Trắc nghiệm ôn tập chương 4 - Tâm lý học giáo dục (TNUE)
Tăng cường kỹ năng giải quyết tình huống đạo đức với bộ đề trắc nghiệm chuyên sâu Chương 4 Tâm lý học giáo dục. Tài liệu cung cấp giải thích chi tiết về cấu trúc tâm lý hành vi, tiêu chuẩn giá trị đạo đức và phương pháp giáo dục trong nhà trường, gia đình. Phù hợp cho sinh viên ôn thi cuối kỳ và rèn luyện nghiệp vụ sư phạm.
Từ khoá: tâm lý học giáo dục trắc nghiệm online hành vi đạo đức cơ sở tâm lý học giáo dục đạo đức ôn thi TNUE nghiệp vụ sư phạm
Câu 1: Yếu tố nào đóng vai trò là "kim chỉ nam" định hướng và soi sáng con đường dẫn đến mục đích của hành vi đạo đức?
Câu 2: Trong cấu trúc tâm lý của hành vi đạo đức, thành phần nào được coi là "nhân lõi" trong nhân cách con người?
Câu 3: Một học sinh nhặt được của rơi trả lại cho người mất vì hy vọng sẽ được nhà trường khen thưởng và cộng điểm thi đua. Hành vi này vi phạm tiêu chuẩn nào của hành vi đạo đức?
A. Tính tự giác của hành vi
B. Tính có ích của hành vi
C. Tính không vụ lợi của hành vi
D. Tính xã hội của hành vi
Câu 4: Khi một cá nhân có sự hiểu biết về chuẩn mực đạo đức nhưng thiếu đi sức mạnh tinh thần để thực hiện nó trong những tình huống khó khăn, người đó đang thiếu yếu tố nào?
Câu 5: Một người thực hiện hành động giúp đỡ người khuyết tật qua đường chỉ vì bị đám đông xung quanh phê phán nếu không làm. Hành vi này không được coi là hành vi đạo đức vì thiếu:
Câu 6: Sự khác biệt cơ bản giữa "tri thức đạo đức" và "niềm tin đạo đức" nằm ở yếu tố nào?
A. Sự thừa nhận tính tất yếu và trải nghiệm thực tế
B. Khả năng ghi nhớ các quy tắc xã hội
C. Tần suất lặp lại của hành vi
D. Sự đồng tình của dư luận tập thể
Câu 7: Trong mối quan hệ giữa ý thức đạo đức và hành vi đạo đức, điều gì giúp xóa bỏ "khoảng cách" để con người không chỉ "nói hay" mà còn "làm đúng"?
C. Nghị lực và thói quen đạo đức
Câu 8: Tại sao thói quen đạo đức lại giúp con người thực hiện hành vi mà không cần "phải lên gân"?
A. Vì nó là kết quả của sự cưỡng bức từ tập thể
B. Vì nó đã trở thành nhu cầu đạo đức tự động hóa
C. Vì nó không cần dựa trên tri thức đạo đức
D. Vì nó giúp con người né tránh được trách nhiệm
Câu 9: Phương pháp giáo dục đạo đức nào được coi là quan trọng và có sức ảnh hưởng trực tiếp nhất trong môi trường gia đình?
A. Việc trừng phạt nghiêm khắc khi trẻ mắc lỗi
B. Việc giảng giải các lý thuyết đạo đức hàn lâm
C. Gương đạo đức và hành vi của chính cha mẹ
D. Việc thuê gia sư chuyên dạy về kỹ năng sống
Câu 10: Một tập thể học sinh được đánh giá là môi trường giáo dục đạo đức tốt khi sở hữu đặc điểm nào sau đây?
A. Có dư luận tập thể lành mạnh và thống nhất mục đích
B. Các thành viên luôn cạnh tranh gay gắt về điểm số
C. Không bao giờ có sự tranh luận hay phản biện ý kiến
D. Mọi quyết định đều do giáo viên chủ nhiệm áp đặt
Câu 11: Khi giáo dục đạo đức cho học sinh lớn (trung học), người giáo viên nên định vị hình ảnh của mình như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?
A. Là một mẫu mực để bắt chước các cử chỉ nhỏ nhất
B. Là một người quản lý nghiêm khắc các quy định
C. Là một hình tượng lý tưởng để học sinh phấn đấu noi theo
D. Là một người bạn ngang hàng không cần giữ khoảng cách
Câu 12: Điều kiện tiên quyết để một học sinh có thể bắt đầu quá trình "tự tu dưỡng" đạo đức là gì?
A. Phải có sự giám sát 24/7 của gia đình
B. Tự nhận thức được bản thân và đánh giá đúng mình
C. Đã hoàn thành tất cả các bài tập lý thuyết về đạo đức
D. Được bạn bè xung quanh khen ngợi nhiệt tình
Câu 13: Trong cấu trúc của ý chí đạo đức, nếu một người có "thiện chí" nhưng thiếu "nghị lực" thì tình trạng tâm lý đó được gọi là gì?
Câu 14: Theo quan điểm tâm lý học, bản chất của đạo đức cá nhân được quy định bởi điều gì?
A. Các quy định bắt buộc của pháp luật nhà nước
B. Mối quan hệ của cá nhân đó với người khác và xã hội
C. Khả năng kinh tế và địa vị xã hội của gia đình
D. Những đặc điểm sinh học di truyền từ cha mẹ
Câu 15: Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là nguyên nhân trực tiếp phát động mọi sức mạnh tâm lý để thực hiện hành vi đạo đức?
Câu 16: Một hành vi được coi là "phi đạo đức" khi nó có đặc điểm nào dưới đây?
A. Hành vi thực hiện vì lợi ích của cộng đồng
B. Hành vi tự giác thực hiện các quy tắc xã hội
C. Hành vi chỉ biết đến lợi ích cá nhân và trà đạp lên lợi ích người khác
D. Hành vi được thúc đẩy bởi lương tâm và danh dự
Câu 17: Sự hình thành niềm tin đạo đức ở học sinh thường thông qua con đường hiệu quả nào?
A. Đọc thuộc lòng các định nghĩa trong giáo trình
B. Tiếp xúc với "người thực, việc thực" và các hình tượng nghệ thuật
C. Nghe các bài giảng lý thuyết kéo dài nhiều giờ
D. Chịu các hình phạt nặng nề khi vi phạm nội quy
Câu 18: "Tính có ích" của hành vi đạo đức trong xã hội hiện nay được xác định dựa trên cơ sở nào?
A. Việc thu được nhiều lợi nhuận nhất cho cá nhân
B. Việc thúc đẩy xã hội tiến lên theo hướng có lợi cho đất nước
C. Sự đồng thuận của một nhóm nhỏ bạn bè thân thiết
D. Khả năng che giấu những sai sót của bản thân
Câu 19: Trong giáo dục đạo đức, việc hình thành "viễn cảnh về cuộc sống tương lai" cho học sinh có tác dụng gì?
A. Giúp học sinh mơ mộng về sự giàu sang
B. Tạo động lực để các em tích cực tự tu dưỡng theo lý tưởng
C. Giúp học sinh giảm bớt thời gian học tập thực tế
D. Khiến các em trở nên xa rời thực tế xã hội
Câu 20: Động cơ đạo đức có vai trò gì đối với hành vi đạo đức?
A. Là mục đích quy định chiều hướng tâm lý của hành động
B. Là kết quả cuối cùng mà xã hội đánh giá
C. Là những quy tắc bằng văn bản của nhà trường
D. Là sự bắt chước vô điều kiện hành vi của người khác
Câu 21: Một người thực hiện hành vi tốt một cách mù quáng, không hiểu tại sao mình phải làm như vậy, thường do thiếu yếu tố nào trong cấu trúc tâm lý?
Câu 22: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về một thói quen đạo đức?
A. Tính ổn định trong lối sống
B. Sự tự động hóa trong hành động
C. Phải luôn có sự nhắc nhở từ người khác mới thực hiện
D. Trở thành nhu cầu nội tâm của cá nhân
Câu 23: Trong quan điểm triết học, đạo đức thuộc về bộ phận nào của xã hội?
Câu 24: Một hành động bản năng nảy sinh trong tình huống khẩn cấp mà không có sự tham gia của ý thức đạo đức thì:
A. Vẫn được coi là hành vi đạo đức vì có ích
B. Không được coi là hành vi đạo đức vì thiếu tính tự giác
C. Là hành vi đạo đức cao thượng nhất
D. Là biểu hiện của thói quen đạo đức lâu đời
Câu 25: Khi giáo viên hướng dẫn học sinh lập kế hoạch rèn luyện những nét đạo đức cần củng cố hoặc khắc phục, giáo viên đang hỗ trợ khâu nào?
A. Xây dựng dư luận tập thể
B. Tổ chức việc tự tu dưỡng
C. Trang bị tri thức đạo đức hệ thống
D. Hình thành tình cảm đạo đức
Câu 26: Mối quan hệ giữa "Thiện chí" và "Nghị lực" được mô tả như thế nào?
A. Yˊ chıˊ đạo đức=Thiện chıˊ+Nghị lực B. Có thiện chí thì mặc nhiên sẽ có nghị lực
C. Nghị lực là yếu tố quyết định chất lượng của thiện chí
D. Thiện chí và nghị lực hoàn toàn không liên quan đến nhau
Câu 27: Hiện tượng học sinh biết các quy tắc ứng xử nhưng thường xuyên vi phạm khi không có giáo viên giám sát cho thấy sự thiếu hụt chủ yếu ở:
B. Niềm tin và thói quen đạo đức
D. Sự thông minh về cảm xúc
Câu 28: Tại sao giáo dục đạo đức lại cần sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và tập thể?
A. Để giảm bớt khối lượng công việc cho giáo viên
B. Vì đạo đức được hình thành từ tổng hòa các tác động khách quan và chủ quan
C. Để học sinh không có thời gian nhàn rỗi làm việc riêng
D. Vì đây là quy định bắt buộc của Bộ Giáo dục
Câu 29: Câu nói của Makarenko: "Dù anh có xây dựng được bao nhiêu những quan niệm đúng đắn... anh chẳng giáo dục gì hết nếu anh không giáo dục thói quen" nhấn mạnh vai trò của:
A. Việc học thuộc lý thuyết
B. Hành vi đạo đức tự động hóa
D. Sự trừng phạt trong giáo dục
Câu 30: Biểu hiện nào sau đây cho thấy một cá nhân có "Niềm tin đạo đức" vững chắc?
A. Luôn thay đổi quan điểm theo số đông
B. Thừa nhận tính tất yếu và tôn trọng triệt để chuẩn mực dù trong khó khăn
C. Chỉ thực hiện chuẩn mực khi thấy có lợi cho mình
D. Có thể liệt kê chính xác tất cả các chuẩn mực đạo đức
Câu 31: Một học sinh luôn tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng nhưng lại rất kiêu ngạo và tự mãn về thành tích của mình. Học sinh này đang thiếu điều kiện nào của tự tu dưỡng?
B. Thái độ phê phán nghiêm túc và đánh giá đúng mình
C. Sự giúp đỡ của tập thể
D. Động cơ hoạt động thực tiễn
Câu 32: Nội dung nào sau đây mô tả đúng nhất về "đạo đức xã hội"?
A. Là quan niệm riêng biệt của mỗi cá nhân về cái tôi
B. Là hệ thống khái niệm, chuẩn mực và khuynh hướng đánh giá của xã hội
C. Là các văn bản quy phạm pháp luật do Quốc hội ban hành
D. Là những bản năng sinh tồn tự nhiên của con người
Câu 33: Khi hành vi đạo đức đã trở thành thói quen, nếu cá nhân không thực hiện được nó trong một tình huống cụ thể, họ sẽ cảm thấy:
A. Vui vẻ vì tiết kiệm được năng lượng
B. Bình thường vì không ai nhìn thấy
C. Day dứt, khó chịu hoặc hối lỗi
D. Tự hào vì sự linh hoạt của bản thân
Câu 34: Yếu tố nào sau đây quy định chiều hướng, đối tượng và ý nghĩa của hành vi đạo đức?
A. Mức độ và tính chất của nhu cầu đạo đức
B. Số lượng các bài kiểm tra đạo đức học sinh đã làm
C. Hình thức khen thưởng của nhà trường
D. Thời gian học sinh ở tại trường hàng ngày
Câu 35: Trong giáo dục đạo đức, việc tổ chức cho học sinh tham gia các hoạt động thực tiễn có ý nghĩa gì quan trọng nhất?
A. Để giảm bớt thời gian các em chơi trò chơi điện tử
B. Vì chỉ qua thực tiễn thì niềm tin đạo đức mới thực sự được hình thành
C. Để tăng thêm thu nhập cho quỹ lớp
D. Để làm đẹp hồ sơ thành tích của nhà trường
Câu 36: Một người có nghị lực rất lớn nhưng lại thiếu thiện chí thì hành động của họ thường mang tính chất:
B. Mù quáng hoặc thiếu sự chỉ đạo của ý thức đạo đức
C. Có giá trị đạo đức cao
D. Luôn nhận được sự ủng hộ của xã hội
Câu 37: Nhiệm vụ giáo dục đạo đức cho học sinh trong nhà trường thuộc về:
A. Duy nhất giáo viên dạy môn Đạo đức/Giáo dục công dân
B. Toàn bộ các bộ môn văn hóa và hoạt động giáo dục
C. Chỉ những giáo viên làm công tác Đoàn, Đội
D. Nhân viên bảo vệ và lao công của trường
Câu 38: Đặc tính "tự giác" và "xã hội" trong đạo đức cá nhân có mối quan hệ như thế nào?
A. Chúng hoàn toàn độc lập và không ảnh hưởng đến nhau
B. Luôn quy định và chế ước lẫn nhau
C. Tính xã hội luôn triệt tiêu tính tự giác
D. Tính tự giác chỉ xuất hiện khi không có tính xã hội
Câu 39: Khi đánh giá một hành vi đạo đức, tại sao cần xem xét cả động cơ bên trong lẫn hình thức thể hiện bên ngoài?
A. Vì động cơ có thể mâu thuẫn với hành động (giả tạo)
B. Vì xã hội chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng
C. Vì động cơ không bao giờ quan trọng bằng hành động
D. Vì hình thức bên ngoài luôn phản ánh chính xác 100% bản chất
Câu 40: Mục tiêu cuối cùng của giáo dục đạo đức trong nhà trường là:
A. Giúp học sinh thuộc lòng các câu châm ngôn
B. Hình thành năng lực sẵn sàng hành động có đạo đức và phẩm chất nhân cách
C. Đảm bảo 100% học sinh không bao giờ mắc lỗi
D. Biến học sinh thành những người chỉ biết vâng lời tuyệt đối