Trắc nghiệm ôn tập tiếng Trung HSK 1 bài 15 - 我是坐飞机来的
Tổng hợp 40+ câu hỏi trắc nghiệm HSK 1 Bài 15 online. Ôn luyện cấu trúc nhấn mạnh 是...的, từ vựng phương tiện giao thông, cách đọc ngày tháng và số điện thoại Trung Quốc. Đề thi có đáp án và giải thích ngữ pháp chi tiết cho người mới bắt đầu.
Từ khoá: HSK 1 bài 15 trắc nghiệm HSK 1 online 我是坐飞机来的 ngữ pháp cấu trúc 是...的 từ vựng HSK 1 bài 15 ôn thi HSK 1 tự học tiếng Trung sơ cấp cách đọc số điện thoại Trung Quốc cách đọc ngày tháng tiếng Trung
Câu 1: Hãy chọn câu đúng để diễn đạt: "Chúng tôi đến đây bằng xe taxi."
Câu 2: Chọn câu đúng để nói về thời gian quen biết: "Tôi và anh ấy quen nhau năm 2011."
Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "很高兴____你!"
Câu 4: Hãy chọn dạng phủ định đúng của câu: "Anh ấy lái xe đến đây." (Nhấn mạnh cách thức)
Câu 5: Trong số điện thoại di động 138-1101-2299, số "1" thường được người Trung Quốc đọc là gì?
Câu 6: Hãy chọn câu có thứ tự thời gian đúng: "Thứ Tư, ngày 10 tháng 9 năm 2023"
Câu 7: Chọn từ khác loại với các từ còn lại:
Câu 8: Đâu là cách đọc đúng của năm "2008年"?
C. liǎng líng líng bā nián
Câu 9: Điền từ vào chỗ trống: "听张先生____,你是坐飞机来的。"
Câu 10: "Chúng tôi cùng nhau lái xe đến cửa hàng." - Hãy chọn câu dịch đúng:
Câu 11: Chọn từ điền vào chỗ trống: "这些衣服是在哪里____的?"
Câu 12: Đâu là cách nói đúng cho "Bạn học đại học"?
Câu 13: Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi: "你们是怎么去饭店的?"
Câu 14: Điền từ: "我不喜欢坐出租车,我想____。"
Câu 15: Trong cấu trúc "是……的", thành phần nào có thể được lược bỏ trong câu khẳng định?
Đoạn văn 1: 我的北京朋友 (Người bạn Bắc Kinh của tôi)
你好!我叫大卫。我是2020年认识李小姐的。李小姐是我的大学同学,她现在在北京工作。昨天是九月十号,李小姐坐飞机来我家了。我很高兴认识她。我们下午一起去饭店吃饭,她是开车来的。我们都很高兴。
Đoạn văn 2: Điền từ vào chỗ trống
张先生和王先生是大学__(23)__。他们是2015年__(24)__的。今天天气很好,他们想__(25)__去饭店。张先生是坐飞机来的北京,王先生是坐__(26)__去的饭店。他们认识很久了,都很__(27)__。
Câu 21: Chỗ trống (23) cần điền từ gì?
Câu 22: Chỗ trống (24) cần điền từ gì?
Câu 23: Chỗ trống (25) cần điền từ gì?
Câu 24: Chỗ trống (26) cần điền từ gì?
Câu 25: Chỗ trống (27) cần điền từ gì?
Câu 26: Chọn câu nghi vấn đúng cho câu trả lời: "我是坐飞机来的。"
Câu 28: "Tôi không quen biết cô Lý." - Hãy chọn câu đúng:
Câu 29: "Chào cô! Rất vui được biết cô." - Đáp lại như thế nào là lịch sự nhất?
Câu 30: Hãy chọn câu có cấu trúc đúng nhất:
Câu 31: Điền từ: "我不喜欢坐飞机,我们坐____去吧。"
Câu 32: "Nghe nói bạn lái xe đến Bắc Kinh à?" - Chọn câu dịch đúng:
Câu 33: Phân tích câu: "她是坐出租车回家的。" - Thành phần nào đang được nhấn mạnh?
A. Cách thức di chuyển (bằng taxi)
D. Người thực hiện hành động
Câu 34: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "我们____在学校认识的。"
Câu 35: Câu nào sau đây là câu hỏi về thời gian?
Câu 36: Đọc số năm sau sang tiếng Trung: "Năm 2025"
Câu 37: Chọn từ thích hợp: "我在饭店看到他的____了。"
Câu 38: Điền từ vào câu: "李小姐是我的____。"
Câu 39: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: "的 / 是 / 坐飞机 / 我 / 来的"
Câu 40: "Hôm nay tôi rất vui vì được gặp bạn học cũ." - Từ nào mang nghĩa "vui vẻ"?