Kiến thức chương 6 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV
Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 6 môn Xã hội học đại cương (VNU-USSH). Chi tiết về lý thuyết quyền lực của Max Weber, bất bình đẳng, hệ thống phân tầng và các loại hình di động xã hội. Tài liệu ôn thi đầy đủ, dễ hiểu dành cho sinh viên Nhân văn.
Xã hội học đại cươngChương 6 Xã hội họcQuyền lực xã hộiBất bình đẳng xã hộiPhân tầng xã hộiDi động xã hộiTài liệu USSHĐHQGHNÔn thi Xã hội học
1. Quyền lực
1.1. Định nghĩa quyền lực
Quyền lực là một trong những chủ đề trọng tâm của xã hội học. Khái niệm này được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau bởi các nhà tư tưởng lớn.
Quyền lực là khái niệm quan trọng bậc nhất. Đó là chiều cạnh liên quan đến mọi quan hệ xã hội.
"Khả năng can thiệp vào các sự việc/sự kiện để thay đổi chúng theo cách nào đó."
Nhấn mạnh vào tính kiểm soát hành vi và thái độ.
"Khả năng của một cá nhân/nhóm điều khiển hành vi, thái độ, quan điểm của đối tượng khác, cho dù họ có hợp tác hay không."
Tập trung vào hành động chung và sự phản kháng.
"Khả năng thực hiện ý định của mình trong một hành động chung, ngay cả khi chống lại phản kháng của người khác."
So sánh quyền lực với tiền bạc.
Tiền bạc thúc đẩy kinh tế, còn quyền lực là phương tiện trung gian giúp xã hội đạt được các mục tiêu mang tính tổng quát (phi kinh tế).
Quyền lực là khả năng của cá nhân hoặc nhóm thay đổi thái độ, quan điểm, hành vi của đối tượng khác. Nó là khả năng tác động lên sự kiện nhằm thay đổi chúng theo một mục đích nhất định.
1.2. Những quan niệm khác nhau về quyền lực
Quan niệm của Max Weber
Quyền lực không phải là một "sự vật" để cầm nắm, mà là một quan hệ xã hội. Quyền lực phản ánh tiềm năng và khả năng thực hiện điều gì đó. Weber phân chia quyền lực thành 3 nguồn gốc hợp pháp:
Hợp pháp hóa qua sự tôn trọng các khuôn mẫu văn hóa lâu đời.
Ví dụ: Tầng lớp quý tộc cha truyền con nối.
Bắt nguồn từ đặc điểm cá nhân, sự ngưỡng mộ và tôn sùng.
Ví dụ: Những nhà lãnh đạo có sức hút lớn (như Adolf Hitler).
Hợp pháp hóa qua luật lệ, quy định chính thức. Phổ biến trong xã hội hiện đại, thay thế dần hai loại trên.
Quan niệm của Stephen Lukes (Góc nhìn 3 chiều)
Hành vi ra quyết định phản ánh trực tiếp mong muốn của chính người tham gia.
Ra quyết định mang lại lợi ích cho bản thân, đồng thời giới hạn sự lựa chọn của người khác.
Không cần dùng quyền lực tột bậc để ép buộc. Đó là sự tìm kiếm đồng thuận thông qua việc hướng dẫn/định hình mong muốn và suy nghĩ của đối tượng.
Quan niệm của Michel Foucault
Quyền lực không tập trung ở một thiết chế (nhà nước) hay một nhóm cá nhân cụ thể. Quyền lực tồn tại ở mọi cấp độ của tương tác xã hội.
Hai yếu tố này củng cố lẫn nhau.
Ví dụ: Lời tuyên bố chuyên môn của bác sĩ mang tính quyền lực trong bối cảnh bệnh viện. Kiến thức y khoa gia tăng thẩm quyền của bác sĩ đối với bệnh nhân. Quyền lực phá vỡ cách nhìn đơn giản về sự cưỡng bức.
2. Bất bình đẳng
2.1. Định nghĩa bất bình đẳng
Đây là hiện tượng phổ biến, tồn tại trong mọi giai đoạn lịch sử. Cơ hội, phần thưởng và quyền lực luôn được phân phối không đồng đều giữa chủ - thợ, nam - nữ, giàu - nghèo.
-
David Popenoe: Tình trạng không ngang bằng đối với việc tiếp cận những điều đáng ao ước (vật chất như thực phẩm, tiền bạc; phi vật chất như sự kính trọng, tình yêu).
-
Từ điển XHH (Bryan S. Turner): Sự phân phối không đồng đều cơ hội, phần thưởng, quyền lực. Là đặc điểm của bất cứ xã hội nào.
-
Basirico, Cashion & Eshleman: Sự khác biệt giữa các nhóm về của cải, uy tín và quyền lực.
Bất bình đẳng xã hội là sự không ngang bằng nhau về cơ hội xã hội giữa các cá nhân/nhóm. Sự không ngang bằng này liên quan chặt chẽ đến sự chênh lệch về của cải, uy tín và quyền lực.
2.2. Những quan niệm khác nhau về bất bình đẳng
Xã hội học phân biệt rõ 2 chiều cạnh:
- Bất bình đẳng về cơ hội.
- Bất bình đẳng về kết quả.
Diễn ra trên 4 cấp độ cơ bản:
Các nhà nghiên cứu còn quan tâm đến hệ quả và cách bất bình đẳng được tái tạo qua các thế hệ.
So sánh giữa các quốc gia có mức thu nhập khác nhau:
Trọng tâm: Bất bình đẳng Thu nhập & Sự giàu có
Thu nhập phản ánh mức sống và khả năng tiếp cận hàng hóa/dịch vụ. Việc nghiên cứu đòi hỏi phân tích chi tiết theo thời gian và nguồn gốc.
Thường thấp ở tuổi trẻ, đạt đỉnh ở trung niên và giảm dần khi về già. Dòng thu nhập bị ảnh hưởng bởi biến cố ngắn hạn: thất nghiệp, ốm đau, sinh con, suy thoái kinh tế hay cơ hội may mắn.
Từ việc làm, đầu tư, sở hữu tài sản, trợ cấp chính phủ, gia đình/bạn bè, hoặc từ khu vực phi chính thức (thậm chí bất hợp pháp). Người có nhiều nguồn thu nhập sẽ ổn định hơn người chỉ sống dựa vào tiền lương.
Thu nhập gắn liền với nghề nghiệp và giai cấp. Các ngành nghề khác nhau mang lại mức thu nhập khác biệt. Nghề nghiệp là nhân tố quan trọng nhất để dự đoán thu nhập của một cá nhân.
3. Phân tầng xã hội
3.1. Định nghĩa phân tầng xã hội
Phân tầng xã hội là sự phân chia các cá nhân trong xã hội thành các tầng lớp nhất định. Mỗi tầng bao gồm những cá nhân có đặc điểm chung hay sự ngang bằng về phương diện: của cải, vị trí xã hội, uy tín, quyền lực, tuổi tác.
3.2. Những quan niệm khác nhau về phân tầng xã hội
Sự giàu có (Wealth)
Gồm tất cả tài sản kinh tế: tiền, đất đai, tài nguyên, lao động, dịch vụ. Giàu có là sự "tích lũy". Giá trị đến từ sức lao động kết tinh, vẻ đẹp, độ hiếm (như kim cương, thư cổ) hoặc cơ hội kinh tế tương lai. Thu nhập là khía cạnh của giàu có, không chỉ bằng tiền mà còn bằng công sức (như việc nhà tự làm tiết kiệm chi phí).
Quyền lực (Power)
Khả năng gây ảnh hưởng bất chấp đối tượng có muốn hay không. Đây là khía cạnh khó đo lường nhất vì thường tiềm ẩn. Quyền lực thực sự có thể nằm sau hậu trường (ví dụ: thị trưởng ra quyết định nhưng doanh nghiệp phía sau mới là người nắm quyền thực sự).
Uy tín (Prestige)
Sự quý trọng, thừa nhận từ xã hội. Đến từ nhiều nguồn: dũng cảm, thông minh, tử tế hoặc có thể mua bằng tiền/quyền lực. Uy tín có thể chuyển hóa thành sự giàu có. Thường đạt được khi chiếm giữ vị trí cao hoặc thành công nổi bật dưới góc nhìn công chúng.
Không đơn thuần là khác biệt cá nhân. Bối cảnh xã hội định hình cuộc sống (sức khỏe, giáo dục, nghề nghiệp) nhiều hơn năng lực tự thân của cá nhân.
Vị trí xã hội được trao truyền từ bố mẹ sang con cái. Tuy nhiên, vẫn có sự di động xã hội (lên/xuống) dựa trên nỗ lực hoặc thất bại.
Tồn tại ở mọi nơi nhưng nội dung bất bình đẳng khác nhau (nơi trọng uy tín, nơi trọng của cải, quyền lực).
Không chỉ tạo ra bất công mà xã hội luôn cung cấp niềm tin/sự biện minh cho rằng sự sắp đặt đó là hợp lý.
4. Di động xã hội
4.1. Định nghĩa di động xã hội
Các nhà xã hội học như Anthony Giddens, David Popenoe hay từ điển Oxford đều nhấn mạnh khía cạnh dịch chuyển của con người trong thang bậc kinh tế - xã hội.
Di động xã hội là sự di chuyển của cá nhân/nhóm xã hội từ một vị trí xã hội này đến một vị trí xã hội khác trong một hệ thống phân tầng.
4.2. Những quan niệm khác nhau về di động xã hội
Bối cảnh Lịch sử Nghiên cứu
- Thế kỷ 19: Karl Marx bắt đầu nghiên cứu.
- Đầu Thế kỷ 20: Pareto đóng góp qua nghiên cứu luân chuyển nhóm tinh hoa.
- Sorokin (1927): Hệ thống hóa khái niệm. Ông ví kênh luân chuyển dọc như mạch máu cơ thể. Nhấn mạnh trường học là tổ chức kiểm tra, sàng lọc và phân bổ cá nhân vào vị trí nghề nghiệp hơn là phát triển tài năng thuần túy.
Các loại Di động Xã hội (Theo Giddens)
Dịch chuyển đi lên hoặc đi xuống thang bậc kinh tế-xã hội (mất đi hoặc đạt được thu nhập, của cải, vị thế).
Dịch chuyển qua lại giữa các vùng, khu vực, thành phố mà không thay đổi thứ bậc vị thế.
Sự dịch chuyển nghề nghiệp và vị thế của cá nhân trong suốt cuộc đời của chính họ.
Thành tựu/nghề nghiệp của con cái so với bố mẹ. Chỉ số này càng cao chứng tỏ xã hội càng cởi mở.
Bối cảnh Xã hội Công nghiệp Hiện đại
Nghiên cứu hiện đại chú ý nhiều đến cấu trúc nghề nghiệp. Dựa vào lý thuyết "The Constant Flux" (Robert Erikson & John Goldthorpe):
- Di động đi lên phổ biến hơn đi xuống (so với tiền công nghiệp).
- Cơ hội di động giữa các nhóm tương đối ngang nhau.
- Tỷ lệ và cơ hội di động có xu hướng gia tăng theo thời gian.


