Trắc nghiệm ôn tập chương 10 - Hành vi tổ chức (NEU)

Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 10 bám sát giáo trình NEU. Đề thi bao quát các kiến thức trọng tâm về áp lực thúc đẩy sự thay đổi, mô hình thay đổi 3 bước của Lewin, các rào cản cá nhân và tổ chức đối với sự thay đổi, cùng các biện pháp khắc phục cản trở. Tài liệu đi kèm giải thích chi tiết về các phương pháp phát triển tổ chức (OD) như tái thiết kế công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống lao động, giúp sinh viên ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi kết thúc học phần.

Từ khoá: Hành vi tổ chức NEU Chương 10 Thay đổi tổ chức Phát triển tổ chức Mô hình Lewin Quản trị sự thay đổi Trắc nghiệm có giải thích Học liệu NEU

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

424,773 lượt xem 32,673 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi một doanh nghiệp quyết định áp dụng hệ thống quản lý chất lượng đồng bộ (TQM) để nâng cao năng lực cạnh tranh, đây được xem là loại áp lực thay đổi nào?
A.  
Áp lực từ các chính sách xã hội
B.  
Sự tiến bộ của khoa học công nghệ và thị trường
C.  
Mâu thuẫn nảy sinh từ lực lượng lao động nội bộ
D.  
Sự đa dạng hóa của các nhóm kỹ năng chuyên môn
Câu 2: 0.25 điểm
Giả định nào sau đây là cốt lõi trong quá trình thay đổi thái độ và hành vi của cá nhân trong tổ chức?
A.  
Thay đổi là một quá trình ngẫu nhiên không cần định hướng
B.  
Chỉ cần thay đổi cơ cấu tổ chức thì hành vi sẽ tự thay đổi
C.  
Quá trình thay đổi bao gồm việc học cái mới và vứt bỏ cái cũ
D.  
Động lực thay đổi không quan trọng bằng các quy định hành chính
Câu 3: 0.25 điểm
Một công ty tuyển dụng các chuyên gia tư vấn từ bên ngoài để thiết kế lại quy trình làm việc. Nhược điểm lớn nhất của các tác nhân thay đổi này thường là gì?
A.  
Thiếu sự hiểu biết sâu sắc về các chi tiết nhỏ và đặc thù nội bộ
B.  
Dễ bị chi phối bởi hệ thống quyền lực sẵn có trong tổ chức
C.  
Thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng các mô hình hiện đại
D.  
Thường đưa ra những ý kiến thiếu khách quan do quen thân với nhân viên
Câu 4: 0.25 điểm
Mục tiêu chính yếu của việc thực hiện "thay đổi có kế hoạch" trong các doanh nghiệp hiện nay là gì?
A.  
Loại bỏ hoàn toàn sự cản trở của các nhóm bảo thủ
B.  
Thay đổi quyền sở hữu từ tư nhân sang liên doanh
C.  
Nâng cao khả năng thích ứng của tổ chức với môi trường biến động
D.  
Chỉ đơn thuần là cắt giảm chi phí nhân sự để tăng lợi nhuận
Câu 5: 0.25 điểm
Khi người lao động lo sợ rằng việc lắp đặt dây chuyền tự động sẽ khiến họ bị mất việc hoặc giảm thu nhập, họ đang phản đối sự thay đổi do yếu tố nào?
A.  
Thói quen sinh hoạt hàng ngày
B.  
Các yếu tố kinh tế và nhu cầu bảo đảm an toàn
C.  
Xử lý thông tin có lựa chọn
D.  
Đe dọa về mặt chuyên môn nghiệp vụ
Câu 6: 0.25 điểm
Trong mô hình 3 bước của Lewin, việc đưa ra các thông tin mới, hành vi mới và cách nghĩ mới cho nhân viên thuộc giai đoạn nào?
A.  
Tái đông cứng (Refreezing)
B.  
Phá vỡ sự đông cứng (Unfreezing)
C.  
Thiết lập trạng thái cân bằng ảo
D.  
Chuyển sang trạng thái mới (Moving)
Câu 7: 0.25 điểm
Biện pháp "vận động tranh thủ và dung nạp" nên được áp dụng khi nào để đạt hiệu quả cao nhất?
A.  
Khi cần tìm kiếm sự đồng tình từ những người đứng đầu nhóm chống đối
B.  
Khi tổ chức có nguồn lực tài chính dồi dào để đàm phán lâu dài
C.  
Khi nhân viên thiếu thông tin chính xác về kế hoạch thay đổi
D.  
Khi tốc độ thay đổi là yêu cầu sống còn và cấp bách nhất
Câu 8: 0.25 điểm
Tại sao giai đoạn "tái đông cứng" (Refreezing) lại cực kỳ quan trọng trong mô hình thay đổi của Lewin?
A.  
Để tạo ra những xung đột mới giúp tổ chức năng động hơn
B.  
Để ngăn chặn tổ chức quay trở lại thói quen và trạng thái cũ
C.  
Để bắt đầu quá trình phá vỡ các chuẩn mực nhóm hiện tại
D.  
Để giảm bớt các áp lực thúc đẩy sự thay đổi từ bên ngoài
Câu 9: 0.25 điểm
Một quản lý bộ phận cố tình lờ đi các báo cáo về lợi ích của công nghệ mới vì cho rằng nó quá phức tạp và không cần thiết. Đây là biểu hiện của:
A.  
Sự bất tiện trong sinh hoạt
B.  
Xử lý thông tin có lựa chọn
C.  
Đe dọa các mối quan hệ quyền lực
D.  
Tính ì của tổ chức
Câu 10: 0.25 điểm
Trong phát triển tổ chức (OD), việc chuyển dịch từ khen thưởng cá nhân sang khen thưởng dựa trên thành tích nhóm nhằm mục đích gì?
A.  
Cắt giảm tổng quỹ lương của doanh nghiệp
B.  
Giảm bớt trách nhiệm quản lý của cấp trên
C.  
Tăng tính tự chủ của các cá nhân xuất sắc nhất
D.  
Thúc đẩy sự phối hợp và làm việc theo đội ngũ
Câu 11: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về "Tính ì của tổ chức" (Structural Inertia)?
A.  
Các cơ chế tự duy trì sự ổn định như quy định, thủ tục và cơ cấu chính thức
B.  
Sự phản ứng ngay lập tức của nhân viên thông qua các lời phàn nàn
C.  
Sự mâu thuẫn giữa thế hệ già bảo thủ và thế hệ trẻ cấp tiến
D.  
Các chuẩn mực nhóm ngăn cản cá nhân thay đổi hành vi đơn phương
Câu 12: 0.25 điểm
Khi một tổ chức thực hiện "tái thiết kế công việc", họ đang tập trung vào thay đổi yếu tố nào?
A.  
Các mối quan hệ quyền lực giữa các phòng ban chuyên môn
B.  
Bản chất các nhiệm vụ, kỹ năng và quyền tự chủ của nhân viên
C.  
Hệ thống giá trị văn hóa và niềm tin cốt lõi của doanh nghiệp
D.  
Việc mua sắm và trang bị các thiết bị máy móc tự động hóa
Câu 13: 0.25 điểm
Biện pháp "Ép buộc" (Coercion) thường đi kèm với rủi ro lớn nhất là gì?
A.  
Tốn kém rất nhiều chi phí tài chính để thực hiện đàm phán
B.  
Mất quá nhiều thời gian để thuyết phục nhân viên đồng thuận
C.  
Gây ra sự phản kháng ngầm và rủi ro nếu nhân viên không theo kịp
D.  
Làm loãng thông tin do có quá nhiều người tham gia quyết định
Câu 14: 0.25 điểm
Theo mô hình thay đổi liên tục, bước cuối cùng của quá trình thay đổi là gì?
A.  
Thực hiện thay đổi hiện trạng
B.  
Quản lý quá trình thực hiện thay đổi
C.  
Đánh giá và kiểm soát hiệu quả dựa trên mục tiêu
D.  
Xác định các áp lực thúc đẩy sự thay đổi mới
Câu 15: 0.25 điểm
Hiện tượng "Cản trở thay đổi chậm" thường khó quản lý hơn vì lý do nào?
A.  
Nó diễn ra công khai bằng các lời phàn nàn trực tiếp
B.  
Nó biểu hiện qua sự mất trung thành và chống đối ngầm, khó nhận biết
C.  
Nó chỉ xảy ra ở các cấp quản lý cao nhất của tổ chức
D.  
Nó đòi hỏi phải sử dụng ngay lập tức biện pháp ép buộc
Câu 16: 0.25 điểm
Tác nhân thay đổi bên trong có ưu thế hơn tác nhân bên ngoài ở điểm nào?
A.  
Có cái nhìn khách quan và toàn diện về các tổ chức khác
B.  
Không bị chi phối bởi hệ thống quyền lực và chính trị nội bộ
C.  
Có kinh nghiệm phong phú trong việc áp dụng các mô hình mạnh mẽ
D.  
Hiểu rõ về con người, hệ thống quyền lực và văn hóa thực tế của tổ chức
Câu 17: 0.25 điểm
Khái niệm "Chất lượng cuộc sống lao động" (QWL) nhấn mạnh vào điều gì?
A.  
Việc tăng lương tối đa cho tất cả nhân viên bất kể kết quả công việc
B.  
Cơ chế cho phép công nhân tham gia đầy đủ vào thiết kế cuộc sống tại nơi làm việc
C.  
Việc thay đổi hoàn toàn cơ cấu tổ chức từ trực tuyến sang ma trận
D.  
Sự kiểm soát chặt chẽ của nhà quản lý đối với hành vi của nhân viên
Câu 18: 0.25 điểm
Khi một doanh nghiệp cấm hút thuốc tại nơi làm việc, nhân viên phải thay đổi thói quen hàng ngày. Đây là ví dụ về sự cản trở thay đổi ở cấp độ:
A.  
Tính ì của nhóm
B.  
Đe dọa sự phân bổ nguồn lực
C.  
Cá nhân
D.  
Cơ cấu tổ chức
Câu 19: 0.25 điểm
Việc mở rộng các kênh kiểm soát và giảm bớt các vị trí quản lý trung gian trong tái cơ cấu tổ chức chủ yếu nhằm:
A.  
Tăng sự lệ thuộc của nhân viên vào các nhà quản lý cấp cao
B.  
Giảm chi phí hành chính và tăng tính tự chủ cho nhân viên
C.  
Loại bỏ hoàn toàn các mâu thuẫn giữa thế hệ già và trẻ
D.  
Tạo ra một môi trường làm việc ít rủi ro và ít xung đột hơn
Câu 20: 0.25 điểm
Biện pháp "Đàm phán" (Negotiation) thường được ưu tiên sử dụng khi nào?
A.  
Khi nguồn gốc chống đối đến từ những người có sức ảnh hưởng và quyền lực lớn
B.  
Khi tổ chức không có bất kỳ nguồn lực tài chính nào để chi trả
C.  
Khi thông tin về sự thay đổi bị bóp méo và truyền đạt sai lệch
D.  
Khi tất cả nhân viên đều đồng thuận nhưng thiếu kỹ năng thực hiện
Câu 21: 0.25 điểm
Áp lực nào sau đây thuộc về nhóm áp lực từ bên ngoài tổ chức?
A.  
Nhu cầu về sự thỏa mãn công việc của người lao động
B.  
Mâu thuẫn giữa bộ phận sản xuất và bộ phận kinh doanh
C.  
Sự thay đổi của thị trường và xu hướng toàn cầu hóa
D.  
Tỷ lệ vắng mặt tại nơi làm việc tăng cao đột ngột
Câu 22: 0.25 điểm
Trong mô hình thay đổi liên tục, ai là người đóng vai trò hướng dẫn tổ chức thực hiện thay đổi theo mô hình của Lewin?
A.  
Các đối thủ cạnh tranh trên thị trường
B.  
Tác nhân thay đổi (Change Agent)
C.  
Tất cả nhân viên cấp dưới trong tổ chức
D.  
Các cơ quan quản lý nhà nước
Câu 23: 0.25 điểm
"Sự thay đổi không đồng bộ" dẫn đến cản trở tổ chức thay đổi vì lý do nào?
A.  
Do nhân viên không muốn học hỏi các kỹ năng công nghệ mới
B.  
Do tổ chức quá ưu tiên quyền tự do cá nhân của người lao động
C.  
Do các tác nhân thay đổi bên ngoài đòi hỏi chi phí tài chính quá cao
D.  
Do thay đổi ở bộ phận này nhưng không điều chỉnh ở bộ phận có liên quan
Câu 24: 0.25 điểm
Một công ty quyết định phá bỏ các vách ngăn phòng làm việc để tạo không gian mở. Đây là sự thay đổi về:
A.  
Công nghệ tổ chức
B.  
Bố trí tại nơi làm việc
C.  
Kỹ năng chuyên môn của nhân viên
D.  
Hệ thống chính sách khen thưởng
Câu 25: 0.25 điểm
Khi thực hiện thay đổi, việc truyền đạt thông tin logic của sự thay đổi thông qua thảo luận nhóm là biện pháp:
A.  
Giáo dục và tiếp xúc
B.  
Vận động tranh thủ
C.  
Tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ
D.  
Tham gia vào quá trình ra quyết định
Câu 26: 0.25 điểm
Đe dọa về mối quan hệ quyền lực đã thiết lập thường xảy ra khi tổ chức thực hiện:
A.  
Các chương trình đào tạo kỹ năng mềm định kỳ
B.  
Việc di dời trụ sở sang một địa điểm mới thuận tiện hơn
C.  
Thiết lập những đội làm việc tự quản (Self-managed teams)
D.  
Việc tăng lương định kỳ dựa trên thâm niên công tác
Câu 27: 0.25 điểm
Câu nào sau đây đúng khi nói về "Văn hóa tổ chức" như một vật cản thay đổi?
A.  
Văn hóa tổ chức rất dễ thay đổi nếu có quyết định của ban giám đốc
B.  
Văn hóa được xây dựng lâu năm và tác động mạnh đến hành vi nên rất khó thay đổi
C.  
Văn hóa chỉ ảnh hưởng đến nhân viên mới, không ảnh hưởng đến người làm lâu năm
D.  
Văn hóa tổ chức không có liên quan gì đến các quy trình và thủ tục làm việc
Câu 28: 0.25 điểm
Tình huống: Một doanh nghiệp nhà nước tiến hành cổ phần hóa, nhân viên lo lắng về việc thay đổi chế độ làm việc và sự giám sát chặt chẽ hơn. Biện pháp nào nên được ưu tiên để giảm lo lắng?
A.  
Áp dụng đe dọa cắt lương nếu không tuân thủ ngay
B.  
Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và động viên nhân viên
C.  
Giấu kín thông tin cho đến khi quá trình chuyển đổi hoàn tất
D.  
Thuê tư vấn bên ngoài để ép buộc nhân viên chấp nhận thực tế
Câu 29: 0.25 điểm
Sự khác biệt giữa mô hình Lewin và mô hình thay đổi liên tục là gì?
A.  
Mô hình liên tục coi thay đổi là một quá trình phức tạp và lặp lại hơn
B.  
Mô hình Lewin chỉ tập trung vào các áp lực từ bên ngoài tổ chức
C.  
Mô hình liên tục không quan tâm đến bước thực hiện sự thay đổi
D.  
Mô hình Lewin yêu cầu phải có sự giúp đỡ của tư vấn bên ngoài
Câu 30: 0.25 điểm
Khi tỷ lệ vắng mặt cao và năng suất giảm đột ngột, nhà quản lý nên nhận định đây là:
A.  
Áp lực từ sự tiến bộ của khoa học công nghệ
B.  
Những dấu hiệu cho thấy tổ chức cần phải có những thay đổi nội bộ
C.  
Kết quả tất yếu của việc thị trường đang toàn cầu hóa
D.  
Những cản trở công khai mang tính tích cực cho tổ chức
Câu 31: 0.25 điểm
Một trong những cách để "Phá vỡ sự đông cứng" (Unfreezing) theo Lewin là:
A.  
Tăng cường các áp lực cản trở để giữ sự ổn định hiện tại
B.  
Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên vào các quyết định quan trọng
C.  
Tăng cường các áp lực thúc đẩy việc thay đổi hiện trạng
D.  
Loại bỏ tất cả các tác nhân thay đổi bên ngoài tổ chức
Câu 32: 0.25 điểm
"Tính ì của nhóm" (Group Inertia) tác động đến sự thay đổi như thế nào?
A.  
Giúp cá nhân dễ dàng thay đổi hành vi theo ý muốn cá nhân
B.  
Các chuẩn mực nhóm đóng vai trò vật cản dù cá nhân có muốn thay đổi
C.  
Thúc đẩy nhóm tiếp nhận các công nghệ mới một cách nhanh chóng nhất
D.  
Làm giảm sự chi phối của các nhà quản lý cấp cao đối với nhân viên
Câu 33: 0.25 điểm
Tại sao việc tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định thay đổi lại làm giảm sự chống đối?
A.  
Vì nhân viên sẽ cảm thấy được cam kết và gắn bó với kế hoạch họ góp ý
B.  
Vì điều này giúp nhà quản lý không cần phải chịu trách nhiệm về kết quả
C.  
Vì nó cho phép nhân viên có quyền bác bỏ mọi kế hoạch của ban giám đốc
D.  
Vì nó loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phải đào tạo lại kỹ năng cho nhân viên
Câu 34: 0.25 điểm
Mục tiêu của việc "Tái tổ chức cơ cấu" trong phát triển tổ chức (OD) không bao gồm lý do nào sau đây?
A.  
Cải thiện giao tiếp giữa nhân viên và các nhà quản lý
B.  
Tăng tính tự chủ cho nhân viên trong quá trình thực hiện nhiệm vụ
C.  
Đạt được các lợi ích kinh tế thông qua giảm chi phí hành chính
D.  
Duy trì nguyên vẹn các mối quan hệ quyền lực đã thiết lập lâu nay
Câu 35: 0.25 điểm
Hoạt động nào sau đây thuộc bước "Thay đổi hiện trạng" trong quá trình quản lý sự thay đổi?
A.  
Nhận thức nhu cầu cần phải thay đổi tổ chức
B.  
Giúp người lao động hòa nhập với những hành vi và thái độ mới
C.  
Cung cấp các kỹ năng, quan niệm và cách nghĩ mới cho thành viên
D.  
Thiết lập sự cân bằng giữa áp lực thúc đẩy và áp lực cản trở
Câu 36: 0.25 điểm
Trong mô hình thay đổi liên tục, việc "Quản lý quá trình thay đổi" phải được thực hiện vào thời điểm nào?
A.  
Chỉ sau khi quá trình thay đổi đã hoàn tất và ổn định
B.  
Trước khi diễn ra sự thay đổi để đảm bảo tổ chức hoạt động bình thường
C.  
Bất cứ khi nào tổ chức có dư thừa nguồn lực tài chính
D.  
Khi tất cả các áp lực cản trở đã hoàn toàn bị triệt tiêu
Câu 37: 0.25 điểm
Áp lực nào buộc các công ty thuốc lá phải thay đổi phương thức kinh doanh hoặc tiếp thị?
A.  
Các chính sách pháp luật và áp lực xã hội
B.  
Sự thay đổi trong nhu cầu của thế hệ lao động trẻ
C.  
Sự ra đời của các loại máy móc sản xuất thuốc lá mới
D.  
Mâu thuẫn nội bộ giữa các bộ phận trong công ty
Câu 38: 0.25 điểm
Khi các cá nhân lo ngại rằng kiến thức chuyên môn của mình sẽ trở nên lỗi thời do mô hình tổ chức mới, họ đang đối mặt với:
A.  
Đe dọa về sự phân bổ nguồn lực tài chính
B.  
Sự bất tiện trong giao tiếp hàng ngày
C.  
Đe dọa về mặt chuyên môn nghiệp vụ
D.  
Tính ì của các quy định hành chính
Câu 39: 0.25 điểm
Một thay đổi văn hóa tổ chức tích cực thường hướng tới giá trị nào sau đây?
A.  
Tăng cường sự kiểm soát chặt chẽ của nhà quản lý
B.  
Giảm sự chấp nhận rủi ro để bảo vệ an toàn tuyệt đối
C.  
Năng động hơn, thích ứng hơn và tập trung vào khách hàng
D.  
Hạn chế tối đa sự giao tiếp giữa các cấp bậc trong tổ chức
Câu 40: 0.25 điểm
Sự kết hợp giữa tác nhân thay đổi bên trong và tác nhân thay đổi bên ngoài có thể giúp tổ chức:
A.  
Triệt tiêu hoàn toàn mọi chi phí tài chính cho việc thay đổi
B.  
Tránh được sự chi phối của cấp quản lý cao nhất trong doanh nghiệp
C.  
Loại bỏ nhu cầu phải đào tạo lại người lao động trong tổ chức
D.  
Đảm bảo vừa có sự khách quan, kinh nghiệm vừa hiểu sâu sắc nội bộ