Trắc nghiệm chương 11 - Quản trị kinh doanh lữ hành - NEU

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 11: Môi trường kinh doanh và chiến lược chính sách của doanh nghiệp lữ hành. Tài liệu bám sát giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), bao gồm phân tích môi trường vĩ mô, mô hình Michael Porter, chuỗi giá trị và ma trận BCG kèm lời giải chi tiết giúp sinh viên ôn thi hiệu quả.

Từ khoá: Trắc nghiệm Quản trị kinh doanh lữ hành Chương 11 Quản trị lữ hành NEU Chiến lược kinh doanh lữ hành Môi trường kinh doanh lữ hành Ma trận BCG lữ hành Michael Porter trong du lịch Tài liệu ôn thi NEU Câu hỏi trắc nghiệm du lịch

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

421,818 lượt xem 32,446 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây được phân loại vào môi trường trực tiếp (môi trường cạnh tranh) của một doanh nghiệp lữ hành?
A.  
Sự biến động của tỷ giá hối đoái và lãi suất ngân hàng
B.  
Hệ thống các đại lý bán và các công ty hỗ trợ Marketing
C.  
Các chính sách nới lỏng xuất nhập cảnh của chính phủ
D.  
Xu hướng già hóa dân số và thay đổi cấu trúc gia đình
Câu 2: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về bản chất của môi trường vĩ mô đối với doanh nghiệp lữ hành?
A.  
Là tập hợp các yếu tố mà doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh để tạo lợi thế
B.  
Chỉ bao gồm các yếu tố mang tính chất thuận lợi và mở ra cơ hội kinh doanh mới
C.  
Nằm ngoài phạm vi kiểm soát của doanh nghiệp và sự thay đổi thường khó dự đoán trước
D.  
Là môi trường bao gồm các nguồn lực nội bộ như tài chính và đội ngũ nhân sự
Câu 3: 0.25 điểm
Khi xu hướng xã hội quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe, tác động của nó đối với các ngành công nghiệp khác nhau thường như thế nào?
A.  
Tạo ra cơ hội lớn cho ngành du lịch nhưng có thể làm suy giảm ngành thực phẩm chế biến từ thịt
B.  
Luôn mang lại sự tăng trưởng đồng bộ cho tất cả các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ
C.  
Chỉ tác động tích cực đến các ngành công nghiệp nặng và không ảnh hưởng đến du lịch
D.  
Làm giảm nhu cầu tiêu dùng chung của toàn bộ nền kinh tế do người dân tiết kiệm hơn
Câu 4: 0.25 điểm
Trong 5 thế lực cạnh tranh của Michael Porter, rào cản "Quy mô tối ưu" ngăn chặn các đối thủ mới thâm nhập thị trường được hiểu là:
A.  
Việc doanh nghiệp phải có hệ thống phân phối phủ khắp các tỉnh thành ngay từ đầu
B.  
Khả năng tạo ra những đặc trưng duy nhất cho sản phẩm khiến khách hàng trung thành
C.  
Để đạt được chi phí tối thiểu, doanh nghiệp cần sản xuất hoặc bán một khối lượng sản phẩm đủ lớn
D.  
Khoản vốn đầu tư ban đầu cực lớn để xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật lữ hành
Câu 5: 0.25 điểm
Điều kiện nào sau đây làm tăng thêm thế lực (sức ép) của các nhà cung cấp đối với doanh nghiệp lữ hành?
A.  
Có rất nhiều sản phẩm thay thế cho các dịch vụ mà nhà cung cấp đang cung ứng
B.  
Doanh nghiệp lữ hành phải chịu tổn thất rất lớn khi thực hiện việc chuyển đổi các nhà cung cấp
C.  
Mức độ tập trung hóa của doanh nghiệp lữ hành cao hơn nhiều so với nhà cung cấp
D.  
Sản phẩm của nhà cung cấp không có tính khác biệt và dễ dàng tìm thấy ở nơi khác
Câu 6: 0.25 điểm
Theo mô hình phân tích chuỗi giá trị, các hoạt động hỗ trợ có đặc điểm gì trong việc tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp?
A.  
Là những hoạt động trực tiếp tạo ra doanh thu thông qua việc bán tour và phục vụ khách
B.  
Bao gồm các quy trình như điều hành tour và cung ứng dịch vụ hậu mãi sau khi bán
C.  
Là nền tảng gián tiếp tạo ra doanh thu và chi phối kết quả của các hoạt động cơ bản
D.  
Không có bất kỳ mối liên hệ nào với sự cảm nhận về giá trị của khách hàng đối với sản phẩm
Câu 7: 0.25 điểm
Chiến lược "Hạ thấp chi phí" (Cost-leadership) đòi hỏi doanh nghiệp lữ hành thường phải thực hiện biện pháp nào sau đây?
A.  
Tập trung đầu tư dài hạn nhằm đạt tới quy mô tối ưu để hưởng lợi ích kinh tế theo quy mô
B.  
Liên tục tăng cường đầu tư cho bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo sản phẩm độc bản
C.  
Chỉ tập trung vào việc phục vụ những nhóm khách hàng nhỏ, có khả năng chi trả cực cao
D.  
Tăng biên chế bộ phận quản lý để kiểm soát chi phí chặt chẽ hơn trong mọi khâu
Câu 8: 0.25 điểm
Tình huống: Một doanh nghiệp lữ hành nhận thấy thị trường đang có xu hướng khách thích đi tour "du lịch xanh". Chỉ trong thời gian rất ngắn, doanh nghiệp đã thiết kế và tung ra thị trường bộ sản phẩm này trước các đối thủ. Đây là biểu hiện của chiến lược nào?
A.  
Chiến lược liên kết dọc ngược chiều nhằm kiểm soát nguồn cung dịch vụ lưu trú
B.  
Chiến lược thâm nhập thị trường chậm để quan sát phản ứng của các đối thủ cạnh tranh
C.  
Chiến lược phân biệt hóa dựa trên uy tín lâu đời của các nhà quản lý doanh nghiệp
D.  
Chiến lược phản ứng nhanh nhằm đáp ứng nhanh nhất nhu cầu thay đổi của khách hàng
Câu 9: 0.25 điểm
Trong mô hình BCG, một sản phẩm lữ hành có thị phần lớn nhưng nằm trong thị trường có tốc độ tăng trưởng thấp được gọi là:
A.  
Vị trí Ngôi sao (Star) có tiềm năng phát triển cực lớn trong tương lai
B.  
Vị trí Dấu hỏi (Question Mark) cần cân nhắc việc đầu tư thêm hay rời bỏ
C.  
Vị trí Bò sữa tiền mặt (Cash Cow) tạo ra nhiều lợi nhuận hơn nhu cầu sử dụng
D.  
Vị trí Con chó (Dog) cần nhanh chóng thu hồi vốn để chuyển sang thị trường khác
Câu 10: 0.25 điểm
Hoạt động "Phát triển công nghệ" trong doanh nghiệp lữ hành theo mô hình chuỗi giá trị bao gồm nội dung nào?
A.  
Việc lựa chọn, đào tạo và xây dựng chế độ khen thưởng cho đội ngũ hướng dẫn viên
B.  
Các thành quả của công việc nghiên cứu và phát triển (R&D) và áp dụng vào kinh doanh
C.  
Tiếp nhận, bảo quản và quản lý các hệ thống đầu vào từ các nhà cung cấp dịch vụ
D.  
Xây dựng các chương trình Marketing Mix nhằm xây dựng lòng trung thành với nhãn hiệu
Câu 11: 0.25 điểm
Mức giá hòa vốn (PHVP_{HV}) của một chương trình du lịch được xác định dựa trên công thức nào sau đây?
A.  
PHV=ΣFC+QHVAVCQHVP_{HV} = \frac{\Sigma FC + Q_{HV} \cdot A_{VC}}{Q_{HV}}
B.  
PHV=ΣFCQHVAVCP_{HV} = \frac{\Sigma FC}{Q_{HV} - A_{VC}}
C.  
PHV=(ΣFC+AVC)QHVP_{HV} = ( \Sigma FC + A_{VC} ) \cdot Q_{HV}
D.  
PHV=QHVΣFCAVCP_{HV} = \frac{Q_{HV} \cdot \Sigma FC}{A_{VC}}
Câu 12: 0.25 điểm
Mục tiêu "Tối đa mức đóng góp của sản phẩm" trong chính sách giá của doanh nghiệp lữ hành được hiểu là:
A.  
Lấy tổng doanh thu đạt được trừ đi tổng chi phí cố định của toàn doanh nghiệp
B.  
Lấy mức giá bán ra trừ đi chi phí biến đổi trực tiếp của sản phẩm đó
C.  
Lấy lợi nhuận thu về chia cho tổng số vốn đầu tư ban đầu vào chương trình du lịch
D.  
Lấy mức giá bán trừ đi tổng chi phí bao gồm cả chi phí cơ hội và dự phòng
Câu 13: 0.25 điểm
Liên kết dọc (Vertical integration) trong kinh doanh lữ hành thường mang lại lợi ích chủ yếu nào?
A.  
Giúp doanh nghiệp hoàn toàn linh hoạt và dễ dàng thay đổi nhà cung cấp theo mùa vụ
B.  
Tránh được sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp cùng cung cấp một loại sản phẩm lữ hành
C.  
Tiết kiệm chi phí trung gian và phối hợp hoạt động nhịp nhàng giữa các công đoạn sản xuất
D.  
Giảm bớt quy mô nhân sự và đơn giản hóa bộ máy tổ chức của doanh nghiệp
Câu 14: 0.25 điểm
Một trong những rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp lữ hành theo đuổi chiến lược hạ thấp chi phí là:
A.  
Khách hàng sẽ trở nên quá trung thành với nhãn hiệu và không chấp nhận sản phẩm mới
B.  
Các đối thủ cạnh tranh sẽ không dám thực hiện các chiến dịch khuyến mại hay giảm giá
C.  
Doanh nghiệp sẽ tạo ra quá nhiều sự khác biệt khiến khách hàng cảm thấy khó lựa chọn
D.  
Giảm chi phí có thể dẫn đến hạn chế về chất lượng và suy yếu năng lực đổi mới sáng tạo
Câu 15: 0.25 điểm
Theo Booz Alen và Hamilton, loại sản phẩm mới nào giúp doanh nghiệp thâm nhập vào một thị trường lần đầu tiên?
A.  
Dây chuyền sản xuất mới (New product lines)
B.  
Sản phẩm cải tiến có tính năng hoàn thiện hơn (Improvements)
C.  
Sản phẩm mới hoàn toàn lần đầu tiên xuất hiện (New-to-the-world)
D.  
Sản phẩm hiện có nhưng được đưa vào thị trường mới (Repositioning)
Câu 16: 0.25 điểm
"Sự thâm hụt ngân sách" và "Lạm phát gia tăng" là các yếu tố thuộc nhóm môi trường nào trong phân tích vĩ mô?
A.  
Nhóm các yếu tố thuộc về chính trị - luật pháp của quốc gia
B.  
Nhóm các yếu tố thuộc về môi trường kinh tế vĩ mô
C.  
Nhóm các yếu tố thuộc về văn hóa và tập quán tiêu dùng của cư dân
D.  
Nhóm các yếu tố thuộc về môi trường quốc tế và chiến tranh
Câu 17: 0.25 điểm
Nền tảng cốt lõi của chiến lược "Phân biệt hóa" (Differentiation) trong lữ hành là gì?
A.  
Cung cấp các sản phẩm có chất lượng tương đương đối thủ nhưng với mức giá rẻ nhất
B.  
Tập trung tối đa vào việc đáp ứng các đơn đặt hàng với số lượng khách cực lớn
C.  
Tạo ra những sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo được người tiêu dùng đánh giá cao
D.  
Loại bỏ hoàn toàn các hoạt động hỗ trợ để tập trung vào các hoạt động cơ bản
Câu 18: 0.25 điểm
Nhóm nhân tố "Có khả năng điều chỉnh" trong quá trình ra quyết định về giá của doanh nghiệp bao gồm:
A.  
Mức độ cạnh tranh trên thị trường và nhu cầu của khách hàng
B.  
Pha tăng trưởng của thị trường và hình thái của ngành công nghiệp
C.  
Các chính sách kinh tế vĩ mô và sự thay đổi của luật pháp quốc tế
D.  
Chi phí, mục tiêu của doanh nghiệp và phương thức bán sản phẩm
Câu 19: 0.25 điểm
Giai đoạn nào trong chu kỳ sống của sản phẩm lữ hành yêu cầu doanh nghiệp tập trung đa dạng hóa sản phẩm và áp dụng chính sách phân biệt hóa mạnh mẽ nhất?
A.  
Giai đoạn chín muồi (Bão hòa)
B.  
Giai đoạn chào bán (Giới thiệu sản phẩm)
C.  
Giai đoạn tăng trưởng nhanh về lượng khách
D.  
Giai đoạn suy giảm và chuẩn bị triệt tiêu
Câu 20: 0.25 điểm
Theo mô hình chuỗi giá trị, hoạt động "Điều hành" (Operations) trong doanh nghiệp lữ hành được thể hiện qua tiêu thức nào?
A.  
Khả năng tập hợp vốn và duy trì các mối quan hệ với hệ thống ngân hàng
B.  
Quá trình biến hệ thống đầu vào thành sản phẩm cuối cùng và hiệu quả quy trình sản xuất
C.  
Việc thực hiện các chiến dịch quảng cáo và xây dựng hình ảnh ấn tượng cho công ty
D.  
Các dịch vụ sau bán hàng nhằm xử lý các khiếu nại và phàn nàn của du khách
Câu 21: 0.25 điểm
Chiến lược "Hớt váng sữa chậm" (Slow Skimming) trong lữ hành được thực hiện bằng cách kết hợp:
A.  
Mức giá thấp và đầu tư mạnh vào quảng cáo - khuyếch trương
B.  
Mức giá thấp và ít chú trọng vào hoạt động quảng cáo - khuyếch trương
C.  
Mức giá cao và ít chú trọng vào hoạt động quảng cáo - khuyếch trương
D.  
Mức giá cao và đầu tư cực mạnh vào quảng cáo - khuyếch trương
Câu 22: 0.25 điểm
Sức mạnh của người mua (khách du lịch) tăng lên khi xảy ra điều kiện nào dưới đây?
A.  
Sản phẩm của các nhà cung cấp có sự phân biệt hóa rất cao và độc đáo
B.  
Nhu cầu về dịch vụ du lịch là ít đàn hồi so với mức giá (Ed < 1)
C.  
Khách hàng chỉ mua với khối lượng rất nhỏ và lẻ tẻ theo từng thời điểm
D.  
Người mua có đầy đủ thông tin về cơ cấu giá thành của các nhà cung cấp
Câu 23: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp lữ hành có thị phần rất nhỏ trong một thị trường đang phát triển với tốc độ cực nhanh được xếp vào vị trí nào trong mô hình BCG?
A.  
Vị trí Dấu hỏi (Question Mark)
B.  
Vị trí Ngôi sao (Star)
C.  
Vị trí Bò sữa (Cash Cow)
D.  
Vị trí Con chó (Dog)
Câu 24: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản giữa chiến lược dự định và chiến lược thực tế là gì?
A.  
Chiến lược dự định luôn mang lại kết quả kinh doanh tốt hơn chiến lược thực tế
B.  
Chiến lược thực tế là kết quả của việc điều chỉnh chiến lược dự định cho phù hợp với thực tiễn
C.  
Chiến lược dự định do nhân viên cấp dưới xây dựng còn thực tế do lãnh đạo quyết định
D.  
Chiến lược dự định chỉ tập trung vào tài chính còn chiến lược thực tế tập trung vào khách hàng
Câu 25: 0.25 điểm
Phương pháp xác định giá dựa trên các mục tiêu đầu tư được áp dụng khi doanh nghiệp có yêu cầu cụ thể về:
A.  
Mức giá phải thấp hơn đối thủ cạnh tranh ít nhất 10% để chiếm thị phần
B.  
Mức giá đảm bảo cho doanh nghiệp chỉ cần bù đắp được chi phí biến đổi
C.  
Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng số vốn đầu tư đã bỏ ra cho sản phẩm
D.  
Việc thu hút được số lượng khách hàng tối đa không quan tâm đến lợi nhuận
Câu 26: 0.25 điểm
Theo định nghĩa trong cuốn Quản trị căn bản, "Chiến lược" là một quá trình quản lý nhằm:
A.  
Cắt giảm nhân sự để đạt được sự tinh gọn tuyệt đối trong bộ máy quản lý
B.  
Tập trung duy nhất vào việc nghiên cứu các hoạt động của đối thủ cạnh tranh trực tiếp
C.  
Loại bỏ hoàn toàn sự ảnh hưởng của môi trường vĩ mô tới hoạt động sản xuất
D.  
Duy trì sự hòa hợp tối ưu giữa nguồn lực doanh nghiệp với những thay đổi của môi trường
Câu 27: 0.25 điểm
Tác động của yếu tố "Độ tuổi trung bình của xã hội tăng lên" đối với ngành du lịch lữ hành thường được đánh giá là:
A.  
Tích cực, vì tạo ra một phân khúc khách hàng lớn có nhu cầu du lịch nghỉ dưỡng cao
B.  
Tiêu cực, vì người già thường không có khả năng tham gia các hoạt động du lịch
C.  
Không có tác động đáng kể vì du lịch lữ hành chủ yếu hướng tới đối tượng thanh niên
D.  
Mạnh mẽ nhưng chỉ ảnh hưởng đến các công ty lữ hành hoạt động trên phạm vi quốc tế
Câu 28: 0.25 điểm
Việc doanh nghiệp lữ hành cung cấp dịch vụ "Tư vấn cho khách, giúp họ lựa chọn sản phẩm phù hợp" được xếp vào loại sản phẩm nào?
A.  
Sản phẩm chủ đạo nhằm thỏa mãn nhu cầu lưu trú và ăn uống cơ bản
B.  
Sản phẩm phụ gia làm tăng thêm giá trị và sức hút của sản phẩm lữ hành
C.  
Sản phẩm thực thể bao gồm chất lượng khách sạn và trình độ hướng dẫn viên
D.  
Sản phẩm cải tiến nhằm mục đích giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp
Câu 29: 0.25 điểm
Đặc điểm của khả năng thay thế sản phẩm trong ngành lữ hành du lịch hiện nay là:
A.  
Hoàn toàn không có sản phẩm thay thế vì du lịch mang nét độc đáo riêng biệt
B.  
Chỉ có khả năng thay thế khi doanh nghiệp thực hiện liên kết ngang với ngành khác
C.  
Sản phẩm thay thế còn hạn chế, nhưng xét theo vùng hoặc tuyến thì khả năng này không nhỏ
D.  
Luôn bị thay thế hoàn toàn bởi các loại hình giải trí tại gia hiện đại như Ti vi hay Robot
Câu 30: 0.25 điểm
Trong quy trình phát triển sản phẩm mới của doanh nghiệp lữ hành, chuyến khảo sát thực địa đặc biệt cần thiết vì lý do gì?
A.  
Để giảm bớt chi phí quảng cáo và khuyếch trương cho sản phẩm trong giai đoạn đầu
B.  
Để thay thế cho công việc nghiên cứu tính khả thi về mặt tài chính của chương trình
C.  
Để kiểm tra xem đối thủ cạnh tranh đã thâm nhập vào thị trường đó hay chưa
D.  
Để nắm rõ địa hình, điều kiện giao thông, phong tục tập quán và khả năng của nhà cung cấp
Câu 31: 0.25 điểm
Một lợi ích quan trọng của chiến lược hạ thấp chi phí là giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi:
A.  
Sức ép hạ giá từ phía khách hàng hoặc sức ép tăng giá từ phía các nhà cung cấp
B.  
Sự thâm nhập của các sản phẩm phụ gia từ các đối thủ cạnh tranh mới
C.  
Việc phải thực hiện các hoạt động hỗ trợ như quản trị nhân lực và phát triển công nghệ
D.  
Sự thay đổi của các yếu tố nhân chủng học như cấu trúc dân cư của các vùng
Câu 32: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây tạo ra sự thỏa mãn về mặt xã hội cho du khách trong một chương trình du lịch?
A.  
Một giường ngủ sạch sẽ, thoải mái và môi trường không gian yên tĩnh
B.  
Một tập thể đội ngũ nhân viên phục vụ luôn nhiệt tình, chu đáo và thân thiện
C.  
Mức giá của tour tương xứng với giá trị và chất lượng dịch vụ nhận được
D.  
Sự an toàn tuyệt đối và cảm giác được tôn trọng đẳng cấp cá nhân
Câu 33: 0.25 điểm
Theo mô hình BCG, các doanh nghiệp ở vị trí "Con chó" (Dog) thường có đặc điểm:
A.  
Thị phần lớn trong một thị trường có tốc độ tăng trưởng cực kỳ mạnh mẽ
B.  
Thị phần lớn giúp doanh nghiệp tạo ra nguồn tiền mặt dồi dào để đầu tư
C.  
Thị phần nhỏ trong một thị trường có tốc độ phát triển thấp và ít tiềm năng
D.  
Thị phần nhỏ nhưng hứa hẹn nhiều cơ hội nếu doanh nghiệp quyết định đầu tư thêm
Câu 34: 0.25 điểm
Những yếu tố như "Sự gia tăng của các công ty đa quốc gia" và "Chiến tranh" thuộc nhóm môi trường nào?
A.  
Môi trường kinh tế vĩ mô quốc gia
B.  
Môi trường chính trị - luật pháp
C.  
Môi trường nhân chủng học
D.  
Môi trường quốc tế
Câu 35: 0.25 điểm
Trong chiến lược phân biệt hóa, "Uy tín của công ty" được đánh giá là yếu tố:
A.  
Cực kỳ quan trọng, đòi hỏi phải có thời gian dài và liên tục đảm bảo chất lượng
B.  
Dễ dàng tạo ra thông qua các chiến dịch quảng cáo rầm rộ trong thời gian ngắn
C.  
Không quan trọng bằng việc hạ thấp mức giá bán sản phẩm cho khách du lịch
D.  
Chỉ cần thiết đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lưu trú khách sạn
Câu 36: 0.25 điểm
Tình huống: Một tập đoàn du lịch thực hiện chiến lược "Liên kết ngang" ở mức độ hiện đại bằng cách nào?
A.  
Mua lại một hãng hàng không để tự vận chuyển khách cho các tour của mình
B.  
Liên kết với các doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp hoàn toàn khác nhau
C.  
Tự xây dựng hệ thống khách sạn và nhà hàng mang thương hiệu riêng của tập đoàn
D.  
Tập trung đầu tư vào việc cải tiến các chương trình du lịch hiện có tại một vùng
Câu 37: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là rào cản ngăn chặn sự thâm nhập thị trường của các đối thủ mới theo Michael Porter?
A.  
Tốc độ phát triển của ngành đang ở mức rất thấp và bão hòa
B.  
Sự đa dạng về chiến lược và đội ngũ nhân sự của các đối thủ hiện tại
C.  
Lợi ích hỗ trợ độc lập với quy mô như uy tín và vị trí địa lý thuận lợi
D.  
Khả năng của khách hàng trong việc liên kết với các nhà sản xuất ở giai đoạn tiền sản xuất
Câu 38: 0.25 điểm
Phương pháp xác định giá dựa trên yếu tố đầu vào (G=KPIG = K \cdot P_{I}) thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A.  
Khi doanh nghiệp muốn đạt được tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư chính xác tuyệt đối
B.  
Khi doanh nghiệp đã hạch toán đầy đủ mọi chi phí biên và chi phí cố định
C.  
Khi doanh nghiệp muốn tối đa hóa số lượng khách hàng thông qua giá rẻ
D.  
Khi doanh nghiệp không thể xác định chính xác giá thành của sản phẩm
Câu 39: 0.25 điểm
Hoạt động "Dịch vụ khách hàng" trong chuỗi giá trị bao gồm những công việc nào?
A.  
Lắp đặt, giới thiệu sản phẩm, bảo hành và xử lý phàn nàn, khiếu nại của khách
B.  
Lựa chọn, đào tạo và xây dựng môi trường làm việc sáng tạo cho cán bộ nhân viên
C.  
Tiếp nhận, bảo quản các trang thiết bị phục vụ cho quá trình điều hành tour
D.  
Xây dựng các chiến lược tài chính và kế hoạch thâm nhập thị trường quốc tế
Câu 40: 0.25 điểm
Tại sao chiến lược phân biệt hóa giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực cạnh tranh trực diện?
A.  
Vì doanh nghiệp đã sở hữu hệ thống khách sạn và phương tiện vận chuyển riêng
B.  
Vì sản phẩm độc đáo giúp doanh nghiệp tạo ra một phân khúc khách hàng riêng biệt
C.  
Vì doanh nghiệp luôn duy trì mức giá thấp nhất khiến đối thủ không thể đuổi kịp
D.  
Vì chiến lược này tập trung vào việc cắt giảm tối đa các chi phí hỗ trợ Marketing