Trắc nghiệm ôn tập chương 2 - Tổng quan du lịch (NEU)

Luyện thi trắc nghiệm Tổng quan du lịch Chương 2 - Điều kiện phát triển du lịch. Bộ câu hỏi bao gồm lý thuyết và tình huống thực tế về an ninh, kinh tế, tài nguyên du lịch tự nhiên - nhân văn và cơ sở hạ tầng. Nội dung chuẩn giáo trình NEU, giúp sinh viên ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao.

Từ khoá: trắc nghiệm tổng quan du lịch tổng quan du lịch chương 2 điều kiện phát triển du lịch tài nguyên du lịch kinh tế du lịch ôn thi tổng quan du lịch neu trắc nghiệm du lịch có đáp án bài tập tình huống du lịch

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

419,647 lượt xem 32,278 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi đánh giá về điều kiện an ninh, chính trị và an toàn xã hội, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch quốc tế?
A.  
Sự đa dạng của các loại hình giải trí về đêm tại điểm đến.
B.  
Sự an toàn về tính mạng, tài sản và sự ổn định chính trị tại quốc gia điểm đến.
C.  
Giá cả các dịch vụ rẻ hơn so với mức chi tiêu thông thường.
D.  
Sự thân thiện và khả năng nói ngoại ngữ của người dân địa phương.
Câu 2: 0.25 điểm
Một quốc gia có nền kinh tế phát triển mạnh sẽ tác động tích cực đến du lịch thông qua cơ chế nào dưới đây?
A.  
Giảm bớt nhu cầu nhập khẩu hàng hóa, khiến giá thành tour tăng cao.
B.  
Tạo nền tảng phát triển cơ sở hạ tầng, thu hút đầu tư và thúc đẩy tiêu dùng du lịch.
C.  
Làm giảm thời gian nhàn rỗi của người dân do tập trung sản xuất.
D.  
Hạn chế sự phát triển của các ngành thủ công nghiệp truyền thống.
Câu 3: 0.25 điểm
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc về "Cơ sở hạ tầng xã hội" chứ KHÔNG phải "Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch"?
A.  
Hệ thống khách sạn và resort nghỉ dưỡng.
B.  
Các công viên chủ đề và khu vui chơi giải trí.
C.  
Hệ thống nhà hàng và quán bar phục vụ khách.
D.  
Mạng lưới giao thông, thông tin liên lạc và hệ thống cấp thoát nước.
Câu 4: 0.25 điểm
Tại sao việc một quốc gia phải nhập khẩu phần lớn các yếu tố đầu vào (trang thiết bị, nguyên vật liệu...) cho du lịch lại làm giảm hiệu quả kinh tế của ngành này?
A.  
Vì hàng hóa nhập khẩu thường có chất lượng thấp hơn hàng nội địa.
B.  
Vì phần lớn lợi nhuận thu được sẽ rơi vào tay tư bản nước ngoài thông qua việc nhập khẩu.
C.  
Vì khách du lịch quốc tế không thích sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc nước ngoài.
D.  
Vì thủ tục nhập khẩu phức tạp làm chậm tiến độ phục vụ khách.
Câu 5: 0.25 điểm
Khoảng nhiệt độ trung bình nào được coi là lý tưởng nhất để phát triển các khu du lịch nghỉ mát thường xuyên?
A.  
Từ 2530C25-30^{\circ}C
B.  
Từ 1523C15-23^{\circ}C
C.  
Từ 1015C10-15^{\circ}C
D.  
Trên 30C30^{\circ}C
Câu 6: 0.25 điểm
Loại hình địa hình nào sau đây được hình thành do sự ăn mòn của nước trong đá vôi, tạo nên các hang động kỳ vĩ có giá trị du lịch cao?
A.  
Địa hình đồng bằng châu thổ.
B.  
Địa hình bán bình nguyên.
C.  
Địa hình Karst.
D.  
Địa hình cao nguyên đất đỏ.
Câu 7: 0.25 điểm
Vai trò của ngành Giao thông vận tải đối với sự phát triển du lịch quốc tế thể hiện rõ nhất ở điểm nào?
A.  
Giảm thiểu rào cản ngôn ngữ giữa các quốc gia.
B.  
Cung cấp các dịch vụ lưu trú chất lượng cao trên phương tiện.
C.  
Tạo ra sản phẩm lưu niệm độc đáo cho du khách.
D.  
Là điều kiện tiên quyết giúp khách tiếp cận các điểm đến xa xôi và rút ngắn thời gian di chuyển.
Câu 8: 0.25 điểm
Chính sách nào sau đây ở phạm vi khu vực (như ASEAN, EU) có tác động tích cực nhất đến việc thu hút khách du lịch quốc tế đến các nước thành viên?
A.  
Tăng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa xa xỉ.
B.  
Miễn thị thực hoặc đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh giữa các nước trong khối.
C.  
Quy định đóng cửa biên giới để bảo tồn văn hóa nội địa.
D.  
Giới hạn số lượng khách du lịch để bảo vệ môi trường.
Câu 9: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây được coi là "Tài nguyên du lịch nhân văn"?
A.  
Các bãi biển đẹp và rạn san hô.
B.  
Hệ thống hang động và núi đá vôi.
C.  
Lễ hội truyền thống và làng nghề thủ công.
D.  
Các nguồn nước khoáng nóng tự nhiên.
Câu 10: 0.25 điểm
Trong bối cảnh du lịch, "Thời gian rỗi" được hiểu chính xác là gì?
A.  
Khoảng thời gian dành cho việc ngủ và ăn uống sinh hoạt hàng ngày.
B.  
Toàn bộ thời gian không phải làm việc tại cơ quan.
C.  
Thời gian dành cho việc di chuyển từ nhà đến nơi làm việc.
D.  
Thời gian thoát ly khỏi nghĩa vụ nghề nghiệp, gia đình, xã hội để nghỉ ngơi, giải trí.
Câu 11: 0.25 điểm
Mối quan hệ giữa trình độ dân trí và nhu cầu du lịch thường diễn ra theo xu hướng nào?
A.  
Trình độ dân trí càng cao, nhu cầu đi du lịch càng tăng.
B.  
Trình độ dân trí cao thì nhu cầu du lịch giảm do bận rộn nghiên cứu.
C.  
Trình độ dân trí chỉ ảnh hưởng đến du lịch nội địa, không ảnh hưởng du lịch quốc tế.
D.  
Không có mối liên hệ rõ ràng giữa hai yếu tố này.
Câu 12: 0.25 điểm
Điều kiện khí hậu nào dưới đây được coi là bất lợi lớn cho sức khỏe du khách và cản trở hoạt động du lịch?
A.  
Biên độ nhiệt ngày đêm quá lớn (ngày quá nóng, đêm quá lạnh).
B.  
Độ ẩm tuyệt đối thấp tạo cảm giác khô ráo.
C.  
Nhiệt độ nước biển ổn định ở mức 2025C20-25^{\circ}C.
D.  
Có gió nhẹ và ánh sáng chan hòa.
Câu 13: 0.25 điểm
Đối với tài nguyên du lịch, các công trình như Tháp Eiffel, Vạn Lý Trường Thành hay Kim Tự Tháp thuộc nhóm nào?
A.  
Di tích lịch sử - văn hóa, nghệ thuật.
B.  
Công trình phúc lợi công cộng hiện đại.
C.  
Di chỉ khảo cổ học tiền sử.
D.  
Tài nguyên du lịch thiên nhiên.
Câu 14: 0.25 điểm
Tình huống: Một du khách hủy chuyến đi đến một quốc gia vì nghe tin tại đó đang xảy ra biểu tình bạo động. Điều này phản ánh tác động của yếu tố nào?
A.  
Thiếu hụt cơ sở vật chất kỹ thuật.
B.  
Sự bất ổn về an ninh, chính trị.
C.  
Giá cả dịch vụ tăng cao.
D.  
Điều kiện thời tiết không thuận lợi.
Câu 15: 0.25 điểm
Tại sao các sự kiện thể thao lớn như World Cup hay Olympic lại được coi là cơ hội "vàng" cho phát triển du lịch?
A.  
Vì chúng diễn ra hàng tuần nên tạo nguồn khách ổn định.
B.  
Vì chúng giúp giảm giá thành vé máy bay.
C.  
Vì chúng thu hút sự quan tâm và lượng khách khổng lồ trong thời gian ngắn, quảng bá hình ảnh quốc gia.
D.  
Vì chúng chỉ dành cho vận động viên, không dành cho khách du lịch thông thường.
Câu 16: 0.25 điểm
Các di chỉ khảo cổ học như Thánh địa Mỹ Sơn hay thành phố cổ Pompeii hấp dẫn khách du lịch chủ yếu vì yếu tố nào?
A.  
Sự hiện đại và tiện nghi của các dịch vụ đi kèm.
B.  
Giá trị lịch sử, bí ẩn về những nền văn minh đã qua.
C.  
Khả năng tổ chức các hoạt động thể thao mạo hiểm.
D.  
Cảnh quan thiên nhiên hoang sơ chưa có tác động con người.
Câu 17: 0.25 điểm
Yếu tố "Vị trí địa lý" ảnh hưởng đến du lịch như thế nào?
A.  
Chỉ ảnh hưởng đến khí hậu, không ảnh hưởng đến lượng khách.
B.  
Quyết định hoàn toàn trình độ dân trí của khu vực đó.
C.  
Ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận (gần/xa) thị trường khách và tính liên kết vùng.
D.  
Không có tác động đáng kể nào đến phát triển du lịch.
Câu 18: 0.25 điểm
Các làng nghề truyền thống thu hút khách du lịch không chỉ bởi sản phẩm thủ công mà còn bởi:
A.  
Quy trình sản xuất và kỹ năng độc đáo của nghệ nhân.
B.  
Các dây chuyền sản xuất công nghiệp tự động hóa hoàn toàn.
C.  
Giá thành sản phẩm rẻ hơn nhiều so với siêu thị.
D.  
Vị trí luôn nằm ở trung tâm các thành phố lớn.
Câu 19: 0.25 điểm
Hệ thống Internet và thương mại điện tử đóng vai trò gì trong điều kiện kinh tế phát triển du lịch?
A.  
Giúp du khách đặt chỗ, thanh toán trực tuyến và tìm kiếm thông tin.
B.  
Thay thế hoàn toàn nhu cầu đi du lịch thực tế bằng du lịch ảo.
C.  
Làm tăng chi phí quảng cáo marketing của doanh nghiệp.
D.  
Chỉ phục vụ cho công tác quản lý nhà nước, không phục vụ du khách.
Câu 20: 0.25 điểm
Khi xét đến điều kiện "Sẵn sàng đón tiếp khách", yếu tố nào sau đây thuộc về "Bộ máy quản lý nhà nước về du lịch"?
A.  
Các công ty lữ hành và đại lý du lịch.
B.  
Hệ thống nhà hàng, khách sạn tư nhân.
C.  
Các văn bản luật, chính sách vĩ mô và cơ quan quản lý từ trung ương đến địa phương.
D.  
Các hãng hàng không và vận tải hành khách.
Câu 21: 0.25 điểm
Nhu cầu du lịch chữa bệnh phát triển dựa trên nguồn tài nguyên thiên nhiên đặc thù nào?
A.  
Các khu rừng nguyên sinh nhiệt đới.
B.  
Các nguồn nước khoáng, suối nước nóng có chứa nguyên tố vi lượng.
C.  
Các hang động đá vôi khô ráo.
D.  
Các bãi biển có sóng lớn thích hợp lướt ván.
Câu 22: 0.25 điểm
Một quốc gia có tỷ lệ tội phạm cao, thường xuyên xảy ra trộm cắp, móc túi nơi công cộng sẽ bị đánh giá thấp về điều kiện nào?
A.  
Điều kiện kinh tế vĩ mô.
B.  
Trật tự, an toàn xã hội.
C.  
An ninh chính trị quốc gia.
D.  
Tài nguyên du lịch nhân văn.
Câu 23: 0.25 điểm
Theo quy định chung, nhiệt độ nước biển thích hợp nhất cho hoạt động tắm biển của đa số khách du lịch là khoảng bao nhiêu?
A.  
2025C20-25^{\circ}C
B.  
Dưới 17C17^{\circ}C
C.  
2832C28-32^{\circ}C
D.  
1520C15-20^{\circ}C
Câu 24: 0.25 điểm
Sự khác biệt cơ bản giữa "Di tích lịch sử" và "Di tích văn hóa - nghệ thuật" là gì?
A.  
Di tích lịch sử thường ghi dấu các sự kiện chính trị, đấu tranh dựng nước và giữ nước; di tích văn hóa thiên về giá trị kiến trúc, thẩm mỹ.
B.  
Di tích lịch sử chỉ dành cho khách nội địa; di tích văn hóa chỉ dành cho khách quốc tế.
C.  
Di tích lịch sử là tài nguyên nhân văn; di tích văn hóa là tài nguyên tự nhiên.
D.  
Không có sự khác biệt nào, hai khái niệm này là một.
Câu 25: 0.25 điểm
Trong các điều kiện kinh tế, khả năng thanh toán của khách du lịch phụ thuộc lớn nhất vào chỉ tiêu nào?
A.  
Tỷ giá hối đoái của đồng tiền quốc tế.
B.  
Thu nhập bình quân đầu người và thu nhập khả dụng.
C.  
Số lượng ngân hàng tại điểm đến.
D.  
Chi phí marketing của công ty du lịch.
Câu 26: 0.25 điểm
Hiện tượng "Đêm trắng" thu hút khách du lịch tại các nước Bắc Âu là hệ quả của yếu tố tự nhiên nào?
A.  
Cấu tạo địa chất đặc biệt của vùng núi.
B.  
Vị trí địa lý (vĩ độ cao gần vòng cực).
C.  
Sự biến đổi khí hậu toàn cầu.
D.  
Tác động của các dòng hải lưu nóng.
Câu 27: 0.25 điểm
Loại hình du lịch mạo hiểm như leo núi, thám hiểm hang động phát triển dựa trên đặc điểm địa hình nào?
A.  
Địa hình đồi núi hiểm trở, hang động Karst.
B.  
Địa hình đồng bằng ven biển bằng phẳng.
C.  
Các công viên cây xanh trong thành phố.
D.  
Các khu nghỉ dưỡng nhân tạo.
Câu 28: 0.25 điểm
Vai trò của ngành nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm đối với du lịch là gì?
A.  
Cung cấp nguyên liệu xây dựng khách sạn.
B.  
Cung ứng lương thực, thực phẩm đảm bảo số lượng và chất lượng cho du khách.
C.  
Tạo ra các phương tiện vận chuyển khách.
D.  
Cung cấp thiết bị điện tử cho phòng nghỉ.
Câu 29: 0.25 điểm
Một chính sách phát triển du lịch bền vững cần ưu tiên điều gì?
A.  
Khai thác tối đa tài nguyên để thu lợi nhuận nhanh nhất.
B.  
Phát triển ồ ạt các công trình bê tông hóa tại các khu bảo tồn.
C.  
Bảo tồn giá trị văn hóa, bảo vệ môi trường đi đôi với phát triển kinh tế.
D.  
Chỉ tập trung đón khách quốc tế, bỏ qua khách nội địa.
Câu 30: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm "Tài nguyên du lịch thiên nhiên"?
A.  
Hệ sinh thái rừng ngập mặn.
B.  
Ẩm thực truyền thống địa phương.
C.  
Khí hậu ôn đới hải dương.
D.  
Thác nước và hồ tự nhiên.
Câu 31: 0.25 điểm
Tại sao sự phát triển của "Tuần làm việc 40 giờ" lại có ý nghĩa lịch sử với ngành du lịch?
A.  
Vì nó làm giảm thu nhập của người lao động.
B.  
Vì nó chính thức công nhận và gia tăng quỹ thời gian rỗi cho người lao động, tạo điều kiện để đi du lịch.
C.  
Vì nó bắt buộc mọi người phải đi du lịch vào cuối tuần.
D.  
Vì nó giúp doanh nghiệp giảm bớt nhân sự.
Câu 32: 0.25 điểm
Một điểm đến du lịch muốn tạo ấn tượng "Thân thiện" cần chú trọng nâng cao yếu tố nào?
A.  
Trình độ dân trí và văn hóa ứng xử của cộng đồng địa phương.
B.  
Số lượng các tòa nhà cao tầng.
C.  
Mức độ phức tạp của thủ tục hành chính.
D.  
Giá vé tham quan ở mức cao nhất.
Câu 33: 0.25 điểm
"Điều kiện về kinh tế" của một doanh nghiệp du lịch (như vốn, khả năng vay vốn) ảnh hưởng trực tiếp đến vấn đề gì?
A.  
Số lượng di tích lịch sử tại địa phương.
B.  
Khả năng duy trì, nâng cấp cơ sở vật chất và chất lượng dịch vụ.
C.  
Điều kiện khí hậu tại điểm du lịch.
D.  
Chính sách visa của quốc gia.
Câu 34: 0.25 điểm
Sự kiện nào sau đây là ví dụ điển hình cho "Sự kiện đặc biệt mang tính định kỳ" giúp thu hút khách du lịch?
A.  
Một trận động đất vừa xảy ra.
B.  
Liên hoan phim Cannes hoặc Lễ hội bia Oktoberfest hàng năm.
C.  
Hội nghị thượng đỉnh bất thường giữa hai nguyên thủ quốc gia.
D.  
Việc khánh thành một cây cầu mới.
Câu 35: 0.25 điểm
Để đánh giá "Sự ổn định về an ninh, chính trị quốc gia", người ta thường KHÔNG dựa vào tiêu chí nào?
A.  
Tình trạng nội chiến, xung đột vũ trang.
B.  
Mối quan hệ ngoại giao với các nước khác.
C.  
Tỷ lệ thất nghiệp của hướng dẫn viên du lịch.
D.  
Sự độc lập, tự chủ về chủ quyền quốc gia.
Câu 36: 0.25 điểm
Tác động tiêu cực của "Tính mùa vụ" trong du lịch chủ yếu xuất phát từ yếu tố nào?
A.  
Sự thay đổi của các yếu tố khí hậu, thời tiết theo thời gian.
B.  
Sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư.
C.  
Sự yếu kém trong quản lý nhà nước.
D.  
Sự khan hiếm tài nguyên nhân văn.
Câu 37: 0.25 điểm
Trong các loại hình du lịch sau, loại hình nào ít phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên nhất?
A.  
Du lịch nghỉ dưỡng biển.
B.  
Du lịch trượt tuyết.
C.  
Du lịch tham quan bảo tàng và di tích lịch sử.
D.  
Du lịch sinh thái rừng.
Câu 38: 0.25 điểm
Câu nào sau đây mô tả đúng nhất về mối quan hệ giữa "Cơ sở hạ tầng xã hội" và "Phát triển du lịch"?
A.  
Du lịch phát triển độc lập, không cần cơ sở hạ tầng xã hội.
B.  
Cơ sở hạ tầng xã hội chỉ phục vụ dân sinh, không phục vụ du lịch.
C.  
Có mối quan hệ tương hỗ: Hạ tầng tốt giúp phát triển du lịch, và du lịch phát triển thúc đẩy đầu tư nâng cấp hạ tầng.
D.  
Du lịch phát triển làm phá hủy hoàn toàn cơ sở hạ tầng xã hội.
Câu 39: 0.25 điểm
Khi xem xét các điều kiện đặc trưng để phát triển du lịch, những công trình hiện đại như Tòa tháp đôi Petronas (Malaysia) hay Đảo Cọ (Dubai) minh chứng cho điều gì?
A.  
Thành tựu phát triển kinh tế - xã hội cũng có thể trở thành tài nguyên du lịch hấp dẫn.
B.  
Sự lãng phí tài nguyên của các quốc gia.
C.  
Việc thiếu hụt các di tích lịch sử nên phải xây mới.
D.  
Xu hướng loại bỏ hoàn toàn các yếu tố tự nhiên.
Câu 40: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất khiến khách du lịch ngần ngại đến một vùng đang có dịch bệnh truyền nhiễm?
A.  
Sợ bị tăng giá dịch vụ y tế.
B.  
Nỗi lo ngại về an toàn sức khỏe và tính mạng.
C.  
Không thích đeo khẩu trang khi đi chơi.
D.  
Sợ các điểm tham quan quá đông đúc.