Trắc nghiệm chương 3 - Tổng quan du lịch - ĐH Mở Hà Nội
Tổng hợp các câu hỏi trắc nghiệm Chương 3: Thị trường du lịch (Tổng quan du lịch - ĐH Mở Hà Nội). Tài liệu bao quát kiến thức về cung - cầu du lịch, tính thời vụ và các chỉ tiêu thống kê du lịch giúp sinh viên ôn thi hiệu quả.
Từ khoá: Trắc nghiệm Tổng quan du lịch Chương 3 Thị trường du lịch Đại học Mở Hà Nội cung cầu du lịch tính thời vụ trong du lịch giáo trình tổng quan du lịch ôn thi du lịch
Câu 27: Tại sao việc đáp ứng tốt cầu về dịch vụ vận chuyển lại được coi là ưu tiên hàng đầu trong kinh doanh du lịch?
A. Vì vận chuyển mang lại lợi nhuận cao nhất cho doanh nghiệp
B. Vì bản chất du lịch là sự di chuyển, không có vận chuyển thì không có cơ sở thực hiện các nhu cầu khác
C. Vì vận chuyển là dịch vụ duy nhất khách hàng quan tâm khi đi xa
D. Vì nhà nước chỉ quản lý giá của các phương tiện vận tải
Câu 28: Đặc trưng nào của cung du lịch dẫn đến việc các nhà cung cấp phải thường xuyên phối hợp và liên kết với nhau?
A. Cung du lịch chủ yếu không ở dạng vật chất
B. Cung du lịch có tính chuyên môn hóa cao và hạn chế về số lượng của từng nhà cung cấp
C. Cung du lịch thường có tính linh hoạt và dễ thay đổi theo thị trường
D. Cung du lịch luôn sẵn có và không bao giờ bị giới hạn bởi tài nguyên
Câu 29: Một địa phương có tài nguyên du lịch rất đẹp nhưng giao thông đi lại khó khăn, giá cả dịch vụ quá cao so với thu nhập trung bình. Địa phương này đang ở trạng thái thị trường nào?
A. Thị trường du lịch thực tế
B. Thị trường du lịch tiềm năng
C. Thị trường gửi khách gián tiếp
D. Thị trường cân bằng lý tưởng
Câu 30: Khoảng thời gian ngay trước mùa chính, khi cường độ hoạt động bắt đầu tăng lên nhưng chưa đạt đỉnh, được gọi là gì?
Câu 31: Yếu tố nào sau đây thuộc về "thời gian rỗi" ảnh hưởng đến tính mùa trong du lịch?
A. Sự phân bố không đồng đều quỹ thời gian nghỉ ngơi của các nhóm dân cư trong năm
B. Tốc độ xử lý công việc của nhân viên tại văn phòng doanh nghiệp
C. Tổng số giờ làm việc tăng thêm để hưởng lương ngoài giờ
D. Thời gian chờ đợi của khách tại sân bay do bị hoãn chuyến
Câu 32: Trong thị trường du lịch, hai xu hướng nào thường xuyên xuất hiện song song giữa các doanh nghiệp?
A. Cạnh tranh và liên kết
Câu 33: Đặc trưng nào của cầu du lịch thể hiện qua việc cư dân đô thị muốn tìm đến vùng nông thôn yên bình, trong khi người dân vùng hẻo lánh lại muốn đến tham quan thành phố nhộn nhịp?
A. Tính linh hoạt của cầu
B. Tính đa dạng và sự trái ngược trong nhu cầu
D. Tính cách xa về cung - cầu
Câu 34: Chỉ tiêu "Số ngày du khách" (
VD) được tính toán nhằm mục đích chính là gì đối với những người lập kế hoạch du lịch?
A. Để biết chính xác số tiền mỗi khách đã tiêu trong chuyến đi
B. Để đánh giá khối lượng công việc và dự báo nhu cầu về cơ sở hạ tầng lưu trú
C. Để xác định quốc tịch và độ tuổi trung bình của khách đến
D. Để tính toán lượng khí thải từ các phương tiện vận chuyển
Câu 35: Tại sao các doanh nghiệp du lịch thường có xu hướng tập trung hóa theo chiều dọc?
A. Để mỗi bộ phận hoạt động hoàn toàn độc lập và không liên quan đến nhau
B. Để khép kín quy trình phục vụ từ vận chuyển, lưu trú đến vui chơi giải trí
C. Để giảm bớt số lượng nhân viên lao động trực tiếp tại điểm đến
D. Để tránh việc phải đóng thuế cho các dịch vụ bổ sung
Câu 36: Đặc trưng "chủ yếu là dịch vụ" của thị trường du lịch có ảnh hưởng như thế nào đến tâm lý người mua?
A. Người mua quyết định nhanh chóng vì không cần xem xét sản phẩm
B. Người mua cần khối lượng thông tin lớn và cân nhắc kỹ hơn so với khi mua hàng hóa vật chất
C. Người mua không quan tâm đến uy tín của nhà cung cấp sản phẩm
D. Người mua có thể dễ dàng trả lại sản phẩm nếu cảm thấy không thích
Câu 37: Sự khác biệt cơ bản giữa việc ăn uống tại nhà và ăn uống trong chuyến du lịch là gì?
A. Ăn uống tại nhà đắt đỏ hơn ăn uống khi đi du lịch
B. Ăn uống khi du lịch không chỉ đáp ứng nhu cầu tồn tại mà còn là sự khám phá và thưởng thức
C. Ăn uống tại nhà luôn đảm bảo vệ sinh hơn ăn uống tại điểm du lịch
D. Khi đi du lịch con người không cần quan tâm đến nhu cầu ăn uống
Câu 38: Tình huống: Một quốc gia nới lỏng chính sách cấp thị thực (visa) và giảm thuế cho các doanh nghiệp du lịch. Hành động này sẽ tác động trực tiếp đến yếu tố nào của cung du lịch?
A. Tài nguyên du lịch tự nhiên
B. Cơ sở vật chất kỹ thuật
C. Khả năng và cơ cấu của cung du lịch
D. Khí hậu và thời tiết tại điểm đến
Câu 39: Tính chu kỳ của cầu du lịch thường gắn liền với yếu tố nào nhất?
A. Sự thay đổi của các trào lưu thời trang thế giới
B. Các kỳ nghỉ hàng năm và thói quen tích lũy tài chính của con người
C. Sự biến động của thị trường chứng khoán trong ngắn hạn
D. Việc ra đời của các loại phương tiện vận tải siêu tốc mới
Câu 40: Tại sao nói hiệu quả kinh doanh du lịch góp phần điều tiết nguồn vốn trong xã hội?
A. Vì nó huy động được vốn nhàn rỗi trong dân cư đầu tư vào các dịch vụ du lịch
B. Vì nó ngăn chặn người dân tiêu tiền vào các hoạt động giải trí khác
C. Vì doanh nghiệp du lịch không bao giờ gặp phải tình trạng thua lỗ
D. Vì nhà nước sẽ thu hồi lại toàn bộ vốn của các doanh nghiệp tư nhân
Câu 1: Khi một quốc gia có lượng cung du lịch dồi dào, vượt quá nhu cầu thực tế của du khách, loại hình thị trường nào đang hình thành?
A. Thị trường bên mua (thị trường cung)
B. Thị trường bên bán (thị trường cầu)
C. Thị trường cân bằng lý thuyết
D. Thị trường gửi khách trung gian
Câu 2: Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ rệt nhất giữa việc tiêu dùng hàng hóa thông thường và tiêu dùng sản phẩm du lịch?
A. Sản phẩm được lưu kho để dự trữ cho mùa cao điểm
B. Hàng hóa được vận chuyển đến nơi người mua cư trú
C. Khách du lịch phải di chuyển đến nơi có sản phẩm để tiêu dùng
D. Quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao hoàn toàn cho người mua
Câu 3: Chức năng nào của thị trường du lịch giúp các doanh nghiệp nhận biết được thị hiếu và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng để cải tiến sản phẩm?
Câu 4: Tại sao nói cầu du lịch có tính linh hoạt cao hơn so với các nhu cầu thiết yếu khác?
A. Vì du lịch là nhu cầu nâng cao, không phải nhu cầu cơ bản để tồn tại
B. Vì dịch vụ du lịch có thể dễ dàng thay thế bằng hàng hóa vật chất tại chỗ
C. Vì giá cả dịch vụ du lịch luôn cố định và không thay đổi theo thời gian
D. Vì khách du lịch không quan tâm đến chất lượng dịch vụ khi đi nghỉ dưỡng
Câu 5: Một thành phố biển chỉ tập trung đông khách vào các tháng hè từ tháng 5 đến tháng 8. Hiện tượng này phản ánh đặc trưng nào của thị trường du lịch?
A. Tính đa dạng của đối tượng mua bán
C. Tính độc lập tương đối
D. Tính chuyên môn hóa cao
Câu 6: Thành phần nào sau đây được coi là điều kiện tiên quyết và là mục đích chính khiến con người quyết định thực hiện một chuyến du lịch?
A. Dịch vụ lưu trú tại điểm đến
B. Dịch vụ ăn uống đặc sản
C. Dịch vụ đặc trưng gắn với tài nguyên du lịch
D. Dịch vụ vận chuyển hành khách
Câu 7: Trong công thức tính chi tiêu của du khách
T=VD×E, biến số
E đại diện cho nội dung nào?
A. Tổng số lượng du khách đến điểm đến
B. Số ngày lưu trú trung bình của mỗi khách
C. Chi tiêu trung bình của một khách trong một ngày
D. Tổng doanh thu từ dịch vụ vận chuyển
Câu 8: Khi một khách du lịch từ Hà Nội đi nghỉ dưỡng tại Nha Trang, thị trường tại Nha Trang được gọi là gì theo cách phân loại dựa trên không gian của cung và cầu?
B. Thị trường gửi khách trực tiếp
C. Thị trường gửi khách gián tiếp
D. Thị trường du lịch quốc tế
Câu 9: Yếu tố nào sau đây thuộc về nhóm yếu tố văn hóa - xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến cầu du lịch?
A. Tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền
B. Hệ thống mạng lưới giao thông đường bộ
C. Cơ cấu độ tuổi và giới tính của dân cư
D. Sự phát triển của các công nghệ sản xuất
Câu 10: Tính không mềm dẻo của cung du lịch xuất phát từ nguyên nhân chủ yếu nào?
A. Do dịch vụ du lịch có thể lưu kho để dùng dần khi cần
B. Do các cơ sở vật chất kỹ thuật chuyên ngành có tính cố định về vị trí
C. Do số lượng nhân viên du lịch có thể thay đổi nhanh chóng trong ngày
D. Do du khách có thể thay đổi quyết định mua hàng vào phút chót
Câu 11: Một nhóm khách trẻ tuổi thích đi du lịch mạo hiểm, trong khi nhóm khách cao tuổi thích du lịch nghỉ dưỡng và tâm linh. Điều này minh chứng cho đặc điểm nào của cầu du lịch?
B. Tính đa dạng và phong phú
D. Tính phân tán về không gian
Câu 12: Chức năng điều tiết của thị trường du lịch tác động đến người sản xuất thông qua cơ chế nào?
A. Buộc người sản xuất phải cải tiến sản phẩm để theo kịp nhu cầu thị trường
B. Cung cấp miễn phí nguồn vốn đầu tư cho các doanh nghiệp mới
C. Ngăn cản sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng khu vực
D. Quy định mức giá cố định cho mọi loại dịch vụ lưu trú
Câu 13: Trong hoạt động du lịch quốc tế, nếu cung thuộc quốc gia A và cầu thuộc quốc gia B thì quốc gia A đang khai thác loại hình thị trường nào?
A. Thị trường du lịch nội địa
B. Thị trường du lịch quốc tế
C. Thị trường gửi khách trực tiếp
Câu 14: Những dịch vụ như chăm sóc sức khỏe, thông tin liên lạc hay đặt chỗ trước phát sinh trong chuyến đi của du khách được xếp vào nhóm nào?
B. Cầu về dịch vụ đặc trưng
C. Cầu về dịch vụ bổ sung
D. Cầu về hàng hóa lưu niệm
Câu 15: Đặc điểm nào sau đây là hệ quả của việc cung du lịch thường ở xa cầu du lịch về mặt không gian?
A. Khách du lịch không cần tìm hiểu thông tin trước khi đi
B. Làm tăng tính mềm dẻo và linh hoạt của cầu du lịch
C. Giúp doanh nghiệp giảm bớt chi phí quảng bá hình ảnh
D. Cung du lịch có thể dễ dàng di chuyển đến nơi có khách
Câu 16: Tại sao các khu du lịch dành cho thanh thiếu niên thường có mùa du lịch ngắn và cường độ mạnh hơn các khu dành cho người trung niên?
A. Vì thanh thiếu niên có nhiều tiền tích lũy hơn người lớn
B. Vì thanh thiếu niên thường đi du lịch tập trung vào các kỳ nghỉ lễ, nghỉ hè cố định
C. Vì người trung niên không có nhu cầu nghỉ ngơi vào mùa hè
D. Vì các hoạt động mạo hiểm chỉ tổ chức được vào mùa đông
Câu 17: Một vùng du lịch sở hữu nhiều loại hình kinh doanh như du lịch biển vào mùa hè và du lịch hội thảo quanh năm sẽ có đặc điểm gì về tính thời vụ?
A. Không tồn tại tính thời vụ trong hoạt động kinh doanh
B. Thời vụ du lịch được kéo dài và cường độ dao động giảm bớt
C. Cường độ du lịch sẽ tập trung cực đoan vào duy nhất một tháng
D. Cung du lịch sẽ bị triệt tiêu do quá nhiều loại hình cạnh tranh
Câu 18: Yếu tố nào đóng vai trò là "mắt xích trung gian" đặc biệt kết nối giữa nhu cầu và tiêu dùng thực tế trong lĩnh vực du lịch?
C. Tài nguyên thiên nhiên
Câu 19: Theo các tiêu thức phân loại thông lệ, thị trường du lịch mà ở đó dịch vụ và hàng hóa đã thực hiện được trên thực tế gọi là gì?
Câu 20: Khi chi phí sản xuất sản phẩm của một doanh nghiệp du lịch được xã hội chấp nhận thông qua hành vi mua của khách hàng, chức năng nào của thị trường đang được thực hiện?
A. Chức năng thực hiện và công nhận
B. Chức năng điều tiết nguồn vốn
C. Chức năng thông tin đối thủ
D. Chức năng kích thích tiêu dùng
Câu 21: Tình huống: Một doanh nghiệp lữ hành nhận thấy xu hướng khách hàng chuyển từ du lịch biển sang du lịch sinh thái rừng. Doanh nghiệp quyết định chuyển vốn đầu tư sang xây dựng khu nghỉ dưỡng xanh. Đây là ví dụ của:
A. Sự tác động của chức năng thông tin
B. Sự tác động của chức năng điều tiết
C. Sự tác động của tính chu kỳ
D. Sự tác động của yếu tố tâm lý
Câu 22: Loại hàng hóa nào sau đây chiếm tỷ trọng nhỏ trong giao dịch nhưng lại có vai trò quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh điểm đến?
D. Hàng hóa có giá trị kinh tế lớn
Câu 23: Trong các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến tính mùa trong du lịch, yếu tố nào được coi là quan trọng nhất và quyết định độ dài của thời vụ?
Câu 24: Cung du lịch bao gồm những thành phần cơ bản nào?
A. Chỉ bao gồm các khách sạn và nhà hàng tại điểm đến
B. Tài nguyên du lịch, cơ sở vật chất kỹ thuật, dịch vụ và hàng hóa du lịch
C. Đội ngũ hướng dẫn viên và hệ thống giao thông công cộng
D. Các chương trình quảng bá và chính sách visa của nhà nước
Câu 25: Hiện tượng "xuất khẩu tại chỗ" trong du lịch được thể hiện rõ nhất qua hoạt động nào?
A. Doanh nghiệp đưa khách ra nước ngoài tham quan
B. Khách quốc tế mua hàng lưu niệm và sử dụng dịch vụ tại điểm đến
C. Chính phủ đầu tư vốn xây dựng sân bay quốc tế
D. Doanh nghiệp nhập khẩu trang thiết bị hiện đại từ nước ngoài
Câu 26: Sự hình thành đường cong dao động thời vụ của một quốc gia là kết quả của yếu tố nào?
A. Sự tác động tương hỗ giữa các dao động theo mùa của nhiều loại hình du lịch khác nhau
B. Sự thay đổi đột ngột về giá cả của các dịch vụ vận chuyển hàng không
C. Sự gia tăng số lượng các công ty lữ hành mới tham gia thị trường
D. Sự thay đổi chính sách về môi trường của các quốc gia láng giềng