Trắc nghiệm ôn tập chương 9 - Hành vi tổ chức (NEU)

Tổng hợp bộ đề thi trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 9 - Văn hóa tổ chức dành cho sinh viên NEU. Đề thi gồm 40 câu hỏi trắc nghiệm từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm các bài tập tình huống thực tế về cấp độ văn hóa, quá trình hòa nhập và thay đổi văn hóa tổ chức. Toàn bộ câu hỏi bám sát giáo trình Hành vi tổ chức của Đại học Kinh tế Quốc dân, có đáp án chi tiết và giải thích cụ thể giúp sinh viên ôn luyện hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi kết thúc học phần.

Từ khoá: Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Hành vi tổ chức NEU Văn hóa tổ chức Chương 9 Hành vi tổ chức Đề thi trắc nghiệm NEU có đáp án Ôn thi Hành vi tổ chức NEU Organizational Behavior NEU

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

424,757 lượt xem 32,672 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Hệ thống các giá trị, niềm tin và quy phạm được chia sẻ trong tổ chức đóng vai trò gì đối với nhân viên?
A.  
Là công cụ duy nhất để kiểm soát tài chính
B.  
Là các văn bản quy định hành chính bắt buộc
C.  
Hướng dẫn hành vi và cách thức ứng xử hàng ngày
D.  
Thay thế hoàn toàn cho các kỹ năng chuyên môn
Câu 2: 0.25 điểm
Khi một công ty chú trọng vào việc trang trí văn phòng, đồng phục nhân viên và cách bố trí không gian làm việc, họ đang thể hiện văn hóa ở cấp độ nào?
A.  
Các vật thể hữu hình
B.  
Các giá trị được tuyên bố
C.  
Các giả định ngầm định
D.  
Triết lý kinh doanh tiềm ẩn
Câu 3: 0.25 điểm
Đặc tính nào mô tả mức độ mà nhân viên được khuyến khích thử nghiệm cái mới và dám đối mặt với thất bại?
A.  
Sự định hướng kết quả sản xuất
B.  
Sự đổi mới và chấp nhận rủi ro
C.  
Tính hiếu thắng trong công việc
D.  
Sự ổn định và duy trì nguyên trạng
Câu 4: 0.25 điểm
Trong một doanh nghiệp, các quyết định của quản lý luôn cân nhắc xem kết quả sẽ ảnh hưởng thế nào đến đời sống và tâm lý nhân viên. Doanh nghiệp này đang thể hiện đặc trưng nào?
A.  
Hướng tới nhóm người lao động
B.  
Chú ý tới các khía cạnh chi tiết
C.  
Sự ổn định của hệ thống
D.  
Hướng tới con người
Câu 5: 0.25 điểm
Tại sao văn hóa tổ chức thường được coi là "chất keo dính" trong doanh nghiệp?
A.  
Vì nó giúp cắt giảm chi phí đào tạo nhân viên
B.  
Vì nó gắn kết các thành viên thông qua các tiêu chuẩn ứng xử chung
C.  
Vì nó buộc mọi nhân viên phải làm việc theo nhóm
D.  
Vì nó đảm bảo lợi nhuận kinh tế luôn ở mức cao
Câu 6: 0.25 điểm
Một nhóm kỹ thuật viên trong nhà máy có những thói quen và quy tắc giao tiếp riêng biệt so với khối văn phòng, dù vẫn tuân thủ văn hóa chung của công ty. Hiện tượng này gọi là gì?
A.  
Sự xung đột văn hóa
B.  
Văn hóa mạnh
C.  
Văn hóa bộ phận
D.  
Sự chính thức hóa
Câu 7: 0.25 điểm
Khi văn hóa của một tổ chức càng mạnh, nhu cầu về việc xây dựng các quy định bằng văn bản để định hướng hành vi sẽ thay đổi như thế nào?
A.  
Giảm đi vì văn hóa đã thay thế cho sự chính thức hóa
B.  
Tăng lên để củng cố các giá trị văn hóa
C.  
Không thay đổi vì văn hóa và quy định độc lập nhau
D.  
Phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô của tổ chức
Câu 8: 0.25 điểm
Tình huống nào sau đây cho thấy mặt trái của một nền văn hóa tổ chức mạnh?
A.  
Nhân viên luôn tự hào về thương hiệu của công ty
B.  
Mức độ luân chuyển lao động trong công ty thấp
C.  
Công ty gặp khó khăn trong việc thích ứng với môi trường thay đổi nhanh
D.  
Sự nhất trí cao giữa các thành viên về mục tiêu chung
Câu 9: 0.25 điểm
Loại hình văn hoá nào được đặc trưng bởi mức độ thân thiện giữa các thành viên rất cao nhưng mức độ chia sẻ mục tiêu chung lại thấp?
A.  
Văn hoá cộng đồng
B.  
Văn hoá vụ lợi
C.  
Văn hoá mạng lưới
D.  
Văn hoá phân tán
Câu 10: 0.25 điểm
Đặc điểm nổi bật của văn hoá vụ lợi theo mô hình của Goffee và Jones là gì?
A.  
Các thành viên làm việc linh hoạt và hỗ trợ nhau tối đa
B.  
Sự thống nhất cao trong việc theo đuổi mục tiêu chiến lược của tổ chức
C.  
Các cá nhân có mối quan hệ thân thiết như gia đình
D.  
Tinh thần học hỏi lẫn nhau được đặt lên hàng đầu
Câu 11: 0.25 điểm
Nguồn gốc sâu xa nhất hình thành nên văn hoá của một tổ chức xuất phát từ đâu?
A.  
Từ các quy định của pháp luật hiện hành
B.  
Từ người sáng lập ra tổ chức đó
C.  
Từ trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên
D.  
Từ các công nghệ hiện đại mà công ty sở hữu
Câu 12: 0.25 điểm
Trong quá trình duy trì văn hóa, việc loại bỏ những ứng cử viên có giá trị cá nhân mâu thuẫn với giá trị tổ chức thuộc về yếu tố nào?
A.  
Sự tuyển chọn
B.  
Các hành động của Ban giám đốc
C.  
Giai đoạn biến đổi về chất
D.  
Các nghi thức xã hội
Câu 13: 0.25 điểm
Một nhà quản lý thường xuyên đi làm sớm và trực tiếp tham gia xử lý sự cố cùng nhân viên để truyền tải thông điệp về sự tận tụy. Đây là ví dụ về yếu tố duy trì văn hóa nào?
A.  
Các nghi thức đổi mới
B.  
Quá trình hòa nhập tập thể
C.  
Các câu chuyện huyền thoại
D.  
Các hành động của Ban giám đốc
Câu 14: 0.25 điểm
Giai đoạn nào trong quá trình hòa nhập tổ chức mà nhân viên thường nhận ra sự khác biệt giữa kỳ vọng cá nhân và thực tế công việc?
A.  
Giai đoạn trước khi gia nhập
B.  
Giai đoạn đương đầu với thực tế
C.  
Giai đoạn biến đổi về chất
D.  
Giai đoạn sau khi rời bỏ tổ chức
Câu 15: 0.25 điểm
Kết quả tích cực của một quá trình biến đổi về chất thành công đối với nhân viên mới là gì?
A.  
Tăng sự luân chuyển lao động sang bộ phận khác
B.  
Năng suất lao động tăng và sự cam kết với tổ chức cao hơn
C.  
Giảm bớt các tương tác với đồng nghiệp cũ
D.  
Không cần phải tuân thủ các chuẩn mực của nhóm
Câu 16: 0.25 điểm
Câu chuyện về việc ông chủ sẵn sàng nhận lại lốp xe khách hàng trả dù cửa hàng không bán lốp xe đó nhằm mục đích gì?
A.  
Nhắc nhở nhân viên về lỗi nghiệp vụ khi bán hàng
B.  
Lan truyền giá trị về việc làm hài lòng khách hàng bằng mọi giá
C.  
Chứng minh sự giàu có của người sáng lập
D.  
Khuyến khích nhân viên tự quyết định tài chính của công ty
Câu 17: 0.25 điểm
Các buổi picnic hay liên hoan toàn công ty được coi là loại nghi thức nào?
A.  
Nghi thức về sự hòa nhập
B.  
Nghi thức về sự đổi mới
C.  
Nghi thức về khen thưởng
D.  
Nghi thức về chuyển giao công nghệ
Câu 18: 0.25 điểm
Một công ty sử dụng các từ viết tắt chuyên môn trong giao tiếp nội bộ khiến người ngoài khó hiểu. Đây là hình thức lan truyền văn hóa nào?
A.  
Các biểu tượng vật chất
B.  
Các nghi thức tiêu chuẩn
C.  
Ngôn ngữ
D.  
Các giả định ngầm định
Câu 19: 0.25 điểm
Điều kiện nào sau đây thường thúc đẩy sự thay đổi văn hoá tổ chức dễ dàng hơn?
A.  
Khi tổ chức có lịch sử lâu đời và văn hóa mạnh
B.  
Khi môi trường kinh doanh đang ổn định và phát triển tốt
C.  
Khi tổ chức đang trải qua một cuộc khủng hoảng trầm trọng
D.  
Khi quy mô của tổ chức cực kỳ lớn
Câu 20: 0.25 điểm
Tại sao việc thay đổi văn hoá trong các tổ chức lớn và có văn hoá mạnh thường mất nhiều năm?
A.  
Do chi phí tài chính cho việc thay đổi quá lớn
B.  
Do các giá trị đã bám rễ sâu và nhân viên đã quá gắn bó với nó
C.  
Do không thể thay đổi được Ban giám đốc
D.  
Do các quy định của pháp luật ngăn cản việc thay đổi văn hóa
Câu 21: 0.25 điểm
Khi một nhà quản lý quyết định thay đổi văn hoá bằng cách tuyển dụng một loạt cán bộ quản lý cấp cao từ bên ngoài, họ đang thực hiện phương pháp nào?
A.  
Thay đổi cơ cấu tổ chức
B.  
Thay đổi hệ thống quản lý
C.  
Thay đổi con người
D.  
Thay đổi các biểu tượng vật chất
Câu 22: 0.25 điểm
Việc thiết kế lại công việc từ làm việc cá nhân sang làm việc nhóm linh hoạt là ví dụ của phương pháp thay đổi văn hóa nào?
A.  
Thay đổi hệ thống quản trị nguồn nhân lực
B.  
Thay đổi cơ cấu tổ chức
C.  
Thay đổi con người thông qua đào tạo
D.  
Thay đổi các nghi thức khen thưởng
Câu 23: 0.25 điểm
Hệ thống khen thưởng và đánh giá thực hiện công việc được thay đổi để khuyến khích sự đổi mới thuộc về phương pháp nào?
A.  
Thay đổi hệ thống quản lý
B.  
Thay đổi con người
C.  
Thay đổi cơ cấu tổ chức
D.  
Thay đổi biểu tượng hữu hình
Câu 24: 0.25 điểm
Biểu tượng logo của một hãng xe hạng sang thể hiện cho uy tín và chất lượng cao thuộc về cấp độ nào của văn hóa?
A.  
Vật thể hữu hình mang ý nghĩa biểu đạt
B.  
Các giả định không thể thay đổi
C.  
Quy trình sản xuất nghiêm ngặt
D.  
Hệ thống ngôn ngữ đặc biệt
Câu 25: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về văn hoá cộng đồng?
A.  
Các cá nhân tỏ ra rất thân thiện với nhau
B.  
Các thành viên làm việc hướng tới mục tiêu chung
C.  
Nhiệm vụ công việc được thiết kế linh hoạt
D.  
Nhân viên chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân và tiền bạc
Câu 26: 0.25 điểm
Một nhân viên mới được đặt trực tiếp vào vị trí làm việc mà không có sự đào tạo hay chỉ dẫn đặc biệt nào. Đây là hình thức hòa nhập gì?
A.  
Hòa nhập chính thức
B.  
Hòa nhập theo hệ thống
C.  
Hòa nhập không chính thức
D.  
Hòa nhập tập thể
Câu 27: 0.25 điểm
Sự khác biệt lớn nhất giữa văn hoá mạnh và văn hoá yếu là gì?
A.  
Số lượng nhân viên trong công ty
B.  
Mức độ chấp nhận và chia sẻ các giá trị cơ bản của thành viên
C.  
Quy mô vốn điều lệ của doanh nghiệp
D.  
Công nghệ sản xuất mà công ty áp dụng
Câu 28: 0.25 điểm
Khi hai công ty sáp nhập có nền văn hoá khác biệt hoàn toàn, vấn đề lớn nhất các nhà quản lý thường gặp phải là gì?
A.  
Thiếu vốn để duy trì hoạt động
B.  
Sự mâu thuẫn và khó khăn trong việc phối hợp hành vi nhân viên
C.  
Không có đủ công nghệ mới để sản xuất
D.  
Khách hàng không chấp nhận tên thương hiệu mới
Câu 29: 0.25 điểm
Tác dụng của "sự chia sẻ" trong phát triển văn hóa tổ chức là gì?
A.  
Làm cho mọi người đều có thu nhập như nhau
B.  
Tạo ra sự giống nhau trong cách nghĩ và cách làm của mọi người
C.  
Loại bỏ hoàn toàn sự đa dạng cá nhân
D.  
Giảm bớt số lượng người quản lý cấp trung
Câu 30: 0.25 điểm
Một tổ chức nhấn mạnh vào việc duy trì nguyên trạng, tránh sự tăng trưởng nóng hoặc thay đổi đột ngột đang thể hiện đặc trưng nào?
A.  
Sự ổn định
B.  
Hướng tới con người
C.  
Chú ý tới các khía cạnh chi tiết
D.  
Định hướng kết quả
Câu 31: 0.25 điểm
Hình thức hòa nhập nào sử dụng những người có kinh nghiệm để đào tạo và tư vấn cho nhân viên mới?
A.  
Hòa nhập ngẫu nhiên
B.  
Hòa nhập năng động
C.  
Hòa nhập cá nhân riêng rẽ
D.  
Hòa nhập có hệ thống
Câu 32: 0.25 điểm
"Văn hóa là hệ thống các giả định ngầm định". Điều này có nghĩa là:
A.  
Các giá trị này luôn được in thành sách hướng dẫn
B.  
Các giá trị này rất khó thay đổi và ảnh hưởng lớn đến phong cách làm việc
C.  
Nhân viên không cần phải học vì nó đã có sẵn khi sinh ra
D.  
Chỉ có Ban giám đốc mới cần biết những giá trị này
Câu 33: 0.25 điểm
Điều gì xảy ra khi các giá trị chung của tổ chức không phù hợp với yêu cầu thực tế của môi trường kinh doanh?
A.  
Văn hóa trở thành một gánh nặng cho tổ chức
B.  
Văn hóa tự động thay đổi để thích nghi ngay lập tức
C.  
Nhân viên sẽ tự xây dựng văn hóa mới mà không cần quản lý
D.  
Công ty sẽ tăng trưởng nhanh hơn do không bị ràng buộc
Câu 34: 0.25 điểm
Đặc điểm của "văn hoá phân tán" theo Goffee và Jones là:
A.  
Mối quan hệ tương tác giữa các thành viên còn rất hạn chế
B.  
Nhân viên cực kỳ trung thành với tổ chức
C.  
Mọi người thường xuyên chia sẻ mục tiêu công việc với nhau
D.  
Tinh thần đồng đội được đề cao hơn chủ nghĩa cá nhân
Câu 35: 0.25 điểm
Tại sao các tổ chức nhỏ hoặc non trẻ lại dễ thay đổi văn hóa hơn?
A.  
Vì họ có ít tiền hơn để duy trì văn hóa cũ
B.  
Vì sự bám rễ của các giá trị cũ chưa sâu sắc
C.  
Vì nhân viên trẻ thường không có giá trị cá nhân riêng
D.  
Vì họ không có người sáng lập
Câu 36: 0.25 điểm
Chức năng "xác định ranh giới" của văn hóa tổ chức có ý nghĩa gì?
A.  
Giúp nhân viên biết được giới hạn chi tiêu của mình
B.  
Phân chia rõ ràng cấp bậc giữa sếp và nhân viên
C.  
Ngăn cản nhân viên giao tiếp với người ngoài tổ chức
D.  
Tạo ra sự khác biệt để phân biệt tổ chức này với tổ chức khác
Câu 37: 0.25 điểm
Trong ma trận văn hóa, trục nào thể hiện mức độ chia sẻ và theo đuổi các mục tiêu chung?
A.  
Trục tung (Mức độ thân thiện)
B.  
Trục hoành (Mức độ chia sẻ mục tiêu)
C.  
Trục thời gian (Lịch sử hình thành)
D.  
Trục không gian (Quy mô tổ chức)
Câu 38: 0.25 điểm
Một giáo sư trợ giảng phải mất 6 năm thử thách mới được bổ nhiệm chính thức là ví dụ của hình thức hòa nhập nào?
A.  
Kế hoạch hòa nhập năng động
B.  
Hòa nhập ngẫu nhiên
C.  
Hòa nhập không chính thức
D.  
Kế hoạch hòa nhập cố định
Câu 39: 0.25 điểm
Nghi thức khen thưởng hàng năm tại một số hãng mỹ phẩm lớn thường có tác dụng gì đối với văn hóa?
A.  
Chỉ để quảng bá sản phẩm mới cho khách hàng
B.  
Công khai thừa nhận thành tích và thúc đẩy động cơ làm việc của nhân viên
C.  
Giảm bớt số tiền lương phải trả hàng tháng
D.  
Tạo ra sự đố kỵ giữa các nhân viên bán hàng
Câu 40: 0.25 điểm
Đặc tính "chú ý tới các khía cạnh chi tiết" yêu cầu nhân viên phải làm gì?
A.  
Thực hiện công việc chính xác và có khả năng phân tích tốt
B.  
Hoàn thành công việc nhanh nhất có thể mà không cần kiểm tra
C.  
Chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng, bỏ qua quá trình
D.  
Tự do sáng tạo mà không cần tuân theo bất kỳ quy trình nào