Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 21: Phán đoán và xác nhận thông tin

Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 21 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn luyện hiệu quả từ vựng về tin tức, chính trị, sự kiện và kiểm tra các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: mẫu câu bày tỏ ý kiến/phán đoán (と おもいます), trích dẫn trực tiếp/gián tiếp (と いいます), xác nhận sự đồng ý (でしょう), diễn đạt sự kiện được tổ chức (が あります) và cấu trúc bắt buộc rút gọn (ないと).

Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 21 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 21 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 21 từ vựng tiếng nhật bài 21 thi thử tiếng nhật N5 ngữ pháp とおもいます ngữ pháp といいます trích dẫn tiếng nhật ngữ pháp でしょう

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung

Đoạn văn 1 (Câu 1 - 3): 休みの日の予定
週末、私は友達と東京へサッカーの試合を見に行きます。日本とブラジルの試合です。私は日本が勝つと思います。友達はブラジルが勝つと言いました。とても楽しみです。

Câu 1: 0.25 điểm
Người viết sẽ làm gì vào cuối tuần?
A.  
友達と映画を見に行きます。
B.  
友達とサッカーの試合を見に行きます。
C.  
友達とブラジルへ行きます。
D.  
サッカーの試合に出ます。
Câu 2: 0.25 điểm
Bạn của người viết đã nói gì về trận đấu?
A.  
試合はむだだと言いました。
B.  
日本が勝つと言いました。
C.  
ブラジルが勝つと言いました。
D.  
試合はおもしろいと言いました。
Câu 3: 0.25 điểm
Câu nào sau đây ĐÚNG với nội dung đoạn văn?
A.  
日本とブラジルの試合があります。
B.  
友達は日本が勝つと思います。
C.  
週末は天気がいいと思います。
D.  
私は一人で東京へ行きます。

Đoạn văn 2 (Câu 4 - 6): 田中さんのスピーチ
昨日、会社で田中さんのスピーチが ( 1 )。田中さんは、最近の日本の政治 ( 2 ) 話しました。少し難しかったですが、とても役に立ったと ( 3 )。

Câu 4: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống ( 1 ):
A.  
しました
B.  
いました
C.  
きました
D.  
ありました
Câu 5: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống ( 2 ):
A.  
B.  
について
C.  
D.  
Câu 6: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống ( 3 ):
A.  
言いました
B.  
勝ちました
C.  
思います
D.  
負けました
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn từ KHÁC loại với các từ còn lại:
A.  
ユーモア
B.  
首相
C.  
大統領
D.  
政治
Câu 8: 0.25 điểm
Chức danh "hiệu trưởng" của trường trung học hoặc tiểu học trong tiếng Nhật là gì?
A.  
社長
B.  
院長
C.  
駅長
D.  
校長
Câu 9: 0.25 điểm
Chọn cách chia đúng để điền vào chỗ trống: 明日雨が____と思います。
A.  
降ります
B.  
降る
C.  
降って
D.  
降りる
Câu 10: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 日本の交通は____と思いますか。
A.  
便利
B.  
便利な
C.  
便利だ
D.  
便利に
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn câu đáp lại phù hợp nhất cho đoạn hội thoại sau: A: 「新しいデザインについてどう思いますか。」 B: 「_____」
A.  
いいえ、思いません。
B.  
はい、そうです。
C.  
きっと新しいと思います。
D.  
とてもいいと思います。
Câu 12: 0.25 điểm
Câu nói trực tiếp: ミラーさんは「来週東京へ出張します」と言いました。Cách chuyển sang câu gián tiếp đúng là:
A.  
ミラーさんは来週東京へ出張すると言いました。
B.  
ミラーさんは来週東京へ出張すると思います。
C.  
ミラーさんは来週東京へ出張しますと言いました。
D.  
ミラーさんは来週東京へ出張したと言いました。
Câu 13: 0.25 điểm
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống để rủ rê một cách nhẹ nhàng: ちょっとビール____飲みませんか。
A.  
B.  
でも
C.  
D.  
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn câu ĐÚNG về mặt ý nghĩa và ngữ pháp trong các câu sau:
A.  
東京で日本とブラジルのサッカーの試合がします。
B.  
会議に何か意見を言いましたか。
C.  
わたしはそう思いません。
D.  
もう帰らないといけませんと思います。
Câu 15: 0.25 điểm
Chọn cách chia đúng điền vào chỗ trống (xác nhận lại ý kiến của người nghe): 北海道は____でしょう?
A.  
寒いの
B.  
寒いだ
C.  
寒いに
D.  
寒かった
Câu 16: 0.25 điểm
Khi một việc gì đó đã xảy ra và không còn cách giải quyết nào khác (đành chịu vậy), người Nhật thường dùng câu nào?
A.  
しかたがありません。
B.  
しばらくですね。
C.  
もちろん。
D.  
見ないと・・・・・・。
Câu 17: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống để hoàn thành câu mang ý nghĩa "phải làm gì đó": 10時ですね。もう____。
A.  
寝ない
B.  
寝ないと・・・・・・
C.  
寝ません
D.  
寝て
Câu 18: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: この本は勉強の____。
A.  
ユーモアがあります
B.  
むだになります
C.  
不便です
D.  
役に立ちます
Câu 19: 0.25 điểm
Khi gặp lại một người sau một thời gian dài, câu chào nào là phù hợp nhất?
A.  
もちろんですね。
B.  
すごいですね。
C.  
しばらくですね。
D.  
むだですね。
Câu 20: 0.25 điểm
Động từ nào mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn với "勝ちます" (thắng)?
A.  
負けます
B.  
足ります
C.  
思います
D.  
役に立ちます
Câu 21: 0.25 điểm
Chức danh "Giám đốc" điều hành cao nhất của một công ty thông thường được gọi là gì?
A.  
会長
B.  
社長
C.  
部長
D.  
課長
Câu 22: 0.25 điểm
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống: 神戸____大きいお祭りがあります。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 23: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời phù hợp nhất theo ngữ cảnh: "アルバイトについてどう思いますか。" (Bạn nghĩ sao về việc làm thêm?) - Ý muốn nói: "Tôi nghĩ nó không tốt lắm."
A.  
・・・とてもいいと思います。
B.  
・・・いいと思います。
C.  
・・・あまりよくないと思います。
D.  
・・・よくないと言いました。
Câu 24: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 時間がありませんから、タクシーで行きましょう。・・・それは____ですね。
A.  
しかたがありません
B.  
役に立ちます
C.  
すごい
D.  
足ります
Câu 25: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống: 彼はきっと____と思います。
A.  
来ます
B.  
来る
C.  
来て
D.  
来ないで
Câu 26: 0.25 điểm
Đoạn hội thoại - A: 「日本は物価が高いですね。」 B: 「ええ、______」
A.  
そう言います。
B.  
そんなに高くありません。
C.  
わたしはそう思いません。
D.  
わたしもそう思います。
Câu 27: 0.25 điểm
Chọn trợ từ thích hợp chỉ chủ ngữ của hành động/sự kiện: 会議室でニュースの発表____あります。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 28: 0.25 điểm
Chọn từ KHÁC loại với các từ còn lại trong nhóm:
A.  
ニュース
B.  
知事
C.  
首相
D.  
大統領
Câu 29: 0.25 điểm
Ai là người quản lý cao nhất của một bệnh viện (病院)?
A.  
署長
B.  
院長
C.  
頭取
D.  
駅長
Câu 30: 0.25 điểm
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống: 会議____何か意見を言いましたか。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 31: 0.25 điểm
Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống dựa theo ngữ cảnh: ミラーさんは____知らないと思います。
A.  
ほんとうに
B.  
きっと
C.  
たぶん
D.  
すごい
Câu 32: 0.25 điểm
Chọn cách chia đúng của danh từ khi đứng trước と思います: 明日は____と思います。
A.  
休みだ
B.  
休み
C.  
休みな
D.  
休みに
Câu 33: 0.25 điểm
Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống thể hiện sự suy đoán chắc chắn: 明日は____雨が降るでしょう。
A.  
たぶん
B.  
きっと
C.  
そんなに
D.  
もちろん
Câu 34: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 朝の電車は____がすごいです。
A.  
デザイン
B.  
ユーモア
C.  
スピーチ
D.  
ラッシュ
Câu 35: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: (1) 足りる (2) わたしは (3) 思います (4) と。
A.  
2 - 1 - 3 - 4
B.  
1 - 4 - 2 - 3
C.  
2 - 1 - 4 - 3
D.  
4 - 1 - 2 - 3
Câu 36: 0.25 điểm
Người đứng đầu của một nhà ga (駅) được gọi là gì trong tiếng Nhật?
A.  
駅長
B.  
店長
C.  
部長
D.  
婦長
Câu 37: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để nói về sự lãng phí: お金の____はよくないです。
A.  
デザイン
B.  
むだ
C.  
スピーチ
D.  
ユーモア
Câu 38: 0.25 điểm
Chọn câu hỏi phù hợp cho câu trả lời sau: ・・・「いただきます」と言います。
A.  
ご飯を食べる前に、どうしますか。
B.  
ご飯を食べる前に、何と言いましたか。
C.  
ご飯を食べる前に、何と言いますか。
D.  
ご飯を食べる前に、どう思いますか。
Câu 39: 0.25 điểm
Chọn cách chia đúng điền vào chỗ trống để xác nhận một việc đã xảy ra ở quá khứ: 昨日、パーティーに____でしょう?
A.  
行った
B.  
行く
C.  
行って
D.  
行き
Câu 40: 0.25 điểm
Chọn liên từ thích hợp điền vào chỗ trống: そのカメラはきれいです____、ちょっと高いと思います。
A.  
から
B.  
ので
C.  
D.