Trắc nghiệm ôn tập tiếng Trung HSK 1 bài 12 - 明天天气怎么样?
Tổng hợp 42 câu hỏi trắc nghiệm tiếng Trung HSK 1 Bài 12 giúp bạn nắm vững từ vựng về thời tiết, sức khỏe và các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm như đại từ "怎么样", cấu trúc "太...了" và động từ năng nguyện "会". Đề thi có giải thích chi tiết, bài đọc hiểu và bài điền từ, phù hợp cho người mới bắt đầu tự ôn luyện và chuẩn bị cho kỳ thi HSK 1.
Từ khoá: HSK 1 Bài 12 Trắc nghiệm tiếng Trung Học tiếng Trung online Từ vựng thời tiết tiếng Trung Ngữ pháp HSK 1 Luyện thi HSK Tiếng Trung sơ cấp
Câu 1: Chọn từ có nghĩa là "thời tiết":
Câu 2: Đâu là cách hỏi thăm sức khỏe đúng ngữ pháp?
Câu 3: Điền từ vào chỗ trống: "太热____。"
Câu 4: Điền từ vào chỗ trống để hỏi về khả năng xảy ra của thời tiết: "明天____下雨 sao?"
Câu 5: Chọn từ khác loại với các từ còn lại:
Câu 6: Khi bác sĩ khuyên bệnh nhân uống nhiều nước, họ sẽ nói:
Câu 7: "Không quá nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
Câu 8: Chọn từ có nghĩa là "trái cây":
Câu 9: Trong câu "我身体不太好", thành phần "身体不太好" đóng vai trò là gì?
Câu 10: Chọn từ có nghĩa là "đến/tới":
Câu 12: Câu "Hôm nay sẽ không mưa" viết là:
Câu 14: "Cô Vương" trong tiếng Trung gọi là:
Câu 15: Chọn từ có nghĩa là "không muốn ăn cơm":
Câu 16: Đáp lại câu hỏi "明天天气怎么样?", câu nào sau đây phù hợp?
Câu 17: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "北京的天气____?"
Câu 18: Sắp xếp câu: "太 / 好了 / 他的 / 汉语"
Câu 19: Từ "身体" có âm hán việt là gì?
Câu 21: Từ "会" (huì) trong câu "他会来吗?" dùng để làm gì?
A. Chỉ khả năng xảy ra trong tương lai.
B. Chỉ một kỹ năng học được.
D. Chỉ một hành động đang diễn ra.
Câu 24: Câu "Tôi không được khỏe lắm" nói thế nào?
Câu 25: "Bác sĩ nói gì?" chuyển sang tiếng Trung là:
Câu 26: Điền từ vào chỗ trống: "我不爱____水。"
Câu 27: Câu nào sau đây đúng khi nói về thời tiết hôm qua?
Câu 28: "Một ít trái cây" viết là:
Câu 29: Chọn từ có thanh điệu khác với các từ còn lại:
Câu 30: Điền từ: "明天天气很好,____冷不热。"
Bài đọc: 王小姐看医生 (Cô Vương đi khám bệnh)
王小姐:医生,您好!
医生:你好!你身体怎么样?
王小姐:我身体不太好。昨天北京太热了,我不爱吃饭。
医生:你多喝水,多吃些水果。今天天气很好,不冷不热。
王小姐:明天会下雨吗?
医生:明天不会下雨,明天天气也很好。
Bài điền từ: 北京的天气 (Thời tiết Bắc Kinh)
昨天北京的天气(37)____?我的朋友说昨天(38)____热了,他不爱去商店。今天天气很好,(39)____冷不热。明天(40)____下雨吗?我看明天不会下雨。
Câu 39: Chữ "小姐" (xiǎojiě) có chứa bộ thủ nào đã học ở bài này?
Câu 40: Chữ "饭" (fàn) và "饮" (yǐn) có chung bộ thủ nào?