Trắc nghiệm C1 - Kiểm tra giá đánh giá trong giáo dục - HNUE

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm kiến ​​thức Chương 1 về cơ sở luận kiểm tra đánh giá trong giáo dục theo trình giáo dục Đại học Sư phạm Hà Nội. Nội dung bao gồm các khái niệm cơ bản như đo lường, đo lường, kiểm tra, đánh giá và định giá trị. Tài liệu giúp sinh viên củng cố kiến ​​thức về vai trò của việc kiểm tra giá trị trong giảng dạy và quản lý giáo dục, các lĩnh vực tiêu điểm theo Bloom và Stiggins, Phân biệt các loại đánh giá ( tổng kết, quá trình, chính thức, không chính thức), cũng như nhược điểm của lý thuyết khảo cổ điển và hiện đại.

Từ khoá: kiểm tra đánh giá trong giáo dục HNUE khảo nghiệm chương 1 cơ sở lý luận đo lường giáo dục đánh giá năng lực khảo thí cổ điển khảo thí hiện đại đánh giá quá trình đại học sư phạm hà nội

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

420,378 lượt xem 32,335 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong hệ thống các thành tố của quá trình dạy học, tại sao kiểm tra đánh giá lại được coi là động lực để thúc đẩy sự đổi mới?
A.  
Vì nó giúp nhà trường quản lý chặt chẽ hơn thời gian giảng dạy của giáo viên trên lớp.
B.  
Vì nó cung cấp thông tin phản hồi về chất lượng để giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy và học sinh cải thiện cách học.
C.  
Vì nó cho phép giáo viên có quyền lực tối cao trong việc quyết định thành tích của học sinh.
D.  
Vì nó là yêu cầu bắt buộc của các cấp quản lý giáo dục để duy trì trật tự trong trường học.
Câu 2: 0.25 điểm
Khi giáo viên yêu cầu học sinh thực hiện thao tác phân tích các lý lẽ và phán xét độ tin cậy của một nguồn tin, mục tiêu này thuộc lĩnh vực nào theo phân loại của Stiggins?
A.  
Mục tiêu về nhận thức kiến thức đơn lẻ.
B.  
Mục tiêu về năng lực suy luận.
C.  
Mục tiêu về năng lực tạo ra sản phẩm hữu hình.
D.  
Mục tiêu về kỹ năng thực hiện hành vi.
Câu 3: 0.25 điểm
Trong lĩnh vực kỹ năng của Dave (1970), mức độ nào yêu cầu người học phải thực hiện các thao tác một cách thành thạo, nhịp nhàng và có sự phối hợp trình tự?
A.  
Thao tác theo chỉ dẫn.
B.  
Tự làm đúng một cách độc lập.
C.  
Bắt chước thụ động theo mẫu.
D.  
Khớp nối được các hành động.
Câu 4: 0.25 điểm
Tại sao xu hướng giáo dục hiện đại lại chuyển dịch từ việc đánh giá các mục tiêu nhận thức rời rạc sang đánh giá năng lực tổng hợp?
A.  
Để tránh tình trạng giáo viên quá thiên lệch vào việc kiểm tra ghi nhớ kiến thức mà quên đi kỹ năng và thái độ.
B.  
Để giảm bớt gánh nặng thiết kế câu hỏi kiểm tra cho giáo viên trong các kỳ thi định kỳ.
C.  
Để giúp các nhà quản lý dễ dàng xếp hạng học sinh một cách nhanh chóng bằng máy tính.
D.  
Để tập trung hoàn toàn vào việc rèn luyện thái độ mà không cần quan tâm đến nền tảng kiến thức.
Câu 5: 0.25 điểm
Mục tiêu đánh giá nào trên lớp học thường được giáo viên sử dụng để chia nhóm học tập hoặc hỗ trợ đặc biệt cho những học sinh gặp khó khăn?
A.  
Phản hồi và khích lệ sự tiến bộ.
B.  
Chẩn đoán các vấn đề hành vi xã hội.
C.  
Phân loại học sinh.
D.  
Phán đoán giá trị kết quả học tập.
Câu 6: 0.25 điểm
Khi một giáo viên thay đổi kĩ thuật dạy học ngay giữa bài giảng vì thấy học sinh có dấu hiệu chán nản và mất trật tự, hoạt động đánh giá này nhằm mục đích gì?
A.  
Phán đoán giá trị học tập cuối kỳ.
B.  
Lên kế hoạch và điều chỉnh hoạt động giảng dạy.
C.  
Phân loại học sinh theo mức độ tích cực.
D.  
Đưa ra phản hồi chính xác về điểm mạnh của học sinh.
Câu 7: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây là hạn chế điển hình của hình thái đánh giá truyền thống dựa trên đo lường tâm lý?
A.  
Quy trình chấm điểm thiếu tính khách quan và dễ gây nhầm lẫn.
B.  
Khó bao quát được phạm vi nội dung rộng trong một bài kiểm tra ngắn.
C.  
Tốn kém nhiều thời gian và công sức của giáo viên khi triển khai.
D.  
Tạo ra sự cạnh tranh về điểm số thay vì thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc.
Câu 8: 0.25 điểm
Hình thái đánh giá cá nhân hóa quan niệm như thế nào về vai trò của người học trong quá trình đánh giá?
A.  
Học sinh là trung tâm và cần tham gia trực tiếp vào quá trình đánh giá.
B.  
Học sinh chỉ là đối tượng thụ động tiếp nhận kết quả phán xét từ giáo viên.
C.  
Học sinh không cần quan tâm đến tiêu chí đánh giá mà chỉ cần học thuộc bài.
D.  
Học sinh chỉ được tham gia đánh giá khi có sự cho phép của các chuyên gia tâm lý.
Câu 9: 0.25 điểm
Trong đo lường giáo dục, tại sao thang định khoảng (Interval scale) lại được coi là chính xác hơn thang định hạng (Ordinal scale)?
A.  
Vì nó có số 0 tuyệt đối cho phép tính toán tỷ lệ năng lực giữa các học sinh.
B.  
Vì nó có khoảng cách bằng nhau giữa các đơn vị đo, cho phép so sánh độ chênh lệch.
C.  
Vì nó cho phép giáo viên gán bất kỳ con số nào cho học sinh mà không cần quy tắc.
D.  
Vì nó chủ yếu dựa trên các nhận xét định tính như Tốt, Khá thay vì dùng con số.
Câu 10: 0.25 điểm
Khi giáo viên sử dụng các kết quả kiểm tra để so sánh năng lực của một học sinh với các bạn cùng lứa tuổi trên toàn quốc, giáo viên đang sử dụng loại tham chiếu nào?
A.  
Tham chiếu theo tiêu chí mục tiêu bài học.
B.  
Tham chiếu theo sự tiến bộ của chính cá nhân đó.
C.  
Tham chiếu theo chuẩn (Norm-reference).
D.  
Tham chiếu theo năng lực thực hiện nhiệm vụ thực tế.
Câu 11: 0.25 điểm
Khái niệm "Định giá trị" (Evaluation) khác với "Đo lường" (Measurement) ở điểm cốt lõi nào?
A.  
Định giá trị chỉ tập trung vào việc thu thập thông tin định lượng bằng các bài thi.
B.  
Đo lường là bước cuối cùng sau khi đã đưa ra các phán xét về chất lượng.
C.  
Đo lường luôn mang tính chủ quan còn định giá trị luôn mang tính khách quan.
D.  
Định giá trị bao gồm việc đưa ra phán xét và nhận định về giá trị của đối tượng.
Câu 12: 0.25 điểm
Loại hình đánh giá nào được thực hiện nhằm mục đích xác định xem học sinh có đủ điều kiện để được lên lớp hoặc nhận bằng tốt nghiệp hay không?
A.  
Đánh giá tổng kết (Summative assessment).
B.  
Đánh giá quá trình (Formative assessment).
C.  
Đánh giá chẩn đoán (Diagnostic assessment).
D.  
Đánh giá sơ khởi (Placement assessment).
Câu 13: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của đánh giá quá trình (Formative assessment)?
A.  
Chỉ được thực hiện một lần duy nhất vào thời điểm kết thúc năm học.
B.  
Kết quả luôn phải được dùng để xếp hạng học sinh từ cao xuống thấp.
C.  
Cung cấp thông tin phản hồi liên tục để cải thiện chất lượng dạy và học.
D.  
Tập trung hoàn toàn vào việc chứng minh học sinh đã đạt thành tích cao.
Câu 14: 0.25 điểm
Đánh giá sơ khởi (Placement assessment) thường mang đặc điểm nào sau đây?
A.  
Kết quả đánh giá thường được lưu trữ công khai và chia sẻ rộng rãi cho xã hội.
B.  
Dựa nhiều vào quan sát không chính thức và giao tiếp cá nhân vào đầu năm học.
C.  
Đòi hỏi học sinh phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức mới của cả năm học.
D.  
Mục tiêu chính là để loại bỏ những học sinh có hành vi không chuẩn mực.
Câu 15: 0.25 điểm
Tại sao đánh giá chẩn đoán (Diagnostic assessment) lại đòi hỏi người thực hiện phải được đào tạo chuyên sâu và có kinh nghiệm?
A.  
Vì nó chỉ được thực hiện bằng cách sử dụng các bài kiểm tra tự luận phức tạp.
B.  
Vì kết quả đánh giá luôn được dùng để thay thế cho mọi kỳ thi chính thức khác.
C.  
Vì nó thường sử dụng các công cụ chuẩn hóa như thang Wechsler để dự báo năng lực.
D.  
Vì nó yêu cầu giáo viên phải có khả năng thiết kế các trò chơi giải trí trên lớp.
Câu 16: 0.25 điểm
Một nhược điểm của việc đánh giá dựa theo chuẩn (Norm-referenced assessment) trong môi trường lớp học là gì?
A.  
Nó làm hạn chế tính hợp tác vì học sinh coi nhau là đối thủ cạnh tranh điểm số.
B.  
Nó không cho phép giáo viên sử dụng các câu hỏi trắc nghiệm khách quan.
C.  
Nó đòi hỏi học sinh phải đạt được một mức độ năng lực cố định mới được đỗ.
D.  
Nó làm cho bài kiểm tra trở nên quá dễ đối với những học sinh trung bình.
Câu 17: 0.25 điểm
Trong xây dựng Rubric, tại sao việc sử dụng các mức độ theo số chẵn (4 hoặc 6) lại cần thiết trong một số trường hợp?
A.  
Để đảm bảo giáo viên luôn có một mức trung bình để xếp cho những học sinh yếu.
B.  
Để tạo ra sự cân bằng tuyệt đối giữa các tiêu chí đánh giá khác nhau.
C.  
Để buộc người đánh giá phải phân định rõ ràng giữa mức "Đạt" và "Chưa đạt".
D.  
Để giảm bớt số lượng thông tin mô tả mà giáo viên cần phải viết trong phiếu.
Câu 18: 0.25 điểm
Bước nào trong quy trình 7 bước xây dựng Rubric giúp tăng cường sự thống nhất giữa giáo viên và học sinh về độ tin cậy của công cụ?
A.  
Bước yêu cầu học sinh xem xét các sản phẩm tốt và chưa tốt.
B.  
Bước áp dụng thử Rubric đối với các bài làm mẫu do giáo viên cung cấp.
C.  
Bước điều chỉnh công việc dựa trên thông tin phản hồi từ bạn bè.
D.  
Bước liệt kê các tiêu chí và thảo luận về định nghĩa chất lượng.
Câu 19: 0.25 điểm
Đánh giá không chính thức (Informal assessment) thường được thực hiện như thế nào trên lớp?
A.  
Thông qua các kỳ thi tập trung tại hội trường với giám thị coi thi nghiêm ngặt.
B.  
Chỉ thực hiện bằng các bài kiểm tra 15 phút được thông báo trước một tuần.
C.  
Thông qua các bài thi chuẩn hóa quốc gia được chấm bằng máy quét hiện đại.
D.  
Thông qua quan sát, thảo luận và xem xét hồ sơ học tập một cách tự nhiên.
Câu 20: 0.25 điểm
Tại sao có quan điểm cho rằng không có cái gọi là đánh giá "hoàn toàn khách quan" trong giáo dục?
A.  
Vì mọi đánh giá dù được chuẩn bị kỹ lưỡng đến đâu đều có yếu tố chủ quan của người thiết kế.
B.  
Vì giáo viên luôn cố tình cho điểm cao để lấy lòng phụ huynh và học sinh.
C.  
Vì trắc nghiệm khách quan chỉ có duy nhất một đáp án đúng nên không thể sai sót.
D.  
Vì các phần mềm chấm điểm tự động luôn hoạt động dựa trên cảm xúc của con người.
Câu 21: 0.25 điểm
Một bài tập yêu cầu học sinh tính chiều cao của cây dựa vào bóng của nó và một khúc gậy đo là ví dụ của loại hình đánh giá nào?
A.  
Đánh giá truyền thống qua bài thi giấy bút định kỳ.
B.  
Đánh giá dựa theo chuẩn lứa tuổi của vùng miền.
C.  
Đánh giá tổng kết cuối học kỳ bằng điểm số thô.
D.  
Đánh giá sáng tạo (Alternative assessment).
Câu 22: 0.25 điểm
Đặc điểm cốt lõi giúp đánh giá xác thực (Authentic assessment) khác biệt với đánh giá truyền thống là gì?
A.  
Nó chỉ tập trung vào việc học sinh có thuộc lòng các quy tắc lý thuyết hay không.
B.  
Nó đánh giá khả năng thực hiện nhiệm vụ trong "ngữ cảnh thực" của cuộc sống.
C.  
Nó yêu cầu học sinh phải làm bài kiểm tra trong thời gian ngắn nhất có thể.
D.  
Nó loại bỏ hoàn toàn vai trò của giáo viên trong việc đưa ra nhận xét cuối cùng.
Câu 23: 0.25 điểm
Trong đánh giá trên diện rộng (Broad assessment), đối tượng khảo sát thường bao gồm những ai?
A.  
Chỉ bao gồm những học sinh có thành tích học tập xuất sắc nhất trong trường.
B.  
Chỉ bao gồm giáo viên trực tiếp đứng lớp dạy môn học đó.
C.  
Bao gồm học sinh, giáo viên, hiệu trưởng và thậm chí cả cha mẹ học sinh.
D.  
Chỉ bao gồm các nhà quản lý giáo dục cấp Bộ và cấp Sở.
Câu 24: 0.25 điểm
Lợi thế lớn nhất của đánh giá cá nhân (Individual assessment) là gì?
A.  
Cho phép giáo viên thu thập thông tin của cả một lớp học trong cùng một thời điểm.
B.  
Tiết kiệm tối đa thời gian và công sức chuẩn bị cho người giáo viên.
C.  
Giúp người đánh giá quan sát kỹ mức độ tập trung và kĩ năng giải quyết vấn đề của từng em.
D.  
Loại bỏ hoàn toàn tính chủ quan của giáo viên khi đưa ra các phán xét giá trị.
Câu 25: 0.25 điểm
Tại sao đánh giá nhóm (Group assessment) lại thường dựa trên bài kiểm tra viết?
A.  
Vì bài kiểm tra viết là cách tốt nhất để đánh giá kỹ năng thuyết trình và làm việc nhóm.
B.  
Vì nó cho phép thu thập thông tin của nhiều học sinh cùng lúc, đảm bảo tính kinh tế.
C.  
Vì học sinh luôn thích làm bài viết hơn là tham gia các hoạt động thực hành ngoài trời.
D.  
Vì bài kiểm tra viết giúp giáo viên thấu hiểu sâu sắc tâm tư của từng học sinh trong lớp.
Câu 26: 0.25 điểm
Sự khác biệt giữa tự suy ngẫm (Self-reflection) và tự đánh giá (Self-assessment) là gì?
A.  
Tự suy ngẫm là việc tự đặt câu hỏi về bản thân, còn tự đánh giá là đánh giá kết quả đạt được.
B.  
Tự suy ngẫm chỉ dành cho giáo viên, còn tự đánh giá chỉ dành cho học sinh.
C.  
Tự suy ngẫm luôn đi kèm với điểm số, còn tự đánh giá luôn chỉ dùng lời nhận xét.
D.  
Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau về mục đích và cách thức thực hiện trên lớp.
Câu 27: 0.25 điểm
Tại sao đánh giá đồng đẳng (Peer assessment) lại có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn thông tin từ phía giáo viên?
A.  
Vì học sinh có quyền lực cao hơn giáo viên trong việc quyết định điểm số của bạn.
B.  
Vì các bài kiểm tra đồng đẳng luôn được thực hiện một cách bí mật và khó khăn hơn.
C.  
Vì học sinh quan sát bạn mình liên tục trong suốt quá trình học tập và tương tác nhóm.
D.  
Vì học sinh thường có xu hướng khắt khe và soi mói lỗi sai của bạn tốt hơn giáo viên.
Câu 28: 0.25 điểm
Một trong những nhược điểm cần lưu ý của hình thức tự đánh giá là gì?
A.  
Học sinh sẽ không bao giờ dám tự nhận xét về những điểm tốt của bản thân mình.
B.  
Không phải lúc nào học sinh cũng có đủ khả năng và sự khách quan để thực hiện.
C.  
Nó làm cho học sinh trở nên quá tự tin và không còn tôn trọng ý kiến của giáo viên.
D.  
Giáo viên sẽ mất hoàn toàn quyền kiểm soát lớp học khi cho học sinh tự đánh giá.
Câu 29: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về lý thuyết khảo thí hiện đại (Modern Test Theory)?
A.  
Chỉ quan tâm đến tổng điểm mà học sinh đạt được mà ít quan tâm đến điểm từng câu hỏi.
B.  
Các tham số đặc trưng của câu hỏi phụ thuộc hoàn toàn vào nhóm học sinh được đo.
C.  
Ước tính năng lực của học sinh dựa vào độ khó của từng câu hỏi (item).
D.  
Không sử dụng bất kỳ phần mềm thống kê hay mô hình toán học nào trong xử lý dữ liệu.
Câu 30: 0.25 điểm
Trong lý thuyết khảo thí hiện đại, "Đánh giá so sánh theo chiều dọc" (Vertical equating) có nghĩa là gì?
A.  
So sánh kết quả của học sinh cùng khối lớp ở các trường khác nhau trên toàn quốc.
B.  
So sánh kết quả của một học sinh với các chuẩn đầu ra của chương trình quốc tế.
C.  
Sử dụng bộ trắc nghiệm để đánh giá và so sánh học sinh ở các khối lớp khác nhau.
D.  
Chỉ tập trung vào việc đánh giá kỹ năng thuyết trình của học sinh trước toàn thể trường.
Câu 31: 0.25 điểm
Bước nào sau đây thuộc Giai đoạn 1: Xây dựng kế hoạch đánh giá trong quy trình thiết kế hoạt động đánh giá?
A.  
Thử nghiệm công cụ để ghi nhận các vấn đề phát sinh và chỉnh sửa nếu cần.
B.  
Xác định mục tiêu, nội dung cần đánh giá và mức độ quan trọng của chúng.
C.  
Viết báo cáo giải thích kết quả và phản hồi cho phụ huynh học sinh.
D.  
Thực hiện việc chấm bài và xử lý số liệu bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng.
Câu 32: 0.25 điểm
Tại sao mô hình đánh giá trên lớp học hiệu quả lại cần kết hợp cả đánh giá tổng kết và đánh giá quá trình?
A.  
Để giáo viên có nhiều đầu điểm hơn nhằm dễ dàng xếp hạng học sinh vào cuối năm.
B.  
Để vừa đảm bảo việc quản lý chất lượng (giải trình), vừa hỗ trợ sự tiến bộ của học sinh.
C.  
Để giảm bớt số lượng bài tập về nhà mà học sinh phải làm hàng ngày trên lớp.
D.  
Để thay thế hoàn toàn các kỳ thi định kỳ bằng các quan sát không chính thức.
Câu 33: 0.25 điểm
Trong lý thuyết CTT, tham số "Độ phân biệt" của một câu hỏi có ý nghĩa gì?
A.  
Cho biết câu hỏi đó quá khó đến mức không học sinh nào có thể trả lời đúng.
B.  
Cho biết khả năng câu hỏi tách biệt được học sinh có năng lực tốt và học sinh kém.
C.  
Cho biết thời gian trung bình mà một học sinh cần để hoàn thành câu hỏi đó.
D.  
Cho biết mức độ yêu thích của học sinh đối với nội dung kiến thức trong câu hỏi.
Câu 34: 0.25 điểm
Khái niệm "Chuyển giao" trong mục tiêu nhận thức bổ sung của Bloom có ý nghĩa là:
A.  
Học sinh có thể đọc thuộc lòng các định nghĩa từ sách giáo khoa này sang sách khác.
B.  
Học sinh có thể chép lại bài giải của bạn vào vở bài tập của mình một cách chính xác.
C.  
Học sinh mang kết quả điểm số của mình thông báo cho cha mẹ và nhà trường biết.
D.  
Học sinh có khả năng vận dụng kiến thức đã học vào các tình huống mới, khác biệt.
Câu 35: 0.25 điểm
Tại sao giáo viên cần phản hồi kết quả đánh giá cho học sinh một cách kịp thời và chính xác?
A.  
Để học sinh nhận thức rõ điểm mạnh, thiếu sót và có hướng cải thiện ngay lập tức.
B.  
Để tránh việc học sinh thắc mắc hoặc khiếu nại về điểm số của mình với nhà trường.
C.  
Để giáo viên sớm hoàn thành nhiệm vụ và có thời gian nghỉ ngơi sau mỗi kỳ thi.
D.  
Để đảm bảo học sinh luôn cảm thấy sợ hãi và tuân thủ các quy định kỷ luật lớp học.
Câu 36: 0.25 điểm
Trong đo lường giáo dục, khái niệm "Điểm thô" (Raw score) thường không thể dùng trực tiếp để so sánh giữa các lớp khác nhau vì:
A.  
Vì mỗi giáo viên đều có sở thích cá nhân khác nhau khi chấm bài cho học sinh.
B.  
Vì điểm số của học sinh luôn thay đổi theo tâm trạng của các em vào lúc làm bài.
C.  
Vì các đề thi khác nhau có độ khó khác nhau, không có cùng một thước đo chuẩn.
D.  
Vì điểm số bằng con số không phản ánh được thái độ chuyên cần của người học.
Câu 37: 0.25 điểm
Hình thái đánh giá gắn với bối cảnh giáo dục (Context-based) thường khuyến khích hoạt động nào?
A.  
Học sinh làm việc cá nhân hoàn toàn để đảm bảo sự cạnh tranh tuyệt đối.
B.  
Học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau trong các hoạt động nhóm nhỏ.
C.  
Giáo viên chỉ sử dụng bài thi viết chuẩn hóa quốc gia để đánh giá hàng ngày.
D.  
Loại bỏ hoàn toàn các mục tiêu kiến thức để chỉ tập trung vào kỹ năng vui chơi.
Câu 38: 0.25 điểm
Tại sao việc hiểu rõ ưu thế và hạn chế của lí thuyết khảo thí cổ điển (CTT) và hiện đại (IRT) lại quan trọng đối với giáo viên?
A.  
Để giáo viên có thể tự mình viết ra các phần mềm xử lý thống kê phức tạp bằng tay.
B.  
Để giáo viên biết cách thiết kế các bài thi chỉ có một đáp án đúng duy nhất.
C.  
Để giáo viên không bao giờ cần phải chấm bài trực tiếp cho học sinh nữa.
D.  
Để vận dụng linh hoạt các phương pháp phân tích câu hỏi và đánh giá năng lực học sinh.
Câu 39: 0.25 điểm
Trong quy trình 7 bước xây dựng Rubric, mục đích của Bước 6: Sử dụng để đánh giá việc giảng dạy của giáo viên là gì?
A.  
Để học sinh chấm điểm giáo viên và báo cáo kết quả cho ban giám hiệu nhà trường.
B.  
Để giáo viên sử dụng chính tiêu chuẩn của học sinh nhằm soi chiếu và điều chỉnh cách dạy.
C.  
Để loại bỏ hoàn toàn các Rubric mà học sinh cảm thấy quá khó khăn khi thực hiện.
D.  
Để giáo viên chứng minh rằng phương pháp dạy của mình luôn đạt chất lượng mẫu mực.
Câu 40: 0.25 điểm
Việc sử dụng thang điểm Likert 5 mức độ để học sinh tự đánh giá sự nhiệt tình của mình trong nhóm thuộc loại hình:
A.  
Đánh giá khách quan định lượng hoàn toàn.
B.  
Đánh giá định tính về các nét nhân cách và thái độ.
C.  
Đánh giá năng lực nhận thức tư duy bậc cao.
D.  
Đánh giá theo chuẩn mẫu đại diện quốc gia.