Trắc nghiệm Chương 4 Nhập môn Công nghệ số - ĐH Quốc gia VNU

Luyện tập bộ câu hỏi trắc nghiệm online Chương 4 môn Nhập môn công nghệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU). Ôn tập toàn diện kiến thức về giao tiếp số (Email, họp trực tuyến, mạng xã hội), quy tắc ứng xử Netiquette trên không gian mạng, kỹ năng làm việc nhóm từ xa, sử dụng các công cụ quản lý dự án như Trello, Asana, Notion và ứng dụng AI (Gemini, DeepL, Calendly) để sinh viên tự tin đạt kết quả cao.

Từ khoá: Trắc nghiệm Nhập môn công nghệ đề thi online VNU Nhập môn công nghệ Chương 4 giao tiếp số hợp tác trực tuyến Netiquette email chuyên nghiệp làm việc nhóm Trello Asana Notion ứng dụng AI

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây làm nổi bật giao tiếp số so với giao tiếp truyền thống?
A.  
Khả năng vượt qua giới hạn không gian, thời gian và dễ dàng lưu trữ, truy vết.
B.  
Không thể truyền tải được các yếu tố phi ngôn ngữ.
C.  
Bắt buộc người gửi và người nhận phải có mặt cùng một thời điểm.
D.  
Chỉ giới hạn ở dạng văn bản và hình ảnh tĩnh.
Câu 2: 0.25 điểm
Một nhóm sinh viên cần trao đổi nhanh các ý tưởng ngắn cho bài tập. Phương tiện giao tiếp nào phù hợp nhất?
A.  
Chat nhóm (Messenger, Zalo, Teams Chat)
B.  
Email (Thư điện tử)
C.  
Cuộc họp video kéo dài 2 tiếng
D.  
Để lại bình luận trên Google Docs
Câu 3: 0.25 điểm
Hình thức nào dưới đây là ví dụ điển hình của giao tiếp đồng bộ (Synchronous Communication)?
A.  
Đăng bài trên diễn đàn thảo luận môn học
B.  
Gửi email cho giảng viên
C.  
Bình luận trên tài liệu chung Google Docs
D.  
Cuộc họp trực tuyến qua Zoom hoặc Google Meet
Câu 4: 0.25 điểm
Sinh viên muốn xin giảng viên nghỉ học vì lý do sức khỏe. Cách thức giao tiếp nào là chuyên nghiệp và phù hợp nhất?
A.  
Nhắn tin qua Facebook Messenger
B.  
Gọi điện thoại trực tiếp vào buổi tối
C.  
Gửi Email với ngôn ngữ trang trọng
D.  
Nhờ bạn bè chuyển lời qua nhóm chat Zalo
Câu 5: 0.25 điểm
Giao tiếp bất đồng bộ (Asynchronous Communication) mang lại lợi thế vượt trội nào sau đây?
A.  
Rất phù hợp để giải quyết ngay lập tức các tình huống khẩn cấp.
B.  
Cung cấp sự linh hoạt tối đa và cho phép người nhận có thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi phản hồi.
C.  
Khai thác triệt để các yếu tố phi ngôn ngữ như giọng điệu, biểu cảm.
D.  
Có tốc độ phản hồi tức thì ngay trong thời gian thực.
Câu 6: 0.25 điểm
Nhóm trưởng muốn phân công nhiệm vụ và thảo luận chi tiết dự án để đảm bảo mọi người đều đồng thuận. Phương án tương tác tối ưu nhất là?
A.  
Đăng trạng thái trên nhóm Facebook
B.  
Tổ chức họp video trực tuyến (Zoom, Meet)
C.  
Gửi một email thông báo một chiều
D.  
Tạo một nhóm chat văn bản trên Zalo
Câu 7: 0.25 điểm
Việc gửi một tài liệu Word qua ứng dụng nhắn tin (Chat) để xin góp ý chi tiết từ nhiều người thường gặp bất lợi gì?
A.  
Dễ gây ra nhiều phiên bản file khác nhau, khó quản lý và tổng hợp góp ý.
B.  
Làm giảm chất lượng nội dung văn bản bên trong tệp.
C.  
Tốc độ gửi file quá chậm so với email.
D.  
Không cho phép tải file đính kèm trên thiết bị di động.
Câu 8: 0.25 điểm
Trong môi trường học thuật, định dạng địa chỉ email cá nhân nào sau đây được đánh giá là nghiêm túc và chuyên nghiệp nhất?
A.  
nguyen.van.a@vnu.edu.vn hoặc nguyen.van.a@email.com
B.  
nva_deptrai_2004@email.com
C.  
changtraimuađong@email.com
D.  
hotboy_9x@vnu.edu.vn
Câu 9: 0.25 điểm
Một sinh viên gửi email cho giảng viên với tiêu đề 'Hỏi bài'. Lỗi sai cơ bản trong cách đặt tiêu đề này là?
A.  
Viết bằng tiếng Việt có dấu.
B.  
Không có lời chào trong tiêu đề.
C.  
Tiêu đề quá dài và rườm rà.
D.  
Thiếu mã môn học, nội dung chi tiết và họ tên người gửi.
Câu 10: 0.25 điểm
Lời chào nào sau đây KHÔNG phù hợp khi mở đầu một email học thuật gửi cho giảng viên?
A.  
Chào bạn / Hi thầy
B.  
Dear Professor
C.  
Kính gửi Thầy/Cô
D.  
Kính gửi Cô Nguyễn Thị B
Câu 11: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Cấu trúc chữ ký email chuyên nghiệp thường bao gồm các thông tin thiết yếu nào?
A.  
Khoa hoặc Trường đang theo học
B.  
Lịch sử tìm kiếm trình duyệt cá nhân
C.  
Họ và tên đầy đủ
D.  
Mã số sinh viên và Lớp
Câu 12: 0.25 điểm
Khi đính kèm tệp bài tập vào email để nộp, sinh viên nên đặt tên tệp như thế nào để giảng viên dễ dàng quản lý?
A.  
File_nop_thay.docx
B.  
Document_1_final_chot.pdf
C.  
baitap.pdf
D.  
NguyenVanA_2501xxxx_BaiTapChuong4.pdf
Câu 13: 0.25 điểm
Trước khi bắt đầu tổ chức một cuộc họp trực tuyến, người điều phối cần ưu tiên thực hiện bước nào đầu tiên?
A.  
Xác định mục tiêu rõ ràng của cuộc họp.
B.  
Yêu cầu tất cả thành viên bắt buộc bật camera.
C.  
Bật tính năng ghi hình (record) ngay lập tức.
D.  
Mở phòng họp và chờ mọi người vào.
Câu 14: 0.25 điểm
Tài liệu chương trình nghị sự (Agenda) của một cuộc họp được thiết lập nhằm mục đích chính nào?
A.  
Liệt kê các chủ đề cần thảo luận và dự kiến thời gian phân bổ cho mỗi mục.
B.  
Lưu trữ toàn bộ nội dung chi tiết đã nói trong cuộc họp trước.
C.  
Kiểm danh số lượng người tham dự cuộc họp.
D.  
Đánh giá hiệu suất làm việc của từng cá nhân trong nhóm.
Câu 15: 0.25 điểm
Đang trong cuộc họp trực tuyến có đông người tham gia, sinh viên A muốn bổ sung ý kiến nhưng giảng viên đang trình bày. Hành động chuẩn mực nhất là?
A.  
Nhắn tin riêng cho từng bạn trong lớp để phàn nàn.
B.  
Sử dụng tính năng 'Giơ tay' (Raise Hand) và chờ đến lượt được mời phát biểu.
C.  
Bật micro và nói chen vào ngay lập tức.
D.  
Rời khỏi cuộc họp vì không được phát biểu ngay.
Câu 16: 0.25 điểm
Để tránh tạo ra tạp âm ảnh hưởng đến cuộc họp trực tuyến, người tham gia cần tuân thủ 'quy tắc vàng' nào?
A.  
Nói thật to vào micro khi phát biểu.
B.  
Tắt micro (mute) khi không phát biểu.
C.  
Mở nhạc nền nhỏ để lấp tiếng ồn xung quanh.
D.  
Luôn sử dụng tai nghe chống ồn đắt tiền.
Câu 17: 0.25 điểm
Sau cuộc họp trực tuyến, người tổ chức hoặc thư ký nên thực hiện hành động nào để đảm bảo tiến độ dự án?
A.  
Gửi email tóm tắt các quyết định đã thống nhất và danh sách công việc tiếp theo (action items).
B.  
Lên lịch ngay lập tức cho một cuộc họp y hệt vào hôm sau.
C.  
Xóa toàn bộ lịch sử đoạn chat của cuộc họp.
D.  
Nhắn tin hỏi thăm từng người xem họ có thích cuộc họp không.
Câu 18: 0.25 điểm
Nền tảng mạng xã hội nào sau đây được xem là môi trường chuyên nghiệp quan trọng nhất mà sinh viên nên sử dụng để xây dựng sự nghiệp?
A.  
LinkedIn
B.  
Snapchat
C.  
TikTok
D.  
Instagram
Câu 19: 0.25 điểm
Sinh viên B tham gia một nhóm thảo luận trên mạng xã hội và thấy một bài đăng có quan điểm trái ngược với mình. Ứng xử văn minh (Netiquette) trong trường hợp này là?
A.  
Sử dụng tài khoản giả mạo (clone) để lại bình luận tiêu cực an toàn.
B.  
Bình luận chỉ trích gay gắt danh dự của người đăng bài.
C.  
Chia sẻ bài viết kèm theo những lời lẽ xúc phạm, chế giễu.
D.  
Tham gia tranh luận văn minh, tôn trọng sự khác biệt, chỉ tập trung vào lập luận và tuyệt đối không công kích cá nhân.
Câu 20: 0.25 điểm
Việc quản lý các nền tảng mạng xã hội cá nhân một cách có chủ đích mang lại lợi ích chiến lược nào cho sinh viên?
A.  
Thu hút được hàng triệu lượt theo dõi (followers) ảo nhằm mục đích giải trí.
B.  
Xây dựng thương hiệu cá nhân (personal branding) và tạo dựng danh tính chuyên nghiệp trong mắt nhà tuyển dụng.
C.  
Che giấu hoàn toàn danh tính thật trên internet khỏi các phần mềm theo dõi.
D.  
Thể hiện sự bất cần, tự do ngôn luận không giới hạn trên không gian số.
Câu 21: 0.25 điểm
Khái niệm 'Cộng tác số' (Digital Collaboration) khác biệt với giao tiếp số đơn thuần ở điểm cốt lõi nào?
A.  
Hoàn toàn không yêu cầu các thiết bị phải kết nối mạng internet.
B.  
Chỉ diễn ra hoạt động truyền thông tin một chiều từ quản lý đến nhân viên.
C.  
Chỉ cho phép sử dụng tin nhắn văn bản để tương tác trong công việc.
D.  
Nhấn mạnh vào việc các thành viên cùng nhau làm việc, đồng tạo sản phẩm và ra quyết định chung.
Câu 22: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Ba yếu tố văn hóa nền tảng quyết định sự thành công của một nhóm làm việc trực tuyến từ xa bao gồm những yếu tố nào?
A.  
Tin tưởng (Trust)
B.  
Cạnh tranh khốc liệt (Fierce Competition)
C.  
Tôn trọng (Respect)
D.  
Rõ ràng (Clarity)
Câu 23: 0.25 điểm
Hệ sinh thái Microsoft 365 nổi bật với công cụ giao tiếp và hợp tác nhóm tích hợp sâu rộng nào sau đây?
A.  
Google Workspace
B.  
Microsoft Teams
C.  
Calendly
D.  
Notion
Câu 24: 0.25 điểm
Bản 'Quy tắc nhóm' (Team Charter) được thiết lập ở giai đoạn đầu dự án thường bao gồm những nội dung quan trọng nào?
A.  
Phân chia lợi nhuận tài chính sau khi sinh viên tốt nghiệp.
B.  
Kiểm tra lịch sử duyệt web cá nhân của các thành viên.
C.  
Quy định về trang phục khi đi chơi ăn uống cuối tuần.
D.  
Kênh giao tiếp chính, tần suất họp, cách cập nhật tiến độ và quy trình ra quyết định.
Câu 25: 0.25 điểm
Trong quá trình làm việc nhóm trực tuyến, sinh viên C gặp khó khăn lớn với phần việc của mình và có nguy cơ trễ deadline. Hành động nào thể hiện kỹ năng giao tiếp chủ động?
A.  
Đổ lỗi cho các thành viên khác khi nhóm bị điểm kém.
B.  
Bí mật làm phần việc của người khác để bù đắp sự thiếu hụt.
C.  
Chủ động thông báo sớm cho cả nhóm về tình trạng khó khăn để cùng tìm giải pháp hỗ trợ.
D.  
Giữ im lặng và cố gắng tự làm dù biết chắc chắn sẽ trễ hạn, gây ảnh hưởng tiến độ chung.
Câu 26: 0.25 điểm
Khi xảy ra bất đồng quan điểm phức tạp qua tin nhắn văn bản giữa các thành viên trong nhóm, phương pháp giải quyết tối ưu nhất là?
A.  
Đề nghị một cuộc gọi video ngắn để trao đổi trực tiếp, làm rõ ý định và giảm hiểu lầm thông qua biểu cảm.
B.  
Tiếp tục nhắn tin tranh cãi với những lời lẽ nặng nề hơn để bảo vệ quan điểm.
C.  
Chặn liên lạc, phớt lờ vấn đề và tự làm dự án một mình.
D.  
Xóa ngay lập tức người kia khỏi nhóm chat chung.
Câu 27: 0.25 điểm
Công cụ quản lý dự án Trello áp dụng phương pháp trực quan nào với cấu trúc gồm các bảng (Board), danh sách (List) và thẻ (Card)?
A.  
Phương pháp Pomodoro
B.  
Phương pháp Kanban
C.  
Phương pháp Waterfall
D.  
Phương pháp Scrum
Câu 28: 0.25 điểm
Nhóm dự án cần quản lý rất nhiều nhiệm vụ phụ, có các bước thực hiện phức tạp và yêu cầu theo dõi sự phụ thuộc giữa các đầu việc. Công cụ nào sau đây là lựa chọn tối ưu?
A.  
Zalo Chat
B.  
Trello
C.  
Google Meet
D.  
Asana
Câu 29: 0.25 điểm
Nền tảng quản lý nào được ví như một không gian làm việc 'tất cả trong một', mang tính linh hoạt cao, kết hợp giữa quản lý công việc và lưu trữ kiến thức (wiki)?
A.  
Calendly
B.  
Zoom
C.  
Notion
D.  
Microsoft Outlook
Câu 30: 0.25 điểm
Nhược điểm đáng lưu ý nhất đối với người mới bắt đầu khi sử dụng nền tảng Notion là gì?
A.  
Hoàn toàn không hỗ trợ chia sẻ tài liệu trực tuyến cho người khác.
B.  
Chỉ chạy được trên duy nhất hệ điều hành Linux.
C.  
Đòi hỏi nhiều thời gian để học hỏi và tự xây dựng, thiết lập cấu trúc không gian làm việc từ đầu.
D.  
Giao diện sử dụng phương pháp Kanban quá đơn giản, thiếu tính năng.
Câu 31: 0.25 điểm
Nhóm 5 sinh viên cần chọn một lịch họp chung nhưng mỗi người có thời gian biểu khác nhau. Công cụ AI nào hỗ trợ tốt nhất việc tìm khung giờ trống tự động?
A.  
Calendly
B.  
Google Translate
C.  
QuillBot
D.  
DeepL
Câu 32: 0.25 điểm
Trợ lý lịch thông minh Reclaim.ai có tính năng tiên tiến nào vượt trội so với các công cụ tạo liên kết lịch thông thường?
A.  
Dịch trực tiếp văn bản giọng nói trong cuộc họp sang đa ngôn ngữ.
B.  
Tự động sắp xếp, bảo vệ thời gian cho các thói quen cá nhân (Habits) và linh hoạt chèn công việc vào khoảng trống lịch trình.
C.  
Gửi email rác hàng loạt tới toàn bộ danh bạ trong trường đại học.
D.  
Tự động thay mặt sinh viên tham gia và phát biểu trong các cuộc họp video.
Câu 33: 0.25 điểm
Khi ứng dụng công cụ AI tạo sinh như Microsoft Copilot hoặc Google Gemini để soạn thảo email, thao tác bắt buộc người dùng cần thực hiện trước khi gửi là gì?
A.  
Chỉ sử dụng AI để viết email cho người quen, bạn bè thân thiết.
B.  
Chỉ kiểm tra lỗi chính tả của câu đầu tiên và bỏ qua phần còn lại.
C.  
Luôn đọc lại, chỉnh sửa và cá nhân hóa nội dung do AI tạo ra để đảm bảo tính chính xác và phù hợp văn phong.
D.  
Sao chép và dán nguyên văn bản nháp của AI rồi gửi ngay lập tức để tiết kiệm tối đa thời gian.
Câu 34: 0.25 điểm
Sau khi dùng AI soạn thảo xong một đoạn văn, sinh viên yêu cầu AI 'làm cho văn bản này ngắn gọn hơn'. Thao tác này thể hiện tính năng nào của trợ lý AI?
A.  
Điều chỉnh giọng văn và cấu trúc độ dài (Tone Adjustment & Shorten).
B.  
Phân quyền quản lý dự án nhóm trên nền tảng đám mây.
C.  
Tóm tắt chuyên sâu tài liệu PDF phức tạp (PDF Summarization).
D.  
Lập lịch tự động thông minh (Auto-scheduling).
Câu 35: 0.25 điểm
Để hiểu sâu một bài báo nghiên cứu bằng tiếng nước ngoài chứa nhiều thuật ngữ chuyên ngành và sắc thái học thuật phức tạp, sinh viên nên ưu tiên sử dụng công cụ dịch máy nào?
A.  
DeepL
B.  
Sử dụng tính năng bình luận có sẵn của Google Docs.
C.  
Sử dụng Google Translate để dịch toàn bộ file một cách chung chung.
D.  
Sử dụng tính năng tóm tắt dạng liệt kê của Scholarcy.
Câu 36: 0.25 điểm
Hành vi nào sau đây vi phạm nghiêm trọng quy tắc đạo đức và liêm chính học thuật khi ứng dụng công cụ AI tóm tắt tài liệu?
A.  
Dùng AI để chắt lọc ý chính, giúp cá nhân đọc hiểu tài liệu nghiên cứu nhanh hơn.
B.  
Yêu cầu AI giải thích lại một phương pháp nghiên cứu phức tạp trong tài liệu để dễ hiểu.
C.  
Nộp trực tiếp bản tóm tắt do AI tạo ra và coi đó là sản phẩm, bài tập của chính mình (Đạo văn).
D.  
Dùng Scholarcy để đánh giá nhanh xem bài báo có thực sự phù hợp với đề tài nghiên cứu không.
Câu 37: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Các công cụ AI chuyên dụng như Scholarcy hay SciSpace mang lại những lợi ích cốt lõi nào khi nghiên cứu tài liệu khoa học định dạng PDF?
A.  
Trích xuất nhanh các thông tin quan trọng như giả thuyết, phương pháp nghiên cứu.
B.  
Giúp người đọc nhanh chóng đánh giá mức độ phù hợp của bài báo với định hướng nghiên cứu.
C.  
Tự động thu thập dữ liệu giả và viết ra bài nghiên cứu mới hoàn chỉnh.
D.  
Tự động chắt lọc và tóm tắt những ý chính của văn bản khoa học.
Câu 38: 0.25 điểm
Phát biểu nào sau đây diễn đạt chính xác nhất bản chất của khái niệm 'Nội dung số' (Digital Content)?
A.  
Là bất kỳ nội dung nào tồn tại dưới dạng dữ liệu số, được mã hóa ở định dạng mà máy tính có thể đọc, xử lý và lưu trữ.
B.  
Chỉ bao gồm các video và hình ảnh được đăng tải trên nền tảng mạng xã hội TikTok hoặc Instagram.
C.  
Là phương thức tương tác diễn ra trong thời gian thực giữa con người với máy móc tự động.
D.  
Là những tài liệu văn bản in trên giấy được chụp ảnh lại bằng thiết bị điện thoại thông minh.
Câu 39: 0.25 điểm
Sự thay đổi quan trọng nhất trong mô hình kỹ năng của con người khi làm việc trong kỷ nguyên Trí tuệ Nhân tạo tạo sinh (Generative AI) là gì?
A.  
Quay lại sử dụng thuần túy các phương tiện giao tiếp truyền thống để tránh phụ thuộc công nghệ.
B.  
Từ bỏ hoàn toàn việc sử dụng tư duy phản biện vì AI luôn chính xác tuyệt đối.
C.  
Chuyển từ vai trò 'người thực thi trực tiếp' sang 'người giám sát, đánh giá và định hướng chiến lược'.
D.  
Giao phó toàn quyền mọi quyết định giao tiếp và công việc cho máy móc xử lý.
Câu 40: 0.25 điểm
Trong quy tắc ứng xử (Netiquette) trên các ứng dụng nhắn tin phục vụ công việc, hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người nhận?
A.  
Chỉ gửi một từ 'Alo' hoặc 'Có đó không?' và bắt buộc chờ người kia phản hồi rồi mới nói việc chính.
B.  
Nhắn tin công việc liên tục vào lúc nửa đêm để đảm bảo đối tác đọc được ngay vào sáng sớm hôm sau.
C.  
Gộp các ý tưởng vào một tin nhắn dài, rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề thay vì gửi nhiều tin nhắn ngắn lắt nhắt.
D.  
Sử dụng chủ yếu các biểu tượng cảm xúc (emoji) thay cho ngôn từ chính thức để tạo sự thân thiện.