Trắc nghiệm Tổng hợp Quản lý nhà nước về kinh tế – NEU
Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm Quản lý nhà nước về kinh tế theo giáo trình chuẩn của Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Tài liệu bao quát các kiến thức trọng tâm: vai trò nhà nước trong nền kinh tế thị trường, lý thuyết hệ thống trong quản lý, quy luật và nguyên tắc quản lý kinh tế, cùng các công cụ pháp luật, kế hoạch và chính sách. Hỗ trợ ôn thi hiệu quả cho sinh viên NEU và học viên ôn thi công chức khối ngành kinh tế.
Từ khoá: Trắc nghiệm Quản lý nhà nước về kinh tế Quản lý nhà nước về kinh tế NEU Giáo trình Đỗ Hoàng Toàn Ôn thi NEU Kinh tế học vĩ mô Quản lý kinh tế quốc dân Đề thi NEU có đáp án Tài liệu ôn thi công chức kinh tế
Câu 1: Sự khác biệt bản chất giữa quy tắc xử sự trong xã hội cộng sản nguyên thủy và pháp luật của Nhà nước nằm ở yếu tố nào?
A. Tính cưỡng bách bằng bộ máy quyền lực đặc biệt và sự bảo đảm của pháp quyền thay vì sự tự giác.
B. Số lượng thành viên trong cộng đồng chấp thuận quy tắc đó lớn hơn nhiều so với thời kỳ nguyên thủy.
C. Các quy tắc lễ nghi tôn giáo và phong tục tập quán được loại bỏ hoàn toàn khỏi đời sống xã hội.
D. Sự xuất hiện của các thủ lĩnh có uy tín tuyệt đối thay thế cho hệ thống quy tắc cũ.
Câu 2: Khi một quốc gia phải đối mặt với tình trạng các doanh nghiệp chạy theo lợi nhuận cục bộ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, vai trò nào của Nhà nước cần được phát huy?
A. Chỉ đơn thuần đóng vai trò là "tên lính canh cửa" để bảo vệ quyền sở hữu tư nhân của doanh nghiệp.
B. Sử dụng quyền lực công để điều tiết và khắc phục các khuyết tật của cơ chế thị trường nhằm bảo vệ lợi ích cộng đồng.
C. Để thị trường tự điều chỉnh thông qua quy luật cung cầu mà không cần bất kỳ sự can thiệp hành chính nào.
D. Chuyển toàn bộ các doanh nghiệp tư nhân gây ô nhiễm thành doanh nghiệp nhà nước để dễ quản lý.
Câu 3: Đặc điểm nào sau đây phân biệt dấu hiệu hình thành của Nhà nước so với tổ chức bộ lạc, thị tộc thời kỳ trước đó?
A. Sự hình thành dựa trên mối quan hệ huyết thống chặt chẽ giữa các thành viên.
B. Sự phân chia dân cư hoàn toàn theo các nhóm nghề nghiệp và trình độ văn hóa.
C. Sự phân chia dân cư theo lãnh thổ quốc gia thống nhất thay vì quan hệ huyết thống.
D. Việc duy trì các quy tắc lễ nghi truyền thống làm công cụ quản lý duy nhất.
Câu 4: Trong học thuyết kinh tế hỗn hợp, sự phối hợp giữa "Bàn tay vô hình" và "Bàn tay hữu hình" được hiểu như thế nào?
A. Nhà nước kiểm soát tuyệt đối mọi hoạt động sản xuất và không cho phép thị trường vận động.
B. Thị trường tự quyết định mọi nguồn lực và Nhà nước chỉ đứng ngoài quan sát các biến động kinh tế.
C. Nhà nước chỉ can thiệp vào các hoạt động đối ngoại còn thị trường quyết định toàn bộ hoạt động đối nội.
D. Kết hợp cơ chế thị trường để điều tiết sản xuất với sự quản lý của Nhà nước để khắc phục các sai lệch vĩ mô.
Câu 5: Theo quan điểm hệ thống, khi xem xét quản lý nhà nước về kinh tế, yếu tố nào được coi là "tính trồi" của hệ thống kinh tế quốc dân?
A. Những khả năng hoặc chức năng mà chỉnh thể hệ thống đạt được nhờ sự liên kết các phần tử, mà từng phần tử riêng lẻ không có.
B. Tổng số tài sản hiện vật của tất cả các doanh nghiệp trong nền kinh tế cộng lại một cách cơ học.
C. Các tác động nhiễu từ môi trường quốc tế làm chậm quá trình đạt đến mục tiêu của quốc gia.
D. Sự chồng chất của các cơ cấu quản lý chồng chéo gây ra sự đình trệ trong việc ra quyết định.
Câu 6: Trong lý thuyết hệ thống, nếu phần tử
Ei có kênh truyền dẫn đến
Ej và đồng thời bị
Ej tác động trở lại theo hướng ngang bằng, chúng được gọi là:
A. Hai phần tử trên dương.
Câu 7: Khi một nhà quản lý quan sát hệ thống kinh tế để trả lời các câu hỏi về mục tiêu, chức năng và môi trường bên ngoài, họ đang sử dụng quan điểm nghiên cứu nào?
A. Quan điểm Micro (vi mô, cơ cấu).
B. Quan điểm lịch sử biện chứng.
C. Quan điểm Macro (vĩ mô, chiến lược).
D. Quan điểm tâm lý xã hội học.
Câu 8: Đặc điểm cốt lõi của quy luật kinh tế so với quy luật tự nhiên là gì?
A. Quy luật kinh tế có tính khách quan và con người không thể nhận biết hay vận dụng được.
B. Quy luật kinh tế tồn tại vĩnh viễn và không thay đổi theo các hình thái kinh tế - xã hội.
C. Mối liên hệ nhân quả trong kinh tế thường trực tiếp và dễ phát hiện hơn trong tự nhiên.
D. Quy luật kinh tế hoạt động và tồn tại thông qua hoạt động có ý thức của con người.
Câu 9: Trong quản lý kinh tế, việc Nhà nước sử dụng quỹ dự trữ quốc gia để bình ổn giá gạo sau một đợt thiên tai lớn là biểu hiện của phương pháp điều chỉnh nào?
A. Phương pháp xóa bỏ sai lệch.
B. Phương pháp chấp nhận sai lệch.
C. Phương pháp bồi nhiễu.
D. Phương pháp khử nhiễu.
Câu 10: Nội dung nào sau đây phản ánh đúng bản chất của quản lý nhà nước về kinh tế?
A. Là công việc thuần túy mang tính kỹ thuật của các chuyên gia kinh tế hàng đầu.
B. Là đặc trưng thể chế chính trị, chỉ rõ Nhà nước dựa vào ai và phục vụ lợi ích của lực lượng nào.
C. Là việc tối đa hóa lợi nhuận của các doanh nghiệp nhà nước bằng mọi biện pháp hành chính.
D. Là sự thả nổi hoàn toàn các nguồn lực để thị trường tự do vận động mà không có sự định hướng.
Câu 11: Nguyên tắc "Tập trung dân chủ" trong quản lý kinh tế đòi hỏi điều kiện nào sau đây để tránh rơi vào tình trạng độc đoán, gia trưởng?
A. Tập trung tuyệt đối quyền ra quyết định vào một cá nhân duy nhất ở trung ương.
B. Xóa bỏ hoàn toàn các cơ quan quản lý cấp trên để địa phương tự quyết định mọi việc.
C. Tập trung phải dựa trên cơ sở dân chủ và dân chủ phải được thực hiện trong khuôn khổ tập trung.
D. Chỉ thực hiện dân chủ trong các doanh nghiệp tư nhân còn tập trung trong doanh nghiệp nhà nước.
Câu 12: Khi một hệ thống quản lý có xu hướng bao bọc đối tượng bằng một "vỏ cách ly" để ngăn chặn hoàn toàn tác động từ môi trường bên ngoài, phương pháp này được gọi là:
A. Phương pháp bồi nhiễu linh hoạt.
B. Phương pháp chấp nhận sai lệch thị trường.
C. Phương pháp mô hình hóa toán học.
D. Phương pháp khử nhiễu (phòng ngừa).
Câu 13: Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng quản lý vĩ mô của Nhà nước thay vì chức năng kinh doanh của doanh nghiệp?
A. Quyết định lựa chọn quy trình công nghệ để hạ giá thành cho một sản phẩm cụ thể.
B. Tìm kiếm đối tác bạn hàng và ký kết các hợp đồng mua bán nguyên vật liệu hàng ngày.
C. Hạch toán chi tiết số lỗ, lãi của đơn vị sau mỗi chu kỳ sản xuất kinh doanh.
D. Xây dựng khung khổ pháp luật và tạo lập môi trường thuận lợi cho sự cạnh tranh lành mạnh.
Câu 14: Trong lý thuyết điều khiển, tại sao nguyên lý "Liên hệ ngược" (Feedback) được coi là bắt buộc đối với chủ thể quản lý?
A. Vì nó giúp chủ thể nắm chắc được hành vi thực tế của đối tượng để điều chỉnh kịp thời các sai lệch.
B. Để chủ thể có thể độc quyền toàn bộ thông tin và không cần phân cấp cho các bộ phận bên dưới.
C. Nhằm mục tiêu kéo dài thời gian ra quyết định để chờ đợi các tín hiệu từ thị trường quốc tế.
D. Vì nó giúp xóa bỏ hoàn toàn các tác động "nhiễu" phát sinh từ môi trường tự nhiên.
Câu 15: Việc Nhà nước thực hiện phân phối thu nhập thông qua thuế thu nhập lũy tiến và các chương trình trợ cấp cho người nghèo nhằm thực hiện mục tiêu nào?
A. Mục tiêu tăng trưởng kinh tế nhanh nhất bằng mọi giá.
B. Mục tiêu công bằng kinh tế và phúc lợi xã hội.
C. Mục tiêu bảo hộ sản xuất trong nước trước hàng ngoại nhập.
D. Mục tiêu thu hẹp tối đa các thành phần kinh tế tư nhân.
Câu 16: Khi nghiên cứu một hệ thống kinh tế cực kỳ phức tạp mà không thể nắm chắc cơ cấu bên trong, người ta thường dùng phương pháp nào để tìm hiểu mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra?
A. Phương pháp mô hình hóa toán học chính xác.
B. Phương pháp hộp đen (Black-box).
C. Phương pháp hộp trắng (White-box) hoàn hảo.
D. Phương pháp quản lý theo cảm tính của người lãnh đạo.
Câu 17: Quy luật nào sau đây được coi là quy luật kinh tế tổng quát, chi phối vận mệnh và sự tồn tại của mọi quốc gia trong thời đại ngày nay?
A. Các quốc gia đều có mục tiêu phát triển kinh tế dân giàu nước mạnh để bảo đảm độc lập tự chủ.
B. Sự phân hóa giàu nghèo phải diễn ra càng nhanh càng tốt để tạo động lực cạnh tranh.
C. Mọi quan hệ sản xuất phải được tư nhân hóa hoàn toàn để đạt hiệu quả cao nhất.
D. Sự tách rời tuyệt đối giữa kinh tế và chính trị trong mọi quyết định quản lý nhà nước.
Câu 18: Trong quản lý kinh tế, việc áp dụng nguyên tắc "Thống nhất lãnh đạo chính trị và kinh tế" ở Việt Nam đòi hỏi vai trò của tổ chức nào là lực lượng lãnh đạo?
A. Các tập đoàn kinh tế đa quốc gia đang đầu tư tại Việt Nam.
B. Các tổ chức phi chính phủ và các hiệp hội kinh tế tự phát.
C. Đảng Cộng sản Việt Nam vạch đường lối và chiến lược phát triển.
D. Các ngân hàng thương mại cổ phần có vốn điều lệ lớn nhất.
Câu 19: "Ngôn ngữ của hệ thống" kinh tế - xã hội thực chất là gì trong quá trình quản lý?
A. Là hệ thống các ký hiệu toán học dùng để lập trình máy tính quản lý kho hàng.
B. Là các tiếng nói và chữ viết khác nhau của các dân tộc sinh sống trong quốc gia.
C. Là các quan điểm, phương pháp và nội dung thông tin mà chủ thể sử dụng để tác động lên đối tượng.
D. Là các thiết bị phần cứng dùng để truyền tải dữ liệu giữa các bộ máy hành chính.
Câu 20: Khi một phần tử hệ thống có số bậc truyền dẫn
m=0, điều này có nghĩa là:
A. Phần tử đó là phần tử trung tâm điều khiển toàn bộ hệ thống.
B. Phần tử đó có mối liên hệ mật thiết với tất cả các phần tử khác.
C. Phần tử đó là phần tử cô lập, không có mối liên hệ với các phần tử khác trong hệ.
D. Phần tử đó có vai trò đánh dấu và kiểm tra mọi hành vi của hệ thống.
Câu 21: Một chính sách kinh tế mới ra đời thường gặp phải lực cản ban đầu, sau đó đạt hiệu quả cao nhất và cuối cùng trở nên lạc hậu khi môi trường biến đổi. Hiện tượng này phản ánh đặc điểm nào của sự vật?
A. Sự vật luôn biến động và thay đổi theo chu kỳ hoặc vòng đời.
B. Sự vật luôn tồn tại trong trạng thái tĩnh tại và không chịu ảnh hưởng của môi trường.
C. Động lực phát triển của sự vật hoàn toàn nằm ở các yếu tố bên ngoài hệ thống.
D. Sự tác động giữa các sự vật không bao giờ mang tính nhân quả hay đối ngẫu.
Câu 22: Mục tiêu "Ổn định kinh tế" trong quản lý nhà nước về kinh tế bao gồm các nội dung cốt lõi nào sau đây?
A. Duy trì duy nhất một mức giá cố định cho tất cả các loại hàng hóa trong nhiều thập kỷ.
B. Ổn định vật giá, ổn định công ăn việc làm và ổn định nhịp độ tăng trưởng kinh tế.
C. Ngăn cấm hoàn toàn việc xuất nhập khẩu để giữ cho nguồn tiền không chảy ra nước ngoài.
D. Chỉ tập trung vào việc thay đổi cán bộ quản lý thường xuyên để tạo sự mới mẻ.
Câu 23: "Công khố" quốc gia đóng vai trò là một công cụ đặc biệt của Nhà nước để:
A. Cho các doanh nghiệp nước ngoài vay vốn không lãi suất nhằm thu hút đầu tư.
B. Trả lương trực tiếp cho toàn bộ người lao động trong mọi thành phần kinh tế.
C. Thay thế hoàn toàn hệ thống ngân hàng thương mại trong việc cấp tín dụng sản xuất.
D. Dự trữ và bảo hiểm cho các bất trắc xảy ra trong quá trình tồn tại và phát triển xã hội.
Câu 24: Trong quản lý kinh tế, phương pháp "dùng hàm phạt" (phương pháp thị trường) được áp dụng khi nào?
A. Khi chủ thể nắm chắc 100% hành vi của đối tượng và có đủ lực lượng để cưỡng chế trực tiếp.
B. Khi chủ thể không nắm được hành vi của đối tượng và muốn để đối tượng tự do hành động trong một khung ràng buộc tối thiểu.
C. Khi Nhà nước muốn bao cấp hoàn toàn các nguồn lực đầu vào cho tất cả các doanh nghiệp.
D. Khi tất cả các chủ thể kinh tế đều tự nguyện thực hiện kế hoạch mà không cần bất kỳ quy tắc nào.
Câu 25: Nguyên tắc "Hiệu quả và Tiết kiệm" trong quản lý nhà nước về kinh tế quan niệm rằng mọi thứ tiết kiệm suy cho cùng đều là:
A. Tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên chưa được khai thác dưới lòng đất.
B. Tiết kiệm thời gian lao động và thời gian xã hội cần để sản xuất của cải.
C. Tiết kiệm chi phí hành chính bằng cách xóa bỏ hoàn toàn bộ máy quản lý nhà nước.
D. Tiết kiệm trong việc sử dụng các thành tựu mới nhất của khoa học và công nghệ.
Câu 26: Một hệ thống điều khiển được chia thành "Hệ độc quyền" và "Hệ cạnh tranh" căn cứ vào tiêu chí nào?
A. Số lượng các doanh nghiệp tham gia vào thị trường cung ứng hàng hóa.
B. Trình độ khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin của hệ thống.
C. Số lượng các chủ thể điều khiển ở cấp cao nhất của hệ thống.
D. Khả năng thích nghi của hệ thống trước các biến động từ môi trường bên ngoài.
Câu 27: Khi Nhà nước thực hiện chính sách "mở cửa" và hội nhập, nguyên lý "Lan truyền" (Cộng hưởng) nhắc nhở dân tộc điều gì?
A. Phải đóng cửa hoàn toàn để tránh bị hấp thụ các nhân tố tiêu cực từ bên ngoài.
B. Dân tộc có bản lĩnh và truyền thống (lực lượng mạnh) sẽ hấp thụ được nhiều nhân tố tích cực hơn.
C. Mọi dân tộc khi hội nhập đều sẽ đạt được kết quả giống nhau bất kể trình độ phát triển.
D. Các yếu tố phi kinh tế như đạo đức và văn hóa không có tác động gì trong quá trình giao lưu.
Câu 28: Văn bản quy phạm pháp luật trong quản lý kinh tế KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
A. Các đạo luật và nghị quyết do Quốc hội ban hành.
B. Các nghị định, quyết định, thông tư của Chính phủ và các Bộ.
C. Các lời tuyên bố, thông báo áp dụng một lần đối với một đối tượng cụ thể.
D. Các văn bản do Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp ban hành theo thẩm quyền.
Câu 29: Trong cơ chế vận dụng quy luật, việc "nhận biết quy luật bằng hệ thống lý luận khoa học" có ưu điểm gì so với "nhận biết bằng kinh nghiệm"?
A. Quá trình nhận biết diễn ra lâu dài hơn nhưng đảm bảo sự chắc chắn tuyệt đối.
B. Chỉ có tác dụng đối với các quy luật tự nhiên còn không có tác dụng với quy luật kinh tế.
C. Giúp nhận biết nhanh chóng hơn và mở ra phạm vi ứng dụng rộng rãi, sâu sắc hơn.
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng các phương tiện khoa học kỹ thuật hiện đại.
Câu 30: Tại sao nói quản lý nhà nước về kinh tế vừa là một khoa học, vừa là một nghệ thuật?
A. Vì nó có đối tượng nghiên cứu riêng về quy luật, đồng thời lệ thuộc vào bản lĩnh và tài nghệ của cán bộ.
B. Vì nó yêu cầu người quản lý phải giỏi cả về toán học và hội họa để vẽ các sơ đồ kinh tế.
C. Bởi vì mọi quyết định quản lý đều đã có sẵn trong sách vở và chỉ cần áp dụng một cách máy móc.
D. Do nó chỉ tập trung vào việc biểu diễn các thành tựu kinh tế thông qua các buổi triển lãm nghệ thuật.
Câu 31: Khi Nhà nước xác lập địa vị làm chủ của người lao động và thực hiện phân phối thu nhập theo kết quả lao động, Nhà nước đang vận dụng quy luật nào?
A. Quy luật giá trị thặng dư trong các công ty đa quốc gia.
B. Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với tính chất và trình độ lực lượng sản xuất.
C. Quy luật cạnh tranh tự phát để loại bỏ những người lao động yếu kém.
D. Quy luật cung cầu lao động theo hướng ép giá tiền lương xuống mức thấp nhất.
Câu 32: Trong hệ thống các mục tiêu quản lý kinh tế, mục tiêu nào giúp kết nối mục tiêu tăng trưởng và mục tiêu ổn định một cách thực tế nhất?
A. Tăng trưởng cân bằng giữa các ngành và các vùng lãnh thổ.
B. Vay nợ nước ngoài tối đa để tập trung vào một ngành duy nhất.
C. Chấp nhận lạm phát phi mã để đổi lấy tốc độ tăng trưởng ngắn hạn.
D. Chỉ tập trung phát triển đô thị và mặc kệ sự lạc hậu của khu vực nông thôn.
Câu 33: Phương pháp giáo dục trong quản lý kinh tế tập trung vào việc xóa bỏ tâm lý nào sau đây của người sản xuất nhỏ?
A. Tâm lý sẵn sàng hợp tác và hội nhập kinh tế quốc tế theo xu hướng toàn cầu.
B. Ý thức kỷ luật tự giác và tác phong làm việc theo dây chuyền đại công nghiệp.
C. Chủ nghĩa cá nhân, thu vén nhỏ mọn, cục bộ địa phương và thói quen làm việc tùy tiện.
D. Niềm vui sáng tạo và nhiệt tình sản xuất của tập thể người lao động.
Câu 34: Khi một quốc gia áp dụng chính sách ưu đãi thuế để thu hút đầu tư vào các vùng sâu, vùng xa, Nhà nước đang sử dụng nguyên tắc quản lý nào?
A. Nguyên tắc phân định chức năng quản lý nhà nước và quản lý kinh doanh.
B. Nguyên tắc kết hợp quản lý theo ngành với quản lý theo địa phương và lãnh thổ.
C. Nguyên tắc tập trung dân chủ theo hướng áp đặt từ trên xuống dưới.
D. Nguyên tắc hiệu quả kinh tế ngắn hạn bất chấp sự chênh lệch vùng miền.
Câu 35: Trong lý thuyết hệ thống, khái niệm "Nhiễu" (Noise) được hiểu là:
A. Các tín hiệu phản hồi tích cực từ đối tượng giúp chủ thể đạt được mục tiêu nhanh hơn.
B. Các quy tắc ràng buộc chặt chẽ buộc các phần tử phải tuân thủ tuyệt đối.
C. Các tác động bất lợi từ môi trường hoặc rối loạn nội bộ làm lệch quỹ đạo của hệ thống.
D. Các kế hoạch định hướng dài hạn do Nhà nước ban hành hàng năm.
Câu 36: Đặc điểm của phương pháp kinh tế trong quản lý nhà nước là:
A. Tác động trực tiếp bằng các mệnh lệnh bắt buộc cấp dưới phải thực hiện ngay lập tức.
B. Tác động gián tiếp thông qua lợi ích kinh tế để đối tượng tự lựa chọn phương án tối ưu.
C. Chỉ tập trung vào việc tuyên truyền, vận động mà không quan tâm đến vật chất.
D. Xóa bỏ mọi trách nhiệm của đối tượng quản lý đối với kết quả cuối cùng.
Câu 37: "Độ đa dạng cần thiết" là một nguyên lý điều khiển đòi hỏi điều gì ở chủ thể quản lý?
A. Chủ thể phải giảm tối đa các phương pháp quản lý để hệ thống trở nên đơn giản hơn.
B. Chủ thể phải có hệ thống tác động điều khiển đa dạng tương ứng với sự đa dạng của đối tượng.
C. Đối tượng bị điều khiển phải luôn luôn giữ một hành vi duy nhất không bao giờ thay đổi.
D. Nhà nước phải loại bỏ toàn bộ các thành phần kinh tế để chỉ còn lại một loại hình duy nhất.
Câu 38: Một chính sách kinh tế chỉ thực sự có hiệu quả khi nó thỏa mãn điều kiện nào về lợi ích?
A. Chỉ tập trung bảo vệ lợi ích của Nhà nước và bỏ qua lợi ích của cá nhân người lao động.
B. Ưu tiên tuyệt đối lợi ích cá nhân trước mắt và không cần quan tâm đến lợi ích lâu dài của xã hội.
C. Kết hợp hài hòa các loại lợi ích: lợi ích Nhà nước, lợi ích tập thể và lợi ích cá nhân.
D. Triệt tiêu mọi loại lợi ích vật chất để con người chỉ làm việc vì lý tưởng tinh thần thuần túy.
Câu 39: Chức năng nào của Nhà nước đóng vai trò là "bà đỡ" cho sự ra đời và phát triển của nền kinh tế thị trường trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản?
A. Nhà nước đứng hoàn toàn ngoài kinh tế và thực hiện tự do cạnh tranh tuyệt đối.
B. Nhà nước sử dụng các biện pháp hà khắc để tích lũy tiền tệ, bảo hộ thương nhân trong nước.
C. Nhà nước trực tiếp sản xuất mọi hàng hóa và phân phối theo tem phiếu cho dân cư.
D. Nhà nước chỉ tập trung vào việc xóa bỏ mọi ranh giới lãnh thổ và chủ quyền quốc gia.
Câu 40: Trong quản lý kinh tế, tại sao phải đặc biệt chú trọng đến "Nguyên lý khâu xung yếu"?
A. Vì mọi phần tử trong hệ thống đều có vai trò và tác động hoàn toàn giống hệt như nhau.
B. Để tập trung toàn bộ nguồn lực vào những khâu dễ thực hiện nhất nhằm lấy thành tích nhanh.
C. Vì sự đột biến ở một khâu then chốt có thể kéo theo sự hoàn thiện hoặc phá vỡ cả hệ thống.
D. Nhằm mục tiêu chia đều các nguồn lực tài chính cho tất cả các ngành mà không có sự ưu tiên.