KT Chương 2 – Hệ Thống & Quản Lý Nuôi Trồng Thủy Sản (HCE)

Chương 2 trình bày nền tảng về hệ thống và quản lý nuôi trồng thủy sản bền vững tại HCE: khái niệm hệ thống NTTS, nguyên lý bền vững, tiêu chí sinh thái–kinh tế–xã hội–kỹ thuật; tổ chức trang trại, quản lý môi trường nước, đa dạng hóa đối tượng; tiêu chuẩn FAO/OIE; phương pháp ghi chép logbook, kiểm định dữ liệu, mô hình hóa và mô phỏng; chỉ số sản xuất, năng suất, hiệu quả và điểm hòa vốn; cân bằng dinh dưỡng và chu trình nitơ khép kín. Tài liệu phù hợp học tập, giảng dạy và ứng dụng thực tiễn.

nuôi trồng thủy sảnNTTS bền vữnghệ thống NTTSquản lý trang trạiHCEFAOOIElogbookchu trình nitơhiệu quả kinh tếđa dạng hóa đối tượngmôi trường nướctiêu chí bền vữngmô hình hóa

 

1. HỆ THỐNG SẢN XUẤT BỀN VỮNG

1.1. Khái niệm

Hệ thống nuôi trồng thủy sản (NTTS) là “biểu hiện không gian” của sự phối hợp các ngành và kỹ thuật do xã hội thực hiện để thỏa mãn nhu cầu con người, thể hiện sự tác động qua lại giữa hệ sinh học–sinh thái–môi trường tự nhiên với hệ xã hội–văn hóa, trên nền tảng thành tựu khoa học kỹ thuật; hệ thống luôn thích ứng với điều kiện sinh thái–khí hậu, chất lượng nước và bối cảnh kinh tế–xã hội của từng thời kỳ lịch sử.

1.2. Hệ thống NTTS bền vững

Là quản lý thành công nguồn lợi thủy sản để sản xuất thực phẩm đáp ứng nhu cầu thay đổi của con người, đồng thời duy trì và tăng cường chất lượng môi trường, bảo vệ tài nguyên tự nhiên (FAO, 1998).

1.3. Nguyên lý bền vững

  • Mỗi yếu tố/thành phần đảm bảo ít nhất hai chức năng và có hiệu quả.

     
  • Các yếu tố hợp tác thay vì mâu thuẫn.

     
  • Mọi yếu tố sinh lợi cho chính nó và cho yếu tố liên quan.

     
  • Tận dụng tốt tiềm năng tài nguyên và nguồn lực.

     
  • Bảo đảm an toàn xã hội, ổn định và phát triển.

     

1.4. Các tiêu chí bền vững

Cần đồng thời bảo đảm:

  1. Sinh thái cân bằng: bảo tồn môi trường, tài nguyên và đa dạng sinh học.

     
  2. Kinh tế sống động: có năng suất và lợi nhuận ở cấp trang trại lẫn cấp quốc gia.

     
  3. Thích ứng xã hội: phù hợp truyền thống, văn hóa–tôn giáo, công bằng xã hội, chính sách.

     
  4. Kỹ thuật tương ứng: dựa vào tài nguyên sẵn có và kinh nghiệm địa phương, có điều chỉnh theo điều kiện mới.

    Những tiêu chí này cũng là nội dung định nghĩa nghề NTTS bền vững.


     

1.5. Đặc trưng của một mô hình NTTS bền vững

  • Quy mô vừathâm canh sinh học caođa dạng hóa đối tượng, chế độ chăm sóc, chức năng.

     
  • Kết hợp đa ngành: khai thác, NTTS, nông–lâm nghiệp, chăn nuôi, chế biến, kinh tế–xã hội.
  • Nâng chất lượng nước, cải tạo đáy, quản lý tốt tài nguyên mặt nước.

     
  • Tận dụng đặc tính tự nhiên của đối tượng nuôi và mối liên hệ với thiên nhiên; sản xuất gắn với bảo vệ môi trường, gìn giữ tài nguyên.
  • Tận dụng các loài trong ao (đối tượng nuôi, thực vật, sinh vật tự nhiên) để tối ưu sản xuất trên đơn vị diện tích và lao động.

     
  • Bảo đảm bền vững lâu dài: tài nguyên sinh học và năng lượng tự nhiên được bảo tồn/tái tạo.

     

1.6. Tiêu chuẩn của NTTS bền vững

1.6.1. Bảo vệ môi trường nuôi tốt: xử lý chất thải hữu cơ và tồn dư hóa chất/thuốc/thức ăn; quản lý mật độ–đa dạng sinh học, chú ý phù du; chủ động tạo nguồn thức ăn tự nhiên và phát huy chuỗi thức ăn.
 1.6.2. Tổ chức sản xuất và quản lý trang trại hiệu quả: phát triển theo nông hộ; với cơ sở quy mô lớn phải quản lý chặt quy hoạch, xử lý chất thảingăn dịch bệnh.
 1.6.3. Quản lý & sử dụng tài nguyên sinh học bền vững: hài hòa giữa mục tiêu tối đa và tối ưubảo tồn–sử dụng quỹ gen, chú trọng loài bản địa/đặc hữu; phát triển giống mới; ưu tiên nguồn thức ăn địa phương không cạnh tranh chuỗi thức ăn; thú y thủy sản theo chuẩn OIE.

 1.6.4. Tổ chức nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn: “cùng nghiên cứu với nông–ngư dân và nghiên cứu cho họ”; áp dụng RRA/PRAnghiên cứu trên trang trạinghiên cứu trường hợp.
 1.6.5. Chính sách phù hợp, khuyến khích phát triển: quy hoạch vùng nuôi thích hợp, chú trọng đầu ra cho tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.
 1.6.6. Đảm bảo sức khỏe con người: người sản xuất khỏe, sản phẩm an toàn cho người dùng; khả năng đề kháng tự nhiên của người và vật nuôi không bị ảnh hưởng.

 

 

2. PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN

2.1. Đánh giá về hoạt động kinh tế

2.1.1. Khái niệm – đánh giá định lượng tổng thể toàn bộ hệ thống và các hoạt động sản xuất, đồng thời xem mối tương quan với môi trường, tài nguyên, xã hội.

2.1.2. Sản xuất (Production) – giá trị sản phẩm bán ra thị trường làm tăng thu nhập; kèm chu kỳ sản xuất theo thời gian nuôi của từng đối tượng.

2.1.3. Năng suất (Productivity) – sản lượng trên một đơn vị (lao động, đất đai, thức ăn); gắn với định mức lao động theo thời gian.

2.1.4. Hiệu quả (Efficiency) – tỷ lệ đầu ra/đầu vào; đầu ra là giá trị sản phẩm bán và sản phẩm phụ; đầu vào gồm chi phí giống, thức ăn, thuốc thú y, ao/lồng/bè, lao động, điện nước, thuế…

Công cụ thực hành: lập bảng quản lý đầu vào/đầu ra theo tài chính để theo dõi tư liệu sản xuất và giá trị (Bảng 2.1).


 Ví dụ: phân tích kinh tế nuôi tôm nông hộ cho thấy lợi nhuận kinh tế năm, ROE, giá/sản lượng hòa vốn và tỷ lệ sống hòa vốn… (Bảng 2.2).

2.2. Đánh giá về chức năng sinh thái

2.2.1. Cân bằng dinh dưỡng/năng lượng – sử dụng tối ưuđa dạng hóa nguồn năng lượng sẵn có; có thể tái tạo, phục hồi; xem xét chu trình năng lượng vận chuyển–chảy trong hệ thống; hiệu quả năng lượng gắn với nâng cao đời sống và công bằng xã hội.

2.2.2. Hiệu quả sử dụng Nitơ – cần chu trình khép kín, không gây ô nhiễm; Nitơ lấy từ tự nhiên phải được trả lại/tái tạo (ví dụ, cây họ đậu cố định N); cân bằng N giữa các đối tượng (cá, tôm, nhuyễn thể) theo giai đoạn phát triển; giảm lạm dụng hóa chất, phân vô cơ, thuốc thú y, ưu tiên sinh học/hữu cơ để hạn ô nhiễm và lắng đọng.

 

 

3. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ VÀ PHÂN TÍCH

3.1. Ghi chép số liệu & hoạt động (logbook)

Ghi đầy đủ, thường xuyên: (a) sinh sản–sinh trưởng và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật; (b) chi phí (ao/lồng/bè, giống, thức ăn, thuốc thú y, sinh sản, lao động, điện nước, khấu hao, thuế, tiền vay…); (c) các thành phần liên quan khác để hạch toán; (d) thu nhập từ bán sản phẩm. Nhà sản xuất phải biết đầu vào (chất lượng nước, lao động, đối tượng nuôi, cơ sở vật chất, vi sinh…) và lượng hóa được bằng số liệu thực.

3.2. Kiểm tra & “chất lượng hóa” số liệu

Kiểm tra biến thiên–đồng nhất; loại trừ mẫu ngoại lai; xây dựng quy trình lọcxác minh tại hiện trường khi cần.

3.3. Xác định thông tin từ các chỉ tiêu đã thu thập

Xác định nguồn và mức độ liên quan của thông tin; chú ý dữ liệu định tính (PRA, nghiên cứu trường hợp), vì định lượng chưa phản ánh hết vai trò các thành phần.

3.4. Thông báo số liệu

Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật phải được ghi và báo cáo đầy đủ để cán bộ quản lý–công nhân nắm được tình hình chăn nuôi (ao hồ, giống, thức ăn, phòng bệnh, năng suất, đầu ra).

3.5. Chọn phương pháp xử lý số liệu

Tổ chức dữ liệu, lưu trữ và chọn phương pháp xử lý thích hợp (thông dụng hay tính toán nâng cao) theo yêu cầu quản lý để xem xét các khía cạnh sản xuất.

3.6. Mô hình hóa số liệu bằng hàm số toán học

Chọn mô hình thống kê thích hợp để xác định hệ số (ví dụ, mô hình có yếu tố cố định/biến thiên; tương quan–hồi quy, ANOVA; giả định sai số phân phối chuẩn).

3.7. Mô phỏng mô hình

Quy trình 4 bước: (1) Thiết lập khái niệm và ranh giới, thành phần, quan hệ, sơ đồ tiến trình; (2) Định lượng chỉ tiêu, chọn cấu trúc–dạng hàm, tỷ lệ thời gian, thiết lập phương trình và chạy thử; (3) Thông qua mô hình, điều tra khả năng/khó khăn, kiểm tra cách hoạt động; (4) Sử dụng mô hình, thử nghiệm, phân tích–diễn giải kết quả.

3.8. Trình diễn mô hình & áp dụng thực tiễn

Thống nhất mô hình và địa điểm chuyển giao; trình diễn qua hội nghị/hội thảo đầu bờ để người sản xuất quan sát chuỗi sản xuất; khi nhân rộng, phải điều chỉnh hệ số cho phù hợp biến thiên đầu vào.

Mục lục
1. HỆ THỐNG SẢN XUẤT BỀN VỮNG
1.1. Khái niệm
1.2. Hệ thống NTTS bền vững
1.3. Nguyên lý bền vững
1.4. Các tiêu chí bền vững
1.5. Đặc trưng của một mô hình NTTS bền vững
1.6. Tiêu chuẩn của NTTS bền vững
2. PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
2.1. Đánh giá về hoạt động kinh tế
2.2. Đánh giá về chức năng sinh thái
3. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ VÀ PHÂN TÍCH
3.1. Ghi chép số liệu & hoạt động (logbook)
3.2. Kiểm tra & “chất lượng hóa” số liệu
3.3. Xác định thông tin từ các chỉ tiêu đã thu thập
3.4. Thông báo số liệu
3.5. Chọn phương pháp xử lý số liệu
3.6. Mô hình hóa số liệu bằng hàm số toán học
3.7. Mô phỏng mô hình
3.8. Trình diễn mô hình & áp dụng thực tiễn
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự