Trắc nghiệm Tổng hợp - Quản trị kinh doanh lữ hành - NEU
Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm Quản trị kinh doanh lữ hành từ giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Tài liệu bao gồm kiến thức về lịch sử phát triển, quy trình xây dựng chương trình du lịch và kỹ năng quản trị nhân lực trong doanh nghiệp lữ hành. Giúp sinh viên nắm vững vai trò trung gian phân phối sản phẩm du lịch và các chức năng thông tin, tổ chức, thực hiện nghiệp vụ lữ hành.
Từ khoá: trắc nghiệm quản trị kinh doanh lữ hành quản trị lữ hành NEU giáo trình quản trị kinh doanh lữ hành đại học kinh tế quốc dân câu hỏi trắc nghiệm du lịch quản trị nhân lực lữ hành xây dựng chương trình du lịch
Câu 1: Đặc điểm nào sau đây phản ánh sự khác biệt bản chất giữa quản trị nguồn nhân lực và quản trị nhân sự truyền thống trong doanh nghiệp lữ hành?
A. Quản trị nhân sự truyền thống coi con người là nguồn vốn quý giá cần đầu tư lâu dài để phát triển doanh nghiệp.
B. Quản trị nguồn nhân lực dựa trên các cam kết tâm lý và sự tự kiểm soát của nhân viên thay vì chỉ tuân thủ mệnh lệnh.
C. Quản trị nhân sự tập trung vào việc thiết lập các mối quan hệ xã hội phức tạp giữa các bộ phận marketing và điều hành.
D. Quản trị nguồn nhân lực chỉ tập trung vào việc quản lý hồ sơ nhân viên và giải quyết các thủ tục hành chính ngắn hạn.
Câu 2: Một doanh nghiệp lữ hành chuyên xây dựng chương trình, sau đó liên kết với các đối tác nước ngoài để đưa khách vào Việt Nam tham quan được phân loại là:
A. Doanh nghiệp lữ hành nhận khách (Inbound).
B. Đại lý lữ hành bán lẻ trung gian.
C. Doanh nghiệp lữ hành nội địa đơn thuần.
D. Doanh nghiệp lữ hành gửi khách (Outbound).
Câu 3: Tại sao nói kinh doanh lữ hành là một tất yếu khách quan trong việc giải quyết mâu thuẫn giữa cung và cầu du lịch?
A. Vì các nhà sản xuất dịch vụ du lịch (khách sạn, vận chuyển) luôn có khả năng tự tiếp cận khách lẻ một cách hiệu quả nhất.
B. Vì lữ hành giúp kết nối nhu cầu tổng hợp của khách với sự cung ứng phân tán, độc lập của các nhà sản xuất dịch vụ.
C. Vì các điểm đến du lịch luôn nằm gần nơi cư trú thường xuyên của du khách nên không cần đơn vị trung gian vận chuyển.
D. Vì sản phẩm du lịch tồn tại dưới dạng vật chất cụ thể nên khách hàng có thể kiểm tra kỹ lưỡng trước khi mua mà không cần tư vấn.
Câu 4: Trong cơ cấu tổ chức ma trận (Matrix Structure) của một tập đoàn lữ hành lớn, nhân viên sẽ chịu sự điều hành đồng thời từ những đối tượng nào?
A. Giám đốc bộ phận chức năng và Giám đốc dự án (hoặc sản phẩm).
B. Hội đồng quản trị tập đoàn và các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển.
C. Trưởng phòng Marketing và nhân viên trực tiếp tiếp xúc khách hàng.
D. Giám đốc chi nhánh tại nguồn khách và Giám đốc chi nhánh tại điểm đến.
Câu 5: Sự kiện nào được coi là dấu mốc quan trọng đầu tiên cho hoạt động cung cấp thông tin lữ hành chuyên nghiệp từ thời Cổ đại?
A. Sự ra đời của các đại lý bán lẻ chuyên bán vé xe ngựa tại thành phố Rôm.
B. Việc ban hành bộ luật du lịch đầu tiên của đế chế La Mã nhằm bảo vệ quyền lợi du khách.
C. Sự xuất hiện của Tổ chức Bưu điện thành Rôm với các văn phòng cung cấp "Chỉ dẫn đi đường" và phiếu ăn nghỉ.
D. Việc thành lập hãng kinh doanh "Gà trống vàng" chuyên cung cấp dịch vụ ngân hàng cho khách hành hương.
Câu 6: Khi một nhân viên điều hành lữ hành thực hiện việc đăng ký chỗ trong khách sạn và ký hợp đồng với hãng hàng không trên cơ sở kế hoạch đoàn khách, họ đang thực hiện nhiệm vụ thuộc chức năng nào?
A. Chức năng thông tin thông qua việc nghiên cứu thị trường sơ cấp.
B. Chức năng thực hiện việc gia tăng giá trị tài nguyên du lịch bằng lao động hướng dẫn.
C. Chức năng tổ chức và triển khai sản xuất sản phẩm lữ hành.
D. Chức năng quảng bá và xúc tiến hình ảnh thương hiệu tại điểm đến du lịch.
Câu 7: Theo phương pháp quản lý định hướng khách hàng, nhà quản lý cấp cao trong doanh nghiệp dịch vụ lữ hành cần thực hiện hành vi nào sau đây?
A. Tập trung toàn bộ quyền ra quyết định vào tay mình và hạn chế quyền tự chủ của nhân viên phục vụ.
B. Chỉ đưa ra các quyết định dựa trên quy định cứng nhắc của doanh nghiệp mà không cần quan tâm đến phản hồi của khách.
C. Coi khách hàng là đỉnh cao nhất của sơ đồ và ra quyết định dựa trên mong muốn của khách hàng tương thích với nguồn lực.
D. Trực tiếp thay thế mọi công việc của nhân viên tiếp xúc khách hàng để giảm thiểu sai sót trong quy trình dịch vụ.
Câu 8: Một doanh nghiệp lữ hành làm trung gian giới thiệu và tiêu thụ dịch vụ cho khách sạn để hưởng hoa hồng mà không chịu rủi ro về vốn hay quản lý dịch vụ đó được gọi là:
A. Công ty lữ hành nhận khách chuyên nghiệp.
B. Đơn vị kinh doanh chương trình du lịch trọn gói.
C. Doanh nghiệp lữ hành tổng hợp đa quốc gia.
D. Kinh doanh đại lý lữ hành (đại lý bán lẻ).
Câu 9: Điểm đột phá lớn nhất trong sự nghiệp kinh doanh lữ hành của Thomas Cook dẫn đến sự thay đổi bản chất ngành du lịch thế giới là:
A. Chuyển đổi du lịch từ loại hình mang tính quý tộc sang du lịch mang tính đại chúng.
B. Chỉ tập trung khai thác các nguồn khách quốc tế giàu có đến từ Hoa Kỳ và Đức.
C. Phát minh ra hệ thống đặt chỗ máy bay trực tuyến đầu tiên tại Vương quốc Anh.
D. Thành lập ngân hàng riêng để cấp vốn đầu tư xây dựng các khu nghỉ dưỡng cao cấp.
Câu 10: Đặc điểm "tính thời vụ cao" của lao động trong kinh doanh lữ hành gây ra khó khăn trực tiếp nào cho công tác quản trị nhân lực?
A. Nhân viên luôn được duy trì công việc ổn định và không bao giờ có sự thay đổi về cường độ làm việc.
B. Doanh nghiệp không cần phải bồi dưỡng hay đào tạo nhân viên vì công việc quá đơn giản.
C. Định mức lao động dễ dàng và đảm bảo tính công bằng tuyệt đối trong phân phối thu nhập cả năm.
D. Cơ cấu lao động luôn biến đổi, gây áp lực lớn trong việc huy động, tuyển dụng và đào tạo bồi dưỡng nhân sự.
Câu 11: Vai trò của người hướng dẫn viên trong quá trình thực hiện chương trình du lịch được ví như "lao động tinh hoa" vì:
A. Họ là người duy nhất trong công ty có quyền ký kết các hợp đồng kinh tế với đối tác nước ngoài.
B. Hoạt động phục vụ khách của họ mang tính tổ chức cao và không thể thay thế hoàn toàn bằng máy móc hay tự động hóa.
C. Công việc của họ chỉ thuần túy là ngồi tại văn phòng để xử lý các dữ liệu về khách hàng quốc tế.
D. Họ không cần kiến thức chuyên môn sâu mà chỉ cần biết sử dụng thành thạo các phần mềm quản lý tài chính.
Câu 12: Trong quản lý dịch vụ lữ hành, "Quy tắc 80:20" thường được các nhà quản lý áp dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc:
A. Chỉ nên dành 20% thời gian cho khách hàng và 80% thời gian cho việc soạn thảo văn bản hành chính.
B. Duy trì và chăm sóc 20% lượng khách hàng trung thành vì họ có thể đóng góp 80% lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Đầu tư 80% ngân sách vào việc mua sắm trang thiết bị văn phòng và 20% vào việc đào tạo nhân lực.
D. Cắt giảm 80% số lượng nhân viên tiếp xúc trực tiếp để tập trung vào 20% nhân viên quản lý cấp cao.
Câu 13: Một bản phân tích công việc (Job analysis) hoàn thiện trong doanh nghiệp lữ hành cần đảm bảo sự thống nhất giữa các kỳ vọng của 5 thành phần nào?
A. Giám đốc, Kế toán trưởng, Nhà cung cấp, Đại lý bán lẻ và Cơ quan thuế.
B. Chính phủ, Bộ Du lịch, Hiệp hội lữ hành, Ngân hàng và Đối thủ cạnh tranh.
C. Người sử dụng lao động, người lao động, đồng nghiệp, xã hội và khách hàng.
D. Nhân viên điều hành, hướng dẫn viên, lái xe, nhân viên khách sạn và chủ tàu.
Câu 14: Nội dung cốt lõi của thuyết Z trong quản trị nhân lực doanh nghiệp lữ hành, vốn được kế thừa từ mô hình Nhật Bản, là gì?
A. Thúc đẩy năng suất lao động bằng cách loại bỏ lòng nghi kỵ và xây dựng niềm tin giữa mọi thành viên.
B. Áp dụng các hình thức kỷ luật nghiêm khắc và giám sát chặt chẽ nhân viên mọi lúc mọi nơi.
C. Chỉ sử dụng các yếu tố kích thích cá nhân như tiền thưởng theo sản phẩm để làm động lực chính.
D. Khuyến khích nhân viên làm việc độc lập hoàn toàn và không cần sự liên đới trách nhiệm trong tập thể.
Câu 15: Cơ cấu tổ chức trực tuyến chức năng (Functional Structure) thường bộc lộ nhược điểm gì khi quy mô doanh nghiệp lữ hành quá lớn?
A. Giảm chi phí quản trị vì các quyết định đều được tập trung vào tay một người duy nhất.
B. Thông tin quản lý bị truyền đạt trực tiếp quá nhanh dẫn đến nhân viên bị áp lực lớn về thời gian.
C. Khó khăn trong việc phối hợp giữa các chức năng khác nhau và giải quyết các mâu thuẫn nội bộ.
D. Quá đơn giản và gọn nhẹ khiến doanh nghiệp không thể tận dụng được năng lực của các chuyên gia.
Câu 16: Theo Luật Du lịch Việt Nam, "Lữ hành" được định nghĩa theo nghĩa hẹp tập trung vào hoạt động nào là chủ yếu?
A. Việc đầu tư xây dựng các cơ sở lưu trú và dịch vụ ăn uống cho du khách nước ngoài.
B. Việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch.
C. Hoạt động đơn thuần là vận chuyển hành khách từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện ô tô.
D. Việc chuyên môi giới và bán các loại bảo hiểm du lịch quốc tế cho khách đi tự túc.
Câu 17: Lợi ích lớn nhất mà một khách sạn nhận được khi bán dịch vụ thông qua một doanh nghiệp lữ hành uy tín là:
A. Họ phải gánh chịu toàn bộ rủi ro trong việc tìm kiếm khách lẻ tại các thị trường xa xôi.
B. Có được thị trường khách thường xuyên ổn định, giúp chủ động trong kế hoạch kinh doanh và tập trung nguồn lực.
C. Tiết kiệm được toàn bộ chi phí vận hành cơ sở vật chất vì doanh nghiệp lữ hành sẽ làm thay việc đó.
D. Không cần phải đảm bảo chất lượng dịch vụ vì doanh nghiệp lữ hành đã chịu trách nhiệm thay cho khách.
Câu 18: Trong quy trình kinh doanh tour trọn gói, giai đoạn nào giúp tạo ra sự quan tâm (Interest) và khát vọng (Desire) trong tâm trí khách hàng theo mô hình AIDAS?
A. Các hoạt động sau khi kết thúc việc thực hiện chương trình du lịch.
B. Giai đoạn thiết kế chương trình và tính toán chi tiết giá thành sản phẩm.
C. Tổ chức xúc tiến (truyền thông) hỗn hợp thông qua quảng cáo và kích thích tiêu dùng.
D. Giai đoạn tổ chức thực hiện và kiểm tra giám sát chất lượng tại điểm đến.
Câu 19: Một chiến lược kinh doanh lữ hành gửi khách thường được thực hiện tập trung nhất tại:
A. Những địa phương có tài nguyên thiên nhiên hoang sơ và ít dân cư sinh sống.
B. Những khu vực có cầu du lịch lớn, nơi có nguồn khách dồi dào và thu nhập cao.
C. Những nơi tập trung nhiều cơ sở sản xuất hàng lưu niệm cho khách quốc tế.
D. Các vùng biên giới xa xôi hẻo lánh chỉ để thực hiện các thủ tục xuất nhập cảnh.
Câu 20: Nhiệm vụ nào sau đây không thuộc trách nhiệm của bộ phận (phòng) Điều hành trong một doanh nghiệp lữ hành?
A. Ký kết các hợp đồng với nhà cung cấp dịch vụ như khách sạn, hàng không, đường sắt.
B. Trực tiếp tiến hành các hoạt động nghiên cứu thị trường quốc tế để tìm kiếm nguồn khách mới.
C. Theo dõi quá trình thực hiện tour và nhanh chóng xử lý các tình huống bất thường phát sinh.
D. Lập kế hoạch và triển khai các yêu cầu dịch vụ cụ thể dựa trên thông báo từ bộ phận Marketing.
Câu 21: Theo Luật Du lịch Việt Nam, "Kinh doanh lữ hành nội địa" được xác định cụ thể là hoạt động:
A. Tổ chức các chương trình du lịch cho người Việt Nam đi tham quan tại các quốc gia trong khu vực ASEAN.
B. Xây dựng, bán và tổ chức thực hiện các chương trình du lịch cho khách du lịch nội địa.
C. Chỉ thực hiện việc vận chuyển khách du lịch bằng đường bộ trong phạm vi một tỉnh hoặc thành phố.
D. Làm đại lý bán vé máy bay cho các hãng hàng không nước ngoài có trụ sở tại Việt Nam.
Câu 22: Nhân tố nào sau đây có ảnh hưởng quyết định đến việc hình thành mô hình tổ chức bộ máy và phong cách quản lý nhân lực của doanh nghiệp lữ hành?
A. Số lượng các loại thẻ tín dụng mà khách hàng thường xuyên sử dụng để thanh toán.
B. Trình độ, năng lực và tư duy (nhân cách) của người quản lý doanh nghiệp.
C. Vị trí địa lý của các di tích lịch sử nằm trong danh mục di sản thế giới.
D. Sự biến động của tỷ giá hối đoái trên thị trường tài chính quốc tế hàng ngày.
Câu 23: Tại sao khả năng cơ khí hóa và tự động hóa trong công việc của người hướng dẫn viên du lịch lại rất thấp?
A. Vì công việc hướng dẫn chỉ thuần túy là các thao tác kỹ thuật lặp đi lặp lại trên máy tính.
B. Vì chi phí để mua sắm các thiết bị máy móc tự động phục vụ hướng dẫn quá đắt đỏ.
C. Vì sản phẩm lữ hành là dịch vụ tổng hợp, đòi hỏi sự giao tiếp, cảm xúc và xử lý tình huống giữa con người với con người.
D. Vì pháp luật không cho phép sử dụng công nghệ thông tin trong các hoạt động phục vụ du khách trực tiếp.
Câu 24: Việc thực hiện phân tích công việc (Job analysis) mang lại lợi ích trực tiếp nào cho công tác đào tạo nhân sự của doanh nghiệp lữ hành?
A. Giúp giảm bớt tiền lương phải trả cho giáo viên hướng dẫn trong các khóa học đào tạo tại chỗ.
B. Xác định được các kỹ năng và kiến thức thiếu hụt của nhân viên để xây dựng nội dung đào tạo sát thực tế.
C. Đảm bảo nhân viên có thể tự học mọi thứ mà không cần doanh nghiệp phải bỏ ra bất kỳ chi phí đào tạo nào.
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu đào tạo định kỳ vì mọi nhiệm vụ đều đã được mô tả chi tiết trên giấy tờ.
Câu 25: Trong lịch sử lữ hành cận đại, Renotdo Teofract (người Pháp) được tôn vinh là "ông tổ" của lĩnh vực nào sau đây?
A. Người đầu tiên áp dụng công nghệ số vào việc thanh toán séc du lịch quốc tế.
B. Người sáng lập ra tổ chức lữ hành thế giới UNWTO tại Thủ đô Paris.
C. Ông tổ của việc quảng cáo sản phẩm du lịch bằng in ấn thông qua hãng "Gà trống vàng".
D. Nhà thám hiểm đầu tiên tổ chức tour du lịch bằng máy bay xuyên đại lục.
Câu 26: Khi thị trường du lịch mang tính toàn cầu hóa cao, doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò là "chiếc cầu nối" để:
A. Tạo ra hàng rào ngăn cản sự tiếp xúc trực tiếp giữa khách du lịch và các tài nguyên thiên nhiên.
B. Giúp khách hàng vượt qua các rào cản về bất đồng ngôn ngữ, tiền tệ và phong tục tại điểm đến.
C. Giảm bớt số lượng khách du lịch quốc tế để tập trung bảo vệ môi trường sinh thái tại địa phương.
D. Thay thế hoàn toàn các cơ quan quản lý nhà nước trong việc cấp hộ chiếu và thị thực cho người dân.
Câu 27: "Mỗi người vì mọi người, mọi người vì mỗi người" và đề cao sự hợp tác tập thể là đặc điểm nổi bật của học thuyết quản lý nào?
A. Thuyết quản trị theo định mức lao động cứng nhắc (Thuyết X).
B. Thuyết quản trị tập trung vào việc giám sát và trừng phạt của phương Tây.
C. Thuyết Z trong quản lý người lao động kiểu Nhật Bản.
D. Thuyết quản trị chỉ chú trọng vào khả năng cơ giới hóa dịch vụ lữ hành.
Câu 28: Hình thức điều phối "Liên hợp liên tục" trong doanh nghiệp lữ hành được hiểu là:
A. Các hoạt động được thực hiện độc lập bởi các cá nhân khác nhau và không có sự tác động qua lại.
B. Một quy trình mà đầu ra của công việc bộ phận này trở thành đầu vào của công việc bộ phận khác.
C. Việc các bộ phận chỉ cung cấp thông tin cho nhau một lần duy nhất khi thành lập doanh nghiệp.
D. Hình thức quản lý mà trong đó mọi bộ phận đều có chức năng và quyền hạn hoàn toàn giống hệt nhau.
Câu 29: Đối với các doanh nghiệp lữ hành có quy mô nhỏ, chức năng quản trị nguồn nhân lực thường có đặc điểm gì?
A. Luôn thành lập một phòng nhân sự chuyên biệt với hàng chục chuyên gia quản trị cấp cao.
B. Hoàn toàn loại bỏ chức năng này vì doanh nghiệp nhỏ không cần đến yếu tố con người.
C. Chức năng quản trị nhân lực thường do chủ doanh nghiệp hoặc trưởng các bộ phận kiêm nhiệm.
D. Thuê các công ty lữ hành đối thủ trực tiếp quản lý toàn bộ đội ngũ nhân viên của mình.
Câu 30: Theo phương pháp quản lý định hướng khách hàng, khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ, người giám sát viên cần thực hiện hành động nào sau đây?
A. Ưu tiên phạt nặng nhân viên phục vụ dựa trên luật lệ của doanh nghiệp để làm gương cho người khác.
B. Tham gia hỗ trợ nhân viên giải quyết khó khăn và ưu tiên cao nhất cho việc thỏa mãn mong muốn của khách.
C. Yêu cầu khách hàng giữ im lặng và đợi đến cuối năm để đưa vấn đề ra đại hội cổ đông thảo luận.
D. Từ chối gặp mặt khách hàng vì việc giải quyết khiếu nại không nằm trong bản mô tả công việc của giám sát.
Câu 31: Bản mô tả công việc (Job description) cho một nhân viên lữ hành bắt buộc phải bao gồm các thông tin chủ yếu nào?
A. Lịch trình sinh hoạt cá nhân của toàn bộ thành viên trong gia đình nhân viên đó.
B. Chức danh, bộ phận, các nhiệm vụ chính, quyền hạn và điều kiện làm việc cụ thể.
C. Dự báo chi tiết về tình hình biến động của thị trường chứng khoán toàn cầu trong 10 năm.
D. Danh sách địa chỉ nhà riêng của tất cả các đối thủ cạnh tranh trên cùng một địa bàn.
Câu 32: Doanh nghiệp lữ hành được coi là đơn vị tạo ra "cầu thứ phát" trên thị trường vận chuyển khách du lịch vì:
A. Họ là những người trực tiếp sở hữu và lái tất cả các phương tiện vận tải đường thủy trên thế giới.
B. Họ thu hút khách và đặt mua dịch vụ vận chuyển với số lượng lớn cho các chương trình tour trọn gói.
C. Họ yêu cầu các hãng hàng không phải miễn phí hoàn toàn dịch vụ vận chuyển cho tất cả du khách.
D. Họ không bao giờ sử dụng dịch vụ của bên thứ ba mà chỉ tự mình vận chuyển khách bằng xe cá nhân.
Câu 33: Nguyên tắc "Tự đào thải" trong quản trị nguồn nhân lực lữ hành được áp dụng nhằm mục đích chính là:
A. Loại bỏ những nhân viên có thâm niên lâu năm để giảm thiểu tối đa các khoản tiền lương phải chi trả.
B. Duy trì đội ngũ lao động chất lượng thông qua việc nhân viên phải không ngừng tự hoàn thiện để phù hợp với công việc.
C. Khuyến khích mọi người bỏ việc hàng loạt để doanh nghiệp có thể tuyển dụng nhân sự hoàn toàn mới mỗi tháng.
D. Ép buộc nhân viên phải làm việc thêm giờ liên tục cho đến khi họ không còn đủ sức khỏe và tự xin nghỉ.
Câu 34: Loại hình doanh nghiệp lữ hành nào thường thích hợp đặt trụ sở tại những vùng có tài nguyên du lịch nổi tiếng?
A. Các đại lý lữ hành chuyên gửi khách ra nước ngoài (Outbound).
B. Các doanh nghiệp lữ hành nhận khách (Inbound).
C. Các đơn vị chuyên kinh doanh vận tải đường bộ liên tỉnh quy mô nhỏ.
D. Các văn phòng đại diện của các tổ chức du lịch quốc tế phi chính phủ.
Câu 35: Tại các tập đoàn du lịch đa quốc gia như Thomson, lý do nào khiến các công ty lữ hành "con" đôi khi cạnh tranh với nhau trên cùng một thị trường?
A. Do tập đoàn mẹ không có khả năng quản lý và muốn các công ty con tự tiêu diệt lẫn nhau.
B. Nhằm đa dạng hóa sản phẩm, bao phủ nhiều phân khúc thị trường và tạo động lực phát triển nội bộ.
C. Để giảm bớt quyền lợi của người tiêu dùng và tăng giá tour lên mức tối đa một cách bất hợp lý.
D. Nhằm mục đích trốn thuế bằng cách chia nhỏ doanh thu ra nhiều đơn vị thành viên khác nhau.
Câu 36: Yếu tố then chốt giúp một doanh nghiệp lữ hành tăng cường "quyền mặc cả" (thế mạnh thương lượng) đối với các khách sạn và nhà hàng là:
A. Việc doanh nghiệp đó có số lượng nhân viên văn phòng đông đảo nhất trong khu vực.
B. Khả năng thu hút và duy trì lượng khách du lịch lớn, thường xuyên và ổn định cho đối tác.
C. Việc nhân viên của doanh nghiệp hoàn toàn không am hiểu về giá cả thị trường du lịch.
D. Việc thường xuyên từ chối thanh toán các khoản nợ đúng hạn cho các nhà cung cấp dịch vụ.
Câu 37: Nội dung thông tin mà doanh nghiệp lữ hành cung cấp cho nhà sản xuất (như khách sạn) bao gồm yếu tố nào sau đây?
A. Bí mật về công nghệ sản xuất động cơ của các hãng hàng không đối tác.
B. Đặc điểm, thói quen tiêu dùng, yêu cầu chất lượng và khả năng thanh toán của du khách.
C. Danh sách chi tiết toàn bộ người thân và địa chỉ nhà riêng của khách du lịch.
D. Các kế hoạch tác chiến quân sự tại những vùng biên giới mà khách sẽ đi qua.
Câu 38: Tại sao ngoại ngữ được coi là "công cụ hành nghề" thiết yếu của lao động trong kinh doanh lữ hành quốc tế?
A. Vì nó là môn học bắt buộc để nhân viên có thể giải trí trong thời gian rỗi tại văn phòng.
B. Vì nó đảm bảo sự thông suốt trong giao tiếp, tư vấn và tổ chức phục vụ khách hàng, đối tác nước ngoài.
C. Vì nhân viên chỉ cần biết ngoại ngữ để có thể đi du lịch nước ngoài miễn phí mà không cần làm việc.
D. Vì pháp luật quy định nhân viên lữ hành phải biết tất cả các ngôn ngữ trên thế giới mới được cấp phép.
Câu 39: Một nhóm gồm hai gia đình tự tổ chức mua một chương trình du lịch trọn gói và yêu cầu được phục vụ riêng biệt, không ghép với khách khác thì được gọi là:
A. Khách du lịch lẻ ghép đoàn (SIC) theo định kỳ của hãng.
B. Khách du lịch đi theo đoàn độc lập.
C. Khách du lịch công vụ đi dự hội nghị thương mại quốc tế.
D. Khách du lịch đi tự túc hoàn toàn và không thông qua doanh nghiệp lữ hành.
Câu 40: Mục đích chính của hoạt động "Đánh giá sự thỏa mãn của khách" sau khi kết thúc chương trình du lịch là gì?
A. Để tìm lý do từ chối trả lương cho hướng dẫn viên nếu đoàn khách không có khiếu nại gì.
B. Để đo lường chất lượng dịch vụ, rút kinh nghiệm và tạo dựng lòng trung thành của khách (Brand loyalty).
C. Để nhân viên có cớ xin thêm tiền bồi dưỡng (tip) từ phía khách hàng sau khi họ đã về nhà.
D. Để hoàn thiện các thủ tục hành chính phức tạp nhằm nộp phạt cho các cơ quan thuế địa phương.