Trắc nghiệm ôn tập chương 4-Khoa học quản lý đại cương USSH
Bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 4 môn Khoa học quản lý đại cương (Giáo trình USSH) với chủ đề "Phương pháp quản lý". Đề thi bao gồm các câu hỏi lý thuyết và tình huống về các nhóm phương pháp: Phương pháp hành chính - tổ chức, Phương pháp kinh tế, Phương pháp tâm lý - xã hội và các phương pháp sử dụng quyền lực (Chuyên quyền, Dân chủ, Tự do).
Từ khoá: khoa học quản lý đại cương trắc nghiệm khoa học quản lý chương 4 phương pháp quản lý ussh khoa học xã hội và nhân văn phương pháp hành chính phương pháp kinh tế phương pháp tâm lý xã hội trần ngọc liêu nguyễn văn chiều quản trị học ôn thi cuối kỳ
Câu 1: Trong mối quan hệ giữa nguyên tắc quản lý và phương pháp quản lý, nhận định nào sau đây mô tả chính xác nhất bản chất của sự tương tác này?
A. Nguyên tắc quản lý là yếu tố mang tính năng động, trong khi phương pháp quản lý là yếu tố mang tính bất biến.
B. Phương pháp quản lý là cơ sở, nền tảng bắt buộc chủ thể quản lý phải tuân thủ để xây dựng nguyên tắc quản lý.
C. Nguyên tắc quản lý và phương pháp quản lý là hai mặt đối lập của một chỉnh thể, trong đó nguyên tắc mang tính khách quan, còn phương pháp mang tính chủ quan, nghệ thuật.
D. Phương pháp quản lý hoàn toàn độc lập với nguyên tắc quản lý và không chịu sự chi phối của các quy tắc trong tổ chức.
Câu 2: Yếu tố nào sau đây quyết định tính "linh hoạt và sáng tạo" của phương pháp quản lý?
A. Sự phong phú của công cụ, tính đa dạng của chủ thể và sự khác biệt của đối tượng quản lý.
B. Sự bắt buộc tuân thủ tuyệt đối các quy trình đã được soạn thảo sẵn trong điều lệ công ty.
C. Sự ổn định bất biến của môi trường kinh doanh và tính cách cố định của nhà quản lý.
D. Việc áp dụng duy nhất một công thức quản lý cho mọi tình huống để đảm bảo tính nhất quán.
Câu 3: Khi một nhà quản lý quyết định không tham gia trực tiếp vào quá trình ra quyết định của nhóm chuyên gia cấp cao mà chỉ đóng vai trò cung cấp thông tin và nguồn lực, nhà quản lý đó đang áp dụng phương pháp nào?
A. Phương pháp quản lý tự do.
B. Phương pháp tổ chức - hành chính.
C. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
D. Phương pháp quản lý dân chủ.
Câu 4: Một công ty đang đối mặt với khủng hoảng tài chính nghiêm trọng và nguy cơ phá sản, cần những quyết định nhanh chóng và dứt khoát để cứu vãn tình thế. Phương pháp quản lý nào là phù hợp nhất trong bối cảnh này?
A. Phương pháp quản lý dân chủ.
B. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
C. Phương pháp tâm lý - xã hội.
D. Phương pháp quản lý tự do.
Câu 5: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về phương pháp quản lý dân chủ?
A. Thông tin đa chiều từ trên xuống, từ dưới lên và theo chiều ngang.
B. Thực hiện chế độ thông tin một chiều từ chủ thể xuống đối tượng quản lý.
C. Sử dụng quyền lực trong giới hạn cho phép trên cơ sở bàn bạc, thảo luận.
D. Phát huy tính độc lập tương đối của cấp dưới trong khuôn khổ kiểm tra giám sát.
Câu 6: Cơ sở để phân chia các phương pháp quản lý thành: Phương pháp kinh tế và Phương pháp tổ chức - hành chính là gì?
A. Căn cứ vào việc sử dụng các công cụ có tính phi vật chất.
B. Căn cứ vào quy mô của tổ chức doanh nghiệp.
C. Căn cứ vào việc sử dụng các công cụ có tính vật chất.
D. Căn cứ vào việc sử dụng quyền lực của người lãnh đạo.
Câu 7: Hành động nào sau đây thể hiện rõ nhất việc áp dụng phương pháp giáo dục chính trị - tư tưởng?
A. Tổ chức các buổi tọa đàm về sứ mệnh, tầm nhìn và trách nhiệm đạo đức của nhân viên đối với tổ chức.
B. Tăng tiền thưởng năng suất cho nhân viên vượt chỉ tiêu doanh số tháng.
C. Ban hành quyết định kỷ luật sa thải đối với nhân viên vi phạm quy chế công ty.
D. Tổ chức chuyến đi dã ngoại (picnic) để nhân viên giải tỏa căng thẳng.
Câu 8: Điểm khác biệt cốt lõi giữa phương pháp "Tâm lý - xã hội" và phương pháp "Chính trị - tư tưởng" nằm ở đâu?
A. Phương pháp tâm lý - xã hội tác động vào tình cảm, sự gắn bó; phương pháp chính trị - tư tưởng tác động vào nhận thức, lý tưởng.
B. Phương pháp tâm lý - xã hội dùng tiền bạc; phương pháp chính trị - tư tưởng dùng quyền lực.
C. Phương pháp tâm lý - xã hội chỉ dành cho lãnh đạo; phương pháp chính trị - tư tưởng dành cho nhân viên.
D. Phương pháp tâm lý - xã hội mang tính cưỡng chế cao; phương pháp chính trị - tư tưởng mang tính tự do.
Câu 9: Một Giám đốc ban hành văn bản quy định rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt. Đây là biểu hiện của phương pháp quản lý nào?
A. Phương pháp tổ chức - hành chính.
B. Phương pháp tâm lý - xã hội.
C. Phương pháp quản lý bằng kinh tế.
D. Phương pháp quản lý tự do.
Câu 10: Tại sao nói phương pháp quản lý là tiền đề để hình thành nên "nghệ thuật quản lý"?
A. Vì phương pháp quản lý là yếu tố tĩnh, không bao giờ thay đổi nên tạo ra sự ổn định.
B. Vì phương pháp quản lý loại bỏ hoàn toàn yếu tố cảm xúc cá nhân của người lãnh đạo.
C. Vì phương pháp quản lý chỉ dựa trên các nguyên tắc khoa học cứng nhắc.
D. Vì phương pháp quản lý mang tính chủ quan, năng động, khi kết hợp với nhân tố con người cụ thể sẽ tạo ra phong cách riêng biệt.
Câu 11: Trong phương pháp quản lý bằng kinh tế, công cụ nào sau đây đóng vai trò chủ chốt để tạo động lực?
A. Các buổi hội thảo chính trị và học tập nghị quyết.
B. Hệ thống mệnh lệnh, chỉ thị và sự cưỡng chế.
C. Lợi ích vật chất, tiền lương, tiền thưởng và các chế độ phúc lợi.
D. Sự quan tâm, chia sẻ và động viên về mặt tinh thần.
Câu 12: Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về phương pháp quản lý chuyên quyền?
A. Thường áp dụng cho những công việc đặc thù hoặc trong hoàn cảnh khẩn cấp.
B. Sử dụng hệ thống kiểm tra, giám sát chặt chẽ.
C. Chủ thể quản lý ủy quyền tối đa cho cấp dưới để họ tự chủ trong công việc.
D. Không chấp nhận sự tham gia của người khác vào quá trình ra quyết định.
Câu 13: Nếu bạn là một nhà quản lý lãnh đạo một nhóm các nhà khoa học hàng đầu đang thực hiện một dự án nghiên cứu sáng tạo đòi hỏi tư duy độc lập cao, bạn nên ưu tiên sử dụng phương pháp nào?
A. Phương pháp quản lý tự do.
B. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
C. Phương pháp tổ chức - hành chính thuần túy.
D. Phương pháp cưỡng chế.
Câu 14: Phương pháp tổ chức - hành chính có vai trò gì trong hệ thống quản lý?
A. Tạo ra động lực làm việc chủ yếu thông qua sự khích lệ về mặt tinh thần.
B. Xác lập kỷ cương, trật tự và duy trì sự hoạt động nhịp nhàng của bộ máy thông qua quyền lực tổ chức.
C. Khuyến khích nhân viên làm việc tự do không cần quy tắc để tăng tính sáng tạo.
D. Tác động vào lợi ích kinh tế để nhân viên tự giác làm việc.
Câu 15: Việc "xây dựng định mức lao động hợp lý" là biểu hiện của nhóm phương pháp quản lý nào?
A. Phương pháp quản lý bằng kinh tế.
B. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
C. Phương pháp chính trị - tư tưởng.
D. Phương pháp tâm lý - xã hội.
Câu 16: Một nhà quản lý thường xuyên tổ chức các hoạt động thể thao, văn nghệ và quan tâm đến đời sống riêng tư của nhân viên để xây dựng sự đoàn kết. Đây là việc vận dụng phương pháp nào?
A. Phương pháp tâm lý - xã hội.
B. Phương pháp tổ chức - hành chính.
C. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
Câu 17: Trong các nhận định sau về phương pháp quản lý, nhận định nào mang tính khoa học nhất?
A. Chỉ có phương pháp dân chủ mới mang lại hiệu quả, các phương pháp khác đã lỗi thời.
B. Không có phương pháp nào tối ưu cho mọi trường hợp, hiệu quả phụ thuộc vào sự phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng.
C. Phương pháp quản lý chuyên quyền luôn dẫn đến sự thất bại của tổ chức.
D. Phương pháp kinh tế là phương pháp duy nhất cần thiết vì con người chỉ quan tâm đến tiền.
Câu 18: Chủ thể quản lý đóng vai trò là "người cung cấp thông tin, tham gia công việc như một thành viên của nhóm" là đặc điểm của phương pháp nào?
A. Phương pháp quản lý tự do.
B. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
C. Phương pháp quản lý dân chủ.
D. Phương pháp quản lý theo mục tiêu.
Câu 19: Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm công cụ của phương pháp Tổ chức - Hành chính?
A. Tiền thưởng và cổ phiếu ưu đãi.
C. Nội quy, quy chế làm việc.
D. Quyết định đề bạt, bổ nhiệm cán bộ.
Câu 20: Khi áp dụng phương pháp quản lý dân chủ, chế độ thông tin được thực hiện như thế nào?
A. Thông tin chủ yếu đi từ dưới lên trên để báo cáo.
B. Thông tin bị hạn chế, chỉ cung cấp những gì cần thiết nhất cho cấp dưới.
C. Thông tin đa chiều: từ trên xuống, từ dưới lên và theo chiều ngang.
D. Thông tin chỉ đi một chiều từ chủ thể xuống đối tượng.
Câu 21: Để phương pháp quản lý bằng kinh tế phát huy hiệu quả tối đa, nhà quản lý cần tránh điều gì?
A. Gắn lợi ích kinh tế với kết quả lao động cuối cùng.
B. Thực hiện chế độ thưởng phạt không công minh, thiếu minh bạch.
C. Kết hợp lợi ích cá nhân với lợi ích tập thể.
D. Xây dựng các định mức lao động có cơ sở khoa học.
Câu 22: "Lạm quyền, tiếm quyền, vượt quyền" là những dạng thức phái sinh tiêu cực của việc sử dụng phương pháp quản lý nào?
A. Phương pháp quản lý dân chủ.
B. Phương pháp quản lý tự do.
C. Phương pháp tâm lý - xã hội.
D. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
Câu 23: Phương pháp nào được xem là "chiếc cầu nối" giúp nhân viên nhận thức được bổn phận và sứ mệnh của mình đối với tổ chức?
A. Phương pháp chính trị - tư tưởng.
B. Phương pháp tổ chức - hành chính.
D. Phương pháp quản lý tự do.
Câu 24: Trong một dây chuyền sản xuất hàng loạt với quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt và yêu cầu độ chính xác tuyệt đối, cách thức tác động nào thường chiếm ưu thế để đảm bảo kỷ luật?
A. Tác động bằng sự khuyên nhủ, động viên tâm lý.
B. Tác động bằng cưỡng chế, kiểm tra giám sát chặt chẽ (thiên hướng chuyên quyền/hành chính).
C. Tác động bằng cách để công nhân tự do sáng tạo quy trình (thiên hướng tự do).
D. Tác động bằng các buổi hội thảo chính trị.
Câu 25: Điểm yếu tiềm tàng lớn nhất của phương pháp quản lý "tự do" nếu áp dụng không đúng đối tượng là gì?
A. Dễ dẫn đến tình trạng hỗn loạn, buông lỏng quản lý nếu nhân viên thiếu ý thức tự giác.
B. Tạo ra áp lực tâm lý quá lớn cho nhân viên vì bị kiểm soát chặt.
C. Gây tốn kém chi phí quá mức cho các hoạt động khen thưởng.
D. Làm cho nhân viên cảm thấy bị gò bó, mất tự do sáng tạo.
Câu 26: Phương pháp quản lý nào sử dụng công cụ là "quyền lực, quyết định quản lý, chính sách, tài chính..." để tác động lên đối tượng quản lý?
A. Đây là định nghĩa chung về các công cụ của Phương pháp quản lý nói chung.
B. Chỉ riêng phương pháp Kinh tế.
C. Chỉ riêng phương pháp Tổ chức - Hành chính.
D. Chỉ riêng phương pháp Chuyên quyền.
Câu 27: Việc "phân công công việc cho nhân viên đúng chức năng, nhiệm vụ và phù hợp năng lực" thuộc về biện pháp của phương pháp nào?
A. Phương pháp tổ chức - hành chính.
B. Phương pháp quản lý tự do.
C. Phương pháp chính trị - tư tưởng.
D. Phương pháp tâm lý - xã hội.
Câu 28: Một nhà quản lý tin rằng "nhân viên làm việc chỉ vì tiền", ông ta sẽ có xu hướng lạm dụng phương pháp nào?
A. Phương pháp chính trị - tư tưởng.
B. Phương pháp quản lý bằng kinh tế.
C. Phương pháp tâm lý - xã hội.
D. Phương pháp quản lý tự do.
Câu 29: Trong phương pháp quản lý dân chủ, việc kiểm tra giám sát được thực hiện như thế nào?
A. Vừa đảm bảo tính nghiêm minh của tổ chức, vừa phát huy tính độc lập tương đối của cấp dưới.
B. Kiểm tra lỏng lẻo, hầu như không can thiệp vào quá trình làm việc.
C. Kiểm tra bí mật để bắt lỗi nhân viên.
D. Kiểm tra chặt chẽ từng bước đi, cử chỉ của nhân viên.
Câu 30: Câu nói "Dụng nhân như dụng mộc" (dùng người như dùng gỗ, phải biết tính chất để dùng cho đúng chỗ) phản ánh tinh thần của việc vận dụng phương pháp quản lý nào?
A. Tính linh hoạt và nghệ thuật trong sử dụng phương pháp quản lý (đặc biệt là tổ chức - hành chính).
B. Sự cứng nhắc của phương pháp chuyên quyền.
C. Sự buông lỏng của phương pháp tự do.
D. Tính thực dụng của phương pháp kinh tế.
Câu 31: Hệ thống phương pháp quản lý được phân loại thành 3 nhóm: (1) Theo quyền lực, (2) Theo công cụ vật chất, (3) Theo công cụ phi vật chất. Cách phân loại này dựa trên tiêu chí nào?
A. Căn cứ vào việc lựa chọn công cụ quản lý và cách thức tác động.
B. Căn cứ vào quy trình quản lý (Lập kế hoạch, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm tra).
C. Căn cứ vào cấp bậc quản lý (Cao cấp, Trung gian, Cơ sở).
D. Căn cứ vào lịch sử phát triển của các học thuyết quản lý.
Câu 32: Khi doanh nghiệp muốn xây dựng "văn hóa doanh nghiệp" dựa trên sự thấu hiểu và sẻ chia, họ cần đẩy mạnh phương pháp nào?
A. Phương pháp tâm lý - xã hội.
B. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
C. Phương pháp tổ chức - hành chính.
D. Phương pháp kinh tế thuần túy.
Câu 33: Mối quan hệ giữa "Phương pháp quản lý" và "Phong cách quản lý" được mô tả như thế nào?
A. Phong cách quản lý là tiền đề để hình thành phương pháp quản lý.
B. Phương pháp quản lý là cơ sở khách quan, Phong cách quản lý là sự hình thành chủ quan trên nền tảng đó.
C. Phương pháp quản lý và Phong cách quản lý là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
D. Phương pháp quản lý triệt tiêu phong cách quản lý cá nhân.
Câu 34: Công cụ "đào tạo và phát triển nhân lực" chủ yếu nằm trong nhóm phương pháp nào?
A. Phương pháp tổ chức - hành chính.
B. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
C. Phương pháp quản lý tự do.
D. Phương pháp tâm lý - xã hội (theo nghĩa tình cảm).
Câu 35: Tại sao việc khẳng định "quản lý mang tính tình huống" là chưa đủ cơ sở khoa học nếu tách rời nguyên tắc?
A. Vì phương pháp quản lý dù linh hoạt đến đâu cũng phải dựa trên cơ sở nền tảng là các nguyên tắc quản lý ổn định.
B. Vì tình huống luôn thay đổi nên không thể quản lý được.
C. Vì nguyên tắc quản lý cũng luôn thay đổi theo tình huống.
D. Vì quản lý không bao giờ phụ thuộc vào tình huống.
Câu 36: Biện pháp "Ứng dụng các thành tựu khoa học - kỹ thuật, lựa chọn phương án tối ưu để thực hiện công việc" nhằm mục đích tăng năng suất, thuộc về nội hàm của phương pháp nào?
A. Phương pháp quản lý bằng kinh tế.
B. Phương pháp chính trị - tư tưởng.
C. Phương pháp tâm lý - xã hội.
D. Phương pháp quản lý chuyên quyền.
Câu 37: Khi nội dung của một phương pháp quản lý được Heghen định nghĩa là "ý thức về hình thức vận động bên trong của nội dung", điều này nhấn mạnh khía cạnh nào?
A. Tính biện chứng và sự gắn kết mật thiết giữa cách thức thực hiện với bản chất vấn đề.
B. Tính áp đặt từ bên ngoài của chủ thể quản lý.
C. Tính tách rời giữa hình thức và nội dung.
D. Sự đơn giản hóa các quy trình quản lý.
Câu 38: Một nhà quản lý quyết định thưởng nóng ngay lập tức cho nhân viên có sáng kiến giúp tiết kiệm chi phí sản xuất. Hành động này là sự kết hợp của:
A. Phương pháp kinh tế (tiền thưởng) và tính linh hoạt (thưởng nóng/kịp thời).
B. Phương pháp chuyên quyền và phương pháp tự do.
C. Phương pháp chính trị và phương pháp hành chính.
D. Phương pháp giáo dục và phương pháp cưỡng chế.
Câu 39: Yếu tố nào sau đây là công cụ quan trọng nhất trong phương pháp quản lý chuyên quyền?
A. Quyền lực nhà nước hoặc quyền lực tổ chức được sử dụng tối đa.
B. Sự thỏa thuận và cam kết giữa các bên.
C. Lợi ích kinh tế và vật chất.
D. Uy tín cá nhân và sự yêu mến của nhân viên.
Câu 40: Sự khác biệt về "cách thức tác động" giữa phương pháp Kinh tế và phương pháp Hành chính là gì?
A. Phương pháp Kinh tế thúc đẩy bằng lợi ích; Phương pháp Hành chính bắt buộc bằng quy chế/kỷ luật.
B. Phương pháp Kinh tế dùng lời nói; Phương pháp Hành chính dùng tiền.
C. Phương pháp Kinh tế mang tính cưỡng chế; Phương pháp Hành chính mang tính tự nguyện.
D. Phương pháp Kinh tế dựa trên tình cảm; Phương pháp Hành chính dựa trên lý trí.