Trắc nghiệm P2 Cơ sở tiếng Việt: Ngữ cố định HCMUE

Đề trắc nghiệm online P2 Cơ sở tiếng Việt HCMUE về ngữ cố định: quán ngữ, thành ngữ, cấu tạo, biến thể, nghĩa theo ngữ cảnh và phân biệt thành ngữ với tục ngữ. Có đáp án, giải thích chi tiết.

Từ khoá: Trắc nghiệm Cơ sở tiếng ViệtNgữ cố địnhQuán ngữThành ngữPhân biệt thành ngữ và tục ngữCơ sở tiếng Việt HCMUEĐại học Sư phạm TPHCMCơ sở tiếng Việt ở tiểu học

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Hình thức ôn tập

Bạn chưa làm Đề 1!

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Ngữ cố định được hiểu là gì?
A.  
Cụm từ tự do do người nói tạm ghép khi giao tiếp
B.  
Đơn vị lời nói có cấu tạo là một câu hoàn chỉnh
C.  
Cụm từ đã cố định hoá, chặt chẽ, sẵn có, có tính xã hội như từ
D.  
Tổ hợp từ có nghĩa bằng tổng nghĩa của các thành tố
Câu 2: 0.25 điểm
So sánh tổ hợp "cây nhà lá vườn" trong câu "Bữa cơm toàn món cây nhà lá vườn" với tổ hợp "cây trong vườn". Nhận định nào đúng?
A.  
Cả hai đều là cụm từ tự do vì gồm các từ có nghĩa độc lập
B.  
Cả hai đều là thành ngữ vì cùng nói về cây cối trong vườn
C.  
"Cây nhà lá vườn" có nghĩa quy ước cho cả khối, "cây trong vườn" là cụm từ tự do
D.  
"Cây trong vườn" là ngữ cố định vì có thể thay đổi thành tố tuỳ ý
Câu 3: 0.25 điểm
Trong câu "Không sớm thì muộn, anh ấy cũng hiểu ra", cụm "không sớm thì muộn" thuộc loại nào và thường dùng trong phạm vi nào?
A.  
Quán ngữ, thường dùng trong khẩu ngữ
B.  
Thành ngữ, thường dùng trong phong cách viết
C.  
Tục ngữ, dùng để thông báo một kinh nghiệm
D.  
Quán ngữ cá nhân, chỉ một người hay dùng
Câu 4: 0.25 điểm
Vì sao nghĩa của ngữ cố định không thể hiểu bằng cách cộng nghĩa của từng tiếng?
A.  
Vì nghĩa đã được cộng đồng quy ước cho cả cụm
B.  
Vì các tiếng trong ngữ cố định đều không có nghĩa
C.  
Vì ngữ cố định luôn có kết cấu chủ – vị
D.  
Vì nghĩa thay đổi tuỳ ý theo từng người nói
Câu 5: 0.25 điểm
Căn cứ vào cấu tạo, ngữ nghĩa và sự sử dụng, ngữ cố định gồm những loại nào?
A.  
Thành ngữ và tục ngữ
B.  
Quán ngữ và thành ngữ
C.  
Quán ngữ và tục ngữ
D.  
Từ ghép và thành ngữ
Câu 6: 0.25 điểm
Hai chức năng chính của quán ngữ là gì?
A.  
Định danh và thông báo
B.  
Tình thái và định danh
C.  
Tình thái và liên kết
D.  
Liên kết và thông báo
Câu 7: 0.25 điểm
Các quán ngữ "tóm lại, suy cho cùng, nói khác đi" trong phong cách viết thường giữ chức năng ngữ pháp gì trong câu?
A.  
Chủ ngữ của câu
B.  
Vị ngữ của câu
C.  
Thành phần chuyển tiếp
D.  
Bổ ngữ cho động từ
Câu 8: 0.25 điểm
Định nghĩa nào đúng với quán ngữ?
A.  
Ngữ cố định có nghĩa bóng, giàu hình tượng, biểu cảm cao
B.  
Câu ngắn gọn đúc kết kinh nghiệm sống, lao động sản xuất
C.  
Cụm từ cố định dùng để đưa đẩy, chuyển ý, dẫn dắt ý khi giao tiếp
D.  
Cụm từ tự do được người nói tạo ra tạm thời khi giao tiếp
Câu 9: 0.25 điểm
Trong câu "Nói khí không phải, món này hơi mặn", quán ngữ "nói khí không phải" thể hiện chức năng gì?
A.  
Tình thái, rào đón trước lời chê
B.  
Liên kết, nối với đoạn văn trước
C.  
Định danh một sự vật mới
D.  
Thông báo một kinh nghiệm sống
Câu 10: 0.25 điểm
Nhóm nào gồm các quán ngữ chủ yếu biểu thị chức năng liên kết?
A.  
thôi được, nhìn chung, đại thể
B.  
nói trộm vía, nói khí không phải, dĩ nhiên
C.  
tóm lại, tuy vậy, hơn nữa, thế nên
D.  
coi như là, đùng một cái, hoá ra là
Câu 11: 0.25 điểm
Xét đoạn: "Bài toán rất khó. Tuy vậy, cả lớp đều giải được. Rõ ràng là các em đã ôn tập kỹ." Nhận định nào đúng về hai quán ngữ "tuy vậy" và "rõ ràng là"?
A.  
Cả hai đều chủ yếu biểu thị chức năng liên kết
B.  
Cả hai đều chủ yếu biểu thị chức năng tình thái
C.  
"Tuy vậy" chủ yếu liên kết, "rõ ràng là" chủ yếu tình thái
D.  
"Tuy vậy" chủ yếu tình thái, "rõ ràng là" chủ yếu liên kết
Câu 12: 0.25 điểm
Một sinh viên cho rằng: "Bỏ quán ngữ ra khỏi câu thì nội dung và sắc thái của câu không thay đổi." Nhận xét nào đúng?
A.  
Đúng, vì quán ngữ không mang nội dung thông báo
B.  
Đúng, vì quán ngữ chỉ xuất hiện trong khẩu ngữ
C.  
Sai, vì bỏ quán ngữ luôn làm câu sai ngữ pháp
D.  
Sai, vì có thể mất sắc thái rào đón, nhấn mạnh hoặc đứt mạch liên kết
Câu 13: 0.25 điểm
Nhóm nào là quán ngữ cá nhân, tức cách nói quen thuộc của mỗi người?
A.  
tóm lại, suy cho cùng
B.  
tuy vậy, hơn nữa
C.  
nhìn chung, đại thể
D.  
coi như là, hoá ra là
Câu 14: 0.25 điểm
Câu nào có quán ngữ được dùng để nối đoạn văn đang viết với các đoạn trước?
A.  
"Tóm lại, ô nhiễm nguồn nước đang đe doạ sức khoẻ cộng đồng."
B.  
"Nói trộm vía, thằng bé dạo này ăn khoẻ ngủ ngon."
C.  
"Đùng một cái, trời đổ mưa như trút nước."
D.  
"Thôi được, sáng mai mình đi sớm hơn nhé."
Câu 15: 0.25 điểm
Đặc điểm "sẵn có" của ngữ cố định được hiểu như thế nào?
A.  
Người nói tự tạo ra mới mỗi lần giao tiếp
B.  
Có thể tách rời từng thành tố khi sử dụng
C.  
Nằm sẵn trong vốn từ, khi dùng được huy động nguyên cụm
D.  
Chỉ xuất hiện trong văn bản viết, không dùng khi nói
Câu 16: 0.25 điểm
"Mặt (thì) ít, ruồi (thì) nhiều" vẫn chêm được từ "thì" nhưng vẫn là thành ngữ. Vì sao?
A.  
Vì nó có kết cấu cụm danh từ
B.  
Vì nó không mang nghĩa bóng
C.  
Vì "thì" biểu thị quan hệ cú pháp giữa các vế
D.  
Vì "thì" chỉ để nhấn mạnh, không biểu thị quan hệ cú pháp
Câu 17: 0.25 điểm
Đặc điểm nào KHÔNG thuộc nội hàm khái niệm thành ngữ?
A.  
Có nghĩa ổn định, hoàn chỉnh
B.  
Thường là nghĩa bóng, có tính hình tượng
C.  
Là câu thông báo một nhận định, kết luận
D.  
Được gọt giũa, có tính biểu cảm cao
Câu 18: 0.25 điểm
"Tính thành ngữ" của một tổ hợp thể hiện ở điểm nào?
A.  
Cấu trúc chặt chẽ, không tách rời các thành tố
B.  
Có thể đảo vị trí các vế mà nghĩa không đổi
C.  
Có thể chêm từ "thì" vào giữa các vế
D.  
Nghĩa chung biểu thị cái mới, khác tổng nghĩa các thành tố
Câu 19: 0.25 điểm
Thành ngữ có ba tính chất nào?
A.  
Tính cố định, tính hệ thống, tính lịch sử
B.  
Tính cố định, tính thành ngữ, tính biến thể
C.  
Tính thành ngữ, tính tình thái, tính liên kết
D.  
Tính biến thể, tính định danh, tính thông báo
Câu 20: 0.25 điểm
"Anh ta mới học nghề vài tháng đã đòi chỉ việc cho thợ cả, đúng là múa rìu qua mắt thợ." Thành ngữ trong câu có nghĩa gì?
A.  
Anh ta sử dụng rìu thành thạo hơn người thợ
B.  
Anh ta biểu diễn múa trước những người thợ
C.  
Anh ta làm việc chăm chỉ, nhanh nhẹn như thợ cả
D.  
Anh ta tỏ ra hiểu biết trước người tinh thông hơn mình
Câu 21: 0.25 điểm
Thành ngữ "mẹ tròn con vuông" có nghĩa là gì?
A.  
Người mẹ có thân hình tròn trịa, khoẻ mạnh
B.  
Gia đình đông con, nhiều cháu
C.  
Người phụ nữ sinh nở may mắn, suôn sẻ
D.  
Mẹ con sống với nhau hoà thuận
Câu 22: 0.25 điểm
Thành ngữ nào có kết cấu chủ – vị?
A.  
Nước mắt cá sấu
B.  
Chó cắn áo rách
C.  
Chậm như rùa
D.  
Ba cọc ba đồng
Câu 23: 0.25 điểm
Kiểu cấu tạo nào phổ biến nhất ở thành ngữ tiếng Việt?
A.  
Kết cấu cụm từ
B.  
Kết cấu chủ – vị đơn giản
C.  
Liên hợp chủ – vị
D.  
Câu ghép có quan hệ từ
Câu 24: 0.25 điểm
Thành ngữ có cấu tạo cụm tính từ thường được tạo theo phép gì?
A.  
So sánh với từ "như"
B.  
Chêm xen từ "thì"
C.  
Đảo vị trí chủ – vị
D.  
Lặp lại một danh từ
Câu 25: 0.25 điểm
Các thành ngữ "mặt xanh nanh vàng", "chân cứng đá mềm" thuộc kiểu cấu tạo nào?
A.  
Cụm danh từ
B.  
Liên hợp chủ – vị
C.  
Chủ – vị đơn giản
D.  
Cụm tính từ
Câu 26: 0.25 điểm
Các thành ngữ "lên voi xuống chó", "thượng vàng hạ cám" thường được tạo bằng cách nào?
A.  
Phép điệp và đối giữa hai vế song song
B.  
Phép so sánh với từ "như"
C.  
Phép chêm xen "thì, mà"
D.  
Phép bớt yếu tố của thành ngữ gốc
Câu 27: 0.25 điểm
Biến thể "rẻ như bèo → rẻ bèo" thuộc dạng nào?
A.  
Đảo vị trí các vế
B.  
Bớt yếu tố
C.  
Thay một từ
D.  
Mở rộng thêm vế
Câu 28: 0.25 điểm
Hai cách nói "ba chìm bảy nổi" và "bảy nổi ba chìm" thể hiện dạng biến thể nào của thành ngữ?
A.  
Đảo vị trí các vế
B.  
Bớt yếu tố
C.  
Thay một từ
D.  
Chêm xen từ "thì"
Câu 29: 0.25 điểm
Thành ngữ "nước mắt cá sấu" thuộc kiểu cấu tạo nào?
A.  
Kết cấu chủ – vị
B.  
Kết cấu cụm từ
C.  
Liên hợp chủ – vị
D.  
Tập hợp hai cụm động từ
Câu 30: 0.25 điểm
Thành ngữ nào có cấu tạo là cụm động từ?
A.  
Tay búp măng
B.  
Khoẻ như trâu
C.  
Mũi dọc dừa
D.  
Ném đá giấu tay
Câu 31: 0.25 điểm
Cách nói "chân đồng da sắt" và "chân đồng vai sắt" cùng tồn tại chứng tỏ điều gì?
A.  
Thành ngữ không có tính cố định
B.  
Thành ngữ thực chất là cụm từ tự do
C.  
Thành ngữ có thể đảo vế tuỳ ý
D.  
Thành ngữ có tính biến thể nhưng vẫn giữ khuôn chung và nghĩa
Câu 32: 0.25 điểm
Trong câu "Chị mới ốm dậy, mặt xanh như tàu lá", thành ngữ "xanh như tàu lá" biểu thị nghĩa gì?
A.  
Sợ hãi tột độ
B.  
Sức khoẻ kém
C.  
Tức giận
D.  
Hổ thẹn
Câu 33: 0.25 điểm
Nhận định nào đúng về nghĩa của thành ngữ?
A.  
Nghĩa là một khối đông đặc, bất biến trong mọi ngữ cảnh
B.  
Nghĩa cụ thể có thể thay đổi theo ngữ cảnh sử dụng
C.  
Nghĩa luôn bằng nghĩa đen của từng tiếng cộng lại
D.  
Nghĩa do mỗi người nói tự quy ước khi dùng
Câu 34: 0.25 điểm
Thành ngữ "đỏ mặt tía tai" trong hai câu "Được khen, cô bé đỏ mặt tía tai" và "Người cha giận đỏ mặt tía tai" cho thấy điều gì?
A.  
Nghĩa cụ thể đổi theo ngữ cảnh nhưng tính cố định vẫn giữ nguyên
B.  
Đây là hai thành ngữ khác nhau có cùng hình thức ngữ âm
C.  
Thành ngữ mất tính cố định khi chuyển sang ngữ cảnh khác
D.  
Thành ngữ chỉ mang nghĩa đen là khuôn mặt bị đỏ
Câu 35: 0.25 điểm
Thành ngữ thuộc loại đơn vị nào?
A.  
Đơn vị lời nói
B.  
Đơn vị ở cấp độ câu
C.  
Đơn vị ở cấp độ văn bản
D.  
Đơn vị ngôn ngữ, thuộc cấp độ từ vựng
Câu 36: 0.25 điểm
Chức năng của tục ngữ khác với chức năng của thành ngữ ở điểm nào?
A.  
Tục ngữ định danh sự vật, hiện tượng
B.  
Tục ngữ thông báo ngắn gọn một nhận định, kết luận
C.  
Tục ngữ đưa đẩy, rào đón trong giao tiếp
D.  
Tục ngữ nối câu với câu, đoạn với đoạn
Câu 37: 0.25 điểm
Tục ngữ là đối tượng nghiên cứu chủ yếu của ngành nào?
A.  
Ngữ âm học
B.  
Ngữ pháp học
C.  
Từ vựng – ngữ nghĩa học
D.  
Văn hoá dân gian
Câu 38: 0.25 điểm
Người ta thường chêm những từ nào vào giữa các vế để phân định thành ngữ với tục ngữ?
A.  
"như", "là"
B.  
"và", "với"
C.  
"của", "cho"
D.  
"thì", "mà"
Câu 39: 0.25 điểm
Trong các đơn vị sau, đơn vị nào là tục ngữ?
A.  
Nước đổ lá khoai
B.  
Nước chảy đá mòn
C.  
Đánh trống lảng
D.  
Chậm như rùa
Câu 40: 0.25 điểm
Vì sao cần mở rộng vốn thành ngữ cho học sinh tiểu học?
A.  
Vì thành ngữ có giá trị biểu đạt và giá trị văn hoá
B.  
Vì thành ngữ là đơn vị lời nói thay thế được câu
C.  
Vì thành ngữ thay thế được mọi quán ngữ
D.  
Vì thành ngữ giúp học sinh viết câu dài hơn
Quảng cáo
 
Khoá học liên quan
Đề thi, câu hỏi, đáp án và lời giải trên LetQA do người dùng đóng góp hoặc được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI nên có thể có sai sót, chỉ mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện và không thể hiện quan điểm của LetQA. Với các học phần lý luận chính trị và pháp luật, bạn hãy đối chiếu với giáo trình chính thức và văn bản pháp luật đang có hiệu lực. Xem miễn trừ trách nhiệm