Trắc nghiệm Tổng hợp Quản trị chuỗi cung ứng - ĐH Thương mại

Tổng hợp câu trắc nghiệm nâng cao, bám sát nội dung Giáo trình Quản trị Chuỗi Cung Ứng của Trường Đại học Thương mại (TMU). Đề thi tập trung vào các bài tập tình huống, câu hỏi chuyên sâu về chiến lược SCM, Tích hợp chuỗi, Quản trị Logistics, Tồn kho, Mua hàng (Kraljic, TCO) và Quản trị Rủi ro. Tài liệu ôn tập hiệu quả giúp sinh viên tổng hợp kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

Từ khoá: Trắc nghiệm Quản trị Chuỗi Cung Ứng Ôn thi SCM TMU Quản trị Logistics Bài tập tình huống SCM Chiến lược chuỗi cung ứng Mô hình SCOR Ma trận Kraljic Chuỗi cung ứng ngược Hiệu ứng Bullwhip Hệ thống ERP CRM VMI TCO Trắc nghiệm Thương mại

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

419,597 lượt xem 32,274 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Mục tiêu tối thượng của quản trị chuỗi cung ứng là tối đa hóa giá trị tạo ra cho toàn chuỗi. Giá trị này được xác định bằng công thức nào?
A.  
Hiệu suất
B.  
Lợi thế cạnh tranh
C.  
Tốc độ xử lý
D.  
Giá trị gia tăng
Câu 2: 0.25 điểm
Giả sử một công ty điện thoại thông minh đang hoạt động trong thị trường có vòng đời sản phẩm ngắn và nhu cầu thay đổi nhanh chóng. Mục tiêu chiến lược chuỗi cung ứng nào cần được ưu tiên hàng đầu?
A.  
Giảm thiểu rủi ro
B.  
Tối đa hóa chi phí
C.  
Tăng cường mức độ đáp ứng
D.  
Tối đa hóa hiệu suất
Câu 3: 0.25 điểm
Cấu trúc của một chuỗi cung ứng được định hình dựa trên ba thành phần chính nào?
A.  
Mạng lưới, Các dòng chảy, Phạm vi quản trị
B.  
Nhà cung cấp, Nhà sản xuất, Khách hàng
C.  
Chi phí, Hiệu suất, Đáp ứng
D.  
Chiến lược, Chiến thuật, Tác nghiệp
Câu 4: 0.25 điểm
Loại hình liên kết nào trong chuỗi cung ứng đòi hỏi mức độ đầu tư cao nhất vào công nghệ thông tin, sự tin tưởng, và thường kéo dài trong thời gian dài?
A.  
Liên kết giám sát
B.  
Liên kết chiến lược
C.  
Liên kết tác nghiệp
D.  
Liên kết thông tin
Câu 5: 0.25 điểm
Mô hình chuỗi cung ứng nào hoạt động dựa trên việc tích trữ hàng hóa tại các nút để dự đoán nhu cầu thị trường, sau đó đẩy sản phẩm đến các kênh phân phối?
A.  
Chuỗi cung ứng kéo
B.  
Chuỗi cung ứng tinh gọn
C.  
Chuỗi cung ứng nhanh nhạy
D.  
Chuỗi cung ứng đẩy
Câu 6: 0.25 điểm
Chiến lược cạnh tranh nào của M. Porter thường tương thích nhất với việc áp dụng chiến lược chuỗi cung ứng nhanh nhạy (Agile)?
A.  
Chiến lược dẫn đầu chi phí
B.  
Chiến lược khác biệt hóa
C.  
Chiến lược tập trung
D.  
Chiến lược tối ưu hóa
Câu 7: 0.25 điểm
Doanh nghiệp muốn trì hoãn việc hoàn thiện sản phẩm (ví dụ: đóng gói, dán nhãn) càng lâu càng tốt cho đến khi nhận được đơn hàng chính thức từ khách hàng. Đây là ứng dụng của chiến lược nào?
A.  
Chiến lược Đẩy
B.  
Chiến lược Kéo
C.  
Chiến lược Trì hoãn
D.  
Chiến lược Tinh gọn
Câu 8: 0.25 điểm
Theo mô hình của Chopra và Meindl, các trình điều khiển (drivers) nào trong chuỗi cung ứng có vai trò tạo ra sự cân bằng giữa hiệu suất và mức độ đáp ứng?
A.  
Chiến lược kinh doanh
B.  
Quy trình kinh doanh
C.  
Khách hàng
D.  
Mạng lưới tài sản, Vận chuyển, Giá cả
Câu 9: 0.25 điểm
Mô hình nào được sử dụng như một khung hoạch định chuỗi cung ứng, tập trung vào sự phối hợp các hoạt động Hoạch định, Dự báo và Bổ sung hàng hóa giữa các đối tác?
A.  
CPFR
B.  
SCOR
C.  
BSC
D.  
TCO
Câu 10: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp sản xuất ô tô cao cấp chuyên tạo ra các mẫu xe theo yêu cầu cá nhân hóa cao độ của từng khách hàng. Chiến lược sản xuất này phù hợp nhất với mô hình nào?
A.  
Chiến lược Sản xuất theo thiết kế đặt hàng (ETO)
B.  
Chiến lược Sản xuất theo đơn đặt hàng (MTO)
C.  
Chiến lược Lắp ráp theo đơn hàng (ATO)
D.  
Chiến lược Sản xuất hàng dự trữ (MTS)
Câu 11: 0.25 điểm
Mô hình nào mở rộng phạm vi đánh giá chi phí mua hàng vượt ra khỏi giá mua ban đầu để bao gồm tất cả các chi phí phát sinh trong toàn bộ vòng đời sở hữu sản phẩm?
A.  
Chi phí trước giao dịch, chi phí giao dịch, chi phí sau giao dịch
B.  
Chi phí vận hành, chi phí sản xuất, chi phí bán hàng
C.  
Chi phí ẩn, chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp
D.  
Chi phí nhân công, chi phí vật tư, chi phí quản lý
Câu 12: 0.25 điểm
Theo Ma trận Kraljic, mặt hàng nào có tác động lớn đến lợi nhuận và rủi ro nguồn cung thấp, thường được mua với mục tiêu tìm kiếm các giải pháp thay thế để khai thác lợi thế đàm phán?
A.  
Mặt hàng Không quan trọng
B.  
Mặt hàng Thiết yếu
C.  
Mặt hàng Đòn bẩy
D.  
Mặt hàng Chiến lược
Câu 13: 0.25 điểm
Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính của hoạt động thuê ngoài trong quản trị chuỗi cung ứng?
A.  
Tiếp cận năng lực cốt lõi và công nghệ mới
B.  
Tiết kiệm chi phí vốn
C.  
Tăng kiểm soát nội bộ
D.  
Quản lý tính bất ổn của nhu cầu thị trường
Câu 14: 0.25 điểm
Hoạt động Phân phối và Giao hàng trong chuỗi cung ứng tập trung chủ yếu vào mục tiêu nào?
A.  
Tối đa hóa giá trị cảm nhận của khách hàng
B.  
Lựa chọn kênh phân phối phù hợp
C.  
Tích hợp giữa các bên để tối ưu hóa khả năng đáp ứng đơn hàng
D.  
Quản lý sự quay vòng của sản phẩm
Câu 15: 0.25 điểm
Mục tiêu nào là quan trọng nhất trong việc thiết lập và vận hành một chuỗi cung ứng thu hồi (Reverse Logistics)?
A.  
Tăng chi phí thu hồi
B.  
Kéo dài vòng đời sản phẩm
C.  
Giảm thiểu giá trị thu hồi
D.  
Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường
Câu 16: 0.25 điểm
Khi một doanh nghiệp quyết định mở rộng số lượng kho bãi và trung tâm phân phối để rút ngắn thời gian giao hàng, họ đang chấp nhận đánh đổi (Trade-off) nào trong quản trị chuỗi cung ứng?
A.  
Tăng chi phí Logistics và giảm mức độ đáp ứng
B.  
Tăng chi phí mua hàng và giảm tính minh bạch
C.  
Tăng chi phí dự trữ và giảm chi phí vận chuyển
D.  
Tăng tính linh hoạt và giảm chi phí
Câu 17: 0.25 điểm
Một công ty sản xuất máy tính xách tay với vòng đời sản phẩm chỉ 6 tháng và nhu cầu thị trường thay đổi nhanh. Công ty nên ưu tiên lựa chọn loại chiến lược chuỗi cung ứng nào để đảm bảo sự phù hợp giữa chiến lược chức năng và chiến lược kinh doanh?
A.  
Chiến lược hiệu suất
B.  
Chiến lược nhanh nhạy
C.  
Chiến lược tích hợp dọc
D.  
Chiến lược dẫn đầu chi phí
Câu 18: 0.25 điểm
Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất quyết định hiệu quả của hệ thống thông tin trong chuỗi cung ứng?
A.  
Chi phí thấp, Tốc độ cao, Dung lượng lớn
B.  
Dễ dàng, Đa dạng, Linh hoạt
C.  
Phần cứng, Phần mềm, Con người
D.  
Tính kịp thời, Độ chính xác, Khả năng tiếp cận
Câu 19: 0.25 điểm
Trong 6 trình điều khiển (drivers) của chuỗi cung ứng (Chopra & Meindl), yếu tố nào có thể được sử dụng để giảm thiểu "Hiệu ứng Bullwhip" một cách hiệu quả nhất thông qua việc chia sẻ thông tin theo thời gian thực?
A.  
Tồn kho
B.  
Nguồn cung ứng
C.  
Mạng lưới tài sản
D.  
Thông tin
Câu 20: 0.25 điểm
Để đối phó với sự biến động nhu cầu lớn (Hiệu ứng Bullwhip) từ các nhà bán lẻ, một nhà sản xuất nên áp dụng biện pháp chiến thuật nào sau đây để hài hòa hóa các lô hàng và giảm thiểu sai lệch dự báo?
A.  
Thay đổi chính sách định giá và khuyến mãi để khuyến khích đặt hàng đều đặn
B.  
Mua hàng từ nhiều nguồn cung ứng khác nhau
C.  
Giảm mức tồn kho an toàn tại các nhà bán lẻ
D.  
Tăng thời gian dẫn đầu trong quy trình đặt hàng
Câu 22: 0.25 điểm
Công nghệ nào tạo ra một mạng lưới các thiết bị vật lý, cho phép chúng tự động thu thập và trao đổi dữ liệu về trạng thái và vị trí của sản phẩm trong thời gian thực?
A.  
Internet vạn vật (IoT)
B.  
Dữ liệu lớn (Big Data)
C.  
Phần mềm SRM (SRM Software)
D.  
Công nghệ Chuỗi khối (Blockchain)
Câu 21: 0.25 điểm
Trong quản trị chuỗi cung ứng, **quản trị logistics** được xem là một thành phần chức năng. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về mối quan hệ giữa hai khái niệm này?
A.  
Logistics là thuật ngữ hiện đại của Quản trị chuỗi cung ứng
B.  
Quản trị chuỗi cung ứng là một phần của Quản trị Logistics
C.  
Quản trị Logistics là một phần của Quản trị chuỗi cung ứng, tập trung vào dòng chảy vật chất và lưu trữ
D.  
Quản trị chuỗi cung ứng và Quản trị Logistics là hai khái niệm độc lập
Câu 24: 0.25 điểm
Hiệu ứng Bullwhip (Roi da) được mô tả là sự gia tăng đột ngột của đơn hàng tại các cấp phía trên chuỗi cung ứng. Nguyên nhân chính gây ra sự biến động này là gì?
A.  
Hành vi đặt hàng thiếu hợp lý
B.  
Cộng tác kém
C.  
Biến động giá
D.  
Dự báo nhu cầu không chính xác
Câu 23: 0.25 điểm
Công ty T đang xem xét xây dựng thêm một trung tâm phân phối ở khu vực miền Trung để phục vụ thị trường phía Nam và phía Bắc tốt hơn. Quyết định này thuộc cấp độ hoạch định nào trong chuỗi cung ứng?
A.  
Hoạch định chiến lược
B.  
Hoạch định tổng hợp
C.  
Hoạch định tác nghiệp
D.  
Lập lịch trình chi tiết
Câu 26: 0.25 điểm
Mô hình cộng tác nào cho phép nhà cung cấp chịu trách nhiệm quản lý mức tồn kho của sản phẩm tại kho của khách hàng/nhà phân phối, nhằm mục đích tối ưu hóa tồn kho và giảm chi phí?
A.  
SRM
B.  
VMI
C.  
ERP
D.  
EDI
Câu 25: 0.25 điểm
Một công ty sản xuất đồ chơi toàn cầu đang cân nhắc chuyển hoạt động sản xuất từ Châu Á sang Mexico để giảm chi phí vận chuyển đến thị trường Mỹ. Tuy nhiên, họ đối mặt với rủi ro bất ổn chính trị và thay đổi quy định thương mại. Đây là loại rủi ro nào cần được đánh giá?
A.  
Rủi ro vận hành
B.  
Rủi ro chuỗi cung ứng
C.  
Rủi ro tồn kho
D.  
Rủi ro môi trường kinh doanh và chính trị
Câu 27: 0.25 điểm
Theo Ma trận Kraljic, mặt hàng nào có tác động thấp đến lợi nhuận nhưng rủi ro nguồn cung cao, đòi hỏi doanh nghiệp phải đảm bảo nguồn cung liên tục thay vì tập trung vào chi phí?
A.  
Mặt hàng Chiến lược
B.  
Mặt hàng Thiết yếu
C.  
Mặt hàng Đòn bẩy
D.  
Mặt hàng Không quan trọng
Câu 28: 0.25 điểm
Yếu tố nào là điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ cộng tác thành công trong chuỗi cung ứng?
A.  
Xây dựng niềm tin, Tính tương hỗ, Sẵn sàng hy sinh
B.  
Mục tiêu khác biệt, Thiếu thông tin, Văn hóa không tương thích
C.  
Hợp đồng mua bán, Thỏa thuận chia sẻ chi phí, Hợp đồng bảo hiểm
D.  
Hoạch định, Thực thi, Đánh giá
Câu 29: 0.25 điểm
Khi đánh giá Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO) cho một loại máy móc, chi phí nào sau đây thuộc nhóm "Chi phí sau giao dịch"?
A.  
Chi phí đàm phán hợp đồng
B.  
Chi phí giá mua ban đầu
C.  
Chi phí vận chuyển ban đầu
D.  
Chi phí bảo trì, sửa chữa, và xử lý phế liệu khi hết khấu hao
Câu 31: 0.25 điểm
Khi hai hoặc nhiều đối tác trong chuỗi cung ứng đồng ý chia sẻ rủi ro, lợi ích và nguồn lực để đạt được mục tiêu chung, mối quan hệ này được gọi là gì?
A.  
Liên kết tác nghiệp
B.  
Liên minh chiến lược
C.  
Liên kết giám sát
D.  
Liên kết thông tin
Câu 30: 0.25 điểm
Một công ty giày dép quyết định thuê ngoài (Outsourcing) hoạt động sản xuất chính sang một đối tác gia công ở nước ngoài. Việc này giúp công ty tập trung vào thiết kế và marketing. Động lực chính cho quyết định này là gì?
A.  
Tăng cường kiểm soát quy trình
B.  
Giảm thiểu thời gian dẫn đầu
C.  
Tập trung vào năng lực cốt lõi
D.  
Giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung
Câu 33: 0.25 điểm
Mô hình đo lường hiệu suất chuỗi cung ứng nào phân loại các hoạt động thành năm quy trình quản lý cốt lõi: Hoạch định, Tìm nguồn cung, Sản xuất, Giao hàng và Thu hồi?
A.  
Mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC)
B.  
Mô hình ROF
C.  
Mô hình KPI
D.  
Mô hình SCOR
Câu 32: 0.25 điểm
Mục tiêu nào sau đây là trọng tâm nhất của việc thiết lập chương trình Quản trị Quan hệ Nhà cung cấp (SRM) chiến lược?
A.  
Cải thiện hiệu suất, giảm TCO và tạo ra lợi ích chung cho cả người mua và nhà cung cấp
B.  
Đẩy mạnh sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp
C.  
Giảm chi phí giao dịch bằng cách tìm kiếm nguồn cung mới
D.  
Chuyển giao toàn bộ rủi ro chất lượng cho nhà cung cấp
Câu 35: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Ba khía cạnh chính được sử dụng để đo lường kết quả hoạt động của chuỗi cung ứng tổng thể là gì?
A.  
Độ tin cậy
B.  
Mức độ đáp ứng
C.  
Hiệu quả chi phí
D.  
Độ an toàn
Câu 34: 0.25 điểm
Đối với sản phẩm có nhu cầu tương đối ổn định và chi phí sản xuất quan trọng hơn thời gian đáp ứng, điểm tách biệt đơn hàng (Customer Order Decoupling Point) trong quá trình sản xuất nên đặt ở đâu?
A.  
Tại khâu lắp ráp cuối cùng (Assemble-To-Order - ATO)
B.  
Trước khâu thành phẩm (Make-To-Stock - MTS)
C.  
Sau khâu thành phẩm (Engineer-To-Order - ETO)
D.  
Trước khâu nguyên vật liệu (Make-To-Order - MTO)
Câu 37: 0.25 điểm
Loại rủi ro nào được coi là nghiêm trọng nhất và có thể gây ra sự đình trệ hoàn toàn trong sản xuất hoặc phân phối của doanh nghiệp?
A.  
Rủi ro liên quan đến sự gián đoạn nguồn cung
B.  
Rủi ro vận hành
C.  
Rủi ro danh tiếng
D.  
Rủi ro tài chính
Câu 36: 0.25 điểm
Một công ty sản xuất đồ gia dụng cần lập kế hoạch tổng hợp cho 6 tháng tới. Nếu công ty lựa chọn chiến lược "Công suất ổn định" (Level Strategy), điều gì có khả năng xảy ra trong các tháng có nhu cầu thấp?
A.  
Tăng chi phí làm thêm giờ và thuê ngoài
B.  
Giảm chi phí lưu kho
C.  
Tăng cường sa thải công nhân
D.  
Tăng chi phí dự trữ
Câu 38: 0.25 điểm
Hệ thống nào tích hợp tất cả các chức năng chính của doanh nghiệp (từ sản xuất, tài chính, mua hàng đến bán hàng) vào một cơ sở dữ liệu và hệ thống thông tin duy nhất, cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động nội bộ?
A.  
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
B.  
Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)
C.  
Hệ thống quản lý kho hàng (WMS)
D.  
Hệ thống quản lý vận tải (TMS)
Câu 39: 0.25 điểm
Một công ty muốn so sánh hiệu suất chuỗi cung ứng của mình với các công ty hàng đầu trong ngành để tìm ra các lỗ hổng cần cải thiện. Phương pháp đánh giá này là gì?
A.  
Mô hình thẻ điểm cân bằng (BSC)
B.  
Chuẩn đối sánh
C.  
Mô hình SCOR
D.  
Đo lường KPI
Câu 40: 0.25 điểm
Một nhà bán lẻ nhận thấy nhu cầu về áo khoác ấm tăng đột biến vào những ngày dự báo có tuyết rơi. Họ điều chỉnh mức tồn kho dự phòng và tần suất bổ sung hàng ngay lập tức. Hoạt động này thuộc quy trình kinh doanh nào trong chuỗi cung ứng?
A.  
Quản trị quan hệ khách hàng (CRM)
B.  
Quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM)
C.  
Quản trị cầu
D.  
Thực hiện đơn hàng