Trắc nghiệm ôn tập tiếng Trung HSK 1 bài 15 - 我是坐飞机来的

Tổng hợp 40+ câu hỏi trắc nghiệm HSK 1 Bài 15 online. Ôn luyện cấu trúc nhấn mạnh 是...的, từ vựng phương tiện giao thông, cách đọc ngày tháng và số điện thoại Trung Quốc. Đề thi có đáp án và giải thích ngữ pháp chi tiết cho người mới bắt đầu.

Từ khoá: HSK 1 bài 15 trắc nghiệm HSK 1 online 我是坐飞机来的 ngữ pháp cấu trúc 是...的 từ vựng HSK 1 bài 15 ôn thi HSK 1 tự học tiếng Trung sơ cấp cách đọc số điện thoại Trung Quốc cách đọc ngày tháng tiếng Trung

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

420,245 lượt xem 32,325 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Hãy chọn câu đúng để diễn đạt: "Chúng tôi đến đây bằng xe taxi."
A.  
我们是坐出租车来的。
B.  
我们坐出租车来是。
C.  
我们是坐飞机来的。
D.  
我们坐出租车来的。
Câu 2: 0.25 điểm
Chọn câu đúng để nói về thời gian quen biết: "Tôi và anh ấy quen nhau năm 2011."
A.  
我和他是2011年认识。
B.  
我和他是2011年认识的。
C.  
我和他是九月认识的。
D.  
我认识他是2011年。
Câu 3: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "很高兴____你!"
A.  
B.  
C.  
认识
D.  
Câu 4: 0.25 điểm
Hãy chọn dạng phủ định đúng của câu: "Anh ấy lái xe đến đây." (Nhấn mạnh cách thức)
A.  
他是离开车来的。
B.  
他是不开车来的。
C.  
他是不开车的来。
D.  
他不是开车来的。
Câu 5: 0.25 điểm
Trong số điện thoại di động 138-1101-2299, số "1" thường được người Trung Quốc đọc là gì?
A.  
yāo
B.  
C.  
yuán
D.  
Câu 6: 0.25 điểm
Hãy chọn câu có thứ tự thời gian đúng: "Thứ Tư, ngày 10 tháng 9 năm 2023"
A.  
2023年九月星期三十号。
B.  
2023年九月十号星期三。
C.  
星期三九月十号2023年。
D.  
十号九月2023年星期三。
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn từ khác loại với các từ còn lại:
A.  
飞机
B.  
出租车
C.  
高兴
D.  
开车
Câu 8: 0.25 điểm
Đâu là cách đọc đúng của năm "2008年"?
A.  
èr qiān líng bā nián
B.  
èr líng líng bā hào
C.  
liǎng líng líng bā nián
D.  
èr líng líng bā nián
Câu 9: 0.25 điểm
Điền từ vào chỗ trống: "听张先生____,你是坐飞机来的。"
A.  
认识
B.  
C.  
D.  
Câu 10: 0.25 điểm
"Chúng tôi cùng nhau lái xe đến cửa hàng." - Hãy chọn câu dịch đúng:
A.  
我们坐出租车去商店。
B.  
我们是一起开车去商店。
C.  
我们和朋友一起。
D.  
我们是一起开车去商店的。
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống: "这些衣服是在哪里____的?"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 12: 0.25 điểm
Đâu là cách nói đúng cho "Bạn học đại học"?
A.  
学校同学
B.  
大学同学
C.  
饭店同学
D.  
同学大学
Câu 13: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi: "你们是怎么去饭店的?"
A.  
我们是坐出租车去的。
B.  
饭店在学校前面。
C.  
我们是九点去的。
D.  
我不认识他。
Câu 14: 0.25 điểm
Điền từ: "我不喜欢坐出租车,我想____。"
A.  
B.  
开车
C.  
认识
D.  
高兴
Câu 15: 0.25 điểm
Trong cấu trúc "是……的", thành phần nào có thể được lược bỏ trong câu khẳng định?
A.  
B.  
动词
C.  
D.  
时间

Đoạn văn 1: 我的北京朋友 (Người bạn Bắc Kinh của tôi)
你好!我叫大卫。我是2020年认识李小姐的。李小姐是我的大学同学,她现在在北京工作。昨天是九月十号,李小姐坐飞机来我家了。我很高兴认识她。我们下午一起去饭店吃饭,她是开车来的。我们都很高兴。

Câu 16: 0.25 điểm
大卫是什么时候认识李小姐的?
A.  
昨天
B.  
九月十号
C.  
不知道
D.  
2020年
Câu 17: 0.25 điểm
李小姐在哪儿工作?
A.  
北京
B.  
学校
C.  
饭店
D.  
美国
Câu 18: 0.25 điểm
昨天是几月几号?
A.  
八月十号
B.  
九月十号
C.  
2020年
D.  
星期三
Câu 19: 0.25 điểm
李小姐是怎么来大卫家的?
A.  
开车
B.  
坐出租车
C.  
坐飞机
D.  
走路
Câu 20: 0.25 điểm
他们是怎么去饭店的?
A.  
李小姐开车去的
B.  
大卫坐飞机去的
C.  
坐出租车去的
D.  
没去饭店

Đoạn văn 2: Điền từ vào chỗ trống
张先生和王先生是大学__(23)__。他们是2015年__(24)__的。今天天气很好,他们想__(25)__去饭店。张先生是坐飞机来的北京,王先生是坐__(26)__去的饭店。他们认识很久了,都很__(27)__。

Câu 21: 0.25 điểm
Chỗ trống (23) cần điền từ gì?
A.  
同学
B.  
认识
C.  
名字
D.  
老师
Câu 22: 0.25 điểm
Chỗ trống (24) cần điền từ gì?
A.  
B.  
认识
C.  
D.  
Câu 23: 0.25 điểm
Chỗ trống (25) cần điền từ gì?
A.  
很高兴
B.  
哪里
C.  
一起
D.  
什么时候
Câu 24: 0.25 điểm
Chỗ trống (26) cần điền từ gì?
A.  
飞机
B.  
衣服
C.  
朋友
D.  
出租车
Câu 25: 0.25 điểm
Chỗ trống (27) cần điền từ gì?
A.  
高兴
B.  
谢谢
C.  
认识
D.  
哪儿
Câu 26: 0.25 điểm
Chọn câu nghi vấn đúng cho câu trả lời: "我是坐飞机来的。"
A.  
你是谁?
B.  
你是怎么来的?
C.  
你去哪儿?
D.  
你认识他吗?
Câu 27: 0.25 điểm
Tìm từ khác loại:
A.  
2011年
B.  
九月
C.  
坐飞机
D.  
十号
Câu 28: 0.25 điểm
"Tôi không quen biết cô Lý." - Hãy chọn câu đúng:
A.  
我是认识李小姐的。
B.  
我是认识不李小姐。
C.  
我认识没李小姐。
D.  
我不认识李小姐。
Câu 29: 0.25 điểm
"Chào cô! Rất vui được biết cô." - Đáp lại như thế nào là lịch sự nhất?
A.  
认识你我也很高兴。
B.  
我不是老师。
C.  
谢谢,我是坐车来的。
D.  
她是我的大学同学。
Câu 30: 0.25 điểm
Hãy chọn câu có cấu trúc đúng nhất:
A.  
我是在学校买的这本书。
B.  
这本书是在学校买的。
C.  
我是买这本书在学校。
D.  
这本书买在学校是的。
Câu 31: 0.25 điểm
Điền từ: "我不喜欢坐飞机,我们坐____去吧。"
A.  
开车
B.  
高兴
C.  
出租车
D.  
认识
Câu 32: 0.25 điểm
"Nghe nói bạn lái xe đến Bắc Kinh à?" - Chọn câu dịch đúng:
A.  
你是开车去北京吗?
B.  
张先生说你去北京。
C.  
你想开车去北京吗?
D.  
听你说,你是开车去北京的吗?
Câu 33: 0.25 điểm
Phân tích câu: "她是坐出租车回家的。" - Thành phần nào đang được nhấn mạnh?
A.  
Cách thức di chuyển (bằng taxi)
B.  
Thời gian về nhà
C.  
Địa điểm ngôi nhà
D.  
Người thực hiện hành động
Câu 34: 0.25 điểm
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "我们____在学校认识的。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 35: 0.25 điểm
Câu nào sau đây là câu hỏi về thời gian?
A.  
你是在哪儿买的?
B.  
你是怎么来的?
C.  
你是什么时候认识她的?
D.  
你认识谁?
Câu 36: 0.25 điểm
Đọc số năm sau sang tiếng Trung: "Năm 2025"
A.  
二零二五年
B.  
二千零二十五年
C.  
二零二五号
D.  
二零二五
Câu 37: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp: "我在饭店看到他的____了。"
A.  
出租车
B.  
高兴
C.  
认识
D.  
Câu 38: 0.25 điểm
Điền từ vào câu: "李小姐是我的____。"
A.  
大学
B.  
大学同学
C.  
学校大学
D.  
认识
Câu 39: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: "的 / 是 / 坐飞机 / 我 / 来的"
A.  
的我是坐飞机来的。
B.  
我是来的坐飞机的。
C.  
我是坐飞机来的。
D.  
我坐飞机是来的。
Câu 40: 0.25 điểm
"Hôm nay tôi rất vui vì được gặp bạn học cũ." - Từ nào mang nghĩa "vui vẻ"?
A.  
认识
B.  
谢谢
C.  
高兴
D.