Trắc nghiệm ôn tập tiếng Trung HSK1 bài 5 - 她女儿今年二十岁

Làm bài thi trắc nghiệm tiếng Trung HSK 1 Bài 5: "她女儿今年二十岁" miễn phí. Bộ câu hỏi tổng hợp giúp bạn nắm vững từ vựng về thành viên gia đình, số đếm và ngữ pháp hỏi tuổi tác (几/多大). Kiểm tra trình độ sơ cấp ngay!

Từ khoá: Tiếng Trung HSK 1 Trắc nghiệm HSK 1 Bài 5 HSK 1 Học tiếng Trung online Từ vựng gia đình Ngữ pháp hỏi tuổi 她女儿今年二十岁

Số câu hỏi: 82 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ


Chọn hình thức ôn tập:

Bạn chưa làm Đề 1!

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thành câu hỏi về tuổi tác cho người lớn:
李老师今年_______了?
A.  
几岁
B.  
多少
C.  
D.  
多大
Câu 3: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
1. 岁 / 2. 女儿 / 3. 今年 / 4. 三 / 5. 李老师的
A.  
5-2-3-4-1
B.  
3-5-2-4-1
C.  
5-3-2-1-4
D.  
2-5-3-4-1
Câu 4: 0.25 điểm
Tìm từ có nội dung khác loại với các từ còn lại:
A.  
爸爸
B.  
朋友
C.  
妈妈
D.  
哥哥
Câu 5: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng để trả lời cho câu hỏi:
"你家有几口人?"
A.  
我家有爸爸和妈妈。
B.  
我家有三口人。
C.  
我家是三个。
D.  
我家三十岁。
Câu 6: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我是学生,_______ 也是学生。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 7: 0.25 điểm

Chọn phiên âm đúng cho từ: 女儿

A.  
nǚ'er
B.  
nǚ'ér
C.  
nǔ'ér
D.  
nǘ'ér
Câu 2: 0.25 điểm
Chọn lượng từ thích hợp cho câu sau:
你家有几_______人?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 8: 0.25 điểm

Câu nào sau đây SAI về mặt ngữ pháp?

A.  
你今年多大岁了?
B.  
你女儿几岁了?
C.  
你今年多大了?
D.  
李老师五十岁了。
Câu 9: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: 王老师今年 _______ 了?
B: 他今年45岁了。
A.  
几岁
B.  
C.  
多大
D.  
什么

Bài đọc 1: Đọc đoạn văn sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống (Câu 15-19)

我的家

你好,我叫大卫。我是美国人。我家有 ___(1)___ 人:爸爸、妈妈、哥哥和我。我爸爸是老师,今年五十 ___(2)___ 了。我妈妈不工作,她在 ___(3)___ 。我哥哥今年二十五岁,他是中国语 ___(4)___ 。我很爱我的家。

Bài đọc 2: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi (Câu 35-39)

张老师的家

这是张老师的家。张老师今年五十岁了。他是中国人。他家有三口人:张老师、张老师的女儿和儿子。他女儿叫张月,今年二十岁。他儿子叫张天,今年十八岁。张月和张天都是好学生。

Câu 10: 0.25 điểm
Chọn chữ Hán thích hợp điền vào chỗ trống:
他是我的好 _______ 。
A.  
朋又
B.  
朋有
C.  
朋友
D.  
明友
Câu 11: 0.25 điểm
Số "70" trong tiếng Trung đọc là gì?
A.  
七十 (qīshí)
B.  
六十 (liùshí)
C.  
二十 (èrshí)
D.  
八十 (bāshí)
Câu 12: 0.25 điểm
Trong câu "她今年二十岁了", từ "了" có chức năng gì?
A.  
Biểu thị hành động đã hoàn thành.
B.  
Biểu thị sự thay đổi hoặc khẳng định trạng thái hiện tại.
C.  
Biểu thị câu hỏi.
D.  
Biểu thị sự sở hữu.
Câu 13: 0.25 điểm
Tìm từ khác loại trong nhóm sau:
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn cách viết đúng của từ "năm nay":
A.  
几王
B.  
今王
C.  
几年
D.  
今年
Câu 15: 0.25 điểm
Điền vào chỗ trống (1):
A.  
四口
B.  
四个
C.  
三口
D.  
三个
Câu 16: 0.25 điểm
Điền vào chỗ trống (2):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 17: 0.25 điểm
Điền vào chỗ trống (3):
A.  
哪儿
B.  
C.  
家族
D.  
房子
Câu 18: 0.25 điểm
Điền vào chỗ trống (4):
A.  
老师
B.  
朋友
C.  
学生
D.  
同学
Câu 19: 0.25 điểm
Dựa vào đoạn văn, 大卫 (David) là người nước nào?
A.  
Trung Quốc
B.  
Việt Nam
C.  
Mỹ
D.  
Nhật Bản
Câu 20: 0.25 điểm
Trả lời câu hỏi: "Con gái của cô giáo Lý bao nhiêu tuổi?" bằng tiếng Trung:
A.  
李老师的女儿几岁了?
B.  
李老师的女儿多大?
C.  
李老师的女儿二十岁。
D.  
李老师的女儿是学生。
Câu 21: 0.25 điểm
Chọn cặp từ trái nghĩa:
A.  
大 - 小
B.  
多 - 少
C.  
上 - 下
D.  
Tất cả đều đúng
Câu 22: 0.25 điểm
Câu nào sau đây đúng với hình ảnh một gia đình có: Bố, Mẹ và Con gái?
A.  
我家有三口人。
B.  
我家有四个学生。
C.  
我家没有女儿。
D.  
我家有三岁。
Câu 23: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống:
A: 那个 _______ 是谁?
B: 是我爸爸。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 24: 0.25 điểm

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho câu: 很高兴认识你 (Hěn gāoxìng rènshi nǐ).

A.  
Rất vui được gặp bạn.
B.  
Bạn có khỏe không?
C.  
Rất vui được làm quen với bạn.
D.  
Cảm ơn bạn rất nhiều.
Câu 25: 0.25 điểm
Chữ Hán nào sau đây có 3 nét?
A.  
B.  
C.  
D.  
都对
Câu 26: 0.25 điểm
Hoàn thành câu:
A: 你的好朋友今年 _______ 了?
B: 他今年二十一岁。
A.  
多大
B.  
几岁
C.  
D.  
哪儿
Câu 27: 0.25 điểm
Chọn câu đúng ngữ pháp:
A.  
我家有五口人。
B.  
我家有五个人口。
C.  
我家五口人有。
D.  
我家是有五口人。
Câu 28: 0.25 điểm
"Ông nội" trong tiếng Trung là gì?
A.  
爸爸
B.  
爷爷
C.  
哥哥
D.  
老师
Câu 29: 0.25 điểm
Tìm lỗi sai trong câu: "我女儿今年是四岁了。"
A.  
B.  
今年
C.  
D.  
Câu 30: 0.25 điểm
Chọn đáp án tương ứng với hình ảnh: (Hình một người phụ nữ trẻ đang đọc sách)
A.  
他是老师。
B.  
她是学生。
C.  
她四十五岁。
D.  
她是爷爷。
Câu 31: 0.25 điểm

Phân biệt thanh mẫu: Chọn từ nghe giống với âm tiết bắt đầu bằng âm bật hơi. (Giả sử nghe từ: )

A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 32: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống:
你好,我叫玛丽。我是 _______ 留学生。
A.  
美国
B.  
C.  
国美
D.  
汉语
Câu 33: 0.25 điểm
"Bạn bao nhiêu tuổi?" dịch sang tiếng Trung là:
A.  
你多大岁?
B.  
你几岁了?
C.  
你是多大?
D.  
你的岁是几?
Câu 34: 0.25 điểm
Trương lão sư (张老师) là người nước nào?
A.  
Người Mỹ
B.  
Người Trung Quốc
C.  
Người Việt Nam
D.  
Không có thông tin
Câu 35: 0.25 điểm
Nhà thầy Trương có mấy người?
A.  
Hai người
B.  
Ba người
C.  
Bốn người
D.  
Năm người
Câu 36: 0.25 điểm
Con gái thầy Trương tên là gì?
A.  
张天 (Zhāng Tiān)
B.  
张月 (Zhāng Yuè)
C.  
张云 (Zhāng Yún)
D.  
李月 (Lǐ Yuè)
Câu 37: 0.25 điểm
Năm nay Trương Thiên (张天) bao nhiêu tuổi?
A.  
18 tuổi
B.  
20 tuổi
C.  
50 tuổi
D.  
19 tuổi
Câu 38: 0.25 điểm

Câu nào sau đây ĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A.  
Trương Nguyệt không phải là học sinh.
B.  
Thầy Trương có hai người con gái.
C.  
Trương Thiên và Trương Nguyệt đều là học sinh giỏi.
D.  
Vợ thầy Trương là giáo viên.
Câu 39: 0.25 điểm
Điền từ còn thiếu vào hội thoại:
A: 那个女孩子是谁?
B: 她是李老师的 _______ 。
A.  
儿子
B.  
爸爸
C.  
女儿
D.  
哥哥
Câu 40: 0.25 điểm
"2015" (Năm) đọc là gì?
A.  
二零一五
B.  
两千零十五
C.  
二千十五
D.  
二零十五
Quảng cáo

 
Đề thi, câu hỏi, đáp án và lời giải trên LetQA do người dùng đóng góp hoặc được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI nên có thể có sai sót, chỉ mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện và không thể hiện quan điểm của LetQA. Với các học phần lý luận chính trị và pháp luật, bạn hãy đối chiếu với giáo trình chính thức và văn bản pháp luật đang có hiệu lực. Xem miễn trừ trách nhiệm