Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 13: 他 在 学 做 中 国 菜 呢 。

Thử sức ngay với bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 13 để kiểm tra mức độ ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp trọng tâm. Đề thi đánh giá chi tiết khả năng vận dụng cấu trúc diễn tả hành động đang tiếp diễn "在...呢", quy tắc đọc số điện thoại, cùng cách sử dụng từ cảm thán "喂" và trợ từ ngữ khí "吧".

Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 13 trắc nghiệm HSK 1 chương 13 đề thi HSK 1 bài 13 他在学做中国菜呢 bài tập cấu trúc 在...呢 cách đọc số điện thoại tiếng Trung trắc nghiệm trợ từ 吧 từ cảm thán 喂 bài tập ngữ pháp tiếng Trung thi thử HSK 1

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 40: 0.25 điểm
Chọn câu dịch tiếng Trung chính xác nhất cho câu: "Cô ấy đang làm việc, buổi chiều anh hãy gọi."
A.  
她在工作呢,你下午打吧。
B.  
她没工作,你下午打吧。
C.  
她工作呢,你打下午吧。
D.  
她在工作吗,你下午打呢。
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 喂,你在做什么______?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn câu viết ĐÚNG ngữ pháp trong các câu dưới đây:
A.  
我没在看电视呢。
B.  
我不在看书呢。
C.  
我不看电视呢。
D.  
我没在看电视。
Câu 8: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 现在李老师在工作,你下午打______。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 9: 0.25 điểm
Chữ Hán nào sau đây có chứa bộ "Nhật" (日)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 10: 0.25 điểm
Chữ Hán nào sau đây có chứa bộ "Mục" (目)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn câu phản hồi đúng cho đoạn hội thoại sau:
A: 喂,李老师在家吗?
B: ______________。
A.  
她在睡觉呢吗
B.  
她不在家,去学校了
C.  
她是李老师
D.  
我现在给她打电话吧
Câu 12: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我______王小姐打电话。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 13: 0.25 điểm
Theo quy tắc kết hợp thanh điệu của từ 3 âm tiết bắt đầu bằng thanh 2, từ nào sau đây có phiên âm là "túshūguǎn"?
A.  
游泳馆
B.  
博物馆
C.  
图书馆
D.  
韩国语
Câu 2: 0.25 điểm
Chọn câu phản hồi đúng cho đoạn hội thoại sau:
A: 82304155,这是李老师的电话吗?
B: __________________。
A.  
她在工作呢
B.  
不是。她的电话是 82304156
C.  
我现在给她打电话
D.  
你下午打吧
Câu 3: 0.25 điểm
Cách đọc đúng của số điện thoại "1385189" là gì?
A.  
yī sān bā wǔ yī bā jiǔ
B.  
yāo sān bā wǔ yāo bā qī
C.  
yāo sān bā wǔ yāo bā jiǔ
D.  
yī sān bā wǔ yāo bā jiǔ
Câu 4: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 大卫没看书,他______学做中国菜呢。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 5: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
A: 你喜欢看电视吗?
B: 我______喜欢看电视,我喜欢看电影。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 6: 0.25 điểm
Chọn từ KHÁC LOẠI so với các từ còn lại:
A.  
睡觉
B.  
电视
C.  
电话
D.  
电影
Câu 14: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: (1) 在 / (2) 学习 / (3) 呢 / (4) 汉语 / (5) 他们
A.  
5 - 1 - 2 - 4 - 3
B.  
5 - 1 - 4 - 2 - 3
C.  
1 - 5 - 2 - 4 - 3
D.  
5 - 2 - 1 - 4 - 3
Câu 15: 0.25 điểm
Chọn câu phản hồi đúng cho đoạn hội thoại sau:
A: 昨天上午你在做什么呢?
B: ______________。
A.  
我喜欢看电影
B.  
我在看书吗
C.  
我下午去学校
D.  
我在睡觉呢
Câu 16: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我没看电视,我在______呢。
A.  
喜欢
B.  
做饭
C.  
电话
D.  
电视
Câu 17: 0.25 điểm
Chọn câu viết SAI ngữ pháp trong các câu sau:
A.  
喂,你在做什么呢?
B.  
大卫在学习汉语呢。
C.  
他没在看书。
D.  
我没在工作呢。
Câu 18: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
A: 今天我们在家吃饭______。
B: 好。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 19: 0.25 điểm
Chọn từ KHÁC LOẠI so với các từ còn lại:
A.  
学习
B.  
上午
C.  
下午
D.  
昨天
Câu 20: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 妈妈在做饭,大卫______在做饭。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 21: 0.25 điểm
Chọn câu phản hồi đúng cho tình huống sau:
A: 这儿没有人,请坐吧。
B: ______________。
A.  
这是我的朋友
B.  
谢谢
C.  
我没在看书
D.  
不客气吧
Câu 22: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我昨天买了一本______,现在我在看呢。
A.  
电影
B.  
电视
C.  
D.  
电话
Câu 23: 0.25 điểm
Từ "喂" (wèi) thường được sử dụng trong hoàn cảnh giao tiếp nào?
A.  
Thường dùng để mở đầu khi gọi hoặc trả lời điện thoại
B.  
Dùng để chào hỏi trang trọng khi gặp mặt trực tiếp trên đường
C.  
Dùng để xin lỗi người khác khi làm sai
D.  
Dùng để tạm biệt người khác khi ra về
Câu 24: 0.25 điểm
Chọn câu dịch tiếng Trung chính xác nhất cho câu: "Anh ấy đang học nấu món ăn Trung Quốc."
A.  
他学习做中国菜。
B.  
他没在学做中国菜。
C.  
他在学习中国呢。
D.  
他在学做中国菜呢。
Câu 25: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我的电话______ 82304156,你下午给我打电话吧。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 26: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: (1) 给 / (2) 我 / (3) 她 / (4) 打电话 / (5) 现在
A.  
2 - 5 - 4 - 1 - 3
B.  
5 - 2 - 4 - 3 - 1
C.  
2 - 5 - 1 - 4 - 3
D.  
2 - 5 - 1 - 3 - 4
Câu 27: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
A: 你喜欢吃中国菜______?
B: 我很喜欢。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 28: 0.25 điểm
Chữ Hán mang bộ "Nhật" (日) thường liên quan đến ý nghĩa gì?
A.  
Liên quan đến đôi mắt, tầm nhìn
B.  
Liên quan đến mặt trời, thời gian
C.  
Liên quan đến nước, chất lỏng
D.  
Liên quan đến lời nói, ngôn ngữ
Câu 29: 0.25 điểm
Chữ "习" (tập) trong từ "学习" (học tập) có ý nghĩa gốc là gì?
A.  
Học một kiến thức mới tinh lần đầu tiên
B.  
Đọc sách tĩnh lặng trong thư viện
C.  
Ôn luyện nhiều lần sau khi học để đạt độ thành thạo
D.  
Nói chuyện và hỏi bài giáo viên
Câu 30: 0.25 điểm
Khi muốn đưa ra lời rủ rê bạn bè cùng ăn cơm ở nhà, bạn sẽ nói câu nào sau đây?
A.  
我们在家吃饭吗?
B.  
我们不在家吃饭。
C.  
我们在家吃饭呢。
D.  
我们在家吃饭吧。
Câu 31: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
A: 喂,你是王医生吗?
B: 对,您______?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 32: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 小张没看电视,他______看书呢。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 33: 0.25 điểm
Trong dãy số điện thoại "1385189", có tổng cộng bao nhiêu chữ số được đọc là "yāo"?
A.  
0
B.  
3
C.  
1
D.  
2
Câu 34: 0.25 điểm
Câu "他在看书吗呢?" mắc lỗi sai nào sau đây?
A.  
Thừa trợ từ, không thể dùng đồng thời "吗" và "呢" ở cuối câu hỏi dạng này.
B.  
Thiếu từ "没" ở phía trước động từ "看".
C.  
Từ "在" phải được đặt ở phía sau từ "看".
D.  
Từ "看" bắt buộc phải đổi thành từ "见".
Câu 35: 0.25 điểm
Chọn câu phản hồi đúng cho đoạn hội thoại sau:
A: 昨天上午他在看书吗?
B: ______________。
A.  
他在学做中国菜呢
B.  
没,他在睡觉呢
C.  
他没在
D.  
不,他是看书
Câu 36: 0.25 điểm
Từ "服务员" (nhân viên phục vụ) có cách kết hợp thanh điệu nào sau đây?
A.  
Thanh 2 + Thanh 1 + Thanh 4
B.  
Thanh 2 + Thanh 3 + Thanh 2
C.  
Thanh 2 + Thanh 4 + Thanh 2
D.  
Thanh 2 + Thanh 2 + Thanh 1
Câu 37: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
A: 妈妈在哪儿?
B: 她在______呢。
A.  
朋友
B.  
睡觉
C.  
上午
D.  
电影
Câu 38: 0.25 điểm
Chọn từ KHÁC LOẠI so với các từ còn lại:
A.  
看书
B.  
看电影
C.  
D.  
看电视
Câu 39: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: _______,你是张小姐吗?
A.  
B.  
C.  
D.