Trắc nghiệm chương 4 - Phương pháp nghiên cứu khoa học - TMU
Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm Chương 4 Phương pháp nghiên cứu khoa học TMU có đáp án và giải thích chi tiết. Tài liệu bao gồm kiến thức trọng tâm về quy trình nghiên cứu định lượng, kỹ thuật chọn mẫu xác suất, phi xác suất, thiết kế bảng hỏi và các phương pháp phân tích thống kê (EFA, Cronbach's Alpha, Hồi quy) bám sát giáo trình Đại học Thương mại.
Từ khoá: Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học Chương 4 Nghiên cứu định lượng TMU Đại học Thương mại Câu hỏi trắc nghiệm nghiên cứu khoa học có giải thích Chọn mẫu ngẫu nhiên Thiết kế bảng câu hỏi Phân tích dữ liệu SPSS
Câu 1: Đặc điểm cốt lõi nào giúp phân biệt nghiên cứu định lượng với các phương pháp nghiên cứu khác?
A. Dựa trên việc phân tích các dải dữ liệu phi văn bản và quan sát chuyên sâu
B. Tập trung vào việc mô tả các hiện tượng thông qua ngôn ngữ và cảm xúc cá nhân
C. Sử dụng dữ liệu số để thu thập thông tin và kiểm định các mối quan hệ nhân quả
D. Chủ yếu sử dụng các phương pháp phỏng vấn sâu để tìm hiểu bản chất sự vật
Câu 2: Một doanh nghiệp sản xuất một lô hàng nhỏ sản phẩm mới để thử phản ứng của thị trường trước khi sản xuất hàng loạt. Đây là ví dụ về loại nghiên cứu nào?
A. Nghiên cứu thăm dò dư luận
B. Phương pháp thử nghiệm (thực nghiệm)
C. Phương pháp khảo sát mô tả
D. Nghiên cứu định tính thông qua quan sát
Câu 3: Trong quy trình nghiên cứu định lượng, bước nào đóng vai trò xác định những vấn đề còn bỏ ngỏ trong khoa học để đảm bảo tính kế thừa?
A. Phân tích kết quả dữ liệu
B. Thiết kế bảng câu hỏi điều tra
C. Tổng quan nghiên cứu (Literature review)
D. Xác định phương pháp chọn mẫu
Câu 4: Tại sao việc sử dụng dữ liệu thứ cấp lại giúp đảm bảo tính kín đáo trong nghiên cứu khoa học?
A. Vì dữ liệu này luôn được cung cấp miễn phí trên các cổng thông tin chính thống
B. Vì quá trình thu thập không cần tiếp xúc hay làm phiền đến các đối tượng quản lý doanh nghiệp
C. Vì dữ liệu thứ cấp thường là dữ liệu thô chưa qua xử lý nên tính bảo mật cao
D. Vì nhà nghiên cứu có thể tự do thay đổi thông số dữ liệu mà không ai biết
Câu 5: Sai số phát sinh do người điều tra nhập liệu thiếu sót hoặc người trả lời không điền bảng hỏi nghiêm túc được gọi là gì?
A. Sai số do chọn mẫu (sampling error)
B. Sai số hệ thống ngẫu nhiên
C. Sai số không do chọn mẫu (non-sampling error)
D. Sai số kích thước tổng thể
Câu 6: Khi thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống với tổng thể
N=1000 và cỡ mẫu mong muốn
n=100, nhà nghiên cứu sẽ thực hiện chọn các phần tử như thế nào?
A. Chọn ngẫu nhiên 100 người bất kỳ mà nhà nghiên cứu gặp trên đường
B. Phân chia tổng thể thành các nhóm tuổi rồi chọn ngẫu nhiên trong mỗi nhóm
C. Chọn 100 người đầu tiên trong danh sách bảng chữ cái
D. Chọn ngẫu nhiên một điểm bắt đầu, sau đó cứ cách 10 phần tử lại chọn một phần tử
Câu 7: Thang đo nào mà các con số chỉ dùng để phân loại đối tượng và không mang ý nghĩa so sánh hơn kém hay tính toán khoảng cách?
A. Thang đo định danh (Nominal scale)
B. Thang đo thứ bậc (Ordinal scale)
C. Thang đo khoảng (Interval scale)
D. Thang đo tỷ lệ (Ratio scale)
Câu 8: Để đánh giá mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình, đại lượng nào sau đây thường được sử dụng phổ biến nhất?
A. Giá trị trung vị (Median)
B. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation)
D. Tần số xuất hiện (Frequency)
Câu 9: Trong thiết kế bảng câu hỏi, các câu hỏi về thông tin cá nhân (nhân khẩu học) nên được đặt ở vị trí nào là hợp lý nhất?
A. Đặt ở ngay đầu bảng hỏi để tạo sự gần gũi
B. Đặt xen kẽ vào các câu hỏi nội dung chính để tránh nhàm chán
C. Đặt ở cuối bảng hỏi sau khi người trả lời đã hoàn thành các câu hỏi nội dung
D. Không nên đưa vào bảng hỏi vì vi phạm quyền riêng tư
Câu 10: Phương pháp chọn mẫu nào yêu cầu nhà nghiên cứu phải có danh sách cụ thể của tất cả các phần tử trong tổng thể?
D. Chọn mẫu quả cầu tuyết
Câu 11: Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng trong nghiên cứu định lượng nhằm mục đích chính là gì?
A. Kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa biến độc lập và biến phụ thuộc
B. Đánh giá độ tin cậy của thang đo (sự thống nhất nội tại của các mục hỏi)
C. Rút gọn một tập hợp nhiều biến quan sát thành các nhân tố đại diện
D. Xác định sai số do quá trình chọn mẫu gây ra
Câu 12: Một sinh viên nghiên cứu về "phong cách lãnh đạo của các giám đốc doanh nghiệp vừa và nhỏ" bằng cách nhờ một giám đốc đã phỏng vấn giới thiệu thêm các giám đốc khác. Đây là phương pháp chọn mẫu gì?
C. Chọn mẫu quả cầu tuyết (Snowball sampling)
D. Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản
Câu 13: Trong phân tích hồi quy, đại lượng
R2 hiệu chỉnh (Adjusted R-square) cho biết điều gì?
A. Độ dốc của đường hồi quy tuyến tính
B. Mức độ giải thích của các biến độc lập đối với sự biến thiên của biến phụ thuộc
C. Sai số tiêu chuẩn của các hệ số bêta đã chuẩn hóa
D. Mức độ tương quan giữa các biến độc lập với nhau
Câu 14: Lỗi "Câu hỏi hai ý" trong thiết kế bảng hỏi được hiểu là gì?
A. Đưa ra hai phương án trả lời hoàn toàn trái ngược nhau
B. Đặt câu hỏi mà trong đó chứa đựng hai vấn đề khác nhau khiến người trả lời khó lựa chọn
C. Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành có hai cách hiểu khác nhau
D. Câu hỏi bắt người trả lời phải giải thích lý do hai lần
Câu 15: Khi kích thước mẫu tiến dần đến kích thước của tổng thể (đám đông), loại sai số nào sẽ tiến dần về mức bằng không?
A. Sai số không do chọn mẫu
B. Sai số hệ thống do nhập liệu
C. Sai số do chọn mẫu (sampling error)
D. Sai số do định nghĩa biến số
Câu 16: Ưu điểm nổi bật nhất của bảng hỏi tự quản lý (như gửi qua Google Form) so với bảng hỏi do người khảo sát quản lý là gì?
A. Người nghiên cứu có thể giải thích ngay các thắc mắc của người trả lời
B. Tăng khả năng thu được những phát hiện mới ngoài mô hình nghiên cứu
C. Tiết kiệm chi phí và người trả lời có thể tự điền thông tin theo thời gian của họ
D. Đảm bảo người trả lời luôn trung thực 100% vì không có áp lực đối mặt
Câu 17: Biến số ghi lại việc người được hỏi "cảm thấy thế nào về một cái gì đó" thuộc loại biến nào theo phân loại của Dillman?
B. Biến quan điểm (Opinion)
Câu 18: Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để kiểm định tính chất nào của thang đo?
A. Độ tin cậy (Reliability)
B. Giá trị của thang đo (Validity)
D. Độ lệch chuẩn của các mục hỏi
Câu 19: Một mẫu nghiên cứu định lượng được coi là có kích thước tối thiểu để các tính toán thống kê có ý nghĩa thường là bao nhiêu?
Câu 20: "Bạn có thường xuyên đi hát karaoke không? □ Thường xuyên □ Thỉnh thoảng □ Hiếm khi". Câu hỏi này mắc lỗi gì trong thiết kế bảng hỏi?
A. Lỗi dùng từ chuyên ngành khó hiểu
B. Lỗi câu hỏi chứa đựng câu trả lời
C. Lỗi đưa ra mốc thời gian không cụ thể (mơ hồ)
D. Lỗi thiếu phương án trả lời "Không biết"
Câu 21: Trong nghiên cứu định lượng, "khách thể nghiên cứu" (đối tượng nhỏ nhất của tổng thể cần thu thập dữ liệu) được gọi là gì?
Câu 22: Tại sao nhà nghiên cứu cần thực hiện "Làm sạch dữ liệu" trước khi phân tích chính thức?
A. Để loại bỏ các biến độc lập không có tương quan với biến phụ thuộc
B. Để phát hiện các lỗi nhập sai, các ô trống hoặc các câu trả lời không hợp lý
C. Để làm cho kết quả nghiên cứu đẹp hơn và phù hợp với giả thuyết ban đầu
D. Để mã hóa các câu hỏi định tính thành các con số trong phần mềm SPSS
Câu 23: Phương pháp chọn mẫu nào phân chia tổng thể thành các nhóm có đặc tính tương đồng, sau đó chọn ngẫu nhiên từ mỗi nhóm để đảm bảo tính đại diện cao nhất?
B. Chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống
C. Chọn mẫu phân tầng (Stratified sampling)
Câu 24: "Anh/chị đến trường bằng phương tiện gì? 1. Ô tô; 2. Xe máy; 3. Xe đạp; 4. Đi bộ". Đây là ví dụ về cấp độ thang đo nào?
Câu 25: Khi sử dụng thang đo khoảng từ 1 (Rất không hài lòng) đến 5 (Rất hài lòng), nếu kết quả trung bình là 4.2 và độ lệch chuẩn là 0.3, ta có thể nhận xét gì?
A. Mẫu nghiên cứu không có tính đại diện vì độ lệch chuẩn quá thấp
B. Ý kiến của những người trả lời rất phân tán và không thống nhất
C. Đa số người trả lời có mức độ hài lòng cao và ý kiến khá thống nhất với nhau
D. Thang đo này không tin cậy vì giá trị trung bình quá cao
Câu 26: Trong phân tích nhân tố, chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) dùng để kiểm tra điều gì?
A. Kiểm tra sự thích hợp của dữ liệu đối với phân tích nhân tố
B. Kiểm tra xem có bao nhiêu nhân tố được trích xuất từ dữ liệu thô
C. Kiểm tra ý nghĩa của hệ số hồi quy chuẩn hóa bêta
D. Kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng nghiên cứu
Câu 27: Một nhà nghiên cứu đứng ở cổng siêu thị và phỏng vấn bất cứ ai đồng ý trả lời. Đây là phương pháp chọn mẫu nào?
A. Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản
B. Chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling)
Câu 28: Điểm khác biệt cơ bản giữa "Chọn mẫu phân tầng" và "Chọn mẫu định mức" là gì?
A. Chọn mẫu phân tầng dựa trên kinh nghiệm, chọn mẫu định mức dựa trên toán học
B. Chọn mẫu phân tầng thuộc nhóm ngẫu nhiên, chọn mẫu định mức thuộc nhóm phi ngẫu nhiên
C. Chọn mẫu phân tầng không chia nhóm, chọn mẫu định mức có chia nhóm
D. Không có sự khác biệt về bản chất giữa hai phương pháp này
Câu 29: Trong hồi quy đa biến, nếu một biến độc lập có hệ số t (t-statistic) không có ý nghĩa thống kê (thường là p-value > 0.05), nhà nghiên cứu nên làm gì?
A. Tăng thêm số lượng biến độc lập vào mô hình
B. Loại bỏ biến đó khỏi mô hình vì nó không có tác động thực sự đến biến phụ thuộc
C. Giữ nguyên biến đó và kết luận nó là biến quan trọng nhất
D. Thay đổi thang đo của biến phụ thuộc từ định danh sang tỷ lệ
Câu 30: Phương pháp "Mã hóa dữ liệu" trong nghiên cứu định lượng có mục đích chính là gì?
A. Bảo mật thông tin của người trả lời bảng hỏi
B. Chuyển đổi các câu trả lời từ dạng văn bản sang dạng con số để máy tính xử lý
C. Tóm tắt nội dung các câu trả lời mở thành các đoạn văn ngắn
D. Sửa lỗi chính tả cho người trả lời trong bảng câu hỏi
Câu 31: Một nghiên cứu muốn ước lượng thu nhập trung bình của người dân một thành phố với độ chính xác
e nhất định. Nếu nhà nghiên cứu muốn tăng độ chính xác (giảm
e), họ cần phải làm gì?
A. Giảm kích thước mẫu nghiên cứu xuống
B. Giữ nguyên kích thước mẫu và thay đổi phương pháp chọn mẫu
C. Tăng kích thước mẫu nghiên cứu (n)
D. Thay đổi mức ý nghĩa từ 0.05 sang 0.1
Câu 32: Đặc điểm của nghiên cứu "Thăm dò" (Sondage) so với nghiên cứu "Khảo sát" (Survey) trong định lượng là gì?
A. Thăm dò luôn hướng tới việc kiểm định mô hình lý thuyết phức tạp
B. Thăm dò thường sử dụng các mẫu không cần mang tính đại diện cho tổng thể
C. Thăm dò nhằm tìm hiểu ý kiến dư luận và cần một mẫu mang tính đại diện cao
D. Thăm dò chủ yếu sử dụng các kỹ thuật phỏng vấn sâu của định tính
Câu 33: Khi thiết kế bảng hỏi, nguyên tắc "Đơn nhất" yêu cầu điều gì?
A. Mỗi bảng câu hỏi chỉ được gửi cho duy nhất một người trả lời
B. Mỗi câu hỏi chỉ nên đo lường duy nhất một biến số/ý tưởng nghiên cứu
C. Tất cả các câu hỏi trong bảng hỏi phải sử dụng cùng một loại thang đo
D. Người nghiên cứu chỉ được sử dụng một phương pháp thu thập dữ liệu duy nhất
Câu 34: Trong các đại lượng sau, đại lượng nào dùng để đo lường "giá trị có tần số xuất hiện lớn nhất" trong dãy dữ liệu?
Câu 35: Một nghiên cứu về "Động lực làm việc" sử dụng 14 câu hỏi quan sát. Theo nguyên tắc phân tích nhân tố, kích thước mẫu tối thiểu cần thiết cho nghiên cứu này là bao nhiêu?
B. Từ 70 đến 140 quan sát
D. Chỉ cần bằng số lượng câu hỏi (14 quan sát)
Câu 36: Loại bảng câu hỏi nào thường được sử dụng khi mô hình nghiên cứu đã rõ ràng và không có nhu cầu khám phá thêm phát hiện mới?
A. Bảng hỏi tự quản lý (Self-administered)
B. Phỏng vấn sâu không cấu trúc
C. Bảng hỏi do người khảo sát quản lý để giải thích thêm
D. Quan sát tham dự trực tiếp
Câu 37: "Bạn có tập thể thao không? 1. Có; 2. Không. Nếu có, bạn tập mấy lần/tuần? ...." Đây là ví dụ về kỹ thuật gì trong diễn tiến bảng câu hỏi?
B. Bước nhảy (Skip logic)
Câu 38: Nhược điểm lớn nhất khi sử dụng hoàn toàn dữ liệu thứ cấp từ Internet là gì?
A. Chi phí truy cập Internet hiện nay quá cao đối với sinh viên
B. Dữ liệu trên Internet luôn bị khóa bởi các mật mã bảo mật
C. Khó kiểm soát chất lượng, tính khách quan và sự phù hợp của dữ liệu với mục tiêu riêng
D. Internet không chứa các báo cáo thống kê của nhà nước
Câu 39: Phép quay Varimax trong phân tích nhân tố được sử dụng phổ biến nhất vì mục đích gì?
A. Để làm tăng hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ thang đo
B. Để xoay các trục vuông góc giúp các nhân tố trở nên rõ ràng và dễ diễn giải hơn
C. Để loại bỏ các giá trị trống trong bảng dữ liệu SPSS
D. Để tính toán mối quan hệ nhân quả giữa các biến độc lập
Câu 40: Một nghiên cứu định lượng về "Tác động của quảng cáo đến doanh thu" thường sử dụng phân tích nào để dự báo doanh thu khi biết mức ngân sách quảng cáo?
A. Phân tích thống kê mô tả
B. Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha
C. Phân tích hồi quy (Regression analysis)
D. Phân tích định danh đơn biến