Trắc nghiệm ôn tập chương 8 - Hành vi tổ chức (NEU)

Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 8 về Cơ cấu tổ chức. Đề thi bao quát các yếu tố then chốt như chuyên môn hoá công việc, bộ phận hoá, phạm vi quản lý, tập quyền và phân quyền. Khám phá các mô hình tổ chức từ cơ cấu ma trận, mạng lưới đến cơ cấu cơ học và hữu cơ nhằm giúp tổ chức thích nghi với môi trường kinh doanh. Tài liệu có giải thích chi tiết, bám sát nội dung quản trị hiện đại về hệ thống quyền lực và điều hành.

Từ khoá: hành vi tổ chức trắc nghiệm hành vi tổ chức chương 8 cơ cấu tổ chức bộ phận hoá phạm vi quản lý tập quyền và phân quyền cơ cấu ma trận cơ cấu cơ học cơ cấu hữu cơ mô hình tổ chức mới.

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

424,738 lượt xem 32,671 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi một tổ chức chia nhỏ một công việc phức tạp thành nhiều bước lặp đi lặp lại để các cá nhân khác nhau thực hiện, hệ quả tiêu cực nào sau đây dễ xảy ra nhất nếu mức độ này quá cao?
A.  
Giảm chi phí đào tạo nhân viên mới
B.  
Khó khăn trong việc tìm kiếm lao động có kỹ năng cụ thể
C.  
Sự nhàm chán và giảm cam kết gắn bó của người lao động
D.  
Tăng hiệu quả sử dụng máy móc thiết bị chuyên dùng
Câu 2: 0.25 điểm
Trong một doanh nghiệp sản xuất đa dạng sản phẩm phục vụ các thị hiếu khác nhau, nhà quản lý nhận thấy cần kiểm soát sát sao công việc hàng ngày của nhân viên. Loại phạm vi quản lý nào là phù hợp nhất?
A.  
Phạm vi quản lý hẹp
B.  
Phạm vi quản lý rộng
C.  
Phạm vi quản lý không giới hạn
D.  
Phạm vi quản lý theo mạng lưới
Câu 3: 0.25 điểm
Một công ty xăng dầu phân chia các đơn vị bán hàng thành khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam. Hình thức bộ phận hóa này nhằm mục đích chính là gì?
A.  
Tăng cường sự chuyên sâu vào quy trình sản xuất
B.  
Tập trung vào các nhóm khách hàng có nhu cầu đặc thù
C.  
Giảm thiểu sự trùng lặp các nguồn lực khan hiếm
D.  
Tiết kiệm chi phí và bao phủ thị trường hiệu quả theo vùng lãnh thổ
Câu 4: 0.25 điểm
Đặc điểm cốt lõi nào khiến cơ cấu ma trận khác biệt hoàn toàn so với cơ cấu quan liêu truyền thống?
A.  
Tập trung quyền lực tuyệt đối vào người đứng đầu
B.  
Phá vỡ nguyên tắc tính thống nhất trong điều hành (hệ thống mệnh lệnh kép)
C.  
Chỉ sử dụng các kênh thông tin không chính thức
D.  
Loại bỏ hoàn toàn các phòng ban chức năng
Câu 5: 0.25 điểm
Tại sao các tổ chức hiện đại đang có xu hướng mở rộng phạm vi quản lý (nới rộng kiểm soát)?
A.  
Để tăng số lượng cấp bậc quản lý trung gian
B.  
Để thắt chặt kỷ luật lao động thông qua luật lệ
C.  
Để giảm chi phí hành chính và tăng tốc độ ra quyết định
D.  
Để hạn chế sự tự chủ của nhân viên cấp dưới
Câu 6: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp có quy mô rất nhỏ, người chủ trực tiếp điều hành mọi hoạt động và không có các quy định bằng văn bản rõ ràng. Doanh nghiệp này đang áp dụng:
A.  
Cơ cấu đơn giản
B.  
Cơ cấu hữu cơ phức tạp
C.  
Cơ cấu quan liêu
D.  
Cơ cấu mạng lưới
Câu 7: 0.25 điểm
Nếu một công ty muốn theo đuổi chiến lược tối thiểu hóa chi phí bằng cách sản xuất các sản phẩm tiêu chuẩn hóa số lượng lớn, mô hình cơ cấu nào là tối ưu nhất?
A.  
Cơ cấu mạng lưới
B.  
Cơ cấu phi giới hạn
C.  
Cơ cấu hữu cơ
D.  
Cơ cấu cơ học
Câu 8: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với sự sáng tạo của nhân viên trong một tổ chức có mức độ chính thức hóa cao?
A.  
Sự thiếu hụt các nguồn lực tài chính
B.  
Các luật lệ và quy trình vận hành được tiêu chuẩn hóa quá mức
C.  
Quyền ra quyết định được phân bổ cho cấp dưới
D.  
Phạm vi quản lý quá rộng khiến nhà quản lý không thể can thiệp
Câu 9: 0.25 điểm
Trong trường hợp môi trường kinh doanh trở nên cực kỳ bất định và thay đổi nhanh chóng, tổ chức nên điều chỉnh cơ cấu theo hướng nào?
A.  
Tăng cường tập quyền để người đứng đầu dễ kiểm soát
B.  
Chuyển sang cơ cấu hữu cơ để tăng tính linh hoạt và thích nghi
C.  
Xây dựng thêm nhiều cấp quản lý trung gian để xử lý thông tin
D.  
Thiết lập các luật lệ và biên bản ghi nhớ chặt chẽ hơn
Câu 10: 0.25 điểm
Một hãng phim huy động đạo diễn, diễn viên và chuyên gia kỹ thuật từ nhiều nguồn khác nhau cho một dự án cụ thể, sau đó giải tán khi phim hoàn thành. Đây là ví dụ của:
A.  
Cơ cấu ma trận truyền thống
B.  
Cơ cấu quan liêu chuyên nghiệp
C.  
Cơ cấu mạng lưới
D.  
Cơ cấu đơn giản mở rộng
Câu 11: 0.25 điểm
Khái niệm "Tính thống nhất của mệnh lệnh" (unity of command) hàm ý điều gì?
A.  
Mọi quyết định phải được thông qua bằng cách biểu quyết số đông
B.  
Một tổ chức chỉ nên có duy nhất một mục tiêu chung
C.  
Mỗi cá nhân chỉ nên chịu trách nhiệm trực tiếp trước một cấp trên duy nhất
D.  
Tất cả nhân viên phải có cùng một mức lương và quyền lợi
Câu 12: 0.25 điểm
Khi quy mô của một tổ chức tăng lên đáng kể, điều gì thường xảy ra với cơ cấu của nó?
A.  
Tổ chức có xu hướng trở nên ít chính thức hóa hơn
B.  
Tổ chức trở nên chuyên môn hóa và bộ phận hóa cao hơn
C.  
Các cấp bậc quản lý sẽ bị cắt giảm để tiết kiệm chi phí
D.  
Quyền ra quyết định sẽ tập trung tuyệt đối vào cấp cao nhất
Câu 13: 0.25 điểm
Công nghệ mang tính "thông lệ cao" (routine technology) thường đi kèm với đặc điểm cơ cấu nào sau đây?
A.  
Hệ thống ra quyết định phi tập trung
B.  
Mức độ chính thức hóa thấp
C.  
Sự kiểm soát chặt chẽ thông qua tập quyền
D.  
Các kênh thông tin không chính thức chiếm ưu thế
Câu 14: 0.25 điểm
"Tổ chức phi giới hạn" tập trung vào việc xóa bỏ loại rào cản nào?
A.  
Rào cản về địa lý và văn hóa quốc gia
B.  
Các giới hạn theo chiều dọc (cấp bậc) và chiều ngang (phòng ban)
C.  
Mối quan hệ giữa khách hàng và nhà cung cấp
D.  
Sự khác biệt về trình độ học vấn của nhân viên
Câu 15: 0.25 điểm
Nhược điểm lớn nhất của việc bộ phận hóa theo chức năng là gì?
A.  
Gây ra sự trùng lặp lãng phí về nguồn lực khan hiếm
B.  
Khó khăn trong việc đào tạo các chuyên gia có tay nghề cao
C.  
Thiếu cơ chế tự động hỗ trợ phối hợp giữa các bộ phận khác nhau
D.  
Làm tăng chi phí hành chính so với các mô hình khác
Câu 16: 0.25 điểm
So với phạm vi quản lý hẹp, tổ chức có phạm vi quản lý rộng sẽ có:
A.  
Số lượng cấp bậc quản lý ít hơn
B.  
Khả năng kiểm soát chi tiết từng nhân viên tốt hơn
C.  
Chi phí trả lương cho quản lý trung gian cao hơn
D.  
Ít cơ hội cho nhân viên được tự chủ trong công việc
Câu 17: 0.25 điểm
Sự khác biệt chính về kiểu ra quyết định giữa cơ cấu cơ học và cơ cấu hữu cơ là gì?
A.  
Cơ học dựa trên mệnh lệnh; Hữu cơ dựa trên sự tham gia của nhân viên
B.  
Cơ học dựa trên sự tự quản; Hữu cơ dựa trên sự tuân thủ tuyệt đối
C.  
Cơ học là phi tập trung; Hữu cơ là tập quyền cao độ
D.  
Cơ học coi trọng sự sáng tạo; Hữu cơ coi trọng sự trung thành
Câu 18: 0.25 điểm
Tại sao cơ cấu quan liêu vẫn được nhiều tổ chức lựa chọn dù bị coi là cứng nhắc?
A.  
Vì nó thúc đẩy sự sáng tạo không giới hạn của mọi nhân viên
B.  
Vì nó có khả năng thực hiện các hoạt động tiêu chuẩn hóa hiệu quả cao
C.  
Vì nó cho phép mọi nhân viên đều được ra quyết định chiến lược
D.  
Vì nó không yêu cầu bất kỳ luật lệ hay quy định chính thức nào
Câu 19: 0.25 điểm
Hệ thống điều hành (chain of command) có mối quan hệ như thế nào với quy mô tổ chức?
A.  
Luôn luôn tỷ lệ thuận trong mọi giai đoạn phát triển
B.  
Khi quy mô tăng, hệ thống điều hành thường lớn hơn và phức tạp hơn
C.  
Hệ thống điều hành sẽ biến mất khi quy mô tổ chức đạt mức tối đa
D.  
Quy mô càng lớn thì hệ thống điều hành càng đơn giản
Câu 20: 0.25 điểm
Một công ty áp dụng hình thức đánh giá kết quả thực hiện công việc toàn diện và cho nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định. Điều này cho thấy tổ chức đang nỗ lực:
A.  
Thắt chặt chính thức hóa ngầm định
B.  
Chuyển đổi sang mô hình quan liêu chuyên nghiệp
C.  
Xóa bỏ các giới hạn theo chiều dọc của tổ chức
D.  
Tăng cường tính tập quyền trong quản trị chiến lược
Câu 21: 0.25 điểm
Trong một sơ đồ tổ chức, các đường nối giữa các vị trí biểu thị điều gì?
A.  
Mối quan hệ tình cảm cá nhân giữa các thành viên
B.  
Các kênh thông tin chính thức để thực hiện quyền lực
C.  
Sự khác biệt về mức lương giữa các cấp bậc
D.  
Tần suất gặp gỡ trực tiếp của nhân viên
Câu 22: 0.25 điểm
Điều kiện nào sau đây KHÔNG bắt buộc để một cơ cấu ma trận hoạt động hiệu quả?
A.  
Áp lực về chia sẻ nguồn lực giữa các dự án
B.  
Sự bất định và phức tạp của môi trường bên ngoài
C.  
Sự tuân thủ tuyệt đối nguyên tắc một cấp trên duy nhất
D.  
Nhu cầu xử lý lượng thông tin lớn và đa chiều
Câu 23: 0.25 điểm
Chính thức hóa "ngầm định" trong tổ chức được hình thành từ yếu tố nào?
A.  
Các bản mô tả công việc được phê duyệt bởi giám đốc
B.  
Thói quen làm việc chung của nhân viên trong một thời gian nhất định
C.  
Các biên bản ghi nhớ và hướng dẫn bằng văn bản
D.  
Các luật lệ do Chính phủ ban hành đối với doanh nghiệp
Câu 24: 0.25 điểm
Giả sử một tổ chức có tổng cộng 4.0964.096 nhân viên cấp cơ sở. Nếu phạm vi quản lý được mở rộng từ 44 lên 88, số lượng cán bộ quản lý cần thiết sẽ:
A.  
Giảm từ 1.3651.365 xuống 585585 người
B.  
Tăng gấp đôi để đảm bảo hiệu quả kiểm soát
C.  
Không thay đổi vì số lượng nhân viên giữ nguyên
D.  
Giảm xuống chỉ còn duy nhất 11 người điều hành
Câu 25: 0.25 điểm
Phân quyền chính thức (formal decentralization) mang lại lợi ích gì cho người lao động?
A.  
Loại bỏ hoàn toàn trách nhiệm cá nhân đối với công việc
B.  
Giảm bớt số lượng công việc họ phải thực hiện hàng ngày
C.  
Tăng sự thỏa mãn trong công việc thông qua việc tham gia quyết định
D.  
Giúp họ không cần phải báo cáo cho bất kỳ ai trong tổ chức
Câu 26: 0.25 điểm
Một nhà quản lý có năng lực rất cao, nhân viên dưới quyền có tinh thần tự giác và công việc mang tính ổn định. Những yếu tố này cho phép nhà quản lý:
A.  
Thu hẹp phạm vi quản lý để kiểm soát chặt hơn
B.  
Duy trì phạm vi quản lý rộng hơn
C.  
Tăng cường mức độ chính thức hóa bằng văn bản
D.  
Chuyển toàn bộ quyền quyết định về cấp cao nhất
Câu 27: 0.25 điểm
Hình thức bộ phận hóa theo sản phẩm có nhược điểm gì đáng lưu ý?
A.  
Khách hàng cảm thấy khó khăn khi tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ
B.  
Tốc độ phản ứng với nhu cầu thị trường bị chậm lại
C.  
Khó xác định trách nhiệm của người quản lý đối với sản phẩm
D.  
Có sự trùng lặp nỗ lực khi các bộ phận giải quyết các vấn đề tương tự
Câu 28: 0.25 điểm
Khái niệm "Quyền lực" (authority) gắn liền với vị trí quản lý có nghĩa là:
A.  
Khả năng ép buộc người khác làm việc theo ý muốn cá nhân
B.  
Quyền đưa ra mệnh lệnh và đòi hỏi mệnh lệnh đó phải được thi hành
C.  
Sự yêu mến và ngưỡng mộ của nhân viên đối với cấp trên
D.  
Sở hữu các nguồn lực tài chính lớn nhất trong tổ chức
Câu 29: 0.25 điểm
Trong cơ cấu hữu cơ, mối liên kết giữa sự đóng góp của cá nhân và mục đích tổ chức được đánh giá là:
A.  
Rất rõ ràng và trực tiếp
B.  
Không quan trọng và bị lờ đi
C.  
Gián tiếp thông qua các cấp trung gian
D.  
Mơ hồ do thiếu các quy định văn bản
Câu 30: 0.25 điểm
Khi một tổ chức đối mặt với tình trạng "quá tải thông tin" ở cấp cao nhất do mọi quyết định đều phải chờ phê duyệt, giải pháp tốt nhất là:
A.  
Tăng cường mức độ tập quyền hơn nữa
B.  
Thực hiện chính sách phân quyền cho cấp dưới
C.  
Thiết lập thêm nhiều luật lệ chặt chẽ để hạn chế báo cáo
D.  
Thu hẹp phạm vi quản lý của các nhà quản lý trung gian
Câu 31: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây thuộc về "Môi trường nhiệm vụ" của tổ chức?
A.  
Tỷ lệ lạm phát của nền kinh tế toàn cầu
B.  
Các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc
C.  
Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường
D.  
Hệ thống luật pháp bang và liên bang
Câu 32: 0.25 điểm
Sự "bất định" của môi trường (environmental uncertainty) được xác định dựa trên hai yếu tố nào?
A.  
Quy mô nhân sự và trình độ công nghệ của tổ chức
B.  
Sự phức tạp và sự biến động của các yếu tố môi trường
C.  
Lợi nhuận hàng năm và tốc độ tăng trưởng doanh thu
D.  
Số lượng khách hàng và số lượng nhà cung cấp hiện có
Câu 33: 0.25 điểm
Đặc điểm "Phân biệt theo chiều ngang cao" trong cơ cấu cơ học có nghĩa là gì?
A.  
Mọi nhân viên đều có quyền hạn ngang nhau trong việc ra quyết định
B.  
Có nhiều phòng ban chuyên môn hóa sâu và riêng biệt
C.  
Tổ chức chỉ tập trung vào một sản phẩm duy nhất cho toàn thị trường
D.  
Không có sự khác biệt giữa các cấp bậc quản lý từ trên xuống dưới
Câu 34: 0.25 điểm
Tại sao cơ cấu đơn giản lại gặp rủi ro lớn khi người đứng đầu đưa ra quyết định sai lầm?
A.  
Vì có quá nhiều quy định ngăn cản việc sửa lỗi
B.  
Vì thiếu sự kiểm soát và phản biện từ các cấp quản lý khác (tập trung hóa tuyệt đối)
C.  
Vì nhân viên có quyền tự chủ quá cao nên không tuân thủ
D.  
Vì chi phí hành chính để sửa sai quá lớn so với quy mô
Câu 35: 0.25 điểm
Khi một công ty thuyên chuyển nhân viên giữa các phòng ban chức năng để tăng cường sự hiểu biết đa chiều, họ đang áp dụng kỹ thuật của:
A.  
Cơ cấu quan liêu điển hình
B.  
Cơ cấu cơ học nghiêm ngặt
C.  
Mô hình tổ chức phi giới hạn
D.  
Chính sách tập quyền hóa nhân sự
Câu 36: 0.25 điểm
Điểm yếu lớn nhất của cơ cấu ma trận trong quản lý nhân sự là gì?
A.  
Nhân viên dễ rơi vào tình trạng nhầm lẫn và xung đột về vai trò
B.  
Chi phí đào tạo nhân viên chuyên môn quá thấp
C.  
Quá ít kênh thông tin để nhân viên trao đổi với nhau
D.  
Nhà quản lý dự án không có bất kỳ quyền hạn nào đối với nhân viên
Câu 37: 0.25 điểm
Một tổ chức có mức độ chính thức hóa thấp sẽ đặc trưng bởi:
A.  
Sự tự chủ cao của người lao động trong cách xử lý công việc
B.  
Việc nhân viên phải luôn tuân theo các chương trình định sẵn
C.  
Sự tồn tại của rất nhiều bản mô tả công việc chi tiết
D.  
Khả năng dự đoán hành vi nhân viên rất dễ dàng cho quản lý
Câu 38: 0.25 điểm
Công nghệ không mang tính thông lệ (non-routine technology) thường phù hợp với:
A.  
Các tổ chức tập quyền và cơ học
B.  
Các tổ chức trao quyền và cơ cấu hữu cơ
C.  
Các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt quy mô cực lớn
D.  
Việc thắt chặt các quy định chính thức hóa bằng văn bản
Câu 39: 0.25 điểm
Cách tiếp cận "tình huống" trong thiết kế cơ cấu tổ chức khẳng định điều gì?
A.  
Cơ cấu quan liêu là mô hình hiệu quả nhất cho mọi doanh nghiệp
B.  
Không có một cơ cấu tổ chức nào là tốt nhất cho mọi trường hợp
C.  
Chỉ có các công ty lớn mới cần quan tâm đến cơ cấu tổ chức
D.  
Cơ cấu tổ chức nên được giữ cố định bất chấp môi trường thay đổi
Câu 40: 0.25 điểm
Trong bảng so sánh đặc điểm cơ cấu, "Mức độ quản lý theo cấp bậc" ở cơ cấu hữu cơ được mô tả là:
A.  
Rất cao để đảm bảo kỷ luật
B.  
Trung bình và tăng dần theo thời gian
C.  
Thấp và nhấn mạnh vào sự tự quản
D.  
Cố định và không thể điều chỉnh