Trắc nghiệm ôn tập chương 4 - Hành vi tổ chức (NEU)

Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 4 (Tạo động lực) có đáp án và giải thích chi tiết. Đề thi được thiết kế chuyên sâu với các dạng bài tập tình huống quản trị thực tế, vận dụng các học thuyết kinh điển như: Tháp nhu cầu Maslow, Thuyết hai yếu tố Herzberg, Thuyết kỳ vọng Vroom, Thuyết công bằng Adams và Thuyết nhu cầu McClelland. Nội dung bám sát giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), giúp sinh viên ôn thi hết học phần hiệu quả, nắm vững kiến thức lý thuyết và kỹ năng ứng dụng trong môi trường tổ chức tại Việt Nam.

Từ khoá: hành vi tổ chức trắc nghiệm hành vi tổ chức chương 4 tạo động lực trắc nghiệm neu maslow herzberg vroom mcclelland lý thuyết công bằng quản trị nhân sự đề thi online trắc nghiệm tình huống quản lý theo mục tiêu mbo

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

424,688 lượt xem 32,667 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Theo định nghĩa về động lực trong tổ chức, phát biểu nào sau đây là KHÔNG chính xác?
A.  
Động lực gắn liền với công việc và môi trường làm việc cụ thể.
B.  
Nếu các nhân tố khác không đổi, động lực dẫn đến năng suất cao hơn.
C.  
Động lực là một đặc điểm tính cách cố định của cá nhân (người có, người không).
D.  
Động lực là nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc.
Câu 2: 0.25 điểm
Theo lý thuyết của Maslow, khi một nhu cầu đã được thỏa mãn một cách căn bản, điều gì sẽ xảy ra?
A.  
Nhu cầu đó không còn tạo ra động lực nữa.
B.  
Nhu cầu đó sẽ tăng cường độ tác động lên hành vi.
C.  
Con người sẽ quay lại thỏa mãn các nhu cầu bậc thấp hơn.
D.  
Nhu cầu đó vẫn duy trì vai trò chủ đạo trong việc tạo động lực.
Câu 3: 0.25 điểm
Trong học thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào dưới đây thuộc nhóm "Yếu tố duy trì" (Hygiene factors)?
A.  
Sự công nhận thành tích.
B.  
Trách nhiệm trong công việc.
C.  
Bản thân công việc đầy thách thức.
D.  
Chính sách và cơ chế hành chính của công ty.
Câu 4: 0.25 điểm
Một nhân viên tin rằng "Dù mình có làm việc xuất sắc đến đâu thì công ty cũng sẽ không thưởng". Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, vấn đề nằm ở biến số nào?
A.  
Kỳ vọng (E) - Mối liên hệ Nỗ lực và Kết quả.
B.  
Phương tiện (I) - Mối liên hệ Kết quả và Phần thưởng.
C.  
Hóa trị (V) - Sự hấp dẫn của phần thưởng.
D.  
Nhu cầu tự hoàn thiện.
Câu 5: 0.25 điểm
Giả sử bạn là nhà quản lý theo Thuyết X, bạn sẽ có xu hướng cư xử như thế nào với nhân viên?
A.  
Tin tưởng trao quyền vì họ tự giác.
B.  
Khuyến khích sự sáng tạo và tham gia ra quyết định.
C.  
Kiểm soát chặt chẽ, đe dọa bằng hình phạt để đạt mục tiêu.
D.  
Coi công việc là bản năng tự nhiên của họ.
Câu 6: 0.25 điểm
Trong học thuyết công bằng của Adams, công thức nào sau đây thể hiện nhận thức về sự công bằng của người lao động (với p là bản thân, o là người khác)?
A.  
OpIp=OoIo\frac{O_p}{I_p} = \frac{O_o}{I_o}
B.  
OpIp=OoIoO_p - I_p = O_o - I_o
C.  
Op>OoO_p > O_o
D.  
IpOp<IoOo\frac{I_p}{O_p} < \frac{I_o}{O_o}
Câu 7: 0.25 điểm
Theo David McClelland, người có nhu cầu thành tích (nAch) cao thường thích những công việc có đặc điểm gì?
A.  
Rủi ro rất thấp để đảm bảo thành công.
B.  
Rủi ro rất cao để thể hiện tài năng vượt trội.
C.  
Công việc làm theo nhóm, không cần trách nhiệm cá nhân.
D.  
Trách nhiệm cá nhân cao, có phản hồi nhanh và độ rủi ro vừa phải.
Câu 8: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản của chương trình Quản lý theo mục tiêu (MBO)?
A.  
Mục tiêu được cấp trên áp đặt đơn phương.
B.  
Tính cụ thể của mục tiêu.
C.  
Phản hồi về kết quả thực hiện.
D.  
Có thời hạn xác định.
Câu 9: 0.25 điểm
Theo Herzberg, để thực sự tạo động lực cho nhân viên (chứ không chỉ ngăn ngừa bất mãn), nhà quản lý cần tập trung vào nhóm yếu tố nào?
A.  
Tăng lương và phúc lợi.
B.  
Cải thiện điều kiện làm việc.
C.  
Các yếu tố tạo động lực (Motivators) như sự công nhận và thăng tiến.
D.  
Cải thiện quan hệ với đồng nghiệp.
Câu 10: 0.25 điểm
Phản ứng thường thấy nhất của nhân viên khi họ cảm thấy bị "trả công thấp hơn so với đóng góp" (Bất công) là gì?
A.  
Giảm nỗ lực hoặc làm việc với chất lượng thấp hơn.
B.  
Tăng nỗ lực để chứng minh năng lực.
C.  
Không quan tâm và làm việc bình thường.
D.  
Tự nguyện làm thêm giờ không lương.
Câu 11: 0.25 điểm
Trong công thức tạo động lực của Vroom, khái niệm "Hóa trị" (Valence) đề cập đến điều gì?
A.  
Xác suất hoàn thành công việc.
B.  
Mối liên hệ giữa nỗ lực và kết quả.
C.  
Mối liên hệ giữa kết quả và phần thưởng.
D.  
Tầm quan trọng hay mức độ hấp dẫn của phần thưởng đối với cá nhân.
Câu 12: 0.25 điểm
"Vòng chất lượng" (Quality Circles) thường bao gồm bao nhiêu thành viên?
A.  
Toàn bộ nhân viên trong công ty.
B.  
Nhóm nhỏ từ 8 đến 10 người.
C.  
Chỉ bao gồm ban giám đốc.
D.  
2 đến 3 người.
Câu 13: 0.25 điểm
Một sai lầm phổ biến trong nhận thức về tạo động lực tại Việt Nam được giáo trình nhắc đến là gì?
A.  
Quá đề cao vai trò của công đoàn.
B.  
Áp dụng quá nhiều mô hình Châu Âu.
C.  
Coi động lực là đặc điểm tính cách (người có, người không).
D.  
Trả lương quá cao so với năng suất.
Câu 14: 0.25 điểm
Trong quy trình tạo động lực, trạng thái nào xuất hiện ngay sau khi có "Nhu cầu không được thỏa mãn"?
A.  
Sự căng thẳng (Tension).
B.  
Hành vi tìm kiếm.
C.  
Sự thỏa mãn.
D.  
Các động cơ.
Câu 15: 0.25 điểm
Chương trình ESOP (Sở hữu cổ phần) tạo động lực chính thông qua cơ chế nào?
A.  
Tăng lương cơ bản hàng tháng.
B.  
Cải thiện điều kiện văn phòng.
C.  
Tăng quyền lực ra quyết định hàng ngày.
D.  
Gắn lợi ích của nhân viên với sự tăng trưởng và lợi nhuận của công ty.
Câu 16: 0.25 điểm
Hình thức "Tham gia đại diện" (Representative Participation) thường được thực hiện thông qua tổ chức nào?
A.  
Các hội đồng làm việc hoặc đại diện trong ban quản lý.
B.  
Các câu lạc bộ thể thao của công ty.
C.  
Các nhóm chat trên mạng xã hội.
D.  
Hòm thư góp ý ẩn danh.
Câu 17: 0.25 điểm
Theo McClelland, những nhà quản lý giỏi nhất trong các tổ chức lớn thường có sự kết hợp nhu cầu nào?
A.  
Nhu cầu thành tích cực cao, nhu cầu quyền lực thấp.
B.  
Nhu cầu quyền lực cao, nhu cầu hòa nhập thấp.
C.  
Nhu cầu hòa nhập cao, nhu cầu quyền lực thấp.
D.  
Nhu cầu an toàn cao, nhu cầu thành tích thấp.
Câu 18: 0.25 điểm
Các lý thuyết động lực như Maslow hay Vroom thường bị cho là mang đậm màu sắc văn hóa của quốc gia nào?
A.  
Nhật Bản (đề cao tập thể).
B.  
Các nước Bắc Âu (đề cao phúc lợi).
C.  
Mỹ (đề cao chủ nghĩa cá nhân và lý trí).
D.  
Trung Quốc (đề cao tôn ti trật tự).
Câu 19: 0.25 điểm
Chương trình "Trả thù lao linh hoạt" dựa trên cơ sở lý thuyết nào là chủ yếu?
A.  
Thuyết X.
B.  
Thuyết Hai yếu tố.
C.  
Thuyết Công bằng.
D.  
Thuyết Kỳ vọng.
Câu 20: 0.25 điểm
Theo Thuyết Y, quan điểm nào sau đây là đúng về bản chất con người?
A.  
Con người luôn đặt sự an toàn lên hàng đầu.
B.  
Làm việc là một hoạt động tự nhiên như vui chơi hay nghỉ ngơi.
C.  
Con người bẩm sinh không thích làm việc.
D.  
Con người cần bị đe dọa mới hoàn thành nhiệm vụ.
Câu 21: 0.25 điểm
Khoảng thời gian để hoàn thành mục tiêu trong chương trình MBO thường là bao lâu?
A.  
3 tháng, 6 tháng hoặc 1 năm.
B.  
1 tuần hoặc 2 tuần.
C.  
3 năm đến 5 năm.
D.  
Không xác định thời hạn.
Câu 22: 0.25 điểm
Trong Thuyết Công bằng, đối tượng để nhân viên so sánh (Referent) có thể là ai?
A.  
Chỉ là những người làm cùng công ty.
B.  
Chỉ là bạn bè ngoài xã hội.
C.  
Người khác (trong/ngoài tổ chức) hoặc chính bản thân trong quá khứ/vị trí khác.
D.  
Chỉ là cấp trên trực tiếp.
Câu 23: 0.25 điểm
"Làm phong phú công việc" (Job Enrichment) là biện pháp ứng dụng trực tiếp từ học thuyết nào?
A.  
Thuyết X.
B.  
Thuyết nhu cầu Maslow.
C.  
Thuyết Công bằng.
D.  
Thuyết hai yếu tố của Herzberg.
Câu 24: 0.25 điểm
Người có nhu cầu Hòa nhập (nAff) cao sẽ phù hợp nhất với môi trường làm việc nào?
A.  
Cạnh tranh gay gắt, đối đầu trực tiếp.
B.  
Hợp tác, coi trọng tình bạn và sự hiểu biết lẫn nhau.
C.  
Làm việc độc lập, biệt lập với mọi người.
D.  
Môi trường chỉ chú trọng quyền lực và địa vị.
Câu 25: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm "Nhân tố thuộc về công việc" ảnh hưởng đến động lực?
A.  
Sự mạo hiểm và mức độ rủi ro của công việc.
B.  
Quan hệ nhóm.
C.  
Văn hóa tổ chức.
D.  
Đặc điểm tính cách cá nhân.
E.  
Các chính sách nhân sự.
Câu 26: 0.25 điểm
Trong mô hình của Vroom, nếu nhân viên thiếu kỹ năng để thực hiện công việc, biến số nào sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực đầu tiên?
A.  
Hóa trị (Valence).
B.  
Phương tiện (Instrumentality).
C.  
Sự công bằng (Equity).
D.  
Kỳ vọng (Expectancy - E).
Câu 27: 0.25 điểm
Mục đích chính của "Chương trình suy tôn nhân viên" là gì?
A.  
Tăng thu nhập bằng tiền mặt cho nhân viên.
B.  
Giảm giờ làm việc.
C.  
Thỏa mãn nhu cầu được ghi nhận và tôn trọng (Danh dự).
D.  
Thay thế cho các khoản phúc lợi y tế.
Câu 28: 0.25 điểm
Trong mô hình "Vòng chất lượng", quyền ra quyết định cuối cùng về việc thực hiện giải pháp thường thuộc về ai?
A.  
Nhóm vòng chất lượng tự quyết định.
B.  
Ban quản lý.
C.  
Công đoàn.
D.  
Khách hàng.
Câu 29: 0.25 điểm
Nhóm nhân tố nào sau đây thuộc về "Tổ chức" có tác động đến động lực?
A.  
Chính sách quản trị nguồn nhân lực và văn hóa tổ chức.
B.  
Nhận thức về năng lực bản thân.
C.  
Mức độ hao phí trí lực của công việc.
D.  
Nhu cầu cá nhân.
Câu 30: 0.25 điểm
Theo McClelland, người có nhu cầu thành tích cao (High nAch) thường chọn mục tiêu có độ khó như thế nào?
A.  
Rất khó (xác suất thành công thấp).
B.  
Rất dễ (xác suất thành công cao).
C.  
Bất kỳ độ khó nào.
D.  
Vừa phải (thách thức nhưng thực tế, xác suất khoảng 0.5).
Câu 31: 0.25 điểm
Trạng thái "Bất công" trong thuyết của Adams xảy ra khi nào?
A.  
Lương của mọi người bằng nhau.
B.  
Tỷ suất Đầu ra/Đầu vào của mình bằng với người khác.
C.  
Tỷ suất Đầu ra/Đầu vào của mình khác biệt (lớn hơn hoặc nhỏ hơn) so với người khác.
D.  
Khi công việc quá khó khăn.
Câu 32: 0.25 điểm
Phát biểu nào sau đây đúng nhất về mối quan hệ giữa Động lực và Hiệu quả công việc?
A.  
Động lực cao chắc chắn dẫn đến hiệu quả cao.
B.  
Hiệu quả công việc phụ thuộc vào Động lực, Năng lực và Nguồn lực/Phương tiện.
C.  
Không có mối liên hệ nào giữa hai yếu tố này.
D.  
Chỉ cần có năng lực là sẽ có hiệu quả cao.
Câu 33: 0.25 điểm
Theo tháp nhu cầu Maslow, thứ tự các nhu cầu từ thấp đến cao là gì?
A.  
Sinh lý -> An toàn -> Xã hội -> Danh dự -> Tự hoàn thiện.
B.  
An toàn -> Sinh lý -> Xã hội -> Tự hoàn thiện -> Danh dự.
C.  
Sinh lý -> Xã hội -> An toàn -> Danh dự -> Tự hoàn thiện.
D.  
Xã hội -> Sinh lý -> An toàn -> Tự hoàn thiện -> Danh dự.
Câu 34: 0.25 điểm
Một sai lầm trong việc sử dụng các biện pháp tạo động lực tại Việt Nam liên quan đến sự phân chia "vật chất" và "tinh thần" là gì?
A.  
Kết hợp hài hòa cả hai.
B.  
Chỉ dùng biện pháp tinh thần.
C.  
Tách biệt cứng nhắc: lương là vật chất, thưởng là tinh thần (hoặc ngược lại) mà thiếu tư duy hệ thống.
D.  
Bỏ qua hoàn toàn yếu tố lương thưởng.
Câu 35: 0.25 điểm
Việc tạo ra "sự cạnh tranh nội bộ" giữa những người lao động được xem là một biện pháp nhằm mục đích gì?
A.  
Gây chia rẽ đoàn kết.
B.  
Đào thải nhân viên lớn tuổi.
C.  
Giảm chi phí lương.
D.  
Kích thích tính sáng tạo và nỗ lực phấn đấu của nhân viên.
Câu 36: 0.25 điểm
Theo Herzberg, đối lập với sự "Thỏa mãn" trong công việc là gì?
A.  
Bất mãn.
B.  
Không thỏa mãn.
C.  
Chán nản.
D.  
Tức giận.
Câu 37: 0.25 điểm
Nhu cầu Quyền lực (nPow) trong thuyết McClelland được hiểu là gì?
A.  
Mong muốn tác động, kiểm soát và gây ảnh hưởng đến người khác.
B.  
Mong muốn kết bạn với mọi người.
C.  
Mong muốn hoàn thành công việc xuất sắc.
D.  
Mong muốn được an toàn.
Câu 38: 0.25 điểm
Lợi ích cốt lõi của việc khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định là gì?
A.  
Giúp nhà quản lý rảnh rỗi hơn.
B.  
Giảm trách nhiệm của cấp trên.
C.  
Tăng sự tận tụy, cam kết và động lực của nhân viên đối với tổ chức.
D.  
Để tuân thủ luật lao động.
Câu 39: 0.25 điểm
Một nhân viên bán hàng cảm thấy mục tiêu doanh số đặt ra là "bất khả thi" dù anh ta có cố gắng đến đâu. Theo Vroom, động lực bằng 0 vì biến số nào bằng 0?
A.  
Hóa trị (Valence).
B.  
Phương tiện (Instrumentality).
C.  
Sự công bằng.
D.  
Kỳ vọng (Expectancy).
Câu 40: 0.25 điểm
Mục tiêu cuối cùng của việc tạo động lực trong quản lý là gì?
A.  
Làm cho nhân viên vui vẻ.
B.  
Đạt được mục tiêu của tổ chức đồng thời thỏa mãn nhu cầu của người lao động.
C.  
Tăng tối đa lợi nhuận bất chấp quyền lợi nhân viên.
D.  
Giảm thiểu chi phí nhân sự.