Trắc nghiệm ôn tập chương 3 - Lý thuyết truyền thông (AJC)
Thử sức với bộ 40 câu hỏi trắc nghiệm nâng cao môn Lý thuyết truyền thông - Chương 3: Truyền thông thay đổi hành vi. Đề thi được thiết kế chuyên sâu với nhiều dạng bài tập tình huống thực tế, giúp sinh viên (đặc biệt là AJC) nắm vững mô hình 5 bước thay đổi hành vi, kỹ năng xây dựng thông điệp (tình cảm/lý trí, đơn phương/song phương) và chiến lược chọn kênh truyền thông. Đề thi có đáp án và giải thích chi tiết, hỗ trợ ôn thi hết môn hiệu quả.
Từ khoá: Trắc nghiệm Lý thuyết truyền thông Truyền thông thay đổi hành vi Chương 3 Lý thuyết truyền thông Mô hình thay đổi hành vi Xây dựng thông điệp truyền thông Kỹ năng truyền thông Ôn thi AJC Bài tập tình huống truyền thông Behavior Change Communication
Câu 1: Mục tiêu tối thượng của truyền thông thay đổi hành vi khác biệt so với các loại hình truyền thông thông thường ở điểm nào?
A. Chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin mới cho đối tượng.
B. Dừng lại ở việc làm thay đổi nhận thức và thái độ của đối tượng.
C. Hướng tới việc thay đổi hành vi và duy trì hành vi đó một cách bền vững.
D. Tạo ra dư luận xã hội ủng hộ các chính sách vĩ mô của nhà nước.
Câu 2: Một hành vi cụ thể cần tác động để thay đổi trong truyền thông bao gồm các thành tố cơ bản nào?
A. Hành động, Đối tượng mục tiêu, Thông điệp, Kênh truyền thông.
B. Hành động, Đối tượng mục tiêu, Không gian, Thời gian.
C. Nhận thức, Thái độ, Hành vi, Kỹ năng.
D. Người truyền tin, Thông điệp, Kênh, Người nhận.
Câu 3: Sự khác biệt cơ bản về "đối tượng tác động" giữa hoạt động Vận động và hoạt động Truyền thông thay đổi hành vi là gì?
A. Vận động hướng tới người hưởng lợi trực tiếp; Truyền thông thay đổi hành vi hướng tới lãnh đạo.
B. Cả hai đều hướng tới cùng một nhóm đối tượng là quần chúng nhân dân.
C. Vận động hướng tới người lãnh đạo, ban hành chính sách; Truyền thông thay đổi hành vi hướng tới người thực hiện và hưởng lợi chính sách.
D. Vận động hướng tới nhóm đối tượng nhỏ hẹp; Truyền thông thay đổi hành vi hướng tới đại chúng không xác định.
Câu 4: Xét về trình tự logic thời gian, mối quan hệ giữa hoạt động Vận động và Truyền thông thay đổi hành vi thường diễn ra như thế nào?
A. Vận động diễn ra trước để tạo cơ chế chính sách, Truyền thông thay đổi hành vi diễn ra sau.
B. Hai hoạt động này luôn diễn ra độc lập và song song, không liên quan về thời gian.
C. Truyền thông thay đổi hành vi diễn ra trước để tạo dư luận, Vận động diễn ra sau.
D. Truyền thông thay đổi hành vi chỉ diễn ra khi hoạt động Vận động thất bại.
Câu 5: Theo mô hình các bước thay đổi hành vi, khi đối tượng đã có hiểu biết và kiến thức về hành vi mới nhưng chưa có thái độ tích cực, họ đang ở giai đoạn chuyển tiếp nào?
A. Từ Giai đoạn
1 sang Giai đoạn
2.
B. Từ Giai đoạn
3 sang Giai đoạn
4.
C. Đang ở trong Giai đoạn
3.
D. Từ Giai đoạn
2 sang Giai đoạn
3.
Câu 6: Hành động "Thảo luận về nội dung thông điệp với gia đình, bạn bè và cộng đồng" thường xuất hiện ở giai đoạn nào của quá trình thay đổi hành vi?
A. Giai đoạn Nhận thức (Hiểu biết).
Câu 7: Khi một cá nhân bắt đầu "Dự định hoặc có kế hoạch thực hiện hành vi vào thời điểm thích hợp", họ đang ở giai đoạn nào?
Câu 8: Giai đoạn cuối cùng trong mô hình 5 bước thay đổi hành vi không chỉ là duy trì hành vi mà còn bao gồm hoạt động nào?
A. Tìm kiếm thêm thông tin mới.
B. Đánh giá lại chi phí và lợi ích.
C. Tuyên truyền, vận động người khác cùng thực hiện.
D. Thử nghiệm các hành vi thay thế khác.
Câu 9: Trong thực tế, quá trình thay đổi hành vi của con người thường diễn ra theo quy luật nào?
A. Theo một đường thẳng tắp từ nhận thức đến hành động.
B. Diễn ra đồng loạt với tốc độ giống nhau ở mọi cá nhân.
C. Quanh co, phức tạp, có thể tiến hoặc lùi tùy thuộc vào các yếu tố tác động.
D. Luôn tuân thủ đúng trình tự 5 bước mà không bao giờ bỏ qua bước nào.
Câu 10: Đối với nhóm đối tượng đang ở giai đoạn "Chưa hiểu biết", giải pháp truyền thông phù hợp nhất là gì?
A. Cung cấp thông tin, kiến thức để nâng cao sự hiểu biết.
B. Hướng dẫn kỹ năng thực hành chi tiết.
C. Khẳng định lợi ích của việc duy trì hành vi.
D. Hỗ trợ cơ sở vật chất và dịch vụ hậu cần.
Câu 11: Khi đối tượng đã "Chấp nhận và có ý định thực hiện", rào cản lớn nhất thường nằm ở đâu và truyền thông cần làm gì?
A. Rào cản là thiếu thông tin -> Cần cung cấp thêm lý thuyết.
B. Rào cản là thiếu kỹ năng hoặc nguồn lực -> Cần cung cấp phương pháp, cách thức thực hiện và thông tin dịch vụ.
C. Rào cản là sự phản đối của xã hội -> Cần vận động chính sách.
D. Rào cản là sự tự mãn -> Cần cảnh báo về nguy cơ thất bại.
Câu 12: Để hỗ trợ đối tượng "Duy trì hành vi mới", nội dung truyền thông cần tập trung vào yếu tố nào?
A. Tiếp tục khẳng định lợi ích của hành vi và tạo lập sự ủng hộ của xã hội.
B. Tiếp tục cảnh báo về hậu quả nếu không thực hiện hành vi.
C. Giới thiệu các hành vi mới khác để thay thế hành vi hiện tại.
D. Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu kiến thức về hành vi.
Câu 13: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành tố cấu thành của thông điệp truyền thông thay đổi hành vi?
A. Nội dung và Hình thức.
C. Thời điểm phát thông điệp.
D. Chi phí sản xuất thông điệp.
Câu 14: Khi thiết kế thông điệp, việc lựa chọn giữa "Tình cảm" và "Lý trí" phụ thuộc chủ yếu vào điều gì?
A. Ngân sách dành cho chương trình truyền thông.
B. Kết quả mong muốn đạt tới (ngắn hạn hay dài hạn) và đặc điểm của đối tượng.
C. Sở thích cá nhân của người thiết kế thông điệp.
D. Quy định bắt buộc của luật quảng cáo.
Câu 15: Đối với nhóm đối tượng là những người lao động trí óc, hoạt động trí tuệ cao, loại thông điệp nào thường mang lại hiệu quả tác động lớn hơn?
A. Thông điệp đậm màu sắc tình cảm, ướt át.
B. Thông điệp mang tính đe dọa, gây sợ hãi.
C. Thông điệp mang tính lý trí, lập luận khoa học.
D. Thông điệp hài hước, giải trí đơn thuần.
Câu 16: Tại sao không nên chỉ sử dụng duy nhất loại "Thông điệp tiêu cực" (đe dọa, cảnh báo rủi ro)?
A. Vì nó vi phạm pháp luật về truyền thông.
B. Vì nó không cung cấp giải pháp, mang tính "hù dọa" và có thể gây phản ứng phòng vệ hoặc chai lì cảm xúc.
C. Vì chi phí sản xuất thông điệp tiêu cực cao hơn thông điệp tích cực.
D. Vì loại thông điệp này chỉ tác động được đến nữ giới mà không tác động được đến nam giới.
Câu 17: Một chiến dịch truyền thông sử dụng hình ảnh tai nạn giao thông thảm khốc để cảnh báo, sau đó hướng dẫn cách đội mũ bảo hiểm đúng cách. Đây là sự kết hợp của:
A. Thông điệp hài hước và nghiêm túc.
B. Thông điệp cá nhân và nhóm.
C. Thông điệp một chiều và hai chiều.
D. Thông điệp tiêu cực (cảnh báo) và thông điệp tích cực (giải pháp).
Câu 18: Nguyên tắc "nhóm và cá nhân" trong thiết kế thông điệp dựa trên cơ sở tâm lý nào?
A. Hành vi của cá nhân thường chịu ảnh hưởng bởi sự lan tỏa và áp lực từ nhóm xã hội mà họ là thành viên.
B. Cá nhân luôn muốn làm ngược lại với mong muốn của nhóm.
C. Truyền thông cho nhóm rẻ hơn truyền thông cho từng cá nhân.
D. Nhóm xã hội không có vai trò gì trong việc định hình hành vi cá nhân.
Câu 19: Khi sử dụng yếu tố hài hước trong thông điệp truyền thông, điều quan trọng cần lưu ý để tránh phản tác dụng là gì?
A. Phải làm cho đối tượng cười càng nhiều càng tốt.
B. Chỉ nên sử dụng hài hước mà không cần nội dung nghiêm túc.
C. Phải kết hợp với tính nghiêm túc để đối tượng nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề sau tiếng cười.
D. Hài hước chỉ dùng cho đối tượng trẻ em.
Câu 20: Phương pháp thiết kế thông điệp "Đơn phương" (một chiều) hiệu quả nhất trong trường hợp nào?
A. Khi đối tượng có trình độ học vấn rất cao và thích tranh luận.
B. Khi trong nhóm đối tượng đã tồn tại những quan điểm đối lập mạnh mẽ.
C. Khi đối tượng chưa có ý kiến đối lập hoặc hoàn toàn tin tưởng vào nguồn phát.
D. Khi vấn đề truyền thông là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt trong xã hội.
Câu 21: Khi nhóm đối tượng có những định kiến hoặc quan điểm trái ngược với hành vi mong muốn, nên sử dụng loại thông điệp nào?
A. Thông điệp đơn phương (chỉ nói cái tốt).
B. Thông điệp song phương (nêu hạn chế của quan điểm cũ và ưu việt của hành vi mới).
C. Thông điệp hài hước thuần túy.
D. Thông điệp tình cảm ướt át.
Câu 22: Theo quy luật về trí nhớ của Ebingauđơ được ứng dụng trong truyền thông, những thông tin quan trọng nhất nên đặt ở đâu trong một thông điệp?
A. Đặt ở phần đầu và phần cuối của thông điệp.
B. Phân bổ đều khắp thông điệp.
C. Đặt ở chính giữa thông điệp để được bao bọc kỹ.
D. Chỉ cần đặt ở phần kết luận là đủ.
Câu 23: "Quy luật cái mới trong niềm tin" gợi ý điều gì cho người làm truyền thông khi đưa ra các lập luận?
A. Nên lặp lại y nguyên những lập luận cũ để gây ấn tượng.
B. Lập luận nào mới hơn thì tính thuyết phục và hiệu quả tác động sẽ cao hơn.
C. Người nghe chỉ tin vào những điều đã được kiểm chứng qua lịch sử lâu đời.
D. Không nên đưa thông tin mới vì sẽ gây sốc cho đối tượng.
Câu 24: Về vấn đề "kết luận" trong thông điệp, nghiên cứu tâm lý học tuyên truyền khuyến nghị điều gì để tăng tính thuyết phục?
A. Nên để kết luận lửng lơ cho khán giả tự suy đoán.
B. Kết luận nên đưa ngay đầu tiên và không cần nhắc lại.
C. Không bao giờ được đưa ra kết luận, chỉ đưa số liệu.
D. Bài phát biểu có kết luận rõ ràng ở phần cuối thường thuyết phục hơn là không có kết luận.
Câu 25: Trong chiến lược thời điểm phát thông điệp, trình tự "Thông tin - Thái độ - Hành vi" (Mô hình A) phù hợp với cách tiếp cận nào?
A. Cung cấp kiến thức trước để thay đổi nhận thức, từ đó dẫn đến thay đổi thái độ và cuối cùng là hành vi.
B. Ép buộc thực hiện hành vi trước, sau đó mới giải thích.
C. Tác động vào cảm xúc (thái độ) trước khi cung cấp thông tin.
D. Cho dùng thử sản phẩm trước khi cung cấp thông tin.
Câu 26: Trình tự "Hành vi - Thái độ - Thông tin" (Mô hình B) thường được áp dụng trong tình huống nào?
A. Giáo dục lý thuyết tại trường học.
B. Các chương trình khuyến mại, phát hàng dùng thử (sampling) để khách hàng trải nghiệm trước.
C. Các vấn đề tôn giáo, tín ngưỡng.
D. Các vấn đề pháp luật nghiêm trọng.
Câu 27: Yêu cầu "Chính xác" của một thông điệp truyền thông thay đổi hành vi bao gồm những khía cạnh nào?
A. Chỉ cần chính xác về lỗi chính tả.
B. Chính xác về danh sách tên tuổi của từng đối tượng mục tiêu.
C. Chính xác về thời gian phát sóng đến từng giây.
D. Chính xác về nguồn tin, nội dung thông tin và cách thiết kế trình bày.
Câu 28: Nếu một hành vi mong muốn trong truyền thông trái ngược với các quy tắc, giá trị văn hóa truyền thống của cộng đồng, nhà truyền thông nên xử lý thế nào?
A. Phê phán gay gắt văn hóa truyền thống là lạc hậu.
B. Bắt buộc đối tượng phải từ bỏ văn hóa cũ ngay lập tức.
C. Chỉ nêu tác hại của hành vi không mong muốn, khuyến khích tự nguyện lựa chọn, tránh xung đột trực diện.
D. Bỏ qua hành vi đó, không truyền thông nữa.
Câu 29: Trong một chiến dịch truyền thông về Kế hoạch hóa gia đình, việc đưa ra thông điệp: "Giữ khoảng cách sinh từ
3−5 năm giúp mẹ khỏe, con ngoan, kinh tế ổn định" là đánh vào yếu tố nào của đối tượng?
B. Nhu cầu và lợi ích thiết thực.
D. Tinh thần thượng tôn pháp luật.
Câu 30: Tình huống: Một người nông dân đã biết về giống lúa mới (Giai đoạn 2) nhưng còn băn khoăn chưa dám trồng thử vì sợ thất bại. Cán bộ khuyến nông cần làm gì?
A. Tiếp tục phát tờ rơi giới thiệu đặc tính giống lúa (lặp lại Giai đoạn 2).
B. Hỗ trợ kỹ thuật, cam kết bao tiêu hoặc cho tham quan mô hình trình diễn để xây dựng niềm tin (Tác động vào Giai đoạn 3-4).
C. Phạt tiền nếu không trồng giống mới.
D. Tuyên truyền trên loa phát thanh xã hàng ngày.
Câu 31: Khi thiết kế thông điệp cho thanh niên về an toàn giao thông, việc sử dụng hình ảnh một thần tượng (KOL) đội mũ bảo hiểm là vận dụng yếu tố tâm lý nào?
A. Yếu tố tình cảm và sự noi gương (nhóm/cá nhân).
D. Yếu tố tranh luận hai chiều.
Câu 32: Thông điệp: "Hút thuốc lá có thể gây ung thư phổi" kèm theo hình ảnh lá phổi bị đen là loại thông điệp gì?
B. Thông điệp tiêu cực (đe dọa/cảnh báo).
D. Thông điệp phi ngôn ngữ hoàn toàn.
Câu 33: Tại sao thông điệp truyền thông thay đổi hành vi cần phải "Phù hợp với chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước"?
A. Vì đây là yêu cầu bắt buộc để được cấp kinh phí.
B. Vì cán bộ truyền thông là công chức nhà nước.
C. Vì mục tiêu của truyền thông là giúp đối tượng thực hiện tốt các chủ trương, chính sách đã ban hành.
D. Để tránh bị kiểm duyệt nội dung.
Câu 34: Trong mô hình thay đổi hành vi, việc "người đã thực hiện hành vi chia sẻ kinh nghiệm cho người khác" có ý nghĩa gì đối với chính họ?
A. Giúp củng cố và ổn định hành vi mới của chính họ, tránh quay lại hành vi cũ.
B. Giúp họ kiếm thêm thu nhập từ việc tư vấn.
C. Chỉ có lợi cho người nghe, không có lợi cho người nói.
D. Làm họ mất thời gian và xao nhãng công việc.
Câu 35: Một thông điệp quá dài dòng, sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn y khoa phức tạp khi truyền thông cho người dân vùng cao là vi phạm yêu cầu nào?
B. Phù hợp với nhóm đối tượng (dễ hiểu, đơn giản).
Câu 36: Kênh truyền thông nào thích hợp nhất để truyền tải thông điệp nhằm "nâng cao nhận thức, hiểu biết" trên diện rộng?
A. Truyền thông trực tiếp (tư vấn 1-1).
B. Tổ chức hội thảo chuyên sâu.
C. Truyền thông qua thư tay.
D. Truyền thông đại chúng (TV, Loa đài, Báo chí).
Câu 37: Kênh truyền thông nào thích hợp nhất để thay đổi "thái độ" và giải quyết các vấn đề tế nhị, khó nói?
A. Pano, áp phích ngoài trời.
C. Truyền thông trực tiếp (gặp gỡ, tư vấn cá nhân/nhóm nhỏ).
Câu 38: Câu nói "Đối tượng nào thông điệp ấy" phản ánh nguyên tắc nào trong xây dựng nội dung truyền thông?
B. Tính cá biệt hóa và phù hợp với đặc điểm đối tượng.
C. Tính áp đặt một chiều.
Câu 39: Trong cấu trúc của một buổi nói chuyện truyền thông, phần mở đầu nên mang tính chất gì để thu hút?
A. Đậm tính cảm xúc để gây hứng thú.
B. Đậm tính lý trí, khô khan.
C. Đưa ra ngay các kết luận áp đặt.
D. Liệt kê các số liệu thống kê phức tạp.
Câu 40: Yếu tố nào giúp hành vi mới được duy trì bền vững nhất sau khi đã thay đổi?
A. Được nhận tiền thưởng hàng tháng.
B. Sự sợ hãi bị trừng phạt.
C. Sự giám sát chặt chẽ của cơ quan công an.
D. Sự thay đổi trong niềm tin, hệ giá trị và chuẩn mực của cá nhân/cộng đồng.