Trắc nghiệm Chương 5 Nhập môn Công nghệ số - ĐH Quốc gia VNU

Luyện tập bộ câu hỏi trắc nghiệm online Chương 5 môn Nhập môn công nghệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU). Ôn tập bám sát kiến thức trọng tâm về 6 bước quy trình sáng tạo nội dung, các loại hình nội dung số, quy định bản quyền (Creative Commons), liêm chính học thuật và ứng dụng công cụ AI (Canva, CapCut, ChatGPT) để tự tin đạt điểm cao.

Từ khoá: Trắc nghiệm Nhập môn công nghệ đề thi online VNU Nhập môn công nghệ Chương 5 sáng tạo nội dung số quy trình sáng tạo bản quyền số Creative Commons ứng dụng AI AI tạo sinh Canva CapCut liêm chính học thuật

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 17: 0.25 điểm
Trường hợp một tệp ghi âm cuộc phỏng vấn có chứa quá nhiều tiếng ồn và tạp âm từ môi trường, nền tảng AI nào cung cấp tính năng 'làm sạch' tự động hiệu quả nhất?
A.  
Adobe Podcast Enhance
B.  
CapCut
C.  
Descript
D.  
Audacity cơ bản
Câu 1: 0.25 điểm
Một sinh viên nhận thấy việc tìm kiếm một thông tin cụ thể trong bản thu âm bài giảng kéo dài 2 tiếng là vô cùng khó khăn. Tình huống này phản ánh nhược điểm đặc trưng của loại hình nội dung số nào?
A.  
Nội dung hình ảnh
B.  
Nội dung âm thanh
C.  
Nội dung văn bản
D.  
Nội dung đa phương tiện
Câu 2: 0.25 điểm
Khi triển khai một dự án nhóm yêu cầu tạo một khóa học trực tuyến tích hợp video, câu hỏi trắc nghiệm và sơ đồ tương tác, định dạng nội dung nào sau đây là lựa chọn bắt buộc?
A.  
Nội dung văn bản tĩnh
B.  
Nội dung hình ảnh đơn thuần
C.  
Nội dung đa phương tiện
D.  
Nội dung âm thanh độc lập
Câu 3: 0.25 điểm
Trong quá trình lập kế hoạch sản xuất một video hướng dẫn sinh viên năm nhất sử dụng thư viện, việc đặt mục tiêu 'đạt 500 lượt xem trong 2 tuần sau khi đăng tải' thể hiện rõ nhất tiêu chí nào trong mô hình SMART?
A.  
Tính hệ thống và tính đồng bộ
B.  
Tính đo lường được và có thời hạn
C.  
Tính phù hợp và tính cụ thể
D.  
Tính khả thi và tính linh hoạt
Câu 18: 0.25 điểm
Khả năng đột phá nhất của phần mềm Descript trong việc tối ưu hóa quy trình chỉnh sửa các tệp âm thanh và video dài là gì?
A.  
Phân tích và dịch thuật trực tiếp âm thanh sang 50 ngôn ngữ
B.  
Tự động thiết kế ảnh bìa cho các tập podcast dựa trên âm lượng
C.  
Tự động tạo ra hiệu ứng âm thanh vòm 3D từ bản ghi đơn âm
D.  
Chuyển đổi giọng nói thành văn bản và cho phép chỉnh sửa tệp phương tiện trực tiếp thông qua thao tác trên văn bản
Câu 4: 0.25 điểm
Một người sáng tạo nội dung chèn lời nhắc 'Hãy để lại bình luận về phương pháp bạn thấy hữu ích nhất' ở cuối bài viết. Kỹ thuật này thuộc bước nào và mang ý nghĩa gì trong quy trình sáng tạo?
A.  
Bước đo lường - Tính toán tỷ lệ chuyển đổi
B.  
Bước lập kế hoạch - Xác định Lời kêu gọi hành động (CTA)
C.  
Bước biên tập - Tinh chỉnh câu từ
D.  
Bước lên ý tưởng - Khảo sát đối tượng
Câu 5: 0.25 điểm
Để có cái nhìn khách quan về tính logic của nội dung và chất lượng âm thanh trong một đoạn podcast vừa thu xong, người sáng tạo cần thực hiện bước nào trước khi công bố rộng rãi?
A.  
Đo lường và tối ưu
B.  
Lên ý tưởng
C.  
Biên tập và tinh chỉnh
D.  
Xuất bản và phân phối
Câu 19: 0.25 điểm
Khi muốn tự động hóa việc chuyển đổi một kịch bản văn bản dài thành một đoạn video ngắn gọn bao gồm hình ảnh minh họa và giọng đọc nhân tạo, công cụ nào là phù hợp nhất?
A.  
Gamma.app
B.  
Midjourney
C.  
Microsoft Word
D.  
Pictory.ai hoặc InVideo AI
Câu 20: 0.25 điểm
Các nền tảng như Gamma.app và Tome.app mang lại ưu thế gì vượt trội so với các phần mềm tạo bản trình chiếu truyền thống?
A.  
Chuyển đổi trực tiếp các tập tin thiết kế 3D phức tạp thành video dạng ngắn
B.  
Tự động phát trực tiếp bài thuyết trình lên toàn bộ các mạng xã hội
C.  
Tận dụng AI để sinh ra các bài trình bày dạng web có thiết kế tương tác cao chỉ từ việc nhập một dàn ý hoặc chủ đề
D.  
Là công cụ duy nhất cho phép đính kèm định dạng PDF vào slide
Câu 6: 0.25 điểm
Sinh viên A viết xong một bài thơ, đánh máy và lưu vào ổ cứng máy tính cá nhân. Theo quy định pháp luật hiện hành, quyền tác giả đối với bài thơ này được xác lập khi nào?
A.  
Khi bài thơ được xuất bản trên một tạp chí văn học
B.  
Sau khi có người thứ hai đọc và công nhận tác phẩm
C.  
Ngay khi tác phẩm được định hình dưới một dạng vật chất (lưu vào máy tính)
D.  
Chỉ khi sinh viên này đăng ký bản quyền tại cơ quan có thẩm quyền
Câu 7: 0.25 điểm
Hành vi diễn đạt lại một đoạn văn trong tài liệu tham khảo bằng lời văn của mình nhưng không cung cấp thông tin về nguồn gốc được phân loại vào nhóm hành vi nào trong môi trường học thuật?
A.  
Trích dẫn gián tiếp
B.  
Đạo văn
C.  
Sáng tạo phái sinh hợp pháp
D.  
Sử dụng hợp lý (Fair Use)
Câu 8: 0.25 điểm
Một giảng viên sử dụng một đoạn trích ngắn từ một bộ phim có bản quyền để minh họa cho sinh viên trong lớp học phân tích điện ảnh. Hành động này được pháp luật bảo vệ dựa trên nguyên tắc nào?
A.  
Quyền nhân thân của người dùng
B.  
Chuyển giao quyền tài sản
C.  
Sử dụng hợp lý (Fair Use / Fair Dealing)
D.  
Đặc quyền miễn trừ vô điều kiện
Câu 9: 0.25 điểm
Nếu một người dùng muốn phối lại và cải biên một đoạn nhạc nền để sử dụng trong một dự án thương mại, họ cần tìm kiếm các tác phẩm được cấp loại giấy phép Creative Commons nào?
A.  
CC BY-ND
B.  
CC BY hoặc các giấy phép không chứa yếu tố NC và ND
C.  
CC BY-NC-ND
D.  
CC BY-NC
Câu 10: 0.25 điểm
Một bộ ảnh được chia sẻ dưới giấy phép CC BY-ND có ý nghĩa pháp lý cốt lõi là gì đối với người tái sử dụng?
A.  
Không được phép sử dụng dưới bất kỳ hình thức nào ngoài việc xem trực tuyến
B.  
Được phép sao chép, phân phối nguyên gốc, nhưng không được sửa đổi hay tạo tác phẩm phái sinh
C.  
Phải sử dụng cho mục đích phi thương mại và chia sẻ lại cùng giấy phép
D.  
Được phép phối lại, cải biên tùy ý miễn là ghi công tác giả
Câu 11: 0.25 điểm
Trong quá trình thực hiện một bài luận nhóm, ba sinh viên ở ba địa điểm khác nhau cần cùng thảo luận và trực tiếp chỉnh sửa nội dung trên cùng một văn bản. Ứng dụng nào đáp ứng tốt nhất yêu cầu đồng bộ hóa này?
A.  
Microsoft Word ngoại tuyến
B.  
Notepad
C.  
Trình duyệt web thông thường
D.  
Google Docs
Câu 12: 0.25 điểm
Một sinh viên quốc tế muốn đảm bảo email gửi cho giảng viên hướng dẫn không có lỗi ngữ pháp và sử dụng từ ngữ trang trọng. Trợ lý kỹ thuật số nào có khả năng rà soát tốt nhất cho nhiệm vụ này?
A.  
Audacity
B.  
Grammarly hoặc Microsoft Editor
C.  
Figma
D.  
Canva
Câu 13: 0.25 điểm
Khi gặp tình trạng bế tắc ý tưởng lúc bắt đầu viết một tiểu luận, cách sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) nào là tối ưu và không vi phạm liêm chính học thuật?
A.  
Yêu cầu AI gợi ý các góc nhìn khác nhau và lập dàn ý sơ lược để tham khảo
B.  
Sử dụng AI để tự động dịch và lấy bài làm của một tác giả nước ngoài
C.  
Nhờ AI viết hoàn chỉnh phần thân bài và tự viết mở bài
D.  
Nhập đề bài vào AI và sao chép toàn bộ kết quả vào bài nộp
Câu 14: 0.25 điểm
Một ban truyền thông cần thiết kế poster gấp cho sự kiện của trường nhưng các thành viên không có chuyên môn về phần mềm đồ họa chuyên nghiệp. Nền tảng nào với giao diện kéo-thả là lựa chọn phù hợp nhất?
A.  
Midjourney
B.  
Canva
C.  
Adobe Photoshop
D.  
GIMP
Câu 15: 0.25 điểm
Để tạo ra một bức ảnh minh họa có nội dung 'một chú robot đang đọc sách dưới gốc cây cổ thụ' hoàn toàn mới từ văn bản, bạn nên sử dụng công cụ nào?
A.  
Google Sites
B.  
Adobe Premiere
C.  
Microsoft Designer hoặc Bing Image Creator
D.  
Photopea
Câu 16: 0.25 điểm
Một nhóm làm dự án đang tìm kiếm một phần mềm mã nguồn mở mạnh mẽ để chỉnh sửa và phục chế ảnh số nhằm thay thế cho giải pháp trả phí như Photoshop. Lựa chọn khả dĩ nhất là:
A.  
Tome.app
B.  
Figma
C.  
GIMP
D.  
Notion
Câu 21: 0.25 điểm
Trong quá trình tìm hiểu một lĩnh vực nghiên cứu hoàn toàn mới, AI tạo sinh thể hiện vai trò thiết thực nhất qua khả năng nào?
A.  
Tóm tắt nhanh các tài liệu học thuật phức tạp và giải thích các khái niệm chuyên ngành thành ngôn ngữ dễ tiếp cận
B.  
Thu thập dữ liệu khảo sát thực địa mà không cần sự tham gia của con người
C.  
Tự động viết và gửi bài báo khoa học đến các hội đồng bình duyệt
D.  
Thay thế hoàn toàn giảng viên trong việc đánh giá điểm số nghiên cứu
Câu 22: 0.25 điểm
Nhờ vào cơ chế cốt lõi nào mà các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) có thể tạo ra các đoạn văn bản mới mạch lạc theo yêu cầu của người dùng?
A.  
Sử dụng một hệ thống quy tắc ngữ pháp được lập trình cứng nhắc bởi các kỹ sư
B.  
Mô phỏng chính xác cấu trúc sinh học của não bộ con người để tạo cảm xúc
C.  
Quét trực tiếp dữ liệu từ các bách khoa toàn thư tại thời điểm người dùng nhập câu hỏi
D.  
Dự đoán chuỗi từ tiếp theo dựa trên xác suất, ngữ cảnh của prompt và các mẫu ngôn ngữ học được từ dữ liệu huấn luyện
Câu 23: 0.25 điểm
Nguyên tắc 'Minh bạch về việc sử dụng AI' trong môi trường học thuật yêu cầu sinh viên phải thực hiện điều gì khi nộp bài tập có ứng dụng công cụ này?
A.  
Ghi chú hoặc có lời tuyên bố rõ ràng về phạm vi và mức độ sử dụng AI để hỗ trợ hoàn thành sản phẩm
B.  
Mua các gói bản quyền đắt tiền nhất để chứng minh sự minh bạch tài chính
C.  
Bắt buộc phải đính kèm đoạn mã lập trình của phần mềm kiểm tra đạo văn
D.  
Xuất bản công khai toàn bộ mã nguồn của mô hình AI mà mình đã dùng
Câu 24: 0.25 điểm
Để hạn chế tác động tiêu cực của hiện tượng 'ảo giác AI' (AI hallucinations) cung cấp thông tin sai lệch, người sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt bước nào?
A.  
Luôn kiểm chứng chéo các số liệu, sự kiện do AI cung cấp với các nguồn tài liệu gốc đáng tin cậy
B.  
Chỉ sử dụng AI để dịch thuật thay vì tìm kiếm thông tin
C.  
Đăng tải ngay nội dung lên mạng để nhờ cộng đồng kiểm chứng hộ
D.  
Tin tưởng tuyệt đối vào phiên bản mới nhất của mô hình AI
Câu 25: 0.25 điểm
Khi một sinh viên dùng AI để viết bản nháp cho bài luận, hành động nào sau đây giúp tác phẩm đạt được tiêu chí 'Tính độc đáo và dấu ấn cá nhân'?
A.  
Thay đổi định dạng phông chữ và căn lề toàn bộ bài viết
B.  
Lồng ghép các ví dụ thực tiễn, phân tích từ trải nghiệm bản thân và tinh chỉnh văn phong mang đậm màu sắc cá nhân
C.  
Sử dụng công cụ thay thế từ đồng nghĩa tự động trên toàn bộ văn bản
D.  
Chỉ yêu cầu AI viết phần mở bài và bỏ trống phần kết luận
Câu 26: 0.25 điểm
Đối với nhu cầu xử lý hình ảnh như xóa nền ảnh chân dung hoặc chỉnh sửa màu sắc một cách nhanh gọn lẹ mà không cần cài đặt phần mềm, nhóm công cụ nào là phù hợp nhất?
A.  
Hệ thống phần mềm phức tạp như Adobe After Effects
B.  
Các công cụ thao tác trực tuyến đơn giản như Remove.bg, Pixlr, Fotor
C.  
Phần mềm mã nguồn mở yêu cầu biên dịch như GIMP
D.  
Các nền tảng vẽ sơ đồ tư duy
Câu 27: 0.25 điểm
Lợi thế lớn nhất của việc sử dụng định dạng nội dung video để hướng dẫn sử dụng phần mềm so với việc viết một tài liệu văn bản dài là gì?
A.  
Đảm bảo kích thước tệp lưu trữ luôn nhỏ hơn văn bản
B.  
Không cần quan tâm đến vấn đề bản quyền hình ảnh
C.  
Tiết kiệm hoàn toàn thời gian và công sức trong giai đoạn hậu kỳ
D.  
Khả năng minh họa trực quan các thao tác thông qua hình ảnh chuyển động và âm thanh, tác động mạnh mẽ đến đa giác quan của người học
Câu 28: 0.25 điểm
Nội dung số được hiểu đầy đủ nhất là gì trong bối cảnh công nghệ thông tin hiện đại?
A.  
Các bài viết chỉ được xuất bản trên nền tảng mạng xã hội Facebook hoặc TikTok
B.  
Chỉ là các tệp mã nguồn phần mềm do lập trình viên tạo ra
C.  
Tập hợp các số liệu thống kê được in ra thành sách giáo khoa
D.  
Bất kỳ nội dung nào tồn tại dưới dạng dữ liệu số, được mã hóa để máy tính có thể đọc, xử lý và phân phối
Câu 29: 0.25 điểm
Nếu một nhà sáng tạo muốn dựa vào số lượt thích, chia sẻ và bình luận để điều chỉnh nội dung cho chiến dịch tháng tới, họ đang thực hiện công việc ở bước nào trong quy trình sáng tạo?
A.  
Đo lường và tối ưu
B.  
Lập kế hoạch
C.  
Sản xuất và Biên tập
D.  
Lên ý tưởng và Nghiên cứu
Câu 30: 0.25 điểm
Để một hành vi trích dẫn nội dung có bản quyền được coi là 'Sử dụng hợp lý', điều kiện tiên quyết nào về tính chất mục đích thường phải được thỏa mãn?
A.  
Mục đích chia sẻ ẩn danh trên các diễn đàn trực tuyến
B.  
Mục đích phi thương mại (như giảng dạy, nghiên cứu khoa học, bình luận) với mức độ trích dẫn phù hợp và ghi rõ nguồn gốc
C.  
Mục đích thương mại nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho dự án startup
D.  
Mục đích tạo ra tác phẩm phái sinh để đăng ký bản quyền độc quyền mới
Câu 31: 0.25 điểm
Chức năng AI Copilot khi được tích hợp vào hệ sinh thái như Microsoft Word đóng vai trò chính là gì?
A.  
Chuyển đổi giao diện văn bản thành trò chơi điện tử trực tuyến
B.  
Tự động xóa các tập tin cũ để giải phóng bộ nhớ hệ thống
C.  
Đóng vai trò như một trợ lý thông minh hỗ trợ người dùng từ khâu lên dàn ý, viết nháp, tóm tắt đến điều chỉnh văn phong trực tiếp trong lúc soạn thảo
D.  
Tự động khóa tài liệu nếu phát hiện có truy cập từ thiết bị lạ
Câu 32: 0.25 điểm
Quá trình 'khuếch tán' (diffusion) trong cơ chế hoạt động của các AI tạo ảnh như Stable Diffusion được mô tả cơ bản như thế nào?
A.  
Bắt đầu từ một khung hình chứa nhiều hạt nhiễu ngẫu nhiên và dần dần tinh chỉnh, loại bỏ nhiễu để tạo ra hình ảnh rõ nét khớp với mô tả
B.  
Vẽ từng nét cọ kỹ thuật số từ trái sang phải theo thứ tự của bảng chữ cái
C.  
Áp dụng các bộ lọc màu sắc lên một bức ảnh do người dùng tải lên
D.  
Cắt ghép hàng ngàn bức ảnh có sẵn trên internet lại với nhau như trò chơi xếp hình
Câu 33: 0.25 điểm
Một trong những lợi ích lớn nhất của việc sử dụng Figma trong môi trường học thuật là gì?
A.  
Khả năng cho phép nhiều người dùng đồng thời tương tác và thiết kế trên cùng một không gian làm việc trực tuyến theo thời gian thực
B.  
Hoạt động hoàn hảo mà không bao giờ cần kết nối internet
C.  
Được thiết kế chuyên biệt để chỉnh sửa độ phân giải của các tệp âm thanh
D.  
Có thể tự động dịch mọi văn bản trong thiết kế sang 100 ngôn ngữ khác nhau
Câu 34: 0.25 điểm
Giai đoạn 'Lên ý tưởng và Nghiên cứu' trong quy trình sáng tạo nội dung số nhấn mạnh việc người sáng tạo phải trả lời được các câu hỏi then chốt nào trước khi bắt tay vào làm?
A.  
Có nên mua tài khoản cao cấp của công cụ thiết kế hay không?
B.  
Làm thế nào để thiết lập các thông số kỹ thuật cho máy ảnh?
C.  
Lựa chọn font chữ nào cho tiêu đề bài viết?
D.  
Mục tiêu của nội dung là gì và Đối tượng khán giả muốn hướng tới là ai?
Câu 35: 0.25 điểm
Khi các công cụ AI tạo sinh từ chối phản hồi với các yêu cầu tạo nội dung mang tính chất bạo lực hoặc phân biệt đối xử, đó là kết quả của việc áp dụng cơ chế nào?
A.  
Yêu cầu bắt buộc phải nâng cấp lên phiên bản doanh nghiệp mới được phép truy cập
B.  
Các quy tắc đạo đức cốt lõi và bộ lọc an toàn được nhà phát triển tích hợp trong quá trình huấn luyện và vận hành mô hình
C.  
Sự cố mất kết nối mạng cục bộ đến các máy chủ cung cấp dữ liệu bạo lực
D.  
Lỗi thuật toán khiến AI không thể xử lý các câu lệnh quá dài
Câu 36: 0.25 điểm
Vì sao các trang web cá nhân dạng portfolio được xếp vào danh mục 'Nội dung đa phương tiện' thay vì văn bản đơn thuần?
A.  
Vì chúng yêu cầu người xem phải sử dụng tai nghe chuyên dụng
B.  
Vì chúng chỉ được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình đa nền tảng
C.  
Vì chúng thường tích hợp đồng thời văn bản, hình ảnh, video và các yếu tố giao diện tương tác tạo ra trải nghiệm người dùng phong phú
D.  
Vì chúng lưu trữ khối lượng dữ liệu văn bản lớn hơn nhiều so với sách in
Câu 37: 0.25 điểm
Thuật ngữ 'Không phái sinh' (No Derivatives - ND) trong giấy phép Creative Commons có nghĩa là gì?
A.  
Người sử dụng không được phép kiếm tiền từ tác phẩm
B.  
Người sử dụng không được phép chỉnh sửa, cắt ghép hay biến đổi tác phẩm gốc để tạo ra một tác phẩm mới
C.  
Người sử dụng bắt buộc phải xóa tác phẩm sau 24 giờ
D.  
Người sử dụng không được chia sẻ tác phẩm trên mạng xã hội
Câu 38: 0.25 điểm
Yếu tố nào trong phần 'Đánh giá thiên kiến' của checklist kiểm tra nội dung AI yêu cầu sinh viên phải đặc biệt lưu tâm khi sử dụng hình ảnh do AI tạo ra?
A.  
Đảm bảo hình ảnh được lưu dưới định dạng PNG hoặc JPEG
B.  
Xác nhận xem ảnh có dung lượng phù hợp để gửi qua email hay không
C.  
Kiểm tra xem hình ảnh có vô tình tái tạo lại các định kiến rập khuôn về giới tính, chủng tộc hoặc tôn giáo hay không
D.  
Đo lường độ phân giải pixel có đạt tiêu chuẩn in ấn không
Câu 39: 0.25 điểm
Một sinh viên thu âm cuộc phỏng vấn tại một quán cà phê ồn ào và chất lượng bản thu rất kém. Việc sử dụng công cụ Adobe Podcast Enhance trong tình huống này thuộc bước nào của quy trình 6 bước?
A.  
Lập kế hoạch
B.  
Biên tập và Tinh chỉnh
C.  
Đo lường và Tối ưu
D.  
Xuất bản và Phân phối
Câu 40: 0.25 điểm
Sự khác biệt căn bản giữa hành vi 'Trích dẫn hợp lệ' và 'Đạo văn' nằm ở yếu tố nào?
A.  
Sử dụng phương pháp sao chép bằng tay thay vì bằng máy tính
B.  
Mức độ phức tạp của ngôn ngữ được sử dụng trong bài viết
C.  
Độ dài của đoạn văn được sao chép từ bản gốc
D.  
Sự trung thực trong việc ghi nhận và công khai nguồn gốc của ý tưởng, số liệu hoặc câu văn được vay mượn