giải pháp chưa hoàn thiện
B.  
Thích chi tiết hóa hợp đồng, giảm thiểu rủi ro
C.  
Sẵn sàng mạo hiểm, quyết định nhanh
D.  
Lấy tình cảm cá nhân làm cơ sở chính cho thỏa thuận
Câu 9: ? điểm
Trong khía cạnh “tính hệ thống” của văn hóa, sự thay đổi một lễ nghi nhỏ có thể dẫn tới điều gì?
A.  
Không tác động đáng kể nào tới phần còn lại
B.  
Làm đứt gãy toàn bộ cấu trúc giá trị liên quan
C.  
Chỉ ảnh hưởng tạm thời rồi trở lại trạng thái cũ
D.  
Chỉ tác động lên cá nhân chứ không lên cộng đồng
Câu 10: ? điểm
Yêu cầu phải “đọc không khí” (kuuki wo yomu) là minh chứng cho mức độ giao tiếp nào?
A.  
Thấp-context
B.  
Cao-context
C.  
Monochronic
D.  
Polychronic
Câu 11: ? điểm
Ở nhiều nước Ả Rập, việc ký hợp đồng ngay lần gặp đầu tiên thường hiếm bởi vì?
A.  
Quy định pháp lý cấm giao kết nhanh
B.  
Nhu cầu xây dựng quan hệ cá nhân bền chặt trước khi bàn chuyện kinh doanh
C.  
Thiếu năng lực tài liệu song ngữ
D.  
Khác biệt hệ thống tiền tệ
Câu 12: ? điểm
Khi đàm phán với đối tác Pháp (UAI cao), chiến lược trình bày nào phù hợp nhất?
A.  
Đưa khung ý tưởng chung, để chi tiết bàn sau
B.  
Cung cấp kế hoạch chi tiết, lịch trình và rủi ro tiềm ẩn rõ ràng
C.  
Lấp lửng về dữ kiện để kích thích sáng tạo
D.  
Chỉ tập trung vào khía cạnh lợi nhuận, bỏ qua quy trình
Câu 13: ? điểm
Trong văn hóa Mỹ Latinh, việc thương lượng thường diễn ra trong bầu không khí nào?
A.  
Mô hình hội nghị chính quy, ít ngôn ngữ cơ thể
B.  
Không gian thân mật, biểu lộ cảm xúc mạnh
C.  
Tách biệt hoàn toàn công việc và cá nhân
D.  
Tuân thủ chặt thời gian; lịch trình phải chi tiết
Câu 14: ? điểm
Đặc điểm “tính học hỏi” của văn hóa khẳng định điều gì?
A.  
Văn hóa được truyền qua gen di truyền
B.  
Văn hóa tiếp thu qua giao tiếp và giáo dục
C.  
Văn hóa không thay đổi qua thời gian
D.  
Văn hóa chỉ tồn tại trong các lễ hội
Câu 15: ? điểm
“Im lặng” trong cuộc họp của người Nhật thường hàm ý gì?
A.  
Sự bất đồng mạnh mẽ
B.  
Đang suy nghĩ hoặc thể hiện tôn trọng
C.  
Thể hiện đồng ý tuyệt đối
D.  
Kết thúc cuộc thương lượng
Câu 16: ? điểm
Chiến thuật “emotional outburst” (bùng nổ cảm xúc) dễ hiệu quả nhất với đối tác thuộc văn hóa nào?
A.  
Tính kiềm chế cao như Nhật
B.  
Tính biểu cảm mạnh như Ý
C.  
Tránh rủi ro cao như Pháp
D.  
Đề cao logic như Đức
Câu 17: ? điểm
Một công ty Việt Nam chọn thay slogan gốc bằng tiếng Anh ngắn gọn khi vào thị trường Mỹ. Đây là ví dụ của quá trình nào?
A.  
Đồng hóa văn hóa
B.  
Vay mượn văn hóa có chọn lọc
C.  
Giao thoa văn hóa hai chiều
D.  
Bảo thủ văn hóa
Câu 18: ? điểm
Trong nền văn hóa “low power distance”, cấp dưới thường kỳ vọng điều gì trong đàm phán nội bộ?
A.  
Lãnh đạo quyết định độc đoán
B.  
Thảo luận mở, có quyền phản biện
C.  
Không cần tham gia vì đã có quy định
D.  
Phải xin phép từ nhiều cấp trước khi phát biểu
Câu 19: ? điểm
Đâu là rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp áp dụng “one-size-fits-all” marketing toàn cầu?
A.  
Tăng chi phí điều hành
B.  
Bỏ qua khác biệt văn hóa, dẫn tới thông điệp phản cảm
C.  
Khó kiểm soát thương hiệu
D.  
Vi phạm quy định xuất nhập khẩu
Câu 20: ? điểm
Nếu đối tác Trung Quốc trả lời “cần thời gian xem xét thêm”, khả năng cao hàm ý thực chất là gì?
A.  
Đồng ý ngay
B.  
Từ chối uyển chuyển để giữ thể diện
C.  
Yêu cầu thay đổi điều khoản thanh toán
D.  
Không hiểu đề xuất
Câu 21: ? điểm
Văn hóa nào sau đây thường có xu hướng đưa ra quyết định nhanh và ít phụ thuộc vào ý kiến tập thể?
A.  
Nhật Bản
B.  
Hàn Quốc
C.  
Hoa Kỳ
D.  
Trung Quốc
Câu 22: ? điểm
Đặc trưng của văn hóa “high-context” thường dẫn đến hệ quả gì trong giao tiếp kinh doanh quốc tế?
A.  
Truyền đạt nội dung ngắn gọn và súc tích
B.  
Dễ xảy ra hiểu lầm nếu không chia sẻ cùng nền văn hóa
C.  
Ưu tiên văn bản pháp lý trong hợp đồng
D.  
Thiên về sử dụng biểu đồ, con số hơn lời nói
Câu 23: ? điểm
Theo mô hình của Hofstede, văn hóa có chỉ số “individualism” cao sẽ thể hiện điều gì trong thương lượng?
A.  
Ưu tiên lợi ích cá nhân và quyết định độc lập
B.  
Luôn đặt lợi ích tập thể lên hàng đầu
C.  
Lấy cảm xúc làm trung tâm đàm phán
D.  
Tôn trọng cấp bậc là ưu tiên hàng đầu
Câu 24: ? điểm
Văn hóa nào sau đây có xu hướng sử dụng thời gian theo kiểu polychronic?
A.  
Đức
B.  
Thụy Sĩ
C.  
Mỹ Latinh
D.  
Hà Lan
Câu 25: ? điểm
Trong giao tiếp văn hóa cao (high-context), việc thể hiện cảm xúc thường:
A.  
Trực diện, rõ ràng, thông qua lời nói
B.  
Bị hạn chế và diễn đạt gián tiếp qua ngôn ngữ cơ thể
C.  
Luôn được khuyến khích bộc lộ để tăng kết nối
D.  
Không có tác động gì đến đàm phán
Câu 26: ? điểm
Đâu là rào cản lớn nhất khi giao tiếp giữa nền văn hóa low-context và high-context?
A.  
Khác biệt về chính trị
B.  
Khác biệt về hệ thống giáo dục
C.  
Cách diễn đạt thông điệp và kỳ vọng ngầm định
D.  
Trình độ công nghệ thông tin
Câu 27: ? điểm
Người Đức thường coi trọng yếu tố nào nhất trong một buổi đàm phán kinh doanh?
A.  
Quan hệ cá nhân
B.  
Cảm xúc và sự đồng cảm
C.  
Quy trình logic và chuẩn bị kỹ lưỡng
D.  
Tốc độ ra quyết định nhanh
Câu 28: ? điểm
Một trong những nguyên tắc đàm phán hiệu quả với người Nhật là gì?
A.  
Đi thẳng vào vấn đề, đưa đề xuất chốt nhanh
B.  
Tập trung xây dựng lòng tin và kiên nhẫn
C.  
Tạo không khí tranh luận cởi mở
D.  
Ưu tiên kết quả tài chính ngắn hạn
Câu 29: ? điểm
“Power Distance” trong văn hóa thể hiện điều gì?
A.  
Khả năng học hỏi văn hóa khác
B.  
Mức độ chịu đựng rủi ro
C.  
Khoảng cách quyền lực được chấp nhận trong xã hội
D.  
Mức độ ưu tiên thời gian
Câu 75: ? điểm
Một doanh nghiệp Pháp có UAI cao có thể phản ứng thế nào trước đề xuất mang tính đột phá?
A.  
Hào hứng và chấp nhận ngay
B.  
Do dự và yêu cầu thông tin rõ ràng, đầy đủ
C.  
Bỏ qua và không xem xét
D.  
Chuyển cho cấp trên quyết định
Câu 76: ? điểm
Khi nhân viên đến từ nền văn hóa “low power distance”, điều gì khiến họ dễ cảm thấy thiếu thoải mái?
A.  
Tự do phản biện và đưa ý kiến
B.  
Không được tham gia vào quyết định chung
C.  
Cơ hội thăng tiến dựa vào năng lực
D.  
Cách tiếp cận phi hình thức
Câu 77: ? điểm
Trong văn hóa doanh nghiệp, yếu tố nào giúp duy trì động lực và sự gắn kết lâu dài của nhân viên?
A.  
Tiền thưởng cuối năm
B.  
Môi trường làm việc phản ánh giá trị văn hóa tích cực
C.  
Quy trình kiểm soát chặt chẽ
D.  
Kỷ luật nghiêm ngặt
Câu 78: ? điểm
Một biểu hiện rõ ràng của “giao thoa văn hóa” là:
A.  
Sự xuất hiện của các chuỗi đồ ăn nhanh toàn cầu
B.  
Người Việt mặc áo dài truyền thống
C.  
Sử dụng tiếng mẹ đẻ trong hợp đồng
D.  
Giữ nguyên lễ nghi bản địa trong nghi lễ cưới
Câu 79: ? điểm
Đâu là rủi ro của việc thiếu hiểu biết văn hóa trong hợp tác kinh doanh quốc tế?
A.  
Tăng chi phí marketing
B.  
Khó tuyển dụng nhân sự địa phương
C.  
Hiểu sai thông điệp và mất cơ hội hợp tác
D.  
Giảm chất lượng dịch vụ
Câu 30: ? điểm
Ở các nền văn hóa “high power distance”, điều gì thường xảy ra trong giao dịch kinh doanh?
A.  
Cấp dưới có quyền phản biện ngang bằng
B.  
Người lãnh đạo là người ra quyết định cuối cùng
C.  
Sự phân cấp quyền lực gần như không tồn tại
D.  
Quyết định được đưa ra từ thảo luận dân chủ
Câu 31: ? điểm
Khi doanh nghiệp quốc tế gặp phản ứng im lặng kéo dài từ đối tác Nhật, phản ứng phù hợp nhất là gì?
A.  
Hỏi lại nhiều lần để đối phương trả lời
B.  
Tạm dừng và chờ đợi, thể hiện tôn trọng
C.  
Đưa thêm tài liệu pháp lý chứng minh
D.  
Rút đề xuất ngay lập tức
Câu 32: ? điểm
Trong văn hóa Mỹ, yếu tố nào sau đây thường được coi trọng hàng đầu trong giao dịch?
A.  
Cảm xúc cá nhân
B.  
Tính logic và hiệu quả
C.  
Mối quan hệ lâu dài
D.  
Sự đồng thuận tập thể
Câu 33: ? điểm
Trong đàm phán đa văn hóa, việc sử dụng chuyên gia “trung gian văn hóa” có lợi thế nào?
A.  
Giảm chi phí đi lại
B.  
Dễ dàng thỏa hiệp quyền lợi
C.  
Hiểu và chuyển tải chính xác sắc thái văn hóa đối tác
D.  
Loại bỏ sự khác biệt ngôn ngữ
Câu 34: ? điểm
“Văn hóa là một hệ thống giá trị được chia sẻ và học hỏi” thể hiện đặc trưng nào?
A.  
Tính di truyền
B.  
Tính xã hội và học hỏi
C.  
Tính cá nhân hóa
D.  
Tính duy lý
Câu 35: ? điểm
Văn hóa có đặc điểm “không di truyền mà học được” chủ yếu thông qua:
A.  
Quan sát bản năng
B.  
Sự tiếp xúc ngắn hạn
C.  
Giáo dục, giao tiếp, trải nghiệm
D.  
Quá trình trao đổi kinh tế
Câu 36: ? điểm
Một chiến lược truyền thông hiệu quả khi xâm nhập thị trường “high-context” là:
A.  
Tập trung thông điệp rõ ràng, trực diện
B.  
Đưa ra lợi ích tài chính ngắn hạn
C.  
Sử dụng biểu tượng, cảm xúc và ẩn dụ văn hóa
D.  
Chú trọng thông tin kỹ thuật sản phẩm
Câu 37: ? điểm
Khi doanh nghiệp Anh giao dịch với doanh nghiệp Việt, trở ngại phổ biến là:
A.  
Cách tiếp cận thị trường
B.  
Pháp luật quốc tế khác biệt
C.  
Văn hóa giao tiếp trực tiếp – gián tiếp
D.  
Khác biệt về sản phẩm chủ lực
Câu 38: ? điểm
Nền văn hóa nào sau đây thường yêu cầu thời gian dài xây dựng quan hệ trước khi đàm phán?
A.  
Mỹ
B.  
Nhật Bản
C.  
Anh
D.  
Úc
Câu 39: ? điểm
Trong văn hóa đàm phán Trung Đông, điều gì thường được ưu tiên hàng đầu?
A.  
Tốc độ ký kết hợp đồng
B.  
Sự đúng giờ tuyệt đối
C.  
Mối quan hệ cá nhân và danh dự
D.  
Số liệu kỹ thuật sản phẩm
Câu 40: ? điểm
Đâu là rủi ro tiềm ẩn nếu doanh nghiệp không hiểu văn hóa đối tác khi đàm phán?
A.  
Tăng chi phí vận hành
B.  
Mất cơ hội hợp tác do hiểu lầm hoặc xung đột
C.  
Không thể ký hợp đồng do luật cấm
D.  
Giảm chất lượng sản phẩm
Câu 41: ? điểm
Khi giao dịch với nền văn hóa có “uncertainty avoidance” thấp, doanh nghiệp nên ưu tiên cách tiếp cận nào?
A.  
Trình bày kế hoạch chi tiết và rủi ro cụ thể
B.  
Linh hoạt, mở rộng lựa chọn, cho phép thử nghiệm
C.  
Tuân thủ nghiêm quy trình pháp lý
D.  
Từ chối mọi thay đổi trong đề xuất
Câu 42: ? điểm
Một đặc điểm của nền văn hóa có “individualism” thấp là gì?
A.  
Tự quyết định và tách biệt cảm xúc
B.  
Ưu tiên lợi ích cá nhân hơn tập thể
C.  
Quyết định mang tính tập thể, đề cao mối quan hệ
D.  
Đánh giá con người qua thành tích cá nhân
Câu 43: ? điểm
Đặc điểm “tính biểu tượng” của văn hóa thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào sau đây?
A.  
Lãi suất thị trường
B.  
Lễ nghi, biểu tượng, trang phục, ngôn ngữ
C.  
Chiến lược tiếp thị
D.  
Hành vi tiêu dùng
Câu 44: ? điểm
Việc điều chỉnh hình ảnh bao bì sản phẩm cho phù hợp thị hiếu văn hóa bản địa là biểu hiện của?
A.  
Nội địa hóa văn hóa
B.  
Toàn cầu hóa sản phẩm
C.  
Áp đặt văn hóa
D.  
Phổ cập hóa sản phẩm
Câu 45: ? điểm
Văn hóa “low-context” thường phù hợp với hình thức hợp đồng nào?
A.  
Miệng hoặc thông qua quan hệ cá nhân
B.  
Dựa trên lòng tin và truyền thống
C.  
Văn bản pháp lý chi tiết, rõ ràng
D.  
Cam kết qua lời nói là đủ
Câu 80: ? điểm
Khi điều hành đội ngũ đa quốc gia, lãnh đạo cần ưu tiên điều gì?
A.  
Áp đặt văn hóa cá nhân
B.  
Tập trung vào kết quả kinh doanh, bỏ qua văn hóa
C.  
Hiểu và tôn trọng sự đa dạng văn hóa
D.  
Đưa ra luật lệ cứng nhắc để kiểm soát
Câu 46: ? điểm
Điều nào sau đây là thách thức khi sử dụng cùng một chiến dịch marketing cho nhiều quốc gia?
A.  
Tăng chi phí sản xuất
B.  
Không đạt hiệu quả truyền thông do khác biệt văn hóa
C.  
Khó triển khai logistic
D.  
Khó đo lường hiệu quả về tài chính
Câu 47: ? điểm
Trong nền văn hóa “polychronic”, đặc điểm nổi bật của lịch trình làm việc là gì?
A.  
Đúng giờ tuyệt đối, theo kế hoạch cụ thể
B.  
Đặt con người và quan hệ trên lịch trình
C.  
Tập trung vào nhiệm vụ cá nhân, tránh gián đoạn
D.  
Không quan tâm đến lịch trình hoặc thời gian
Câu 48: ? điểm
Trong đàm phán, nếu đối tác từ nền văn hóa “high-context” im lặng, bạn nên:
A.  
Lặp lại câu hỏi liên tục
B.  
Giải thích thêm chi tiết kỹ thuật
C.  
Chờ đợi và đọc bối cảnh, ngôn ngữ cơ thể
D.  
Rút khỏi cuộc đàm phán
Câu 49: ? điểm
Người Anh thường thể hiện sự phản đối trong thương lượng bằng cách nào?
A.  
Gật đầu và đồng ý
B.  
Phản ứng mạnh mẽ và trực diện
C.  
Dùng ngôn từ lịch sự, gián tiếp
D.  
Giữ im lặng kéo dài
Câu 50: ? điểm
Đâu là yếu tố thể hiện rõ nhất mức độ ảnh hưởng của văn hóa đến chiến lược kinh doanh?
A.  
Màu sắc thương hiệu toàn cầu
B.  
Thông điệp truyền thông phù hợp từng vùng văn hóa
C.  
Địa điểm đặt trụ sở chính
D.  
Chính sách giảm giá theo mùa
Câu 51: ? điểm
Khi thương lượng với người Hàn Quốc, hành vi nào thể hiện sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng?
A.  
Đặt câu hỏi về tuổi tác
B.  
Không đưa danh thiếp bằng hai tay
C.  
Mặc vest sẫm màu
D.  
Cười nhẹ khi nghe từ chối
Câu 52: ? điểm
Trong văn hóa Việt Nam, yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định hợp tác kinh doanh?
A.  
Số liệu thống kê tài chính
B.  
Hợp đồng pháp lý chặt chẽ
C.  
Quan hệ cá nhân và niềm tin
D.  
Tốc độ ra quyết định
Câu 53: ? điểm
Nét đặc trưng của văn hóa giao tiếp Đức trong đàm phán là gì?
A.  
Mạnh về ngôn ngữ cơ thể
B.  
Rõ ràng, logic, chuẩn bị kỹ
C.  
Cảm xúc và trực giác quyết định
D.  
Ưu tiên mối quan hệ hơn nội dung
Câu 54: ? điểm
Trong quá trình toàn cầu hóa, yếu tố văn hóa nào cần được ưu tiên điều chỉnh đầu tiên?
A.  
Mô hình tài chính doanh nghiệp
B.  
Nhân sự lãnh đạo cấp cao
C.  
Chiến lược truyền thông và thông điệp
D.  
Quy mô nhà máy sản xuất
Câu 55: ? điểm
Trong các nền văn hóa “low power distance”, điều gì thường thấy trong các cuộc họp?
A.  
Nhân viên ít phát biểu, đợi ý kiến lãnh đạo
B.  
Trình tự cứng nhắc, theo thứ bậc
C.  
Cởi mở, ngang bằng trong phát biểu
D.  
Chỉ lãnh đạo được phép đưa ý kiến
Câu 56: ? điểm
Nếu một đối tác đến từ nền văn hóa coi trọng “lòng tin cá nhân”, bạn nên làm gì trước khi đưa ra hợp đồng?
A.  
Gửi ngay tài liệu pháp lý
B.  
Đặt vấn đề giá cả trước tiên
C.  
Xây dựng mối quan hệ thân thiết
D.  
Chốt nhanh điều khoản đàm phán
Câu 57: ? điểm
Một doanh nghiệp toàn cầu nên làm gì để hạn chế xung đột văn hóa nội bộ?
A.  
Áp dụng chung văn hóa quốc gia trụ sở
B.  
Bỏ qua khác biệt để tiết kiệm thời gian
C.  
Đào tạo nhận thức liên văn hóa cho nhân viên
D.  
Cấm sử dụng ngôn ngữ địa phương
Câu 58: ? điểm
Khi đối tác phản hồi với thái độ “rất lịch sự nhưng không cam kết gì”, khả năng cao thuộc văn hóa:
A.  
Thẳng thắn, trực diện như Mỹ
B.  
Cởi mở, linh hoạt như Úc
C.  
Tránh đối đầu, giữ thể diện như Nhật Bản
D.  
Logic, thực tế như Đức
Câu 59: ? điểm
Trong giao tiếp kinh doanh đa văn hóa, việc sử dụng ngôn ngữ biểu tượng sai cách có thể gây ra:
A.  
Hiểu nhầm hoặc xúc phạm không chủ ý
B.  
Tăng hiệu quả truyền thông
C.  
Giảm chi phí marketing
D.  
Tăng tính hấp dẫn sản phẩm
Câu 60: ? điểm
Khái niệm “văn hóa doanh nghiệp” KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
A.  
Giá trị cốt lõi
B.  
Hành vi ứng xử nội bộ
C.  
Tư duy lãnh đạo
D.  
Quy định pháp luật quốc gia
Câu 61: ? điểm
Trong môi trường đa văn hóa, sự khác biệt trong "giao tiếp phi ngôn ngữ" có thể dẫn đến hậu quả nào?
A.  
Tăng hiệu quả thuyết trình
B.  
Cải thiện độ tin cậy của thông điệp
C.  
Gây hiểu lầm và xung đột không mong muốn
D.  
Làm giảm vai trò của ngôn ngữ chính thức
Câu 62: ? điểm
Trong văn hóa doanh nghiệp, việc duy trì các nghi thức truyền thống như chào hỏi, trang phục phản ánh yếu tố nào?
A.  
Tính hệ thống
B.  
Tính biểu tượng
C.  
Tính lịch sử
D.  
Tính cá nhân hóa
Câu 63: ? điểm
Văn hóa nào sau đây có xu hướng ít thể hiện cảm xúc trong giao tiếp kinh doanh?
A.  
Ý
B.  
Mỹ Latinh
C.  
Nhật Bản
D.  
Ả Rập Xê Út
Câu 64: ? điểm
Khi giao tiếp với nền văn hóa “high-context”, yếu tố nào sau đây đặc biệt quan trọng?
A.  
Hợp đồng pháp lý chi tiết
B.  
Ngữ điệu, cử chỉ và bối cảnh
C.  
Dữ liệu và bảng thống kê
D.  
Tốc độ đàm phán nhanh
Câu 65: ? điểm
Đâu là yếu tố văn hóa ảnh hưởng mạnh nhất đến việc lựa chọn kênh truyền thông?
A.  
Tôn giáo của người tiêu dùng
B.  
Cách thức truyền tải và tiếp nhận thông điệp
C.  
Cơ cấu tổ chức của công ty
D.  
Khả năng tài chính
Câu 66: ? điểm
Trong văn hóa phương Đông, lý do chính khiến quá trình đàm phán kéo dài là gì?
A.  
Thiếu người ra quyết định
B.  
Sự phân tích logic chậm
C.  
Tập trung xây dựng quan hệ và tạo lòng tin
D.  
Không có cơ sở pháp lý rõ ràng
Câu 67: ? điểm
Khi hoạt động tại các quốc gia Hồi giáo, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến điều gì?
A.  
Múi giờ làm việc
B.  
Lễ nghi tôn giáo và thời gian hành lễ
C.  
Tỷ giá hối đoái
D.  
Biểu giá thuế nhập khẩu
Câu 68: ? điểm
Một biểu hiện của “tính giá trị” trong văn hóa là:
A.  
Văn hóa không thay đổi qua thời gian
B.  
Các yếu tố được cộng đồng bảo tồn và truyền lại
C.  
Văn hóa tồn tại ở mỗi cá nhân riêng biệt
D.  
Văn hóa chỉ tồn tại qua ngôn ngữ
Câu 69: ? điểm
Trong chiến lược kinh doanh quốc tế, điều gì quan trọng nhất để giảm thiểu “sốc văn hóa”?
A.  
Chi phí quảng cáo lớn
B.  
Áp dụng mô hình kinh doanh cố định
C.  
Đào tạo giao tiếp liên văn hóa cho nhân sự
D.  
Tăng cường pháp lý hợp đồng
Câu 70: ? điểm
Người Ý thường thể hiện cảm xúc trong đàm phán như thế nào?
A.  
Im lặng và kín đáo
B.  
Trực tiếp, dùng nhiều cử chỉ và ánh mắt
C.  
Tránh đối đầu và né tránh cảm xúc
D.  
Ưu tiên thư từ chính thức
Câu 71: ? điểm
Khi đàm phán với đối tác đến từ nền văn hóa tránh rủi ro cao, bạn nên:
A.  
Trình bày linh hoạt, mơ hồ để dễ thích nghi
B.  
Cung cấp kế hoạch rõ ràng, giảm thiểu bất định
C.  
Tập trung vào mối quan hệ cá nhân
D.  
Không cần chuẩn bị tài liệu kỹ thuật
Câu 72: ? điểm
Văn hóa “low-context” thường ưu tiên điều gì trong giao tiếp?
A.  
Bối cảnh ngầm hiểu và cảm nhận
B.  
Lời nói rõ ràng, thông tin minh bạch
C.  
Cảm xúc và quan hệ cá nhân
D.  
Sự linh hoạt trong biểu đạt