Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 11: 现 在 ⼏ 点?

Làm bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 11 để kiểm tra mức độ ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp trọng tâm. Đề thi đánh giá kỹ năng diễn đạt thời gian (giờ, phút), cách đặt trạng ngữ thời gian trong câu và cách sử dụng danh từ "前" trong tiếng Trung.

Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 11 trắc nghiệm HSK 1 chương 11 đề thi HSK 1 bài 11 现在几点 trắc nghiệm từ vựng thời gian tiếng Trung bài tập cách nói giờ tiếng Trung bài tập trạng ngữ thời gian cách dùng từ 前 thi thử HSK 1

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn cách đọc đúng nhất cho thời gian "2:05":
A.  
两点零五分
B.  
二点五分
C.  
两点五分
D.  
二点零五分
Câu 2: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh: 妈妈 / 六点 / 做饭。
A.  
六点做饭妈妈。
B.  
妈妈六点做饭。
C.  
做饭六点妈妈。
D.  
妈妈做饭六点。
Câu 3: 0.25 điểm
Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn hội thoại sau: A: 我们什么时候去( )? B: 下午两点。
A.  
时候
B.  
睡觉
C.  
看电影
D.  
现在
Câu 4: 0.25 điểm
Chọn từ có đặc điểm/từ loại không cùng nhóm với các từ còn lại:
A.  
星期一
B.  
中午
C.  
下午
D.  
北京
Câu 5: 0.25 điểm
Câu nào sau đây là câu ĐÚNG về mặt ngữ pháp tiếng Trung?
A.  
我星期一去北京。
B.  
星期一我北京去。
C.  
我去北京星期一。
D.  
去北京我星期一。
Câu 6: 0.25 điểm
Chọn cách diễn đạt đúng nhất cho cụm từ "Trước thứ Sáu":
A.  
前星期五
B.  
星期五前
C.  
星期五在
D.  
在星期五前
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi sau: A: 爸爸什么时候回家? B: __________
A.  
他在看电影。
B.  
爸爸是医生。
C.  
下午五点。
D.  
他不吃饭。
Câu 8: 0.25 điểm
Chữ Hán nào sau đây có chứa bộ Nhân đứng (亻)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 9: 0.25 điểm
Chọn câu hỏi đúng nhất để hỏi về giờ giấc:
A.  
几点现在?
B.  
现在几点?
C.  
什么时候现在?
D.  
现在什么时候?
Câu 10: 0.25 điểm
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu chỉ thời gian: 现在十点十( )。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 11: 0.25 điểm
Mốc thời gian "12:00" buổi trưa được nói như thế nào trong tiếng Trung?
A.  
下午十二点
B.  
上午十二点
C.  
晚上十二点
D.  
中午十二点
Câu 12: 0.25 điểm
Đọc đoạn hội thoại sau và chọn câu trả lời đúng cho B: A: 你的朋友在哪儿? B: _________
A.  
他在学校看书。
B.  
他在星期一。
C.  
他是老师。
D.  
他下午五点回家。
Câu 13: 0.25 điểm
Điền động từ thích hợp vào chỗ trống: 你想在北京( )几天?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 14: 0.25 điểm
Bộ Phụ (阝) khi nằm trong cấu tạo của một chữ Hán thường liên quan đến ý nghĩa gì?
A.  
Con người
B.  
Nước
C.  
Địa hình, vị trí
D.  
Lửa
Câu 15: 0.25 điểm
Chọn phiên âm Pinyin chính xác nhất cho từ "时候" (lúc, khi):
A.  
shí hòu
B.  
shì hòu
C.  
shì hou
D.  
shí hou
Câu 16: 0.25 điểm
Sắp xếp các thời điểm sau theo thứ tự xuất hiện từ sớm đến muộn trong một ngày: 上午 - 中午 - 下午
A.  
上午 -> 中午 -> 下午
B.  
中午 -> 上午 -> 下午
C.  
下午 -> 中午 -> 上午
D.  
上午 -> 下午 -> 中午
Câu 17: 0.25 điểm
Điền động từ thích hợp vào chỗ trống: 我们什么时候去( )电影?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 18: 0.25 điểm
Chọn vị trí điền trạng ngữ chỉ thời gian "下午五点" sao cho đúng ngữ pháp tiếng Trung nhất: 我 (A) 和 (B) 妈妈 (C) 回家 (D)。
A.  
A
B.  
B
C.  
D
D.  
C
Câu 19: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong đoạn hội thoại sau: A: 星期五( )能回家吗? B: 能。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 20: 0.25 điểm
Từ nào sau đây có chức năng từ vựng khác với ba từ còn lại?
A.  
八点
B.  
C.  
十分
D.  
零五分
Câu 21: 0.25 điểm
Khi muốn nói "5 rưỡi" (5:30) trong tiếng Trung, cách nói nào sau đây là chuẩn xác nhất theo bài học?
A.  
五点三分
B.  
五点十五分
C.  
五点三十分
D.  
五点零三分
Câu 22: 0.25 điểm
Trong tiếng Trung, khi muốn diễn tả ý "Trước thứ Sáu", ta phải đặt chữ "前" ở vị trí nào?
A.  
Đứng đầu câu
B.  
Đứng trước "星期五"
C.  
Đứng ở cuối câu
D.  
Đứng sau "星期五"
Câu 23: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để câu hoàn chỉnh về nghĩa: 今天是星期二,我( )去北京。
A.  
星期一
B.  
C.  
时候
D.  
Câu 24: 0.25 điểm
Chọn câu hỏi phù hợp nhất để hoàn thành đoạn hội thoại sau: A: _________? B: 八点前。
A.  
爸爸什么时候回家
B.  
你什么时候去学校
C.  
现在几点
D.  
几点吃饭
Câu 25: 0.25 điểm
Điền lần lượt các từ vào hai chỗ trống để tạo thành câu hỏi giờ đúng nhất: ( )几( )?
A.  
时候 / 点
B.  
时候 / 分
C.  
现在 / 分
D.  
现在 / 点
Câu 26: 0.25 điểm
Bạn muốn diễn đạt thời gian "8 giờ 18 phút sáng", bạn sẽ nói thế nào cho đúng chuẩn tiếng Trung?
A.  
上午八点十八分
B.  
下午八点十八分
C.  
上午八点八十分
D.  
中午八点十八分
Câu 27: 0.25 điểm
Từ "中午" (buổi trưa) có phiên âm pinyin là gì?
A.  
zhòng wǔ
B.  
zhōng wǔ
C.  
zōng wǔ
D.  
zhǒng wǔ
Câu 28: 0.25 điểm
Chữ nào sau đây là chữ độc thể (独体字 - chữ Hán cấu tạo từ một bộ phận duy nhất, không thể tách ra các thành phần mang nghĩa nhỏ hơn)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 29: 0.25 điểm
Nếu bây giờ là 10:00 (现在十点), và 30 phút nữa bạn sẽ đi ăn cơm. Hỏi bạn sẽ ăn cơm lúc mấy giờ theo tiếng Trung?
A.  
十点
B.  
十一点
C.  
三十分
D.  
十点三十分
Câu 30: 0.25 điểm
Câu nào sau đây CÓ LỖI SAI nghiêm trọng về mặt ngữ pháp?
A.  
我们回北京星期六前。
B.  
星期六前我们回北京。
C.  
我们星期六前回北京。
D.  
爸爸下午五点回家。

Đoạn văn 1 (31-35): Đọc đoạn văn ngắn sau và chọn từ thích hợp nhất để điền vào các chỗ trống (31) đến (35):

我的好朋友

大家好,我叫玛丽。
这是我的好朋友,大卫。
大卫每天(31)_____八点去学校。
中午十二点,我们在学校(32)_____。
大卫很喜欢看电影,我们星期五下午六点去(33)_____电影。
大卫想在中国(34)_____三天。
星期一(35)_____他能回美国。

Câu 31: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống số (31):
A.  
下午
B.  
上午
C.  
中午
D.  
晚上
Câu 32: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống số (32):
A.  
喝茶
B.  
睡觉
C.  
吃饭
D.  
工作
Câu 33: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống số (33):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 34: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống số (34):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 35: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống số (35):
A.  
B.  
C.  
D.  

Đoạn văn 2 (36-40): Đọc kỹ đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi:

星期天的计划

今天是星期天,我不去学校。
上午九点十分,我在家看书。
中午十二点,我和妈妈吃饭。
下午三点,我去商店买东西。
下午五点三十分,我的朋友小明来我家。
六点我们在我家吃饭。
晚上八点,我们去看电影。

Câu 36: 0.25 điểm
问:今天是星期几?
A.  
星期一
B.  
星期五
C.  
星期六
D.  
星期天
Câu 37: 0.25 điểm
问:上午九点十分,“我”在哪儿?
A.  
在家
B.  
在学校
C.  
在商店
D.  
在电影院
Câu 38: 0.25 điểm
问:下午三点,“我”去做什么?
A.  
看书
B.  
去商店买东西
C.  
看电影
D.  
回家
Câu 39: 0.25 điểm
问:小明几点来“我”家?
A.  
下午三点
B.  
晚上八点
C.  
下午五点三十分
D.  
中午十二点
Câu 40: 0.25 điểm
问:晚上八点,他们去哪儿?
A.  
去商店
B.  
去学校
C.  
去买东西
D.  
去看电影