Trắc nghiệm kiến thức Chương 2 - Quản Trị Dịch Vụ HCE
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 2 môn Quản Trị Dịch Vụ tại HCE giúp người học ôn tập và kiểm tra mức độ hiểu biết về vai trò, xu hướng, thách thức và định hướng phát triển ngành dịch vụ. Nội dung bám sát bài giảng, bao quát kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, hỗ trợ sinh viên củng cố lý thuyết và chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra. Đây là công cụ hữu ích để tự đánh giá năng lực và hoàn thiện kiến thức về quản trị dịch vụ.
Từ khoá: trắc nghiệm quản trị dịch vụ chương 2 HCE câu hỏi trắc nghiệm ngành dịch vụ xu hướng dịch vụ vai trò dịch vụ dịch vụ Việt Nam ôn tập dịch vụ kiến thức dịch vụ
Thời gian: 1 giờ 30 phút
381,406 lượt xem 29,338 lượt làm bài
Bạn chưa làm Mã đề 1!
Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Yếu tố nào quan trọng hơn giá cả trong cạnh tranh dịch vụ ngày nay?
A.
Chất lượng dịch vụ
B.
Quy mô doanh nghiệp
C.
Số lượng nhân viên
D.
Địa điểm kinh doanh
Câu 2: 0.25 điểm
Lĩnh vực nào giúp Việt Nam đa dạng hóa cơ cấu kinh tế, giảm phụ thuộc tài nguyên?
A.
Khai thác dầu khí
B.
Nông nghiệp
C.
Công nghiệp nặng
D.
Dịch vụ
Câu 3: 0.25 điểm
Trong dịch vụ y tế, yếu tố nào giúp nâng cao niềm tin của bệnh nhân nhất?
A.
Trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ của nhân viên y tế
B.
Chi phí rẻ nhất
C.
Số lượng giường bệnh nhiều
D.
Vị trí bệnh viện xa trung tâm
Câu 4: 0.25 điểm
Đặc điểm nào không phải là lợi ích khi phát triển ngành dịch vụ tại Việt Nam?
A.
Tăng cường đô thị hóa
B.
Đa dạng hóa kinh tế
C.
Tăng sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên
D.
Tạo ra việc làm mới
Câu 5: 0.25 điểm
Tại sao đào tạo nhân lực dịch vụ cần gắn liền với nhu cầu doanh nghiệp?
A.
Để đảm bảo kỹ năng phù hợp thực tế công việc
B.
Để giảm số lượng nhân viên
C.
Để tránh đào tạo thừa kỹ năng
D.
Để tiết kiệm chi phí điện nước
Câu 6: 0.25 điểm
Loại hình dịch vụ nào thuộc nhóm dịch vụ xuất khẩu vô hình?
A.
Xuất khẩu phần mềm
B.
Xuất khẩu gạo
C.
Xuất khẩu quần áo
D.
Xuất khẩu đồ gỗ
Câu 7: 0.25 điểm
Thách thức lớn nhất về khung pháp lý của ngành dịch vụ Việt Nam là gì?
A.
Chưa có quy định nào về dịch vụ
B.
Quy định rõ ràng và hiệu quả cao
C.
Chính sách ưu đãi mạnh mẽ
D.
Một số quy định còn chồng chéo
Câu 8: 0.25 điểm
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, đâu là yếu tố cốt lõi để dịch vụ Việt Nam tồn tại?
A.
Nâng cao chất lượng và ứng dụng công nghệ
B.
Giảm giá đến mức thấp nhất
C.
Phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường nội địa
D.
Giảm đào tạo nhân lực
Câu 9: 0.25 điểm
Dịch vụ logistics chủ yếu bao gồm hoạt động nào sau đây?
A.
Chế biến thực phẩm
B.
Kho bãi, vận chuyển và phân phối hàng hóa
C.
Tư vấn luật quốc tế
D.
Cung cấp dịch vụ giáo dục
Câu 10: 0.25 điểm
Trong các loại hình dịch vụ, loại nào có thể hoạt động 24/7 mà không cần nhân viên trực tiếp?
A.
Kiosk check-in tự động
B.
Nhà hàng phục vụ tại bàn
C.
Dịch vụ tư vấn trực tiếp
D.
Phòng khám truyền thống
Câu 11: 0.25 điểm
Nguyên nhân nào khiến nhân lực ngành dịch vụ Việt Nam thiếu tính chuyên nghiệp?
A.
Đào tạo chưa gắn với nhu cầu thực tế doanh nghiệp
B.
Quá nhiều khóa đào tạo kỹ năng mềm
C.
Số lượng nhân viên dư thừa
D.
Mức lương quá cao
Câu 12: 0.25 điểm
Dịch vụ nào dưới đây được xem là xuất khẩu vô hình?
A.
Du lịch nội địa
B.
Gia công phần mềm
C.
Sản xuất giày dép
D.
Xuất khẩu gạo
Câu 13: 0.25 điểm
Ngành nào sau đây không thuộc lĩnh vực dịch vụ tài chính?
A.
Bảo hiểm nhân thọ
B.
Thanh toán điện tử
C.
Vận tải hành khách
D.
Quản lý quỹ đầu tư
Câu 14: 0.25 điểm
Loại hình dịch vụ nào có thể kết hợp chặt chẽ nhất với du lịch để tăng giá trị?
A.
Nhà hàng và khách sạn
B.
Khai thác than đá
C.
Sản xuất xi măng
D.
Nông nghiệp hữu cơ
Câu 15: 0.25 điểm
Yếu tố nào giúp Việt Nam tận dụng tốt cơ hội từ cách mạng công nghiệp 4.0 trong dịch vụ?
A.
Đầu tư vào hạ tầng số và nhân lực công nghệ
B.
Giảm sử dụng internet
C.
Tránh hội nhập quốc tế
D.
Giới hạn dịch vụ số hóa
Câu 16: 0.25 điểm
Trong mô hình PPP, nhà nước và tư nhân hợp tác chủ yếu nhằm mục tiêu gì?
A.
Cạnh tranh giá với nước ngoài
B.
Cung cấp dịch vụ công cộng hiệu quả hơn
C.
Giảm chất lượng dịch vụ để tiết kiệm chi phí
D.
Tăng sự phụ thuộc vào vốn vay quốc tế
Câu 17: 0.25 điểm
Lĩnh vực dịch vụ nào thường áp dụng mô hình tự phục vụ nhất?
A.
ATM và kiosk bán hàng
B.
Nhà hàng cao cấp
C.
Dịch vụ y tế cấp cứu
D.
Tư vấn luật sư
Câu 18: 0.25 điểm
Đặc điểm nào dưới đây không đúng khi nói về dịch vụ xuất khẩu?
A.
Không thể nhìn thấy trực tiếp
B.
Thường có hình thức tư vấn, phần mềm
C.
Không đóng góp vào GDP quốc gia
D.
Có thể giao dịch xuyên biên giới
Câu 19: 0.25 điểm
Ngành dịch vụ nào gắn liền trực tiếp với quá trình toàn cầu hóa?
A.
Tư vấn trực tuyến và BPO
B.
Nông nghiệp hữu cơ
C.
Khai thác dầu khí
D.
Sản xuất xi măng
Câu 20: 0.25 điểm
Đâu là lợi ích quan trọng nhất của dịch vụ “xanh”?
A.
Giảm tác động tiêu cực đến môi trường
B.
Giảm chất lượng dịch vụ
C.
Loại bỏ trải nghiệm khách hàng
D.
Giảm khả năng cạnh tranh
Câu 21: 0.25 điểm
Nguyên nhân chính khiến chính sách hỗ trợ ngành dịch vụ Việt Nam chưa hiệu quả?
A.
Quy định còn chồng chéo và ưu đãi chưa đủ mạnh
B.
Chính sách quá rõ ràng
C.
Doanh nghiệp không muốn nhận hỗ trợ
D.
Quá nhiều vốn đầu tư từ nước ngoài
Câu 22: 0.25 điểm
Trong dịch vụ logistics, công nghệ nào giúp tối ưu hóa giao hàng?
A.
Hệ thống định vị GPS và quản lý kho thông minh
B.
Máy in 3D
C.
Nông nghiệp chính xác
D.
Cơ khí truyền thống
Câu 23: 0.25 điểm
Xu hướng "dịch vụ hướng đến cảm xúc" thể hiện rõ nhất ở ngành nào dưới đây?
A.
Tài chính ngân hàng
B.
Khai thác dầu khí
C.
Sản xuất linh kiện điện tử
D.
Du lịch, nhà hàng, giải trí
Câu 24: 0.25 điểm
Đâu là nguyên nhân khiến dịch vụ Việt Nam khó nâng cao chất lượng đồng đều?
A.
Thiếu chuẩn hóa quy trình và đào tạo
B.
Dư thừa vốn đầu tư
C.
Quá nhiều công ty nước ngoài đầu tư
D.
Chất lượng nhân lực quá cao
Câu 25: 0.25 điểm
Việc hợp tác công - tư (PPP) trong dịch vụ thường thấy nhất trong lĩnh vực nào dưới đây?
A.
Giáo dục và y tế
B.
Sản xuất công nghiệp
C.
Nông nghiệp
D.
Thương mại điện tử
Câu 26: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây là đúng về dịch vụ xuất khẩu vô hình?
A.
Có thể giao dịch qua biên giới mà không cần vận chuyển vật chất
B.
Luôn yêu cầu hiện diện trực tiếp của khách hàng
C.
Chỉ giới hạn trong thị trường nội địa
D.
Không cần kỹ năng chuyên môn
Câu 27: 0.25 điểm
Trong ngành dịch vụ, yếu tố nào thúc đẩy nhanh nhất quá trình đô thị hóa?
A.
Dịch vụ logistics
B.
Nông nghiệp công nghệ cao
C.
Du lịch và thương mại
D.
Khai thác tài nguyên
Câu 28: 0.25 điểm
Tại sao chất lượng dịch vụ lại trở thành yếu tố cạnh tranh chính trên thị trường toàn cầu?
A.
Vì giá cả không còn quan trọng
B.
Vì khách hàng đòi hỏi dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi và cá nhân hóa
C.
Vì doanh nghiệp muốn giảm chi phí
D.
Vì các ngành dịch vụ đều giống nhau
Câu 29: 0.25 điểm
Xu hướng nào mô tả đúng việc khách hàng hiện nay mua "trải nghiệm" hơn là sản phẩm?
A.
Tự phục vụ
B.
Cạnh tranh toàn cầu
C.
Dịch vụ cảm xúc
D.
Công nghệ hoá
Câu 30: 0.25 điểm
Trong dịch vụ thương mại, yếu tố nào quyết định khả năng mở rộng thị trường?
A.
Mạng lưới phân phối và kênh bán hàng hiệu quả
B.
Số lượng nhân viên văn phòng
C.
Giảm mạnh chi phí quảng cáo
D.
Loại bỏ dịch vụ hậu mãi
Câu 31: 0.25 điểm
Đặc điểm nào đúng về xu hướng toàn cầu hóa dịch vụ?
A.
Giảm cạnh tranh quốc tế
B.
Giới hạn thị trường nội địa
C.
Dịch vụ xuyên biên giới phát triển
D.
Thu hẹp phạm vi cung cấp dịch vụ
Câu 32: 0.25 điểm
Đâu không phải là lợi ích trực tiếp khi ứng dụng mạnh công nghệ số vào dịch vụ?
A.
Tăng tương tác với khách hàng
B.
Giảm chi phí quản lý
C.
Tăng lệ thuộc vào nhân công
D.
Tối ưu hóa quy trình vận hành
Câu 33: 0.25 điểm
Công nghệ nào giúp cá nhân hóa dịch vụ ở mức cao nhất?
A.
Trí tuệ nhân tạo (AI)
B.
Cơ khí truyền thống
C.
Máy in công nghiệp
D.
Khai thác dầu khí
Câu 34: 0.25 điểm
Trong ngành du lịch, yếu tố nào góp phần lớn nhất vào việc nâng cao giá trị cảm xúc cho khách hàng?
A.
Dịch vụ cá nhân hóa và trải nghiệm độc đáo
B.
Giá phòng rẻ nhất
C.
Số lượng nhân viên nhiều
D.
Vị trí khách sạn xa trung tâm
Câu 35: 0.25 điểm
Xu hướng nào có thể giúp dịch vụ Việt Nam tiếp cận khách hàng toàn cầu nhanh nhất?
A.
Cung cấp dịch vụ trực tuyến và xuyên biên giới
B.
Giới hạn dịch vụ cho khách hàng nội địa
C.
Giảm sử dụng internet
D.
Chỉ tập trung vào dịch vụ truyền thống
Câu 36: 0.25 điểm
Lĩnh vực dịch vụ nào dễ dàng áp dụng mô hình kinh doanh số nhất?
A.
Thương mại điện tử
B.
Trồng lúa
C.
Khai thác than đá
D.
Sản xuất thép
Câu 37: 0.25 điểm
Công nghệ nào không phải yếu tố cốt lõi trong cách mạng dịch vụ 4.0?
A.
Điện toán đám mây
B.
Dữ liệu lớn
C.
Trí tuệ nhân tạo
D.
Cơ khí truyền thống
Câu 38: 0.25 điểm
Dịch vụ "xanh" nhấn mạnh vào điều gì?
A.
Chi phí thấp
B.
Trải nghiệm cá nhân
C.
Thân thiện với môi trường
D.
Sử dụng công nghệ cao
Câu 39: 0.25 điểm
Điều gì khiến dịch vụ CNTT trở thành một trong các ngành xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam?
A.
Có thể cung cấp từ xa và không giới hạn biên giới
B.
Yêu cầu vốn đầu tư cực lớn
C.
Chỉ phục vụ khách hàng nội địa
D.
Phụ thuộc nhiều vào khai thác tài nguyên
Câu 40: 0.25 điểm
Việt Nam nên ưu tiên phát triển loại hình dịch vụ xuất khẩu nào nhất hiện nay?