Trắc nghiệm ôn tập chương 5 - Hành vi tổ chức (NEU)
Tổng hợp bộ đề 40 câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Hành vi tổ chức Chương 5 NEU về Cơ sở của hành vi nhóm. Tài liệu bao gồm các câu hỏi lý thuyết và tình huống nâng cao về phân loại nhóm, 4 giai đoạn phát triển nhóm, chuẩn mực nhóm (Hawthorne, Solomon Asch), tính liên kết, quy mô nhóm (ỷ lại tập thể) và các kỹ thuật ra quyết định nhóm (Tư duy nhóm, Nhóm danh nghĩa). Tài liệu ôn thi hiệu quả, bám sát giáo trình dành cho sinh viên Kinh tế Quốc dân.
Từ khoá: hành vi tổ chức trắc nghiệm hành vi tổ chức trắc nghiệm chương 5 hành vi tổ chức cơ sở hành vi nhóm trắc nghiệm NEU ôn thi hành vi tổ chức group behavior quiz organizational behavior
Câu 1: Đặc điểm nào sau đây là yếu tố cốt lõi để phân biệt một nhóm với một tập hợp cá nhân ngẫu nhiên?
A. Các cá nhân có cùng độ tuổi và trình độ chuyên môn.
B. Các cá nhân cùng làm việc trong một văn phòng hoặc không gian vật lý.
C. Sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các cá nhân để đạt mục tiêu cụ thể.
D. Số lượng thành viên phải từ hai người trở lên và có người lãnh đạo.
Câu 2: Trong một doanh nghiệp, nhóm các nhân viên được thành lập để thực hiện một dự án nâng cấp hệ thống phần mềm trong 3 tháng được phân loại là:
Câu 3: Nhóm không chính thức được hình thành chủ yếu dựa trên cơ sở nào?
A. Cơ cấu tổ chức và sơ đồ phân cấp của doanh nghiệp.
B. Các văn bản pháp lý và quy định của ban giám đốc.
C. Mục tiêu kinh doanh và lợi nhuận của đơn vị.
D. Nhu cầu về giao tiếp xã hội và sở thích chung của các cá nhân.
Câu 4: Nhận định nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa nhóm chỉ huy và nhóm nhiệm vụ?
A. Mọi nhóm nhiệm vụ đều được coi là nhóm chỉ huy.
B. Mọi nhóm chỉ huy đều là nhóm nhiệm vụ.
C. Hai loại nhóm này hoàn toàn độc lập và không bao giờ trùng lặp.
D. Nhóm chỉ huy chỉ xuất hiện trong các cơ quan nhà nước.
Câu 5: Một nhóm công nhân cùng ký đơn kiến nghị ban giám đốc cải thiện điều kiện an toàn vệ sinh lao động là ví dụ điển hình của:
Câu 6: Tại sao việc tham gia vào nhóm lại giúp cá nhân giảm bớt cảm giác lo âu và tình trạng đơn lẻ?
A. Vì nhóm cung cấp sức mạnh và sự tự tin thông qua sự hỗ trợ của tập thể.
B. Vì nhóm luôn có người lãnh đạo chịu trách nhiệm thay cho cá nhân.
C. Vì cá nhân không còn phải thực hiện bất kỳ công việc nào khi vào nhóm.
D. Vì nhóm đảm bảo mọi thành viên đều có mức lương cao hơn.
Câu 7: Giai đoạn nào trong quá trình phát triển nhóm thường xuất hiện các "bè phái" và sự va chạm về tính cách?
B. Giai đoạn hoạt động trôi chảy.
C. Giai đoạn bình thường hóa.
Câu 8: Sự tiến bộ lớn nhất của giai đoạn "Bình thường hóa" trong quá trình phát triển nhóm là gì?
A. Nhóm giải tán sau khi đã hoàn thành xuất sắc công việc.
B. Các thành viên bắt đầu lắng nghe nhau và thảo luận cởi mở.
C. Các thành viên mới bắt đầu làm quen và còn rụt rè.
D. Xuất hiện sự tranh giành vị trí lãnh đạo nhóm quyết liệt.
Câu 9: Khi một cá nhân nắm giữ vị trí Trưởng phòng, họ phải tuân thủ các chuẩn mực hành vi nhất định. Tập hợp các chuẩn mực này được gọi là:
Câu 10: Hiện tượng một nhân viên rất vui vẻ, hài hước khi chơi bóng chuyền cùng đồng nghiệp nhưng lại rất nghiêm khắc khi điều hành cuộc họp là minh chứng cho điều gì?
A. Nhân viên đó có tính cách không ổn định.
B. Cá nhân đang cố tình che giấu bản chất thật của mình.
C. Hành vi cá nhân thay đổi tùy theo vai trò mà họ đang đảm nhận.
D. Nhóm không chính thức làm suy giảm năng suất làm việc.
Câu 11: Các tiêu chuẩn hành vi được các thành viên trong nhóm nhất trí và tuân thủ nhằm điều chỉnh hoạt động của nhóm được gọi là:
Câu 12: Kết luận quan trọng nhất từ nghiên cứu Hawthorne đối với quản lý hành vi là gì?
A. Tiền bạc là yếu tố duy nhất thúc đẩy năng suất lao động.
B. Ánh sáng nơi làm việc càng cao thì năng suất càng lớn.
C. Công nhân làm việc tốt nhất khi không có sự giám sát của quản lý.
D. Chuẩn mực nhóm và tình cảm có tác động mạnh đến năng suất hơn là lợi ích kinh tế đơn thuần.
Câu 13: Trong nghiên cứu của Solomon Asch, tại sao một số đối tượng lại đưa ra câu trả lời sai dù họ biết rõ câu trả lời đúng?
A. Do áp lực của nhóm buộc cá nhân phải tuân thủ để được chấp nhận.
B. Do họ không quan sát kỹ các vạch kẻ trên hình vẽ.
C. Do họ muốn thử thách lòng kiên nhẫn của nhà nghiên cứu.
D. Do họ nhận được phần thưởng kinh tế để trả lời sai.
Câu 14: Tính liên kết nhóm được hiểu là:
A. Số lượng thành viên có trong một nhóm chính thức.
B. Mức độ mà các thành viên gắn kết và mong muốn ở lại trong nhóm.
C. Sự khác biệt về trình độ học vấn giữa các thành viên.
D. Khả năng ra quyết định nhanh chóng của người trưởng nhóm.
Câu 15: Theo lý thuyết về mối quan hệ giữa tính liên kết và năng suất, trường hợp nào sau đây dẫn đến sự "Tăng mạnh về năng suất"?
A. Tính liên kết cao và mục tiêu công việc của nhóm thấp.
B. Tính liên kết thấp và mục tiêu công việc của nhóm thấp.
C. Tính liên kết cao và mục tiêu công việc của nhóm cao.
D. Tính liên kết thấp và mục tiêu công việc của nhóm cao.
Câu 16: Để phát triển tính liên kết trong một nhóm đang hoạt động kém hiệu quả, nhà quản lý nên làm gì?
A. Tăng quy mô nhóm lên thật lớn để có nhiều nhân lực.
B. Trao phần thưởng cho từng cá nhân xuất sắc nhất thay vì cho nhóm.
C. Khuyến khích sự cạnh tranh giữa các thành viên trong nội bộ nhóm.
D. Tăng lượng thời gian các thành viên ở bên nhau và thúc đẩy cạnh tranh với các nhóm khác.
Câu 17: Xu hướng cá nhân nỗ lực ít hơn khi làm việc tập thể so với khi làm việc một mình được gọi là:
A. Sự ỷ lại (social loafing).
D. Sự không tương xứng về địa vị.
Câu 18: Thí nghiệm kéo dây của Ringelmann đã chứng minh điều gì về quy mô nhóm?
A. Nhóm càng đông người thì lực kéo tổng cộng càng nhỏ đi.
B. Một người có thể kéo mạnh bằng ba người cộng lại.
C. Năng suất cá nhân giảm đi khi quy mô nhóm gia tăng.
D. Quy mô nhóm không ảnh hưởng đến nỗ lực của các thành viên.
Câu 19: Tại sao các nhóm không đồng nhất (đa dạng về kỹ năng và quan điểm) thường hiệu quả hơn trong việc giải quyết vấn đề phức tạp?
A. Vì họ ít khi xảy ra xung đột nội bộ hơn các nhóm đồng nhất.
B. Vì họ có nguồn thông tin và năng lực đa dạng để xử lý tình huống.
C. Vì các thành viên trong nhóm này luôn có cùng quan điểm ngay từ đầu.
D. Vì họ mất ít thời gian hơn để học cách làm việc cùng nhau.
Câu 20: Địa vị không chính thức của một cá nhân trong nhóm thường được xác định dựa trên yếu tố nào?
A. Chức danh ghi trên danh thiếp do công ty cấp.
B. Mức lương cơ bản và các phụ cấp chức vụ.
C. Quyền hạn ra lệnh cho cấp dưới theo sơ đồ tổ chức.
D. Kinh nghiệm, kỹ năng hoặc các đặc điểm cá nhân được nhóm coi trọng.
Câu 21: Tình trạng "không tương xứng về địa vị" xảy ra khi nào?
A. Khi một người có kỹ năng cao nhưng lại nhận mức lương thấp hơn nhân viên dưới quyền.
B. Khi tất cả mọi người trong nhóm đều có cùng một chức vụ như nhau.
C. Khi người lãnh đạo có trình độ học vấn cao nhất nhóm.
D. Khi nhóm bạn bè cùng đi ăn trưa và chia đều hóa đơn.
Câu 22: Ưu điểm nổi bật của quyết định cá nhân so với quyết định nhóm là:
A. Chất lượng quyết định luôn cao hơn.
B. Huy động được nhiều kiến thức chuyên môn hơn.
C. Dễ dàng nhận được sự ủng hộ của tập thể.
D. Tốc độ ra quyết định nhanh và trách nhiệm giải trình rõ ràng.
Câu 23: Trong trường hợp nào sau đây nhà quản lý nên ưu tiên sử dụng quyết định nhóm?
A. Khi vấn đề rất khẩn cấp và cần giải quyết ngay trong vài phút.
B. Khi quyết định không quan trọng và ít ảnh hưởng đến nhân viên.
C. Khi cần sự cam kết và chấp nhận cao từ phía những người thực hiện.
D. Khi người lãnh đạo đã có đầy đủ thông tin và phương án tối ưu.
Câu 24: Hiện tượng các thành viên nhóm cố gắng duy trì sự đồng thuận đến mức phớt lờ các ý kiến phản biện và các rủi ro được gọi là:
B. Tư duy nhóm (groupthink).
Câu 25: Một biểu hiện đặc trưng của hiện tượng "Tư duy nhóm" là:
A. Sự im lặng của những người có ý kiến đối lập được hiểu là sự đồng ý.
B. Các thành viên tranh luận gay gắt để tìm ra sự thật.
C. Nhóm mời chuyên gia bên ngoài vào để phản biện kế hoạch.
D. Người lãnh đạo không đưa ra ý kiến của mình cho đến cuối cuộc họp.
Câu 26: Để giảm thiểu tác động tiêu cực của tư duy nhóm, người lãnh đạo nên áp dụng phong cách nào?
A. Quyết đoán và nêu rõ quan điểm cá nhân ngay từ đầu buổi họp.
B. Cách ly nhóm hoàn toàn với các thông tin từ bên ngoài.
C. Khuyến khích tất cả thành viên đưa ra quan điểm khác nhau và kiềm chế nêu ý kiến sớm.
D. Đặt ra áp lực thời gian cực ngắn để nhóm không kịp suy nghĩ nhiều.
Câu 27: Phương pháp "Động não" (Brainstorming) tập trung vào mục tiêu chính nào?
A. Đánh giá chi tiết tính khả thi của từng ý tưởng ngay khi nó được nêu ra.
B. Xếp hạng các ý tưởng theo thứ tự từ cao xuống thấp.
C. Bỏ phiếu kín để chọn ra phương án tốt nhất.
D. Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt mà không có sự phê phán ban đầu.
Câu 28: Điểm khác biệt cơ bản của kỹ thuật nhóm danh nghĩa so với thảo luận nhóm thông thường là:
A. Các thành viên không cần gặp mặt nhau trực tiếp.
B. Hạn chế sự thảo luận và giao tiếp trực diện trong giai đoạn đầu để bảo vệ tư duy độc lập.
C. Người lãnh đạo là người duy nhất được đưa ra các phương án lựa chọn.
D. Mọi ý kiến đều phải được đa số tán thành mới được ghi chép lại.
Câu 29: Lợi thế lớn nhất của phương pháp "Hội họp điện tử" là gì?
A. Khả năng dấu tên, tính trung thực và tốc độ xử lý thông tin.
B. Giúp các thành viên có cơ hội tán gẫu và hiểu nhau hơn.
C. Không cần sử dụng đến mạng internet hay máy tính.
D. Chỉ phù hợp với những nhóm có quy mô dưới 3 người.
Câu 30: Tại sao các nhóm nhỏ (dưới 7 người) thường hiệu quả hơn trong việc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể?
A. Vì họ có nhiều quan điểm đa dạng hơn nhóm lớn.
B. Vì họ hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn và ít gặp tình trạng ỷ lại hơn.
C. Vì họ luôn tìm ra được những giải pháp sáng tạo hơn.
D. Vì họ không bao giờ xảy ra xung đột vai trò.
Câu 31: Xét về tính hiệu quả (năng suất trên nguồn lực), nhận định nào sau đây là đúng?
A. Nhóm luôn hiệu quả hơn cá nhân vì có nhiều người làm việc hơn.
B. Hiệu quả của nhóm và cá nhân luôn bằng nhau trong mọi trường hợp.
C. Cá nhân thường hiệu quả hơn nhóm vì nhóm tốn nhiều thời gian và nguồn lực để hội họp.
D. Nhóm lớn hiệu quả hơn nhóm nhỏ vì tận dụng được tính kinh tế theo quy mô.
Câu 32: Trong tình huống một nhân viên phục vụ bàn chuyển phiếu yêu cầu trực tiếp cho đầu bếp khiến đầu bếp khó chịu, vấn đề nằm ở đâu?
A. Nhân viên phục vụ làm việc quá chậm chạp.
B. Nhà hàng không có đủ trang thiết bị hiện đại.
C. Đầu bếp không có kỹ năng giao tiếp tốt.
D. Xung đột giữa hệ thống địa vị chính thức và địa vị không chính thức.
Câu 33: Giải pháp sử dụng "giá nhôm để móc phiếu yêu cầu" trong nghiên cứu của Whyte giúp cải thiện hiệu quả vì:
A. Nó loại bỏ sự giao tiếp trực tiếp mang tính ra lệnh từ người có địa vị thấp đến người có địa vị cao.
B. Nó làm cho căn bếp trông chuyên nghiệp và sạch sẽ hơn.
C. Nó giúp đầu bếp không phải ghi nhớ các món ăn của khách.
D. Nó giảm chi phí thuê thêm nhân viên quản lý trung gian.
Câu 34: Sự khác biệt về văn hóa trong một nhóm đa dạng thường gây ra khó khăn lớn nhất ở thời điểm nào?
A. Sau khoảng một năm làm việc cùng nhau.
B. Khi nhóm đã đạt đến sự ổn định và hoạt động trôi chảy.
C. Giai đoạn mới thành lập (trong khoảng 3 tháng đầu).
D. Khi tất cả các thành viên đã hiểu rõ quan điểm của nhau.
Câu 35: Một nhóm bạn cùng sở thích đi du lịch được hình thành trong công ty là ví dụ của:
D. Nhóm bạn bè (không chính thức).
Câu 36: Khi một nhóm hoạt động trôi chảy, sự đồng thuận đối với quyết định chung dựa trên:
A. Sự ép buộc của người trưởng nhóm đối với các thành viên.
B. Sự thấu hiểu và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.
C. Việc tất cả các thành viên đều có cùng một ý kiến duy nhất.
D. Quy định bắt buộc trong hợp đồng lao động.
Câu 37: Theo lý thuyết hành vi nhóm, nếu tính liên kết nhóm thấp và mục tiêu công việc của nhóm cao thì:
A. Năng suất sẽ giảm mạnh.
B. Năng suất sẽ không có thay đổi nào đáng kể.
C. Năng suất sẽ đạt mức tối đa của tổ chức.
D. Năng suất sẽ gia tăng nhưng không mạnh mẽ.
Câu 38: Yếu tố nào sau đây không phải là giải pháp để giảm tình trạng ỷ lại trong nhóm?
A. Công khai hóa đóng góp của từng cá nhân.
B. Thiết lập các mục tiêu nhóm rõ ràng và thách thức.
C. Tăng quy mô nhóm lên càng đông càng tốt.
D. Sử dụng các hình thức khen thưởng dựa trên nỗ lực của từng người trong nhóm.
Câu 39: "Trách nhiệm giải trình thường mơ hồ hơn" là nhược điểm của:
Câu 40: Một nhóm gồm hiệu trưởng và các giáo viên trong trường được gọi là:
D. Nhóm không chính thức.