Chương 1: Nhà nước CHXHCN Việt Nam - Pháp luật đại cương NEU

Khám phá Chương 1 của khóa học Pháp Luật Đại Cương tại NEU: tìm hiểu bản chất, vai trò và chức năng của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Nội dung rõ ràng, dễ tiếp cận, giúp sinh viên nắm vững cơ sở pháp lý và khung lý luận quan trọng.

Từ khoá: Nhà nước CHXHCN Việt Nam pháp luật đại cương NEU cơ sở pháp lý vai trò nhà nước lý luận pháp luật bài giảng online

Phụ đề:

0:00 - 0:08 Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về học phần pháp luật đại cương, chủ đề nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và địa vị pháp lý của các cơ quan trong bộ máy nhà nước.
0:09 - 0:14 Đây là một chủ đề quan trọng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tổ chức và hoạt động của chính quyền mà mình đang sống.
0:15 - 0:18 Đầu tiên, chúng ta hãy cùng nhìn lại về nguồn gốc và bản chất của nhà nước nói chung.
0:19 - 0:24 Trong lịch sử loài người, đã có một thời kỳ không tồn tại nhà nước và pháp luật, đó là thời kỳ cộng sản nguyên thủy.
0:25 - 0:31 Lúc bấy giờ, con người cùng chung sống, lao động và hưởng thụ thành quả một cách bình đẳng, xã hội chưa có sự phân chia giai cấp.
0:32 - 0:36 Quyền lực trong xã hội cộng sản nguyên thủy chưa tách rời khỏi xã hội mà gắn liền và hòa nhập với xã hội,
0:36 - 0:43 được thực hiện thông qua các hình thức tổ chức như hội đồng thị tộc, bào tộc, bộ lạc và những người đứng đầu không có đặc quyền, đặc lợi.
0:44 - 0:50 Tuy nhiên, sự phát triển của lực lượng sản xuất và năng suất lao động đã dẫn đến ba lần phân công lao động xã hội, làm xuất hiện chế độ tư hữu.
0:51 - 0:56 Điều này khiến xã hội bị phân chia thành kẻ giàu, người nghèo, hình thành các giai cấp cơ bản như chủ nô và nô lệ.
0:57 - 1:03 Một xã hội mới với sự phân chia và đấu tranh giai cấp đòi hỏi một tổ chức quyền lực mới để làm dịu bớt xung đột và giữ gìn trật tự.
1:03 - 1:05 Tổ chức đó chính là nhà nước.
1:05 - 1:08 Về bản chất, nhà nước có hai tính chất cơ bản.
1:08 - 1:10 Trước hết là tính giai cấp.
1:10 - 1:19 Nhà nước là bộ máy cưỡng chế đặc biệt nằm trong tay giai cấp thống trị, là công cụ sắc bén để duy trì sự thống trị về kinh tế, chính trị, tư tưởng và bảo vệ lợi ích của giai cấp cầm quyền.
1:20 - 1:23 Tuy nhiên, bên cạnh tính giai cấp, nhà nước còn có tính xã hội.
1:23 - 1:30 Ở một mức độ nhất định, nhà nước đại diện cho lợi ích chung của xã hội, giải quyết các vấn đề chung của cộng đồng như thủy lợi hay chống dịch bệnh.
1:31 - 1:34 Nhà nước có những đặc điểm riêng biệt so với các tổ chức khác trong xã hội.
1:34 - 1:42 Thứ nhất, nhà nước thiết lập một quyền lực công đặc biệt, tách khỏi xã hội và có bộ máy cưỡng chế đi kèm như quân đội, cảnh sát, tòa án, nhà tù.
1:42 - 1:47 Thứ hai, nhà nước phân chia dân cư theo lãnh thổ thành các đơn vị hành chính mà không phụ thuộc vào chính kiến hay huyết thống.
1:48 - 1:51 Điều này quyết định phạm vi tác động rộng lớn của nhà nước.
1:51 - 1:58 Thứ ba, nhà nước có chủ quyền quốc gia, thể hiện quyền tự quyết về đối nội và độc lập trong đối ngoại, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
1:58 - 2:03 Và cuối cùng, nhà nước ban hành pháp luật và thực hiện sự quản lý bằng pháp luật đối với toàn xã hội.
2:03 - 2:06 Các quy định do nhà nước đặt ra đều mang tính bắt buộc chung.
2:07 - 2:11 Để thực hiện nhiệm vụ của mình, nhà nước có các chức năng đối nội và đối ngoại.
2:11 - 2:18 Chức năng đối nội là những hoạt động trong nội bộ đất nước như bảo đảm trật tự an toàn xã hội, bảo vệ chế độ chính trị, xây dựng và phát triển đất nước.
2:18 - 2:26 Chức năng đối ngoại thể hiện những hoạt động của nhà nước trong quan hệ với các quốc gia và dân tộc khác, ví dụ như phòng thủ đất nước, chống xâm lược và thiết lập quan hệ bang giao.
2:27 - 2:33 Để thực hiện các chức năng này, nhà nước sử dụng nhiều hình thức và phương pháp hoạt động, trong đó có hai phương pháp chủ yếu là thuyết phục và cưỡng chế.
2:34 - 2:44 Lịch sử xã hội có giai cấp đã trải qua bốn hình thái kinh tế, xã hội, tương ứng với bốn kiểu nhà nước, nhà nước chủ nô, nhà nước phong kiến, nhà nước tư sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa.
2:44 - 2:49 Các kiểu nhà nước chủ nô, phong kiến, tư sản đều mang đặc điểm chung là nhà nước bóc lột.
2:49 - 2:54 Trong khi nhà nước xã hội chủ nghĩa có sứ mệnh lịch sử là xóa bỏ chế độ người bóc lột người và xây dựng một xã hội công bằng.
2:55 - 2:59 Hình thức nhà nước thể hiện cách thức tổ chức và phương pháp thực hiện quyền lực nhà nước.
2:59 - 3:04 Nó bao gồm ba yếu tố cơ bản, hình thức chính thể, hình thức cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị.
3:04 - 3:10 Hình thức chính thể là cách tổ chức cơ quan quyền lực cao nhất, có hai dạng cơ bản là quân chủ và cộng hòa.
3:10 - 3:19 Chính thể quân chủ thì quyền lực tập trung vào người đứng đầu theo nguyên tắc truyền ngôi, có thể là quân chủ tuyệt đối với quyền lực vô hạn, hoặc quân chủ hạn chế, lập hiến, với quyền lực bị giới hạn.
3:20 - 3:28 Chính thể cộng hòa thì quyền lực tối cao thuộc về một cơ quan được bầu ra theo nhiệm kỳ, bao gồm cộng hòa đại nghị, cộng hòa tổng thống và cả cộng hòa lưỡng tính.
3:28 - 3:34 Hình thức cấu trúc nhà nước là sự phân chia nhà nước thành các đơn vị hành chính, lãnh thổ và mối quan hệ giữa chúng.
3:34 - 3:41 Có hai hình thức chính là nhà nước đơn nhất, với một hệ thống pháp luật và cơ quan nhà nước thống nhất từ trung ương đến địa phương, như Việt Nam, Pháp, Trung Quốc.
3:42 - 3:50 Và nhà nước liên bang, được hình thành từ hai hay nhiều nhà nước thành viên, mỗi thành viên có hệ thống pháp luật và cơ quan nhà nước riêng, ví dụ như Hoa Kỳ, Đức, Nga.
3:50 - 3:58 Cuối cùng, chế độ chính trị là tổng thể các phương pháp mà nhà nước sử dụng để thực hiện quyền lực, có thể là dân chủ hoặc phản dân chủ, độc tài.
3:58 - 4:02 Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
4:03 - 4:09 Nhà nước ta thuộc kiểu nhà nước xã hội chủ nghĩa, là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
4:09 - 4:15 Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, với nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân, giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức.
4:16 - 4:19 Nhà nước tổ chức và hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
4:20 - 4:24 Bản chất của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được thể hiện qua các đặc trưng cơ bản.
4:25 - 4:34 Đầu tiên, nhân dân là chủ thể cao nhất của quyền lực nhà nước, thực hiện quyền lực thông qua quốc hội và hội đồng nhân dân, cũng như thông qua mặt trận tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên.
4:34 - 4:39 Thứ hai, nhà nước ta là biểu hiện tập trung của khối đại đoàn kết các dân tộc anh em trên lãnh thổ Việt Nam.
4:39 - 4:47 Thứ ba, nhà nước thể hiện tính xã hội rộng lớn, quan tâm giải quyết các vấn đề an sinh, phúc lợi cho toàn dân như việc làm, xóa đói giảm nghèo, chăm sóc sức khỏe.
4:48 - 5:01 Thứ tư, nhà nước ta là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, mọi hoạt động đều trong khuôn khổ pháp luật, bảo đảm quyền tự do, dân chủ của nhân dân và quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp giữa các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
5:01 - 5:08 Cuối cùng, nhà nước thực hiện chính sách đối ngoại hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế.
5:09 - 5:14 Về chức năng, nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có hai chức năng cơ bản là đối nội và đối ngoại.
5:14 - 5:16 Các chức năng đối nội bao gồm,
5:16 - 5:23 chức năng kinh tế, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và quản lý vĩ mô nền kinh tế.
5:24 - 5:30 chức năng xã hội, phát triển giáo dục, khoa học công nghệ, giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo, chăm sóc sức khỏe nhân dân.
5:31 - 5:38 Chức năng bảo đảm sự ổn định an ninh, chính trị, bảo vệ các quyền tự do, dân chủ của nhân dân, bảo vệ trật tự an toàn xã hội.
5:39 - 5:40 Các chức năng đối ngoại bao gồm
5:41 - 5:52 bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa, củng cố quốc phòng toàn dân, xây dựng quân đội nhân dân và công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại để bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
5:53 - 6:02 Thiết lập, củng cố và phát triển mối quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa nước ta với các nước trên thế giới, thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển.
6:03 - 6:07 Bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là hệ thống các cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương,
6:08 - 6:14 được tổ chức và hoạt động theo những nguyên tắc thống nhất để thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của nhà nước. Bộ máy này có những đặc điểm cơ bản.
6:15 - 6:21 Thứ nhất, việc tổ chức và hoạt động dựa trên nguyên tắc tất cả quyền lực thuộc về nhân dân, thông qua các cơ quan nhà nước do nhân dân bầu ra.
6:22 - 6:27 Thứ hai, các cơ quan trong bộ máy đều mang tính quyền lực nhà nước, có thẩm quyền do pháp luật quy định.
6:28 - 6:35 Thứ ba, đội ngũ cán bộ, công chức là những người hết lòng phục vụ nhân dân, là công bộc của nhân dân, chịu sự kiểm tra, giám sát của nhân dân.
6:36 - 6:39 Các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước bao gồm
6:39 - 6:47 Nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
6:48 - 6:53 Nguyên tắc bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với việc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước.
6:53 - 7:04 Nguyên tắc bảo đảm sự tham gia của nhân dân vào hoạt động quản lý của nhà nước, thông qua các hình thức như bầu cử, trực tiếp làm việc trong cơ quan nhà nước, thảo luận dự án pháp luật, giám sát hoạt động của cán bộ công chức.
7:04 - 7:10 Nguyên tắc tập trung dân chủ, kết hợp sự chỉ đạo thống nhất của Trung ương với sự tự chủ, năng động của địa phương.
7:10 - 7:18 Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, đòi hỏi mọi hoạt động của cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức đều phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
7:18 - 7:26 Theo hiến pháp, bộ máy nhà nước ta bao gồm quốc hội, chủ tịch nước, chính phủ, hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân, tòa án nhân dân và viện kiểm sát nhân dân.
7:26 - 7:28 Chúng ta sẽ điểm qua một số cơ quan quan trọng.
7:29 - 7:33 Quốc hội, là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
7:34 - 7:41 Quốc hội có thẩm quyền lập hiến và lập pháp, quyết định những công việc quan trọng của đất nước và thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của nhà nước.
7:41 - 7:49 Cơ cấu tổ chức của Quốc hội bao gồm Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch Quốc hội, hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, đoàn đại biểu quốc hội và đại biểu quốc hội.
7:50 - 7:55 Chủ tịch nước, là người đứng đầu nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại.
7:56 - 8:02 Chủ tịch nước có quyền công bố hiến pháp, luật, pháp lệnh, thống lĩnh các lực lượng vũ trang và thực hiện các nhiệm vụ đối ngoại quan trọng.
8:03 - 8:07 Chính phủ là cơ quan chấp hành của quốc hội, cơ quan hành chính nhà nước cao nhất.
8:07 - 8:14 Chính phủ thống nhất quản lý các nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại của nhà nước.
8:14 - 8:19 Cơ cấu của chính phủ gồm thủ tướng, các phó thủ tướng, các bộ trưởng và thủ trưởng cơ quan ngang bộ.
8:20 - 8:23 Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân, đây là chính quyền nhà nước ở địa phương.
8:24 - 8:31 Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân địa phương bầu ra, quyết định các vấn đề quan trọng và giám sát hoạt động của chính quyền địa phương.
8:32 - 8:36 Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của hội đồng nhân dân, đồng thời là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương,
8:37 - 8:40 chịu trách nhiệm thực hiện các nghị quyết của hội đồng nhân dân và các nhiệm vụ của cấp trên.
8:41 - 8:52 Tòa án nhân dân, là cơ quan xét xử của nhà nước, có nhiệm vụ bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa, xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, kinh tế, hành chính.
8:52 - 9:00 Viện kiểm sát nhân dân, là cơ quan nhà nước thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp, góp phần bảo đảm pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất.
9:01 - 9:08 Về hệ thống chính trị Việt Nam, đây là tổng thể các thiết chế chính trị tồn tại và hoạt động nhằm thực hiện quyền lực của nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
9:08 - 9:22 Hệ thống này bao gồm Đảng Cộng sản Việt Nam, nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, mặt trận tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị, xã hội khác như tổng liên đoàn lao động, đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, hội Liên hiệp phụ nữ, hội nông dân, hội cựu chiến binh.
9:22 - 9:27 Nhà nước giữ vị trí trung tâm trong hệ thống chính trị, là công cụ hữu hiệu nhất để nhân dân thực hiện quyền lực.
9:28 - 9:34 Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo duy nhất đối với nhà nước và xã hội, đề ra đường lối, chính sách làm cơ sở định hướng cho toàn bộ hệ thống.
9:35 - 9:39 Mặt trận tổ quốc và các tổ chức chính trị, xã hội là cơ sở chính trị của chính quyền nhân dân,
9:40 - 9:46 có vai trò tập hợp khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tham gia quản lý nhà nước và giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước.
9:46 - 9:52 Để nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ngày càng hoàn thiện, chúng ta cần đẩy mạnh cải cách tổ chức và hoạt động,
9:52 - 9:57 phát huy dân chủ, tăng cường pháp chế nhằm xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân.
9:58 - 10:08 Điều này bao gồm cải cách thể chế và phương thức hoạt động, phát huy dân chủ đi đôi với giữ vững kỷ luật, kỷ cương, xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức trong sạch, có năng lực và đấu tranh chống tham nhũng.
10:08 - 10:10 Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
10:10 - 10:19 Hi vọng những chia sẻ vừa rồi đã giúp các bạn có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam cũng như vai trò của các cơ quan trong bộ máy nhà nước.
10:19 - 10:22 Hẹn gặp lại các bạn trong những nội dung tiếp theo.