Trắc nghiệm kiến thức Chương 4 - Quản Trị Dịch Vụ HCE
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 4 môn Quản Trị Dịch Vụ tại HCE giúp sinh viên ôn tập và kiểm tra hiểu biết về hoạch định công suất dịch vụ. Nội dung bao gồm khái niệm công suất, các loại công suất, chỉ số đo lường hiệu quả, quản trị cung – cầu, quản trị hàng chờ và ứng dụng ERP. Bài trắc nghiệm hỗ trợ củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng phân tích tình huống và áp dụng vào thực tiễn quản trị dịch vụ, từ đó nâng cao khả năng học tập và làm việc hiệu quả.
Từ khoá: trắc nghiệm quản trị dịch vụ công suất dịch vụ ERP cung cầu dịch vụ hàng chờ hiệu suất mức sử dụng năng suất lao động tối ưu nguồn lực kiến thức chương 4 dịch vụ HCE ôn tập quản trị dịch vụ bài kiểm tra công suất
Câu 1: Trong môi trường dịch vụ, điều gì xảy ra nếu công suất duy trì lâu dài thấp hơn nhu cầu thị trường?
A. Tăng doanh thu và giảm chi phí vận hành
B. Khách hàng phải chờ đợi lâu, dễ bỏ đi, mất doanh thu
C. Giảm thời gian chờ và tăng sự hài lòng
D. Tối ưu hóa sử dụng nguồn lực
Câu 2: Công suất dịch vụ không thể được dự trữ hay tích trữ đầu ra vì lý do nào sau đây?
A. Dịch vụ có thể lưu kho nhưng chi phí quá cao
B. Dịch vụ không thể tồn kho do đặc tính vô hình và gắn liền thời gian
C. Công nghệ lưu trữ chưa phát triển đủ
D. Nhu cầu khách hàng luôn biến động
Câu 3: Công suất thiết kế của một nhà hàng là 150 ghế. Nếu trong giờ cao điểm phục vụ được tối đa 120 khách/lượt, đây là minh họa cho điều gì?
A. Công suất thực tế thấp hơn công suất thiết kế
B. Hiệu suất sử dụng vượt 100%
C. Công suất sử dụng đạt mức tối đa
D. Năng suất lao động tăng đột biến
Câu 4: Nếu một khách sạn có công suất thiết kế 250 phòng và công suất thực tế 230 phòng, thì yếu tố nào sau đây có thể là nguyên nhân chính dẫn đến chênh lệch này?
B. Bảo trì phòng, đào tạo nhân viên
Câu 5: Công thức tính hiệu suất trong quản trị công suất dịch vụ là gì?
A. (Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế) × 100%
B. (Sản lượng thực tế / Công suất thực tế) × 100%
C. (Công suất thiết kế / Công suất thực tế) × 100%
D. (Công suất thực tế / Sản lượng thực tế) × 100%
Câu 6: Một khách sạn bán được 270 phòng/đêm trong khi công suất thiết kế là 300 phòng. Công suất thực tế sau khi trừ bảo trì là 280 phòng. Mức hiệu suất đạt bao nhiêu phần trăm (làm tròn đến 1 chữ số thập phân)?
Câu 7: Trong quản trị cung – cầu dịch vụ, khi nhu cầu vượt quá công suất, giải pháp "tăng giá vào giờ cao điểm" thuộc nhóm nào?
Câu 8: Mô hình hàng chờ M/M/s khác M/M/1 chủ yếu ở điểm nào?
A. M/M/s có nhiều kênh phục vụ, M/M/1 chỉ có một kênh
B. M/M/s luôn có thời gian chờ bằng 0
C. M/M/1 cho phép nhiều khách hàng phục vụ cùng lúc
D. M/M/s chỉ áp dụng cho sản xuất hàng loạt
Câu 9: Trong ERP, chức năng nào giúp dự báo nhu cầu dịch vụ dựa trên dữ liệu lịch sử?
Câu 10: Trong quy trình hoạch định công suất, bước nào nhằm xác định "điểm nghẽn" trong hệ thống?
A. Giám sát và điều chỉnh
C. Đánh giá công suất hiện tại
D. Phân tích nhu cầu thị trường
Câu 11: Một khách sạn có 500 phòng (công suất thiết kế). Nếu 50 phòng đang bảo trì và trong một đêm bán được 420 phòng, mức độ sử dụng đạt bao nhiêu phần trăm?
Câu 12: Yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến công suất dịch vụ?
B. Chính sách lãi suất ngân hàng
Câu 13: Trong quản trị cầu khi nhu cầu vượt quá công suất, việc “giảm bớt dịch vụ tùy chọn trong giờ cao điểm” nhằm mục đích gì?
A. Giảm thời gian phục vụ mỗi khách hàng
C. Thu hút khách hàng mới
D. Giảm công suất thiết kế
Câu 14: Năng suất lao động được tính bằng công thức nào?
A. Sản lượng dịch vụ / Công suất thực tế
B. Sản lượng dịch vụ / Số giờ lao động
C. Công suất thực tế / Số giờ lao động
D. Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế
Câu 15: Một trung tâm gọi điện có 40 nhân viên, mỗi người xử lý trung bình 25 cuộc gọi/giờ. Năng suất lao động của trung tâm là bao nhiêu cuộc gọi/giờ?
Câu 16: Khi nhu cầu thấp hơn công suất, việc “nghỉ bảo trì trong thời gian thấp điểm” thuộc nhóm giải pháp nào?
Câu 17: Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng ERP trong hoạch định công suất là gì?
A. Tự động hóa toàn bộ sản xuất
B. Tích hợp dữ liệu và tối ưu phân bổ nguồn lực
C. Giảm số lượng nhân viên
D. Tăng số lượng sản phẩm
Câu 18: Trong mô hình M/M/1, yếu tố “M” thứ nhất thể hiện điều gì?
A. Phân phối thời gian phục vụ
B. Phân phối thời gian đến khách hàng
D. Tốc độ phục vụ trung bình
Câu 19: Một rạp chiếu phim có công suất thiết kế 600 ghế. Nếu trong một suất chiếu bán được 540 vé, mức sử dụng đạt bao nhiêu phần trăm?
Câu 20: Trong các yếu tố ảnh hưởng đến công suất dịch vụ, yếu tố nào có thể thay đổi nhanh nhất để đáp ứng nhu cầu đột biến?
Câu 21: Công suất sử dụng được tính bằng công thức nào?
A. (Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế) × 100%
B. (Sản lượng thực tế / Công suất thực tế) × 100%
C. (Công suất thiết kế / Công suất thực tế) × 100%
D. (Công suất thực tế / Sản lượng thực tế) × 100%
Câu 22: Một khách sạn có công suất thiết kế 400 phòng, công suất thực tế 380 phòng. Nếu bán được 350 phòng/đêm, hiệu suất đạt bao nhiêu phần trăm?
Câu 23: Khi nhu cầu vượt công suất, “tăng ca và huy động nhân viên bán thời gian” là biện pháp thuộc loại nào?
Câu 24: Mục tiêu chính của quản trị hàng chờ là gì?
A. Loại bỏ hoàn toàn thời gian chờ
B. Giảm thời gian chờ và quản lý kỳ vọng khách hàng
D. Giảm công suất thiết kế
Câu 25: Trong ERP, việc “lập kế hoạch ca làm việc đồng bộ” giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu nào?
A. Giảm công suất thực tế
B. Tối ưu hóa phân bổ nhân lực
Câu 26: Yếu tố “giờ cao điểm” trong dịch vụ chủ yếu ảnh hưởng đến khía cạnh nào của công suất?
Câu 27: Khi nào doanh nghiệp dịch vụ có thể xem xét cắt giảm giờ làm nhân viên?
A. Khi nhu cầu vượt công suất
B. Khi nhu cầu thấp hơn công suất
C. Khi công suất thực tế tăng
D. Khi công suất sử dụng đạt 100%
Câu 28: Trong mô hình hàng chờ M/M/s, “s” thể hiện điều gì?
A. Tốc độ phục vụ trung bình
C. Số khách hàng trong hàng chờ
D. Thời gian chờ trung bình
Câu 29: Một doanh nghiệp dịch vụ đạt hiệu suất 95% và mức sử dụng 85%. Điều này phản ánh gì?
A. Sử dụng nguồn lực chưa tối đa dù vận hành gần công suất thực tế
B. Đang vượt công suất thiết kế
C. Hiệu suất thấp hơn mức sử dụng
D. Cả hiệu suất và mức sử dụng đều thấp
Câu 30: ERP có thể giúp điều chỉnh công suất theo thời gian thực bằng cách nào?
A. Cập nhật dữ liệu thủ công
B. Đồng bộ dữ liệu và tự động đề xuất điều chỉnh
D. Thay đổi công suất thiết kế
Câu 31: Một nhà hàng có công suất thiết kế 120 bàn, công suất thực tế 110 bàn. Nếu trong tối thứ bảy phục vụ 105 bàn, hiệu suất đạt bao nhiêu phần trăm?
Câu 32: Trong quản trị cung – cầu, biện pháp “mở rộng khu vực phục vụ tạm thời” nhằm mục tiêu gì?
B. Tăng công suất thực tế
C. Giảm công suất thiết kế
D. Giảm nhu cầu khách hàng
Câu 33: Một rạp chiếu phim có 10 phòng chiếu, mỗi phòng 150 ghế. Công suất thiết kế tổng cộng là bao nhiêu ghế?
Câu 34: Trong ERP, chức năng nào liên quan trực tiếp đến việc tối ưu ca làm của nhân viên theo dự báo nhu cầu?
Câu 35: Khi nhu cầu thấp, giải pháp “mở rộng sang phân khúc khách hàng khác” thuộc nhóm quản trị nào?
Câu 36: Nếu sản lượng thực tế bằng đúng công suất thiết kế, mức sử dụng sẽ là bao nhiêu phần trăm?
Câu 37: Công suất thực tế luôn thấp hơn công suất thiết kế chủ yếu do yếu tố nào?
A. Thời gian bảo trì, nghỉ giữa ca, đào tạo
D. Số lượng khách hàng ít
Câu 38: Trong dịch vụ khách sạn, “số phòng cho thuê/đêm” là ví dụ của đặc điểm nào của công suất?
A. Gắn liền với thời gian
Câu 39: Nếu mức sử dụng đạt 80% nhưng hiệu suất đạt 98%, điều này cho thấy gì?
A. Công suất thiết kế chưa được khai thác hết
B. Hoạt động vận hành kém hiệu quả
C. Công suất thực tế thấp
D. Nhu cầu vượt quá công suất
Câu 40: Trong quản trị cầu, “đặt lịch hẹn trước” có tác dụng chính là gì?
A. Giảm nhu cầu vào giờ thấp điểm
B. Phân bổ nhu cầu đồng đều theo thời gian
C. Tăng công suất thiết kế
Câu 80: Trong quản trị công suất dịch vụ, “năng suất lao động” đo lường điều gì?
A. Sản lượng dịch vụ tạo ra trên mỗi đơn vị thời gian lao động
B. Sản lượng dịch vụ tối đa có thể đạt trong điều kiện lý tưởng
C. Công suất thực tế chia cho số nhân viên
D. Mức độ sử dụng công suất thiết kế
Câu 41: Một spa có công suất thiết kế 50 lượt khách/ngày, công suất thực tế 45 lượt. Nếu phục vụ 42 khách, hiệu suất đạt bao nhiêu phần trăm?
Câu 42: Yếu tố nào thuộc nhóm cơ sở vật chất ảnh hưởng đến công suất dịch vụ?
Câu 43: Mục tiêu “giảm thời gian chờ” trong quản trị hàng chờ có thể đạt được bằng cách nào?
C. Giảm công suất thiết kế
D. Giảm số lượng nhân viên
Câu 44: Trong ERP, dữ liệu từ bộ phận nào giúp dự báo chính xác hơn về nhu cầu nhân lực trong mùa cao điểm?
Câu 45: Một rạp chiếu có công suất thiết kế 2000 ghế, công suất thực tế 1900 ghế, bán được 1750 vé. Mức sử dụng đạt bao nhiêu phần trăm?
Câu 46: Nếu muốn tối ưu hóa công suất mà không thay đổi cơ sở vật chất, doanh nghiệp nên tập trung vào yếu tố nào?
A. Tăng số lượng khách hàng
B. Tối ưu quy trình và nhân lực
C. Tăng công suất thiết kế
D. Mở rộng diện tích phục vụ
Câu 47: Khi nhu cầu thấp, “khuyến mãi vào giờ thấp điểm” thuộc nhóm quản trị nào?
Câu 48: Trong mô hình M/M/1, giả định về tốc độ đến của khách hàng là gì?
Câu 49: ERP giúp đồng bộ kế hoạch bảo trì với yếu tố nào để giảm ảnh hưởng đến công suất?
Câu 50: Trong công thức tính hiệu suất, mẫu số là gì?
Câu 51: Một khách sạn có 300 phòng (thiết kế), công suất thực tế 280 phòng. Nếu bán được 260 phòng, hiệu suất là?
Câu 52: Khi nhu cầu vượt quá công suất, “sử dụng lao động thuê ngoài” giúp đạt hiệu quả gì?
A. Giảm công suất thực tế
B. Tăng công suất thực tế tạm thời
C. Tăng công suất thiết kế
Câu 53: Đặc điểm “phụ thuộc nhiều vào con người và công nghệ” là của loại công suất nào?
Câu 54: Trong quy trình hoạch định công suất, bước “so sánh cung – cầu” nhằm xác định điều gì?
B. Khoảng chênh lệch cần điều chỉnh
C. Mức hiệu suất hiện tại
D. Số lượng nhân lực cần thiết
Câu 55: Một nhà hàng đạt mức sử dụng 85% và hiệu suất 90%. Điều gì có thể xảy ra?
A. Công suất thiết kế chưa khai thác hết, và vận hành chưa tối ưu
B. Nhu cầu vượt công suất
C. Hiệu suất cao hơn mức sử dụng
D. Công suất thực tế bằng công suất thiết kế
Câu 56: Giải pháp “tung dịch vụ mới để kích cầu” khi nhu cầu thấp thuộc nhóm nào?
Câu 57: Nếu công suất thực tế bằng 90% công suất thiết kế, nguyên nhân hợp lý nhất là gì?
A. Bảo trì, nghỉ ca, đào tạo
Câu 58: Trong ERP, bộ phận nào chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu về doanh thu để hỗ trợ dự báo nhu cầu?
Câu 59: Mục tiêu chính của hoạch định công suất nguồn lực là gì?
B. Sử dụng tối ưu nguồn lực, đảm bảo chất lượng dịch vụ
D. Tăng công suất thiết kế
Câu 60: Khi nhu cầu vượt quá công suất, giải pháp “giảm bớt dịch vụ tùy chọn” nhằm giảm yếu tố nào?
A. Thời gian phục vụ mỗi khách
Câu 61: Một trung tâm dịch vụ có công suất thiết kế 100 khách/giờ, công suất thực tế 95 khách/giờ. Nếu phục vụ 90 khách/giờ, hiệu suất là?
Câu 62: Yếu tố “xu hướng tiêu dùng” thuộc nhóm nào trong các yếu tố ảnh hưởng đến công suất?
Câu 63: Mức sử dụng thấp nhưng hiệu suất cao có thể do nguyên nhân nào?
A. Nhu cầu chưa đủ để lấp đầy công suất thiết kế
B. Nhân viên làm việc kém
D. Cơ sở vật chất xuống cấp
Câu 64: ERP hỗ trợ “theo dõi công suất theo thời gian thực” giúp doanh nghiệp phản ứng như thế nào?
A. Điều chỉnh nhanh nhân lực và thiết bị
B. Tăng công suất thiết kế
Câu 65: Trong mô hình M/M/s, nếu số kênh phục vụ tăng, điều gì thường xảy ra?
C. Công suất thiết kế giảm
Câu 66: Một khách sạn đạt mức sử dụng 95% trong mùa cao điểm. Điều này có thể dẫn đến rủi ro nào?
A. Quá tải dịch vụ, giảm chất lượng phục vụ
C. Công suất thực tế tăng
D. Năng suất lao động giảm
Câu 67: Công suất dịch vụ thường khó tăng nhanh do yếu tố nào?
A. Phụ thuộc nhiều vào nhân lực và cơ sở vật chất
Câu 68: Khi công suất thực tế bằng công suất thiết kế, hiệu suất tối đa có thể đạt là bao nhiêu?
Câu 69: Trong quản trị cầu, “tăng giá giờ cao điểm” giúp đạt mục tiêu nào?
B. Giảm công suất thiết kế
C. Tăng công suất thực tế
Câu 70: Một rạp hát có công suất thiết kế 800 ghế, công suất thực tế 760 ghế. Nếu bán 720 vé, hiệu suất là?
Câu 71: Trong ERP, việc “đồng bộ kế hoạch đặt chỗ với lịch làm” giúp giảm nguy cơ nào?
B. Tăng công suất thiết kế
C. Giảm công suất thực tế
Câu 72: Trong quy trình hoạch định công suất, bước “giám sát và điều chỉnh” dựa vào yếu tố nào?
Câu 73: Nếu hiệu suất < 80% trong thời gian dài, điều này phản ánh gì?
A. Nguồn lực không được khai thác hiệu quả
B. Nhu cầu vượt công suất
C. Công suất thiết kế quá thấp
Câu 74: ERP hỗ trợ “lập kế hoạch bảo trì” giúp giảm tác động đến yếu tố nào?
Câu 75: Một khách sạn có công suất thiết kế 500 phòng, công suất thực tế 480 phòng. Nếu bán được 400 phòng, mức sử dụng là?
Câu 76: Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là giải pháp khi nhu cầu thấp?
A. Khuyến mãi giờ thấp điểm
Câu 77: Trong mô hình hàng chờ, ưu tiên khách VIP là dạng gì?
A. Quản lý kỳ vọng khách hàng
B. Phân loại và ưu tiên phục vụ
C. Tăng công suất thực tế
D. Giảm công suất thiết kế
Câu 78: Công suất thiết kế là gì?
A. Mức sản lượng tối đa trong điều kiện lý tưởng
B. Mức sản lượng trong điều kiện bình thường
D. Năng suất lao động tối đa
Câu 79: Công suất thực tế thường thấp hơn công suất thiết kế do các yếu tố nào?
A. Nghỉ giữa ca, bảo trì, đào tạo