Trắc nghiệm chương 1 E-Marketing – Đại học Kinh tế Huế (HCE)

Bộ đề thi trắc nghiệm online Chương 1 E-Marketing tại HCE, bao quát khái niệm, phạm vi, lợi ích, sự khác biệt với marketing truyền thống, ưu nhược điểm và vấn đề pháp lý.

Từ khoá: đề thi trắc nghiệm E-Marketing đề thi online chương 1 E-Marketing Đại học Kinh tế Huế HCE marketing trực tuyến marketing online marketing truyền thống ưu điểm nhược điểm SEO SEM email marketing viral marketing pháp lý E-Marketing

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ 30 phút

Xem trước nội dung
Câu 75: 1 điểm
Một ví dụ thực tế về “giấy phép” trong E-Marketing là gì?
A.  
Thỏa thuận sử dụng phần mềm có giới hạn sao chép
B.  
Quảng cáo ngoài trời
C.  
Mua bán tại chợ truyền thống
D.  
Vận chuyển nội địa
Câu 76: 1 điểm
Ưu điểm “kiểm tra hiệu quả dễ dàng” trong E-Marketing nhờ công cụ nào?
A.  
Thống kê trực tuyến
B.  
Quảng cáo truyền thống
C.  
Tờ rơi
D.  
Hàng mẫu offline
Câu 77: 1 điểm
Thách thức lớn nhất trong bảo mật dữ liệu quốc tế là gì?
A.  
Quy định bảo vệ dữ liệu khác nhau giữa các quốc gia
B.  
Chi phí quảng cáo cao
C.  
Khó khăn trong vận chuyển hàng hóa
D.  
Quảng cáo ngoài trời giảm hiệu quả
Câu 78: 1 điểm
Ví dụ nào thể hiện sự khác biệt về tốc độ trong E-Marketing?
A.  
Giao hàng và thông tin sản phẩm đến khách nhanh hơn
B.  
Tăng chi phí bán hàng
C.  
Nghiên cứu thị trường chậm hơn
D.  
Khách hàng nhận thông tin qua báo giấy
Câu 79: 1 điểm
Lợi ích lớn nhất của người tiêu dùng khi mua sắm qua E-Marketing là gì?
A.  
Tiết kiệm chi phí và thời gian
B.  
Giảm số lượng lựa chọn
C.  
Tăng chi phí đi lại
D.  
Chỉ mua được sản phẩm nội địa
Câu 80: 1 điểm
Điểm yếu nào khiến nhiều khách hàng ngần ngại sử dụng E-Marketing?
A.  
Lo ngại an toàn và bảo mật
B.  
Sản phẩm đa dạng
C.  
Hoạt động 24/7
D.  
Giá cả minh bạch
Câu 1: 1 điểm
Theo Philip Kotler, yếu tố nào KHÔNG thuộc phạm vi hoạch định trong định nghĩa về E-Marketing?
A.  
Sản phẩm
B.  
Giá cả
C.  
Phân phối
D.  
Nguồn nhân lực
Câu 2: 1 điểm
Điểm khác biệt cốt lõi giữa Marketing truyền thống và E-Marketing nằm ở đâu?
A.  
Nhu cầu khách hàng
B.  
Phương tiện thực hiện
C.  
Mục tiêu kinh doanh
D.  
Giá trị trao đổi
Câu 3: 1 điểm
Theo Joel Reedy, Shauna Schullo, Kenneth Zimmerman (2000), E-Marketing chủ yếu dựa trên phương tiện nào?
A.  
Tivi và radio
B.  
Internet và các thiết bị điện tử
C.  
Quảng cáo ngoài trời
D.  
Hội chợ thương mại
Câu 4: 1 điểm
Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) nhấn mạnh yếu tố nào trong định nghĩa về E-Marketing?
A.  
Công nghệ thông tin Internet
B.  
Tốc độ truyền thông
C.  
Mức độ cạnh tranh toàn cầu
D.  
Truyền thông đại chúng
Câu 5: 1 điểm
Đâu là bản chất KHÔNG thay đổi khi chuyển từ Marketing truyền thống sang E-Marketing?
A.  
Quá trình trao đổi
B.  
Phương tiện tiến hành
C.  
Công cụ tiếp cận khách hàng
D.  
Môi trường thực hiện
Câu 6: 1 điểm
Một ưu điểm nổi bật của E-Marketing đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa là gì?
A.  
Tiếp cận toàn cầu với chi phí thấp
B.  
Tăng số lượng nhân viên bán hàng
C.  
Giảm thiểu nghiên cứu thị trường
D.  
Loại bỏ hoàn toàn chi phí vận hành
Câu 7: 1 điểm
Lợi ích nào dưới đây KHÔNG thuộc về người tiêu dùng khi sử dụng E-Marketing?
A.  
Tiết kiệm thời gian
B.  
Trải nghiệm cửa hàng ảo
C.  
Giá cả cạnh tranh
D.  
Miễn phí toàn bộ sản phẩm
Câu 8: 1 điểm
Khái niệm “Death of Distance” trong E-Marketing chỉ điều gì?
A.  
Giảm chi phí sản xuất
B.  
Vượt qua rào cản địa lý
C.  
Hạn chế về thời gian giao dịch
D.  
Giảm sự khác biệt về văn hóa
Câu 9: 1 điểm
Website nào dưới đây được xem là ví dụ tiêu biểu cho mô hình “Virtual Store”?
A.  
Amazon.com
B.  
Facebook.com
C.  
Wikipedia.org
D.  
LinkedIn.com
Câu 40: 1 điểm
Theo chương, yếu tố nào KHÔNG phải là ưu điểm của E-Marketing?
A.  
Tiết kiệm chi phí
B.  
Tốc độ nhanh
C.  
Khả năng toàn cầu
D.  
Miễn phí toàn bộ sản phẩm
Câu 10: 1 điểm
Hình thức E-Marketing nào KHÔNG được xem là công cụ phát triển chính?
A.  
Email marketing
B.  
Chat trực tuyến
C.  
Catalogue điện tử
D.  
Phát tờ rơi
Câu 11: 1 điểm
Trong quá trình phát triển, giai đoạn nào của website cho phép tiến hành giao dịch mua bán trực tuyến?
A.  
Website thông tin
B.  
Website giao dịch
C.  
Website tương tác
D.  
Website mạng xã hội
Câu 12: 1 điểm
Ưu điểm lớn nhất của E-Marketing so với marketing truyền thống về mặt chi phí là gì?
A.  
Giảm chi phí quảng cáo toàn cầu
B.  
Miễn phí hoàn toàn chi phí nhân sự
C.  
Giảm giá thành sản xuất
D.  
Cắt giảm chi phí pháp lý
Câu 13: 1 điểm
Đâu là yếu tố bắt buộc trong điều kiện áp dụng E-Marketing ở thị trường B2C?
A.  
Khách hàng có thói quen sử dụng Internet
B.  
Hệ thống giao thông phát triển
C.  
Chi phí in ấn thấp
D.  
Chính sách thuế ưu đãi
Câu 14: 1 điểm
Vấn đề nào khiến nhiều khách hàng lo ngại khi mua hàng trực tuyến?
A.  
Tốc độ đường truyền
B.  
An toàn và bảo mật
C.  
Hạn chế về mẫu mã
D.  
Thiếu kiến thức marketing
Câu 41: 1 điểm
Điều kiện nào của môi trường kinh doanh giúp E-Marketing phát triển mạnh?
A.  
Sự phát triển thương mại điện tử
B.  
Chi phí vận chuyển cao
C.  
Sự sụt giảm Internet
D.  
Giới hạn quốc gia
Câu 42: 1 điểm
Trong E-Marketing, công cụ SEM được hiểu là gì?
A.  
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
B.  
Marketing qua công cụ tìm kiếm trả phí
C.  
Quảng cáo truyền hình
D.  
Thống kê offline
Câu 15: 1 điểm
“Death of Intermediaries” trong E-Marketing có nghĩa là gì?
A.  
Giảm vai trò trung gian trong giao dịch
B.  
Tăng chi phí bán hàng
C.  
Loại bỏ nghiên cứu thị trường
D.  
Khách hàng không cần thông tin sản phẩm
Câu 43: 1 điểm
Đâu là ví dụ minh chứng cho “hàng hóa số hóa” trong E-Marketing?
A.  
Sách điện tử và phần mềm
B.  
Xe hơi
C.  
Bánh kẹo
D.  
Quần áo
Câu 16: 1 điểm
Công cụ nào giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả chiến lược E-Marketing ngay lập tức?
A.  
Hệ thống thống kê lượt truy cập website
B.  
Quảng cáo truyền hình
C.  
Hội chợ triển lãm
D.  
Bảng khảo sát trực tiếp
Câu 17: 1 điểm
Trong E-Marketing, yếu tố nào đóng vai trò cốt lõi để thỏa mãn nhu cầu khách hàng?
A.  
Môi trường Internet
B.  
Dữ liệu khách hàng
C.  
Công cụ quảng cáo truyền thống
D.  
Kênh phân phối trực tiếp
Câu 18: 1 điểm
Theo nội dung chương, nhược điểm nào sau đây thuộc về khía cạnh kỹ thuật?
A.  
Khách hàng cần có kỹ năng công nghệ
B.  
Giá cả thiếu cạnh tranh
C.  
Không thể so sánh sản phẩm
D.  
Thị trường hạn chế toàn cầu
Câu 19: 1 điểm
Loại hình sản phẩm nào có thể được phân phối trực tiếp qua E-Marketing mà không cần vận chuyển vật lý?
A.  
Quần áo
B.  
Thực phẩm
C.  
Phần mềm và nhạc số
D.  
Đồ gia dụng
Câu 20: 1 điểm
Trong các định nghĩa về E-Marketing, yếu tố nào luôn xuất hiện xuyên suốt?
A.  
Internet và phương tiện điện tử
B.  
Quảng cáo ngoài trời
C.  
Hội chợ thương mại
D.  
Tờ rơi và catalog in ấn
Câu 44: 1 điểm
Ưu điểm nào giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tận dụng E-Marketing hiệu quả?
A.  
Chi phí giao dịch thấp
B.  
Giảm số lượng khách hàng
C.  
Loại bỏ dữ liệu
D.  
Phụ thuộc hoàn toàn vào trung gian
Câu 21: 1 điểm
Đâu là yếu tố KHÔNG phải điều kiện cần thiết để doanh nghiệp áp dụng E-Marketing?
A.  
Nhận thức Internet là công cụ chiến lược
B.  
Hệ thống hạ tầng công nghệ
C.  
Chi phí nghiên cứu truyền thống
D.  
Đánh giá lợi ích đầu tư
Câu 22: 1 điểm
Trong E-Marketing, “Virtual Store” đem lại giá trị gì cho khách hàng?
A.  
Mua sắm tại cửa hàng truyền thống
B.  
Đa dạng sản phẩm trực tuyến
C.  
Loại bỏ quảng cáo trực tuyến
D.  
Giảm vai trò thương mại điện tử
Câu 45: 1 điểm
Theo chương, công cụ “forum” trong E-Marketing thường dùng cho mục đích nào?
A.  
Tổ chức nhóm tập trung
B.  
Quảng cáo ngoài trời
C.  
Truyền hình trực tiếp
D.  
Giảm chi phí vận chuyển
Câu 46: 1 điểm
Trong E-Marketing, “chat” đem lại lợi ích chính gì?
A.  
Tăng cường tương tác trực tiếp
B.  
Giảm giá sản phẩm
C.  
Loại bỏ nhu cầu khách hàng
D.  
Cắt giảm thị trường
Câu 23: 1 điểm
Ưu điểm nổi bật nào của E-Marketing thể hiện tính toàn cầu hóa mạnh mẽ?
A.  
Marketing một-tới-một
B.  
Khả năng marketing toàn cầu
C.  
Quảng cáo tại chỗ
D.  
Sản phẩm vật lý truyền thống
Câu 24: 1 điểm
Công cụ nào KHÔNG phải là thành phần phát triển chính trong E-Marketing?
A.  
Forum
B.  
Web-based survey
C.  
Tivi cáp
D.  
Mobile commerce
Câu 47: 1 điểm
Đâu là yêu cầu tối thiểu để sử dụng thông tin khách hàng một cách có đạo đức?
A.  
Chú ý, đồng ý, truy cập, bảo mật, thực thi
B.  
Giảm giá, quảng cáo, sản phẩm, khuyến mãi
C.  
Tốc độ, chi phí, toàn cầu, tiện lợi
D.  
Dữ liệu, lưu kho, vận chuyển, bán hàng
Câu 25: 1 điểm
Nhược điểm nào thuộc về phương diện bán hàng trong E-Marketing?
A.  
Không thể trải nghiệm trực tiếp sản phẩm
B.  
Thiếu dữ liệu khách hàng
C.  
Thiếu thông tin doanh nghiệp
D.  
Hạn chế kết nối Internet
Câu 48: 1 điểm
E-Marketing giúp doanh nghiệp giảm chi phí văn phòng bằng cách nào?
A.  
Giảm giấy tờ, in ấn
B.  
Giảm nhân sự marketing
C.  
Loại bỏ quản trị
D.  
Giảm toàn bộ sản phẩm
Câu 26: 1 điểm
Một doanh nghiệp muốn cá biệt hóa sản phẩm theo mô hình “một-tới-một” thì E-Marketing hỗ trợ ra sao?
A.  
Thu thập dữ liệu khách hàng lớn
B.  
Giảm vai trò nghiên cứu
C.  
Tăng giá bán để bù chi phí
D.  
Giới hạn thị trường
Câu 49: 1 điểm
Theo AMA, E-Marketing gắn liền với hoạt động nào?
A.  
Dòng vận chuyển sản phẩm đến người tiêu dùng
B.  
Quảng cáo truyền thống
C.  
Kinh doanh nội địa
D.  
Sản xuất công nghiệp
Câu 27: 1 điểm
Yếu tố nào làm E-Marketing hoạt động 24/7 mà không có “thời gian chết”?
A.  
Nhân viên trực tuyến liên tục
B.  
Hệ thống Internet toàn cầu
C.  
Khách hàng toàn cầu
D.  
Chiến lược giá thấp
Câu 50: 1 điểm
Trở ngại lớn nhất trong phương diện bảo mật khi mua sắm trực tuyến là gì?
A.  
Lừa đảo và rủi ro thẻ tín dụng
B.  
Chi phí vận chuyển
C.  
Tốc độ website
D.  
Đa dạng sản phẩm
Câu 51: 1 điểm
Công cụ nào cho phép doanh nghiệp mua từ khóa để hiển thị quảng cáo?
A.  
SEO
B.  
SEM
C.  
Forum
D.  
Blog
Câu 52: 1 điểm
Vấn đề pháp lý nào liên quan đến việc đăng ký tên miền trùng lặp?
A.  
Nhãn hiệu
B.  
Bằng sáng chế
C.  
Quyền tác giả
D.  
Giấy phép
Câu 53: 1 điểm
Nhược điểm nào khiến khách hàng e ngại khi tham gia E-Marketing?
A.  
Không thể cảm nhận sản phẩm trực tiếp
B.  
Quá nhiều quảng cáo ngoài trời
C.  
Sản phẩm không số hóa được
D.  
Giá cả minh bạch
Câu 54: 1 điểm
“Cookies” trong vụ việc DoubleClick chủ yếu gây lo ngại về vấn đề nào?
A.  
Quyền riêng tư dữ liệu
B.  
Chi phí marketing
C.  
Vận chuyển sản phẩm
D.  
Quảng cáo ngoài trời
Câu 55: 1 điểm
E-Marketing có thể thay thế hoàn toàn hình thức marketing nào?
A.  
Quảng cáo ngoài trời bằng banner trực tuyến
B.  
Quảng cáo truyền hình quốc gia
C.  
Hội chợ thương mại truyền thống
D.  
Nghiên cứu thị trường trực tiếp
Câu 56: 1 điểm
Đâu là công cụ cơ bản để khách hàng tìm kiếm website theo chủ đề?
A.  
Công cụ tìm kiếm
B.  
Catalogue in
C.  
Tạp chí quảng cáo
D.  
Diễn đàn offline
Câu 57: 1 điểm
Ưu điểm của E-Marketing thể hiện qua khả năng đo lường bằng?
A.  
Thống kê lượt truy cập
B.  
Số lượng tờ rơi
C.  
Số lượng nhân viên
D.  
Chi phí vận chuyển
Câu 28: 1 điểm
Trong E-Marketing, dữ liệu khách hàng chủ yếu được thu thập qua phương tiện nào?
A.  
Radio
B.  
Thư điện tử và website
C.  
Tạp chí in ấn
D.  
Hội thảo truyền thống
Câu 58: 1 điểm
Trong E-Marketing, “blog” thường được sử dụng để làm gì?
A.  
Chia sẻ quan điểm và giới thiệu sản phẩm
B.  
Truyền hình trực tiếp
C.  
Sản xuất nội dung phim
D.  
Vận chuyển nhanh
Câu 29: 1 điểm
Sự khác biệt rõ rệt giữa E-Marketing và Marketing truyền thống về “tốc độ” thể hiện ở đâu?
A.  
Thông tin sản phẩm nhanh chóng tiếp cận khách hàng
B.  
Giá thành sản xuất thấp hơn
C.  
Quảng cáo ngoài trời hiệu quả hơn
D.  
Nghiên cứu thị trường chậm hơn
Câu 30: 1 điểm
Trong E-Marketing, hình thức nào được coi là “marketing lan truyền”?
A.  
Banner trên website
B.  
Blog chia sẻ sản phẩm
C.  
Tờ rơi truyền thống
D.  
Quảng cáo truyền hình
Câu 31: 1 điểm
Lợi ích nào E-Marketing đem lại cho doanh nghiệp trong quản lý chi phí lưu kho?
A.  
Giao dịch nhanh giảm tồn kho
B.  
Loại bỏ chi phí thuê nhân sự
C.  
Bỏ qua nghiên cứu thị trường
D.  
Loại bỏ chi phí pháp lý
Câu 32: 1 điểm
Khi nào website được coi là giai đoạn “tương tác” trong E-Marketing?
A.  
Khi chỉ cung cấp thông tin
B.  
Khi thực hiện giao dịch
C.  
Khi liên kết hệ thống thông tin nhiều tổ chức
D.  
Khi đăng tin quảng cáo
Câu 33: 1 điểm
Nhược điểm kỹ thuật nào cản trở khách hàng tiếp cận E-Marketing ở các nước đang phát triển?
A.  
Tốc độ đường truyền thấp
B.  
Giá cả thiếu cạnh tranh
C.  
Không có sản phẩm ảo
D.  
Quá nhiều trung gian
Câu 34: 1 điểm
Trong môi trường B2B, yếu tố quan trọng để áp dụng E-Marketing thành công là gì?
A.  
Phối hợp giữa các tổ chức
B.  
Khách hàng quen sử dụng Internet
C.  
Sản phẩm giá rẻ
D.  
Tốc độ vận chuyển
Câu 35: 1 điểm
Đâu là công cụ hỗ trợ đo lường thành công chiến dịch E-Marketing?
A.  
Hệ thống đếm lượt truy cập
B.  
Tờ rơi quảng cáo
C.  
Bảng khảo sát trực tiếp
D.  
Quảng cáo ngoài trời
Câu 36: 1 điểm
“Death of Intermediaries” đem lại lợi ích gì cho nhà sản xuất?
A.  
Tiếp cận trực tiếp khách hàng
B.  
Giảm sản xuất
C.  
Không cần nghiên cứu
D.  
Cắt giảm sản phẩm
Câu 59: 1 điểm
Luật nào được ban hành để bảo vệ bản quyền trên môi trường số?
A.  
DMCA
B.  
ISO
C.  
KPI
D.  
PRM
Câu 37: 1 điểm
Nhược điểm nào làm giảm lòng tin của khách hàng khi mua online?
A.  
Không được dùng thử sản phẩm
B.  
Quá nhiều lựa chọn
C.  
Chi phí vận chuyển rẻ
D.  
Thông tin quá minh bạch
Câu 60: 1 điểm
Bằng sáng chế trong môi trường trực tuyến thường gây tranh cãi ở lĩnh vực nào?
A.  
Quy trình kinh doanh và phần mềm
B.  
Sản phẩm truyền thống
C.  
Xuất nhập khẩu
D.  
Tư vấn offline
Câu 38: 1 điểm
Trong E-Marketing, catalogue điện tử có vai trò gì?
A.  
Cho phép xem thông tin chi tiết sản phẩm
B.  
Tăng chi phí quảng cáo
C.  
Hạn chế sự lựa chọn
D.  
Thay thế email marketing
Câu 39: 1 điểm
Vấn đề pháp lý nào được xem là quan trọng trong E-Marketing?
A.  
Quyền riêng tư dữ liệu
B.  
Chi phí quảng cáo
C.  
Sản xuất nội dung
D.  
Mẫu mã sản phẩm
Câu 61: 1 điểm
Điều kiện nào của doanh nghiệp là bắt buộc để áp dụng E-Marketing hiệu quả?
A.  
Xem Internet là phương tiện truyền thông chiến lược
B.  
Giảm chi phí in ấn
C.  
Mở rộng kho hàng
D.  
Tăng số lượng nhân viên bán hàng
Câu 62: 1 điểm
Yếu tố nào của thị trường ảnh hưởng mạnh đến khả năng áp dụng E-Marketing B2C?
A.  
Tỷ lệ khách hàng sử dụng Internet
B.  
Giá sản phẩm
C.  
Vận chuyển nội địa
D.  
Tăng trưởng công nghiệp nặng
Câu 63: 1 điểm
Một trong những nhược điểm lớn nhất về kỹ thuật của E-Marketing là gì?
A.  
Đòi hỏi khách hàng có kỹ năng công nghệ
B.  
Thiếu nhân viên marketing
C.  
Giảm chi phí in ấn
D.  
Tăng chi phí thuê mặt bằng
Câu 64: 1 điểm
Đặc điểm nào chứng minh E-Marketing “xóa bỏ rào cản không gian”?
A.  
Doanh nghiệp có thể tiếp cận toàn cầu với chi phí thấp
B.  
Giảm giá thành sản phẩm truyền thống
C.  
Quảng cáo qua báo giấy
D.  
Giới hạn theo địa phương
Câu 65: 1 điểm
Tính năng nào khiến E-Marketing khác biệt hoàn toàn với marketing truyền thống?
A.  
Hoạt động liên tục 24/7
B.  
Dựa vào báo in
C.  
Tập trung vào hội chợ offline
D.  
Quảng cáo tờ rơi
Câu 66: 1 điểm
Đâu là công cụ phát triển mạnh cùng với thương mại di động?
A.  
Điện thoại di động, PDA, máy tính bảng
B.  
Báo giấy
C.  
Quảng cáo truyền hình
D.  
Radio
Câu 67: 1 điểm
E-Marketing giúp giảm chi phí lưu kho nhờ yếu tố nào?
A.  
Giao dịch nhanh chóng
B.  
Tăng số lượng trung gian
C.  
Giảm sản phẩm số hóa
D.  
Tăng diện tích kho bãi
Câu 68: 1 điểm
“Virtual Store” trong E-Marketing có ý nghĩa gì?
A.  
Cửa hàng ảo cho phép mua sắm đa dạng từ xa
B.  
Trung tâm thương mại truyền thống
C.  
Siêu thị offline
D.  
Chợ địa phương
Câu 69: 1 điểm
Tại sao E-Marketing được xem là một trong những phương tiện rẻ nhất?
A.  
Giảm chi phí tiếp cận toàn cầu
B.  
Không cần nhân viên kỹ thuật
C.  
Không cần đầu tư cơ sở hạ tầng
D.  
Không có cạnh tranh
Câu 70: 1 điểm
Ưu điểm “tính tương tác cao” trong E-Marketing được minh chứng bởi?
A.  
Khách hàng có thể nhận giải đáp thắc mắc 24/7
B.  
Giá cả thấp hơn
C.  
Quảng cáo báo giấy
D.  
Tăng số lượng kho hàng
Câu 71: 1 điểm
Đâu là minh chứng rõ ràng nhất cho “Death of Intermediaries”?
A.  
Doanh nghiệp bán hàng trực tiếp qua website
B.  
Sử dụng nhiều đại lý phân phối
C.  
Quảng cáo tại hội chợ
D.  
Mở siêu thị truyền thống
Câu 72: 1 điểm
Các giai đoạn phát triển của E-Marketing bắt đầu từ loại website nào?
A.  
Website thông tin
B.  
Website tương tác
C.  
Website giao dịch
D.  
Website mạng xã hội
Câu 73: 1 điểm
Trong E-Marketing, “catalogue điện tử” có lợi ích gì?
A.  
Giúp khách hàng tìm kiếm chi tiết sản phẩm trực tuyến
B.  
Giảm chi phí in ấn báo giấy
C.  
Tăng nhân viên bán hàng
D.  
Cắt giảm sản xuất
Câu 74: 1 điểm
Vấn đề pháp lý nào bảo vệ các hình thức thể hiện ý tưởng như văn bản, âm nhạc?
A.  
Quyền tác giả
B.  
Bằng sáng chế
C.  
Nhãn hiệu
D.  
Giấy phép