Trắc nghiệm ôn tập chương 6 - Thương mại điện tử (NEU)
Đề thi trắc nghiệm online chương 6 môn Thương mại điện tử (Đại học Kinh tế Quốc dân) tập trung vào an ninh TMĐT: Integrity, Authentication, Confidentiality, Non-repudiation, Privacy, Availability, kỹ thuật mã hóa, giao thức thỏa thuận khóa, chữ ký điện tử và tường lửa. Luyện tập nhanh, đánh giá chính xác kiến thức và nâng cao kỹ năng làm bài.
Từ khoá: trắc nghiệm thương mại điện tử NEU an ninh mạng mã hóa xác thực tường lửa Integrity Confidentiality Privacy
Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ
Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong an ninh thương mại điện tử, yếu tố nào đề cập đến khả năng đảm bảo các bên tham gia không thể chối bỏ các hành động trực tuyến mà họ đã thực hiện?
A.
Chống phủ định (non-repudiation)
B.
Tính toàn vẹn (integrity)
C.
Tính xác thực (authentication)
D.
Tính riêng tư (privacy)
Câu 2: 0.25 điểm
Một công ty lo ngại về việc website của mình có thể bị tấn công làm cho khách hàng không thể truy cập. Mối lo ngại này thuộc về khía cạnh nào của an ninh thương mại điện tử?
A.
Tính tin cậy (confidentiality)
B.
Tính xác thực (authentication)
C.
Tính ích lợi (availability)
D.
Tính toàn vẹn (integrity)
Câu 3: 0.25 điểm
Kỹ thuật mã hoá nào sử dụng cùng một khoá cho cả quá trình mã hoá và giải mã thông điệp?
A.
Mã hoá RSA
B.
Mã hoá bí mật (khoá riêng)
C.
Mã hoá công cộng
D.
Mã hoá bất đối xứng
Câu 4: 0.25 điểm
Doanh nghiệp A muốn gửi một báo cáo bí mật cho Doanh nghiệp B. Để đảm bảo chỉ Doanh nghiệp B mới đọc được, Doanh nghiệp A nên sử dụng khóa nào để mã hóa báo cáo?
A.
Khóa công cộng của Doanh nghiệp A
B.
Khóa bí mật của Doanh nghiệp A
C.
Khóa bí mật của Doanh nghiệp B
D.
Khóa công cộng của Doanh nghiệp B
Câu 5: 0.25 điểm
Mục tiêu chính của một bức tường lửa (firewall) trong hệ thống mạng của doanh nghiệp là gì?
A.
Tăng tốc độ truy cập internet cho nhân viên.
B.
Bảo vệ mạng LAN khỏi những người xâm nhập từ bên ngoài.
C.
Mã hoá tất cả dữ liệu được truyền đi và đến.
D.
Ngăn chặn tất cả các loại virus và mã độc từ bên trong mạng.
Câu 6: 0.25 điểm
Hành vi nào sau đây mô tả đúng nhất hình thức tấn công khước từ dịch vụ (DoS) trong thương mại điện tử?
A.
Gửi đồng loạt lượng lớn yêu cầu giả mạo nhằm làm quá tải năng lực xử lý của máy chủ.
B.
Gắn các đoạn mã độc hại vào cơ sở dữ liệu của website để đánh cắp thông tin tài khoản.
C.
Đánh chặn và giải mã trái phép các gói tin đang lưu thông giữa người dùng và máy chủ.
D.
Thay đổi giao diện trang chủ website để lừa đảo người dùng hợp pháp nhập mật khẩu.
Câu 7: 0.25 điểm
Trong quy trình tạo chữ ký điện tử, hàm băm (hash function) được sử dụng nhằm mục đích chính là gì?
A.
Mã hoá toàn bộ nội dung thông điệp truyền đi để tránh bị đọc trộm.
B.
Khôi phục lại dữ liệu gốc trong trường hợp đường truyền bị gián đoạn.
C.
Thiết lập một kênh truyền tải dữ liệu an toàn giữa người gửi và nhận.
D.
Tạo ra một bản tóm tắt có kích thước cố định và duy nhất cho thông điệp.
Câu 8: 0.25 điểm
Trong hạ tầng an ninh mạng, Cơ quan chứng thực (CA) thực hiện nhiệm vụ cốt lõi nào dưới đây?
A.
Quản lý, lưu trữ và bảo vệ khoá bí mật cho tất cả người dùng trong mạng lưới.
B.
Trực tiếp tham gia mã hoá toàn bộ các giao dịch tài chính trên môi trường trực tuyến.
C.
Xác minh danh tính người dùng và cấp phát chứng thư số gắn với khóa công cộng.
D.
Cung cấp và duy trì hệ thống tường lửa để bảo vệ máy chủ khỏi các mã độc hại.
Câu 9: 0.25 điểm
Khi người mua hàng lo lắng rằng thông tin cá nhân họ cung cấp cho website có thể bị bán cho bên thứ ba, họ đang quan tâm đến khía cạnh nào của an ninh?
A.
Tính riêng tư (privacy)
B.
Tính toàn vẹn (integrity)
C.
Chống phủ định (non-repudiation)
D.
Tính ích lợi (availability)
Câu 10: 0.25 điểm
Thuật toán mã hoá công cộng phổ biến được đặt tên theo ba nhà phát minh Rivest, Shamir, và Adleman là gì?
A.
DES
B.
KDC
C.
SSL
D.
RSA
Câu 11: 0.25 điểm
Trong các mối đe dọa an ninh, chương trình "Sniffer" thường được kẻ tấn công sử dụng nhằm mục đích gì?
A.
Làm tê liệt hệ thống mạng máy chủ bằng hàng loạt các yêu cầu kết nối ảo.
B.
Theo dõi, bắt giữ và phân tích các gói dữ liệu đang lưu thông trên mạng.
C.
Cài đặt các đoạn mã tự sao chép nhằm xóa bỏ toàn bộ dữ liệu trên ổ cứng.
D.
Chỉnh sửa mã nguồn của trang web để chuyển hướng truy cập của khách hàng.
Câu 12: 0.25 điểm
Phương pháp nào kết hợp việc mã hoá thông điệp bằng khoá bí mật, sau đó mã hoá chính khoá bí mật đó bằng khoá công cộng của người nhận?
A.
Tường lửa lọc gói
B.
Chữ ký điện tử
C.
Phong bì số hoá (digital envelope)
D.
Chứng thực điện tử
Câu 13: 0.25 điểm
Hạn chế lớn nhất khi triển khai thuật toán mã hoá đối xứng (khoá bí mật) trên quy mô lớn là gì?
A.
Tốc độ xử lý và mã hóa dữ liệu thường rất chậm chạp so với các phương pháp khác.
B.
Thuật toán rất dễ bị phá vỡ hoàn toàn nếu tin tặc sử dụng phương pháp dò quét mật khẩu.
C.
Cực kỳ khó khăn trong việc phân phối và trao đổi khoá an toàn giữa các bên tham gia.
D.
Phương pháp này chỉ áp dụng hiệu quả cho các tệp dữ liệu văn bản có kích thước nhỏ.
Câu 14: 0.25 điểm
Khi một nhân viên trong công ty cố tình truy cập và thay đổi dữ liệu trên máy chủ nội bộ, loại tường lửa nào sẽ KHÔNG có tác dụng bảo vệ?
A.
Cổng mức mạch (Circuit-level Gateway)
B.
Bức tường lửa (Firewall)
C.
Cổng ứng dụng (Application Gateway)
D.
Tường lửa lọc gói (Packet-filtering firewall)
Câu 15: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây mô tả sự đánh đổi cơ bản trong an ninh thương mại điện tử?
A.
Giữa phần cứng và phần mềm
B.
Giữa mã hoá và giải mã
C.
Giữa chi phí và hiệu suất
D.
Giữa an ninh và sự tiện dụng
Câu 16: 0.25 điểm
Loại tường lửa nào hoạt động bằng cách đóng vai trò trung gian, tiếp nhận kết nối, kiểm tra tính hợp lệ, sau đó tạo một kết nối mới đến máy chủ thật?
A.
Cổng ứng dụng (Application Gateway)
B.
Tường lửa lọc gói
C.
Cổng mức mạch
D.
Tường lửa cá nhân
Câu 17: 0.25 điểm
Điều gì đảm bảo tính toàn vẹn của một văn bản đã được ký điện tử?
A.
Sử dụng thuật toán để ẩn đi địa chỉ IP của người gửi văn bản.
B.
Khớp giá trị băm (hash) của văn bản tại nguồn và đích.
C.
Yêu cầu người nhận cung cấp mã xác thực hai yếu tố (2FA).
D.
Thông qua cơ quan chứng thực để bảo vệ nội dung văn bản.
Câu 18: 0.25 điểm
Áp dụng kỹ thuật mã hoá thay thế đơn giản (mỗi chữ cái được thay bằng chữ cái đứng ngay sau nó trong bảng chữ cái), từ "WEB" sẽ được mã hoá thành gì?
A.
VDA
B.
UDC
C.
YFD
D.
XFC
Câu 19: 0.25 điểm
Mối đe dọa lớn nhất đối với gian lận thẻ tín dụng trong môi trường thương mại điện tử là gì so với thương mại truyền thống?
A.
Khả năng hệ thống thanh toán từ chối thẻ nội địa.
B.
Khả năng sử dụng các loại thẻ giả mạo bằng nhựa.
C.
Khả năng thông tin thẻ bị lộ trong quá trình truyền tải.
D.
Khả năng thẻ bị đánh cắp vật lý tại cửa hàng bán lẻ.
Câu 20: 0.25 điểm
Tại sao việc sử dụng kết hợp cả mã hoá công cộng và mã hoá bí mật (thông qua phong bì số) lại là một giải pháp hiệu quả?
A.
Kết hợp tốc độ của mã hóa bí mật và tính an toàn truyền khóa của mã hóa công cộng.
B.
Thay thế hoàn toàn vai trò của Cơ quan Chứng thực (CA) trong quá trình truyền dữ liệu.
C.
Giảm thiểu dung lượng lưu trữ cần thiết cho các tệp dữ liệu lớn trên máy chủ trung tâm.
D.
Loại bỏ nhu cầu sử dụng các thuật toán mã hóa phức tạp như RSA hay DES trong hệ thống.
Câu 21: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc sáu khía cạnh cơ bản của an ninh thương mại điện tử?
A.
Tính toàn vẹn (Integrity)
B.
Hiệu suất (Performance)
C.
Tính xác thực (Authentication)
D.
Chống phủ định (Non-repudiation)
Câu 22: 0.25 điểm
Một công ty triển khai hệ thống an ninh quá phức tạp, yêu cầu nhân viên đổi mật khẩu mỗi ngày với các ký tự đặc biệt. Điều này có thể dẫn đến vấn đề gì?
A.
Loại bỏ hoàn toàn khả năng bị tấn công khước từ dịch vụ.
B.
Tăng cường tính ích lợi và tốc độ xử lý của hệ thống.
C.
Làm giảm tính tiện dụng, khiến người dùng lách luật bảo mật.
D.
Vi phạm nguyên tắc chống phủ định trong giao dịch điện tử.
Câu 23: 0.25 điểm
Trong các kiến trúc an ninh, loại tường lửa nào hoạt động bằng cách chuyển tiếp các kết nối từ máy khách đến máy chủ mà không tiến hành phân tích nội dung gói tin?
A.
Cổng mức mạch
B.
Tường lửa cá nhân
C.
Cổng mức ứng dụng
D.
Tường lửa lọc trạng thái
Câu 24: 0.25 điểm
Mục đích chính của kỹ thuật mã hóa thông tin là gì?
A.
Ngăn chặn tuyệt đối các cuộc tấn công mạng từ bên ngoài.
B.
Đảm bảo thông điệp chỉ được đọc bởi các bên được ủy quyền.
C.
Xác minh danh tính người gửi mà không cần chứng thư số.
D.
Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu qua các hệ thống mạng LAN.
Câu 25: 0.25 điểm
Một người dùng nhận được email giả mạo từ ngân hàng, yêu cầu nhấp vào một liên kết để cập nhật thông tin tài khoản. Liên kết này dẫn đến một trang web giả. Đây là hình thức tấn công nào?
A.
Lừa đảo (Spoofing/Phishing)
B.
Mã độc (Malicious code)
C.
Nghe lén (Sniffing)
D.
Khước từ dịch vụ (DoS)
Câu 26: 0.25 điểm
Phương pháp nào dưới đây cho phép hệ thống đồng thời xác thực danh tính người gửi và đảm bảo tính bí mật của thông điệp cho người nhận?
A.
Sử dụng thuật toán băm một chiều lên toàn bộ nội dung thông điệp truyền đi.
B.
Yêu cầu cài đặt chứng thư số kết hợp với hệ thống tường lửa ứng dụng đa lớp.
C.
Người gửi tạo chữ ký điện tử kết hợp với việc mã hoá bằng khoá công cộng.
D.
Sử dụng một khóa đối xứng duy nhất được cấp phát bởi cơ quan chứng thực.
Câu 27: 0.25 điểm
Yếu tố nào KHÔNG phải là một tiêu chí quan trọng khi lựa chọn một giải pháp tường lửa cho doanh nghiệp?
A.
Chính sách an ninh thông tin của doanh nghiệp.
B.
Tính năng, hiệu năng và sự hỗ trợ kỹ thuật từ nhà sản xuất.
C.
Giá cả và khả năng tài chính.
D.
Thương hiệu của nhà sản xuất có nổi tiếng hay không.
Câu 28: 0.25 điểm
Tại sao một hệ thống thương mại điện tử luôn tồn tại các điểm yếu dù đã có tường lửa, mã hoá?
A.
Vì các công cụ mã hóa dữ liệu hiện tại đã hoàn toàn lỗi thời.
B.
Vì tin tặc luôn có khả năng vô hiệu hóa mọi loại bức tường lửa.
C.
Vì sự phức tạp của hệ thống tạo ra nhiều điểm có khả năng bị lỗi.
D.
Vì chi phí đầu tư cho các giải pháp an ninh thường vượt quá ngân sách.
Câu 29: 0.25 điểm
Khi một khách hàng đặt hàng trực tuyến nhưng sau đó từ chối hành động này, và người bán không có bằng chứng hợp pháp để chứng minh, rủi ro này thuộc về ai?
A.
Khách hàng
B.
Người bán hàng
C.
Ngân hàng phát hành thẻ
D.
Công ty vận chuyển
Câu 30: 0.25 điểm
"Cybervandalism" là thuật ngữ chỉ hành động gì?
A.
Hành vi đánh cắp thông tin thẻ tín dụng của khách hàng.
B.
Hành vi gửi thư rác hàng loạt đến hệ thống máy chủ.
C.
Hành vi nghe lén thông tin truyền tải trên mạng diện rộng.
D.
Hành vi truy cập trái phép để phá hoại hoặc thay đổi website.
Câu 31: 0.25 điểm
Sự khác biệt cơ bản giữa "tính tin cậy (confidentiality)" và "tính riêng tư (privacy)" là gì?
A.
Tin cậy bảo vệ thiết bị phần cứng, riêng tư bảo vệ phần mềm.
B.
Tin cậy ngăn truy cập trái phép, riêng tư kiểm soát sử dụng dữ liệu.
C.
Tin cậy dùng cho mạng nội bộ, riêng tư dùng cho mạng internet.
D.
Tin cậy dựa trên mã hóa RSA, riêng tư dựa trên thuật toán DES.
Câu 32: 0.25 điểm
Mã hoá DES (Data Encryption Standard) là một ví dụ của loại thuật toán nào?
A.
Chữ ký điện tử
B.
Giao thức thoả thuận khoá
C.
Mã hoá khoá bí mật (đối xứng)
D.
Mã hoá khoá công cộng
Câu 33: 0.25 điểm
Điều gì sẽ xảy ra nếu khoá bí mật của một người dùng trong hệ thống mã hoá công cộng bị lộ?
A.
Hệ thống tự động khóa tài khoản và yêu cầu đổi khóa mới.
B.
Các thông điệp đã gửi đi trước đó sẽ tự động bị xóa bỏ.
C.
Cơ quan chứng thực (CA) sẽ ngay lập tức vô hiệu hóa khóa.
D.
Kẻ gian có thể đọc trộm thông điệp và giả mạo chữ ký điện tử.
Câu 34: 0.25 điểm
Đặc điểm hoạt động cốt lõi của loại tường lửa lọc gói tin (packet-filtering) là gì?
A.
Tiến hành phân tích kỹ lưỡng nội dung và ngữ cảnh của từng giao dịch vào ra.
B.
So sánh địa chỉ IP và cổng dịch vụ của gói tin với bộ quy tắc được lập trình sẵn.
C.
Thiết lập một kết nối trung gian hoàn toàn độc lập với máy chủ nhận dữ liệu gốc.
D.
Tự động mã hoá toàn bộ cấu trúc mạng nội bộ để chống lại sự quét cổng từ xa.
Câu 35: 0.25 điểm
Lý do cơ bản nhất khiến các hệ thống thương mại điện tử luôn là mục tiêu hàng đầu của tội phạm mạng là gì?
A.
Hệ thống lưu trữ lượng lớn dữ liệu cá nhân và thông tin tài chính có giá trị cao.
B.
Các giao thức truyền tải trên Internet hiện nay chưa hỗ trợ khả năng mã hoá hai chiều.
C.
Phần lớn các website bán lẻ không có hệ thống sao lưu dữ liệu dự phòng tự động.
D.
Kiến trúc mạng phân tán khiến cho việc xác thực người dùng không thể thực hiện được.
Câu 36: 0.25 điểm
Khi một công ty thuê ngoài phát triển phần mềm thương mại điện tử, tại sao vấn đề an ninh thường bị xem nhẹ?
A.
Khách hàng thường không muốn thanh toán cho các tính năng bảo mật.
B.
Mã hóa phần mềm làm tăng gấp đôi dung lượng của toàn bộ ứng dụng.
C.
Áp lực thời gian ra mắt khiến an ninh thường bị xếp độ ưu tiên thấp.
D.
Các nhà phát triển không đủ năng lực để tạo ra phần mềm an toàn.
Câu 37: 0.25 điểm
Chức năng của một chữ ký điện tử tương tự như một chữ ký viết tay ở điểm nào?
A.
Cả hai đều yêu cầu xác thực qua bên thứ ba độc lập.
B.
Cả hai đều được tạo ra bằng phương pháp mã hóa đối xứng.
C.
Cả hai đều không thể bị giả mạo bằng công nghệ hiện đại.
D.
Cả hai đều là bằng chứng quy trách nhiệm cho người ký.
Câu 38: 0.25 điểm
Tại sao việc bảo vệ an ninh cho Trung tâm phân phối mật mã (KDC) lại cực kỳ quan trọng trong hệ thống mã hoá đối xứng?
A.
Hệ thống sẽ sụp đổ hoàn toàn nếu KDC bị xâm phạm.
B.
KDC chịu trách nhiệm quản lý tất cả các khoá công cộng.
C.
KDC trực tiếp xử lý quá trình mã hóa cho người dùng.
D.
KDC là cơ quan duy nhất cấp phát chứng thư số hợp lệ.
Câu 39: 0.25 điểm
Hành động bí mật gắn các đoạn mã vào email để giám sát các thông điệp chuyển tiếp được gọi là gì?
A.
Lừa đảo
B.
Gian lận thẻ tín dụng
C.
Xem lén thư tín điện tử
D.
Khước từ dịch vụ
Câu 40: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết để có thể lựa chọn và cấu hình tường lửa một cách hiệu quả?
A.
Phải mua sản phẩm đắt tiền nhất.
B.
Phải có một chính sách an ninh thông tin rõ ràng.
C.
Phải thuê một chuyên gia bên ngoài để quản trị.
D.
Phải có ngân sách không giới hạn.
Khoá học liên quan
Thương mại điện tử - Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)
1.968 xem 13 kiến thức 13 đề thi
Thương mại điện tử – Đại học Kinh tế, Đại học Huế (HCE)
1.861 xem 6 kiến thức 9 đề thi
Đề thi tương tự
Trắc nghiệm ôn tập chương 6 - Ngân hàng thuơng mại NEU
3 mã đề 120 câu hỏi
Trắc nghiệm C6 - Quản trị chuỗi cung ứng -ĐH Thương mại
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm ôn tập kiến thức chương 6 - Kinh tế vĩ mô FTU
2 mã đề 80 câu hỏi
