Trắc nghiệm ôn tập về Thanh điệu trong Tiếng Trung
Thử sức với bộ đề trắc nghiệm online về 4 thanh điệu và quy tắc biến điệu tiếng Trung (biến điệu thanh 3, chữ Bù, chữ Yī). Bài tập có đáp án và giải thích chi tiết giúp người mới bắt đầu làm chủ quy tắc dấu Pinyin chỉ trong 10 phút.
Từ khoá: trắc nghiệm thanh điệu tiếng trung bài tập thanh điệu tiếng trung biến điệu thanh 3 quy tắc biến điệu của bu và yi luyện phát âm pinyin bài tập tiếng trung sơ cấp kiểm tra tiếng trung online
Câu 1: Đặc điểm về cao độ của Thanh 1 (Thanh ngang) khi biểu diễn trên thang âm là gì?
A. 5−5 (Cao và bằng phẳng)
B. 3−5 (Trung bình lên cao)
C. 5−1 (Cao nhất xuống thấp nhất)
D. 2−1−4 (Xuống thấp rồi lên cao)
Câu 2: Khi hai âm tiết cùng mang thanh 3 đứng cạnh nhau, âm tiết thứ nhất sẽ có sự thay đổi về cách đọc như thế nào?
A. Chuyển thành thanh nhẹ
C. Giữ nguyên thanh 3 nhưng đọc ngắn lại
Câu 23: Chỉ số cao độ
3−5 tương ứng với thanh điệu nào trong tiếng Trung?
Câu 24: Quy tắc biến điệu thanh 3 giúp người nói giải quyết vấn đề gì?
A. Giúp âm thanh vang hơn
B. Làm cho câu nói ngắn lại
C. Tránh việc phải xuống giọng quá thấp hai lần liên tiếp gây mệt mỏi
D. Để phân biệt nghĩa của từ
Câu 3: Trong từ "Bố" (爸爸 - bàba), âm tiết thứ hai thuộc loại thanh điệu nào?
C. Thanh nhẹ (Khinh thanh)
Câu 25: Trong từ "Một ngày" (一天 - Yī tiān), do "tiān" mang thanh 1, chữ "Yī" sẽ được phát âm theo thanh mấy?
Câu 4: Quy tắc biến điệu của chữ "不" (Bù) khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 là gì?
D. Chuyển sang thanh 2 (Bú)
Câu 5: Theo thứ tự ưu tiên đặt dấu thanh điệu trên vận mẫu, trường hợp nào sau đây là đúng?
Câu 6: Cách đặt dấu thanh điệu cho âm tiết "liu" (số 6) và "hui" (biết) tuân theo quy tắc đặc biệt nào?
A. Đặt dấu trên nguyên âm đầu tiên
B. Đặt dấu trên nguyên âm đứng sau
C. Luôn đặt dấu trên chữ i
D. Luôn đặt dấu trên chữ u
Câu 7: Thanh điệu nào có hướng đi của âm thanh được mô tả là đi từ mức cao xuống mức thấp nhất một cách dứt khoát?
Câu 8: Chữ "一" (Yī) khi được dùng để đếm số thứ tự hoặc số đếm (1, 2, 3...) sẽ mang thanh điệu nào?
Câu 9: Khi cụm từ "Tôi rất khỏe" (我很好 - Wǒ hěn hǎo) có 3 thanh 3 đứng liền nhau, cách phát âm phổ biến nhất là:
A. Biến đổi thành
T2+T2+T3 (Wó hén hǎo)
B. Biến đổi thành
T3+T2+T3 (Wǒ hén hǎo)
C. Giữ nguyên cả 3 thanh 3
D. Biến đổi thành
T2+T3+T3 (Wó hěn hǎo)
Câu 10: Ký hiệu dấu thanh điệu nào dưới đây đại diện cho Thanh 2 (Dương bình)?
Câu 11: Nếu chữ "一" (Yī) đứng trước từ "一起" (yìqǐ - cùng nhau), trong đó "qǐ" mang thanh 3, thì chữ "Yī" sẽ đọc thành thanh mấy?
Câu 12: Thanh điệu nào có cao độ được biểu diễn bằng chỉ số
2−1−4?
Câu 13: Trong từ "Không bận" (不忙 - Bù máng), chữ "Bù" sẽ mang thanh điệu nào?
Câu 14: Cách viết Pinyin "yíyàng" (giống nhau) cho thấy chữ "Yī" đã biến điệu vì từ đứng sau nó mang thanh mấy?
Câu 15: Thanh nhẹ trong tiếng Trung có ký hiệu dấu như thế nào trên chữ cái Pinyin?
Câu 16: Hướng đi âm thanh của Thanh 2 (Dương bình) được mô tả chính xác là:
C. Đi lên từ mức trung bình
Câu 17: Trong âm tiết "guā" (quả dưa), tại sao dấu thanh điệu lại đặt trên chữ "a" mà không phải chữ "u"?
B. Vì a đứng đầu trong thứ tự ưu tiên
a>o>e>i>u C. Vì chữ a đứng sau chữ u
D. Vì đây là quy tắc ngẫu nhiên
Câu 18: Đối với cụm từ "Không đi" (不去 - Bù qù), phiên âm đúng sau khi áp dụng quy tắc biến điệu là:
Câu 19: Khi phát âm một âm tiết mang Thanh 3 ở vị trí cuối cùng của câu, đặc điểm âm thanh sẽ như thế nào?
A. Đọc ngắn như thanh nhẹ
B. Đọc nhanh và dứt khoát
D. Đọc đầy đủ độ xuống thấp và vòng lên
Câu 20: Trong các cặp từ sau, cặp nào có sự thay đổi nghĩa hoàn toàn chỉ nhờ vào thanh điệu?
A. mā (mẹ) và má (cây gai)
C. bàba (bố) và māma (mẹ)
D. yī (số 1) và èr (số 2)
Câu 21: Tổ hợp âm tiết "xièxie" (cảm ơn) minh họa cho hiện tượng thanh điệu nào?
B. Thanh nhẹ ở âm tiết thứ hai
D. Hai thanh 4 đi liền nhau
Câu 22: Khi đặt dấu thanh điệu cho âm tiết "xué" (học), dấu sắc được đặt trên chữ "e" vì:
A. e có ưu tiên cao hơn u trong bảng ưu tiên
B. u không được phép mang dấu
C. e là nguyên âm cuối cùng
D. Đây là một từ đặc biệt