Trắc nghiệm ôn tập chương 2 - Hành vi tổ chức (NEU)

Tổng hợp bộ đề trắc nghiệm Hành vi tổ chức chương 2 NEU với 40 câu hỏi từ lý thuyết đến tình huống nâng cao. Nội dung bao quát các kiến thức cốt lõi về thái độ, mô hình tính cách Big Five, chỉ số MBTI, lý thuyết Holland và quy kết nhận thức. Đề thi có đáp án và giải thích chi tiết, là tài liệu ôn tập không thể thiếu giúp sinh viên nắm vững nền tảng hành vi cá nhân trong tổ chức.

Từ khoá: Hành vi tổ chức NEU trắc nghiệm chương 2 cơ sở hành vi cá nhân thái độ tính cách nhận thức học hỏi ôn thi NEU đề thi trắc nghiệm trắc nghiệm online Big Five MBTI lý thuyết quy kết

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

424,665 lượt xem 32,665 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong giai đoạn cuối những năm 1960, các nhà nghiên cứu đã đưa ra kết luận gây tranh cãi nào về mối quan hệ giữa thái độ và hành vi?
A.  
Thái độ luôn quyết định tuyệt đối hành vi
B.  
Hành vi luôn thay đổi trước thái độ
C.  
Thái độ không có hoặc liên quan rất ít tới hành vi
D.  
Không thể đo lường được thái độ
Câu 2: 0.25 điểm
Định nghĩa về học hỏi nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?
A.  
Việc tiếp thu kiến thức tại trường lớp chính quy
B.  
Sự thay đổi tương đối bền vững về nhận thức và hành vi do trải nghiệm
C.  
Sự thay đổi hành vi do quá trình trưởng thành tự nhiên
D.  
Khả năng bắt chước hành vi của người khác ngay lập tức
Câu 3: 0.25 điểm
Theo lý thuyết của Holland, sự thỏa mãn công việc cao nhất khi nào?
A.  
Khi nhân viên có quyền tự chủ tuyệt đối
B.  
Khi tính cách và nghề nghiệp phù hợp với nhau
C.  
Khi không có sự mâu thuẫn nhận thức
D.  
Khi mức lương đạt mức cao nhất xã hội
Câu 4: 0.25 điểm
Trạng thái mâu thuẫn nhận thức xảy ra khi nào?
A.  
Khi có sự không nhất quán giữa hành vi và thái độ
B.  
Khi có xung đột giữa hai nhân viên trong nhóm
C.  
Khi cá nhân không hài lòng với mức lương
D.  
Khi người quản lý thay đổi chính sách nhân sự
Câu 5: 0.25 điểm
Sự không thống nhất giữa thái độ và hành vi thường dẫn đến cảm giác nào ở cá nhân?
A.  
Căng thẳng và khó chịu
B.  
Tự tin và quyết đoán
C.  
Thờ ơ và lãnh đạm
D.  
Thỏa mãn và hạnh phúc
Câu 6: 0.25 điểm
Tính cách nào trong mô hình Big Five thường dự đoán kết quả làm việc tốt trong các vị trí quản lý và bán hàng?
A.  
Tính cởi mở
B.  
Sự hướng ngoại
C.  
Tính chu toàn
D.  
Tính hòa đồng
Câu 7: 0.25 điểm
Theo mô hình 'Năm tính cách lớn', người có trách nhiệm, cố chấp và định hướng thành tích thuộc nhóm tính cách nào?
A.  
Tính ổn định tình cảm
B.  
Tính hòa đồng
C.  
Tính chu toàn
D.  
Tính hướng ngoại
Câu 8: 0.25 điểm
Cơ chế học hỏi diễn ra chậm nhưng giúp cá nhân làm chủ các kỹ năng phức tạp thông qua quá trình thử - sai - sửa là:
A.  
Bắt chước
B.  
Định hình
C.  
Quy kết
D.  
Rập khuôn
Câu 9: 0.25 điểm
Trong hình lục giác của Holland, hai tính cách nằm ở hai đỉnh đối xứng nhau có mối quan hệ gì?
A.  
Không có liên hệ
B.  
Hợp với nhau
C.  
Tương đối giống nhau
D.  
Có tính đối lập nhau
Câu 10: 0.25 điểm
Trong quy kết hành vi, nếu một người luôn phản ứng theo cùng một cách trong nhiều lần gặp tình huống tương tự, ta nói hành vi đó có:
A.  
Tính riêng biệt cao
B.  
Sự liên ứng cao
C.  
Sự nhất quán cao
D.  
Tính khách quan cao
Câu 11: 0.25 điểm
Người có đặc điểm 'thực tế, thực dụng và có khả năng thiên bẩm cho kinh doanh hay cơ khí' theo MBTI thường thuộc nhóm:
A.  
ESTJ
B.  
INFJ
C.  
ENTP
D.  
INTJ
Câu 12: 0.25 điểm
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG trực tiếp nằm trong mô hình cơ sở hành vi cá nhân?
A.  
Tiền lương
B.  
Nhận thức
C.  
Tính cách
D.  
Thái độ
Câu 13: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Chủ thể nhận thức' có thể làm bóp méo nhận thức?
A.  
Sự di chuyển của đối tượng
B.  
Độ nóng của môi trường
C.  
Ánh sáng nơi làm việc
D.  
Kinh nghiệm trong quá khứ
Câu 14: 0.25 điểm
Mối quan hệ giữa sự thỏa mãn và năng suất lao động được các nghiên cứu gần đây nhìn nhận như thế nào?
A.  
Không có mối quan hệ nào giữa hai yếu tố này
B.  
Sự thỏa mãn luôn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến năng suất cao
C.  
Sự thỏa mãn chỉ ảnh hưởng đến năng suất của công nhân dây chuyền
D.  
Năng suất cao thường dẫn đến sự thỏa mãn hơn là ngược lại
Câu 15: 0.25 điểm
Lý thuyết quy kết được đưa ra nhằm mục đích gì?
A.  
Phân loại các nhóm tính cách trong tổ chức
B.  
Giải thích cách chúng ta đánh giá người khác dựa vào ý nghĩa quy cho hành vi
C.  
Đo lường mức độ thỏa mãn công việc
D.  
Giải thích cách con người học hỏi từ sai lầm
Câu 16: 0.25 điểm
Nghề nghiệp nào sau đây sẽ phù hợp nhất với một người có điểm số thiên hướng chấp nhận rủi ro thấp?
A.  
Nhà khởi nghiệp
B.  
Kế toán viên kiểm toán
C.  
Chuyên gia môi giới chứng khoán
D.  
Người buôn cổ phiếu
Câu 17: 0.25 điểm
Yếu tố nào giúp làm giảm bớt sự căng thẳng gắn liền với tình trạng mâu thuẫn nhận thức cao?
A.  
Tăng cường sự kiểm soát từ bên ngoài
B.  
Tăng khối lượng công việc
C.  
Đi kèm với phần thưởng cao
D.  
Giảm bớt sự lựa chọn cá nhân
Câu 18: 0.25 điểm
Khẩu hiệu 'nếu nó có tác dụng, hãy sử dụng nó' đặc trưng cho kiểu người nào?
A.  
Người theo chủ nghĩa độc đoán
B.  
Người có thiên hướng rủi ro cao
C.  
Người có tính chu toàn cao
D.  
Người theo chủ nghĩa thực dụng
Câu 19: 0.25 điểm
Tại sao cơ chế học hỏi bằng cách 'Bắt chước' lại quan trọng trong tổ chức?
A.  
Nó không cần sự quan sát người khác
B.  
Nó có thể nhanh chóng tạo ra những thay đổi về hành vi
C.  
Nó loại bỏ hoàn toàn các sai lầm của cá nhân
D.  
Nó luôn đảm bảo hiệu quả 100%
Câu 20: 0.25 điểm
Định nghĩa nào đúng nhất về 'Nhận thức'?
A.  
Việc tiếp nhận các thông tin khách quan từ môi trường
B.  
Quá trình cá nhân sắp xếp và lý giải các ấn tượng cảm giác để đưa ra ý nghĩa
C.  
Khả năng ghi nhớ các sự kiện trong quá khứ
D.  
Sự phản ánh chính xác 100% hiện thực khách quan
Câu 21: 0.25 điểm
Nhận định 'Các nhân viên đã lập gia đình thường ổn định hơn nhân viên độc thân' là ví dụ của:
A.  
Lý thuyết quy kết
B.  
Độ chọn lọc
C.  
Sự rập khuôn
D.  
Tác động hào quang
Câu 22: 0.25 điểm
Trong các loại thái độ liên quan đến công việc, yếu tố nào thường được các nhà quản lý đánh giá là quan trọng nhất?
A.  
Sự thỏa mãn công việc
B.  
Sự tham gia công việc
C.  
Lòng trung thành
D.  
Cam kết tổ chức
Câu 23: 0.25 điểm
Tính cách của một cá nhân về cơ bản đã được hình thành vào thời điểm nào?
A.  
Trước khi gia nhập tổ chức
B.  
Khi được thăng tiến lần đầu
C.  
Khi nghỉ hưu
D.  
Sau khi kết thúc thử việc
Câu 24: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây có thể làm thay đổi năng lực của một cá nhân theo thời gian?
A.  
Bẩm sinh
B.  
Gien di truyền
C.  
Nhóm xã hội
D.  
Quá trình học hỏi
Câu 25: 0.25 điểm
Chỉ số MBTI phân loại tính cách dựa trên bao nhiêu yếu tố cơ bản?
A.  
4 yếu tố
B.  
16 yếu tố
C.  
3 yếu tố
D.  
5 yếu tố
Câu 26: 0.25 điểm
Người có tính độc đoán cao sẽ làm việc tốt nhất trong môi trường công việc như thế nào?
A.  
Công việc cần tinh thần hợp tác nhóm cao
B.  
Công việc đòi hỏi sự nhạy cảm về tình cảm
C.  
Môi trường thay đổi liên tục và phức tạp
D.  
Công việc được cơ cấu hóa cao độ và tuân thủ chặt chẽ quy tắc
Câu 27: 0.25 điểm
Một nhân viên mới quan sát một quản lý cấp cao thành công để học cách giao tiếp. Đây là ví dụ của cơ chế:
A.  
Thái độ
B.  
Định hình
C.  
Liên ứng
D.  
Bắt chước
Câu 28: 0.25 điểm
Nhân viên làm công tác xã hội hoặc giáo viên thường thuộc loại tính cách nào theo mô hình Holland?
A.  
Nguyên tắc
B.  
Xã hội
C.  
Điều tra
D.  
Nghệ sĩ
Câu 29: 0.25 điểm
Hệ quả của hành vi (thưởng/phạt) ảnh hưởng đến việc lặp lại hành vi đó là nội dung của:
A.  
Quy luật ảnh hưởng
B.  
Lý thuyết mâu thuẫn
C.  
Lý thuyết Holland
D.  
Mô hình Big Five
Câu 30: 0.25 điểm
Một nhân viên thường xuyên đổ lỗi cho sự trù úm của đồng nghiệp khi kết quả làm việc thấp có thể có đặc điểm tính cách nào?
A.  
Quan niệm về số phận hướng ngoại
B.  
Tính độc đoán cao
C.  
Quan niệm về số phận hướng nội
D.  
Tính tự kiểm soát thấp
Câu 31: 0.25 điểm
Tại sao người có khả năng tự kiểm soát cao thường thành công trong các cuộc đàm phán kinh doanh?
A.  
Họ có thiên hướng chấp nhận rủi ro cực lớn
B.  
Họ luôn trung thực với cảm xúc nội tại của mình
C.  
Họ nhạy cảm với các dấu hiệu bên ngoài và có thể thay đổi 'bộ mặt'
D.  
Họ không bao giờ chịu áp lực từ bên ngoài
Câu 32: 0.25 điểm
Khi một người lãnh đạo nói về 'thái độ của nhân viên', thông thường họ đang ám chỉ điều gì?
A.  
Kỹ năng chuyên môn
B.  
Sự thỏa mãn công việc
C.  
Tính độc đoán
D.  
Lý lịch cá nhân
Câu 33: 0.25 điểm
Lối tắt nhận thức nào dẫn đến việc đánh giá người khác dựa trên những gì giống với nhà quan sát?
A.  
Sự rập khuôn
B.  
Độ chọn lọc
C.  
Sự tương đồng giả định
D.  
Tác động hào quang
Câu 34: 0.25 điểm
Một người có tính cách 'Nguyên tắc' (Conventional) theo Holland sẽ phù hợp nhất với vị trí:
A.  
Thu ngân
B.  
Họa sĩ
C.  
Nhà sinh học
D.  
Nhà văn
Câu 35: 0.25 điểm
Khi nghiên cứu về cơ sở của hành vi cá nhân trong tổ chức, những yếu tố chủ yếu nào thường được xem xét đầu tiên?
A.  
Thái độ, tính cách, nhận thức và học hỏi
B.  
Kỹ năng, trình độ, bằng cấp và kinh nghiệm
C.  
Nhóm, tổ chức, lãnh đạo và văn hóa
D.  
Tiền lương, thưởng, kỷ luật và thăng tiến
Câu 36: 0.25 điểm
Tại sao một nhân viên có thể ký tên phản đối lãnh đạo dù thực tế rất quý trọng người đó?
A.  
Do họ muốn thay đổi thái độ
B.  
Do họ bị mâu thuẫn nhận thức
C.  
Do áp lực từ nhóm xã hội
D.  
Do họ có tính cách hướng nội
Câu 37: 0.25 điểm
Nếu một sinh viên giỏi thường xuyên đạt điểm cao nhưng lại trượt một bài thi giữa kỳ, giảng viên thường quy cho nguyên nhân bên ngoài vì hành vi này có:
A.  
Sự nhất quán cao
B.  
Sự liên ứng thấp
C.  
Sự tương đồng giả định
D.  
Tính riêng biệt cao
Câu 38: 0.25 điểm
Người lao động có xu hướng chán chường và thiếu hứng thú khi làm những công việc như thế nào?
A.  
Công việc đòi hỏi quá nhiều trí lực
B.  
Công việc quá ít đòi hỏi về trí lực
C.  
Công việc có phản hồi rõ ràng
D.  
Công việc có quyền tự chủ cao
Câu 39: 0.25 điểm
Đặc điểm nào được coi là 'phong thái tâm lý cá nhân độc đáo quy định cách thức hành vi của cá nhân trong môi trường'?
A.  
Thái độ
B.  
Kỹ năng
C.  
Tính cách
D.  
Nhận thức
Câu 40: 0.25 điểm
Một người có tính hướng nội khi đưa ra quyết định thường có xu hướng:
A.  
Ra quyết định rất nhanh chóng
B.  
Suy nghĩ rất nhiều trước khi quyết định
C.  
Phụ thuộc hoàn toàn vào nhóm
D.  
Không bao giờ thay đổi quyết định