Trắc nghiệm chương 10 - Quản lý học (Học viện Hành chính)

Cung cấp bộ đề thi trắc nghiệm online Chương 10 - Quyết định quản lý, giúp sinh viên ôn luyện lý thuyết, nắm vững khái niệm, phân loại và quy trình ra quyết định trong quản lý học. Bài thi thiết kế đa dạng câu hỏi, sát với nội dung giáo trình, hỗ trợ đánh giá kiến thức và chuẩn bị hiệu quả cho kỳ kiểm tra.

Từ khoá: đề thi trắc nghiệm Quyết định quản lý Quản lý học Chương 10 thi online ôn tập multiple choice lý thuyết quản lý học

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

378,671 lượt xem 29,125 lượt làm bài


Bạn chưa làm Mã đề 58999!

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong quá trình ra quyết định quản lý, việc xác định "vấn đề" có nghĩa là nhận diện điều gì?
A.  
Một kế hoạch đã được phê duyệt và đang triển khai.
B.  
Một sự sai lệch giữa mong muốn và thực tiễn cần được điều chỉnh.
C.  
Một mục tiêu đã đạt được vượt kỳ vọng.
D.  
Một sự kiện đã được giải quyết hoàn toàn.
Câu 2: 0.25 điểm
Quyết định theo chương trình thường được áp dụng cho loại vấn đề nào sau đây?
A.  
Vấn đề mang tính chất thường xuyên, lặp đi lặp lại.
B.  
Vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự sáng tạo cao.
C.  
Vấn đề có tính chiến lược, ảnh hưởng dài hạn.
D.  
Vấn đề mới xuất hiện, chưa có tiền lệ.
Câu 3: 0.25 điểm
Một công ty sản xuất bánh kẹo đối mặt với tình trạng doanh thu sụt giảm 20% so với cùng kỳ năm ngoái. Đây là một tình huống nhận diện vấn đề dựa trên cơ sở nào theo William Pounds?
A.  
Ý kiến không hài lòng từ khách hàng.
B.  
Sai lệch so với kế hoạch đã dự báo.
C.  
Sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới.
D.  
Sai lệch so với những gì đã có trong quá khứ.
Câu 4: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một điều kiện cần thiết để nhà quản lý ra quyết định?
A.  
Có nhận thức được vấn đề và thực tiễn đòi hỏi.
B.  
Có sự đồng thuận tuyệt đối từ tất cả nhân viên.
C.  
Có ham muốn giải quyết sự sai lệch giữa mong muốn và thực tế.
D.  
Có đủ quyền uy để giải quyết vấn đề.
Câu 5: 0.25 điểm
Theo Harold Koontz, quyết định thực chất là gì trong quá trình xây dựng kế hoạch?
A.  
Một cam kết về các nguồn tài lực, phương hướng hoặc uy tín cho một phương án được lựa chọn.
B.  
Sự phân tích các rủi ro tiềm ẩn.
C.  
Quá trình thu thập thông tin từ môi trường bên ngoài.
D.  
Việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động đã thực hiện.
Câu 6: 0.25 điểm
Khi một nhà quản lý quyết định đầu tư vào một công nghệ hoàn toàn mới mà chưa có nhiều thông tin về tỷ lệ thành công, quyết định này thuộc loại nào?
A.  
Quyết định theo chương trình.
B.  
Quyết định tác nghiệp hàng ngày.
C.  
Quyết định không theo chương trình.
D.  
Quyết định dựa trên quy tắc có sẵn.
Câu 7: 0.25 điểm
Sơ đồ hình 10.2 mô tả mối quan hệ giữa loại quyết định, loại vấn đề và cấp quản lý. Theo đó, các quyết định không theo chương trình thường do cấp quản lý nào đưa ra?
A.  
Quản lý cấp cơ sở.
B.  
Quản lý cấp cao.
C.  
Tất cả các cấp quản lý đều như nhau.
D.  
Quản lý cấp trung gian.
Câu 8: 0.25 điểm
"Áp lực từ các nhóm lợi ích trong công ty khiến việc thay đổi nhà cung cấp nguyên vật liệu trở nên khó khăn, dù nhà cung cấp mới có giá tốt hơn." Yếu tố nào đang ảnh hưởng đến việc ra quyết định trong tình huống này?
A.  
Yếu tố công nghệ.
B.  
Độ tin cậy của thông tin.
C.  
Yếu tố chủ quan của nhà quản lý.
D.  
Yếu tố mang tính chính trị.
Câu 9: 0.25 điểm
Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của một nhà làm quyết định có lý trí?
A.  
Biết hết các cách thức để giải quyết vấn đề.
B.  
Vấn đề được xác định rõ, không có mâu thuẫn về mục tiêu.
C.  
Luôn bị giới hạn về thời gian và chi phí.
D.  
Có sự ưu tiên rõ ràng và không thay đổi.
Câu 10: 0.25 điểm
Việc các nhà quản lý "gia tăng sự cam kết đối với các quyết định trước đó nhằm khẳng định lại tính đúng đắn của quyết định trước" là một lý do khiến quyết định thường:
A.  
Dễ dàng được chấp nhận hơn.
B.  
Không hợp lý.
C.  
Trở nên hợp lý hơn.
D.  
Được thực hiện nhanh chóng hơn.
Câu 11: 0.25 điểm
Một trong những hạn chế của quá trình ra quyết định hợp lý có giới hạn là gì?
A.  
Sử dụng các mô hình phức tạp để đánh giá tiêu chí.
B.  
Thông tin được thu thập đầy đủ và chính xác tuyệt đối.
C.  
Tất cả các phương án đều được xem xét kỹ lưỡng.
D.  
Vấn đề được chọn là có thể nhìn nhận và phản ánh lợi ích của nhà quản lý.
Câu 12: 0.25 điểm
Công ty X đang xem xét việc tung sản phẩm mới ra thị trường. Giám đốc marketing đề xuất tiến hành một cuộc "tấn công não" (brainstorming) với đội ngũ của mình. Mục đích chính của kỹ thuật này là gì?
A.  
Tạo ra nhiều ý tưởng và giải pháp mà không có sự chỉ trích ban đầu.
B.  
Phân công trách nhiệm cụ thể cho từng thành viên trong việc triển khai.
C.  
Lựa chọn ngay phương án tốt nhất dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
D.  
Đánh giá chi tiết rủi ro tài chính của từng phương án.
Câu 13: 0.25 điểm
Mô hình ra quyết định hợp lý có giới hạn (thực tiễn) thừa nhận rằng các nhà quản lý thường đưa ra quyết định dựa trên sự "hài lòng" thay vì "tối đa hóa". Điều này có nghĩa là gì?
A.  
Nhà quản lý chọn một giải pháp đủ tốt, đáp ứng được yêu cầu cơ bản, thay vì tìm kiếm giải pháp tối ưu tuyệt đối.
B.  
Nhà quản lý luôn tìm kiếm giải pháp hoàn hảo nhất.
C.  
Nhà quản lý chỉ dựa vào trực giác cá nhân.
D.  
Nhà quản lý trì hoãn việc ra quyết định cho đến khi có đủ mọi thông tin.
Câu 14: 0.25 điểm
Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải của quyết định tập thể?
A.  
Tiêu tốn ít thời gian hơn quyết định cá nhân.
B.  
Cung cấp nhiều thông tin hơn cho quyết định.
C.  
Tạo ra nhiều phương án lựa chọn hơn.
D.  
Tăng sự chấp nhận cách giải quyết.
Câu 15: 0.25 điểm
Kỹ thuật Delphi được sử dụng để nâng cao hiệu quả của quyết định tập thể có đặc điểm nổi bật nào?
A.  
Các thành viên của nhóm quyết định không bao giờ gặp nhau trực tiếp, chỉ trả lời câu hỏi qua nhiều vòng.
B.  
Quyết định được đưa ra nhanh chóng bởi người lãnh đạo nhóm.
C.  
Các thành viên gặp mặt trực tiếp để thảo luận sôi nổi.
D.  
Chỉ những ý kiến đa số mới được xem xét.
Câu 16: 0.25 điểm
Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định hợp lý (ví dụ quy trình 8 bước) là gì?
A.  
Xây dựng các phương án lựa chọn.
B.  
Xác định vấn đề mà nhà quản lý cần quan tâm.
C.  
Lựa chọn giải pháp tối ưu.
D.  
Đánh giá các phương án.
Câu 17: 0.25 điểm
Trong bước "Xác định mục tiêu và các tiêu chí cần thiết để ra quyết định", tại sao việc đặt ra "phải" và "cần phải" lại hữu ích?
A.  
Để giúp lượng hoá và xác định trọng số cho các yếu tố sau này.
B.  
Để loại bỏ hoàn toàn các yếu tố không chắc chắn.
C.  
Để tăng tính chủ quan của nhà quản lý trong việc lựa chọn.
D.  
Để đảm bảo quyết định luôn mang lại lợi nhuận tối đa.
Câu 18: 0.25 điểm
Một giám đốc nhân sự đang cần tuyển một trưởng phòng kinh doanh. Bà ấy liệt kê các yếu tố như: kinh nghiệm quản lý, thành tích bán hàng, khả năng lãnh đạo, mức lương mong muốn. Sau đó, bà ấy đánh giá mức độ quan trọng của từng yếu tố này bằng cách cho điểm từ 1 đến 10. Hành động này tương ứng với bước nào trong quy trình ra quyết định?
A.  
Phân tích, đánh giá các phương án có thể.
B.  
Xây dựng các khả năng (phương án) có thể lựa chọn.
C.  
Triển khai thực hiện quyết định.
D.  
Xác định hay xây dựng trọng số (độ ưu tiên) cho các tiêu chí của quyết định.
Câu 19: 0.25 điểm
Giai đoạn "Xây dựng các khả năng (phương án) có thể lựa chọn" trong quy trình ra quyết định nhấn mạnh điều gì?
A.  
Ưu tiên các phương án được đề xuất bởi cấp trên.
B.  
Hạn chế việc đánh giá nhằm loại bỏ ngay các phương án để tìm ra càng nhiều phương án càng tốt.
C.  
Nhanh chóng chọn ra phương án có chi phí thấp nhất.
D.  
Chỉ tập trung vào những phương án đã từng thành công trong quá khứ.
Câu 20: 0.25 điểm
Khi phân tích, đánh giá các phương án, yếu tố nào là cơ sở quan trọng để xem xét?
A.  
Áp lực thời gian phải hoàn thành công việc.
B.  
Mục tiêu chung của tổ chức và nguồn lực có thể của tổ chức.
C.  
Sở thích cá nhân của người ra quyết định.
D.  
Mức độ phổ biến của phương án trên thị trường.
Câu 21: 0.25 điểm
Trong ví dụ về mua ô tô (Bảng 10.1 và 10.2), nếu một nhà quản lý chọn mua chiếc xe không có tổng số điểm theo trọng số cao nhất, điều này có thể phản ánh yếu tố nào trong thực tế ra quyết định?
A.  
Sai sót trong quá trình tính toán điểm.
B.  
Việc các tiêu chí được xác định hoàn toàn sai.
C.  
Sự tuân thủ tuyệt đối các phân tích khách quan.
D.  
Tính chủ quan hoặc các áp lực khác không được lượng hóa trong mô hình.
Câu 22: 0.25 điểm
Giai đoạn nào trong quy trình ra quyết định được coi là khó khăn nhất, nơi các giả định và mong muốn được thể hiện cụ thể và các yếu tố không chắc chắn bộc lộ?
A.  
Triển khai thực hiện quyết định.
B.  
Xây dựng các phương án.
C.  
Xác định vấn đề.
D.  
Đánh giá hiệu quả của quyết định.
Câu 23: 0.25 điểm
Việc đánh giá hiệu quả của quyết định nhằm mục đích chính là gì?
A.  
So sánh kết quả với các đối thủ cạnh tranh.
B.  
Chuẩn bị cho việc xây dựng một quyết định hoàn toàn mới không liên quan.
C.  
Xác định mức độ vấn đề đã được giải quyết và tác động đến mục tiêu chung của tổ chức.
D.  
Tìm ra người chịu trách nhiệm nếu quyết định thất bại.
Câu 24: 0.25 điểm
"Quyết định quản lý là hành vi sáng tạo của nhà quản lý nhằm định ra chương trình và tính chất hoạt động của tổ chức để giải quyết các vấn đề đã chín muồi..." Một hạn chế của cách định nghĩa này là gì?
A.  
Bỏ qua yếu tố phân tích các quy luật khách quan.
B.  
Quá tập trung vào vai trò của thông tin.
C.  
Không thể coi quyết định chỉ đề cập đến các vấn đề chín muồi, vì nhiều quyết định được đưa ra trong tình huống "thiếu chắc chắn".
D.  
Không đề cập đến tính chương trình của hoạt động.
Câu 25: 0.25 điểm
Một cửa hàng tiện lợi quyết định quy trình cụ thể cho nhân viên khi khách hàng muốn trả lại hàng đã mua. Quyết định này thuộc loại nào?
A.  
Quyết định đổi mới.
B.  
Quyết định chiến lược.
C.  
Quyết định không theo chương trình.
D.  
Quyết định theo chương trình.
Câu 26: 0.25 điểm
Nhà quản lý A luôn dựa vào kinh nghiệm và trực giác của mình để đưa ra quyết định nhanh chóng, ít khi phân tích sâu các dữ liệu. Phong cách ra quyết định này có thể dẫn đến rủi ro nào?
A.  
Tăng cường sự tham gia và đồng thuận của nhân viên.
B.  
Quyết định có thể thiếu cơ sở vững chắc và bỏ qua các yếu tố quan trọng.
C.  
Quá trình ra quyết định trở nên chậm chạp và tốn kém.
D.  
Quyết định luôn mang tính sáng tạo và đột phá cao.
Câu 27: 0.25 điểm
"Tính bao quát trong khi ra quyết định" có nghĩa là gì?
A.  
Quyết định phải giải quyết được mọi vấn đề của tổ chức cùng một lúc.
B.  
Quyết định chỉ liên quan đến một chức năng quản lý duy nhất.
C.  
Các quyết định quản lý đều gắn liền với tất cả các chức năng quản lý (kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát).
D.  
Quyết định chỉ được đưa ra bởi các nhà quản lý cấp cao nhất.
Câu 28: 0.25 điểm
Một trong những lý do khiến các quyết định thường không hợp lý là "Năng lực xử lý thông tin của cá nhân hạn chế". Điều này ám chỉ điều gì?
A.  
Nhà quản lý không muốn chia sẻ thông tin với người khác.
B.  
Con người có giới hạn về khả năng tiếp nhận, ghi nhớ và phân tích một lượng lớn thông tin cùng một lúc.
C.  
Thông tin luôn đầy đủ và dễ dàng tiếp cận.
D.  
Nhà quản lý cố tình phớt lờ thông tin quan trọng.
Câu 29: 0.25 điểm
Khi một nhóm đưa ra quyết định, hiện tượng "tư duy nhóm" (groupthink) có thể xảy ra, dẫn đến hạn chế nào?
A.  
Quyết định được đưa ra dựa trên sự phân tích đa chiều và khách quan.
B.  
Nhóm tốn quá nhiều thời gian để thu thập ý kiến thiểu số.
C.  
Các thành viên có xu hướng đồng thuận quá nhanh để tránh xung đột, hạn chế sự phê bình và các ý tưởng khác biệt.
D.  
Các thành viên tranh luận gay gắt và không đi đến thống nhất.
Câu 30: 0.25 điểm
Mô hình thực tiễn (hợp lý có giới hạn) cho rằng các nhà quản lý thường chọn giải pháp "đủ tốt" thay vì "tối ưu". Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất điều này?
A.  
Một nhà khoa học không ngừng tìm kiếm bằng chứng cho đến khi lý thuyết của mình được chứng minh một cách tuyệt đối.
B.  
Một nhà đầu tư luôn phân tích tất cả các cổ phiếu trên thị trường để tìm ra cổ phiếu có lợi nhuận tiềm năng cao nhất tuyệt đối.
C.  
Một công ty dành nhiều năm và nguồn lực khổng lồ để phát triển sản phẩm hoàn hảo nhất trước khi tung ra thị trường.
D.  
Một người tìm việc chấp nhận một lời mời làm việc đáp ứng các tiêu chí cơ bản của anh ta về lương và vị trí, dù biết rằng có thể có công việc tốt hơn nếu tìm kiếm thêm.
Câu 31: 0.25 điểm
Công ty ABC đang gặp khó khăn về tài chính. Hội đồng quản trị quyết định cắt giảm 10% chi phí hoạt động ở tất cả các phòng ban. Đây là loại quyết định gì xét theo phạm vi ảnh hưởng?
A.  
Quyết định chiến lược.
B.  
Quyết định tác nghiệp hàng ngày.
C.  
Quyết định chiến thuật.
D.  
Quyết định tình huốngเฉพาะ biệt.
Câu 32: 0.25 điểm
Khi nhà quản lý "trộn lẫn cách giải quyết và vấn đề", điều gì có thể xảy ra?
A.  
Quá trình ra quyết định sẽ nhanh chóng và hiệu quả hơn.
B.  
Các giải pháp sáng tạo và phù hợp hơn sẽ được tìm thấy.
C.  
Vấn đề được xác định một cách rõ ràng và chính xác hơn.
D.  
Có thể bỏ qua việc xác định đúng bản chất của vấn đề, dẫn đến giải pháp không hiệu quả.
Câu 33: 0.25 điểm
Kỹ thuật "nhóm ghi danh" (Nominal Group Technique) có ưu điểm gì so với brainstorming truyền thống trong việc ra quyết định nhóm?
A.  
Đảm bảo tất cả thành viên đều có cơ hội đóng góp ý kiến một cách độc lập trước khi thảo luận công khai, giảm thiểu sự chi phối của một vài cá nhân.
B.  
Khuyến khích sự tương tác tự do và không có cấu trúc giữa các thành viên.
C.  
Các thành viên không cần gặp mặt trực tiếp.
D.  
Giúp đưa ra quyết định nhanh nhất có thể.
Câu 34: 0.25 điểm
Trong bước "Phân tích, đánh giá các phương án", việc so sánh các phương án dựa trên các tiêu chí và trọng số đã xác định nhằm mục đích gì?
A.  
Để loại bỏ tất cả các phương án trừ một phương án duy nhất ngay lập tức.
B.  
Để có một cơ sở khách quan hơn trong việc lựa chọn phương án tốt nhất.
C.  
Để chọn ra phương án được nhiều người ủng hộ nhất về mặt cảm tính.
D.  
Để khẳng định lại quyết định đã được đưa ra từ trước.
Câu 35: 0.25 điểm
"Một vấn đề được phát hiện trong tổ chức sẽ được quyết định cách thức để giải quyết nó, nhưng chỉ dừng lại ở quá trình đưa ra cách thức lựa chọn để giải quyết; tổ chức triển khai thực hiện nhằm giải quyết vấn đề thuộc vào giai đoạn cuối cùng của quá trình giải quyết vấn đề." Tư duy này của ai?
A.  
William Pounds.
B.  
Phan Văn Tú.
C.  
George P. Huber.
D.  
Harold Koontz.
Câu 36: 0.25 điểm
Một công ty quyết định mở rộng thị trường sang một quốc gia mới. Quyết định này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về văn hóa, kinh tế, chính trị của quốc gia đó. Đây là ví dụ về loại quyết định nào?
A.  
Quyết định chiến lược, dài hạn.
B.  
Quyết định thường xuyên.
C.  
Quyết định cấp cơ sở.
D.  
Quyết định có kết cấu cụ thể.
Câu 37: 0.25 điểm
Tại sao việc "ghi nhận những nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến tổ chức và xác định trọng số của các yếu tố tác động đó" lại quan trọng trong việc hiểu rõ vấn đề?
A.  
Để tập trung hoàn toàn vào các yếu tố bên trong tổ chức.
B.  
Để nhanh chóng đưa ra giải pháp mà không cần phân tích sâu.
C.  
Để làm phức tạp thêm vấn đề không cần thiết.
D.  
Để giúp nhận diện đúng nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố liên quan đến vấn đề.
Câu 38: 0.25 điểm
Khi nào một quá trình quyết định được coi là hợp lý?
A.  
Khi quyết định đó làm hài lòng tất cả mọi người trong tổ chức.
B.  
Khi các thông tin liên quan được xác định rõ ràng, các phương án được đánh giá dựa trên tiêu chí và một quyết định có kết quả kinh tế cao được lựa chọn.
C.  
Khi người ra quyết định chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.
D.  
Khi quyết định được đưa ra nhanh nhất có thể, bất kể thông tin.
Câu 39: 0.25 điểm
Một trưởng phòng marketing nhận thấy doanh số bán hàng của một dòng sản phẩm đang giảm sút. Anh ta quyết định giảm giá 10% cho sản phẩm đó trong tháng tới mà không tham khảo ý kiến của đội ngũ hay phân tích các nguyên nhân sâu xa khác. Hạn chế nào của việc ra quyết định có thể đang xảy ra?
A.  
Quyết định dựa trên quá nhiều dữ liệu phân tích.
B.  
Vấn đề có thể chưa được chẩn đoán đúng, và giải pháp đưa ra mang tính tình thế, bỏ qua các nguyên nhân gốc rễ.
C.  
Có quá nhiều người tham gia vào việc ra quyết định.
D.  
Quá trình ra quyết định quá phức tạp và tốn thời gian.
Câu 40: 0.25 điểm
Tại sao việc phân loại vấn đề theo thứ tự ưu tiên lại quan trọng đối với các nhà quản lý?
A.  
Để đảm bảo rằng tất cả các vấn đề đều được giải quyết cùng một lúc với mức độ quan trọng như nhau.
B.  
Để chuyển giao tất cả các vấn đề cho cấp dưới giải quyết.
C.  
Vì nhà quản lý không có đủ thời gian và nguồn lực để giải quyết tất cả các vấn đề đồng thời, cần tập trung vào những vấn đề quan trọng nhất trước.
D.  
Để trì hoãn việc giải quyết các vấn đề khó khăn.