Trắc nghiệm Tổng hợp Quản trị chuỗi cung ứng - ĐH Thương mại

Tổng hợp trắc nghiệm nâng cao, bám sát nội dung Giáo trình Quản trị Chuỗi Cung Ứng của Trường Đại học Thương mại (TMU). Đề thi tập trung vào các bài tập tình huống, câu hỏi chuyên sâu về chiến lược SCM, Tích hợp chuỗi, Quản trị Logistics, Tồn kho, Mua hàng (Kraljic, TCO) và Quản trị Rủi ro. Tài liệu ôn tập hiệu quả giúp sinh viên tổng hợp kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

Từ khoá: Trắc nghiệm Quản trị Chuỗi Cung Ứng Ôn thi SCM TMU Quản trị Logistics Bài tập tình huống SCM Chiến lược chuỗi cung ứng Mô hình SCOR Ma trận Kraljic Chuỗi cung ứng ngược Hiệu ứng Bullwhip Hệ thống ERP CRM VMI TCO Trắc nghiệm Thương mại

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

419,610 lượt xem 32,275 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Một nhà sản xuất linh kiện điện tử đang cân nhắc thuê ngoài hoạt động thiết kế và phát triển sản phẩm mới cho một đối tác ở nước ngoài. Quyết định này đưa ra rủi ro chiến lược lớn nhất nào cho doanh nghiệp?
A.  
Rủi ro về chi phí logistics tăng cao
B.  
Rủi ro về sự lãng phí tài nguyên
C.  
Rủi ro mất đi năng lực cốt lõi và bí quyết công nghệ
D.  
Rủi ro về sự biến động của tỷ giá hối đoái
Câu 2: 0.25 điểm
Công ty Z đang sử dụng mô hình EOQ để quản lý tồn kho cho nguyên vật liệu A. Nếu chi phí đặt hàng ($C_o$) tăng gấp đôi, trong khi nhu cầu năm ($D$) và chi phí dự trữ ($C_h$) không đổi, số lượng đặt hàng tối ưu ($EOQ$) sẽ thay đổi như thế nào?
A.  
Tăng $\\sqrt{2}$ lần
B.  
Giảm $\\sqrt{2}$ lần
C.  
Tăng 2 lần
D.  
Giảm 2 lần
Câu 3: 0.25 điểm
Mục tiêu chính của việc áp dụng mô hình sản xuất lắp ráp theo đơn hàng (Assemble-to-Order - ATO) là gì, khi so sánh với sản xuất theo đơn hàng (MTO)?
A.  
Tối đa hóa chi phí lưu kho của thành phẩm
B.  
Giảm thiểu thời gian dẫn đầu (Lead Time) của khách hàng
C.  
Tăng cường tính linh hoạt của quy trình lắp ráp
D.  
Tăng khả năng tích hợp dọc
Câu 4: 0.25 điểm
Trong cấp độ Hoạch định Chiến lược chuỗi cung ứng, quyết định nào sau đây có tầm quan trọng dài hạn nhất và ít có khả năng thay đổi nhất?
A.  
Hoạch định sản xuất tổng hợp hàng tháng
B.  
Lựa chọn mô hình vận tải
C.  
Quyết định thuê ngoài hay tự sản xuất (Make or Buy Decision)
D.  
Thiết kế cấu hình mạng lưới (Vị trí, công suất kho và nhà máy)
Câu 5: 0.25 điểm
Một công ty bán lẻ đang sử dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) để giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong kho hàng chứa thực phẩm tươi sống. Công nghệ này chủ yếu hỗ trợ hoạt động nào của chuỗi cung ứng?
A.  
Cải thiện hiệu quả của quá trình thu hồi (Reverse Logistics)
B.  
Tăng cường Quản trị tồn kho và Giảm rủi ro mất mát hàng hóa
C.  
Hỗ trợ đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp
D.  
Giảm chi phí lao động trong quá trình xử lý đơn hàng
Câu 6: 0.25 điểm
Hoạt động nào sau đây là ví dụ về sự đánh đổi giữa Quản trị Dự trữ và Quản trị Vận chuyển trong chuỗi cung ứng?
A.  
Tăng tốc độ giao hàng, dẫn đến tăng chi phí vận chuyển và giảm chi phí tồn kho
B.  
Giảm số lượng đơn hàng, dẫn đến giảm chi phí tồn kho và tăng chi phí vận chuyển
C.  
Tăng tồn kho an toàn, dẫn đến tăng chi phí vận chuyển
D.  
Giảm số lượng kho bãi, dẫn đến tăng chi phí tồn kho
Câu 7: 0.25 điểm
Theo Ma trận Kraljic, đối với các "Mặt hàng Chiến lược" (Strategic Items), chiến lược mua sắm phù hợp nhất là gì?
A.  
Tận dụng sức mạnh mua hàng để tìm kiếm nguồn cung thay thế và đàm phán giá
B.  
Đảm bảo nguồn cung liên tục và tìm kiếm giải pháp giảm thiểu rủi ro
C.  
Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược và chia sẻ rủi ro
D.  
Tối thiểu hóa chi phí quản lý thông qua quy trình mua sắm tự động
Câu 8: 0.25 điểm
Công ty M là một nhà sản xuất thực phẩm và đang nỗ lực chuyển đổi chuỗi cung ứng của mình thành chuỗi cung ứng bền vững (Sustainable Supply Chain). Hoạt động nào sau đây thể hiện mục tiêu về mặt môi trường (Environmental Goal)?
A.  
Đảm bảo mức lương công bằng cho nông dân
B.  
Tăng cường sử dụng phương tiện vận tải chạy bằng nhiên liệu hóa thạch
C.  
Thiết lập quy trình thu hồi và tái chế bao bì
D.  
Tuyển dụng đa dạng
Câu 9: 0.25 điểm
Trong Quản trị Logistics, hoạt động nào sau đây được coi là cầu nối vật chất giữa nguồn cung và nhu cầu, cho phép tồn kho được quản lý và xử lý hiệu quả?
A.  
Quản trị thông tin
B.  
Quản trị kho bãi (Warehousing)
C.  
Quản trị quan hệ khách hàng
D.  
Quản trị vận tải
Câu 10: 0.25 điểm
Sự không nhất quán trong việc sử dụng đơn vị đo lường và định nghĩa các chỉ số hiệu suất giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng tạo ra rào cản phối hợp nào?
A.  
Rào cản chiến lược và văn hóa
B.  
Rào cản khuyến khích
C.  
Rào cản vận hành
D.  
Rào cản thông tin
Câu 11: 0.25 điểm
Mô hình nào được sử dụng để chuẩn hóa các quy trình, định nghĩa và chỉ số đo lường hiệu suất trong SCM, tạo điều kiện cho việc đánh giá và cải tiến?
A.  
Mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC)
B.  
Mô hình Quản lý chất lượng tổng thể (TQM)
C.  
Mô hình Tham chiếu Hoạt động Chuỗi Cung Ứng (SCOR)
D.  
Mô hình Quản trị Quan hệ Khách hàng (CRM)
Câu 12: 0.25 điểm
Để giảm thiểu "Hiệu ứng Bullwhip," ngoài việc chia sẻ thông tin dự báo, doanh nghiệp còn có thể áp dụng chiến lược nào liên quan đến chu kỳ đặt hàng?
A.  
Tăng thời gian dẫn đầu
B.  
Giảm tần suất đặt hàng và tăng kích thước lô hàng
C.  
Thực hiện đặt hàng theo lô nhỏ và thường xuyên
D.  
Đặt hàng dựa trên dự báo dài hạn
Câu 13: 0.25 điểm
Trong hoạch định chuỗi cung ứng, hoạt động nào liên quan đến việc xác định thời gian và địa điểm chi tiết cho các nguồn lực như nguyên vật liệu, nhân công và máy móc để thực hiện đơn hàng cụ thể?
A.  
Hoạch định Chiến lược
B.  
Hoạch định Tổng hợp
C.  
Lập lịch trình chi tiết (Scheduling)
D.  
Hoạch định Nhu cầu Nguyên vật liệu (MRP)
Câu 14: 0.25 điểm
Khi một công ty quyết định giao các chức năng phụ trợ (như bảo vệ, vệ sinh, IT cơ bản) cho bên thứ ba, loại hợp đồng thuê ngoài nào thường được áp dụng do tính chất dễ định lượng và ổn định của dịch vụ?
A.  
Hợp đồng chia sẻ lợi nhuận
B.  
Hợp đồng chi phí cộng phí
C.  
Hợp đồng giá cố định
D.  
Hợp đồng đối tác chiến lược
Câu 15: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là chỉ số tài chính cơ bản để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản trong chuỗi cung ứng?
A.  
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS)
B.  
Giá trị kinh tế gia tăng (EVA)
C.  
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA)
D.  
Vòng quay tài sản (Asset Turnover)
Câu 16: 0.25 điểm
Công ty N bán các sản phẩm có vòng đời dài, nhu cầu ổn định nhưng yêu cầu cao về tùy chỉnh (Customization) ở giai đoạn lắp ráp cuối cùng. Mô hình sản xuất nào phù hợp nhất?
A.  
Sản xuất theo thiết kế đặt hàng (ETO)
B.  
Sản xuất hàng dự trữ (MTS)
C.  
Lắp ráp theo đơn hàng (ATO)
D.  
Sản xuất theo đơn hàng (MTO)
Câu 17: 0.25 điểm
Để cải thiện Quản trị Quan hệ Nhà cung cấp (SRM), công ty nên ưu tiên đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin nào để tự động hóa quy trình giao dịch (đặt hàng, hóa đơn) và tạo ra một điểm giao tiếp duy nhất?
A.  
Hệ thống Quản trị Vận tải (TMS)
B.  
Hệ thống Quản trị Quan hệ Khách hàng (CRM)
C.  
Hệ thống EDI (Electronic Data Interchange) hoặc cổng thông tin nhà cung cấp
D.  
Hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP)
Câu 18: 0.25 điểm
Rủi ro nào sau đây là rủi ro điển hình nhất khi doanh nghiệp quyết định sử dụng cấu trúc nguồn đơn (Single Sourcing)?
A.  
Tăng chi phí Logistics
B.  
Mất đi tính kinh tế theo quy mô
C.  
Sự gián đoạn nguồn cung hoàn toàn
D.  
Chi phí tìm kiếm nhà cung cấp mới tăng cao
Câu 19: 0.25 điểm
Phân phối trực tiếp (Direct Distribution) từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối cùng có ưu điểm chính nào trong việc quản lý thông tin?
A.  
Giảm chi phí vận chuyển
B.  
Giúp nắm bắt nhu cầu và phản hồi khách hàng theo thời gian thực
C.  
Tăng tính phức tạp của mạng lưới
D.  
Giảm nhu cầu về quản trị tồn kho
Câu 20: 0.25 điểm
Khi lập kế hoạch sản xuất tổng hợp (Aggregate Planning), chiến lược nào sử dụng sự kết hợp giữa thay đổi mức tồn kho, làm thêm giờ và thuê ngoài để cân bằng cung và cầu?
A.  
Chiến lược công suất ổn định
B.  
Chiến lược theo đuổi
C.  
Chiến lược thuần túy
D.  
Chiến lược hỗn hợp
Câu 21: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là đặc tính của mối quan hệ hợp tác chiến lược trong chuỗi cung ứng?
A.  
Mối quan hệ giao dịch ngắn hạn
B.  
Mục tiêu tối ưu hóa lợi ích cục bộ
C.  
Sự cam kết chia sẻ rủi ro và lợi ích
D.  
Cạnh tranh về giá là trọng tâm
Câu 22: 0.25 điểm
Trong quản trị chuỗi cung ứng, hoạt động nào sau đây thuộc quy trình "Tìm nguồn cung ứng" (Source) theo mô hình SCOR?
A.  
Xử lý đơn hàng của khách hàng
B.  
Quản lý hàng tồn kho thành phẩm
C.  
Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp
D.  
Lập lịch trình sản xuất
Câu 23: 0.25 điểm
Khi thực hiện dự báo nhu cầu bằng phương pháp định lượng (Quantitative Forecasting), thước đo nào được sử dụng để theo dõi xu hướng sai lệch (Bias) của dự báo theo thời gian?
A.  
Độ lệch tuyệt đối trung bình (MAD)
B.  
Tín hiệu theo dõi (Tracking Signal)
C.  
Sai số trung bình bình phương (MSE)
D.  
Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE)
Câu 24: 0.25 điểm
Hệ thống công nghệ thông tin nào được thiết kế để kết nối và điều phối các đối tác bên ngoài (nhà cung cấp, 3PLs) với các hệ thống nội bộ (ERP) của doanh nghiệp?
A.  
Hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM)
B.  
Hệ thống Lập lịch trình Chi tiết (Scheduling)
C.  
Hệ thống tích hợp chuỗi cung ứng (SCI)
D.  
Hệ thống Quản trị Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP)
Câu 25: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là nguyên tắc cốt lõi của triết lý Tinh gọn (Lean Philosophy) khi áp dụng trong chuỗi cung ứng?
A.  
Tăng cường sản xuất theo lô lớn
B.  
Tối ưu hóa tồn kho an toàn
C.  
Tăng cường tính linh hoạt
D.  
Tôn trọng con người
Câu 26: 0.25 điểm
Để tối ưu hóa hoạt động thu hồi (Return) theo mô hình SCOR, công ty nên ưu tiên chiến lược nào?
A.  
Tối đa hóa chi phí xử lý
B.  
Rút ngắn thời gian chu kỳ thu hồi và tăng giá trị thu hồi (tái chế, tái sử dụng)
C.  
Loại bỏ hoàn toàn kênh thông tin thu hồi
D.  
Giảm thiểu số lượng điểm thu hồi
Câu 27: 0.25 điểm
Sự khác biệt lớn nhất giữa chuỗi cung ứng Đẩy (Push) và chuỗi cung ứng Kéo (Pull) nằm ở đâu?
A.  
Mức độ kiểm soát chi phí logistics
B.  
Vị trí của điểm tách biệt đơn hàng khách hàng (CODP)
C.  
Số lượng nhà cung cấp
D.  
Mức độ phức tạp của sản phẩm
Câu 28: 0.25 điểm
Khi một công ty quyết định cung cấp nhiều phương thức vận chuyển khác nhau (đường biển, đường bộ, hàng không) và nhiều cấp độ dịch vụ giao hàng (giao hàng tiêu chuẩn, giao hàng hỏa tốc), đây là quyết định liên quan đến trình điều khiển nào?
A.  
Mạng lưới tài sản
B.  
Vận chuyển
C.  
Nguồn cung ứng
D.  
Tồn kho
Câu 29: 0.25 điểm
Hoạt động nào sau đây là mục tiêu chính của mô hình CPFR (Collaborative Planning, Forecasting, and Replenishment)?
A.  
Giảm chi phí vận chuyển chặng cuối
B.  
Tối ưu hóa quy trình sản xuất nội bộ
C.  
Tăng cường độ chính xác của dự báo nhu cầu chung và giảm thiểu sự biến động trong chuỗi
D.  
Thiết kế cấu hình mạng lưới
Câu 30: 0.25 điểm
Trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM) chiến lược, bước nào sau đây tập trung vào việc thu thập thông tin và dữ liệu về khách hàng (thông tin nhân khẩu học, lịch sử mua hàng)?
A.  
Tùy chỉnh chào hàng
B.  
Phân biệt khách hàng
C.  
Tương tác khách hàng
D.  
Nhận dạng khách hàng
Câu 31: 0.25 điểm
Khi một doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro tăng chi phí mua hàng đột ngột do lạm phát hoặc sự khan hiếm nguyên vật liệu, biện pháp phòng ngừa (Mitigation) nào sau đây là hiệu quả nhất?
A.  
Mua bảo hiểm rủi ro tài chính
B.  
Ký hợp đồng mua sắm dài hạn với giá cố định (Fixed-Price Long-Term Contract)
C.  
Tăng cường kiểm soát chất lượng
D.  
Giảm tồn kho an toàn
Câu 32: 0.25 điểm
Đối với sản phẩm có nhu cầu rất không chắc chắn và chi phí tồn kho lỗi thời cao (ví dụ: quần áo thời trang cao cấp), chiến lược quản trị tồn kho nào nên được ưu tiên?
A.  
Tăng cường tồn kho an toàn
B.  
Quản lý tồn kho theo mô hình Newsvendor (Quản lý tồn kho một chu kỳ)
C.  
Sử dụng mô hình EOQ cổ điển
D.  
Giảm chi phí đặt hàng
Câu 33: 0.25 điểm
Khi một công ty sử dụng công nghệ ERP để đồng bộ hóa quy trình giữa các chức năng Marketing, Sản xuất, và Mua hàng, mục tiêu chính mà công ty hướng tới là gì?
A.  
Giảm chi phí vận chuyển
B.  
Tăng cường tính minh bạch của thông tin nội bộ
C.  
Đảm bảo nguồn cung ứng đa dạng
D.  
Tăng cường quan hệ với khách hàng
Câu 34: 0.25 điểm
Sự khác biệt cơ bản giữa Quản trị Chuỗi Cung Ứng và Chuỗi Giá Trị (Value Chain) nằm ở đâu?
A.  
Chuỗi Giá Trị tập trung vào dòng chảy ra (outbound), SCM tập trung vào dòng chảy vào (inbound)
B.  
Chuỗi Giá Trị là mô hình nội bộ, SCM mở rộng ra các đối tác bên ngoài
C.  
Chuỗi Giá Trị tập trung vào chi phí, SCM tập trung vào lợi nhuận
D.  
Chuỗi Giá Trị là khái niệm hiện đại hơn SCM
Câu 35: 0.25 điểm
Yếu tố nào là nguyên nhân chính dẫn đến sự biến động lớn của đơn hàng tại các cấp phía trên trong chuỗi cung ứng, nhưng lại không phải là nguyên nhân gây ra Hiệu ứng Bullwhip?
A.  
Hành vi đặt hàng theo lô lớn
B.  
Thiếu chia sẻ thông tin
C.  
Biến động giá
D.  
Thay đổi đột ngột trong nhu cầu thực tế của khách hàng
Câu 36: 0.25 điểm
Loại hình trung tâm phân phối nào hoạt động chủ yếu để phục vụ việc lắp ráp, đóng gói, dán nhãn theo yêu cầu của đơn hàng cuối cùng?
A.  
Kho hàng lưu trữ dài hạn
B.  
Trung tâm cross-docking
C.  
Trung tâm thực hiện đơn hàng (Fulfillment Center)
D.  
Kho ngoại quan
Câu 37: 0.25 điểm
Một công ty áp dụng chính sách giá linh hoạt (Dynamic Pricing) nhằm mục đích san bằng nhu cầu. Biện pháp này nhằm giảm thiểu rào cản phối hợp nào?
A.  
Rào cản chiến lược
B.  
Rào cản thông tin
C.  
Rào cản khuyến khích
D.  
Rào cản vận hành
Câu 38: 0.25 điểm
Khi đánh giá hiệu suất Độ tin cậy (Reliability) của chuỗi cung ứng theo mô hình SCOR, chỉ số nào sau đây là phù hợp nhất?
A.  
Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị
B.  
Độ chính xác của đơn hàng (Order Fill Rate Accuracy)
C.  
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
D.  
Thời gian chu kỳ hoàn tất đơn hàng
Câu 39: 0.25 điểm
Hoạt động nào sau đây là ví dụ về sự đánh đổi giữa Quản trị Logistics và Quản trị Marketing?
A.  
Tăng cường quảng cáo sản phẩm mới
B.  
Quyết định tăng số lượng kho bãi để hỗ trợ chiến lược giao hàng nhanh chóng
C.  
Giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận
D.  
Xây dựng mối quan hệ đối tác với nhà cung cấp chiến lược
Câu 40: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là thành phần chính của luồng tài chính (Financial Flow) trong chuỗi cung ứng?
A.  
Sự di chuyển của hàng hóa và nguyên vật liệu
B.  
Dữ liệu dự báo nhu cầu
C.  
Điều kiện tín dụng, thanh toán bù trừ và tỷ giá hối đoái
D.  
Quy trình thu hồi sản phẩm