Trắc nghiệm chương 1 E-Marketing – Đại học Kinh tế Huế (HCE)
Bộ đề thi trắc nghiệm online Chương 1 E-Marketing tại HCE, bao quát khái niệm, phạm vi, lợi ích, sự khác biệt với marketing truyền thống, ưu nhược điểm và vấn đề pháp lý.
Từ khoá: đề thi trắc nghiệm E-Marketing đề thi online chương 1 E-Marketing Đại học Kinh tế Huế HCE marketing trực tuyến marketing online marketing truyền thống ưu điểm nhược điểm SEO SEM email marketing viral marketing pháp lý E-Marketing
Câu 75: Một ví dụ thực tế về “giấy phép” trong E-Marketing là gì?
A. Thỏa thuận sử dụng phần mềm có giới hạn sao chép
C. Mua bán tại chợ truyền thống
Câu 76: Ưu điểm “kiểm tra hiệu quả dễ dàng” trong E-Marketing nhờ công cụ nào?
B. Quảng cáo truyền thống
Câu 77: Thách thức lớn nhất trong bảo mật dữ liệu quốc tế là gì?
A. Quy định bảo vệ dữ liệu khác nhau giữa các quốc gia
C. Khó khăn trong vận chuyển hàng hóa
D. Quảng cáo ngoài trời giảm hiệu quả
Câu 78: Ví dụ nào thể hiện sự khác biệt về tốc độ trong E-Marketing?
A. Giao hàng và thông tin sản phẩm đến khách nhanh hơn
C. Nghiên cứu thị trường chậm hơn
D. Khách hàng nhận thông tin qua báo giấy
Câu 79: Lợi ích lớn nhất của người tiêu dùng khi mua sắm qua E-Marketing là gì?
A. Tiết kiệm chi phí và thời gian
B. Giảm số lượng lựa chọn
D. Chỉ mua được sản phẩm nội địa
Câu 80: Điểm yếu nào khiến nhiều khách hàng ngần ngại sử dụng E-Marketing?
A. Lo ngại an toàn và bảo mật
Câu 1: Theo Philip Kotler, yếu tố nào KHÔNG thuộc phạm vi hoạch định trong định nghĩa về E-Marketing?
Câu 2: Điểm khác biệt cốt lõi giữa Marketing truyền thống và E-Marketing nằm ở đâu?
Câu 3: Theo Joel Reedy, Shauna Schullo, Kenneth Zimmerman (2000), E-Marketing chủ yếu dựa trên phương tiện nào?
B. Internet và các thiết bị điện tử
Câu 4: Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) nhấn mạnh yếu tố nào trong định nghĩa về E-Marketing?
A. Công nghệ thông tin Internet
C. Mức độ cạnh tranh toàn cầu
D. Truyền thông đại chúng
Câu 5: Đâu là bản chất KHÔNG thay đổi khi chuyển từ Marketing truyền thống sang E-Marketing?
C. Công cụ tiếp cận khách hàng
Câu 6: Một ưu điểm nổi bật của E-Marketing đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa là gì?
A. Tiếp cận toàn cầu với chi phí thấp
B. Tăng số lượng nhân viên bán hàng
C. Giảm thiểu nghiên cứu thị trường
D. Loại bỏ hoàn toàn chi phí vận hành
Câu 7: Lợi ích nào dưới đây KHÔNG thuộc về người tiêu dùng khi sử dụng E-Marketing?
B. Trải nghiệm cửa hàng ảo
D. Miễn phí toàn bộ sản phẩm
Câu 8: Khái niệm “Death of Distance” trong E-Marketing chỉ điều gì?
B. Vượt qua rào cản địa lý
C. Hạn chế về thời gian giao dịch
D. Giảm sự khác biệt về văn hóa
Câu 9: Website nào dưới đây được xem là ví dụ tiêu biểu cho mô hình “Virtual Store”?
Câu 40: Theo chương, yếu tố nào KHÔNG phải là ưu điểm của E-Marketing?
D. Miễn phí toàn bộ sản phẩm
Câu 10: Hình thức E-Marketing nào KHÔNG được xem là công cụ phát triển chính?
Câu 11: Trong quá trình phát triển, giai đoạn nào của website cho phép tiến hành giao dịch mua bán trực tuyến?
Câu 12: Ưu điểm lớn nhất của E-Marketing so với marketing truyền thống về mặt chi phí là gì?
A. Giảm chi phí quảng cáo toàn cầu
B. Miễn phí hoàn toàn chi phí nhân sự
C. Giảm giá thành sản xuất
D. Cắt giảm chi phí pháp lý
Câu 13: Đâu là yếu tố bắt buộc trong điều kiện áp dụng E-Marketing ở thị trường B2C?
A. Khách hàng có thói quen sử dụng Internet
B. Hệ thống giao thông phát triển
D. Chính sách thuế ưu đãi
Câu 14: Vấn đề nào khiến nhiều khách hàng lo ngại khi mua hàng trực tuyến?
D. Thiếu kiến thức marketing
Câu 41: Điều kiện nào của môi trường kinh doanh giúp E-Marketing phát triển mạnh?
A. Sự phát triển thương mại điện tử
B. Chi phí vận chuyển cao
Câu 42: Trong E-Marketing, công cụ SEM được hiểu là gì?
A. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
B. Marketing qua công cụ tìm kiếm trả phí
Câu 15: “Death of Intermediaries” trong E-Marketing có nghĩa là gì?
A. Giảm vai trò trung gian trong giao dịch
C. Loại bỏ nghiên cứu thị trường
D. Khách hàng không cần thông tin sản phẩm
Câu 43: Đâu là ví dụ minh chứng cho “hàng hóa số hóa” trong E-Marketing?
A. Sách điện tử và phần mềm
Câu 16: Công cụ nào giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả chiến lược E-Marketing ngay lập tức?
A. Hệ thống thống kê lượt truy cập website
D. Bảng khảo sát trực tiếp
Câu 17: Trong E-Marketing, yếu tố nào đóng vai trò cốt lõi để thỏa mãn nhu cầu khách hàng?
C. Công cụ quảng cáo truyền thống
D. Kênh phân phối trực tiếp
Câu 18: Theo nội dung chương, nhược điểm nào sau đây thuộc về khía cạnh kỹ thuật?
A. Khách hàng cần có kỹ năng công nghệ
B. Giá cả thiếu cạnh tranh
C. Không thể so sánh sản phẩm
D. Thị trường hạn chế toàn cầu
Câu 19: Loại hình sản phẩm nào có thể được phân phối trực tiếp qua E-Marketing mà không cần vận chuyển vật lý?
Câu 20: Trong các định nghĩa về E-Marketing, yếu tố nào luôn xuất hiện xuyên suốt?
A. Internet và phương tiện điện tử
D. Tờ rơi và catalog in ấn
Câu 44: Ưu điểm nào giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tận dụng E-Marketing hiệu quả?
A. Chi phí giao dịch thấp
B. Giảm số lượng khách hàng
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào trung gian
Câu 21: Đâu là yếu tố KHÔNG phải điều kiện cần thiết để doanh nghiệp áp dụng E-Marketing?
A. Nhận thức Internet là công cụ chiến lược
B. Hệ thống hạ tầng công nghệ
C. Chi phí nghiên cứu truyền thống
D. Đánh giá lợi ích đầu tư
Câu 22: Trong E-Marketing, “Virtual Store” đem lại giá trị gì cho khách hàng?
A. Mua sắm tại cửa hàng truyền thống
B. Đa dạng sản phẩm trực tuyến
C. Loại bỏ quảng cáo trực tuyến
D. Giảm vai trò thương mại điện tử
Câu 45: Theo chương, công cụ “forum” trong E-Marketing thường dùng cho mục đích nào?
A. Tổ chức nhóm tập trung
D. Giảm chi phí vận chuyển
Câu 46: Trong E-Marketing, “chat” đem lại lợi ích chính gì?
A. Tăng cường tương tác trực tiếp
C. Loại bỏ nhu cầu khách hàng
Câu 23: Ưu điểm nổi bật nào của E-Marketing thể hiện tính toàn cầu hóa mạnh mẽ?
B. Khả năng marketing toàn cầu
D. Sản phẩm vật lý truyền thống
Câu 24: Công cụ nào KHÔNG phải là thành phần phát triển chính trong E-Marketing?
Câu 47: Đâu là yêu cầu tối thiểu để sử dụng thông tin khách hàng một cách có đạo đức?
A. Chú ý, đồng ý, truy cập, bảo mật, thực thi
B. Giảm giá, quảng cáo, sản phẩm, khuyến mãi
C. Tốc độ, chi phí, toàn cầu, tiện lợi
D. Dữ liệu, lưu kho, vận chuyển, bán hàng
Câu 25: Nhược điểm nào thuộc về phương diện bán hàng trong E-Marketing?
A. Không thể trải nghiệm trực tiếp sản phẩm
B. Thiếu dữ liệu khách hàng
C. Thiếu thông tin doanh nghiệp
D. Hạn chế kết nối Internet
Câu 48: E-Marketing giúp doanh nghiệp giảm chi phí văn phòng bằng cách nào?
B. Giảm nhân sự marketing
Câu 26: Một doanh nghiệp muốn cá biệt hóa sản phẩm theo mô hình “một-tới-một” thì E-Marketing hỗ trợ ra sao?
A. Thu thập dữ liệu khách hàng lớn
B. Giảm vai trò nghiên cứu
C. Tăng giá bán để bù chi phí
Câu 49: Theo AMA, E-Marketing gắn liền với hoạt động nào?
A. Dòng vận chuyển sản phẩm đến người tiêu dùng
B. Quảng cáo truyền thống
Câu 27: Yếu tố nào làm E-Marketing hoạt động 24/7 mà không có “thời gian chết”?
A. Nhân viên trực tuyến liên tục
B. Hệ thống Internet toàn cầu
Câu 50: Trở ngại lớn nhất trong phương diện bảo mật khi mua sắm trực tuyến là gì?
A. Lừa đảo và rủi ro thẻ tín dụng
Câu 51: Công cụ nào cho phép doanh nghiệp mua từ khóa để hiển thị quảng cáo?
Câu 52: Vấn đề pháp lý nào liên quan đến việc đăng ký tên miền trùng lặp?
Câu 53: Nhược điểm nào khiến khách hàng e ngại khi tham gia E-Marketing?
A. Không thể cảm nhận sản phẩm trực tiếp
B. Quá nhiều quảng cáo ngoài trời
C. Sản phẩm không số hóa được
Câu 54: “Cookies” trong vụ việc DoubleClick chủ yếu gây lo ngại về vấn đề nào?
A. Quyền riêng tư dữ liệu
Câu 55: E-Marketing có thể thay thế hoàn toàn hình thức marketing nào?
A. Quảng cáo ngoài trời bằng banner trực tuyến
B. Quảng cáo truyền hình quốc gia
C. Hội chợ thương mại truyền thống
D. Nghiên cứu thị trường trực tiếp
Câu 56: Đâu là công cụ cơ bản để khách hàng tìm kiếm website theo chủ đề?
Câu 57: Ưu điểm của E-Marketing thể hiện qua khả năng đo lường bằng?
A. Thống kê lượt truy cập
Câu 28: Trong E-Marketing, dữ liệu khách hàng chủ yếu được thu thập qua phương tiện nào?
B. Thư điện tử và website
Câu 58: Trong E-Marketing, “blog” thường được sử dụng để làm gì?
A. Chia sẻ quan điểm và giới thiệu sản phẩm
C. Sản xuất nội dung phim
Câu 29: Sự khác biệt rõ rệt giữa E-Marketing và Marketing truyền thống về “tốc độ” thể hiện ở đâu?
A. Thông tin sản phẩm nhanh chóng tiếp cận khách hàng
B. Giá thành sản xuất thấp hơn
C. Quảng cáo ngoài trời hiệu quả hơn
D. Nghiên cứu thị trường chậm hơn
Câu 30: Trong E-Marketing, hình thức nào được coi là “marketing lan truyền”?
Câu 31: Lợi ích nào E-Marketing đem lại cho doanh nghiệp trong quản lý chi phí lưu kho?
A. Giao dịch nhanh giảm tồn kho
B. Loại bỏ chi phí thuê nhân sự
C. Bỏ qua nghiên cứu thị trường
D. Loại bỏ chi phí pháp lý
Câu 32: Khi nào website được coi là giai đoạn “tương tác” trong E-Marketing?
A. Khi chỉ cung cấp thông tin
B. Khi thực hiện giao dịch
C. Khi liên kết hệ thống thông tin nhiều tổ chức
D. Khi đăng tin quảng cáo
Câu 33: Nhược điểm kỹ thuật nào cản trở khách hàng tiếp cận E-Marketing ở các nước đang phát triển?
A. Tốc độ đường truyền thấp
B. Giá cả thiếu cạnh tranh
Câu 34: Trong môi trường B2B, yếu tố quan trọng để áp dụng E-Marketing thành công là gì?
A. Phối hợp giữa các tổ chức
B. Khách hàng quen sử dụng Internet
Câu 35: Đâu là công cụ hỗ trợ đo lường thành công chiến dịch E-Marketing?
A. Hệ thống đếm lượt truy cập
C. Bảng khảo sát trực tiếp
Câu 36: “Death of Intermediaries” đem lại lợi ích gì cho nhà sản xuất?
A. Tiếp cận trực tiếp khách hàng
Câu 59: Luật nào được ban hành để bảo vệ bản quyền trên môi trường số?
Câu 37: Nhược điểm nào làm giảm lòng tin của khách hàng khi mua online?
A. Không được dùng thử sản phẩm
D. Thông tin quá minh bạch
Câu 60: Bằng sáng chế trong môi trường trực tuyến thường gây tranh cãi ở lĩnh vực nào?
A. Quy trình kinh doanh và phần mềm
Câu 38: Trong E-Marketing, catalogue điện tử có vai trò gì?
A. Cho phép xem thông tin chi tiết sản phẩm
B. Tăng chi phí quảng cáo
D. Thay thế email marketing
Câu 39: Vấn đề pháp lý nào được xem là quan trọng trong E-Marketing?
A. Quyền riêng tư dữ liệu
Câu 61: Điều kiện nào của doanh nghiệp là bắt buộc để áp dụng E-Marketing hiệu quả?
A. Xem Internet là phương tiện truyền thông chiến lược
D. Tăng số lượng nhân viên bán hàng
Câu 62: Yếu tố nào của thị trường ảnh hưởng mạnh đến khả năng áp dụng E-Marketing B2C?
A. Tỷ lệ khách hàng sử dụng Internet
D. Tăng trưởng công nghiệp nặng
Câu 63: Một trong những nhược điểm lớn nhất về kỹ thuật của E-Marketing là gì?
A. Đòi hỏi khách hàng có kỹ năng công nghệ
B. Thiếu nhân viên marketing
D. Tăng chi phí thuê mặt bằng
Câu 64: Đặc điểm nào chứng minh E-Marketing “xóa bỏ rào cản không gian”?
A. Doanh nghiệp có thể tiếp cận toàn cầu với chi phí thấp
B. Giảm giá thành sản phẩm truyền thống
C. Quảng cáo qua báo giấy
D. Giới hạn theo địa phương
Câu 65: Tính năng nào khiến E-Marketing khác biệt hoàn toàn với marketing truyền thống?
A. Hoạt động liên tục 24/7
C. Tập trung vào hội chợ offline
Câu 66: Đâu là công cụ phát triển mạnh cùng với thương mại di động?
A. Điện thoại di động, PDA, máy tính bảng
Câu 67: E-Marketing giúp giảm chi phí lưu kho nhờ yếu tố nào?
B. Tăng số lượng trung gian
D. Tăng diện tích kho bãi
Câu 68: “Virtual Store” trong E-Marketing có ý nghĩa gì?
A. Cửa hàng ảo cho phép mua sắm đa dạng từ xa
B. Trung tâm thương mại truyền thống
Câu 69: Tại sao E-Marketing được xem là một trong những phương tiện rẻ nhất?
A. Giảm chi phí tiếp cận toàn cầu
B. Không cần nhân viên kỹ thuật
C. Không cần đầu tư cơ sở hạ tầng
Câu 70: Ưu điểm “tính tương tác cao” trong E-Marketing được minh chứng bởi?
A. Khách hàng có thể nhận giải đáp thắc mắc 24/7
D. Tăng số lượng kho hàng
Câu 71: Đâu là minh chứng rõ ràng nhất cho “Death of Intermediaries”?
A. Doanh nghiệp bán hàng trực tiếp qua website
B. Sử dụng nhiều đại lý phân phối
D. Mở siêu thị truyền thống
Câu 72: Các giai đoạn phát triển của E-Marketing bắt đầu từ loại website nào?
Câu 73: Trong E-Marketing, “catalogue điện tử” có lợi ích gì?
A. Giúp khách hàng tìm kiếm chi tiết sản phẩm trực tuyến
B. Giảm chi phí in ấn báo giấy
C. Tăng nhân viên bán hàng
Câu 74: Vấn đề pháp lý nào bảo vệ các hình thức thể hiện ý tưởng như văn bản, âm nhạc?