Trắc nghiệm chương 3 Xã hội học NEU: Tổ chức và thiết chế XH
Ôn luyện hiệu quả với bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 3 môn Xã hội học NEU. Đề thi bám sát giáo trình, kiểm tra toàn diện kiến thức về nhóm xã hội, các loại hình tổ chức xã hội, quyền lực, kiểm soát xã hội và các thiết chế chủ yếu (gia đình, giáo dục, kinh tế, chính trị, tôn giáo) giúp sinh viên nắm chắc bài và đạt điểm cao.
Từ khoá: trắc nghiệm xã hội học NEU đề thi online xã hội học trắc nghiệm chương 3 xã hội học tổ chức xã hội thiết chế xã hội nhóm xã hội kiểm soát xã hội câu hỏi trắc nghiệm xã hội học có đáp án ôn thi NEU
Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ
Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đặc trưng cơ bản nhất để phân biệt một nhóm xã hội với một đám đông tụ tập ngẫu nhiên trên đường phố là yếu tố nào sau đây?
A.
Số lượng người tham gia vào nhóm tại một thời điểm nhất định.
B.
Sự thống nhất về tinh thần, mục đích và có sự liên hệ về vị thế, vai trò.
C.
Có cùng chung một không gian địa lý và thời gian hoạt động.
D.
Có sự quản lý chặt chẽ của các cơ quan chức năng nhà nước.
Câu 2: 0.25 điểm
Một nhóm sinh viên thường xuyên gặp gỡ vào cuối tuần để chơi thể thao, ăn uống và chia sẻ về cuộc sống cá nhân. Dựa trên tính chất liên kết, nhóm này thuộc loại hình nào?
A.
Nhóm chính thức
B.
Tổ chức biệt lập
C.
Nhóm thứ cấp
D.
Nhóm sơ cấp
Câu 3: 0.25 điểm
Trong một doanh nghiệp, ngoài sơ đồ tổ chức phòng ban theo quy định, một số nhân viên có sở thích câu cá đã tự tạo thành một hội để đi dã ngoại cùng nhau. Sự hình thành của hội này phản ánh loại hình tổ chức nào?
A.
Tổ chức tâm lý - xã hội
B.
Tổ chức ngoài quy tắc
C.
Tổ chức cư trú
D.
Tổ chức quản lý
Câu 4: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những dấu hiệu cơ bản để nhận diện một tổ chức xã hội?
A.
Có hệ thống vị thế và vai trò được thừa nhận.
B.
Có mục tiêu, chủ đích và ý thức rõ ràng.
C.
Các thành viên luôn có mối quan hệ tình cảm thân mật, gắn bó.
D.
Có sự phân bổ quyền lực theo thứ bậc trên dưới.
Câu 5: 0.25 điểm
Trong một nhà máy, mặc dù quy trình báo cáo lỗi sản phẩm phải qua tổ trưởng rồi mới đến quản đốc, nhưng công nhân A thường báo thẳng cho quản đốc vì họ là anh em họ. Việc công nhân A sử dụng mối quan hệ cá nhân để giải quyết công việc phản ánh hiện tượng gì?
A.
Sự xuất hiện của tổ chức cư trú
B.
Sự hoạt động của tổ chức ngoài quy tắc
C.
Tính chuyên môn hóa trong tổ chức
D.
Đặc tính đối xử lãnh đạm của bộ máy công chức
Câu 6: 0.25 điểm
Việc một người quản lý áp dụng biện pháp trừ lương hoặc sa thải nhân viên khi họ liên tục vi phạm nội quy công ty là minh chứng rõ nét cho đặc điểm nào của quyền lực xã hội?
A.
Sức mạnh cưỡng chế dựa trên các hình thức trừng phạt.
B.
Quyền lực tuyệt đối không giới hạn của người sử dụng lao động.
C.
Khả năng tạo ra tổ chức tâm lý - xã hội.
D.
Sự dịch chuyển chức năng của thiết chế kinh tế.
Câu 7: 0.25 điểm
Đặc tính "đối xử lãnh đạm" trong mô hình bộ máy công chức của Weber mang lại lợi ích chủ yếu nào cho tổ chức?
A.
Giảm bớt gánh nặng công việc cho nhân viên.
B.
Xóa bỏ hoàn toàn thứ bậc quyền lực trong cơ quan.
C.
Khuyến khích sự sáng tạo cá nhân trong mọi quy trình.
D.
Ngăn chặn sự thiên vị và duy trì tính khách quan trong công việc.
Câu 8: 0.25 điểm
Hiệp hội bảo vệ động vật hoang dã hoạt động dựa trên kinh phí đóng góp tự nguyện từ cộng đồng và các thành viên tham gia không chịu sự điều hành trực tiếp của chính quyền. Đây là ví dụ về dạng tổ chức nào?
A.
Tổ chức quản lý
B.
Tổ chức biệt lập
C.
Hiệp hội tự nguyện
D.
Bộ máy công chức
Câu 9: 0.25 điểm
Trại cai nghiện bắt buộc là một dạng tổ chức xã hội nhằm cách ly và điều trị cho những người nghiện ma túy. Tổ chức này được xếp vào loại hình nào dưới đây?
A.
Tổ chức biệt lập
B.
Tổ chức cư trú
C.
Tổ chức tâm lý - xã hội
D.
Tổ chức liên hợp
Câu 10: 0.25 điểm
Khi xã hội gặp phải tình trạng đình công quy mô lớn, kéo dài và không thể giải quyết bằng các biện pháp thông thường, dẫn đến sự đình trệ hoàn toàn của hệ thống kinh tế. Trạng thái này phản ánh hiện tượng gì?
A.
Thiết chế giáo dục đang vận hành tối ưu.
B.
Sự phá vỡ tính ổn định và xuất hiện rối loạn xã hội.
C.
Quá trình dân chủ hóa tổ chức đang hoàn thiện.
D.
Sự di chuyển chức năng giữa các thiết chế.
Câu 11: 0.25 điểm
Cơ chế nào đảm nhận vai trò chủ đạo trong việc cung cấp các chế tài tiêu cực để ép buộc các cá nhân phải tuân thủ khuôn mẫu hành vi, từ đó đẩy lùi các hành vi lệch chuẩn?
A.
Sự xã hội hóa đón trước
B.
Các hiệp hội tự nguyện
C.
Kiểm soát xã hội
D.
Tổ chức không chính thức
Câu 12: 0.25 điểm
Một sinh viên thường xuyên đi học muộn và bị nhóm bạn thân trêu chọc, chê trách khiến sinh viên này cảm thấy xấu hổ và quyết định đi học đúng giờ. Đây là hình thức kiểm soát xã hội nào?
A.
Kiểm soát chính thức
B.
Sự di chuyển chức năng
C.
Kiểm soát bằng cưỡng bức thể xác
D.
Kiểm soát phi chính thức
Câu 13: 0.25 điểm
Thiết chế xã hội được hình thành nhằm mục đích cốt lõi nào đối với hệ thống xã hội?
A.
Xóa bỏ hoàn toàn mâu thuẫn giữa các nhóm lợi ích trong xã hội.
B.
Tổ chức, điều chỉnh và kiểm soát hoạt động xã hội để thỏa mãn nhu cầu cơ bản của xã hội.
C.
Thay thế toàn bộ vai trò của các tổ chức tự phát.
D.
Tạo ra sự biệt lập giữa các tầng lớp dân cư.
Câu 14: 0.25 điểm
Quốc kỳ, quốc ca hay biểu tượng ngôi sao vàng là minh chứng cho thành tố nào cấu thành nên một thiết chế xã hội?
A.
Các biểu tượng văn hóa
B.
Hệ tư tưởng
C.
Quy tắc ngoài văn bản
D.
Mã hóa hành vi
Câu 15: 0.25 điểm
Lời thề Hippocrates mà các bác sĩ phải tuyên thệ trước khi hành nghề đóng vai trò gì trong cấu trúc của thiết chế y tế?
A.
Tổ chức cư trú
B.
Biểu tượng vật chất
C.
Hệ tư tưởng chính trị
D.
Mã hóa hành vi
Câu 16: 0.25 điểm
Sự cạnh tranh gay gắt giữa hệ thống giáo dục công lập và tư thục đôi khi dẫn đến việc định hình lại tiêu chuẩn tuyển sinh chung của toàn ngành. Hiện tượng này minh họa cho tính chất nào của các thiết chế xã hội?
A.
Sự chuyển hóa thành hiệp hội tự nguyện.
B.
Sự triệt tiêu lẫn nhau dẫn đến rối loạn xã hội.
C.
Sự mâu thuẫn, cạnh tranh và tương tác chặt chẽ giữa các thiết chế.
D.
Tính cô lập hoàn toàn của từng thiết chế độc lập.
Câu 17: 0.25 điểm
Việc gia đình hiện đại không chỉ đảm nhận việc sinh sản mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhân cách ban đầu cho trẻ nhỏ phản ánh chức năng nào của thiết chế gia đình?
A.
Điều chỉnh hành vi tình dục
B.
Xã hội hóa trẻ em
C.
Đảm bảo cung cấp kinh tế
D.
Gắn vai trò thừa kế
Câu 18: 0.25 điểm
Khi nhà nước ban hành luật chống độc quyền để ngăn chặn các tập đoàn lớn chi phối giá cả thị trường, điều này thể hiện sự tương tác chủ yếu giữa hai thiết chế nào?
A.
Thiết chế chính trị và thiết chế kinh tế
B.
Thiết chế kinh tế và thiết chế giáo dục
C.
Thiết chế gia đình và thiết chế tôn giáo
D.
Thiết chế tôn giáo và thiết chế chính trị
Câu 19: 0.25 điểm
Một sinh viên y khoa năm cuối tích cực đi trực bệnh viện để làm quen với cường độ công việc và học cách giao tiếp với bệnh nhân trước khi chính thức trở thành bác sĩ. Hiện tượng này gọi là gì?
A.
Đối xử lãnh đạm
B.
Sự di chuyển chức năng
C.
Xã hội hóa đón trước
D.
Sự kiểm soát chính thức
Câu 20: 0.25 điểm
Trong một số xã hội cổ đại, khi nhà thờ hoặc các cơ sở tôn giáo đồng thời đóng vai trò là nơi xét xử các tranh chấp dân sự thay cho hệ thống chính quyền, đây là biểu hiện của hiện tượng gì?
A.
Sự suy giảm tính năng động xã hội.
B.
Sự triệt tiêu bộ máy công chức.
C.
Quá trình dân chủ hóa thiết chế.
D.
Sự di chuyển chức năng giữa các thiết chế.
Câu 21: 0.25 điểm
Theo quan điểm xã hội học, yếu tố nào đóng vai trò như một chất keo dính kết nội tại của "cộng đồng xã hội", phân biệt nó với tổ chức xã hội chính thức?
A.
Các giá trị chung, truyền thống văn hóa, tôn giáo, huyết thống không bằng luật thành văn.
B.
Các hợp đồng lao động và quy định pháp lý nghiêm ngặt.
C.
Sự phân bổ quyền lực theo hệ thống thứ bậc bậc thang.
D.
Bộ máy công chức quản lý toàn bộ các thành viên.
Câu 22: 0.25 điểm
Dạng tổ chức nào dưới đây được hình thành nhằm giải quyết những nhiệm vụ nhất định, mục tiêu bị áp đặt cho các thành viên và chịu sự điều tiết bởi quy tắc quản lý - bị quản lý?
A.
Tổ chức cư trú
B.
Tổ chức quản lý
C.
Tổ chức liên hợp
D.
Tổ chức liên kết
Câu 23: 0.25 điểm
Một đặc điểm quan trọng khiến "bộ máy công chức" trở thành một loại hình hoạt động hiệu quả là khả năng chuyên môn hóa cao. Tuy nhiên, mặt trái của sự chuyên môn hóa này là gì?
A.
Làm mất đi hệ thống thứ bậc quyền lực.
B.
Gây ra sự chồng chéo trong các điều luật thành văn.
C.
Dẫn đến tâm lý nhàm chán do công việc lặp đi lặp lại và đơn điệu.
D.
Khiến nhân viên không thể hiểu được các quy tắc hoạt động.
Câu 24: 0.25 điểm
Trong lý thuyết phân loại nhóm, gia đình, tổ sản xuất hay nhóm bạn bè chơi thân được xếp chung vào nhóm nào nếu căn cứ vào số lượng thành viên?
A.
Nhóm thứ cấp
B.
Tổ chức cư trú
C.
Nhóm lớn
D.
Nhóm nhỏ
Câu 25: 0.25 điểm
Hình thức của tổ chức xã hội luôn thay đổi theo chiều hướng làm cho chủ thể ngày càng có trình độ hòa hợp cao hơn và phát huy khả năng tự quản. Quá trình này được gọi là gì?
A.
Quá trình dân chủ hóa tổ chức
B.
Sự di chuyển chức năng
C.
Sự thiết chế hóa quyền lực
D.
Quá trình mã hóa hành vi
Câu 26: 0.25 điểm
Loại tổ chức xã hội nào được hình thành từ những người hoặc gia đình sống chung trên một địa điểm, nhằm giải quyết các vấn đề sinh hoạt chung và duy trì liên hệ xóm giềng?
A.
Tổ chức quản lý
B.
Tổ chức cư trú
C.
Hiệp hội tự nguyện
D.
Tổ chức liên kết
Câu 27: 0.25 điểm
Đâu là một trong những căn cứ được sử dụng để phân loại tổ chức xã hội thành tổ chức quản lý, tổ chức liên kết, tổ chức liên hợp và tổ chức cư trú?
A.
Mức độ hình thức hóa
B.
Số lượng thành viên
C.
Tính chất liên kết tình cảm
D.
Mục tiêu của tổ chức
Câu 28: 0.25 điểm
Thiết chế giáo dục thực hiện chức năng chuyên biệt nào sau đây để đảm bảo tính kế thừa trong xã hội?
A.
Cung cấp hàng hóa và dịch vụ công cộng.
B.
Thỏa mãn nhu cầu tâm linh của con người.
C.
Truyền bá và chuyển giao di sản văn hóa qua các thế hệ.
D.
Điều chỉnh hành vi tình dục của giới trẻ.
Câu 29: 0.25 điểm
Quyền lực xã hội được hợp thức hóa theo thứ bậc để người ra lệnh kiểm soát hành vi của người dưới quyền và được sự đồng tình của công chúng gọi là gì?
A.
Uy quyền
B.
Cưỡng bức
C.
Bạo lực thể xác
D.
Quyền lực tuyệt đối
Câu 30: 0.25 điểm
Trong cấu trúc của thiết chế xã hội, "Hệ tư tưởng" đóng vai trò quan trọng nào?
A.
Quy định các hình thức xử phạt hành chính đối với cá nhân lệch chuẩn.
B.
Giải thích và biện hộ cho sự tồn tại hợp lý của đạo đức, quyền lợi của một nhóm xã hội đặc thù.
C.
Nhận diện thiết chế thông qua các biểu tượng vật chất trực quan.
D.
Đào tạo nghề nghiệp trực tiếp cho các thành viên trong xã hội.
Câu 31: 0.25 điểm
Chức năng tiềm ẩn của một thiết chế xã hội được hiểu như thế nào?
A.
Là chức năng không mang lại bất kỳ lợi ích nào cho xã hội.
B.
Là chức năng bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng để mọi người cùng nhận biết.
C.
Là chức năng không bộc lộ rõ ràng, khiến các thành viên trong xã hội không dễ dàng nhận thấy.
D.
Là sự chuyển giao nhiệm vụ từ thiết chế này sang thiết chế khác.
Câu 32: 0.25 điểm
Thiết chế chính trị có chức năng chuyên biệt nào để duy trì trật tự khi có mâu thuẫn giữa các nhóm lợi ích trong xã hội?
A.
Phân phối lại toàn bộ hàng hóa vật chất cho dân chúng.
B.
Thay thế thiết chế gia đình trong việc nuôi dưỡng trẻ em.
C.
Thúc đẩy sự cố kết thông qua các nghi lễ tôn giáo.
D.
Giải quyết các xung đột xã hội về quyền lực chính trị giữa các nhóm thành viên.
Câu 33: 0.25 điểm
Việc tuyển chọn nhân viên vào bộ máy công chức dựa trên văn bằng, chứng chỉ và kỳ thi sát hạch thể hiện đặc tính nào của mô hình này?
A.
Tiêu chuẩn và chất lượng
B.
Tổ chức ngoài quy tắc
C.
Quyền lực thiểu số
D.
Đối xử lãnh đạm
Câu 34: 0.25 điểm
Yếu tố cốt lõi giúp phân biệt giữa một "Tổ chức chính thức" và "Tổ chức không chính thức" là gì?
A.
Quy mô số lượng người tham gia vào tổ chức.
B.
Sự thừa nhận của pháp luật và hệ thống quy tắc chặt chẽ.
C.
Mức độ tương tác tình cảm giữa các thành viên.
D.
Không gian vật lý nơi tổ chức hoạt động.
Câu 35: 0.25 điểm
Một trong những hạn chế của tổ chức không chính thức (như nhóm bạn tự phát) là gì?
A.
Hoạt động kém linh hoạt và mất nhiều thời gian phê duyệt.
B.
Các thành viên bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội.
C.
Bắt buộc phải đóng phí thành viên rất cao.
D.
Dễ hình thành nhưng cũng dễ tan rã, thiếu phương hướng bền vững.
Câu 36: 0.25 điểm
Theo quy định, sinh viên phải có thẻ sinh viên mới được vào thư viện. Quy định này phản ánh đặc tính nào của tổ chức xã hội?
A.
Tổ chức tâm lý xã hội
B.
Tính tự phát của nhóm sơ cấp
C.
Sử dụng quy tắc và điều tiết ghi thành văn bản
D.
Gắn vai trò thừa kế từ gia đình
Câu 37: 0.25 điểm
Việc một cá nhân tự đánh giá, điều chỉnh hành vi của mình sao cho phù hợp với các chuẩn mực chung của cộng đồng là kết quả của quá trình nào?
A.
Quá trình tiếp nhận cơ chế kiểm soát xã hội thông qua xã hội hóa.
B.
Sự triệt tiêu nhân tố tích cực trong xã hội.
C.
Hình thành tổ chức biệt lập cá nhân.
D.
Sự suy giảm tính năng động của hệ thống.
Câu 38: 0.25 điểm
Các thiết chế như kinh tế, gia đình, chính trị, giáo dục và tôn giáo được xếp vào nhóm thiết chế nào dựa trên tính phổ quát và tầm quan trọng đối với xã hội?
A.
Thiết chế cưỡng bức
B.
Thiết chế chủ yếu
C.
Thiết chế phụ thuộc
D.
Thiết chế tự phát
Câu 39: 0.25 điểm
Khi có một phát minh công nghệ mới làm thay đổi phương thức sản xuất (), dẫn đến việc nhiều lao động thất nghiệp và buộc hệ thống pháp luật phải thay đổi để bảo vệ người lao động. Điều này minh họa cho nguyên lý nào?
A.
Các thiết chế xã hội luôn luôn độc lập tuyệt đối với công nghệ.
B.
Sự sụp đổ tất yếu của thiết chế giáo dục trước đổi mới công nghệ.
C.
Khi cơ cấu của một thiết chế thay đổi sẽ kéo theo sự biến đổi của thiết chế khác.
D.
Thiết chế kinh tế không có mối liên hệ nào với trật tự xã hội.
Câu 40: 0.25 điểm
Để đánh giá xem một hệ thống xã hội có đang duy trì được "trật tự xã hội" hay không, người ta thường dựa vào tiêu chí nào dưới đây?
A.
Mức độ cô lập của các tổ chức biệt lập.
B.
Số lượng các nhóm sơ cấp được hình thành trong một năm.
C.
Tần suất tổ chức dã ngoại của các hiệp hội tự nguyện.
D.
Sự hoạt động hài hòa, nhịp nhàng của các thành phần trong cấu trúc và mức độ ổn định của xã hội.
Khoá học liên quan
Bộ môn Xã hội học - Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)
2.461 xem 9 kiến thức 9 đề thi
Đề thi tương tự
Trắc nghiệm ôn tập chương 3 - Văn hóa kinh doanh NEU
3 mã đề 120 câu hỏi
Trắc nghiệm kiến thức Chương 3 - Xã Hội Học Đại Cương HCE
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm chương 3 - Chủ nghĩa xã hội khoa học (GT chung)
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm Quản lý nguồn nhân lực xã hội Chương 3 - AJC
2 mã đề 80 câu hỏi
