Trắc nghiệm kiến thức Chương 3 - Quản Trị Dịch Vụ HCE

Bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 3 môn Quản Trị Dịch Vụ tại HCE giúp người học ôn tập và đánh giá mức độ nắm vững kiến thức về lập kế hoạch chiến lược dịch vụ. Nội dung bao quát các khái niệm cơ bản, sự khác biệt giữa chiến lược và chiến thuật, quy trình hoạch định, các cấp độ chiến lược, chiến lược cạnh tranh, cùng yếu tố ảnh hưởng và vai trò của đổi mới sáng tạo. Đây là công cụ hữu ích để củng cố kiến thức, chuẩn bị tốt cho kiểm tra và vận dụng vào thực tiễn quản trị dịch vụ.

Từ khoá: trắc nghiệm quản trị dịch vụ chương 3 HCE câu hỏi trắc nghiệm lập kế hoạch chiến lược chiến lược dịch vụ chiến thuật dịch vụ chiến lược cạnh tranh ôn tập dịch vụ kiến thức quản trị

Thời gian: 1 giờ 30 phút

381,482 lượt xem 29,343 lượt làm bài


Bạn chưa làm Mã đề 1!

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong chiến lược khác biệt hóa, điều quan trọng nhất là:
A.  
Sáng tạo giá trị và trải nghiệm độc đáo
B.  
Tăng số lượng chi nhánh
C.  
Giảm chi phí sản xuất
D.  
Hợp tác với đối thủ
Câu 2: 0.25 điểm
Tại sao cần kiểm tra chiến lược định kỳ?
A.  
Để kịp thời điều chỉnh khi cần
B.  
Để thay đổi toàn bộ mô hình
C.  
Để tăng giá bán
D.  
Để giảm số lượng nhân sự
Câu 3: 0.25 điểm
Trong môi trường vĩ mô, yếu tố “kinh tế” ảnh hưởng chủ yếu đến:
A.  
Giá thành dịch vụ
B.  
Cách bố trí nhân sự
C.  
Văn hóa doanh nghiệp
D.  
Lịch làm việc
Câu 4: 0.25 điểm
Đặc điểm chính của chiến thuật là:
A.  
Mang tính ngắn hạn, cụ thể
B.  
Định hướng dài hạn
C.  
Xác định tầm nhìn
D.  
Quyết định lĩnh vực kinh doanh
Câu 5: 0.25 điểm
Doanh nghiệp áp dụng chiến lược tập trung thường hướng đến:
A.  
Toàn bộ thị trường đại chúng
B.  
Một nhóm khách hàng cụ thể
C.  
Sản phẩm đại trà giá thấp
D.  
Mở rộng toàn cầu nhanh chóng
Câu 6: 0.25 điểm
Môi trường vĩ mô KHÔNG bao gồm:
A.  
Chính trị – pháp luật
B.  
Kinh tế
C.  
Văn hóa doanh nghiệp
D.  
Công nghệ
Câu 7: 0.25 điểm
Trong chiến lược cấp chức năng, bộ phận marketing có thể:
A.  
Mở rộng lĩnh vực hoạt động
B.  
Triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh
C.  
Quyết định sáp nhập công ty
D.  
Xây dựng tầm nhìn
Câu 8: 0.25 điểm
Yếu tố nào giúp chiến lược dịch vụ bền vững?
A.  
Lợi thế cạnh tranh khó sao chép
B.  
Giá rẻ nhất thị trường
C.  
Quảng cáo rầm rộ
D.  
Cắt giảm nhân sự
Câu 9: 0.25 điểm
Tầm nhìn (Vision) của doanh nghiệp phản ánh điều gì?
A.  
Lý do tồn tại
B.  
Kế hoạch hành động ngắn hạn
C.  
Hình ảnh mong muốn trong tương lai
D.  
Chính sách nhân sự
Câu 10: 0.25 điểm
Trong môi trường pháp lý, yếu tố nào tác động trực tiếp đến chiến lược dịch vụ?
A.  
Quy định cấp phép hoạt động
B.  
Xu hướng tiêu dùng
C.  
Tốc độ đổi mới công nghệ
D.  
Khả năng tài chính
Câu 11: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp kết hợp nhiều dịch vụ thành hệ sinh thái là ví dụ của:
A.  
Đổi mới dịch vụ
B.  
Giảm chi phí
C.  
Chiến thuật marketing
D.  
Quản lý vận hành
Câu 12: 0.25 điểm
Yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược dịch vụ?
A.  
Công nghệ
B.  
Môi trường pháp lý
C.  
Kinh nghiệm cá nhân của CEO
D.  
Đối thủ cạnh tranh
Câu 13: 0.25 điểm
Ở cấp độ nào chiến lược xác định lĩnh vực hoạt động và danh mục ngành nghề?
A.  
Chiến lược cấp công ty
B.  
Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh
C.  
Chiến lược cấp chức năng
D.  
Chiến lược cấp dự án
Câu 14: 0.25 điểm
Ví dụ nào dưới đây minh họa rõ nhất cho đổi mới dịch vụ thông qua kết hợp dịch vụ?
A.  
Netflix chuyển từ DVD sang streaming
B.  
Ngân hàng bổ sung mobile banking
C.  
Grab mở rộng từ gọi xe sang giao đồ ăn
D.  
Starbucks thay đổi thiết kế cửa hàng
Câu 15: 0.25 điểm
Trong chiến lược dẫn đầu chi phí, yếu tố nào là trọng tâm?
A.  
Tăng cường truyền thông thương hiệu
B.  
Giảm chi phí để giá dịch vụ thấp nhất
C.  
Phát triển sản phẩm độc quyền
D.  
Đầu tư vào trải nghiệm cao cấp
Câu 16: 0.25 điểm
Chiến lược tập trung (Focus Strategy) thường nhắm đến mục tiêu nào?
A.  
Giảm chi phí tối đa
B.  
Phục vụ một phân khúc hẹp nhất định
C.  
Tạo sự khác biệt trên toàn thị trường
D.  
Tăng cường năng lực sản xuất
Câu 17: 0.25 điểm
Vì sao chiến lược cần xuất phát từ khách hàng?
A.  
Giúp tăng chi phí marketing
B.  
Đảm bảo dịch vụ phù hợp nhu cầu và mong muốn của họ
C.  
Giảm số lượng sản phẩm
D.  
Tăng tốc độ triển khai nội bộ
Câu 18: 0.25 điểm
Trong triển khai chiến lược, truyền thông nội bộ nhằm mục tiêu gì?
A.  
Quảng bá thương hiệu ra bên ngoài
B.  
Đảm bảo nhân viên hiểu mục tiêu và vai trò của mình
C.  
Tăng doanh thu ngắn hạn
D.  
Giảm chi phí vận hành
Câu 19: 0.25 điểm
Trong chiến lược tập trung, ví dụ tiêu biểu là:
A.  
Dịch vụ du lịch mạo hiểm cho khách trẻ
B.  
Vietjet Air
C.  
Starbucks
D.  
Netflix
Câu 20: 0.25 điểm
Trong chiến lược tập trung, điểm yếu tiềm ẩn lớn nhất là:
A.  
Thị trường mục tiêu có thể quá nhỏ
B.  
Chi phí đầu tư ban đầu cao
C.  
Không thể cạnh tranh về giá
D.  
Tốc độ tăng trưởng quá nhanh
Câu 21: 0.25 điểm
Ví dụ nào là minh chứng cho chiến lược đổi mới sáng tạo mạnh mẽ?
A.  
Doanh nghiệp tăng 5% giá bán
B.  
Netflix chuyển sang nền tảng streaming
C.  
Ngân hàng mở thêm chi nhánh
D.  
Cửa hàng mở rộng diện tích trưng bày
Câu 22: 0.25 điểm
Ví dụ nào KHÔNG phải là đổi mới dịch vụ?
A.  
Mở rộng sang giao đồ ăn
B.  
Thêm dịch vụ mobile banking
C.  
Giữ nguyên toàn bộ dịch vụ cũ
D.  
Chuyển từ DVD sang streaming
Câu 23: 0.25 điểm
Sứ mệnh (Mission) phản ánh điều gì của doanh nghiệp?
A.  
Kế hoạch mở rộng thị trường
B.  
Lý do tồn tại và mục đích cơ bản
C.  
Hình ảnh tương lai mong muốn
D.  
Phân bổ nguồn lực
Câu 24: 0.25 điểm
Khi xác định phương án chiến lược, cần:
A.  
Đánh giá rủi ro và lợi ích
B.  
Bỏ qua phân tích SWOT
C.  
Chọn phương án rẻ nhất
D.  
Chọn phương án phổ biến nhất
Câu 25: 0.25 điểm
Yếu tố nào giúp nâng cao hiệu quả thực thi chiến lược?
A.  
Truyền thông nội bộ hiệu quả
B.  
Giảm nhân sự
C.  
Tăng giá
D.  
Cắt giảm marketing
Câu 26: 0.25 điểm
Đặc điểm của chiến lược cấp đơn vị kinh doanh là gì?
A.  
Xác định cách cạnh tranh trong từng ngành dịch vụ
B.  
Quản lý tài chính toàn tập đoàn
C.  
Xây dựng thương hiệu cấp công ty
D.  
Quản lý nguồn nhân lực chung
Câu 27: 0.25 điểm
Khi phân bổ nguồn lực trong chiến lược, yếu tố nào cần xem xét trước?
A.  
Nhu cầu khách hàng
B.  
Xu hướng thời trang
C.  
Sở thích của ban giám đốc
D.  
Quy định thuế
Câu 28: 0.25 điểm
Mục tiêu định lượng thường được đo bằng:
A.  
Doanh thu, thị phần
B.  
Mức độ hài lòng
C.  
Đánh giá thương hiệu
D.  
Ý kiến ban lãnh đạo
Câu 29: 0.25 điểm
Trong phân tích môi trường, yếu tố "Văn hóa doanh nghiệp" thuộc loại nào?
A.  
Môi trường bên ngoài
B.  
Môi trường bên trong
C.  
Môi trường vĩ mô
D.  
Yếu tố công nghệ
Câu 30: 0.25 điểm
Tại sao chiến thuật cần gắn với chiến lược?
A.  
Đảm bảo hành động cụ thể hỗ trợ mục tiêu dài hạn
B.  
Để tăng số lượng hoạt động
C.  
Để giảm chi phí
D.  
Để thu hút nhà đầu tư
Câu 31: 0.25 điểm
Ví dụ nào thuộc đổi mới nâng cấp dịch vụ?
A.  
Netflix ra mắt dịch vụ streaming
B.  
Ngân hàng bổ sung mobile banking
C.  
Grab mở thêm dịch vụ giao hàng
D.  
Starbucks thay đổi nguồn cà phê
Câu 32: 0.25 điểm
Chiến lược dịch vụ cần bắt đầu từ:
A.  
Phân tích đối thủ
B.  
Hiểu nhu cầu và mong muốn khách hàng
C.  
Xác định giá bán
D.  
Xây dựng kế hoạch marketing
Câu 33: 0.25 điểm
Một hãng hàng không giá rẻ áp dụng chiến lược nào?
A.  
Dẫn đầu chi phí
B.  
Khác biệt hóa
C.  
Tập trung ngách
D.  
Đa dạng hóa sản phẩm
Câu 34: 0.25 điểm
Trong triển khai chiến lược, phân công trách nhiệm giúp:
A.  
Xác định rõ ai chịu trách nhiệm từng nhiệm vụ
B.  
Giảm chi phí nhân sự
C.  
Tăng tốc sản xuất
D.  
Giảm thời gian họp
Câu 35: 0.25 điểm
Chiến lược cấp chức năng liên quan nhiều nhất đến hoạt động nào?
A.  
Lựa chọn ngành dịch vụ
B.  
Xác định phân khúc thị trường
C.  
Hoạch định hoạt động của từng bộ phận
D.  
Mở rộng quy mô công ty
Câu 36: 0.25 điểm
Trong quản trị dịch vụ, lập kế hoạch chiến lược được ví như yếu tố nào sau đây?
A.  
Bản đồ định vị khách hàng
B.  
Kim chỉ nam cho mọi hoạt động
C.  
Công cụ đo lường hiệu suất
D.  
Kế hoạch marketing ngắn hạn
Câu 37: 0.25 điểm
Tại sao tính linh hoạt là cần thiết trong điều chỉnh chiến lược?
A.  
Để tránh thay đổi mô hình kinh doanh
B.  
Để thích ứng với biến động môi trường
C.  
Để giảm chi phí vận hành
D.  
Để tăng số lượng nhân sự
Câu 38: 0.25 điểm
Trong phân tích môi trường, thị phần của đối thủ thuộc loại phân tích nào?
A.  
Môi trường bên ngoài
B.  
Môi trường bên trong
C.  
Môi trường vĩ mô
D.  
Nguồn lực nội bộ
Câu 39: 0.25 điểm
Khi áp dụng chiến lược tập trung, doanh nghiệp cần:
A.  
Hiểu rõ nhu cầu phân khúc mục tiêu
B.  
Mở rộng ra toàn thị trường
C.  
Giảm chất lượng để giảm giá
D.  
Tập trung vào giá rẻ
Câu 40: 0.25 điểm
Yếu tố nào KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô khi phân tích môi trường kinh doanh?
A.  
Kinh tế
B.  
Công nghệ
C.  
Hành vi tiêu dùng cá nhân
D.  
Chính trị – pháp luật