Trắc nghiệm C3: Hoạch định và Giám sát Phân tích Nghiệp vụ
Kiểm tra kiến thức chuyên sâu về Hoạch định và Giám sát Phân tích Nghiệp vụ với 40 câu hỏi trắc nghiệm nâng cao. Đề thi bao gồm các tình huống thực tế về hoạch định phương pháp tiếp cận, quản trị, sự tham gia của các bên liên quan, và cải tiến hiệu suất. Lý tưởng cho các Chuyên viên Phân tích Nghiệp vụ (BA) muốn ôn tập hoặc luyện thi chứng chỉ IIBA (CBAP, CCBA).
Từ khoá: Phân tích Nghiệp vụ Business Analysis Trắc nghiệm BABOK Hoạch định và Giám sát Phân tích Nghiệp vụ Luyện thi CBAP IIBA Business Analysis Planning and Monitoring Câu hỏi trắc nghiệm BA Stakeholder Engagement Governance Approach BACCM Chuyên viên Phân tích Nghiệp vụ
Câu 1: Trong một dự án phát triển phần mềm theo phương pháp linh hoạt, nhóm nhận thấy các yêu cầu thay đổi liên tục và cần cung cấp giá trị cho khách hàng một cách nhanh chóng sau mỗi chu kỳ ngắn. Phương pháp tiếp cận phân tích nghiệp vụ nào là phù hợp nhất trong bối cảnh này?
A. Phương pháp tiếp cận Thích ứng (Adaptive)
B. Phương pháp tiếp cận Hỗn hợp (Hybrid)
C. Phương pháp tiếp cận Thác nước (Waterfall)
D. Phương pháp tiếp cận Dự đoán (Predictive)
Câu 2: Khi một chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) xác định ai có quyền phê duyệt cuối cùng cho các yêu cầu và thiết kế, họ đang thực hiện một phần của nhiệm vụ nào sau đây?
A. Hoạch định Quản lý Thông tin Phân tích Nghiệp vụ
B. Hoạch định Sự Tham gia của Các Bên liên quan
C. Hoạch định Quản trị Phân tích Nghiệp vụ
D. Hoạch định Phương pháp Tiếp cận Phân tích Nghiệp vụ
Câu 3: Một dự án xây dựng hệ thống quản lý bệnh viện phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của Bộ Y tế. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến khía cạnh nào của phương pháp tiếp cận phân tích nghiệp vụ?
A. Thời gian của công việc phân tích nghiệp vụ
B. Các kỹ thuật được lựa chọn
C. Ngân sách dành cho phân tích nghiệp vụ
D. Tính hình thức và Mức độ chi tiết của sản phẩm bàn giao
Câu 4: Trong quá trình hoạch định, BA nhận thấy có một người quản lý cấp cao không tham gia trực tiếp vào dự án nhưng ý kiến của ông ấy lại có sức ảnh hưởng rất lớn đến quyết định của nhà tài trợ. Khi phân tích bên liên quan, đặc điểm nào của người quản lý này cần được ghi nhận?
B. Mức độ Quyền lực hoặc Ảnh hưởng (Level of Power or Influence)
C. Quyền hạn Ra quyết định (Decision Making Authority)
Câu 5: Việc xác định một quy trình leo thang (escalation path) khi các bên liên quan không thể đi đến thống nhất về một quyết định là một phần quan trọng của việc hoạch định yếu tố nào?
A. Quy trình Kiểm soát Thay đổi
D. Phương pháp Tiếp cận Ưu tiên
Câu 6: Một công ty muốn đảm bảo rằng các quy tắc nghiệp vụ về tính toán hoa hồng bán hàng có thể được áp dụng cho cả hệ thống CRM hiện tại và hệ thống ERP sẽ được triển khai trong tương lai. Để làm được điều này, BA cần hoạch định cho việc gì?
A. Hoạch định phương pháp tiếp cận khả năng truy vết
B. Tái sử dụng yêu cầu (Requirements Reuse)
C. Xác định thuộc tính yêu cầu
D. Quản lý vòng đời yêu cầu
Câu 7: Trong buổi họp tổng kết giai đoạn, quản lý dự án nhận xét rằng nhiều sản phẩm bàn giao của BA thiếu chính xác và cần nhiều lần sửa đổi mới được chấp nhận. Đây là một phép đo lường hiệu suất về mặt nào?
B. Hiệu quả (Effectiveness)
C. Độ chính xác và Hoàn chỉnh (Accuracy and Completeness)
Câu 8: Yếu tố nào sau đây là đầu vào chung và cơ bản nhất cho cả 5 nhiệm vụ trong lĩnh vực kiến thức "Hoạch định và Giám sát Phân tích Nghiệp vụ"?
B. Đánh giá Hiệu suất Phân tích Nghiệp vụ
D. Phán đoán của Chuyên gia
Câu 9: Khi một BA quyết định trình bày thông tin ở dạng tóm tắt cấp cao cho ban giám đốc và ở dạng chi tiết kỹ thuật cho đội phát triển, họ đang quản lý yếu tố nào của thông tin phân tích nghiệp vụ?
B. Mức độ Trừu tượng (Level of Abstraction)
Câu 10: Kỹ thuật nào thường được sử dụng để phân rã các quy trình hoặc phương pháp tiếp cận phân tích nghiệp vụ phức tạp thành các thành phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn?
A. Phân rã Chức năng (Functional Decomposition)
B. Động não (Brainstorming)
C. Sơ đồ Tư duy (Mind Mapping)
D. Phân tích Nguyên nhân Gốc (Root Cause Analysis)
Câu 11: Thuộc tính yêu cầu nào cung cấp một định danh duy nhất không bị thay đổi hoặc tái sử dụng ngay cả khi yêu cầu được di chuyển, sửa đổi hoặc xóa?
D. Tham chiếu tuyệt đối (Absolute reference)
Câu 12: Một BA đang làm việc trong một startup và cần xây dựng một sản phẩm mới từ đầu để thăm dò thị trường. Rủi ro về việc không đáp ứng đúng nhu cầu người dùng là rất cao. Phương pháp tiếp cận nào nên được ưu tiên?
A. Phương pháp tiếp cận Dự đoán, vì nó giảm thiểu rủi ro ban đầu.
B. Phương pháp tiếp cận Thích ứng, vì nó cho phép khám phá và điều chỉnh giải pháp.
C. Phương pháp tiếp cận dựa trên tài liệu chính thức để đảm bảo mọi thứ được ghi lại.
D. Bất kỳ phương pháp nào, miễn là được nhà tài trợ phê duyệt.
Câu 13: Trong quá trình hoạch định, BA đề xuất một quy trình trong đó mọi thay đổi đối với yêu cầu, dù nhỏ nhất, đều phải thông qua một hội đồng phê duyệt gồm 5 người. Quản lý dự án lo ngại quy trình này sẽ làm chậm tiến độ. Hai người đang thảo luận về khía cạnh nào của quản trị?
A. Phương pháp tiếp cận ưu tiên
B. Quy trình Kiểm soát Thay đổi (Change Control Process)
C. Phân tích bên liên quan
D. Quản lý thông tin phân tích nghiệp vụ
Câu 14: Hành động được thực hiện để giảm xác suất xảy ra một sự kiện có tác động tiêu cực đến hiệu suất phân tích nghiệp vụ được gọi là gì?
A. Hành động Khắc phục (Corrective)
B. Hành động Cải tiến (Improvement)
C. Hành động Phòng ngừa (Preventive)
D. Hành động Phân tích (Analytical)
Câu 15: Mục đích chính của việc thực hiện "Phân tích Các Bên liên quan" là gì?
A. Để đảm bảo tất cả các bên liên quan đều đồng ý với giải pháp cuối cùng.
B. Để xác định ai sẽ thực hiện các nhiệm vụ trong dự án.
C. Để hiểu rõ các bên liên quan và hoạch định cách hợp tác hiệu quả với họ.
D. Để lập danh sách tất cả những người trong công ty.
Câu 16: Một BA xác định rằng các sản phẩm bàn giao của mình cần được lưu trữ trên một máy chủ chung của công ty và phải được lập chỉ mục để các nhóm khác có thể tìm kiếm và tái sử dụng. BA này đang hoạch định cho nhiệm vụ nào?
A. Hoạch định Quản trị Phân tích Nghiệp vụ
B. Xác định Cải tiến Hiệu suất Phân tích Nghiệp vụ
C. Hoạch định Sự Tham gia của Các Bên liên quan
D. Hoạch định Quản lý Thông tin Phân tích Nghiệp vụ
Câu 17: Việc sử dụng kinh nghiệm từ các chuyên gia, các trung tâm xuất sắc của tổ chức (Centers of Excellence), hoặc các dự án tương tự trong quá khứ để xác định phương pháp tiếp cận phân tích nghiệp vụ tối ưu được gọi là gì?
A. Chính sách Nghiệp vụ (Business Policies)
B. Đánh giá Hiệu suất (Performance Assessment)
C. Phán đoán của Chuyên gia (Expert Judgment)
D. Phương pháp luận và Khung làm việc (Methodologies and Frameworks)
Câu 18: Điều gì mô tả đúng nhất về mối quan hệ giữa "Phương pháp Tiếp cận Phân tích Nghiệp vụ" và "Phương pháp Tiếp cận Sự Tham gia của Các Bên liên quan"?
A. Hai phương pháp này hoàn toàn độc lập với nhau.
B. Phương pháp tiếp cận các bên liên quan quyết định phương pháp tiếp cận phân tích nghiệp vụ.
C. Phương pháp tiếp cận phân tích nghiệp vụ là một đầu vào để hoạch định phương pháp tiếp cận các bên liên quan nhằm đảm bảo tính nhất quán.
D. Chúng chỉ liên quan đến nhau nếu dự án theo phương pháp Thích ứng.
Câu 19: Khi một BA xác định các tiêu chí như "giá trị mang lại", "mức độ rủi ro" và "sự phụ thuộc" để sắp xếp thứ tự thực hiện các yêu cầu, họ đang hoạch định cho quy trình nào?
B. Ra quyết định (Decision Making)
C. Ưu tiên (Prioritization)
D. Kiểm soát thay đổi (Change Control)
Câu 20: Trong mô hình BACCM™, khái niệm nào mô tả các tình huống ảnh hưởng, bị ảnh hưởng, và cung cấp sự hiểu biết về sự thay đổi?
Câu 21: Kỹ thuật nào phù hợp nhất để thu thập ý kiến từ một số lượng lớn các bên liên quan ở nhiều địa điểm khác nhau về một vấn đề cụ thể trong quá trình hoạch định?
A. Phỏng vấn (Interviews)
C. Quan sát (Observation)
D. Khảo sát hoặc Bảng câu hỏi (Survey or Questionnaire)
Câu 22: Một BA mới tham gia dự án và muốn hiểu các quy trình hiện tại của công ty. Kỹ thuật nào sau đây sẽ hữu ích nhất cho việc này?
A. Động não (Brainstorming)
B. Phân tích Tài liệu (Document Analysis)
C. Ước lượng (Estimation)
D. Phân tích Tài chính (Financial Analysis)
Câu 23: Theo dõi các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạch định và đảm bảo chúng được giải quyết là mục đích của kỹ thuật nào?
A. Theo dõi Mục (Item Tracking)
B. Phân tích Rủi ro (Risk Analysis)
C. Bài học Kinh nghiệm (Lessons Learned)
D. Mô hình hóa Quy trình (Process Modelling)
Câu 24: Đâu KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến độ phức tạp của một nỗ lực phân tích nghiệp vụ?
A. Số lượng các khu vực nghiệp vụ hoặc hệ thống bị ảnh hưởng.
B. Mức độ kinh nghiệm của chuyên viên phân tích nghiệp vụ.
C. Quy mô của sự thay đổi.
D. Các cân nhắc về địa lý và văn hóa của các bên liên quan.
Câu 25: Một BA đang ghi lại thông tin về "người cần được tham vấn nếu yêu cầu sau này không rõ ràng". Đây là thông tin của thuộc tính yêu cầu nào?
A. Quyền sở hữu (Ownership)
Câu 26: Trong buổi họp khởi động dự án, BA trình bày một kế hoạch chi tiết về cách thức các yêu cầu sẽ được thu thập, phân tích, tài liệu hóa và phê duyệt trong suốt vòng đời dự án. Tài liệu này được gọi là gì?
A. Phương pháp Tiếp cận Quản trị (Governance Approach)
B. Phương pháp Tiếp cận Phân tích Nghiệp vụ (Business Analysis Approach)
C. Kế hoạch Giao tiếp (Communication Plan)
D. Bảng phân tích Bên liên quan (Stakeholder Analysis Matrix)
Câu 27: Trong một dự án, BA nhận thấy thái độ của một số người dùng cuối rất tiêu cực vì họ lo sợ giải pháp mới sẽ làm công việc của họ trở nên phức tạp hơn. BA cần làm gì khi hoạch định sự tham gia của họ?
A. Yêu cầu nhà tài trợ loại bỏ họ khỏi danh sách bên liên quan.
B. Ghi nhận thái độ của họ và hoạch định các phương pháp tiếp cận hợp tác để giải quyết mối lo ngại và tăng cường sự tham gia.
C. Bỏ qua ý kiến của họ vì họ không phải là người ra quyết định.
D. Chỉ làm việc với những người có thái độ tích cực để tiết kiệm thời gian.
Câu 28: Việc xác định "tần suất các cuộc họp cập nhật tiến độ yêu cầu sẽ diễn ra hàng tuần" là một phần của việc hoạch định yếu tố nào?
A. Nhu cầu Giao tiếp của Các Bên liên quan
B. Mức độ trừu tượng của thông tin
C. Quy trình kiểm soát thay đổi
D. Phương pháp tiếp cận ưu tiên
Câu 29: Một yêu cầu có thuộc tính "Tính ổn định" (Stability) thấp cho thấy điều gì?
A. Yêu cầu này rất khó để thực hiện.
B. Yêu cầu này có mức độ ưu tiên thấp.
C. Yêu cầu này có khả năng cao sẽ thay đổi.
D. Yêu cầu này đến từ một nguồn không đáng tin cậy.
Câu 30: Sau khi một dự án thất bại, ban lãnh đạo muốn tìm ra nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các vấn đề trong quy trình phân tích nghiệp vụ để không lặp lại sai lầm. Kỹ thuật nào nên được sử dụng?
A. Phân tích Nguyên nhân Gốc (Root Cause Analysis)
B. Động não (Brainstorming)
C. Phân tích Tài chính (Financial Analysis)
D. Ước lượng (Estimation)
Câu 31: So sánh giữa phương pháp tiếp cận Dự đoán (Predictive) và Thích ứng (Adaptive), đâu là phát biểu đúng?
A. Dự đoán ưu tiên tài liệu chính thức, trong khi Thích ứng ưu tiên tương tác nhóm.
B. Dự đoán luôn tốt hơn Thích ứng vì nó kiểm soát rủi ro tốt hơn.
C. Thích ứng không cần hoạch định, trong khi Dự đoán cần hoạch định rất chi tiết.
D. Dự đoán chỉ áp dụng cho dự án công nghệ, còn Thích ứng cho dự án kinh doanh.
Câu 32: Một BA đang làm việc với một nhà cung cấp bên ngoài. Các điều khoản trong hợp đồng quy định rằng tất cả các yêu cầu phải được phê duyệt chính thức trước mỗi giai đoạn thanh toán. Yếu tố này thuộc về "Hướng dẫn và Công cụ" nào khi hoạch định phương pháp tiếp cận?
A. Phán đoán của Chuyên gia
B. Chính sách Nghiệp vụ (Business Policies)
C. Đánh giá Hiệu suất Phân tích Nghiệp vụ
D. Phương pháp luận và Khung làm việc
Câu 33: Đầu ra chính của nhiệm vụ "Xác định Cải tiến Hiệu suất Phân tích Nghiệp vụ" là gì?
A. Một danh sách các rủi ro trong phân tích nghiệp vụ.
B. Phương pháp Tiếp cận Phân tích Nghiệp vụ đã được cập nhật.
C. Đánh giá Hiệu suất Phân tích Nghiệp vụ (Business Analysis Performance Assessment).
D. Một kế hoạch đào tạo cho các chuyên viên phân tích nghiệp vụ.
Câu 34: Quản lý dự án chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo điều gì liên quan đến phương pháp tiếp cận phân tích nghiệp vụ?
A. Đảm bảo tất cả các kỹ thuật BA hiện đại nhất đều được sử dụng.
B. Đảm bảo BA có đủ kinh nghiệm về lĩnh vực.
C. Đảm bảo phương pháp tiếp cận BA tương thích và phù hợp với lịch trình tổng thể của dự án.
D. Đảm bảo BA phỏng vấn tất cả các bên liên quan có thể có.
Câu 35: Kỹ thuật Mô hình hóa Tổ chức (Organizational Modelling) hữu ích nhất cho hoạt động nào sau đây?
A. Ước lượng thời gian cần thiết cho các hoạt động BA.
B. Hiểu các vai trò, cơ cấu và mối quan hệ để xác định các bên liên quan phù hợp.
C. Phân rã một quy trình nghiệp vụ phức tạp.
D. Ghi lại các bài học kinh nghiệm từ các dự án trước.
Câu 36: Khi một BA xác định thuộc tính "Ưu tiên" cho các yêu cầu, thông tin này sẽ là đầu vào trực tiếp cho quy trình nào được định nghĩa trong Phương pháp Tiếp cận Quản trị?
B. Quy trình ra quyết định
C. Quy trình quản lý thông tin
Câu 37: Một BA đang cân nhắc xem có nên tạo một bộ tài liệu yêu cầu rất chi tiết hay chỉ cần một danh sách các "user story". Quyết định này liên quan đến yếu tố nào của việc hoạch định?
A. Thời gian của công việc phân tích nghiệp vụ
B. Tính hình thức và Mức độ chi tiết
D. Lựa chọn các bên liên quan
Câu 38: Trong một công ty, có quy định rằng tất cả các dự án liên quan đến dữ liệu khách hàng đều phải có sự tham gia của bộ phận pháp lý. Đây là ví dụ về một...?
Câu 39: Việc so sánh "hiệu suất hoạch định" và "hiệu suất thực tế" của công việc phân tích nghiệp vụ là một phần cốt lõi của hoạt động nào?
A. Hoạch định phương pháp tiếp cận
B. Phân tích kết quả trong việc đánh giá hiệu suất
D. Phân tích các bên liên quan
Câu 40: Nhà tài trợ (Sponsor) có vai trò quan trọng nhất trong việc nào sau đây?
A. Thực hiện các hoạt động phân tích nghiệp vụ hàng ngày.
B. Viết tài liệu yêu cầu chi tiết.
C. Cung cấp nhu cầu và mục tiêu, phê duyệt các thay đổi quan trọng và đảm bảo các chính sách được tuân thủ.
D. Quản lý lịch trình và ngân sách chi tiết của dự án.