Trắc nghiệm ôn tập chương 3 - Hành vi tổ chức (NEU)

Luyện tập bộ 40 câu trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 3: Ra quyết định cá nhân (Individual Decision Making) được biên soạn bám sát giáo trình Kinh tế Quốc dân (NEU). Đề thi bao gồm các kiến thức trọng tâm: Mô hình ra quyết định hợp lý 6 bước, tính hợp lý có giới hạn, các sai lệch trong ra quyết định (cam kết tăng dần, suy diễn sẵn có/đại diện và 4 phong cách ra quyết định cá nhân (Chỉ thị, Phân tích, Nhận thức, Hành vi). Bài tập có đáp án và giải thích chi tiết, giúp sinh viên củng cố kiến thức quản trị, tư duy sáng tạo và đạo đức trong ra quyết định.

Từ khoá: hành vi tổ chức trắc nghiệm hành vi tổ chức chương 3 ra quyết định cá nhân organizational behavior ôn thi neu mô hình ra quyết định tính hợp lý có giới hạn phong cách ra quyết định cam kết tăng dần trắc nghiệm quản trị học

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

424,677 lượt xem 32,666 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong mô hình ra quyết định hợp lý, bước nào đòi hỏi người ra quyết định phải gán trọng số cho các yếu tố để xác định mức độ ưu tiên?
A.  
Tính toán tối ưu và quyết định
B.  
Xác định các tiêu chí quyết định
C.  
Đánh giá phương án theo từng tiêu chí
D.  
Cân nhắc các tiêu chí
Câu 2: 0.25 điểm
Một nhà quản lý nhận thấy doanh số bán hàng sụt giảm và ngay lập tức quy kết nguyên nhân là do chất lượng sản phẩm kém, trong khi thực tế nguyên nhân nằm ở khâu tiếp thị. Nhà quản lý này đã mắc lỗi gì trong quy trình ra quyết định?
A.  
Nhầm lẫn giữa vấn đề và triệu chứng của vấn đề
B.  
Không xác định được các tiêu chí quyết định
C.  
Đánh giá sai các phương án lựa chọn
D.  
Bị ảnh hưởng bởi giới hạn về thời gian
Câu 3: 0.25 điểm
Khái niệm "thỏa mãn hóa" (satisficing) trong mô hình tính hợp lý có giới hạn được hiểu là gì?
A.  
Tìm kiếm giải pháp hoàn hảo nhất bất chấp thời gian
B.  
Chấp nhận giải pháp đầu tiên đáp ứng được ngưỡng "đủ tốt"
C.  
Phân tích toàn diện mọi phương án để tìm ra phương án tối ưu
D.  
Sử dụng trực giác để đưa ra quyết định nhanh chóng
Câu 4: 0.25 điểm
Giả thuyết nào sau đây KHÔNG thuộc về mô hình ra quyết định hợp lý (tối ưu hóa)?
A.  
Không có hạn chế về thời gian và chi phí
B.  
Vấn đề cần giải quyết rất rõ ràng và không mơ hồ
C.  
Các tiêu chí và ưu tiên thường xuyên thay đổi
D.  
Người ra quyết định biết tất cả các phương án lựa chọn
Câu 5: 0.25 điểm
Một nhà đầu tư tiếp tục đổ tiền vào một dự án đang thua lỗ nặng nề với hy vọng gỡ gạc lại vốn liếng đã bỏ ra, thay vì cắt lỗ. Hành vi này phản ánh hiện tượng tâm lý nào?
A.  
Suy diễn từ thông tin sẵn có
B.  
Suy diễn từ thông tin đại diện
C.  
Tính hợp lý có giới hạn
D.  
Cam kết tăng dần
Câu 6: 0.25 điểm
Phương pháp "Liệt kê thuộc tính" để thúc đẩy tính sáng tạo hoạt động theo cơ chế nào?
A.  
Tách rời các đặc điểm của phương án cũ và thay đổi chúng theo mọi cách có thể
B.  
Sử dụng các mệnh lệnh trực tiếp để ép buộc nhân viên đưa ra ý tưởng
C.  
Tư duy không theo trình tự logic, đi từ đáp số về cách giải
D.  
Kết hợp các ý tưởng ngẫu nhiên không liên quan đến vấn đề
Câu 7: 0.25 điểm
Trong mô hình các kiểu ra quyết định cá nhân, người có lối tư duy lô-gíc, lý trí và chấp nhận mức độ mơ hồ (độ rõ ràng của thông tin) thấp thuộc kiểu người nào?
A.  
Kiểu Hành vi
B.  
Kiểu Chỉ thị
C.  
Kiểu Phân tích
D.  
Kiểu Nhận thức
Câu 8: 0.25 điểm
Tại sao các vấn đề ở dạng "hiện" (dễ nhìn thấy) thường được các nhà quản lý ưu tiên giải quyết hơn các vấn đề quan trọng nhưng ở dạng "ẩn"?
A.  
Vì các vấn đề hiện luôn mang lại lợi nhuận cao hơn
B.  
Vì quy định của tổ chức cấm giải quyết các vấn đề ẩn
C.  
Vì nhà quản lý muốn chứng tỏ năng lực và vấn đề hiện dễ gây chú ý
D.  
Vì các vấn đề ẩn không bao giờ gây ra hậu quả nghiêm trọng
Câu 9: 0.25 điểm
Một nhà quản lý phỏng vấn tuyển dụng đánh giá ứng viên tốt nghiệp từ trường Đại học X là kém năng lực chỉ vì trong quá khứ công ty đã từng nhận một nhân viên kém từ trường này. Đây là ví dụ của sự thiên lệch nào?
A.  
Suy diễn từ thông tin sẵn có
B.  
Cam kết tăng dần
C.  
Tối ưu hóa cục bộ
D.  
Suy diễn từ thông tin đại diện
Câu 10: 0.25 điểm
Cấp độ phát triển đạo đức nào mà tại đó cá nhân tuân thủ các quy tắc chủ yếu để tránh bị trừng phạt hoặc để nhận được phần thưởng?
A.  
Cấp độ Tiền quy ước
B.  
Cấp độ Quy ước
C.  
Cấp độ Nguyên tắc hóa
D.  
Cấp độ Tự chủ
Câu 11: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản giữa tư duy "Zíc-zắc" và tư duy theo chiều dọc (truyền thống) là gì?
A.  
Tư duy Zíc-zắc luôn tuân thủ trình tự logic nghiêm ngặt từng bước một
B.  
Tư duy Zíc-zắc không cần đúng ở mỗi bước và không nhất thiết theo trình tự
C.  
Tư duy Zíc-zắc chỉ sử dụng các thông tin đã được kiểm chứng khoa học
D.  
Tư duy Zíc-zắc loại bỏ hoàn toàn vai trò của trực giác
Câu 12: 0.25 điểm
Hệ thống khen thưởng của tổ chức có thể gây ra sai lệch trong ra quyết định của cá nhân như thế nào?
A.  
Luôn khuyến khích nhân viên đưa ra quyết định tối ưu nhất cho tổ chức
B.  
Giúp loại bỏ hoàn toàn yếu tố cảm tính trong quyết định
C.  
Làm cho nhân viên chỉ tập trung vào các tiêu chí được thưởng mà bỏ qua các yếu tố khác
D.  
Không có tác động đáng kể nào đến hành vi ra quyết định
Câu 13: 0.25 điểm
Theo mô hình kiểu ra quyết định cá nhân, những người thuộc kiểu "Phân tích" có đặc điểm gì nổi bật?
A.  
Thích làm việc với con người và quan tâm đến thành tích của đồng nghiệp
B.  
Ra quyết định rất nhanh với lượng thông tin tối thiểu
C.  
Có tầm nhìn xa, rộng và thiên về các giải pháp sáng tạo tổng thể
D.  
Chịu được sự mơ hồ cao, cần nhiều thông tin và xem xét nhiều phương án
Câu 14: 0.25 điểm
Vì sao các phương tiện truyền thông đưa tin nhiều về tai nạn máy bay lại khiến mọi người sợ đi máy bay hơn đi ô tô, dù thống kê cho thấy đi ô tô nguy hiểm hơn? Đây là ví dụ của hiệu ứng gì?
A.  
Suy diễn từ thông tin sẵn có
B.  
Suy diễn từ thông tin đại diện
C.  
Ảo tưởng về sự kiểm soát
D.  
Sự neo tư duy (Anchoring)
Câu 15: 0.25 điểm
Một nhà quản lý người Nhật thường mất nhiều thời gian để ra quyết định hơn so với đồng nghiệp người Mỹ vì văn hóa Nhật Bản đề cao yếu tố nào?
A.  
Sự cạnh tranh cá nhân
B.  
Sự đồng thuận và định hướng nhóm
C.  
Tính quyết đoán và tốc độ
D.  
Việc tuân thủ mệnh lệnh từ cấp trên cao nhất
Câu 16: 0.25 điểm
Trực giác trong ra quyết định được định nghĩa chính xác nhất là gì?
A.  
Sự suy đoán ngẫu nhiên không dựa trên cơ sở nào
B.  
Khả năng bẩm sinh không thể học hỏi hay rèn luyện
C.  
Một quá trình vô thức được tạo ra nhờ kinh nghiệm tích lũy
D.  
Việc phân tích dữ liệu một cách logic nhưng tốc độ cao
Câu 17: 0.25 điểm
Khi tính toán tối ưu trong bước cuối cùng của mô hình hợp lý, công thức nào mô tả cách tính điểm tổng hợp cho một phương án?
A.  
Đim=(Đim_tie^u_chıˊ+Trng_so^ˊ_tie^u_chıˊ)Điểm = \sum (Điểm\_tiêu\_chí + Trọng\_số\_tiêu\_chí)
B.  
Đim=Max(Đim_tie^u_chıˊ)Điểm = Max(Điểm\_tiêu\_chí)
C.  
Đim=Trung_bıˋnh_cng(Đim_tie^u_chıˊ)Điểm = Trung\_bình\_cộng (Điểm\_tiêu\_chí)
D.  
Đim=(Đim_tie^u_chıˊ×Trng_so^ˊ_tie^u_chıˊ)Điểm = \sum (Điểm\_tiêu\_chí \times Trọng\_số\_tiêu\_chí)
Câu 18: 0.25 điểm
Trong thực tế, quá trình tìm kiếm các phương án lựa chọn thường bị giới hạn như thế nào?
A.  
Chỉ tìm kiếm quanh các phương án quen thuộc hoặc khác biệt ít so với hiện tại
B.  
Tìm kiếm tất cả các phương án mới lạ và độc đáo nhất
C.  
Luôn mở rộng phạm vi tìm kiếm ra ngoài ngành nghề kinh doanh
D.  
Tập trung vào các phương án rủi ro cao để đạt lợi nhuận lớn
Câu 19: 0.25 điểm
Một đặc điểm của người ra quyết định thuộc "Kiểu Nhận thức" (Conceptual) là gì?
A.  
Tập trung vào ngắn hạn và hiệu quả tức thì
B.  
Có tầm nhìn rộng, quan tâm nhiều vấn đề và giỏi tìm giải pháp sáng tạo
C.  
Cố gắng tránh xung đột và tìm kiếm sự thỏa hiệp
D.  
Dựa hoàn toàn vào dữ liệu và các thuật toán logic
Câu 20: 0.25 điểm
Rào cản nào từ phía tổ chức khiến các nhà quản lý thường có xu hướng che giấu thông tin tiêu cực hoặc "làm đẹp" số liệu báo cáo?
A.  
Những hạn chế về thời gian
B.  
Tiền lệ trong quá khứ
C.  
Cơ chế đánh giá kết quả
D.  
Các quy định về đạo đức
Câu 21: 0.25 điểm
Cấp độ đạo đức nào đặc trưng bởi việc cá nhân xác định các nguyên tắc đạo đức tách rời khỏi thẩm quyền của các nhóm hoặc xã hội (ví dụ: nhân quyền, công lý phổ quát)?
A.  
Tiền quy ước
B.  
Quy ước
C.  
Tuân thủ xã hội
D.  
Nguyên tắc hóa
Câu 22: 0.25 điểm
Tại sao việc áp dụng máy móc mô hình ra quyết định của phương Tây (như Mỹ) có thể không phù hợp ở một số nước Châu Á?
A.  
Vì văn hóa Châu Á thường chấp nhận tình huống hơn là chủ động giải quyết vấn đề
B.  
Vì người Châu Á không có khả năng tư duy logic
C.  
Vì người Châu Á luôn ra quyết định cá nhân thay vì tập thể
D.  
Vì mô hình phương Tây quá đơn giản so với thực tế ở Châu Á
Câu 23: 0.25 điểm
Trong quy trình ra quyết định hợp lý, sau khi "Xác định vấn đề", bước tiếp theo là gì?
A.  
Tìm kiếm các phương án
B.  
Xác định các tiêu chí quyết định
C.  
Đánh giá các phương án
D.  
Ra quyết định cuối cùng
Câu 24: 0.25 điểm
Theo nghiên cứu về cờ vua được đề cập, sự khác biệt chính giữa đại kiện tướng và người mới chơi là gì?
A.  
Trí nhớ bẩm sinh của đại kiện tướng tốt hơn
B.  
Đại kiện tướng có chỉ số IQ cao hơn hẳn
C.  
Đại kiện tướng có khả năng nhận dạng tình huống nhờ kinh nghiệm tích lũy
D.  
Đại kiện tướng luôn tính toán chậm hơn và chắc chắn hơn
Câu 25: 0.25 điểm
Câu nói "Tôi đã bỏ quá nhiều công sức vào việc học tiếng Anh nên không thể bỏ được nữa dù không thấy tiến bộ" là ví dụ minh họa cho:
A.  
Tư duy chiến lược dài hạn
B.  
Sự kiên trì cần thiết của người thành công
C.  
Phân tích chi phí - lợi ích hợp lý
D.  
Cam kết tăng dần
Câu 26: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một hạn chế của tổ chức ảnh hưởng đến việc ra quyết định cá nhân?
A.  
Trí thông minh của người ra quyết định
B.  
Hệ thống khen thưởng
C.  
Các tiền lệ (quyết định trong quá khứ)
D.  
Giới hạn về thời gian
Câu 27: 0.25 điểm
Để nâng cao hiệu quả ra quyết định, việc kết hợp giữa phân tích hợp lý và trực giác được khuyến nghị như thế nào?
A.  
Chỉ dùng trực giác khi không có dữ liệu, còn lại phải dùng lý trí
B.  
Sử dụng cả hai để bổ sung cho nhau, đặc biệt khi có kinh nghiệm
C.  
Hai phương pháp này mâu thuẫn nhau, chỉ nên chọn một
D.  
Trực giác chỉ dành cho nghệ sĩ, nhà quản lý không nên dùng
Câu 28: 0.25 điểm
Kiểu ra quyết định "Hành vi" (Behavioral) có đặc điểm nào sau đây?
A.  
Độc đoán, ít quan tâm đến ý kiến người khác, tập trung vào kỹ thuật
B.  
Phân tích kỹ lưỡng dữ liệu, ít giao tiếp xã hội
C.  
Làm việc tốt với người khác, quan tâm đến thành tích của nhân viên, thích họp hành
D.  
Thích các giải pháp phức tạp và dài hạn, ít quan tâm đến cảm xúc
Câu 29: 0.25 điểm
Hành động "Tư duy ngược từ kết quả mong muốn để tìm ra bước đi hợp lý" thuộc về phương pháp sáng tạo nào?
A.  
Phương pháp chỉ thị trực tiếp
B.  
Phương pháp liệt kê thuộc tính
C.  
Phương pháp não công (Brainstorming)
D.  
Phương pháp tư duy Zíc-zắc
Câu 30: 0.25 điểm
"Tiền lệ" ảnh hưởng thế nào đến quyết định hiện tại của nhà quản lý?
A.  
Ràng buộc quyết định hiện tại phải tham chiếu hoặc tuân theo cách giải quyết trong quá khứ
B.  
Giúp nhà quản lý luôn đưa ra quyết định hoàn toàn mới mẻ
C.  
Không có ảnh hưởng gì vì mỗi quyết định là độc lập
D.  
Làm cho quyết định trở nên rủi ro hơn
Câu 31: 0.25 điểm
Một người quản lý quyết định chọn phương án an toàn, ít rủi ro vì công ty có chính sách phạt rất nặng đối với các sai lầm. Yếu tố nào đang chi phối quyết định này?
A.  
Đạo đức cá nhân của người quản lý
B.  
Hệ thống khen thưởng và trừng phạt của tổ chức
C.  
Giới hạn về năng lực nhận thức
D.  
Sự thiếu thông tin thị trường
Câu 32: 0.25 điểm
Trong môi trường văn hóa đề cao tính hợp lý (như phương Tây), một nhà quản lý dù quyết định bằng trực giác nhưng vẫn cố gắng trình bày nó dưới dạng các phân tích logic. Tại sao?
A.  
Để che giấu sự kém cỏi của mình
B.  
Vì luật pháp yêu cầu mọi quyết định phải có văn bản
C.  
Để phù hợp với giá trị văn hóa xã hội coi trọng tính hợp lý
D.  
Vì trực giác luôn luôn sai
Câu 33: 0.25 điểm
Khi một cá nhân chỉ tuân thủ quy tắc đạo đức vì muốn trở thành "công dân tốt" của công ty và duy trì trật tự xã hội, họ đang ở cấp độ đạo đức nào?
A.  
Tiền quy ước
B.  
Nguyên tắc hóa
C.  
Tự do ý chí
D.  
Quy ước
Câu 34: 0.25 điểm
Phương pháp "Chỉ thị trực tiếp" để thúc đẩy sáng tạo dựa trên nguyên lý nào?
A.  
Mọi người có xu hướng lười tư duy theo lối mòn, nên cần mệnh lệnh để ép họ tìm cái mới
B.  
Con người luôn sáng tạo nhất khi thoải mái hoàn toàn
C.  
Chỉ những thiên tài mới có khả năng sáng tạo
D.  
Sáng tạo không thể ép buộc bằng mệnh lệnh
Câu 35: 0.25 điểm
Trong bối cảnh ra quyết định, "Tính hợp lý có giới hạn" (Bounded Rationality) xuất phát từ nguyên nhân cốt lõi nào?
A.  
Sự lười biếng của con người
B.  
Năng lực xử lý thông tin hạn chế của bộ não con người
C.  
Thiếu kinh phí để mua máy tính mạnh
D.  
Sự thiếu trung thực của nhân viên
Câu 36: 0.25 điểm
Đâu là một ví dụ về việc sử dụng "Suy diễn từ thông tin đại diện" dẫn đến sai lầm?
A.  
Mua bảo hiểm vì vừa thấy tin tức về cháy nhà
B.  
Tiếp tục sửa chữa chiếc xe cũ nát vì đã tốn quá nhiều tiền sửa nó
C.  
Dự đoán sản phẩm mới sẽ thành công chỉ vì nó giống với một sản phẩm thành công trước đó
D.  
Chọn quán ăn vì thấy quán đó đông khách
Câu 37: 0.25 điểm
Theo tài liệu, tỷ lệ người có khả năng sáng tạo phi thường (như Einstein, Picasso) trong xã hội là khoảng bao nhiêu?
A.  
Khoảng 10%
B.  
Khoảng 60%
C.  
Trên 80%
D.  
Dưới 1%
Câu 38: 0.25 điểm
"Nghịch lý" của việc ra quyết định nhóm trong văn hóa Nhật Bản so với Mỹ là gì?
A.  
Người Nhật quyết định chậm hơn (để đạt đồng thuận) nhưng thực thi thường nhanh và suôn sẻ hơn
B.  
Người Nhật quyết định nhanh hơn nhưng ít chính xác hơn
C.  
Người Nhật không bao giờ họp nhóm mà chỉ nghe lệnh cấp trên
D.  
Người Mỹ thích họp nhóm hơn người Nhật
Câu 39: 0.25 điểm
Khi đối mặt với áp lực thời gian (deadline) gay gắt, người ra quyết định thường gặp khó khăn gì lớn nhất?
A.  
Không thể sử dụng trực giác
B.  
Không thể tập hợp đầy đủ thông tin mong muốn
C.  
Không thể ra quyết định được và bỏ cuộc
D.  
Trở nên quá sáng tạo và bay bổng
Câu 40: 0.25 điểm
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về mối quan hệ giữa "Vấn đề" và "Quyết định"?
A.  
Mọi vấn đề đều tự nó dẫn đến một quyết định duy nhất
B.  
Xác định vấn đề là bước cuối cùng của quy trình ra quyết định
C.  
Quyết định sai lầm thường bắt nguồn từ việc xác định sai vấn đề
D.  
Vấn đề và quyết định là hai khái niệm không liên quan nhau