Trắc nghiệm ôn tập chương 4 - Kinh tế du lịch (NEU)

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm Kinh tế du lịch Chương 4 (Giáo trình NEU) về các điều kiện phát triển du lịch. Đề thi bao gồm lý thuyết và bài tập tình huống về tài nguyên du lịch, cơ sở vật chất kỹ thuật, điều kiện kinh tế - xã hội, kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp sinh viên ôn tập hiệu quả.

Từ khoá: kinh tế du lịch trắc nghiệm kinh tế du lịch chương 4 điều kiện phát triển du lịch NEU kinh tế quốc dân tài nguyên du lịch ôn thi kinh tế du lịch trắc nghiệm có đáp án

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

420,733 lượt xem 32,363 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong cơ cấu quỹ thời gian của con người, thành phần nào được xem là đối tượng nghiên cứu chính của khoa học về tổ chức du lịch?
A.  
Thời gian dành cho các nhu cầu sinh lý (ăn, ngủ).
B.  
Thời gian đi lại và chuẩn bị cho sản xuất.
C.  
Thời gian làm công việc gia đình và sinh hoạt.
D.  
Thời gian rỗi.
Câu 2: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các điều kiện chung ảnh hưởng chủ yếu đến hoạt động đi du lịch (phía cầu)?
A.  
Mức sống vật chất và trình độ văn hóa.
B.  
Thời gian rỗi của nhân dân.
C.  
Tình hình và xu hướng phát triển kinh tế nội tại của điểm đến.
D.  
Giao thông vận tải và không khí chính trị thế giới.
Câu 3: 0.25 điểm
Khi phân tích mối quan hệ giữa thu nhập và du lịch, nhận định nào sau đây phản ánh đúng thực tế tiêu dùng của khách du lịch?
A.  
Thu nhập tăng thì tiêu dùng du lịch giảm để tiết kiệm.
B.  
Khách du lịch chỉ chi tiêu cho các nhu cầu thiết yếu giống như ở nhà.
C.  
Khi thu nhập tăng, tiêu dùng du lịch tăng và cơ cấu tiêu dùng thay đổi.
D.  
Phúc lợi vật chất không ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của nhu cầu du lịch.
Câu 4: 0.25 điểm
Một quốc gia có nền kinh tế phát triển nhưng phải nhập khẩu phần lớn hàng hóa để phục vụ du lịch sẽ gặp khó khăn gì lớn nhất?
A.  
Không thu hút được khách nội địa.
B.  
Việc cung ứng vật tư hàng hóa trở nên khó khăn và thiếu chủ động.
C.  
Thừa thãi lao động trong ngành dịch vụ.
D.  
Giá thành sản phẩm du lịch quá rẻ, không có lãi.
Câu 5: 0.25 điểm
Xét về khía cạnh khí hậu đối với du lịch nghỉ biển, nhiệt độ nước biển trong khoảng nào được coi là thích hợp nhất cho đa số khách du lịch?
A.  
Từ 20C20^{\circ}C trở lên (nhưng không quá nóng).
B.  
Dưới 17C17^{\circ}C.
C.  
Trên 30C30^{\circ}C.
D.  
Từ 10C10^{\circ}C đến 15C15^{\circ}C.
Câu 6: 0.25 điểm
Vai trò của các ngành công nghiệp nhẹ và công nghiệp thực phẩm đối với hoạt động kinh doanh du lịch được thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?
A.  
Cung ứng vật tư, hàng hóa và thực phẩm cho du lịch.
B.  
Tạo ra cảnh quan công nghiệp để tham quan.
C.  
Cung cấp phương tiện vận chuyển hành khách.
D.  
Xây dựng cơ sở hạ tầng đường sá, cầu cống.
Câu 7: 0.25 điểm
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc về "cơ sở hạ tầng kỹ thuật xã hội" (khác với cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch)?
A.  
Khách sạn và nhà hàng đặc sản.
B.  
Các khu vui chơi giải trí trong resort.
C.  
Hệ thống giao thông quốc gia, sân bay, bến cảng.
D.  
Quầy bán hàng lưu niệm nội bộ.
Câu 8: 0.25 điểm
Tại sao sự ổn định chính trị và hòa bình được xem là điều kiện tiên quyết cho hoạt động du lịch quốc tế?
A.  
Vì khách du lịch thích mạo hiểm ở vùng chiến sự.
B.  
Vì xung đột chính trị làm tăng giá trị lịch sử của điểm đến.
C.  
Vì nó đảm bảo an toàn tính mạng và khả năng đi lại giữa các quốc gia.
D.  
Vì chiến tranh giúp giảm giá thành vận chuyển.
Câu 9: 0.25 điểm
Việc phân chia tài nguyên du lịch thành hai nhóm chính dựa trên tiêu chí nào?
A.  
Tài nguyên đắt tiền và tài nguyên rẻ tiền.
B.  
Nguồn gốc hình thành (do thiên nhiên hay do con người).
C.  
Tài nguyên tái tạo và không tái tạo.
D.  
Tài nguyên trong nước và tài nguyên quốc tế.
Câu 10: 0.25 điểm
Tình huống: Một điểm du lịch có phong cảnh đẹp nhưng thường xuyên xảy ra dịch bệnh truyền nhiễm (tả, sốt rét). Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm điều kiện nào?
A.  
Điều kiện về tài nguyên nhân văn.
B.  
Điều kiện an toàn đối với du khách.
C.  
Điều kiện về thời gian rỗi.
D.  
Điều kiện về giao thông vận tải.
Câu 11: 0.25 điểm
Trình độ văn hóa của người dân ảnh hưởng như thế nào đến nhu cầu du lịch?
A.  
Người có trình độ văn hóa càng cao thì tỷ lệ đi du lịch càng thấp do bận rộn.
B.  
Trình độ văn hóa chỉ ảnh hưởng đến du lịch công vụ.
C.  
Trình độ văn hóa cao làm tăng lòng ham hiểu biết và hình thành thói quen đi du lịch.
D.  
Trình độ văn hóa không có mối liên hệ nào với nhu cầu du lịch.
Câu 12: 0.25 điểm
Một trong những xu hướng phát triển về mặt chất lượng của phương tiện giao thông vận tải trong du lịch là gì?
A.  
Tăng tốc độ vận chuyển để tiết kiệm thời gian đi lại.
B.  
Giảm bớt các tiện nghi để tối ưu hóa chỗ ngồi.
C.  
Tăng tiếng ồn động cơ để tạo cảm giác mạnh.
D.  
Tách biệt hoàn toàn các loại hình vận tải, không phối hợp.
Câu 13: 0.25 điểm
Địa hình đơn điệu, tẻ nhạt thường gây ra phản ứng gì từ phía khách du lịch?
A.  
Khách du lịch rất thích thú vì sự yên tĩnh.
B.  
Khách du lịch thường không thích và ít lựa chọn làm điểm đến.
C.  
Thu hút đông đảo khách du lịch mạo hiểm.
D.  
Là điều kiện lý tưởng cho du lịch chữa bệnh.
Câu 14: 0.25 điểm
"Vị trí địa lý" của một điểm du lịch ảnh hưởng đến quyết định của du khách chủ yếu thông qua yếu tố nào?
A.  
Ngôn ngữ địa phương.
B.  
Khoảng cách và chi phí thời gian/tiền bạc cho việc đi lại.
C.  
Chất lượng phục vụ tại khách sạn.
D.  
Số lượng di tích lịch sử tại điểm đến.
Câu 15: 0.25 điểm
Các sự kiện đặc biệt như Thế vận hội Olympic, lễ hội văn hóa, hội nghị quốc tế có vai trò gì trong phát triển du lịch?
A.  
Hạn chế khách du lịch đến để đảm bảo an ninh.
B.  
Chỉ phục vụ mục đích chính trị, không liên quan đến kinh tế.
C.  
Tuyên truyền quảng cáo, thu hút khách và khắc phục tính thời vụ.
D.  
Làm gián đoạn hoạt động kinh doanh của các khách sạn.
Câu 16: 0.25 điểm
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm tài nguyên du lịch thiên nhiên?
A.  
Các công trình kiến trúc cổ đại.
B.  
Khí hậu ôn hòa.
C.  
Hệ động thực vật phong phú.
D.  
Nguồn nước khoáng chữa bệnh.
Câu 17: 0.25 điểm
GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) và GDP bình quân đầu người được sử dụng để đánh giá điều kiện nào của một quốc gia trong phát triển du lịch?
A.  
Tình hình an ninh trật tự.
B.  
Tiềm năng và sức mạnh kinh tế.
C.  
Số lượng tài nguyên thiên nhiên.
D.  
Trình độ văn hóa của người dân.
Câu 18: 0.25 điểm
Mạng lưới điện, nước, và hệ thống viễn thông do nhà nước đầu tư phục vụ chung cho xã hội được gọi là gì trong du lịch?
A.  
Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch đặc thù.
B.  
Cơ sở vật chất kỹ thuật hạ tầng xã hội (cơ sở hạ tầng).
C.  
Tài nguyên du lịch nhân văn.
D.  
Sản phẩm du lịch trọn gói.
Câu 19: 0.25 điểm
Tại sao việc giảm thời gian làm việc (ví dụ chuyển sang chế độ 5 ngày/tuần) lại là điều kiện thuận lợi cho du lịch phát triển?
A.  
Vì nó làm tăng quỹ thời gian rỗi của người dân.
B.  
Vì thu nhập của người dân sẽ giảm đi.
C.  
Vì các công ty du lịch sẽ làm việc ít hơn.
D.  
Vì người dân sẽ dành thời gian đó để ngủ nhiều hơn.
Câu 20: 0.25 điểm
Đối với khách du lịch đến từ phương Bắc lạnh giá, yếu tố khí hậu nào ở các nước phương Nam có sức hấp dẫn lớn nhất?
A.  
Độ ẩm cao và mưa nhiều.
B.  
Ánh nắng mặt trời rực rỡ và nhiệt độ ấm áp.
C.  
Gió bão thường xuyên.
D.  
Nhiệt độ thấp dưới 0C0^{\circ}C.
Câu 21: 0.25 điểm
"Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch" (theo nghĩa hẹp/trực tiếp) bao gồm những thành phần nào?
A.  
Đường cao tốc và sân bay quốc tế.
B.  
Các công trình do tổ chức du lịch đầu tư như khách sạn, nhà hàng, khu vui chơi.
C.  
Hệ thống chính trị và luật pháp.
D.  
Các di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh tự nhiên.
Câu 22: 0.25 điểm
Tình huống: Một quốc gia có nhiều tài nguyên du lịch nhưng hệ thống chính trị bất ổn, thường xuyên xảy ra đảo chính quân sự. Hậu quả đối với ngành du lịch là gì?
A.  
Du lịch phát triển mạnh nhờ sự hiếu kỳ của khách.
B.  
Hoạt động kinh doanh du lịch bị hạn chế, trì trệ hoặc bị phá hủy.
C.  
Chỉ thu hút được khách du lịch cao cấp.
D.  
Không ảnh hưởng gì đến lượng khách đến.
Câu 23: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây được ví như là "điều kiện cần" (tiền đề) để phát triển du lịch tại một địa phương?
A.  
Có sân bay quốc tế hiện đại.
B.  
Sự hiện diện của tài nguyên du lịch (thiên nhiên hoặc nhân văn).
C.  
Có nhiều khách sạn 5 sao.
D.  
Mức sống dân cư tại địa phương rất cao.
Câu 24: 0.25 điểm
Khách tham quan các triển lãm thành tựu kinh tế thường bao gồm những nhóm đối tượng nào?
A.  
Chỉ bao gồm các thương nhân đến ký hợp đồng.
B.  
Người tham dự triển lãm, thương nhân và khách tham quan đại chúng.
C.  
Chỉ bao gồm các nhà báo và chuyên gia.
D.  
Chỉ bao gồm người dân địa phương.
Câu 25: 0.25 điểm
Trong các điều kiện về tổ chức, "bộ máy quản lý nhà nước về du lịch" (Tổng cục, Sở du lịch...) thực hiện chức năng gì?
A.  
Trực tiếp kinh doanh khách sạn và lữ hành để kiếm lời.
B.  
Quản lý vĩ mô, ban hành thể chế, chính sách và luật pháp.
C.  
Chỉ chịu trách nhiệm về vệ sinh môi trường tại điểm du lịch.
D.  
Thay thế các doanh nghiệp tư nhân trong việc phục vụ khách.
Câu 26: 0.25 điểm
Tại sao các thành phố thủ đô thường trở thành những trung tâm du lịch văn hóa lớn nhất của một quốc gia?
A.  
Vì có nhiều nhà máy công nghiệp nặng.
B.  
Vì là nơi tập trung cao độ các giá trị văn hóa, bảo tàng, di tích và sự kiện nghệ thuật.
C.  
Vì giá cả sinh hoạt ở thủ đô thường rẻ nhất.
D.  
Vì thủ đô luôn nằm ở vị trí trung tâm hình học của đất nước.
Câu 27: 0.25 điểm
Điều kiện nào sau đây giúp "biến" nhu cầu du lịch tiềm năng (mong muốn) thành nhu cầu có khả năng thanh toán (thực tế)?
A.  
Thời gian rỗi dồi dào.
B.  
Phúc lợi vật chất và thu nhập của nhân dân.
C.  
Hệ thống giao thông thuận tiện.
D.  
Tài nguyên du lịch phong phú.
Câu 28: 0.25 điểm
Nhóm "Tài nguyên du lịch nhân văn" bao gồm những yếu tố nào dưới đây?
A.  
Biển, đảo và các bãi tắm tự nhiên.
B.  
Rừng nguyên sinh và động vật quý hiếm.
C.  
Di tích lịch sử, phong tục tập quán, các thành tựu kinh tế - chính trị.
D.  
Khí hậu và thời tiết.
Câu 29: 0.25 điểm
Tại sao hệ thống cung cấp điện, nước tại điểm du lịch lại có vai trò quyết định đến chất lượng phục vụ?
A.  
Vì nó quyết định khả năng vận hành tiện nghi của cơ sở lưu trú và nhịp độ phát triển du lịch.
B.  
Vì nó là yếu tố duy nhất thu hút khách du lịch đến tham quan.
C.  
Vì nó giúp tăng giá vé tham quan các di tích.
D.  
Vì nó có thể thay thế hoàn toàn cho tài nguyên thiên nhiên.
Câu 30: 0.25 điểm
Tác động tích cực của việc "phối hợp các loại phương tiện vận chuyển" (vận tải đa phương thức) đối với khách du lịch là gì?
A.  
Làm tăng thời gian chờ đợi của khách tại các bến bãi.
B.  
Gây phiền hà cho khách khi phải chuyển đổi tàu xe liên tục.
C.  
Rút ngắn thời gian chờ đợi, tạo sự thuận lợi, liên tục và làm hài lòng khách.
D.  
Làm tăng chi phí vận chuyển lên mức cao nhất.
Câu 31: 0.25 điểm
Một vùng có nhiều rừng rậm nhiệt đới thường hấp dẫn đối tượng khách nào nhất (dựa trên nguyên lý về sự khác biệt môi trường)?
A.  
Khách du lịch đến từ các vùng ôn đới, hàn đới (nơi không có rừng nhiệt đới).
B.  
Khách du lịch bản địa sống ngay tại vùng đó.
C.  
Khách du lịch chỉ thích mua sắm hàng hiệu.
D.  
Khách du lịch sợ côn trùng và thiên nhiên hoang dã.
Câu 32: 0.25 điểm
Nếu một quốc gia có tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động cao, điều này có ý nghĩa quan trọng gì đối với ngành kinh doanh du lịch?
A.  
Gây áp lực quá tải lên hệ thống giao thông công cộng.
B.  
Cung cấp nguồn nhân lực dồi dào cho ngành du lịch (ngành thâm dụng lao động).
C.  
Làm giảm nhu cầu đi du lịch nội địa do người dân lo đi làm.
D.  
Không có ý nghĩa gì về mặt kinh tế.
Câu 33: 0.25 điểm
Các thành tựu về chính sách xã hội (như y tế, giáo dục, phúc lợi...) của một đất nước có thể trở thành tài nguyên du lịch dưới hình thức nào?
A.  
Tài nguyên thiên nhiên.
B.  
Thành tựu chính trị - xã hội thu hút sự quan tâm tìm hiểu của khách.
C.  
Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch.
D.  
Sản phẩm lưu niệm vật chất.
Câu 34: 0.25 điểm
Để tăng quỹ thời gian rỗi cho người dân (tạo điều kiện đi du lịch), giải pháp xã hội nào sau đây là hợp lý và hiệu quả?
A.  
Tăng giờ làm việc mỗi ngày lên.
B.  
Cắt giảm các ngày nghỉ lễ trong năm.
C.  
Tổ chức tốt mạng lưới dịch vụ công cộng (thương nghiệp, giặt là, nhà trẻ...) để giảm thời gian làm việc nhà.
D.  
Khuyến khích người dân tự làm tất cả việc nhà thủ công.
Câu 35: 0.25 điểm
Đặc điểm nào của khí hậu được coi là bất lợi lớn nhất và gây lãng phí thời gian đối với hoạt động du lịch ngoài trời?
A.  
Trời nắng nhẹ.
B.  
Mưa nhiều vào mùa du lịch.
C.  
Nhiệt độ mát mẻ.
D.  
Có gió nhẹ.
Câu 36: 0.25 điểm
Sự "sẵn sàng đón tiếp" của một điểm đến du lịch bao gồm tổng hợp các nhóm điều kiện nào?
A.  
Chỉ bao gồm hệ thống khách sạn và nhà hàng.
B.  
Các điều kiện về tổ chức, điều kiện về kỹ thuật (cơ sở vật chất) và điều kiện về kinh tế.
C.  
Số lượng khách du lịch từ nước ngoài đến.
D.  
Chỉ bao gồm tài nguyên thiên nhiên.
Câu 37: 0.25 điểm
Tại sao yếu tố "vốn đầu tư" lại đặc biệt quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh du lịch?
A.  
Chỉ để dùng trả lương cho nhân viên.
B.  
Vì du lịch là ngành đòi hỏi tiện nghi hiện đại và liên tục phải đổi mới, nâng cấp cơ sở vật chất.
C.  
Để nộp thuế cho nhà nước là chính.
D.  
Để mua đứt các tài nguyên thiên nhiên.
Câu 38: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây thuộc về "Tình hình và sự kiện đặc biệt" có thể tạo đà phát triển du lịch trong ngắn hạn?
A.  
Mùa mưa bão hàng năm.
B.  
Các hội nghị thượng đỉnh, thế vận hội, lễ kỷ niệm lớn, liên hoan nghệ thuật.
C.  
Sự thay đổi tỷ giá hối đoái định kỳ.
D.  
Lịch nghỉ cuối tuần cố định.
Câu 39: 0.25 điểm
Tại sao các nước có nền kinh tế phát triển (như Mỹ, Nhật, Tây Âu) thường đóng vai trò "kép": vừa là nơi đón khách lớn, vừa là nơi gửi khách lớn?
A.  
Vì họ có tài nguyên thiên nhiên đẹp nhất thế giới.
B.  
Vì dân số họ đông nhất thế giới.
C.  
Vì mức sống cao giúp dân họ đi du lịch nhiều (cầu), và hạ tầng tốt giúp họ đón khách tốt (cung).
D.  
Vì họ cấm người dân đi du lịch trong nước.
Câu 40: 0.25 điểm
Điều kiện nào đảm bảo cho việc cung ứng vật tư, hàng hóa thường xuyên và chất lượng cho các tổ chức du lịch?
A.  
Việc thiết lập các mối quan hệ kinh tế (hợp đồng) ổn định với các bạn hàng/nhà cung cấp uy tín.
B.  
Việc tự sản xuất tất cả mọi thứ để không phụ thuộc.
C.  
Việc tăng giá dịch vụ lên mức cao nhất.
D.  
Việc cắt giảm các tiêu chuẩn chất lượng đầu vào.