Trắc nghiệm C3 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV
Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 3 về quy trình nghiên cứu, kỹ thuật chọn mẫu xác suất, phương pháp định tính và định lượng. Tài liệu ôn tập chuẩn từ giáo trình ĐHKHXH&NV - ĐHQGHN giúp nắm vững các bước thu thập thông tin và đạo đức nghiên cứu.
Từ khoá: Trắc nghiệm xã hội học Phương pháp nghiên cứu xã hội học Xã hội học đại cương USSH Kỹ thuật chọn mẫu Nghiên cứu định tính Nghiên cứu định lượng ĐHQGHN
Câu 1: Công cụ nào được coi là phương tiện chủ yếu để thu thập các thông tin thực nghiệm về các sự vật, hiện tượng xã hội có thể quan sát được?
A. Các hệ thống lý thuyết xã hội học thuần túy.
B. Các văn bản pháp quy của nhà nước.
C. Nghiên cứu Xã hội học thực nghiệm.
D. Các báo cáo tổng kết của cơ quan quản lý.
Câu 2: Ngoài chức năng mô tả thực trạng, nghiên cứu xã hội học còn hướng tới mục tiêu cao hơn nào sau đây?
A. Thay đổi cấu trúc xã hội theo ý muốn chủ quan.
B. Giải thích nguyên nhân và khái quát hóa thành quy luật.
C. Ghi chép lịch sử của các sự kiện đã qua một cách đơn thuần.
D. Chỉ trích các hành vi lệch chuẩn của cá nhân trong nhóm.
Câu 3: Loại hình nghiên cứu nào thường hướng tới việc trả lời câu hỏi "Cái gì" đối với một hiện tượng xã hội hoàn toàn mới?
A. Nghiên cứu giải thích chuyên sâu.
B. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả dự án.
C. Nghiên cứu trường hợp cụ thể.
Câu 4: Khi tập trung vào việc thu thập các "sự thật xã hội" (social facts) như thái độ, hành vi hay số liệu thống kê để phác thảo bức tranh hiện tại, ta đang sử dụng:
B. Nghiên cứu khám phá sơ bộ.
C. Nghiên cứu giải thích nhân quả.
D. Nghiên cứu đánh giá tác động.
Câu 5: Điểm khác biệt mấu chốt giữa nghiên cứu giải thích và nghiên cứu mô tả nằm ở yếu tố nào?
A. Số lượng thành viên tham gia vào đội ngũ nghiên cứu viên.
B. Kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện thay vì ngẫu nhiên.
C. Việc đi tìm và chỉ ra các nguyên nhân của vấn đề xã hội.
D. Thời gian tiến hành thu thập dữ liệu ngoài thực địa.
Câu 6: Loại hình nghiên cứu nào được ứng dụng rộng rãi để xem xét liệu một chương trình xã hội có đạt được mục tiêu dự kiến ban đầu hay không?
A. Nghiên cứu khám phá những vấn đề mới.
C. Nghiên cứu giải thích các mối liên hệ.
D. Nghiên cứu mô tả thực trạng hiện thời.
Câu 7: Toàn bộ những phần tử chứa đựng các dấu hiệu, tính chất được xác định bởi đối tượng và khách thể nghiên cứu được gọi là:
A. Mẫu nghiên cứu đại diện.
B. Khung chọn mẫu hệ thống.
C. Danh sách khách thể tiềm năng.
D. Tổng thể của nghiên cứu.
Câu 8: Trong trường hợp nguồn lực không đủ để nghiên cứu toàn bộ tổng thể, nhà nghiên cứu nên thực hiện:
B. Nghiên cứu khám phá sơ bộ.
C. Nghiên cứu giải thích nguyên nhân.
D. Nghiên cứu đánh giá thực địa.
Câu 9: Đặc điểm chính của phương pháp chọn mẫu xác suất là gì?
A. Chỉ lựa chọn những người quen biết với nhà nghiên cứu.
B. Mọi đơn vị trong tổng thể đều có khả năng được lựa chọn ngang nhau.
C. Nhà nghiên cứu tự phán đoán và chọn ra những người đại diện.
D. Lựa chọn những người tự nguyện tham gia vào cuộc khảo sát.
Câu 10: Khi thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống, nếu tổng thể
N và mẫu
n, bước chọn
k được tính theo công thức:
Câu 11: Phương pháp chọn mẫu nào yêu cầu chia khung mẫu thành các tầng dựa trên đặc điểm như giới tính, tuổi tác rồi mới chọn ngẫu nhiên?
A. Chọn mẫu cụm theo địa lý.
B. Chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống.
C. Chọn mẫu xác suất đơn giản.
Câu 12: Kỹ thuật chọn mẫu nào thường dựa trên ranh giới khu vực địa lý và có thể tiến hành qua nhiều giai đoạn?
Câu 13: Tại sao mẫu phi xác suất lại thường được sử dụng trong giai đoạn đầu của nghiên cứu?
A. Vì nó đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân cư.
B. Vì nó cho phép khái quát hóa kết quả cho tổng thể một cách chính xác.
C. Vì nó giúp phát hiện vấn đề mới và xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
D. Vì nó dựa trên các phép tính toán xác suất vô cùng phức tạp.
Câu 14: Loại nghiên cứu nào tập trung sâu sắc vào đặc trưng bên trong và bối cảnh của một hoặc một vài đơn vị cụ thể như cá nhân hay tổ chức?
A. Nghiên cứu tổng thể vĩ mô.
B. Nghiên cứu trường hợp.
C. Nghiên cứu chọn mẫu xác suất.
D. Nghiên cứu định lượng diện rộng.
Câu 15: Các nhà Nhân chủng học thường sử dụng phương pháp nào để tìm hiểu sâu về đời sống và nguyên nhân chi phối hành vi của một cộng đồng?
A. Điều tra bằng bảng hỏi đóng diện rộng.
B. Phân tích số liệu thống kê sẵn có.
C. Nghiên cứu định lượng bằng máy tính.
Câu 16: Nếu cần kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa các nhân tố thông qua các con số thống kê, nhà nghiên cứu nên chọn:
A. Nghiên cứu định lượng.
B. Nghiên cứu định tính thăm dò.
C. Phỏng vấn sâu không cấu trúc.
D. Quan sát tham dự dài ngày.
Câu 17: Trong bảng so sánh, mục đích chính của nghiên cứu định tính là gì?
A. Xác định tỷ lệ phần trăm các quan điểm khác nhau trong mẫu lớn.
B. Đạt được sự hiểu biết về nguyên nhân sâu xa và động cơ của hành vi.
C. Kiểm định các giả thuyết đã được thiết lập từ trước đó.
D. Tổng hợp kết quả từ một mẫu lớn để suy rộng ra toàn xã hội.
Câu 18: Kỹ thuật thu thập thông tin nào đặc trưng cho nghiên cứu định lượng?
A. Thảo luận nhóm tập trung với các câu hỏi mở.
B. Phỏng vấn sâu không cấu trúc với từng cá nhân.
C. Phỏng vấn bằng bảng hỏi có cấu trúc rõ ràng.
D. Quan sát tự do không có chuẩn mực cụ thể.
Câu 19: Sự kết hợp giữa hai phương pháp định tính và định lượng có thể mang lại lợi ích gì?
A. Chỉ làm cho quá trình nghiên cứu trở nên phức tạp và tốn kém hơn.
B. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về việc phải có lý thuyết xã hội học.
C. Giúp nhà nghiên cứu không cần phải làm tổng quan tài liệu.
D. Giúp giải thích sâu sắc các mối quan hệ được phát hiện qua con số.
Câu 20: Bước nào được coi là khởi điểm quan trọng nhất giúp xác định đối tượng nghiên cứu và đặt tên đề tài?
A. Xác định vấn đề nghiên cứu.
B. Thu thập thông tin thực địa.
C. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm.
D. Viết báo cáo và kiến nghị chính sách.
Câu 21: Tại sao việc tổng quan tài liệu nên được thực hiện ở giai đoạn đầu của quy trình nghiên cứu?
A. Để đảm bảo nhà nghiên cứu có đủ thời gian nghỉ ngơi trước khi đi thực địa.
B. Để tránh lặp lại những sai sót hoặc giải đáp những gì đã có lời giải.
C. Để thay thế hoàn toàn cho bước thu thập số liệu thực nghiệm sau này.
D. Để làm cho báo cáo nghiên cứu trông có vẻ đồ sộ và uy tín hơn.
Câu 22: Loại câu hỏi nghiên cứu nào tập trung tìm hiểu sự khác biệt giữa các xã hội hoặc các nhóm xã hội khác nhau?
A. Câu hỏi lý luận về bản chất sự vật.
B. Câu hỏi thực tế về thực trạng hiện hữu.
D. Câu hỏi phát triển theo thời gian.
Câu 23: Trong giả thuyết nghiên cứu, nhân tố gây ra sự thay đổi hoặc tạo ra hệ quả được gọi là:
A. Biến số phụ thuộc của hệ thống.
B. Biến số định tính không đo lường được.
C. Biến số không liên quan đến giả thuyết.
Câu 24: Loại giả thuyết nào đưa ra các giả định về mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa các sự kiện xã hội?
A. Giả thuyết giải thích.
B. Giả thuyết mô tả thực trạng.
C. Giả thuyết xu hướng tương lai.
D. Giả thuyết cấu trúc tổng thể.
Câu 25: Việc mã hóa và phân tích các chỉ báo, mối quan hệ giữa các biến số trong nghiên cứu xã hội học nhằm mục đích gì?
A. Để chứng minh các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra.
B. Để thay đổi các con số thống kê theo ý muốn cá nhân.
C. Để kéo dài thời gian xử lý dữ liệu định lượng phức tạp.
D. Để làm cho các biểu đồ trông đẹp mắt hơn trong báo cáo.
Câu 26: Phương pháp thu thập thông tin sử dụng các nguồn có sẵn như chữ viết, phim ảnh, số liệu thống kê để đáp ứng mục tiêu đề tài gọi là:
A. Quan sát tham dự trực tiếp.
B. Thảo luận nhóm tập trung.
D. Phỏng vấn sâu không văn tự.
Câu 27: Phân tích bên ngoài trong phương pháp phân tích tài liệu truyền thống nhằm tìm hiểu yếu tố nào?
A. Nghiên cứu nội dung và logic lập luận bên trong tài liệu.
B. Lượng hóa các từ ngữ thành các chỉ số thống kê.
C. Kiểm tra cấu trúc ngữ pháp của các câu văn trong tài liệu.
D. Phân tích bối cảnh lịch sử ra đời của tài liệu.
Câu 28: Đặc điểm của phương pháp quan sát trong nghiên cứu xã hội học là gì?
A. Chỉ sử dụng bảng hỏi để thu thập thái độ của đối tượng.
B. Thu thập thông tin thực nghiệm thông qua tri giác nghe và nhìn.
C. Chỉ tập trung vào những sự kiện đã diễn ra trong quá khứ.
D. Không bao giờ gây ảnh hưởng bởi tính chủ quan của người quan sát.
Câu 29: Loại quan sát mà trong đó người nghiên cứu không tham gia vào hoạt động của nhóm đối tượng được gọi là:
A. Quan sát tham dự tích cực.
B. Quan sát không tham dự.
C. Quan sát có chuẩn mực chặt chẽ.
D. Quan sát không chuẩn mực linh hoạt.
Câu 30: Hạn chế lớn nhất của phương pháp quan sát là gì?
A. Không thể áp dụng cho các sự kiện đang diễn ra ở hiện tại.
B. Luôn đòi hỏi phải có một lượng lớn người tham gia điều tra.
C. Dễ bị ảnh hưởng bởi tính chủ quan của người quan sát.
D. Thông tin thu được luôn có tính đại diện cho số đông xã hội.
Câu 31: Mục đích chính của việc sử dụng các câu hỏi mở trong phỏng vấn sâu là gì?
A. Để giới hạn câu trả lời của đối tượng vào hai phương án Có/Không.
B. Để người trả lời cảm thấy bị áp lực và phải khai báo sự thật.
C. Để rút ngắn thời gian phỏng vấn và tiết kiệm ghi chép.
D. Để hiểu sâu về vấn đề và cho phép đối tượng tự do thể hiện chính kiến.
Câu 32: Quy mô nhóm lý tưởng trong phương pháp thảo luận nhóm tập trung thường là:
A. Từ 6 đến 12 người có đặc điểm đồng nhất.
B. Chỉ từ 1 đến 2 người để đảm bảo sự riêng tư tuyệt đối.
C. Càng đông càng tốt, thường từ 50 đến 100 người.
D. Bao gồm những người có quan điểm hoàn toàn đối lập nhau.
Câu 33: Trong cấu trúc 3 phần của bảng hỏi, phần nội dung chính bao gồm yếu tố nào?
A. Các cam kết về tính bảo mật và hướng dẫn trả lời.
B. Tập hợp các câu hỏi phân chia theo khía cạnh của vấn đề nghiên cứu.
C. Các thông tin cá nhân và đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng.
D. Lời cảm ơn và thông tin liên hệ của đơn vị tài trợ nghiên cứu.
Câu 34: Nguyên tắc nào sau đây cần tránh khi xây dựng các phương án trả lời trong bảng hỏi?
A. Đảm bảo các phương án rõ nghĩa và dễ hiểu đối với đối tượng.
B. Sắp xếp các phương án theo một trật tự logic nhất định.
C. Tạo ra sự chồng chéo giữa các phương án trả lời.
D. Cung cấp đầy đủ các khả năng có thể xảy ra của hành vi.
Câu 35: Câu hỏi đóng lựa chọn (ví dụ: Điểm trung bình là bao nhiêu?) có đặc điểm là:
A. Người trả lời có thể chọn tất cả các phương án được đưa ra.
B. Người trả lời tự viết ý kiến của mình vào khoảng trống.
C. Các phương án trả lời hoàn toàn không có sự liên quan đến nhau.
D. Các phương án trả lời loại trừ nhau, chỉ được chọn một.
Câu 36: Loại câu hỏi nào được dùng để kiểm tra tính xác thực và khách quan của thông tin đã cung cấp trước đó?
B. Câu hỏi lọc đối tượng.
C. Câu hỏi hỗn hợp vừa đóng vừa mở.
D. Câu hỏi đóng tùy chọn nhiều đáp án.
Câu 37: Trách nhiệm bảo vệ lợi ích của người tham gia và báo cáo kết quả trung thực thuộc về khía cạnh nào?
A. Kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng bằng phần mềm.
B. Đạo đức trong nghiên cứu xã hội học.
C. Kỹ năng quản lý tài chính của dự án nghiên cứu.
D. Phương pháp chọn mẫu xác suất trong thực địa.
Câu 38: Trong nghiên cứu xã hội, tính khuyết danh (anonymity) của đối tượng nghiên cứu có nghĩa là:
A. Nhà nghiên cứu phải công khai tên tuổi người trả lời trong báo cáo.
B. Người trả lời bắt buộc phải dùng tên thật của mình trong bảng hỏi.
C. Danh tính của người cung cấp thông tin được giữ bí mật tuyệt đối.
D. Chỉ những người không có tên mới được tham gia vào cuộc điều tra.
Câu 39: Nhà nghiên cứu nên ứng xử thế nào khi được yêu cầu thực hiện một phần việc vượt quá khả năng chuyên môn?
A. Chấp nhận mọi yêu cầu để chứng tỏ mình là một chuyên gia đa năng.
B. Thuê người khác làm thay hoàn toàn và đứng tên mình để lấy uy tín.
C. Tiến hành nghiên cứu bí mật để không ai biết mình thiếu kiến thức.
D. Không nên chấp thuận những phần việc mà mình không đủ khả năng đảm trách.
Câu 40: Khi thông tin nghiên cứu bị các phương tiện truyền thông hiểu sai hoặc bóp méo, nhà nghiên cứu có quyền:
A. Can thiệp để sửa hoặc đính chính những cách hiểu sai lệch đó.
B. Giữ im lặng tuyệt đối để không làm ảnh hưởng đến danh tiếng tờ báo.
C. Thay đổi kết quả nghiên cứu gốc sao cho khớp với thông tin đã đăng.
D. Yêu cầu thu hồi toàn bộ các bằng cấp chuyên môn của chính mình.