Trắc nghiệm kiến thức Chương 4 - Quản Trị Dịch Vụ HCE

Bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 4 môn Quản Trị Dịch Vụ tại HCE giúp sinh viên ôn tập và kiểm tra hiểu biết về hoạch định công suất dịch vụ. Nội dung bao gồm khái niệm công suất, các loại công suất, chỉ số đo lường hiệu quả, quản trị cung – cầu, quản trị hàng chờ và ứng dụng ERP. Bài trắc nghiệm hỗ trợ củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng phân tích tình huống và áp dụng vào thực tiễn quản trị dịch vụ, từ đó nâng cao khả năng học tập và làm việc hiệu quả.

Từ khoá: trắc nghiệm quản trị dịch vụ công suất dịch vụ ERP cung cầu dịch vụ hàng chờ hiệu suất mức sử dụng năng suất lao động tối ưu nguồn lực kiến thức chương 4 dịch vụ HCE ôn tập quản trị dịch vụ bài kiểm tra công suất

Thời gian: 1 giờ 30 phút

Xem trước nội dung
Câu 1: 1 điểm
Trong môi trường dịch vụ, điều gì xảy ra nếu công suất duy trì lâu dài thấp hơn nhu cầu thị trường?
A.  
Tăng doanh thu và giảm chi phí vận hành
B.  
Khách hàng phải chờ đợi lâu, dễ bỏ đi, mất doanh thu
C.  
Giảm thời gian chờ và tăng sự hài lòng
D.  
Tối ưu hóa sử dụng nguồn lực
Câu 2: 1 điểm
Công suất dịch vụ không thể được dự trữ hay tích trữ đầu ra vì lý do nào sau đây?
A.  
Dịch vụ có thể lưu kho nhưng chi phí quá cao
B.  
Dịch vụ không thể tồn kho do đặc tính vô hình và gắn liền thời gian
C.  
Công nghệ lưu trữ chưa phát triển đủ
D.  
Nhu cầu khách hàng luôn biến động
Câu 3: 1 điểm
Công suất thiết kế của một nhà hàng là 150 ghế. Nếu trong giờ cao điểm phục vụ được tối đa 120 khách/lượt, đây là minh họa cho điều gì?
A.  
Công suất thực tế thấp hơn công suất thiết kế
B.  
Hiệu suất sử dụng vượt 100%
C.  
Công suất sử dụng đạt mức tối đa
D.  
Năng suất lao động tăng đột biến
Câu 4: 1 điểm
Nếu một khách sạn có công suất thiết kế 250 phòng và công suất thực tế 230 phòng, thì yếu tố nào sau đây có thể là nguyên nhân chính dẫn đến chênh lệch này?
A.  
Giờ cao điểm
B.  
Bảo trì phòng, đào tạo nhân viên
C.  
Tăng giá phòng
D.  
Khuyến mãi giảm giá
Câu 5: 1 điểm
Công thức tính hiệu suất trong quản trị công suất dịch vụ là gì?
A.  
(Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế) × 100%
B.  
(Sản lượng thực tế / Công suất thực tế) × 100%
C.  
(Công suất thiết kế / Công suất thực tế) × 100%
D.  
(Công suất thực tế / Sản lượng thực tế) × 100%
Câu 6: 1 điểm
Một khách sạn bán được 270 phòng/đêm trong khi công suất thiết kế là 300 phòng. Công suất thực tế sau khi trừ bảo trì là 280 phòng. Mức hiệu suất đạt bao nhiêu phần trăm (làm tròn đến 1 chữ số thập phân)?
A.  
96.4%
B.  
90.0%
C.  
96.8%
D.  
93.3%
Câu 7: 1 điểm
Trong quản trị cung – cầu dịch vụ, khi nhu cầu vượt quá công suất, giải pháp "tăng giá vào giờ cao điểm" thuộc nhóm nào?
A.  
Quản trị cung
B.  
Quản trị cầu
C.  
Quản trị hỗn hợp
D.  
Quản trị dự phòng
Câu 8: 1 điểm
Mô hình hàng chờ M/M/s khác M/M/1 chủ yếu ở điểm nào?
A.  
M/M/s có nhiều kênh phục vụ, M/M/1 chỉ có một kênh
B.  
M/M/s luôn có thời gian chờ bằng 0
C.  
M/M/1 cho phép nhiều khách hàng phục vụ cùng lúc
D.  
M/M/s chỉ áp dụng cho sản xuất hàng loạt
Câu 9: 1 điểm
Trong ERP, chức năng nào giúp dự báo nhu cầu dịch vụ dựa trên dữ liệu lịch sử?
A.  
Quản trị tài chính
B.  
Dự báo nhu cầu
C.  
Quản lý bảo trì
D.  
Quản lý nhân sự
Câu 10: 1 điểm
Trong quy trình hoạch định công suất, bước nào nhằm xác định "điểm nghẽn" trong hệ thống?
A.  
Giám sát và điều chỉnh
B.  
So sánh cung – cầu
C.  
Đánh giá công suất hiện tại
D.  
Phân tích nhu cầu thị trường
Câu 11: 1 điểm
Một khách sạn có 500 phòng (công suất thiết kế). Nếu 50 phòng đang bảo trì và trong một đêm bán được 420 phòng, mức độ sử dụng đạt bao nhiêu phần trăm?
A.  
84%
B.  
90%
C.  
94.5%
D.  
88%
Câu 12: 1 điểm
Yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến công suất dịch vụ?
A.  
Nhu cầu khách hàng
B.  
Chính sách lãi suất ngân hàng
C.  
Công nghệ
D.  
Quy trình làm việc
Câu 13: 1 điểm
Trong quản trị cầu khi nhu cầu vượt quá công suất, việc “giảm bớt dịch vụ tùy chọn trong giờ cao điểm” nhằm mục đích gì?
A.  
Giảm thời gian phục vụ mỗi khách hàng
B.  
Tăng chi phí vận hành
C.  
Thu hút khách hàng mới
D.  
Giảm công suất thiết kế
Câu 14: 1 điểm
Năng suất lao động được tính bằng công thức nào?
A.  
Sản lượng dịch vụ / Công suất thực tế
B.  
Sản lượng dịch vụ / Số giờ lao động
C.  
Công suất thực tế / Số giờ lao động
D.  
Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế
Câu 15: 1 điểm
Một trung tâm gọi điện có 40 nhân viên, mỗi người xử lý trung bình 25 cuộc gọi/giờ. Năng suất lao động của trung tâm là bao nhiêu cuộc gọi/giờ?
A.  
1000
B.  
900
C.  
950
D.  
1025
Câu 16: 1 điểm
Khi nhu cầu thấp hơn công suất, việc “nghỉ bảo trì trong thời gian thấp điểm” thuộc nhóm giải pháp nào?
A.  
Quản trị cầu
B.  
Quản trị cung
C.  
Quản trị hỗn hợp
D.  
Quản trị rủi ro
Câu 17: 1 điểm
Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng ERP trong hoạch định công suất là gì?
A.  
Tự động hóa toàn bộ sản xuất
B.  
Tích hợp dữ liệu và tối ưu phân bổ nguồn lực
C.  
Giảm số lượng nhân viên
D.  
Tăng số lượng sản phẩm
Câu 18: 1 điểm
Trong mô hình M/M/1, yếu tố “M” thứ nhất thể hiện điều gì?
A.  
Phân phối thời gian phục vụ
B.  
Phân phối thời gian đến khách hàng
C.  
Số lượng kênh phục vụ
D.  
Tốc độ phục vụ trung bình
Câu 19: 1 điểm
Một rạp chiếu phim có công suất thiết kế 600 ghế. Nếu trong một suất chiếu bán được 540 vé, mức sử dụng đạt bao nhiêu phần trăm?
A.  
85%
B.  
88%
C.  
90%
D.  
92%
Câu 20: 1 điểm
Trong các yếu tố ảnh hưởng đến công suất dịch vụ, yếu tố nào có thể thay đổi nhanh nhất để đáp ứng nhu cầu đột biến?
A.  
Cơ sở vật chất
B.  
Nhân lực
C.  
Công nghệ
D.  
Quy trình
Câu 21: 1 điểm
Công suất sử dụng được tính bằng công thức nào?
A.  
(Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế) × 100%
B.  
(Sản lượng thực tế / Công suất thực tế) × 100%
C.  
(Công suất thiết kế / Công suất thực tế) × 100%
D.  
(Công suất thực tế / Sản lượng thực tế) × 100%
Câu 22: 1 điểm
Một khách sạn có công suất thiết kế 400 phòng, công suất thực tế 380 phòng. Nếu bán được 350 phòng/đêm, hiệu suất đạt bao nhiêu phần trăm?
A.  
87.5%
B.  
89.5%
C.  
92.1%
D.  
94.7%
Câu 23: 1 điểm
Khi nhu cầu vượt công suất, “tăng ca và huy động nhân viên bán thời gian” là biện pháp thuộc loại nào?
A.  
Quản trị cung
B.  
Quản trị cầu
C.  
Quản trị hỗn hợp
D.  
Quản trị dự phòng
Câu 24: 1 điểm
Mục tiêu chính của quản trị hàng chờ là gì?
A.  
Loại bỏ hoàn toàn thời gian chờ
B.  
Giảm thời gian chờ và quản lý kỳ vọng khách hàng
C.  
Tăng giá trị đơn hàng
D.  
Giảm công suất thiết kế
Câu 25: 1 điểm
Trong ERP, việc “lập kế hoạch ca làm việc đồng bộ” giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu nào?
A.  
Giảm công suất thực tế
B.  
Tối ưu hóa phân bổ nhân lực
C.  
Tăng chi phí nhân sự
D.  
Giảm mức độ sử dụng
Câu 26: 1 điểm
Yếu tố “giờ cao điểm” trong dịch vụ chủ yếu ảnh hưởng đến khía cạnh nào của công suất?
A.  
Công suất thiết kế
B.  
Nhu cầu khách hàng
C.  
Công nghệ
D.  
Quy trình
Câu 27: 1 điểm
Khi nào doanh nghiệp dịch vụ có thể xem xét cắt giảm giờ làm nhân viên?
A.  
Khi nhu cầu vượt công suất
B.  
Khi nhu cầu thấp hơn công suất
C.  
Khi công suất thực tế tăng
D.  
Khi công suất sử dụng đạt 100%
Câu 28: 1 điểm
Trong mô hình hàng chờ M/M/s, “s” thể hiện điều gì?
A.  
Tốc độ phục vụ trung bình
B.  
Số lượng kênh phục vụ
C.  
Số khách hàng trong hàng chờ
D.  
Thời gian chờ trung bình
Câu 29: 1 điểm
Một doanh nghiệp dịch vụ đạt hiệu suất 95% và mức sử dụng 85%. Điều này phản ánh gì?
A.  
Sử dụng nguồn lực chưa tối đa dù vận hành gần công suất thực tế
B.  
Đang vượt công suất thiết kế
C.  
Hiệu suất thấp hơn mức sử dụng
D.  
Cả hiệu suất và mức sử dụng đều thấp
Câu 30: 1 điểm
ERP có thể giúp điều chỉnh công suất theo thời gian thực bằng cách nào?
A.  
Cập nhật dữ liệu thủ công
B.  
Đồng bộ dữ liệu và tự động đề xuất điều chỉnh
C.  
Giảm giá sản phẩm
D.  
Thay đổi công suất thiết kế
Câu 31: 1 điểm
Một nhà hàng có công suất thiết kế 120 bàn, công suất thực tế 110 bàn. Nếu trong tối thứ bảy phục vụ 105 bàn, hiệu suất đạt bao nhiêu phần trăm?
A.  
90.9%
B.  
95.5%
C.  
87.5%
D.  
97.2%
Câu 32: 1 điểm
Trong quản trị cung – cầu, biện pháp “mở rộng khu vực phục vụ tạm thời” nhằm mục tiêu gì?
A.  
Giảm chi phí bảo trì
B.  
Tăng công suất thực tế
C.  
Giảm công suất thiết kế
D.  
Giảm nhu cầu khách hàng
Câu 33: 1 điểm
Một rạp chiếu phim có 10 phòng chiếu, mỗi phòng 150 ghế. Công suất thiết kế tổng cộng là bao nhiêu ghế?
A.  
1,500
B.  
1,400
C.  
1,550
D.  
1,600
Câu 34: 1 điểm
Trong ERP, chức năng nào liên quan trực tiếp đến việc tối ưu ca làm của nhân viên theo dự báo nhu cầu?
A.  
Quản lý tài chính
B.  
Quản lý nhân sự
C.  
Quản lý bảo trì
D.  
Quản lý kho
Câu 35: 1 điểm
Khi nhu cầu thấp, giải pháp “mở rộng sang phân khúc khách hàng khác” thuộc nhóm quản trị nào?
A.  
Quản trị cầu
B.  
Quản trị cung
C.  
Quản trị hỗn hợp
D.  
Quản trị rủi ro
Câu 36: 1 điểm
Nếu sản lượng thực tế bằng đúng công suất thiết kế, mức sử dụng sẽ là bao nhiêu phần trăm?
A.  
90%
B.  
95%
C.  
100%
D.  
Không xác định
Câu 37: 1 điểm
Công suất thực tế luôn thấp hơn công suất thiết kế chủ yếu do yếu tố nào?
A.  
Thời gian bảo trì, nghỉ giữa ca, đào tạo
B.  
Nhu cầu thấp
C.  
Giá bán cao
D.  
Số lượng khách hàng ít
Câu 38: 1 điểm
Trong dịch vụ khách sạn, “số phòng cho thuê/đêm” là ví dụ của đặc điểm nào của công suất?
A.  
Gắn liền với thời gian
B.  
Khó dự trữ đầu ra
C.  
Phụ thuộc công nghệ
D.  
Phụ thuộc con người
Câu 39: 1 điểm
Nếu mức sử dụng đạt 80% nhưng hiệu suất đạt 98%, điều này cho thấy gì?
A.  
Công suất thiết kế chưa được khai thác hết
B.  
Hoạt động vận hành kém hiệu quả
C.  
Công suất thực tế thấp
D.  
Nhu cầu vượt quá công suất
Câu 40: 1 điểm
Trong quản trị cầu, “đặt lịch hẹn trước” có tác dụng chính là gì?
A.  
Giảm nhu cầu vào giờ thấp điểm
B.  
Phân bổ nhu cầu đồng đều theo thời gian
C.  
Tăng công suất thiết kế
D.  
Giảm chi phí lao động
Câu 80: ? điểm
Trong quản trị công suất dịch vụ, “năng suất lao động” đo lường điều gì?
A.  
Sản lượng dịch vụ tạo ra trên mỗi đơn vị thời gian lao động
B.  
Sản lượng dịch vụ tối đa có thể đạt trong điều kiện lý tưởng
C.  
Công suất thực tế chia cho số nhân viên
D.  
Mức độ sử dụng công suất thiết kế
Câu 41: 1 điểm
Một spa có công suất thiết kế 50 lượt khách/ngày, công suất thực tế 45 lượt. Nếu phục vụ 42 khách, hiệu suất đạt bao nhiêu phần trăm?
A.  
93.3%
B.  
94%
C.  
92%
D.  
91.5%
Câu 42: 1 điểm
Yếu tố nào thuộc nhóm cơ sở vật chất ảnh hưởng đến công suất dịch vụ?
A.  
Số lượng ghế ngồi
B.  
Số lượng nhân viên
C.  
Phần mềm đặt chỗ
D.  
Thời gian cao điểm
Câu 43: 1 điểm
Mục tiêu “giảm thời gian chờ” trong quản trị hàng chờ có thể đạt được bằng cách nào?
A.  
Tăng giá giờ cao điểm
B.  
Tăng số kênh phục vụ
C.  
Giảm công suất thiết kế
D.  
Giảm số lượng nhân viên
Câu 44: 1 điểm
Trong ERP, dữ liệu từ bộ phận nào giúp dự báo chính xác hơn về nhu cầu nhân lực trong mùa cao điểm?
A.  
Nhân sự
B.  
Tài chính
C.  
Kho
D.  
Bảo trì
Câu 45: 1 điểm
Một rạp chiếu có công suất thiết kế 2000 ghế, công suất thực tế 1900 ghế, bán được 1750 vé. Mức sử dụng đạt bao nhiêu phần trăm?
A.  
92.1%
B.  
89.5%
C.  
87.5%
D.  
95%
Câu 46: 1 điểm
Nếu muốn tối ưu hóa công suất mà không thay đổi cơ sở vật chất, doanh nghiệp nên tập trung vào yếu tố nào?
A.  
Tăng số lượng khách hàng
B.  
Tối ưu quy trình và nhân lực
C.  
Tăng công suất thiết kế
D.  
Mở rộng diện tích phục vụ
Câu 47: 1 điểm
Khi nhu cầu thấp, “khuyến mãi vào giờ thấp điểm” thuộc nhóm quản trị nào?
A.  
Quản trị cung
B.  
Quản trị cầu
C.  
Quản trị hỗn hợp
D.  
Quản trị rủi ro
Câu 48: 1 điểm
Trong mô hình M/M/1, giả định về tốc độ đến của khách hàng là gì?
A.  
Phân phối Poisson
B.  
Phân phối chuẩn
C.  
Phân phối đều
D.  
Phân phối log-normal
Câu 49: 1 điểm
ERP giúp đồng bộ kế hoạch bảo trì với yếu tố nào để giảm ảnh hưởng đến công suất?
A.  
Giờ thấp điểm
B.  
Giờ cao điểm
C.  
Giá bán
D.  
Số lượng nhân viên
Câu 50: 1 điểm
Trong công thức tính hiệu suất, mẫu số là gì?
A.  
Công suất thiết kế
B.  
Công suất thực tế
C.  
Sản lượng thực tế
D.  
Năng suất lao động
Câu 51: 1 điểm
Một khách sạn có 300 phòng (thiết kế), công suất thực tế 280 phòng. Nếu bán được 260 phòng, hiệu suất là?
A.  
92.8%
B.  
93%
C.  
94.5%
D.  
95%
Câu 52: 1 điểm
Khi nhu cầu vượt quá công suất, “sử dụng lao động thuê ngoài” giúp đạt hiệu quả gì?
A.  
Giảm công suất thực tế
B.  
Tăng công suất thực tế tạm thời
C.  
Tăng công suất thiết kế
D.  
Giảm nhu cầu
Câu 53: 1 điểm
Đặc điểm “phụ thuộc nhiều vào con người và công nghệ” là của loại công suất nào?
A.  
Công suất dịch vụ
B.  
Công suất sản xuất
C.  
Công suất thiết kế
D.  
Công suất thực tế
Câu 54: 1 điểm
Trong quy trình hoạch định công suất, bước “so sánh cung – cầu” nhằm xác định điều gì?
A.  
Điểm nghẽn công nghệ
B.  
Khoảng chênh lệch cần điều chỉnh
C.  
Mức hiệu suất hiện tại
D.  
Số lượng nhân lực cần thiết
Câu 55: 1 điểm
Một nhà hàng đạt mức sử dụng 85% và hiệu suất 90%. Điều gì có thể xảy ra?
A.  
Công suất thiết kế chưa khai thác hết, và vận hành chưa tối ưu
B.  
Nhu cầu vượt công suất
C.  
Hiệu suất cao hơn mức sử dụng
D.  
Công suất thực tế bằng công suất thiết kế
Câu 56: 1 điểm
Giải pháp “tung dịch vụ mới để kích cầu” khi nhu cầu thấp thuộc nhóm nào?
A.  
Quản trị cung
B.  
Quản trị cầu
C.  
Quản trị hỗn hợp
D.  
Quản trị rủi ro
Câu 57: 1 điểm
Nếu công suất thực tế bằng 90% công suất thiết kế, nguyên nhân hợp lý nhất là gì?
A.  
Bảo trì, nghỉ ca, đào tạo
B.  
Nhu cầu giảm
C.  
Giá tăng
D.  
Khuyến mãi
Câu 58: 1 điểm
Trong ERP, bộ phận nào chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu về doanh thu để hỗ trợ dự báo nhu cầu?
A.  
Tài chính
B.  
Nhân sự
C.  
Bảo trì
D.  
Kho
Câu 59: 1 điểm
Mục tiêu chính của hoạch định công suất nguồn lực là gì?
A.  
Tăng giá bán
B.  
Sử dụng tối ưu nguồn lực, đảm bảo chất lượng dịch vụ
C.  
Giảm nhu cầu
D.  
Tăng công suất thiết kế
Câu 60: 1 điểm
Khi nhu cầu vượt quá công suất, giải pháp “giảm bớt dịch vụ tùy chọn” nhằm giảm yếu tố nào?
A.  
Thời gian phục vụ mỗi khách
B.  
Công suất thiết kế
C.  
Công suất thực tế
D.  
Nhu cầu
Câu 61: 1 điểm
Một trung tâm dịch vụ có công suất thiết kế 100 khách/giờ, công suất thực tế 95 khách/giờ. Nếu phục vụ 90 khách/giờ, hiệu suất là?
A.  
94.7%
B.  
95%
C.  
96%
D.  
93%
Câu 62: 1 điểm
Yếu tố “xu hướng tiêu dùng” thuộc nhóm nào trong các yếu tố ảnh hưởng đến công suất?
A.  
Cơ sở vật chất
B.  
Nhu cầu khách hàng
C.  
Quy trình
D.  
Công nghệ
Câu 63: 1 điểm
Mức sử dụng thấp nhưng hiệu suất cao có thể do nguyên nhân nào?
A.  
Nhu cầu chưa đủ để lấp đầy công suất thiết kế
B.  
Nhân viên làm việc kém
C.  
Công nghệ lỗi thời
D.  
Cơ sở vật chất xuống cấp
Câu 64: 1 điểm
ERP hỗ trợ “theo dõi công suất theo thời gian thực” giúp doanh nghiệp phản ứng như thế nào?
A.  
Điều chỉnh nhanh nhân lực và thiết bị
B.  
Tăng công suất thiết kế
C.  
Giảm giá
D.  
Tăng chi phí
Câu 65: 1 điểm
Trong mô hình M/M/s, nếu số kênh phục vụ tăng, điều gì thường xảy ra?
A.  
Thời gian chờ giảm
B.  
Thời gian chờ tăng
C.  
Công suất thiết kế giảm
D.  
Hiệu suất giảm
Câu 66: 1 điểm
Một khách sạn đạt mức sử dụng 95% trong mùa cao điểm. Điều này có thể dẫn đến rủi ro nào?
A.  
Quá tải dịch vụ, giảm chất lượng phục vụ
B.  
Nhu cầu giảm
C.  
Công suất thực tế tăng
D.  
Năng suất lao động giảm
Câu 67: 1 điểm
Công suất dịch vụ thường khó tăng nhanh do yếu tố nào?
A.  
Phụ thuộc nhiều vào nhân lực và cơ sở vật chất
B.  
Nhu cầu ít biến động
C.  
Giá ổn định
D.  
Quy trình cố định
Câu 68: 1 điểm
Khi công suất thực tế bằng công suất thiết kế, hiệu suất tối đa có thể đạt là bao nhiêu?
A.  
100%
B.  
95%
C.  
90%
D.  
85%
Câu 69: 1 điểm
Trong quản trị cầu, “tăng giá giờ cao điểm” giúp đạt mục tiêu nào?
A.  
Điều tiết nhu cầu
B.  
Giảm công suất thiết kế
C.  
Tăng công suất thực tế
D.  
Giảm hiệu suất
Câu 70: 1 điểm
Một rạp hát có công suất thiết kế 800 ghế, công suất thực tế 760 ghế. Nếu bán 720 vé, hiệu suất là?
A.  
94.7%
B.  
95%
C.  
96%
D.  
93%
Câu 71: 1 điểm
Trong ERP, việc “đồng bộ kế hoạch đặt chỗ với lịch làm” giúp giảm nguy cơ nào?
A.  
Quá tải nhân lực
B.  
Tăng công suất thiết kế
C.  
Giảm công suất thực tế
D.  
Giảm mức sử dụng
Câu 72: 1 điểm
Trong quy trình hoạch định công suất, bước “giám sát và điều chỉnh” dựa vào yếu tố nào?
A.  
KPI
B.  
Giá bán
C.  
Nhu cầu thị trường
D.  
Lịch bảo trì
Câu 73: 1 điểm
Nếu hiệu suất < 80% trong thời gian dài, điều này phản ánh gì?
A.  
Nguồn lực không được khai thác hiệu quả
B.  
Nhu cầu vượt công suất
C.  
Công suất thiết kế quá thấp
D.  
Công nghệ tiên tiến
Câu 74: 1 điểm
ERP hỗ trợ “lập kế hoạch bảo trì” giúp giảm tác động đến yếu tố nào?
A.  
Công suất thực tế
B.  
Công suất thiết kế
C.  
Nhu cầu
D.  
Hiệu suất
Câu 75: 1 điểm
Một khách sạn có công suất thiết kế 500 phòng, công suất thực tế 480 phòng. Nếu bán được 400 phòng, mức sử dụng là?
A.  
80%
B.  
83.3%
C.  
85%
D.  
82%
Câu 76: 1 điểm
Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là giải pháp khi nhu cầu thấp?
A.  
Khuyến mãi giờ thấp điểm
B.  
Nghỉ bảo trì
C.  
Giảm giá giờ cao điểm
D.  
Tung sản phẩm mới
Câu 77: 1 điểm
Trong mô hình hàng chờ, ưu tiên khách VIP là dạng gì?
A.  
Quản lý kỳ vọng khách hàng
B.  
Phân loại và ưu tiên phục vụ
C.  
Tăng công suất thực tế
D.  
Giảm công suất thiết kế
Câu 78: 1 điểm
Công suất thiết kế là gì?
A.  
Mức sản lượng tối đa trong điều kiện lý tưởng
B.  
Mức sản lượng trong điều kiện bình thường
C.  
Sản lượng thực tế
D.  
Năng suất lao động tối đa
Câu 79: 1 điểm
Công suất thực tế thường thấp hơn công suất thiết kế do các yếu tố nào?
A.  
Nghỉ giữa ca, bảo trì, đào tạo
B.  
Giá bán tăng
C.  
Nhu cầu giảm
D.  
Xu hướng tiêu dùng